Luận án của Joel E. Higley: Laurence Kuter và Sự hình thành Không quân Hoa Kỳ

Luận án Tiến sĩ của Joel Higley nộp ngày 24 tháng 7. Tìm hiểu chuyên sâu về nghiên cứu đột phá.

Chuyên ngành

Lịch sử quân sự (History / Military History)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ (Doctoral Dissertation)

Năm xuất bản

Số trang

533

Thời gian đọc

1 giờ 20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Laurence Kuter: Kiến trúc sư Không quân Hoa Kỳ độc lập
Số trang:
533 trang
Trường:
The Ohio State University
Chuyên ngành:
Lịch sử quân sự (History / Military History)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Laurence Kuter Kiến trúc sư Không quân Hoa Kỳ độc lập

Laurence Kuter đóng vai trò then chốt trong Sự thành lập Không quân Hoa Kỳ. Đóng góp của ông thường bị đánh giá thấp. Kuter đã định hình Không quân Hoa Kỳ từ những ngày đầu. Ông ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của một lực lượng không quân độc lập. Tài liệu khám phá cuộc đời Kuter, từ khi sinh ra đến hết Thế chiến thứ hai. Nó làm sáng tỏ tầm quan trọng của ông. Câu chuyện về Kuter là một phần quan trọng của Lịch sử hàng không quân sự Hoa Kỳ.

1.1. Vai trò của Kuter trong lịch sử hàng không quân sự Hoa Kỳ

Laurence Kuter là một nhân vật trung tâm. Ông góp phần vào sự ra đời của một quân chủng độc lập. Vai trò của ông trong việc định hình Không quân Hoa Kỳ rất lớn. Các nghiên cứu trước đây ít ghi nhận công lao này. Kuter đã làm việc không ngừng. Ông xây dựng nền móng cho lực lượng không quân hiện đại. Di sản của ông là một phần không thể thiếu. Nó định hình tư duy và cơ cấu tổ chức ban đầu.

1.2. Ảnh hưởng ban đầu của Kuter đến Không quân Hoa Kỳ

Kuter bắt đầu sự nghiệp trong Không lực Lục quân Hoa Kỳ. Kinh nghiệm ban đầu đã định hình tư duy của ông. Ông sớm nhận ra tiềm năng của sức mạnh không quân. Các ý tưởng của ông đã được hình thành. Chúng góp phần vào các cuộc thảo luận. Cuộc thảo luận về sự độc lập của không quân diễn ra sôi nổi. Sự hiện diện của Kuter rất quan trọng. Nó thúc đẩy các cuộc đối thoại chiến lược.

1.3. Sự nghiệp và đóng góp của Laurence Kuter

Sự nghiệp của Kuter kéo dài nhiều thập kỷ. Ông là người ủng hộ mạnh mẽ Quyền độc lập không quân. Ông đã làm việc với các nhân vật chủ chốt. Tướng Henry 'Hap' Arnold là một ví dụ. Các đóng góp của Kuter bao gồm việc hoạch định chính sách. Ông tham gia vào việc phát triển học thuyết. Ông còn tổ chức lực lượng không quân. Cuộc đời ông gắn liền với quá trình chuyển đổi của không quân. Từ một nhánh của Lục quân thành một quân chủng độc lập.

II.Không lực Lục quân và Học thuyết Không quân Chiến lược

Giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh định hình Không lực Lục quân Hoa Kỳ. Trường Chiến thuật Không quân (ACTS) đóng vai trò quan trọng. Nó phát triển các học thuyết không quân. Học thuyết không quân chiến lược nổi bật. Tài liệu này xem xét ảnh hưởng của ACTS. Đặc biệt là tác động lên các giảng viên trẻ như Kuter. Chính sách nhân sự Lục quân cũng ảnh hưởng sâu sắc. Chúng tác động đến sự phát triển của không quân. Chúng cung cấp bối cảnh cho sự ra đời của một quân chủng mới.

2.1. Trường Chiến thuật Không quân tác động lên Kuter

Trường Chiến thuật Không quân (ACTS) có tác động lớn. Ảnh hưởng lên giảng viên là rất lớn. Kuter là một trong những giảng viên trẻ nhất. Ông tiếp thu sâu sắc các ý tưởng về sức mạnh không quân. Các cuộc thảo luận tại ACTS đã định hình Kuter. Chúng trang bị cho ông kiến thức chiến lược. Sau này, ông áp dụng chúng. Ông góp phần vào việc xây dựng Không quân Hoa Kỳ. Tác động của trường lên sinh viên có thể ít hơn. Nhưng lên giảng viên thì lại rất đáng kể.

2.2. Phát triển học thuyết ném bom chiến lược

Học thuyết không quân chiến lược là sản phẩm của ACTS. Trường này đã truyền bá 'tin mừng về máy bay ném bom'. Nó nhấn mạnh khả năng tiêu diệt đối phương từ xa. Không cần giao tranh trực tiếp trên mặt đất. Học thuyết này trở thành nền tảng. Nó định hướng cho sự phát triển của Không lực Lục quân Hoa Kỳ. Nó cũng là cơ sở lý luận cho Quyền độc lập không quân sau này. Kuter đã đóng góp vào việc phát triển và giảng dạy học thuyết này.

2.3. Hàng không quân sự Hoa Kỳ giai đoạn trước chiến tranh

Giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh là thời kỳ thử thách. Không lực Lục quân Hoa Kỳ phải đối mặt nhiều khó khăn. Chính sách nhân sự của Lục quân ảnh hưởng tiêu cực. Chúng hạn chế sự phát triển của không quân. Các phi công chiến đấu thống trị các cấp bậc cao. Tình hình này kéo dài đến những năm 1950. Tuy nhiên, thời kỳ này cũng là nền tảng. Nó chuẩn bị cho sự mở rộng lớn sau đó. Nó góp phần vào việc nhận thức về Sự thành lập Không quân Hoa Kỳ.

III.Mở rộng Không lực Lục quân và Yêu cầu độc lập không quân

Thế chiến thứ hai đã thúc đẩy sự mở rộng chưa từng có. Không lực Lục quân Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ. Sự phát triển này cung cấp lý do chính đáng. Nó ủng hộ Quyền độc lập không quân. Chính sách nhân sự Lục quân có tác động trái chiều. Chúng vừa cản trở sự phát triển của không quân. Chúng lại vừa thúc đẩy sự nghiệp của Laurence Kuter. Sự mở rộng và kinh nghiệm chiến tranh đã chứng minh. Không quân cần được độc lập. Một quân chủng tự chủ là cần thiết.

3.1. Chính sách nhân sự Lục quân tác động Không lực

Chính sách nhân sự của Lục quân gây ra ảnh hưởng tiêu cực. Chúng hạn chế sự phát triển của Không lực Lục quân Hoa Kỳ. Tuy nhiên, những chính sách này lại có lợi. Chúng tạo điều kiện cho sự nghiệp của Kuter. Ông có cơ hội thăng tiến. Ông tích lũy kinh nghiệm quý báu. Những kinh nghiệm này là cần thiết. Sau này, chúng giúp ông trong vai trò lãnh đạo. Chính sách này tạo ra một tình huống đặc biệt. Nó vừa là trở ngại vừa là cơ hội.

3.2. Mở rộng Không lực Lục quân Hoa Kỳ 1939 1944

Giai đoạn 1939 đến 1944 chứng kiến sự mở rộng lớn. Không lực Lục quân Hoa Kỳ tăng trưởng quy mô. Sự mở rộng này là đáng kinh ngạc. Nó tạo ra một lực lượng không quân khổng lồ. Việc quản lý và tổ chức lực lượng này trở thành một thách thức lớn. Nhu cầu về một quân chủng chuyên biệt ngày càng rõ ràng. Quy mô lớn đòi hỏi sự độc lập. Điều này củng cố lập luận cho Quyền độc lập không quân.

3.3. Quyền độc lập không quân Lý do chính đáng

Sự mở rộng và kinh nghiệm chiến đấu đã làm rõ. Quyền độc lập không quân là cần thiết. Các hoạt động không quân phức tạp đòi hỏi điều đó. Chúng cần sự kiểm soát hoàn toàn. Nó cần sự phát triển chuyên nghiệp. Không lực Lục quân đã chứng minh năng lực của mình. Tuy nhiên, các hạn chế từ Lục quân vẫn còn đó. Điều này tạo ra một lập luận mạnh mẽ. Đó là lý do để thành lập một quân chủng độc lập. Đây là sự biện minh cho Sự thành lập Không quân Hoa Kỳ.

IV.Luật An ninh Quốc gia 1947 Thành lập Không quân Hoa Kỳ

Sau Thế chiến thứ hai, cuộc tranh luận lên đến đỉnh điểm. Mục tiêu là thành lập một lực lượng không quân độc lập. Luật An ninh Quốc gia 1947 đã hiện thực hóa điều này. Nó chính thức tạo ra Không quân Hoa Kỳ. Laurence Kuter cùng với các lãnh đạo khác đã đóng góp. Họ bao gồm Tướng Carl SpaatzTướng Henry 'Hap' Arnold. Họ vận động không ngừng cho Quyền độc lập không quân. Kuter có vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ cấu. Ông giúp triển khai tầm nhìn cho quân chủng mới. Đây là một cột mốc lịch sử.

4.1. Con đường đến độc lập của Không quân Hoa Kỳ

Con đường đến độc lập rất gian nan. Nhiều năm tranh cãi và vận động đã diễn ra. Các lãnh đạo không quân đã nỗ lực. Họ thuyết phục Quốc hội và công chúng. Họ chứng minh rằng không quân độc lập là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả quốc phòng. Cuộc chiến giành Quyền độc lập không quân là một quá trình dài. Nó thể hiện tầm nhìn xa của những người tiên phong. Kết quả cuối cùng là Sự thành lập Không quân Hoa Kỳ.

4.2. Vai trò của Tướng Spaatz và Tướng Arnold

Tướng Carl SpaatzTướng Henry 'Hap' Arnold là những người khổng lồ. Họ dẫn đầu phong trào giành độc lập. Arnold là người có tầm nhìn chiến lược. Spaatz là người thực hiện xuất sắc các hoạt động. Cả hai đã làm việc cùng nhau. Họ tạo ra một lực lượng không quân mạnh mẽ. Kuter là cánh tay phải của họ. Ông giúp biến tầm nhìn thành hiện thực. Đóng góp của họ là không thể phủ nhận. Họ đã tạo ra Không quân Hoa Kỳ.

4.3. Luật An ninh Quốc gia và quyền độc lập

Luật An ninh Quốc gia 1947 là đạo luật lịch sử. Nó chính thức công nhận Không quân Hoa Kỳ là một quân chủng độc lập. Đạo luật này cũng thiết lập Bộ Quốc phòng. Nó tổ chức lại cấu trúc quân sự. Quyền độc lập không quân được bảo đảm. Không quân có quyền kiểm soát riêng. Kiểm soát về nhân sự và phát triển chuyên nghiệp. Đây là chiến thắng lớn cho những người đã vận động. Nó định hình Lịch sử hàng không quân sự Hoa Kỳ.

V.Di sản Laurence Kuter và Tầm nhìn Không quân hiện đại

Laurence Kuter tiếp tục đóng góp sau khi Không quân Hoa Kỳ độc lập. Ông giúp triển khai tầm nhìn của Tướng Henry 'Hap' Arnold. Tầm nhìn này định hướng cho sự phát triển. Nó hướng đến một quân chủng chuyên nghiệp và hiện đại. Kuter tập trung vào việc lựa chọn nhân sự. Ông chú trọng vào phát triển chuyên môn. Đặc biệt là ở các cấp lãnh đạo cao nhất. Di sản của ông vẫn còn ảnh hưởng. Nó định hình Không quân Hoa Kỳ cho đến ngày nay. Ông là một nhà tư tưởng lớn.

5.1. Triển khai tầm nhìn của Tướng Henry Arnold

Sau Thế chiến II, Kuter tập trung vào việc thực hiện. Ông triển khai tầm nhìn của Tướng Henry 'Hap' Arnold. Tầm nhìn này vạch ra tương lai của Không quân Hoa Kỳ. Nó bao gồm việc xây dựng một quân chủng mạnh mẽ. Nó có khả năng tác chiến toàn cầu. Kuter đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức lại. Ông giúp thiết lập các quy trình mới. Các quy trình này đảm bảo sự phát triển liên tục. Chúng xây dựng nền tảng cho sức mạnh không quân tương lai.

5.2. Kuter với sự phát triển chuyên nghiệp Không quân

Kuter quan tâm đặc biệt đến phát triển nhân sự. Ông hiểu tầm quan trọng của lãnh đạo chất lượng cao. Ông tham gia vào việc lựa chọn và đào tạo. Ông tập trung vào các cấp lãnh đạo cao nhất. Mục tiêu là đảm bảo Không quân Hoa Kỳ có những người giỏi nhất. Họ sẽ dẫn dắt trong các cuộc xung đột tương lai. Cuộc chiến Vùng Vịnh năm 1991 là ví dụ. Đó là cuộc chiến đầu tiên không quân có toàn quyền. Nó kiểm soát hoàn toàn việc phát triển nhân sự.

5.3. Định hình tương lai Không quân Hoa Kỳ

Di sản của Laurence Kuter rất sâu rộng. Ông đã giúp định hình Không quân Hoa Kỳ trở thành lực lượng hàng đầu. Các nguyên tắc và cấu trúc ông giúp thiết lập vẫn còn hiệu lực. Chúng tiếp tục hướng dẫn sự phát triển của quân chủng. Công lao của ông trong Lịch sử hàng không quân sự Hoa Kỳ cần được ghi nhận. Ông là một kiến trúc sư thầm lặng. Ông góp phần tạo nên một quân chủng hùng mạnh. Quân chủng này bảo vệ an ninh quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

Abstract
List of Tables
List of Figures
1. CHƯƠNG 1: Introduction—the Forgotten General
1.1. Career Summary
1.2. Memorialization
2. CHƯƠNG 2: Flying Blind—Stumbling Toward an Aviation Career (1905-1929)
3. CHƯƠNG 3: Darwinism—Surviving Flying Training at Brooks Field and Leadership by Negation at Langley Field (1929-1934)
4. CHƯƠNG 4: Practice Precedes Theory—The 1934 Airmail Crisis and the ACTS Student Experience (1934-1935)
5. CHƯƠNG 5: Preaching the Bomber Gospel—Developing and Teaching Bombardment Doctrine at ACTS (1935-1939)
6. CHƯƠNG 6: Prepping for War—Airpower Mobilization and Organization in the War Department (1939-1942)
7. CHƯƠNG 7: The Learning Curve—Managing Wartime Growth in Washington, Bombing in Europe and Tactical Airpower in Africa (1942-1943)
8. CHƯƠNG 8: Graduation Exercise—Managing a Fully Grown Air Force, Making Allied Strategy, Planning for Peace and Ending the War in the Pacific (1943-1945)
9. CHƯƠNG 9: Epilogue—Implementing Hap Arnold’s Vision from the End of World War II Through the Kennedy Administration (1945-1962)
PHỤ LỤC A: Eastern Zone Air Corps Deficiencies on 10 February 1934
PHỤ LỤC B: ACTS 1934-35 Academic Year Subject Breakdown
PHỤ LỤC C: ACTS Class of 1934-35, Arranged by Birth Year
PHỤ LỤC D: Early Four-Star Air Force Generals’s PME Attendance
PHỤ LỤC E: AAF vs. Ground Army Personnel Statistics: June 1930 to August 1945
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Joel higley phd dissertation for deposit 24 jul

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (533 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

The Brains of the Air Force: Laurence Kuter and the Making of the United States Air Force Dissertation Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy in the Graduate School of The Ohio State University By Joel E. Graduate Program in History The Ohio State University 2016 Dissertation Committee: Professor Peter Mansoor, Advisor Professor Mark Grimsley Professor Paula Baker 1 Copyrighted by Joel E. Higley 2016 2 Disclaimer The views expressed in this work are those of the author and do not reflect the official policy or position of the United States Air Force, Department of Defense, or the U. i Abstract This study examines the establishment of the United States Air Force as an independent service, through the lens of General Laurence Kuter.

Covering from his birth through the end of the Second World War, it yields five observations. First, Laurence “Larry” Kuter played an unappreciated role in shaping the United States Air Force and its antecedents. Second, the Air Corps Tactical School’s impact on its students was likely minimal, but the school’s impact on its faculty—particularly its most junior members— was almost inestimable. Third, fighter pilots dominated the senior ranks of the Air Force and its antecedents from the Interwar Period through well into the 1950s.

Fourth, the Army’s interwar personnel policies had disproportionately negative impacts on Air Corps development, but very positive impacts on Kuter’s career. The effects of those policies, combined with the massive army air corps/army air forces expansion from 1939 through 1944, provided a greater justification for service independence than strategic bombing did. Finally, the first major war that the Air Force fought, wherein it had reasonably full control over the selection and professional development of its people, all the way up to its senior leaders, was the First Gulf War in 1991. ii This dissertation is dedicated to American airmen: past, present and future.

iii Acknowledgments There is one person I wish I could thank, the late Professor John F., who agreed to take me on as a graduate advisee and thus made this Ph. Thankfully, Professor Peter Mansoor, who provided invaluable input throughout my writing, stepped in to serve as my committee chair. My sincere appreciation goes as well to my other committee members, Professors Mark Grimsley and Paula Baker. Special thanks go to Colonel Thomas Drohan from the United States Air Force Academy’s Department of Military and Strategic Studies, who sponsored me to attend this Ph.

program, and for Doctor James Titus for pointing me toward Larry Kuter. I am also deeply indebted to the Friends of the Air Force Academy Library and the Bradley Foundation for their generous funding for my research. I would not have gotten past the candidacy exams without the collective support of my fellow military history graduate students. I also owe a great debt to those in the Air Force Academy’s Clark Special Collections Branch and the Air Force Historical Research Agency for their work in helping me find valuable sources for this work.

Finally, I want to thank my family for their patience and support, while I spent countless hours staring at a computer, praying for inspiration. History, United States Air Force Academy 1995-2013 .Operational Assignments, USAF 2009. Military Operational Art and Science, Air Command and Staff College 2013 to present. Student and Candidate, USAF Sponsored, The Ohio State University Publications Higley, Joel E.

“Larry Kuter, Functional Commands and AFSOF Thwarted: The Establishment of the Air Resupply and Communications Service in 1951.” Air Commando Journal, February 2016: 22-30. Fields of Study Major Field: History Area of Emphasis: Military History Minor Field: U. Modern History Minor Field: History of Environment, Technology and Science v Table of Contents Abstract. v Table of Contents.

vi List of Tables. viii List of Figures. ix Chapter 1: Introduction—the Forgotten General. 1 Chapter 2: Flying Blind—Stumbling Toward an Aviation Career (1905-1929).

28 Chapter 3: Darwinism—Surviving Flying Training at Brooks Field and Leadership by Negation at Langley Field (1929-1934). 77 Chapter 4: Practice Precedes Theory—The 1934 Airmail Crisis and the ACTS Student Experience (1934-1935). 124 Chapter 5: Preaching the Bomber Gospel—Developing and Teaching Bombardment Doctrine at ACTS (1935-1939). 196 Chapter 6: Prepping for War—Airpower Mobilization and Organization in the War Department (1939-1942).

244 vi Chapter 7: The Learning Curve—Managing Wartime Growth in Washington, Bombing in Europe and Tactical Airpower in Africa (1942-1943). 309 Chapter 8: Graduation Exercise—Managing a Fully Grown Air Force, Making Allied Strategy, Planning for Peace and Ending the War in the Pacific (1943-1945). 404 Chapter 9: Epilogue—Implementing Hap Arnold’s Vision from the End of World War II Through the Kennedy Administration (1945-1962). 496 Appendix A: Eastern Zone Air Corps Deficiencies on 10 February 1934.

508 Appendix B: ACTS 1934-35 Academic Year Subject Breakdown. 509 Appendix C: ACTS Class of 1934-35, Arranged by Birth Year. 512 Appendix D: Early Four-Star Air Force Generals’s PME Attendance. 516 Appendix E: AAF vs.

Ground Army Personnel Statistics: June 1930 to August 1945. 519 vii List of Tables Table 1. Air Force Generals by USMA Graduation Year. Distribution by AGCT Classes of All Men Inducted into the Army, Processed at Reception Centers, and Assigned to the Various Arms and Services during 1943.

Distribution of AGCT Class I/II Recruits in 1943: AAF vs. ACTS 1934-35 Academic Year Subject Breakdown. ACTS Class of 1934-35, Arranged by Birth Year. Early Four-Star Air Force Generals’s PME Attendance.

Ground Army Personnel Statistics: June 1930 to August 1945. 520 viii List of Figures Figure 1. Interwar Army Air Corps Officer Growth. Maximum ACTS Graduate Representation.

Proportional Growth of AAF and Ground Army Officers (From 1938). Proportion Growth of AAF and Ground Army Enlisted (from 1938). Numerical Growth of AAF and Ground Army Officers. 301 ix Chapter 1: Introduction—the Forgotten General Studying General Laurence Sherman “Larry” Kuter’s life and career provides insights into one of the U.

Air Force’s more influential early leaders, and by extension the service that he helped to organize, build and lead. His career timing (including his time as a West Point cadet, from 1923 through 1962—the interwar period, the Second World War, the Berlin Airlift, the Korean War and the Eisenhower and early Kennedy eras), the positions he held (as an interwar bomber advocate, prewar mobilization planner, wartime air strategist and commander, and Cold War commander of diverse commands), his role in advocating and planning for an independent air force, his record of successfully centralizing command and control of airpower, and the doctrines he promulgated all deserve greater scrutiny. No scholar or popular author has closely studied Kuter’s career, despite the substantial manuscript collection he donated to the Air Force Academy. This dissertation seeks to fill in historiographical gaps regarding Kuter’s life and career, as well as the independent air force he helped to establish and lead during its formative years.

1 Career Summary Airpower historian Philip Meilinger calls Laurence Kuter “one of the more accomplished air planners and staff officers in Air force history.”1 This is only partially correct; he was a highly successful commander, too. Regardless, Kuter seems to almost always be present during major events in air corps/air force history from the 1930s through the early 1960s. He was a key Eastern Zone Army Air Corps Mail Operations (EZAACMO) staffer during the 1934 Airmail Crisis.2 He was a member of the Air Corps Tactical School “Bomber Mafia,” teaching bombardment doctrine at the school from 1935 to 1939.3 In 1941, he was one of four coauthors of AWPD-1: the prewar strategy and mobilization planning document upon which subsequent air plans were largely based.4 In February 1942, at age 36, Kuter became the army’s youngest general (by ten years).5 A month later, he and just three other principal staff officers led the War Department reorganization that (at least conceptually) made army airpower coequal with ground power by dividing the army into the Army Air Forces (AAF), Army Ground Forces (AGF), and Army Service Forces (ASF).6 From late 1942 through mid-1943, 1 Phillip S. Meilinger, Airmen and Air Theory: A Review of the Sources (Maxwell AFB, AL: Air University Press, 2012), 34.

2 “Manuscript Record” (USAF Academy Special Collections, November 1978), 1, Kuter Collection, USAF Academy Library Special Collections. 3 Peter Faber, “Interwar US Army Aviation and the Air Corps Tactical School: Incubators of American Airpower,” in The Paths of Heaven: The Evolution of Airpower Theory (Maxwell AFB, AL: Air University Press, 1997), 216. Gaston, Planning the American Air War: Four Men and Nine Days in 1941 (Washington D.: National Defense University Press, 1982). Kuter, Interview of Brigadier General Laurence S.

Kuter, interview by C. Williams, October 21, 1942, 251–252, Reel K1019, Air Force Historical Research Agency [AFHRA], Maxwell AFB, AL. 2 Kuter briefly commanded a strategic bomb wing in England before he went to Northwest Africa and helped lead tactical fighters and bombers in that theater. By the time he left, Rommel was defeated and the Axis was ejected from the African continent.7 When Kuter returned from his combat tour, he led the effort to publish Field Manual (FM) 100-20, airpower’s “Declaration of Independence,” which boldly and officially proclaimed that air power is coequal with ground power.8 He then proceeded to lead the AAF’s planning for postwar service independence.9 Simultaneously, he played key roles in centralizing army airpower in the Mediterranean, European and Pacific theaters.

In 1945, when a heart attack kept five star general Henry “Hap” Arnold from attending the Malta and Yalta conferences, he sent two-star general Kuter—not one of his more senior generals—to represent him.10 In May 1945, Kuter deployed overseas again, this time to the Pacific, where he served as the Deputy Commander-in-Chief, Army Air Forces Pacific Oceans Area (DCINC AAFPOA).11 After the Japanese capitulated, he organized the first airlift of the U. Army troops into Japan following the armistice before making his way back to the United States.12 After the war, Kuter took command of the newly-formed Air Transport Command (ATC) Atlantic Division, consolidating three wartime divisions into one organization. While in that job, he also served in diplomatic roles. First, he served as the U.

Mortensen, “The Legend of Laurence Kuter: Agent for Airpower Doctrine,” in Airpower and Ground Armies: Essays on the Evolution of Anglo-American Air Doctrine, 1940-43, ed. Mortensen (Maxwell AFB, AL: Air University Press, 1998); War Department, FM 100-20: Command and Employment of Air Power (Washington D.: US Government Printing Office, 1943), http://cgsc.org/cdm/singleitem/collection/p4013coll9/id/933/rec/1. Smith, The Air Force Plans for Peace, 1943-1945 (Baltimore, MD: Johns Hopkins Press, 1970). Kuter, Airman at Yalta (New York: Duell, Sloan and Pierce, 1955).

11 Kuter, Interview of Brigadier General Laurence S. 3 representative to the 1946 U. Bermuda Conference, and then shortly thereafter helped negotiate American access to an airfield in the Azores. In 1946, President Truman appointed Kuter as the U.

representative to the Provisional International Civil Aviation Organization (PICAO). When the organization ceased to be merely provisional in 1947, Kuter was given ministerial rank and served as the first U. representative to the ICAO, working for the State Department under his old boss, George C.13 In 1948, Kuter returned to the full-time air force fold, selected as the first commander of the Military Air Transport Service (MATS). Kuter took command of MATS just prior to the Berlin Airlift and led it through the first year of the Korean War.

From 1951 through 1955, Kuter took a leading role in air force personnel management and education. In October 1951, Kuter returned to the Pentagon, where he served for two years as Deputy Chief of Staff for Personnel during a period of substantial manpower turmoil. In that job, he also temporarily held the positions of acting vice chief of staff and even acting chief of staff. In 1953, he took command of the Air University (AU), where he increased the stature of AU’s schools and drove the publication of numerous new doctrine manuals.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Joel E. Higley (2016). Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ [Luận án tiến sĩ, The Ohio State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/laurence-kuter-su-ra-doi-khong-quan-hoa-ky-joel-higley-phd

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ của Joel Higley nộp ngày 24 tháng 7. Tìm hiểu chuyên sâu về nghiên cứu đột phá.

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Ohio State University. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" thuộc chuyên ngành Lịch sử quân sự (History / Military History). Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" có 533 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Laurence Kuter và Sự ra đời của Không quân Hoa Kỳ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter