Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh
Phát triển marketing mix hiệu quả cho doanh nghiệp dược phẩm ngoài, tối ưu doanh thu và lợi thế cạnh tranh bền vững.
Trường Đại học Irvine (Mỹ) và Khoa Quản trị Kinh doanh HSB (Đại học Quốc gia Hà Nội)
Quản trị kinh doanh quốc tế
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Marketing dược phẩm tại doanh nghiệp dược ngoài nhà nước
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Trường Đại học Irvine (Mỹ) và Khoa Quản trị Kinh doanh HSB (Đại học Quốc gia Hà Nội)
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Mỹ Hạnh
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Marketing dược phẩm tại doanh nghiệp dược ngoài nhà nước
Marketing dược phẩm là lĩnh vực kinh doanh đặc thù. Ngành y tế gắn liền trực tiếp với sức khỏe và tính mạng con người. Do đó, hoạt động thương mại phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức. Doanh nghiệp dược phẩm ngoài nhà nước tại Việt Nam phát triển nhanh chóng sau thời kỳ đổi mới. Khối doanh nghiệp này tạo ra môi trường cạnh tranh sôi động. Nhiều cơ sở tư nhân mở rộng quy mô từ phân phối sang sản xuất đạt chuẩn GMP. Doanh nghiệp phải cân bằng hai mục tiêu cốt lõi: tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh và phụng sự sức khỏe cộng đồng. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao. Thị trường đòi hỏi các đơn vị cung ứng thuốc phải đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng. Việc áp dụng bài bản khoa học quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên môn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
1.1. Đặc thù và vai trò của marketing dược phẩm hiện đại
Marketing dược phẩm đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nhà sản xuất và người sử dụng. Khách hàng của ngành dược có tính phân tầng rõ rệt. Bác sĩ điều trị và dược sĩ là người chỉ định và tư vấn sử dụng thuốc. Bệnh nhân là người tiêu dùng cuối cùng nhưng thường thiếu kiến thức chuyên môn. Do đó, thông tin thuốc phải bảo đảm tính trung thực, chuẩn xác và kịp thời. Marketing dược không chỉ kích thích nhu cầu thương mại đơn thuần. Hoạt động này hướng đến việc hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả. Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp nhận diện mô hình bệnh tật thay đổi. Doanh nghiệp từ đó chủ động cung ứng các nhóm hoạt chất đáp ứng đúng nhu cầu điều trị. Quản trị tốt thông tin sản phẩm giúp nâng cao uy tín thương hiệu doanh nghiệp trên thị trường y tế.
1.2. Môi trường kinh doanh của doanh nghiệp dược phẩm ngoài nhà nước
Môi trường kinh doanh ngành y tế chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý. Luật Dược và các quy chuẩn kỹ thuật định hình khuôn khổ hoạt động của mọi đơn vị. Doanh nghiệp dược phẩm ngoài nhà nước đối mặt với nhiều biến động kinh tế và cơ chế đấu thầu thuốc. Sự hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội lẫn thách thức lớn. Mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng trở nên khốc liệt. Các hiệp định thương mại tự do mở cửa cho thuốc ngoại nhập khẩu. Để tồn tại, doanh nghiệp tư nhân phải đầu tư hiện đại hóa chuỗi cung ứng và kho bãi. Việc phân tích ma trận SWOT giúp doanh nghiệp khai thác tối đa thế mạnh nội bộ. Nắm bắt biến động thị trường giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tổn thất tài chính.
II. Chiến lược marketing mix 4P ngành dược về định giá thuốc
Chiến lược marketing mix 4P ngành dược bao gồm bốn trụ cột then chốt: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến bán hàng. Mỗi chính sách giữ vai trò bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Trong đó, định giá dược phẩm là bài toán phức tạp và mang tính nhạy cảm cao. Giá thuốc chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của Bộ Y tế và cơ quan quản lý giá. Doanh nghiệp phải tính toán đầy đủ chi phí nghiên cứu, sản xuất, kiểm nghiệm và phân phối. Mức giá đưa ra phải bảo đảm khả năng chi trả của người bệnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc xây dựng chiến lược giá đúng đắn giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định và tái đầu tư vào dây chuyền sản xuất mới. Đồng thời, cấu trúc giá minh bạch khẳng định đạo đức kinh doanh của đơn vị dược phẩm.
2.1. Cấu trúc chiến lược marketing mix 4P ngành dược và mở rộng 7P
Mô hình 4P truyền thống tập trung vào sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại yêu cầu ứng dụng marketing mix 7P dược phẩm cho các dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện. Mô hình mở rộng bổ sung ba yếu tố: con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng vật lý (Physical Evidence). Đội ngũ trình dược viên và dược sĩ tư vấn phải sở hữu chuyên môn vững vàng và y đức cao. Quy trình bảo quản thuốc từ nhà máy đến tay người bệnh phải đạt chuẩn GSP và GDP. Hệ thống nhận diện thương hiệu, bao bì chuẩn y tế và tài liệu khoa học tạo niềm tin vững chắc cho khách hàng. Sự kết hợp đồng bộ giữa 7 yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu trải nghiệm khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu lâu dài.
2.2. Phương pháp định giá dược phẩm bảo đảm lợi nhuận và xã hội
Phương pháp định giá dược phẩm đòi hỏi sự cân nhắc đa chiều giữa chi phí và tính nhân văn. Doanh nghiệp thường áp dụng chiến lược giá thâm nhập thị trường cho các thuốc generic tương đương sinh học. Mức giá cạnh tranh giúp mở rộng thị phần tại kênh bệnh viện và nhà thuốc bán lẻ. Ngược lại, chiến lược hớt váng sữa thường dành cho các biệt dược gốc có bằng sáng chế độc quyền. Doanh nghiệp cần kê khai giá minh bạch theo đúng quy định hiện hành của Nhà nước. Cơ cấu giá thuốc cần bao gồm chi phí chiết khấu hợp lý cho đại lý phân phối trung gian. Tính toán giá bán khoa học bảo đảm biên lợi nhuận cho hoạt động nghiên cứu phát triển. Đồng thời, chính sách giá ổn định giúp người bệnh yên tâm điều trị dài ngày.
III. Chiến lược sản phẩm thuốc theo từng vòng đời dược phẩm
Chính sách sản phẩm giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ chiến lược tiếp thị ngành y dược. Doanh nghiệp phát triển danh mục thuốc dựa trên mô hình bệnh tật thực tế và nhu cầu điều trị. Chiến lược sản phẩm thuốc bao gồm việc nghiên cứu hoạt chất mới, cải tiến dạng bào chế và nâng cao độ an toàn. Chất lượng thuốc là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại của thương hiệu. Doanh nghiệp phải duy trì nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thực hành tốt GMP trong suốt quá trình sản xuất. Danh mục sản phẩm đa dạng giúp phân tán rủi ro kinh doanh và đáp ứng linh hoạt các phân khúc thị trường. Sự đầu tư bài bản vào chất lượng sản phẩm tạo dựng niềm tin bền vững đối với giới chuyên môn y khoa.
3.1. Phát triển danh mục và chiến lược sản phẩm thuốc tân dược
Phát triển danh mục sản phẩm là nhiệm vụ trọng tâm của bộ phận nghiên cứu và tiếp thị. Doanh nghiệp tập trung sản xuất các nhóm thuốc thiết yếu như kháng sinh, tim mạch, tiêu hóa và giảm đau hạ sốt. Dạng bào chế tiện dụng như viên nang mềm, siro hoặc dung dịch tiêm giúp tăng độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Bao bì thuốc cần ghi nhãn rõ ràng theo đúng quy chế dược hiện hành. Thiết kế bao bì chống ẩm mốc và giả mạo giúp bảo vệ chất lượng hoạt chất bên trong. Việc nghiên cứu dạng kết hợp hoạt chất mới mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Đổi mới liên tục danh mục sản phẩm giúp doanh nghiệp bắt kịp xu hướng điều trị y khoa hiện đại trên toàn cầu.
3.2. Quản trị từng giai đoạn trong vòng đời sản phẩm dược phẩm
Quản trị tốt vòng đời sản phẩm dược phẩm giúp kéo dài thời gian sinh lời của từng mặt hàng thuốc. Giai đoạn giới thiệu đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho hội thảo khoa học và giới thiệu sản phẩm đến bác sĩ. Giai đoạn tăng trưởng chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về doanh số và độ bao phủ kênh phân phối. Khi bước vào giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp áp dụng chiến lược cải tiến dạng dùng hoặc mở rộng chỉ định điều trị. Giai đoạn suy thoái yêu cầu doanh nghiệp quyết định cắt giảm sản lượng hoặc thay thế bằng hoạt chất thế hệ mới. Việc chủ động theo dõi chu kỳ sống của thuốc giúp doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực thay thế kịp thời. Quản trị vòng đời chính xác tối ưu hóa chi phí sản xuất và giữ vững doanh thu.
IV. Phân phối và xúc tiến thuốc kê đơn Rx cùng thuốc OTC
Phân phối và xúc tiến thương mại là hai đòn bẩy quan trọng thúc đẩy tiêu thụ dược phẩm trên thị trường. Thị trường dược phẩm phân chia rõ rệt thành hai nhóm sản phẩm chính yếu: thuốc kê đơn Rx và thuốc không kê đơn OTC. Mỗi nhóm sản phẩm đòi hỏi kênh phân phối và phương thức truyền thông hoàn toàn khác biệt. Thuốc Rx tập trung vào hệ thống bệnh viện, phòng khám và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa. Thuốc OTC hướng thẳng tới các chuỗi nhà thuốc bán lẻ và người tiêu dùng phổ thông. Doanh nghiệp cần xây dựng mạng lưới logistics đạt chuẩn thực hành tốt phân phối thuốc GDP. Chiến lược xúc tiến phải tuân thủ nghiêm ngặt luật quảng cáo và các quy định về y đức khám chữa bệnh.
4.1. Kênh phân phối đặc thù cho thuốc kê đơn Rx và thuốc không kê đơn OTC
Kênh phân phối thuốc kê đơn Rx vận hành qua hệ thống đấu thầu bệnh viện và khoa dược điều trị nội trú. Đội ngũ bán hàng cần cung cấp đầy đủ chứng cứ thử nghiệm lâm sàng và tài liệu dược lý cho hội đồng thuốc. Ngược lại, kênh phân phối thuốc không kê đơn OTC mở rộng qua nhà thuốc tư nhân, nhà thuốc chuỗi và đại lý bán lẻ. Tốc độ giao hàng và chính sách công nợ linh hoạt quyết định mức độ gắn bó của các điểm bán lẻ. Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ chuỗi kho bãi đạt chuẩn GSP để duy trì hoạt tính sinh học của thuốc. Sự kết hợp giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp giúp mở rộng độ phủ sóng sản phẩm trên toàn quốc.
4.2. Hoạt động xúc tiến thương mại và đạo đức truyền thông y dược
Hoạt động xúc tiến thương mại dược phẩm phải đặt tính chính xác khoa học và đạo đức lên hàng đầu. Đối với thuốc kê đơn Rx, doanh nghiệp tổ chức hội nghị khoa học, tài trợ nghiên cứu và cung cấp tài liệu cập nhật cho bác sĩ. Tuyệt đối không được quảng cáo thuốc Rx trực tiếp đến công chúng trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Đối với thuốc không kê đơn OTC, doanh nghiệp triển khai chiến dịch quảng cáo truyền hình, báo chí và tiếp thị số hợp chuẩn. Mọi nội dung quảng bá phải được Bộ Y tế thẩm định và cấp phép trước khi phát hành. Đạo đức truyền thông giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và xây dựng uy tín lâu dài cho doanh nghiệp dược phẩm.
V. Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài
Các doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài sở hữu nhiều thế mạnh vượt trội về nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia tạo ra chuẩn mực cạnh tranh mới trên thị trường Việt Nam. Các đơn vị quốc tế tập trung phát triển các dòng biệt dược gốc có giá trị điều trị cao. Họ áp dụng mô hình quản lý hiện đại và hệ thống tiếp thị bài bản theo chuẩn mực toàn cầu. Doanh nghiệp dược phẩm trong nước cần học hỏi các chiến lược quản trị thương hiệu và phát triển mạng lưới phân phối chuyên nghiệp. Việc liên doanh, chuyển giao công nghệ và hợp tác gia công mở ra cơ hội nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Đây là động lực lớn thúc đẩy sự đổi mới của toàn ngành dược Việt Nam.
5.1. Bài học thích ứng của các doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài
Doanh nghiệp dược phẩm nước ngoài luôn chú trọng nghiên cứu lâm sàng và đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên sâu. Đội ngũ chuyên viên y khoa của họ luôn cung cấp thông tin điều trị cập nhật và chuẩn xác nhất cho giới bác sĩ. Họ thiết lập hệ thống quan hệ công chúng y tế chuyên nghiệp và đồng bộ. Các chương trình hỗ trợ bệnh nhân và nâng cao nhận thức cộng đồng giúp củng cố uy tín thương hiệu vững chắc. Ngoài ra, việc chủ động hợp tác với các nhà phân phối nội địa giúp doanh nghiệp ngoại vượt qua rào cản về mạng lưới tiếp cận bệnh viện. Khả năng thích ứng linh hoạt với chính sách giá và thủ tục đăng ký thuốc tại địa phương là bài học kinh nghiệm sâu sắc cho mọi doanh nghiệp.
5.2. Giải pháp hoàn thiện marketing mix 7P dược phẩm tại Việt Nam
Để phát triển bền vững, các đơn vị y dược cần ứng dụng toàn diện mô hình marketing mix 7P dược phẩm vào thực tiễn. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư nhà máy đạt chuẩn EU-GMP và nâng cao tỷ lệ thuốc tương đương sinh học. Đội ngũ trình dược viên phải được chuẩn hóa kiến thức chuyên môn dược lý và kỹ năng tư vấn chuyên nghiệp. Quy trình xử lý đơn hàng và giao nhận thuốc cần được số hóa để rút ngắn thời gian cung ứng. Doanh nghiệp cần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín thông qua các ấn phẩm chuyên khảo và dịch vụ tư vấn y khoa tận tâm. Sự kết hợp hài hòa giữa lợi ích doanh nghiệp và trách nhiệm y đức cộng đồng sẽ bảo đảm vị thế vững chắc của doanh nghiệp trên thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường dược phẩm Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 14% đến 20% mỗi năm, với tổng quy mô ước tính đạt 1,5 tỷ USD vào năm 2010. Mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người có sự bứt phá rõ rệt, tăng từ 5,2 USD lên khoảng 14,3 USD mỗi năm trên quy mô dân số hơn 80 triệu người. Sự chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế bao cấp sang nền kinh tế thị trường và đặc biệt là cột mốc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã tạo nên một bức tranh cạnh tranh vô cùng sôi động. Tính đến năm 2008, thị trường có sự tham gia của 996 doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm, trong đó có 897 doanh nghiệp ngoài quốc doanh (bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và doanh nghiệp tư nhân), 99 doanh nghiệp nhà nước và 286 công ty nước ngoài.
Thực tiễn này đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp bách: làm thế nào để các doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh có thể hoạch định và thực thi chiến lược Marketing-mix hiệu quả nhằm tồn tại và phát triển bền vững. Nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu cốt lõi: hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dược; phân tích, đánh giá động thái thực tiễn của 4 chính sách Marketing-mix tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh hoạt động tại địa bàn Hà Nội và các kênh cung ứng bệnh viện trên toàn quốc trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2008. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp các nhà quản trị nhận diện điểm nghẽn chi phí marketing (vốn đang chiếm từ 30% đến 40% giá trị sản phẩm), tái cấu trúc kênh phân phối và cân bằng giữa mục tiêu kinh tế với tính nhân đạo y tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý thuyết Marketing căn bản của Philip Kotler và các đặc thù của Marketing Dược. Trọng tâm của hệ thống lý luận là mô hình Marketing-mix 4P (Product - Price - Place - Promotion), được chuẩn hóa theo mục tiêu đạo đức nghề y với nguyên tắc 5R kinh điển: "Thuốc được bán ra đúng loại thuốc, đúng giá, đúng số lượng, đúng lúc và đúng nơi" (Right drug, right price, right quantity, right time, right place).
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng quy trình Marketing mục tiêu STP (Segmentation - Targeting - Positioning) thông qua mô hình phân đoạn thị trường theo địa lý, nhân khẩu, hành vi và định vị sản phẩm dựa trên các tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt như tiêu chuẩn sản xuất (GMP-WHO, GMP-ASEAN, FDA, MCA, TGA), hiệu quả lâm sàng và tương đương sinh học. Mô hình phân tích SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) được sử dụng để đánh giá năng lực nội tại và môi trường vĩ mô. Đồng thời, ma trận tăng trưởng và thị phần BCG (Boston Consulting Group) với 4 pha (Nghi vấn, Ngôi sao, Chín muồi, Loại bỏ) được tích hợp nhằm phân tích chiến lược tiêu thụ sản phẩm theo chu kỳ sống.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa điều tra xã hội học, thống kê mô tả, lượng hóa so sánh và mô hình hóa thực nghiệm. Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập toàn diện thông qua khảo sát thực tế tình hình sử dụng thuốc tại 661 bệnh viện (gồm 2 bệnh viện trung ương, 162 bệnh viện tỉnh, 44 bệnh viện huyện, 30 bệnh viện ngành) trong giai đoạn 2003–2004 và 565 bệnh viện (gồm 23 bệnh viện trung ương, 255 bệnh viện tỉnh, 369 bệnh viện huyện, 3 bệnh viện ngành, 15 bệnh viện tư nhân) trong giai đoạn 2006–2007, kết hợp báo cáo thống kê từ Cục Quản lý Khám chữa bệnh thuộc Bộ Y tế.
Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ các tuyến y tế công lập và tư nhân, cũng như phản ánh trung thực hành vi của các nhóm doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm. Việc lựa chọn phương pháp phân tích định lượng kết hợp ma trận chu kỳ sống BCG và bảng đối chiếu chính sách giá giúp lượng hóa chính xác sự biến động thị phần, kiểm chứng hiệu quả phân bổ nguồn lực marketing và khắc phục tính chủ quan trong việc đánh giá hoạt động kinh doanh dược phẩm trong suốt timeline nghiên cứu từ năm 2000 đến cuối năm 2008.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về bức tranh phân bổ thị phần và thực trạng vận hành Marketing-mix của ngành dược:
- Thứ nhất, cơ cấu tiêu dùng thuốc trong bệnh viện có sự dịch chuyển mạnh mẽ: Tỷ trọng giá trị tiền thuốc sản xuất trong nước tại các bệnh viện tăng từ 19% năm 2003 lên 20% năm 2004, đạt đỉnh 67,5% năm 2007 (tăng gần 2,4 lần so với năm 2004) trước khi ổn định ở mức 48,3% vào năm 2008, trong khi thuốc nhập khẩu chiếm 51,7%.
- Thứ hai, năng lực sản xuất nội địa còn hạn chế về chuẩn hóa công nghệ: Trong tổng số 93 doanh nghiệp sản xuất thuốc tân dược (chiếm 54,4% trong tổng số 171 cơ sở sản xuất thuốc cả nước), chỉ có 53 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn GMP-WHO (chiếm 57%), 24 doanh nghiệp đạt GMP-ASEAN (chiếm 26%) và còn 17% doanh nghiệp chưa đạt chuẩn GMP (Non-GMP), dẫn đến việc hơn 90% sản phẩm nội địa chỉ tập trung vào nhóm generic thông thường.
- Thứ ba, thị trường bị áp đảo bởi biệt dược và cạnh tranh chồng chéo: Thị trường tân dược Việt Nam có tới 89% là thuốc biệt dược và chỉ 11% là thuốc generic. Sự cạnh tranh nội địa diễn ra gay gắt khi 652 hoạt chất sản xuất trong nước có tới 6.496 số đăng ký lưu hành; riêng năm 2001, tỷ lệ trung bình số đăng ký trên một hoạt chất của thuốc nội là 17/1, cao hơn gấp 4 lần so với tỷ lệ 4/1 của thuốc ngoại (924 hoạt chất).
- Thứ tư, chi phí marketing bị đẩy lên mức phi lý: Chi phí dành cho hoạt động xúc tiến và hỗ trợ bán hàng chiếm từ 30% đến 40% giá trị của viên thuốc, tạo áp lực trực tiếp khiến chỉ số giá nhóm dược phẩm và y tế năm 2004 tăng vọt 120,9% so với tháng 12 năm trước đó.
Thảo luận kết quả
Thực trạng trên phản ánh mâu thuẫn lớn trong việc vận dụng 4 chính sách Marketing-mix của các doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Về chính sách sản phẩm, các doanh nghiệp đa quốc gia (như GlaxoSmithKline với 8/36 biệt dược là kháng sinh, chiếm 22,22%) liên tục mở rộng danh mục theo chiều sâu và chiều rộng (ví dụ phát triển Zovirax thành 5 dạng bào chế: viên nén 200mg, 400mg, 800mg, huyền dịch và thuốc mỡ tra mắt 3%). Ngược lại, các công ty vừa và nhỏ trong nước chủ yếu áp dụng chiến lược "bắt chước" sau khi biệt dược hết hạn bảo hộ (như trường hợp thuốc Augmex cạnh tranh với Augmentin từ năm 2002 ở mức giá 11.000 đồng/viên).
Về chính sách giá, nghiên cứu ghi nhận sự phân hóa sâu sắc qua các mô hình thực tiễn: chiến lược giá "hớt váng" được các tập đoàn áp dụng triệt để với các sản phẩm độc quyền (như Maxipime của BMS giá 250.000 đồng/lọ, Tienam của Merck Sharp & Dohme giá 350.000 đồng/lọ đẩy chi phí điều trị lên 1 đến 1,4 triệu đồng/ngày); chiến lược giá "xâm nhập" được Aventis áp dụng để chiếm lĩnh thị trường (Rovamycine giá 2.900 đồng/viên, rẻ hơn Neumomicid của ICA sản xuất nội địa giá 3.500 đồng/viên); và chiến lược "một giá" đi kèm chiết khấu 2% đến 4% của United Pharma (Decolgen Ace 600 đồng/viên, Atussin 8.700 đồng/lọ).
Về phân phối và xúc tiến, hệ thống cung ứng đa tầng nấc qua các công ty trung gian quốc tế khiến giá thuốc bị đội lên qua nhiều khâu bán buôn lòng vòng. Sự vận động của sản phẩm theo chu kỳ sống được minh chứng rõ qua biểu đồ ma trận BCG của sản phẩm Rocephin (Roche) từ giai đoạn xâm nhập năm 1995 đến giai đoạn bão hòa và loại bỏ sau năm 2004 khi xuất hiện hàng loạt thuốc tương tự, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc dòng tiền đầu tư.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm phát triển toàn diện Marketing-mix cho doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh:
- Tái cơ cấu danh mục sản phẩm và nâng cấp chuẩn chất lượng: Ban lãnh đạo doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh cần tập trung đầu tư R&D để chuyển dịch từ sản xuất các dạng bào chế thông thường sang các dạng kết hợp đặc trị có giá trị gia tăng cao. Mục tiêu đặt ra là 100% dây chuyền sản xuất phải hoàn thành nâng cấp đạt chuẩn GMP-WHO trong lộ trình từ 2 đến 3 năm tới, mở rộng danh mục thuốc chuyên khoa nhằm nâng tỷ trọng doanh thu nhóm sản phẩm này lên tối thiểu 35% tổng doanh thu.
- Hoàn thiện chính sách giá minh bạch và cạnh tranh: Các giám đốc tài chính và marketing cần phối hợp triển khai chiến lược định giá linh hoạt theo từng phân khúc. Cắt giảm các tầng nấc chiết khấu trung gian không hiệu quả nhằm hạ biên độ giá thành từ 15% đến 20%, áp dụng cơ chế "một giá" đồng nhất kết hợp chính sách tích điểm thưởng minh bạch cho hệ thống nhà thuốc bán lẻ.
- Thiết lập chuỗi phân phối trực tiếp và rút gọn kênh trung gian: Trưởng phòng kinh doanh cần chủ động xây dựng mạng lưới phân phối trực tiếp tới hệ thống bệnh viện và hiệu thuốc tư nhân, giảm bớt sự phụ thuộc vào các đơn vị phân phối độc quyền quốc tế. Mục tiêu đến năm 2012 rút ngắn thời gian giao hàng xuống dưới 24 giờ và bao phủ trên 80% các điểm bán trọng điểm tại các đô thị lớn.
- Chuẩn hóa hoạt động xúc tiến thương mại theo hướng đạo đức và chuyên nghiệp: Đội ngũ tiếp thị cần chuyển dịch trọng tâm từ các hoạt động kích thích vật chất sang marketing thông tin y khoa chính thống. Tăng cường tổ chức các hội thảo khoa học, cung cấp tài liệu cập nhật tương đương sinh học và đào tạo đội ngũ trình dược viên chuẩn mực, khống chế ngân sách xúc tiến bán hàng ở mức dưới 20% giá trị sản phẩm theo đúng quy định của Luật Dược 2005.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và hệ thống giải pháp giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
- Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp dược ngoài quốc doanh: Cung cấp khung định hướng chiến lược để tái cơ cấu danh mục 4P, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị đang bị lãng phí từ 30% đến 40% và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trước làn sóng hội nhập WTO.
- Giám đốc Marketing và chuyên viên phát triển sản phẩm (Product Specialist): Sử dụng các mô hình thực chứng (như ma trận BCG cho dòng đời kháng sinh, chiến lược giá hớt váng và giá thâm nhập) để áp dụng trực tiếp vào việc định giá và tung sản phẩm mới ra thị trường.
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách y tế (Bộ Y tế, Cục Quản lý Dược): Cung cấp các bằng chứng thực tiễn về tình trạng phân phối lòng vòng, tỷ lệ đăng ký hoạt chất (17/1) và bất cập quản lý giá để hoàn thiện các thông tư hướng dẫn thi hành Luật Dược 2005.
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế Y Dược: Là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về sự giao thoa giữa nguyên lý Marketing hiện đại và nguyên tắc đạo đức 5R trong ngành y tế tại thị trường đang phát triển.
Câu hỏi thường gặp
Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa Marketing Dược phẩm và Marketing hàng hóa thông thường là gì? Marketing dược phẩm không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế mà bắt buộc phải thực hiện mục tiêu sức khỏe cộng đồng. Hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 5R (đúng thuốc, đúng giá, đúng số lượng, đúng lúc, đúng nơi) và chịu sự điều chỉnh của các quy chuẩn chuyên môn khắt khe như Luật Dược 2005 và các quyết định danh mục thuốc của Bộ Y tế.
Tại sao các hãng dược phẩm đa quốc gia thường áp dụng chiến lược giá "hớt váng" cho sản phẩm mới? Các tập đoàn áp dụng giá "hớt váng" (như trường hợp Maxipime giá 250.000 đồng/lọ hay Tienam giá 350.000 đồng/lọ) để thu hồi chi phí đầu tư R&D khổng lồ trong thời gian thuốc còn được bảo hộ độc quyền, đồng thời định vị phân khúc chất lượng cao vượt trội đối với các ca điều trị nhiễm khuẩn nặng.
Nguyên nhân nào khiến chi phí Marketing trong ngành dược từng bị đẩy lên tới 30% - 40% giá thành? Do áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa 897 doanh nghiệp ngoài quốc doanh cùng hệ thống phân phối đa tầng nấc. Nhiều đơn vị lạm dụng công cụ xúc tiến qua hoa hồng, quà tặng và tài trợ để tác động trực tiếp đến hành vi kê đơn của thầy thuốc, làm phát sinh chi phí trung gian rất lớn.
Chiến lược "bắt chước" (generic copy) mang lại lợi thế và rủi ro gì cho doanh nghiệp nội địa? Chiến lược này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nghiên cứu và kế thừa thị trường sẵn có (như trường hợp Augmex bắt chước Augmentin). Tuy nhiên, rủi ro lớn là tỷ lệ cạnh tranh cục bộ quá cao (lên tới 17 số đăng ký trên 1 hoạt chất) dẫn đến cuộc chiến phá giá và triệt tiêu lợi nhuận.
Doanh nghiệp dược ngoài quốc doanh cần làm gì để vượt qua rào cản kỹ thuật hậu gia nhập WTO? Doanh nghiệp bắt buộc phải khẩn trương nâng cấp nhà xưởng đạt chuẩn GMP-WHO (vượt qua mốc 57% hiện tại), đầu tư nghiên cứu chứng minh tương đương sinh học, tinh gọn kênh phân phối và chuyển đổi từ marketing quan hệ sang marketing giải pháp điều trị dựa trên chứng cứ khoa học.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing Dược, xác lập mô hình tích hợp giữa nguyên lý Marketing-mix 4P và mục tiêu đạo đức y tế 5R.
- Nghiên cứu làm rõ thực trạng phát triển qua 4 giai đoạn lịch sử của ngành dược Việt Nam từ năm 1987 đến năm 2008, nhận diện rõ nét sự phân hóa giữa 897 doanh nghiệp ngoài quốc doanh với các tập đoàn đa quốc gia.
- Đánh giá thực chứng các chiến lược giá, sản phẩm, phân phối và xúc tiến thông qua các case study điển hình như GlaxoSmithKline, Roche, BMS, Aventis và United Pharma.
- Đóng góp hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cấp tiêu chuẩn GMP-WHO, minh bạch hóa cơ cấu giá đến tái cấu trúc chuỗi cung ứng trực tiếp và đạo đức hóa hoạt động truyền thông y dược.
- Lộ trình triển khai khuyến nghị cần được các doanh nghiệp thực hiện quyết liệt trong giai đoạn 3 đến 5 năm tới, tập trung chuẩn hóa năng lực sản xuất và tối ưu hóa hệ thống vận hành để sẵn sàng cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộINTERNATIONAL EXECUTIVE MBA PROGRAM (IeMBA) Chương trình Cao học Quản trị Kinh doanh Quốc tế LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP TÊN ĐỀ TÀI PHÁT TRIỂN MARKETING – MIX TRONG DOANH NGHIỆP DƯỢC PHẨM NGOÀI QUỐC DOANH. PHẠM MỸ HẠNH IeMBA#07a (8) THÁNG 12, 2009 i INTERNATIONAL EXECUTIVE MBA PROGRAM (IeMBA) Chương trình Cao học Quản trị Kinh doanh Quốc tế BẢN LUẬN VĂN NÀY ĐƯỢC NỘP CHO TRƯỜNG ĐẠI HỌC IRVINE (MỸ) VÀ KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH HSB (ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI) BẢN LUẬN VĂN LÀ MỘT PHẦN BẮT BUỘC TRONG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THẠC SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ THÁNG 12, 2009 ii Phê duyệt của Chương trình Cao học quản trị kinh doanh quốc tế _______________________ Chủ nhiệm chương trình Tôi xác nhận rằng bản luận văn này đã đáp ứng được các yêu cầu của một luận văn tốt nghiệp thuộc chương trình đào tạo Thạc sỹ Quản trị kinh doanh. _______________________ Chủ tịch Hội đồng Chúng tôi, ký tên dưới đây xác nhận rằng chúng tôi đã đọc toàn bộ luận văn này và công nhận bản luận văn hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn của một luận văn Thạc sỹ quản trị kinh doanh. Hà Nguyên Giáo viên hướng dẫn Các thành viên Hội đồng (Xếp thứ tự tên theo bảng chữ cái).
_____________________ iii CAM KẾT Tôi xin cam kết rằng nội dung của bản luận văn này chưa được nộp cho bất kỳ một chương trình cấp bằng cao học nào cũng như bất kỳ một chương trình đào tạo cấp bằng nào khác. Tôi cũng xin cam kết thêm rằng bản Luận văn này là nỗ lực cá nhân của tôi. Các kết quả, phân tích, kết luận trong luận văn này (ngoài các phần được trích dẫn) đều là kết quả làm việc của cá nhân tôi. Chữ ký của học viên (Ký và ghi rõ họ tên) iv LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên, hướng dẫn và đóng góp ý kiến của các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình trong suốt khóa cao học và trong thời gian nghiên cứu đề tài.
Tôi xin bày lòng biết ơn chân thành tới Thầy Hà Nguyên, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo về những lời nhận xét quý báu, đóng góp với bản luận văn này. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Quản trị kinh doanh – Đại học Quốc gia Hà Nội về những bài giảng lý thú, hữu ích cũng như các cán bộ Khoa đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi với tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn sự khuyến khích, quan tâm tạo điều kiện của những người thân trong gia đình đã giúp tôi hoàn thành bản luận văn này.
Xin chân thành cảm ơn! v MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Phương pháp nghiên cứu của đề tài. Kết cấu nội dung của đề tài.3 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP. 4 HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DƯỢC PHẨM NGOÀI QUỐC DOANH DƯỚI ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG .1 Các khái niệm Marketing – Marketing dược.2 Vai trò, chức năng của Marketing Dược.1 Vai trò của Marketing Dược .2 Các chức năng của Marketing Dược.3 Môi trường marketing của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm trong tiến trình phát triển ở Việt Nam .1 Các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô .2 Các yếu tố thuộc môi trường vi mô .4 Phân tích nội dung hoạt động marketing của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm.1 Doanh nghiệp hoạt động nghiên cứu marketing và phân tích SWOT của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm .2 Tổ chức quá trình marketing mục tiêu của doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm…………….3 Tổ chức hoạt động marketing mix doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm. 11 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG MARKETING-MIX.15 Ở CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH DƯỢC PHẨM NGOÀI QUỐC DOANH15 Ở NƯỚC TA HIỆN NAY .1 Thực trạng tổ chức và hoạt động ngành Dược nước ta hiện nay.1 Thực trạng cung ứng sử dụng thuốc.2 Thực trạng quản lý giá thuốc tại Việt Nam: .2 Sự vận dụng hoạt động marketing ở các Doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh điển hình ở nước ta: .1 Sự vận dụng chính sách sản phẩm: .2 Sự vận dụng chính sách giá: .3 Sự vận dụng chính sách phân phối .4 Sự vận dụng chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh .59 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT.1 Sơ bộ nghiên cứu và đánh giá động thái phát triển marketing-mix trong kinh doanh dược phẩm.1 Động thái phát triển của chính sách sản phẩm.2 Động thái phát triển của chính sách giá.3 Động thái phát triển của chính sách phân phối .4 Động thái phát triển của chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh .5 Tổng lược bằng sơ đồ nghiên cứu và đánh giá động thái phát triển marketing-mix qua các giai đoạn: .2 Sơ bộ kết luận về sự vận dụng 4 chính sách của Marketing .3 Sơ bộ kết luận về động thái phát triển của marketing-mix qua các giai đoạn 77 3.4 Kiến nghị và đề xuất.1 Nhà nước và Bộ Y Tế .2 Với các công ty dược phẩm nước ngoài.3 Với các công ty trong nước……………………………………………………….5 Rút kinh nghiệm cho cá nhân.
80 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .81 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CPDP Cổ phần dược phẩm DN KDDP Doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm FDA Cục quản lý dược phẩm và thực phẩm (Mỹ) GLP Thực hành tốt phòng thí nghiệm GMP Thực hành sản xuất tốt cho ngành y tế, dược phẩm HSD Hạn sử dụng MCA Cơ quan kiểm soát dược phẩm (Anh) NSAIDS Thuốc chống viêm không steroid OTC Thuốc không kê đơn SWOT Điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức TGA Cơ quan quản lý dược phẩm (Úc) TNHH Trách nhiệm hữu hạn WHO Tổ chức y tế thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục bảng biểu Loại Tên Trang Bảng 1.1 Tiêu chí chọn thuốc 12 Bảng 2.1 Tỷ trọng giá trị tiền thuốc sử dụng trong Bệnh viện 17 Bảng 2.10 Bảng giá một sản phẩm của công ty United Pharma 37 Bảng 2.10 Mức chiết khấu của một số công ty trong nước 53 Bảng 2.2 Chỉ số giá tiêu dùng của các nhóm hàng qua các năm 18 Bảng 2.3 Sơ bộ phân chia giai đoạn phát triển thị trường dược phẩm 21 nước ta Bảng 2.4 Sự phát triển của doanh nghiệp Dược qua các năm 26 Bảng 2.5 Số thuốc trong nước và nước ngoài đăng ký, tỉ lệ trung bình 26 SĐK/HC giai đoạn 2000-2005 Bảng 2.6 Phân loại các đối tượng kinh doanh trên thị trường Dược 27 phẩm Việt nam Bảng 2.7 Danh mục sản phẩm của công ty GlaxoShKline năm 2004 30 Bảng 2.8 Bảng mô tả chiến lược "bắt chước" sản phẩm Augmentin 35 Bảng 2.9 Một số công ty dược phẩm sử dụng chiến lược 1 giá 37 Bảng 3.1 Động thái phát triển của chính sách sản phẩm 53 Bảng 3.2 Phân loại thuốc tại thị trường Việt Nam theo các cấp giá 54 Bảng 3.3 Động thái phát triển của chính sách phân phối 64 Bảng 3.4 Động thái phát triển của chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh 65 doanh Danh mục biểu đồ Biểu đồ 2.1 Tiền thuốc bình quân đầu người 15 Sự tăng trưởng giá trị tổng thị trường thuốc ước tính hàng Biểu đồ 2.3 Cơ cấu GMP của các doanh nghiệp sản xuất thuốc tân dược 17 Biểu đồ 2.4 Cơ cấu sản phẩm của công ty GSK 31 Danh mục hình Hình 2.1 Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của sản phẩm mới 30 Hình 2.2 Các dạng bào chế của sản phẩm Zovirax 32 Hình 2.3 Ma trận tăng trưởng/ thị phần với sản phẩm Rocephine 33 Hình 2.4 Mô hình kết hợp chiến lược kéo và chiến lược đẩy 47 Danh mục mô hình Các bước chính trong phân đoạn, xác định và định vị thị Mô hình 1.1 10 trường Mô hình 1.2 Marketing-mix và thị trường mục tiêu 12 Danh mục sơ đồ Sơ đồ 2.1 Hệ thống cung ứng thuốc tại Việt Nam 19 Sơ đồ 2.2 Cấu trúc kênh phân phối cấp I thông qua các công ty phân 49 phối quốc tế Sơ đồ 3.1 Sơ đồ phân loại thuốc theo các cấp giá 61 Sơ đồ 3.2 Động thái phát triển của chính sách giá 63 Sơ đồ 3.3 Động thái phát triển của marketing giai đoạn 1987-1993 68 Sơ đồ 3.4 Động thái phát triển của marketing - mix giai đoạn 1993-1997 69 Sơ đồ 3.5 Động thái phát triển của marketing - mix giai đoạn 1997-2000 70 Sơ đồ 3.6 Động thái triển của marketing - mix giai đoạn 2000 - nay 71 x PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong bối cảnh đất nước chuyển mình sang nền kinh tế thị trường, ngành y tế nói chung và ngành Dược nước ta nói riêng cũng đã và đang có nhiều biến chuyển, đáp ứng ngày càng tốt hơn cho nhu cầu điều trị và chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Từ chỗ thiếu thuốc trầm trọng trong thời kỳ bao cấp, đến nay Ngành dược đã cơ bản đáp ứng đủ cho nhu cầu sử dụng thuốc của xã hội. Thay đổi lớn nhất là ngoài những doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm quốc doanh đã xuất hiện nhiều doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm tư nhân, doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm cổ phần hóa, doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm có vốn đầu tư nước ngoài.
Sự biến đổi về cơ cấu sở hữu trong lĩnh vực kinh doanh dược phẩm chắc chắn sẽ tăng lên khi Việt nam đã chính thức ra nhập WTO. Những biến đổi trên làm cạnh tranh xuất hiện trong lĩnh vực Dược phẩm. Để có thể thành công trên thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm đặc biệt các doanh nghiệp dược phẩm ngoài quốc doanh không những phải chú ý vào đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tích cực vận dụng kiến thức kinh doanh, kiến thức marketing cho phù hợp để tồn tại và phát triển thị trường. Dược phẩm là loại hàng hóa đặc biệt, nó liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của con người.
Do đó, kinh doanh dược phẩm vừa mang tính chất thương mại, vừa phải đáp ứng các quy chế chuyên môn và phục vụ tốt cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Hoạt động marketing dược phẩm cũng có điểm khác với hoạt động marketing các hàng hóa thông thường, mục tiêu của marketing dược phẩm ngoài mục tiêu kinh tế còn có mục tiêu sức khỏe.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Mỹ Hạnh (2009). Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Irvine (Mỹ) và Khoa Quản trị Kinh doanh HSB (Đại học Quốc gia Hà Nội)]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/phat-trien-marketing-mix-trong-doanh-nghiep-duoc-pham-ngoai-quoc-doanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển marketing mix hiệu quả cho doanh nghiệp dược phẩm ngoài, tối ưu doanh thu và lợi thế cạnh tranh bền vững.
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Irvine (Mỹ) và Khoa Quản trị Kinh doanh HSB (Đại học Quốc gia Hà Nội). Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển marketing mix trong doanh nghiệp dược phẩm ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.