Luận án tiến sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam - Trường Đại học Thương Mại

Quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam: chiến lược, giải pháp và hiệu quả kinh doanh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận cơ bản về Quản trị Quan hệ Khách hàng Dệt May
Số trang:
267 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận cơ bản về Quản trị Quan hệ Khách hàng Dệt May

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là yếu tố sống còn với doanh nghiệp dệt may hiện đại. CRM giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Nó tập trung vào việc hiểu rõ nhu cầu, hành vi của từng khách hàng. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị khách hàng mang lại. Đối với Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), quản lý quan hệ khách hàng doanh nghiệp là trọng tâm. Một hệ thống CRM dệt may hiệu quả tích hợp nhiều chức năng. Nó bao gồm thu thập dữ liệu khách hàng dệt may, phân tích thông tin và cá nhân hóa tương tác. Việc này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may. Đồng thời, nó củng cố lòng trung thành khách hàng dệt may. Nắm vững lý luận CRM là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển. Doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu. Phân khúc khách hàng giúp cá nhân hóa dịch vụ. Điều này đảm bảo mỗi khách hàng đều cảm thấy được trân trọng.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu của CRM dệt may

Quản trị quan hệ khách hàng dệt may là chiến lược toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp dệt may tương tác, quản lý khách hàng. Mục tiêu chính là xây dựng, duy trì, phát triển mối quan hệ lâu dài, có lợi. CRM dệt may không chỉ là phần mềm. Nó là triết lý kinh doanh đặt khách hàng vào trung tâm. Nó hướng đến việc tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Đồng thời, nó gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng doanh số bán hàng. Giảm chi phí tiếp thị cũng là một mục tiêu quan trọng. Nâng cao sự hài lòng và trung thành khách hàng dệt may là cốt lõi. Hiểu rõ vòng đời khách hàng giúp tối ưu hóa từng giai đoạn. Hệ thống quản lý khách hàng doanh nghiệp cung cấp cái nhìn tổng thể. Dữ liệu khách hàng dệt may là tài sản quý giá. Nó giúp dự đoán nhu cầu, hành vi mua sắm. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến lược phù hợp. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành.

1.2. Các mô hình và loại hình CRM doanh nghiệp

Nhiều mô hình CRM được áp dụng trong kinh doanh. Mô hình CRM chiến lược tập trung vào phát triển mối quan hệ dài hạn. Mô hình CRM vận hành tự động hóa quy trình kinh doanh. Nó bao gồm bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng. Mô hình CRM phân tích sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định thông minh hơn. Đối với ngành dệt may, việc kết hợp các loại hình này là cần thiết. Doanh nghiệp có thể chọn phần mềm CRM dệt may phù hợp. Các loại hình CRM bao gồm CRM hoạt động (operational CRM). Nó xử lý các tương tác hàng ngày với khách hàng. CRM phân tích (analytical CRM) giúp phân tích dữ liệu khách hàng dệt may. CRM cộng tác (collaborative CRM) tạo điều kiện chia sẻ thông tin giữa các phòng ban. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp. Nguồn lực và mục tiêu kinh doanh cũng quyết định. Vinatex có thể cân nhắc các giải pháp CRM ngành may mặc tích hợp. Các giải pháp này đảm bảo tính nhất quán trong trải nghiệm khách hàng dệt may. Chúng cũng hỗ trợ tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex.

1.3. Nội dung quản trị quan hệ khách hàng sản xuất

Nội dung quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp sản xuất rất đa dạng. Nó bắt đầu từ phân tích môi trường kinh doanh và khách hàng. Doanh nghiệp cần xác định rõ quan điểm và mục tiêu CRM. Thiết kế giá trị cung ứng là bước quan trọng. Nó đảm bảo sản phẩm, dịch vụ đáp ứng kỳ vọng khách hàng. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng là cốt lõi. Dữ liệu này giúp cá nhân hóa chiến lược tiếp thị. Hoạt động quản lý khách hàng doanh nghiệp bao gồm nhiều giai đoạn. Từ thu hút khách hàng mới đến duy trì khách hàng hiện tại. Tổ chức thực hiện hoạt động CRM đòi hỏi sự phối hợp liên phòng ban. Đánh giá hoạt động CRM giúp đo lường hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến CRM cần được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm công nghệ, con người, quy trình. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, định lượng được. Mục tiêu là liên tục cải tiến hệ thống. Điều này giúp tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex. Đồng thời, nó củng cố trung thành khách hàng dệt may.

II.Thực trạng CRM Dệt May tại Tập đoàn Vinatex

Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) cho thấy nhiều khía cạnh. Vinatex đóng vai trò dẫn dắt trong ngành. Các doanh nghiệp thành viên hoạt động trong bối cảnh thị trường cạnh tranh. Nhu cầu chăm sóc khách hàng dệt may ngày càng tăng. Thực tế, nhiều doanh nghiệp đã nhận thức tầm quan trọng của CRM. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phân tích thực trạng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Các doanh nghiệp Vinatex cần đánh giá lại quy trình hiện tại. Khảo sát khách hàng cung cấp thông tin quý giá. Việc này giúp hiểu rõ hơn mức độ hài lòng. Nó cũng chỉ ra các điểm cần cải thiện trong dịch vụ.

2.1. Bối cảnh và đặc điểm kinh doanh Vinatex

Các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn Dệt May Việt Nam hoạt động trong bối cảnh đa dạng. Họ đối mặt với sự biến động của thị trường toàn cầu. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của Vinatex bao gồm chuỗi cung ứng phức tạp. Từ sợi, dệt, nhuộm đến may mặc. Các yếu tố môi trường vĩ mô ảnh hưởng lớn. Chúng bao gồm chính sách thương mại, kinh tế, xã hội. Các yếu tố môi trường ngành cũng tác động. Đó là cạnh tranh gay gắt, áp lực về giá cả. Khách hàng của Vinatex bao gồm cả khách hàng B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) và B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng). Mỗi phân khúc yêu cầu chiến lược quản lý khách hàng doanh nghiệp riêng. Thực trạng bối cảnh và tầm nhìn của các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn cần rõ ràng. Nó định hướng cho mọi hoạt động, bao gồm cả CRM dệt may. Sự hiểu biết sâu sắc về ngành giúp phát triển chiến lược CRM Vinatex phù hợp. Điều này đảm bảo các giải pháp CRM ngành may mặc được triển khai hiệu quả.

2.2. Đánh giá hoạt động chăm sóc khách hàng dệt may

Hoạt động chăm sóc khách hàng dệt may tại Vinatex có nhiều điểm sáng. Nhiều doanh nghiệp đã chú trọng xây dựng mối quan hệ. Họ chủ động tìm kiếm phản hồi từ khách hàng. Tuy nhiên, việc đánh giá quan hệ với khách hàng còn chưa đồng bộ. Một số doanh nghiệp áp dụng các chỉ số cơ bản. Nhưng chưa có hệ thống đo lường toàn diện. Thực trạng giá trị khách hàng mang lại cần được phân tích kỹ. Các doanh nghiệp cần đánh giá đóng góp của từng khách hàng. Kế hoạch hoạt động CRM dệt may cũng cần cụ thể hơn. Thực trạng cơ sở dữ liệu trong QTQHKH của Vinatex là một vấn đề. Nhiều nơi dữ liệu còn phân tán, chưa được chuẩn hóa. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích và cá nhân hóa dịch vụ. Tình hình tổ chức thực hiện và đánh giá hoạt động CRM dệt may cần cải thiện. Vẫn còn thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong quản lý khách hàng

Hoạt động quản lý quan hệ khách hàng doanh nghiệp của Vinatex đối mặt với nhiều hạn chế. Một trong số đó là thiếu một phần mềm CRM dệt may đồng bộ. Việc này dẫn đến dữ liệu khách hàng dệt may rời rạc. Nó cản trở việc có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Năng lực đội ngũ nhân sự trong việc sử dụng công nghệ còn hạn chế. Quy trình chăm sóc khách hàng dệt may chưa được tối ưu hóa. Các kênh tương tác với khách hàng đôi khi chưa hiệu quả. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Nó bao gồm thiếu đầu tư về công nghệ và đào tạo. Nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của CRM cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp chưa xây dựng một chiến lược CRM Vinatex rõ ràng. Thiếu các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và cải tiến liên tục. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ để nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may.

III.Giải pháp Nâng cao Trải nghiệm Khách hàng Dệt May

Nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may là mục tiêu hàng đầu. Nó giúp củng cố vị thế cạnh tranh của Tập đoàn Dệt May Việt Nam. Việc này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Các giải pháp phải từ công nghệ đến quy trình và con người. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các công cụ hiện đại. Phần mềm CRM dệt may là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ quản lý thông tin khách hàng hiệu quả. Đồng thời, nó tối ưu hóa các tương tác. Mục tiêu là tạo ra hành trình khách hàng liền mạch. Mỗi điểm chạm đều mang lại giá trị tích cực. Giải pháp CRM ngành may mặc cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng đặc thù của từng phân khúc khách hàng. Điều này giúp xây dựng lòng trung thành khách hàng dệt may lâu dài.

3.1. Ứng dụng phần mềm CRM dệt may hiệu quả

Ứng dụng phần mềm CRM dệt may là giải pháp cốt lõi. Nó giúp tập trung dữ liệu khách hàng dệt may vào một hệ thống. Điều này tạo ra cái nhìn toàn diện về từng khách hàng. Phần mềm CRM tự động hóa các quy trình bán hàng, tiếp thị. Nó cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng dệt may. Các chức năng như quản lý liên hệ, lịch sử giao dịch rất quan trọng. Nó giúp nhân viên dễ dàng truy cập thông tin. Từ đó, họ cá nhân hóa các tương tác. Lựa chọn phần mềm phù hợp cần cân nhắc kỹ. Nó phải tương thích với quy mô và đặc thù của doanh nghiệp. Đào tạo nhân sự sử dụng thành thạo là cần thiết. Việc này đảm bảo khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống. Một giải pháp CRM ngành may mặc mạnh mẽ sẽ tăng cường hiệu suất. Nó cũng giúp tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex.

3.2. Thiết kế giá trị cung ứng cho khách hàng

Thiết kế giá trị cung ứng là quá trình tạo ra sản phẩm, dịch vụ. Nó phải đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng. Đối với ngành dệt may, giá trị không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm. Nó còn ở dịch vụ hậu mãi, trải nghiệm mua sắm. Doanh nghiệp cần lắng nghe phản hồi từ khách hàng. Điều này giúp liên tục cải thiện sản phẩm và dịch vụ. Cá nhân hóa sản phẩm có thể là một yếu tố tạo sự khác biệt. Ví dụ, thiết kế theo yêu cầu hoặc tùy chỉnh kích thước. Tạo ra các chương trình khách hàng thân thiết là cần thiết. Các chương trình này mang lại ưu đãi đặc biệt. Chúng khuyến khích trung thành khách hàng dệt may. Việc này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may tổng thể. Nó cũng góp phần vào việc tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex.

3.3. Xây dựng và khai thác dữ liệu khách hàng dệt may

Dữ liệu khách hàng dệt may là tài sản vô giá. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng chuẩn hóa là cấp thiết. Dữ liệu này cần được thu thập từ nhiều nguồn. Ví dụ như giao dịch mua hàng, tương tác trực tuyến, khảo sát. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được làm sạch và phân tích. Phân tích giúp nhận diện xu hướng, hành vi mua sắm. Nó cũng giúp phân khúc khách hàng hiệu quả. Khai thác dữ liệu giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Ví dụ, phát triển sản phẩm mới hoặc cá nhân hóa chiến dịch tiếp thị. Phần mềm CRM dệt may đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó giúp quản lý và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Việc bảo mật dữ liệu khách hàng cũng là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo dựng niềm tin và củng cố quản lý khách hàng doanh nghiệp.

IV.Hoàn thiện Chiến lược CRM Vinatex trong Ngành May Mặc

Hoàn thiện chiến lược quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là nhiệm vụ chiến lược. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex). Việc này đòi hỏi tầm nhìn dài hạn. Nó cũng cần sự cam kết từ ban lãnh đạo. Một chiến lược CRM Vinatex hiệu quả phải tích hợp công nghệ. Nó phải có quy trình rõ ràng và đội ngũ nhân sự được đào tạo. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may là trọng tâm. Đồng thời, tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex sẽ dẫn đến tăng trưởng doanh thu. Cần xây dựng lộ trình triển khai cụ thể. Nó bao gồm các bước đo lường và đánh giá định kỳ. Điều này giúp thích ứng linh hoạt với thị trường.

4.1. Định hướng mục tiêu quản trị quan hệ khách hàng

Định hướng mục tiêu quản trị quan hệ khách hàng (CRM) cần rõ ràng, khả thi. Các mục tiêu này phải phù hợp với chiến lược tổng thể của Vinatex. Ví dụ, tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng lên 15% trong 3 năm. Hoặc giảm chi phí tiếp thị 10% thông qua cá nhân hóa. Mục tiêu cần được chia thành các chỉ tiêu nhỏ hơn. Mỗi phòng ban sẽ có trách nhiệm cụ thể. Các doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu của mình. Việc này giúp tập trung nguồn lực hiệu quả. Xây dựng tầm nhìn dài hạn cho CRM là quan trọng. Nó định hình các quyết định đầu tư vào phần mềm CRM dệt may. Nó cũng ảnh hưởng đến đào tạo nhân sự. Một định hướng đúng đắn là nền tảng. Nó giúp các giải pháp CRM ngành may mặc phát huy tối đa hiệu quả. Điều này góp phần vào tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex.

4.2. Tối ưu hóa quy trình tương tác với khách hàng

Tối ưu hóa quy trình tương tác là yếu tố then chốt. Nó giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may. Mọi điểm chạm từ tiếp thị đến bán hàng và dịch vụ hậu mãi cần được chuẩn hóa. Doanh nghiệp cần lập bản đồ hành trình khách hàng. Nó giúp nhận diện các điểm yếu trong quy trình. Việc tự động hóa các tác vụ lặp lại giải phóng thời gian cho nhân viên. Họ có thể tập trung vào các tương tác giá trị cao hơn. Phần mềm CRM dệt may hỗ trợ đắc lực trong việc này. Nó quản lý thông tin khách hàng, lịch sử giao dịch. Nó cũng hỗ trợ các chiến dịch tiếp thị tự động. Đảm bảo phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp. Giải quyết các vấn đề của khách hàng kịp thời là cần thiết. Điều này củng cố lòng tin và trung thành khách hàng dệt may.

4.3. Phát triển trung thành khách hàng dệt may bền vững

Phát triển trung thành khách hàng dệt may là mục tiêu cuối cùng của CRM. Khách hàng trung thành mang lại doanh thu ổn định. Họ cũng là kênh truyền thông hiệu quả nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn. Nó mang lại những ưu đãi độc quyền. Giao tiếp thường xuyên, cá nhân hóa là yếu tố quan trọng. Thể hiện sự trân trọng đối với khách hàng. Lắng nghe phản hồi và hành động dựa trên đó là cần thiết. Nó cho thấy doanh nghiệp quan tâm đến nhu cầu của họ. Nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may liên tục. Điều này tạo ra sự gắn kết cảm xúc. Các giải pháp CRM ngành may mặc hỗ trợ việc này. Chúng giúp thu thập dữ liệu khách hàng dệt may. Từ đó, tạo ra các chiến dịch cá nhân hóa. Đầu tư vào xây dựng thương hiệu mạnh cũng quan trọng. Nó tạo niềm tin và giá trị cảm nhận cao hơn. Điều này giúp tối ưu hóa quan hệ khách hàng Vinatex và đảm bảo sự phát triển lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT
1.1. Các vấn đề cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng
1.1.1. Một số vấn đề cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng
1.1.2. Các mô hình và loại hình quản trị quan hệ KH
1.2. Nội dung quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp sản xuất
1.2.1. Phân tích môi trường của DN
1.2.2. Phân tích KH của DN
1.2.3. Quan điểm và xác lập mục tiêu QTQHKH của doanh nghiệp
1.2.4. Thiết kế giá trị cung ứng cho khách hàng của doanh nghiệp sản xuất
1.2.5. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng
1.2.6. Tổ chức thực hiện hoạt động QTQHKH
1.2.7. Đánh giá hoạt động QTQHKH
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng và các tiêu chí đánh giá QTQHKH của doanh nghiệp
1.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới QTQHKH của DN
1.3.2. Các tiêu chí đánh giá quản trị quan hệ KH tại của DN
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KH CỦA CÁC DN DỆT MAY TRONG TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM
2.1. Giới thiệu về các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
2.1.1. Khái quát chung về các DNDM thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.1.2. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của các DNDM thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN
2.2.1. Các yếu tố môi trường vĩ mô
2.2.2. Các yếu tố môi trường ngành
2.2.3. Các yếu tố lực lượng ngành của các DNDM trong TĐDMVN
2.3. Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn Dệt may Việt Nam trong thời gian qua
2.3.1. Thực trạng bối cảnh và tầm nhìn của các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn Dệt may Việt Nam
2.3.2. Quan điểm và xác lập mục tiêu QTQHKH của doanh nghiệp
2.3.3. Thực trạng đánh giá quan hệ với khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
2.3.4. Thực trạng giá trị khách hàng mang lại của các DNDM thuộc TĐDMVN
2.3.5. Thực trạng kế hoạch hoạt động QTQHKH của các DNDM thuộc TĐDMVN
2.3.6. Thực trạng cơ sở dữ liệu trong QTQHKH của DNDM thuộc TDDMVN
2.3.7. Tình hình tổ chức thực hiện và đánh giá hoạt động QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN
2.3.8. Đánh giá chung
2.3.9. Các thành công trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
2.3.10. Các hạn chế trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
2.3.11. Các nguyên nhân của thành công và hạn chế
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY TRONG TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.1. Dự báo về xu hướng môi trường, kinh doanh và thị trường
3.1.1. Xu hướng của thị trường
3.1.2. Sự xuất hiện của thương hiệu thời trang nổi tiếng trên thế giới tạo nên những xu hướng thời trang mới
3.1.3. Xu hướng trong sản xuất và kinh doanh hàng dệt may
3.1.4. Dự báo triển vọng môi trường kinh doanh của ngành dệt may Việt Nam
3.1.5. Xu hướng chuyển dịch sản xuất hàng may mặc sang các quốc gia có chi phí sản xuất rẻ hơn
3.1.6. Tiềm năng phát triển của thị trường trong lĩnh vực dệt may
3.2. Định hướng kinh doanh dài hạn trong lĩnh vực dệt may của các DNDM thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam
3.2.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của TĐDMVN giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn 2030
3.2.2. Đề xuất định hướng quản trị quan hệ KH của các DN dệt may trong Tập đoàn dệt may Việt Nam
3.3. Đề xuất hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu về khách hàng của các DNDM thuộc TĐDMVN
3.3.1. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng
3.3.2. Tính năng của cơ sở dữ liệu KH
3.3.3. Yêu cầu về thông tin cho hệ thống cơ sở dữ liệu KH
3.3.4. Các nguồn thông tin về khách hàng
3.3.5. Yêu cầu về công nghệ và cơ sở hạ tầng thông tin phục vụ QTQHKH
3.3.6. Cập nhật dữ liệu
3.3.7. Quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu KH
3.4. Đề xuất hoàn thiện nội dung hoạt động QTQHKH của DNDM thuộc TĐMVN
3.4.1. Danh mục khách hàng và phân đoạn khách hàng
3.4.2. Đề xuất các định hướng và xác lập mục tiêu QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN
3.4.3. Đề xuất thúc đẩy quan hệ khách hàng bằng các hoạt động cung ứng giá trị cho các nhóm khách hàng mục tiêu của các DNDM trong TĐDMVN
3.4.4. Các tiêu chí đánh giá QTQHKH tại các DNDM thuộc TĐDMVN
3.4.5. Đề xuất qui trình QTQHKH giải pháp tổ chức và qui trình thực hiện QTQHKH cho các DNDM trong TĐDMVN mới bắt đầu áp dụng
3.5. Kiến nghị đề xuất hỗ trợ cho các DN dệt may trong Tập đoàn dệt may Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc tập đoàn dệt may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

33333 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY THUỘC TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh Doanh Thương Mại Mã số : 9340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi, các thông tin và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào và xin chịu trách nhiệm với những cam đoan của mình. Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học và các Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn cho tôi những phương pháp và kiến thức trong quá trình học nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. , người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương Mại, khoa Sau Đại học, khoa Marketing, và các đồng nghiệp đã cho phép và giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong toàn bộ giai đoạn làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cám ơn các doanh nghiệp và các đơn vị có liên quan, các doanh nhân, các nhà khoa học, các khách hàng đã cung cấp thông tin, hợp tác trong quá trình khảo sát. Đặc biệt, tôi xin trân trọng cám ơn người thân, cùng các bạn bè của tôi đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 12 năm 2022 Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa khọc về lý luận và thực tiễn của đề tài luận án. Kết cấu của luận án như sau:. MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT.

Các vấn đề cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng.1 Một số vấn đề cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng. Các mô hình và loại hình quản trị quan hệ KH. Nội dung quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp sản xuất. Phân tích môi trường của DN.

Phân tích KH của DN. Quan điểm và xác lập mục tiêu QTQHKH của doanh nghiệp. Thiết kế giá trị cung ứng cho khách hàng của doanh nghiệp sản xuất. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng.

Tổ chức thực hiện hoạt động QTQHKH. Đánh giá hoạt động QTQHKH. Các yếu tố ảnh hưởng và các tiêu chí đánh giá QTQHKH của doanh nghiệp 53 iv 1.1 Các yếu tố ảnh hưởng tới QTQHKH của DN. Các tiêu chí đánh giá quản trị quan hệ KH tại của DN.

THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KH CỦA CÁC .58 DN DỆT MAY TRONG TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM. Giới thiệu về các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam……. Khái quát chung về các DNDM thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của các DNDM thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam.

Các yếu tố ảnh hưởng đến QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN. Các yếu tố môi trường vĩ mô. Các yếu tố môi trường ngành .70 Các yếu tố lực lượng ngành của các DNDM trong TĐDMVN. Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn Dệt may Việt Nam trong thời gian qua.

Thực trạng bối cảnh và tầm nhìn của các doanh nghiệp dệt may trong Tập đoàn Dệt may Việt Nam. Quan điểm và xác lập mục tiêu QTQHKH của doanh nghiệp. Thực trạng đánh giá quan hệ với khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam. Thực trạng giá trị khách hàng mang lại của các DNDM thuộc TĐDMVN…….

Thực trạng kế hoạch hoạt động QTQHKH của các DNDM thuộc TĐDMVN 94 2. Thực trạng cơ sở dữ liệu trong QTQHKH của DNDM thuộc TDDMVN. Tình hình tổ chức thực hiện và đánh giá hoạt động QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN. Đánh giá chung.

Các thành công trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của các doanh v nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam. Các hạn chế trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam. Các nguyên nhân của thành công và hạn chế. HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY TRONG TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.

Dự báo về xu hướng môi trường, kinh doanh và thị trường. Xu hướng của thị trường .117 Sự xuất hiện của thương hiệu thời trang nổi tiếng trên thế giới tạo nên những xu hướng thời trang mới. Xu hướng trong sản xuất và kinh doanh hàng dệt may. Dự báo triển vọng môi trường kinh doanh của ngành dệt may Việt Nam 121 3.

Xu hướng chuyển dịch sản xuất hàng may mặc sang các quốc gia có chi phí sản xuất rẻ hơn. Tiềm năng phát triển của thị trường trong lĩnh vực dệt may. Định hướng kinh doanh dài hạn trong lĩnh vực dệt may của các DNDM thuộc Tập đoàn dệt may Việt Nam. Mục tiêu và định hướng phát triển của TĐDMVN giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn 2030.

Đề xuất định hướng quản trị quan hệ KH của các DN dệt may trong Tập đoàn dệt may Việt Nam. Đề xuất hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu về khách hàng của các DNDM thuộc TĐDMVN. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng. Tính năng của cơ sở dữ liệu KH.

Yêu cầu về thông tin cho hệ thống cơ sở dữ liệu KH. Các nguồn thông tin về khách hàng. Yêu cầu về công nghệ và cơ sở hạ tầng thông tin phục vụ QTQHKH. Cập nhật dữ liệu.

Quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu KH. Đề xuất hoàn thiện nội dung hoạt động QTQHKH của DNDM thuộc TĐMVN. Danh mục khách hàng và phân đoạn khách hàng. Đề xuất các định hướng và xác lập mục tiêu QTQHKH của các DNDM trong TĐDMVN.

Đề xuất thúc đẩy quan hệ khách hàng bằng các hoạt động cung ứng giá trị cho các nhóm khách hàng mục tiêu của các DNDM trong TĐDMVN. Các tiêu chí đánh giá QTQHKH tại các DNDM thuộc TĐDMVN. Đề xuất qui trình QTQHKH giải pháp tổ chức và qui trình thực hiện QTQHKH cho các DNDM trong TĐDMVN mới bắt đầu áp dụng. Kiến nghị đề xuất hỗ trợ cho các DN dệt may trong Tập đoàn dệt may Việt Nam.172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BP Bộ phận CNTT Công nghệ thông tin DN DN DNSX Doanh nghiệp sản xuất DNSXKD Doanh nghiệp sản xuất kinh doanh DNDM Doanh nghiệp dệt may DV Dịch vụ DVKH Dịch vụ khách hàng HĐSXKD Hoạt động sản xuất kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn TĐDMVN Tập đoàn dệt may Việt Nam VITAS Hiệp hội dệt may Việt Nam KD Kinh doanh KH Khách hàng LN Lợi nhuận QTQHKH Quản trị quan hệ khách hàng QLSX Quản lý sản xuất TMQT Thương mại quốc tế TNHH Trách nhiệm hữu hạn XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu viii TIẾNG ANH TỪ VIẾT NGHĨA TIẾNG ANH TẮT TIẾNG VIỆT ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam (AEC) Nations (ASEAN Economic Á (Cộng đồng kinh tế ASEAN) Community) BS British Standards Tiêu chuẩn Anh CRM Customer relationship Quản trị quan hệ khách hàng management CMT CMT – Cost of Manufacturing Gia công có cung cấp một số phụ with Trimmings; liệu CMPT Cost of Manufacturing with Gia công kèm theo cung cấp Packing & Trimmings nguyên phụ liệu, bao gồm cả phụ liệu bao gói CM Cost of Manufacturing Gia công đơn thuần không có cung cấp phụ liệu.

C&F Cost and Freight Tiền hàng và cước phí vận chuyển CIF Cost, Insurance and Freight Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí vận chuyển C-TPAT Customs-Trade Partnership Quan hệ đối tác thương mại hải Against Terrorism quan chống khủng bố. CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Agreement for Trans-Pacific Dương Partnership CSI Customer Satisfation Index-CSI Chỉ số hài lòng của khách hàng DIN German Institute for Viện tiêu chuẩn Đức Standardization ix EBA Everything But Arms Mọi thứ trừ vũ khí: tất cả các hàng hóa điều được hưởng thuế suất 0%, trừ vũ khí và chất nổ EU European Liên minh châu Âu EXW EX Works Giao hàng tại kho người bán EVFTA European-Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Việt Agreement Nam – EU FTA Free trade agreement Hiệp định thương mại tự do FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FOB Free On Board Giao hàng lên tàu GDP Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội GSP Generalized System of Chương trình ưu đãi thuế quan phổ Preferences cập): là ưu đãi thuế mà các nước phát triển dành cho một số hàng hóa nhập khẩu từ các nước đang phát triển. MFN Most favoured nation Tối huệ quốc NAFTA North American Free Trade Hiệp định Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ Agreement OBM Original Brand Manufacturing Phương thức bán sản phẩm chủ động từ thiết kế, nguyên phụ liệu sản xuất theo yêu cầu của khách hàng và theo thương hiệu của khách hàng ODM Original Design Manufacturing Phương thức bán sản phẩm chủ động từ thiết kế, nguyên phụ liệu sản xuất, thương hiệu của doanh nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương Mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/quan-tri-quan-he-khach-hang-doanh-nghiep-det-may-tap-doan-det-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp dệt may thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam: chiến lược, giải pháp và hiệu quả kinh doanh.

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương Mại. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh Doanh Thương Mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp dệt may Tập đoàn Dệt May Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter