Luận án: Nhân tố ảnh hưởng sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam ở thành phố
Luận văn nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam. Phân tích hành vi tiêu dùng, yếu tố ảnh hưởng lựa chọn và chiến lược phát triển thị trường.
Luan An
luận án
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về ý định mua hàng may mặc nội địa Việt Nam
- Số trang:
- 213 trang
- Tác giả:
- Đặng Thị Kim Thoa
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về ý định mua hàng may mặc nội địa Việt Nam
Nghiên cứu này khảo sát sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng Việt Nam. Tài liệu đi sâu vào khái niệm hàng nội địa và các yếu tố tạo nên sự sẵn lòng mua sắm. Nó định nghĩa rõ ràng các đặc điểm của thị trường và khách hàng may mặc trong nước. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về bối cảnh tiêu dùng hiện tại. Việc hiểu rõ ý định mua hàng may mặc nội địa là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các thương hiệu thời trang Việt Nam. Nghiên cứu cũng xem xét các công trình khoa học trước đó. Những nghiên cứu này giúp đặt nền móng lý thuyết cho việc phân tích hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Các lý thuyết như hành động hợp lý và bản sắc xã hội được thảo luận. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các kết luận rút ra từ tổng quan khẳng định tính cấp thiết của đề tài. Nó góp phần làm rõ thái độ người tiêu dùng Việt đối với sản phẩm 'Made in Vietnam'.
1.1. Khái niệm hàng nội địa và sẵn sàng mua sắm
Tài liệu tập trung vào việc định nghĩa 'hàng nội địa'. Khái niệm này bao gồm các sản phẩm may mặc được sản xuất tại Việt Nam. Sự sẵn sàng mua sắm được hiểu là thái độ tích cực của người tiêu dùng. Nó thể hiện mong muốn ưu tiên lựa chọn sản phẩm trong nước. Điều này là yếu tố then chốt quyết định thành công của thị trường may mặc nội địa. Nghiên cứu phân tích sâu về các đặc trưng của thị trường. Nó cũng mô tả chân dung khách hàng may mặc hiện nay. Việc hiểu rõ những quan niệm này giúp đánh giá ý định mua hàng may mặc nội địa. Đây là bước đầu để khám phá hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm 'Made in Vietnam' hiệu quả.
1.2. Các nghiên cứu liên quan hành vi tiêu dùng thời trang Việt
Nghiên cứu tổng hợp các công trình trước đó. Chúng tập trung vào tầm quan trọng của phát triển thị trường nội địa. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt, nhiều tài liệu liên quan đến ý định mua hàng may mặc nội địa được phân tích. Các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng cũng được đề cập. Ví dụ như lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Lý thuyết bản sắc xã hội và xung đột nhóm thực tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giải thích sâu sắc hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Kết quả từ tổng quan này là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm.
II.Yếu tố ảnh hưởng sẵn sàng mua sắm thời trang Việt Nam
Nghiên cứu xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa. Các yếu tố này bao gồm chất lượng quần áo nội địa, giá cả sản phẩm may mặc Việt, và nhận diện thương hiệu thời trang Việt Nam. Tài liệu xây dựng các thang đo cụ thể để đánh giá từng khía cạnh. Điều này giúp đo lường chính xác thái độ người tiêu dùng Việt. Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng được áp dụng để giải thích các mối quan hệ này. Lý thuyết hành động hợp lý và hành vi có kế hoạch là nền tảng. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố mang tính xã hội. Chẳng hạn như lòng yêu nước trong mua sắm và các định kiến lịch sử. Mục tiêu là tạo ra một mô hình toàn diện. Nó giải thích được ý định mua hàng may mặc nội địa. Mô hình này được kiểm định bằng dữ liệu thực tế từ người tiêu dùng. Kết quả giúp làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm đối với sản phẩm 'Made in Vietnam'.
2.1. Thang đo chất lượng giá cả và thương hiệu thời trang Việt
Nghiên cứu phát triển các thang đo lường cụ thể. Chúng đánh giá nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng quần áo nội địa. Các tiêu chí như độ bền, vật liệu, thiết kế được xem xét. Giá cả sản phẩm may mặc Việt cũng được phân tích. Mức độ hợp lý và cạnh tranh của giá là trọng tâm. Thang đo về uy tín thương hiệu thời trang Việt Nam cũng được xây dựng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng may mặc nội địa. Việc kiểm định thang đo được thực hiện bằng Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) cũng được sử dụng. Điều này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu. Các yếu tố này là quan trọng để hiểu hành vi tiêu dùng thời trang Việt.
2.2. Lý thuyết hành vi tiêu dùng và quyết định mua sắm
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng chính. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi có kế hoạch (TPB) là khung sườn chính. Chúng giải thích mối liên hệ giữa thái độ, chuẩn mực chủ quan, và ý định. Lý thuyết bản sắc xã hội khám phá tác động của yếu tố cộng đồng. Nó cho thấy cách lòng yêu nước trong mua sắm ảnh hưởng đến quyết định. Lý thuyết xung đột nhóm thực tế cũng được xem xét. Nó giải thích các định kiến lịch sử có thể tác động đến hành vi tiêu dùng. Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp các yếu tố này. Mục tiêu là xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm. Các giả thuyết được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến.
III.Phương pháp khảo sát hành vi tiêu dùng thời trang Việt
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, bao gồm các bước từ nghiên cứu sơ bộ đến phân tích chính thức. Nghiên cứu sơ bộ giúp điều chỉnh và hoàn thiện các thang đo. Dữ liệu được thu thập từ người tiêu dùng Việt Nam tại các thành phố lớn. Phương pháp chọn mẫu rõ ràng đảm bảo tính đại diện. Mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết về các đặc điểm nhân khẩu học. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị thông qua Cronbach’s Alpha, EFA, và CFA. Phương pháp phân tích dữ liệu đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích hồi quy và phân tích cấu trúc đa nhóm. Mục đích là kiểm định các giả thuyết và xác định các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm đối với sản phẩm 'Made in Vietnam'.
3.1. Thiết kế nghiên cứu sơ bộ và thu thập dữ liệu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn thiết kế sơ bộ. Giai đoạn này giúp xây dựng và tinh chỉnh các thang đo. Các cuộc phỏng vấn định tính có thể được thực hiện. Điều này nhằm hiểu sâu hơn về ý định mua hàng may mặc nội địa. Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi. Đối tượng là người tiêu dùng Việt Nam sinh sống tại các thành phố. Phương pháp thu thập dữ liệu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó giúp nắm bắt đầy đủ thông tin về hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Dữ liệu sau đó được mã hóa và chuẩn bị cho quá trình phân tích thống kê.
3.2. Phân tích mẫu nghiên cứu và thang đo chuẩn xác
Nghiên cứu mô tả chi tiết mẫu khảo sát. Các đặc điểm như độ tuổi, giới tính, thu nhập được trình bày. Điều này giúp đánh giá khả năng tổng quát hóa của kết quả. Các thang đo được kiểm định nghiêm ngặt. Cronbach’s Alpha đánh giá độ tin cậy nội bộ của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác định cấu trúc các yếu tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường. Các phương pháp phân tích dữ liệu như hồi quy và phân tích cấu trúc đa nhóm được sử dụng. Chúng giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mục tiêu là làm rõ các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm đối với chất lượng quần áo nội địa và thương hiệu thời trang Việt Nam.
IV.Kết quả nghiên cứu thái độ mua sắm hàng nội địa Việt
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường may mặc nội địa Việt Nam. Nó mô tả chi tiết về sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa của người tiêu dùng. Tần suất và địa điểm mua sắm quần áo được phân tích. Nghiên cứu so sánh lựa chọn giữa sản phẩm nội địa và các sản phẩm nước ngoài. Các tiêu chí ưu tiên khi quyết định mua sắm quần áo cũng được xác định. Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach’s Alpha, EFA, và CFA được trình bày rõ ràng. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được kiểm định. Lòng yêu nước trong mua sắm được xác định là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng điều tiết của biến định kiến mang tính lịch sử. Kết quả này giúp hiểu sâu hơn thái độ người tiêu dùng Việt và hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về sức hấp dẫn của sản phẩm 'Made in Vietnam'.
4.1. Thực trạng sẵn sàng mua sắm sản phẩm Made in Vietnam
Nghiên cứu mô tả thực trạng sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa. Người tiêu dùng Việt Nam thể hiện thái độ tích cực. Tần suất mua sắm quần áo và địa điểm mua sắm được thống kê. Tài liệu so sánh mức độ lựa chọn sản phẩm nội địa với các sản phẩm nhập khẩu. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn cho các thương hiệu thời trang Việt Nam. Các sản phẩm 'Made in Vietnam' đang dần chiếm được lòng tin. Đây là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp phát triển chiến lược tiếp thị. Nó giúp củng cố ý định mua hàng may mặc nội địa trong tương lai.
4.2. Các tiêu chí ưu tiên ảnh hưởng quyết định mua sắm
Người tiêu dùng ưu tiên nhiều tiêu chí khi mua sắm quần áo. Chất lượng quần áo nội địa là một trong những yếu tố hàng đầu. Giá cả sản phẩm may mặc Việt được xem xét kỹ lưỡng về sự hợp lý. Thiết kế, độ bền, và tính thời trang cũng ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm này. Nhận thức về thương hiệu thời trang Việt Nam và giá trị cảm nhận là then chốt. Việc hiểu rõ các tiêu chí này giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm. Nó cũng định hướng chiến lược truyền thông hiệu quả. Từ đó, tăng cường ý định mua hàng may mặc nội địa.
4.3. Ảnh hưởng của lòng yêu nước trong mua sắm hàng nội
Kết quả kiểm định mô hình chỉ ra vai trò của lòng yêu nước trong mua sắm. Yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng may mặc nội địa. Nó hoạt động như một biến điều tiết quan trọng. Thái độ người tiêu dùng Việt được định hình bởi tinh thần dân tộc. Nghiên cứu cũng phân tích tác động của các định kiến mang tính lịch sử. Việc so sánh mô hình theo các nhóm kiểm soát làm rõ sự khác biệt. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Nó khẳng định rằng sự ủng hộ sản phẩm 'Made in Vietnam' không chỉ là lựa chọn kinh tế mà còn là biểu hiện của bản sắc văn hóa.
V.Giải pháp thúc đẩy thị trường may mặc nội địa Việt Nam
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa. Các giải pháp được đề xuất cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Đối với doanh nghiệp, trọng tâm là nâng cao chất lượng quần áo nội địa và tối ưu hóa giá cả sản phẩm may mặc Việt. Đầu tư vào thiết kế và xây dựng thương hiệu thời trang Việt Nam mạnh mẽ là cần thiết. Đối với nhà nước, việc tạo ra chính sách hỗ trợ và định hướng xu hướng thời trang nội địa là quan trọng. Các chiến dịch quảng bá sản phẩm 'Made in Vietnam' cần được duy trì và phát triển. Mục tiêu chung là củng cố lòng yêu nước trong mua sắm và tạo ra một môi trường thuận lợi cho hành vi tiêu dùng thời trang Việt. Những khuyến nghị này nhằm giúp ngành may mặc nội địa phát triển bền vững.
5.1. Khuyến nghị cho thương hiệu thời trang Việt Nam
Các doanh nghiệp cần tập trung cải thiện chất lượng quần áo nội địa. Điều này bao gồm vật liệu, đường may và độ bền sản phẩm. Việc thiết lập giá cả sản phẩm may mặc Việt cạnh tranh là cần thiết. Các thương hiệu thời trang Việt Nam nên đầu tư vào R&D để tạo ra thiết kế độc đáo. Cần xây dựng chiến lược truyền thông mạnh mẽ. Nó phải nhấn mạnh giá trị 'Made in Vietnam' và bản sắc văn hóa. Doanh nghiệp cũng cần chú trọng dịch vụ khách hàng. Mục tiêu là tăng cường lòng trung thành và ý định mua hàng may mặc nội địa. Việc tạo ra những sản phẩm phù hợp xu hướng thời trang nội địa cũng là ưu tiên.
5.2. Định hướng phát triển xu hướng thời trang nội địa
Nhà nước và các hiệp hội cần có chính sách hỗ trợ ngành may mặc. Điều này bao gồm việc bảo vệ các thương hiệu thời trang Việt Nam. Các chương trình khuyến khích sản xuất và tiêu thụ hàng nội địa cần được duy trì. Cần định hướng các xu hướng thời trang nội địa thông qua các sự kiện, triển lãm. Khuyến khích sự sáng tạo trong thiết kế và ứng dụng công nghệ mới. Các chiến dịch thúc đẩy lòng yêu nước trong mua sắm cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ. Nó thúc đẩy hành vi tiêu dùng thời trang Việt và phát triển bền vững cho sản phẩm 'Made in Vietnam'.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của GVHD Nghiên cứu sinh GS. Nguyễn Kế Tuấn Đặng Thị Kim Thoa LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ gia đình, thầy cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp.
Lời cảm ơn đầu tiên, NCS xin trân trọng gửi tới gia đình và những người thân yêu đã luôn động viên, giúp đỡ và khuyến khích NCS hoàn thành luận án. Với tấm lòng biết ơn của mình, NCS xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc đến GS.NGND Nguyễn Kế Tuấn. Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết và trách nhiệm của Thầy đã giúp NCS hoàn thành luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ tài liệu, hỗ trợ tìm kiếm thông tin và tạo điều kiện cho NCS thực hiện nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Đặng Thị Kim Thoa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Các nghiên cứu về tầm quan trọng của phát triển thị trường nội địa.2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng mua hàng nội .3 Các nghiên cứu về phát triển thị trường hàng may mặc nội địa và ý định mua hàng may mặc nội địa .4 Các kết luận rút ra từ tổng quan các công trình liên quan đến đề tài. 22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ SỰ SẴN SÀNG MUA, CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ SẴN SÀNG MUA HÀNG NỘI VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Quan niệm về hàng nội và sự sẵn sàng mua hàng nội .1 Quan niệm về hàng nội .2 Sự sẵn sàng mua hàng nội .2 Phân loại thị trường và khách hàng hàng may mặc .1 Phân loại hàng may mặc .2 Đặc trưng của thị trường và khách hàng hàng may mặc .3 Cơ sở lý thuyết về sự sẵn sàng mua hàng nội .1 Một số cách tiếp cận về lý thuyết hành vi người tiêu dùng .2 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB).3 Lý thuyết bản sắc xã hội (Social identity theory) .4 Lý thuyết xung đột nhóm thực tế (Realistic group conflict theory) .4 Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .1 Một số mô hình nghiên cứu về ý định/sự sẵn sàng/hành vi mua hàng nội.2 Mô hình nghiên cứu .3 Các giả thuyết nghiên cứu. 52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ SẴN SÀNG MUA HÀNG MAY MẶC NỘI ĐỊA CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM Ở CÁC THÀNH PHỐ .1 Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu.1 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu .2 Quy trình nghiên cứu .2 Thiết kế nghiên cứu sơ bộ và xây dựng thang đo .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Các biến và thang đo .3 Nghiên cứu chính thức.1 Phương pháp chọn mẫu .2 Mô tả mẫu nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích dữ liệu.
83 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ SẴN SÀNG MUA HÀNG MAY MẶC NỘI ĐỊA CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM Ở CÁC THÀNH PHỐ .1 Tổng quan về thị trường hàng may mặc nội địa .2 Kết quả mô tả về sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa .1 Tần suất mua sắm quần áo .2 Địa điểm mua sắm quần áo .3 Tương quan lựa chọn của người tiêu dùng giữa sản phẩm may mặc nội địa và một số nước .4 Các tiêu chí ưu tiên khi quyết định mua sắm quần áo .5 Sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa .3 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kết quả kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng Cronbach’s Alpha .2 Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) .3 Kết quả kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .4 Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu .1 Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H8 .3 Phân tích ảnh hưởng điều tiết của biến định kiến mang tính lịch sử .4 So sánh mô hình nghiên cứu theo các nhóm của các biến kiểm soát bằng phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm. 117 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY SỰ SẴN SÀNG MUA HÀNG MAY MẶC NỘI ĐỊA CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM Ở CÁC THÀNH PHỐ .1 Thảo luận kết quả nghiên cứu .2 Những thuận lợi và khó khăn khi tiếp cận thị trường nội địa của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam .3 Triển vọng phát triển ngành và định hướng phát triển thị trường nội địa của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam .1 Triển vọng phát triển ngành .2 Định hướng phát triển thị trường nội địa .4 Khuyến nghị giải pháp đối với doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước .1 Đối với doanh nghiệp .2 Khuyến nghị đối với nhà nước và các Hiệp hội .5 Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Phần mềm phân tích cấu AMOS Analysis of Moment Structures trúc tuyến tính CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh Tỷ số Chi-Square điều chỉnh CMIN/df Chi-Square/df theo bậc tự do Quốc gia xuất xứ của hàng COO Country of Origin hóa CE Consumer Ethnocentrism Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FL Factor Loading Trọng số nhân tố GFI Goodness of Fit Index Chỉ số phù hợp mô hình Kaiser-Meyer-Olkin Measure Chỉ số xem xét sự thích hợp KMO of Sampling Adequacy index của EFA Nhận thức về kiểm soát PBC Perceived Behavioral Control hành vi Root Mean Square Error Khai căn trung bình số gần RMSEA Approximation đúng bình phương SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Phần mềm thống kê dùng Statistical Package for the SPSS trong nghiên cứu khoa học Social Sciences xã hội TLI Tucker & Lewis Index Chỉ số Tucker & Lewis TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Theory of Reasonal Action Lý thuyết hành động hợp lý Vinatex Tập đoàn Dệt May Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các cơ chế nhận thức, cảm xúc và chuẩn mực của COO .1: Tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định – hành vi mua hàng nội .2: Các giả thuyết nghiên cứu .1: Thang đo sự sẵn sàng mua hàng nội .2: Thang đo thái độ đối với hành vi mua hàng nội .3: Thang đo chuẩn mực chủ quan .4: Thang đo đánh giá về hàng nội.5: Thang đo nhận thức về sự thuận tiện của mua hàng nội .6: Thang đo sự quan tâm đến sức khỏe .7: Thang đo chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng .8: Thang đo tinh thần yêu nước .9: Thang đo định kiến mang tính lịch sử .10: Thang đo chủ nghĩa hướng ngoại .11: Dự kiến phân bổ và thực tế số phiếu điều tra .12: Mô tả mẫu nghiên cứu.1: Quy mô và đặc điểm ngành may mặc Việt Nam .2: Cronbach’s Alpha của các thang đo trong nghiên cứu .3: Kiểm định KMO và Bartlett lần 1 .4: Kiểm định KMO và Bartlett lần 2 .5: Ma trận xoay các nhân tố .6: Tổng hợp độ tin cậy và phương sai trích của các thang đo .7: So sánh các chỉ số của hai mô hình .8: Kết quả kiểm định mô hình .9: Kết quả kiểm định mô hình sau khi điều chỉnh .10: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết .11: Kết quả hồi quy kiểm định giả thuyết H9a .12: Kết quả hồi quy kiểm định giả thuyết H10a .13: Kết quả hồi quy kiểm định giả thuyết H9b .14: Kết quả hồi quy kiểm định giả thuyết H10b .15: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết về tác động của biến điều tiết .16: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến từng phần theo giới tính của khách hàng .17: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến từng phần theo vùng miền .18: Bảng trọng số các mối quan hệ của Hà Nội – Đà Nẵng – Tp.
Hồ Chí Minh.19: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến từng phần theo các biến kiểm soát khác.20: Bảng trọng số các mối quan hệ theo nhóm tuổi và tình trạng hôn nhân .1: Phân tích SWOT đối với các doanh nghiệp may mặc Việt Nam khi tiếp cận thị trường nội địa .2: Một số mục tiêu cụ thể của ngành dệt may đến năm 2030. 136 DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ 4.1: Phân bố doanh nghiệp dệt may trên cả nước.2: Cơ cấu doanh thu tiêu thụ dệt may .3: Thị phần thị trường may mặc nội địa.4: Tần suất mua hàng may mặc của người tiêu dùng (tính theo %) .5: Địa điểm khách hàng thường xuyên mua hàng may mặc .6: Tương quan lựa chọn của người tiêu dùng giữa sản phẩm may mặc của Việt Nam và một số nước .7: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng may mặc .8: Sự sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa. 99 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình lý thuyết của Fishbein và Ajzen (1975) .2: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991) .3: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Kết quả CFA thang đo chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng.2: Kết quả CFA thang đo sự sẵn sàng mua hàng nội .3: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn (chuẩn hóa) .4: Kết quả phân tích SEM mô hình nghiên cứu lý thuyết.5: Kết quả CFA sau khi loại biến nhận thức về sự thuận tiện của mua hàng nội .6: Kết quả phân tích SEM mô hình sau khi điều chỉnh .7: Phân tích đa nhóm theo giới tính của mô hình khả biến .8: Phân tích đa nhóm theo giới tính của mô hình bất biến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Kim Thoa (n.d.). Nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nghien-cuu-san-sang-mua-hang-may-mac-noi-dia-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam. Phân tích hành vi tiêu dùng, yếu tố ảnh hưởng lựa chọn và chiến lược phát triển thị trường.
Luận án "Nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sẵn sàng mua hàng may mặc nội địa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.