Luận án nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực

Luận án nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý tưới thông minh theo thời gian thực ứng dụng IoT và AI.

Chuyên ngành

Thủy lợi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu quản lý tưới: thách thức & nhu cầu cấp thiết
Số trang:
197 trang
Chuyên ngành:
Thủy lợi
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu quản lý tưới thách thức nhu cầu cấp thiết

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn về tài nguyên nước. Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ, giảm đáng kể dòng chảy sông. Nước biển dâng gây ra tình trạng xâm nhập mặn nghiêm trọng. Nhu cầu sử dụng nước của các ngành kinh tế, xã hội tăng nhanh. Tuy nhiên, tài nguyên nước ngày càng suy thoái về cả số lượng và chất lượng. Sản xuất nông nghiệp là ngành tiêu thụ nước lớn nhất. Hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp còn rất thấp. Hệ số hiệu ích của các hệ thống tưới hiện nay chỉ đạt trung bình 0,5-0,7. Tổn thất nước trên kênh mương chiếm từ 30% đến 50%. Việc quản lý tưới truyền thống gây lãng phí nước lớn. Tình trạng tưới vượt mức, phân phối không đều diễn ra phổ biến. Các khu vực đầu kênh thường thừa nước, trong khi cuối kênh lại thiếu. Điều này dẫn đến úng, hạn xen kẽ trong cùng khu vực tưới. Việc điều phối nước gặp nhiều khó khăn. Trung tâm quản lý không nắm được chính xác tình hình thực tế. Dữ liệu về nhu cầu tưới theo thời gian thực còn thiếu. Hệ thống điều hành luôn trong tình trạng bị động trước thời tiết. Biến động nguồn nước cũng gây ra lãng phí lớn. Chi phí vận hành cao, năng suất và chất lượng thu hoạch không đồng đều. Các phần mềm quản lý tưới đã nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế. Chúng chỉ giải quyết được các vấn đề riêng lẻ, chưa tích hợp toàn diện. Hầu hết chưa ứng dụng tự động hóa, điều hành theo thời gian thực. Chưa chạy trên môi trường mạng và chưa dựa trên công nghệ GIS. Giao diện và quy trình cũng chưa phù hợp với trình độ người dùng. Vì vậy, việc nghiên cứu phát triển một công cụ quản lý tưới mới là rất cần thiết.

1.1. Thách thức lớn trong quản lý tài nguyên nước

Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn về tài nguyên nước. Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ, giảm dòng chảy. Nước biển dâng gây xâm nhập mặn. Nhu cầu nước cho các ngành kinh tế tăng nhanh. Tài nguyên nước ngày càng suy thoái về số lượng và chất lượng. Sản xuất nông nghiệp hiện là ngành tiêu thụ nước lớn nhất. Hiệu quả sử dụng nước thấp.

1.2. Hạn chế của hệ thống tưới truyền thống

Hệ số hiệu ích hệ thống tưới trung bình chỉ đạt 0,5-0,7. Tổn thất nước kênh mương chiếm 30-50%. Lãng phí do tưới vượt mức, phân phối không đều. Các khu vực đầu kênh thừa nước, cuối kênh thiếu. Gây ra tình trạng úng, hạn đan xen. Việc điều phối bị động, thiếu dữ liệu thời gian thực. Chi phí vận hành cao, năng suất không đồng đều.

1.3. Khoảng trống công nghệ trong điều hành tưới

Các phần mềm quản lý tưới hiện có còn nhiều hạn chế. Chúng giải quyết vấn đề riêng lẻ, thiếu tích hợp tổng thể. Chưa ứng dụng tự động hóa, điều hành theo thời gian thực. Hệ thống chưa hoạt động trên môi trường mạng, thiếu công nghệ GIS. Giao diện và quy trình chưa phù hợp với người dùng. Nhu cầu cấp thiết cho công cụ quản lý tưới hiệu quả hơn.

II. Hệ thống quản lý tưới thông minh giải pháp đột phá

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu phát triển một công cụ tiên tiến. Công cụ này là giải pháp khoa học công nghệ cho quản lý tưới. Nó tập trung vào khả năng hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng dịch vụ tưới tiêu. Đồng thời, giảm đáng kể chi phí quản lý vận hành. Hệ thống quản lý tưới thông minh này sẽ giải quyết các tồn tại hiện có. Nó khắc phục sự thiếu tích hợp và khả năng tự động hóa. Phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu thời gian thực. Thông tin về điều kiện thời tiết, độ ẩm đất được thu thập liên tục. Phân tích dữ liệu ngay lập tức hỗ trợ ra quyết định. Điều này đảm bảo nước được cung cấp đúng lúc, đúng lượng cho cây trồng. Giảm lãng phí nước và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Hệ thống tích hợp tổng thể các chức năng quản lý điều hành. Nó không chỉ xử lý các vấn đề riêng lẻ. Liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Ứng dụng mạnh mẽ các thiết bị tự động hóa. Nền tảng công nghệ GIS được tích hợp để quản lý không gian hiệu quả. Hệ thống hoạt động trên môi trường mạng, dễ dàng truy cập. Giao diện thân thiện, quy trình vận hành phù hợp với người dùng. Đây là bước tiến quan trọng cho nông nghiệp hiện đại. Nó mang lại một hệ thống quản lý tưới tự động, hiệu quả.

2.1. Mục tiêu kiến tạo công cụ điều hành tưới mới

Nghiên cứu hướng tới xây dựng công cụ khoa học công nghệ. Công cụ này phục vụ quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới. Nó tập trung vào khả năng hoạt động theo thời gian thực. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng dịch vụ tưới. Đồng thời, giảm đáng kể chi phí quản lý, vận hành hệ thống. Công cụ giúp giải quyết những tồn tại của phương pháp tưới truyền thống.

2.2. Phương pháp tiếp cận theo thời gian thực

Hệ thống mới sẽ thu thập dữ liệu liên tục. Dữ liệu bao gồm thông tin về thời tiết, độ ẩm đất, nhu cầu nước cây trồng. Phân tích dữ liệu diễn ra theo thời gian thực. Quyết định tưới được đưa ra dựa trên thông tin cập nhật. Điều này đảm bảo nước được cung cấp đúng lúc, đúng lượng. Tránh lãng phí, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước. Đây là nền tảng cho điều khiển tưới tự động.

2.3. Tích hợp giải pháp quản lý toàn diện

Khác biệt với các phần mềm cũ, hệ thống này tích hợp tổng thể. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề riêng lẻ. Hệ thống liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Ứng dụng công nghệ tự động hóa vào điều hành. Nền tảng GIS được tích hợp để quản lý không gian. Hoạt động trên môi trường mạng, dễ dàng truy cập. Điều này tạo ra một hệ thống quản lý tưới thông minh, hiệu quả.

III. Nâng cao hiệu quả nông nghiệp với tưới tiêu chính xác

Việc áp dụng hệ thống quản lý tưới thông minh mang lại nhiều lợi ích. Nông nghiệp Việt Nam sẽ được nâng cao hiệu quả rõ rệt. Hệ thống cho phép tưới đúng nhu cầu của từng loại cây trồng. Dữ liệu thời gian thực từ cảm biến độ ẩm đất và thời tiết là căn cứ. Lượng nước cấp cho mỗi khu vực được điều chỉnh linh hoạt. Điều này loại bỏ hoàn toàn tình trạng tưới vượt mức. Giảm thiểu đáng kể tổn thất nước trên hệ thống kênh mương. Nguồn tài nguyên nước hạn hẹp được tối ưu hóa sử dụng. Góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Việc cung cấp nước chính xác giúp cây trồng phát triển tối ưu. Tránh được tình trạng cây bị khô hạn hoặc úng nước. Năng suất cây trồng theo đó tăng lên đáng kể. Chất lượng nông sản cũng được cải thiện vượt trội. Hệ thống hỗ trợ cây trồng đạt sản lượng cao nhất có thể. Đảm bảo thu hoạch đồng đều hơn giữa các khu vực canh tác. Ứng dụng công nghệ này đưa nông nghiệp Việt Nam vào kỷ nguyên mới. Nó chuyển đổi phương pháp canh tác từ thủ công sang tự động hóa. Người nông dân có thể quản lý tưới tiêu hiệu quả hơn bao giờ hết. Hệ thống cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định. Đây là bước tiến quan trọng cho sự phát triển của nông nghiệp thông minh. Góp phần hiện đại hóa toàn diện ngành nông nghiệp nước nhà.

3.1. Tối ưu hóa sử dụng nước giảm lãng phí

Hệ thống cho phép tưới đúng nhu cầu cây trồng. Dựa trên dữ liệu thời gian thực từ cảm biến độ ẩm đất và thời tiết. Lượng nước cấp cho từng khu vực được điều chỉnh linh hoạt. Điều này loại bỏ tình trạng tưới vượt mức. Giảm thiểu tổn thất nước trên kênh mương. Tối ưu hóa sử dụng nguồn tài nguyên nước hạn hẹp. Góp phần bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.

3.2. Cải thiện năng suất chất lượng cây trồng

Việc cung cấp nước chính xác giúp cây trồng phát triển tốt nhất. Tránh tình trạng cây bị khô hạn hoặc úng nước. Năng suất cây trồng tăng lên rõ rệt. Chất lượng nông sản cũng được cải thiện. Hệ thống hỗ trợ cây trồng đạt sản lượng cao nhất. Đảm bảo thu hoạch đồng đều hơn giữa các khu vực.

3.3. Thúc đẩy nông nghiệp thông minh hiện đại

Ứng dụng công nghệ này đưa nông nghiệp vào kỷ nguyên mới. Chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang tự động hóa. Nông dân có thể quản lý tưới tiêu hiệu quả hơn. Hệ thống cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ ra quyết định. Đây là bước tiến quan trọng cho nông nghiệp thông minh. Góp phần hiện đại hóa ngành nông nghiệp Việt Nam.

IV. IoT nông nghiệp nền tảng cho quản lý tưới tự động

Công nghệ IoT nông nghiệp là nền tảng cốt lõi của hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực. Các cảm biến thông minh đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập dữ liệu. Cảm biến độ ẩm đất đo lường chính xác lượng nước trong đất. Cảm biến thời tiết cung cấp thông tin về mưa, nhiệt độ, độ ẩm không khí. Các thiết bị này thu thập dữ liệu liên tục và chính xác. Thông tin được truyền về trung tâm để phân tích chuyên sâu. Đây là cơ sở vững chắc cho mọi quyết định tưới tiêu. Internet of Things (IoT) nông nghiệp cho phép kết nối liền mạch các cảm biến. Dữ liệu từ thực địa được truyền tải không dây về hệ thống trung tâm. Hệ thống tiếp nhận, xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Các lệnh điều khiển tưới tự động cũng được gửi đến thiết bị chấp hành qua mạng IoT. Điều này tạo ra một mạng lưới liên lạc ổn định, đáng tin cậy. Đảm bảo luồng dữ liệu thời gian thực được cập nhật liên tục. Dữ liệu thu thập được phân tích ngay lập tức. Hệ thống xử lý thông tin tổng hợp về tình trạng đất, thời tiết và nhu cầu cây trồng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị tưới tối ưu và chính xác. Các lệnh điều khiển tưới tự động được kích hoạt kịp thời. Điều này đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh chóng với mọi thay đổi. Giúp duy trì hiệu quả hoạt động cao nhất, tối ưu hóa mọi yếu tố.

4.1. Vai trò của cảm biến trong thu thập dữ liệu

Cảm biến đóng vai trò trung tâm trong hệ thống. Cảm biến độ ẩm đất đo lường mức nước trong đất. Cảm biến thời tiết cung cấp dữ liệu về mưa, nhiệt độ, độ ẩm không khí. Các thiết bị này thu thập thông tin liên tục, chính xác. Dữ liệu được truyền về trung tâm để phân tích. Đây là cơ sở cho các quyết định tưới tiêu.

4.2. Internet of Things IoT nông nghiệp kết nối

Công nghệ IoT nông nghiệp cho phép kết nối các cảm biến và thiết bị. Dữ liệu từ thực địa được truyền tải không dây. Hệ thống trung tâm nhận và xử lý thông tin. Các lệnh điều khiển cũng được gửi đến thiết bị chấp hành qua IoT. Tạo ra mạng lưới liên lạc liền mạch. Đảm bảo luồng dữ liệu thời gian thực ổn định.

4.3. Phân tích dữ liệu thời gian thực ra quyết định

Dữ liệu thu thập được phân tích ngay lập tức. Hệ thống xử lý thông tin về tình trạng đất, thời tiết, cây trồng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị tưới tối ưu. Lệnh điều khiển tưới tự động được kích hoạt. Điều này đảm bảo phản ứng nhanh chóng với mọi thay đổi. Giúp hệ thống duy trì hiệu quả cao nhất.

V. Hướng tới quản lý tưới tự động giảm chi phí vận hành

Hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực mang lại khả năng tự động hóa vượt trội. Nó cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình tưới tiêu. Từ việc thu thập dữ liệu đến ra quyết định và thực thi lệnh. Điều này giảm thiểu đáng kể sự can thiệp thủ công của con người. Hạn chế tối đa các sai sót do yếu tố chủ quan. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả cao của việc tưới. Hệ thống giải phóng sức lao động, tăng cường năng lực quản lý. Việc tưới tiêu chính xác giúp tiết kiệm nước một cách đáng kể. Nước không còn bị lãng phí do tưới thừa hoặc không đúng thời điểm. Đồng thời, chi phí điện năng cho việc bơm tưới cũng giảm đi. Nhu cầu nhân công vận hành hệ thống được hạn chế. Tổng chi phí vận hành hệ thống thủy lợi được tối ưu hóa. Điều này nâng cao hiệu quả kinh tế cho các đơn vị quản lý. Hệ thống được thiết kế mở, dễ dàng tích hợp với các nền tảng khác. Nó có khả năng kết nối với các hệ thống quản lý nông nghiệp khác. Dễ dàng nâng cấp, mở rộng quy mô khi cần thiết. Phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mới. Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông nghiệp thông minh. Đảm bảo khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong tương lai. Đây là bước đi chiến lược quan trọng.

5.1. Tự động hóa quy trình điều hành tưới

Hệ thống cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình tưới. Từ thu thập dữ liệu đến ra quyết định và thực thi. Giảm sự can thiệp thủ công của con người. Hạn chế sai sót do yếu tố chủ quan. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của việc tưới. Giải phóng sức lao động, tăng cường khả năng quản lý.

5.2. Tiết kiệm nguồn lực giảm chi phí vận hành

Việc tưới tiêu chính xác giúp tiết kiệm nước đáng kể. Nước không bị lãng phí do tưới thừa hoặc không đúng lúc. Giảm chi phí điện năng cho bơm tưới. Hạn chế nhân công vận hành hệ thống. Tổng chi phí vận hành hệ thống thủy lợi được giảm xuống. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho các đơn vị quản lý.

5.3. Mở rộng khả năng tích hợp và phát triển tương lai

Hệ thống được thiết kế mở, dễ dàng tích hợp. Kết nối với các hệ thống quản lý nông nghiệp khác. Có khả năng nâng cấp, mở rộng quy mô. Phù hợp với sự phát triển của công nghệ mới. Nền tảng vững chắc cho nông nghiệp thông minh. Đảm bảo khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là bước đi chiến lược cho tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

Lời mở đầu
1. Chương 1: Tổng quan các kết quả nghiên cứu có liên quan
1.1. Nhóm thứ nhất - Các phần mềm tính toán thủy lực và điều khiển hệ thống trên kênh hở
1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.1. Phần mềm STEADY và phần mềm UNSTEADY của trường đại học Utah, Mỹ
1.1.1.2. Phần mềm SIMWAT do nhóm tác giả E.P Querner người Hà Lan và M. Manzanera người Achentina
1.1.1.3. Phần mềm ICSS (Irrigation Conveyance System Simulation) do nhóm tác giả là David H. Manz thuộc đại học Calgary, Canada phối hợp với các chuyên gia của công ty phần mềm của Canada
1.1.1.4. Phần mềm SIC (Simulation of Irrigation Canals) do nhóm tác giả của công ty CEMAGREF của Pháp phối hợp với Viện quản lý tưới Quốc tế – IIMI (bây giờ là Viên quản lý nước Quốc tế – IWMI)
1.1.1.5. Phần mềm MIKE 11
1.1.2. Ở Việt Nam
1.1.2.1. Mô hình KODO1
2. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Kết luận và kiến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Sự cần thiết của đề tài Đến nay, cả nước đã xây dựng được hàng ngàn hệ thống công trình thủy lợi, gồm: 6.648 hồ chứa các loại, khoảng 10.000 trạm bơm điện lớn, 5.500 cống tưới tiêu lớn, 234.000 km kênh mương. Trong đó, có 904 hệ thống thủy lợi phục vụ tưới tiêu từ 200ha trở lên [1]. Các hệ thống công trình thủy lợi đã phục vụ tưới cho trên 7,3 triệu ha đất trồng lúa (vụ Đông Xuân 2,99 triệu ha, Hè Thu 2,05 triệu ha, Mùa 2,02 triệu ha) góp phần đưa sản xuất lương thực tăng nhanh và ổn định. Ngoài ra, các hệ thống thủy lợi còn tưới cho 1,5 triệu ha rau màu, cây công nghiệp; tạo nguồn nước cho 1,3 triệu ha đất gieo trồng; cung cấp khoảng 6 tỷ m3 nước phục vụ sinh hoạt và công nghiệp; ngăn mặn cho 0,87 triệu ha; cải tạo chua phèn 1,6 triệu ha và tiêu nước trên 1,72 triệu ha đất nông nghiệp [1].

Tuy nhiên, do hiện nay nhu cầu sử dụng nước của các ngành kinh tế, xã hội đang tăng nhanh, nhất là nước cho công nghiệp, sinh hoạt, nước cho nuôi trồng thuỷ sản, chăn nuôi trong khi tài nguyên nước ở Việt Nam có hạn và đang bị suy thoái nhanh cả về số lượng lẫn chất lượng. Biến đổi khí hậu toàn cầu và khu vực đã và sẽ làm trầm trọng thêm các khó khăn và mức độ ác liệt của các thiên tai. Biến đổi khí hậu làm nhiệt độ tăng cao và nước biển dâng, dẫn đến: suy giảm tài nguyên nước, dòng chảy năm giảm, dòng chảy kiệt suy giảm lớn hơn (giảm từ -2% đến -24%), bốc thoát hơi nước tăng cao khiến nhu cầu sử dụng nước cũng tăng theo. Theo kết quả nghiên cứu [2] thì từ những năm gần đây cho thấy, dòng chảy mùa kiệt trên các lưu vực Cửu Long, sông Hồng - Thái Bình và các lưu vực khác ở miền Trung giảm liên tục và có nơi giảm xuống tới mức thấp nhất lịch sử; nước mặn đã lấn sâu vào sông, ranh giới mặn 1o/oođã xâm nhập ngày càng sâu vào trong phía thượng lưu, làm càng tăng thêm khó khăn về nguồn nước phục vụ kinh tế xã hội.

Sản xuất nông nghiệp là một ngành tiêu thụ tài nguyên nước lớn nhất, tuy nhiên hệ số hiệu ích của hệ thống tưới trung bình chỉ đạt từ 0,5- 0,7; tổn thất nước trên hệ thống kênh chiếm tới từ 50% đến 30% tổng lượng nước yêu cầu. Phần lớn lượng nước lãng phí là do quản lý tưới, như tưới vượt mức tưới, tháo nước xuống 1 kênh tiêu, các khu vực đầu kênh thừa nước trong khi khu vực cuối kênh thiếu nước, gây ra chỗ thừa chỗ thiếu, úng, hạn đan xen trong khu tưới. Việc điều phối gặp khó khăn do ở trung tâm không nắm được chính xác tình hình thực tế và yêu cầu tưới của từng vị trí diện tích theo thời gian thực; việc điều hành hệ thống luôn bị động do thời tiết và biến động nguồn nước gây lãng phí nước lớn, chi phí vận hành cao, năng suất, thu hoạch không đồng đều, hiệu quả thường có xu hướng thấp. Vì vậy, vấn đề bức xúc của thực tế đặt ra là làm thế nào để sử dụng hiệu quả nguồn nước nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất nông nghiệp và các ngành kinh tế khác.

Để giải quyết một phần của vấn đề này, trong thời gian qua, ở nước ta đã có nhiều nghiên cứu xây dựng, phát triển phần mềm quản lý, điều hành hệ thống tưới nhằm giúp các công ty khai thác công trình thủy lợi có thể cấp nước đủ cho cây trồng cho quá trình sinh trưởng, đạt sản lượng cao, giảm chi phí vận hành, tránh lãng phí nước. Tuy nhiên, các phần mềm đã được nghiên cứu còn một số hạn chế làm ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng trong thực tế, nên người dùng rất ít khi sử dụng, việc điều hành hệ thống tưới chủ yếu vẫn theo quy trình cũ. Những tồn tại chính của việc ứng dụng công nghệ thông tin nói chung và phần mềm nói riêng trong quản lý điều hành hệ thống tưới hiện nay là: - Các phần mềm chỉ giải quyết được các vấn đề riêng lẻ, chưa tích hợp để giải quyết tổng hợp các vấn đề trong công tác quản lý điều hành hệ thống tưới. - Chưa ứng dụng các thiết bị tự động hóa và phần mềm để có thể điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực.

- Chưa chạy trên môi trường mạng và chưa được xây dựng dựa trên công nghệ GIS, nên không thuận tiện cho người dùng. - Giao diện, quy trình còn chưa phù hợp với trình độ tin học của đơn vị quản lý. Vì vậy, việc nghiên cứu phát triển một công cụ phục vụ quản lý, điều hành hệ thống tưới đáp ứng được các yêu cầu người sử dụng là rất cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu các giải pháp khoa học công nghệ để xây dựng được một công 2 cụ phục vụ quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tưới, giảm chi phí quản lý vận hành hệ thống tưới.

Đối tượng, phạm vi và nội dung nghiên cứu a) Đối tượng nghiên cứu Công tác quản lý, điều hành hệ thống tưới. b) Phạm vi nghiên cứu - Hệ thống tưới kênh hở với công trình đầu mối là trạm bơm. - Mạng lưới kênh là mạng hở, không phải mạng kín. - Hệ thống chỉ đề cập đến vấn đề điều hành tưới để cấp nước phục vụ sản xuất nông nghiệp, không đề cập đến việc cấp nước phục vụ các mục tiêu khác (công nghiệp, đô thị, sinh hoạt,.), không đề cập đến vấn đề điều hành tiêu nước khi mưa nhiều dẫn đến thừa nước.

c) Nội dung nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đề ra, tác giả đã thực hiện nội dung nghiên cứu như sau: - Cơ sở khoa học để đề xuất cấu trúc hệ thống quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực (hệ thống VNIMS): + Đề xuất sơ đồ cấu trúc và các thành phần của hệ thống VNIMS; + Đề xuất các nguyên lý hoạt động của các thành phần trong hệ thống VNIMS. - Xây dựng hệ thống VNIMS với nội dung nghiên cứu chính như sau: + Xây dựng cơ sở dữ liệu máy chủ. + Xây dựng phần mềm IMS: * Cơ sở lý thuyết để tính toán nhu cầu cấp nước của các cống lấy nước mặt ruộng theo tiến độ gieo trồng thực tế và theo thời kỳ sinh trưởng của cây trồng cho từng ô thửa của các cống lấy nước. * Cơ sở lý thuyết để tính toán lập kế hoạch tưới.

3 * Cơ sở lý thuyết để tích hợp phần mềm MIKE 11 vào hệ thống VNIMS để tự động tính toán xác định đường mực nước trên hệ thống kênh theo phương pháp dòng chảy không ổn định trên kênh hở. * Cơ sở lý thuyết để tính toán hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực, bao gồm các nội dung chính: o Giải pháp công nghệ để xây dựng chức năng xác định diện tích gieo trồng (diện tích đổ ải, diện tích làm đất, diện tích gieo cấy) từng ngày của các cống lấy nước trên nền bản đồ WebGIS trên các thiết bị di động (điện thoại smart phone, máy tính bảng,.) phục vụ cho việc tính toán nhu cầu tưới của các cống lấy nước; o Giải pháp công nghệ để xây dựng “Dịch vụ tự động tính toán”, bao gồm: tự động tính toán nhu cầu tưới của các cống lấy nước, yêu cầu cấp nước tại các điểm phân phối nước trên hệ thống, đường mực nước trên hệ thống kênh khi hệ thống VNIMS nhận được số liệu mới nhất ngoài hiện trường hoặc nhận được các điều chỉnh dữ liệu đầu vào của người dùng. + Các giải pháp công nghệ để giám sát, điều khiển các thiết bị kiểm soát lượng nước phân phối từ xa trên hệ thống tưới ngoài hiện trường, bao gồm: * Giải pháp công nghệ để kết nối giữa các trạm thiết bị ngoài hiện trường với cơ sở dữ liệu máy chủ. * Giải pháp công nghệ để kết nối giữa người dùng và các trạm thiết bị ngoài hiện trường giúp người dùng có thể ra lệnh điều khiển vận hành hệ thống tưới từ xa thông qua các máy tính PC, thiết bị di động có kết nối Internet.

- Áp dụng thử nghiệm hệ thống VNIMS cho hệ thống tưới Ấp Bắc – Nam Hồng để kiểm nghiệm hệ thống. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài a)Ý nghĩa khoa học Luận án đã xây dựng được công thức tổng quát và các sơ đồ thuật toán để tính toán nhu cầu tưới theo tiến độ gieo trồng thực tế và theo thời kỳ sinh trưởng 4 của từng cây trồng của từng ô thửa cho các cống lấy nước phục vụ cho việc tính toán xác định nhu cầu dùng nước của các cống lấy nước chính xác hơn. Luận án đã xây dựng được cơ sở khoa học cho việc thiết lập bài toán và xây dựng được hệ thống VNIMS. Hệ thống bao gồm: các trạm thiết bị ngoài hiện trường (các trạm thiết bị kiểm soát từ xa lượng nước phân phối trên hệ thống kênh tưới; trạm đo khí tượng; đo mưa tự động; trạm giám sát điều khiển trạm bơm đầu mối); phần mềm IMS; trung tâm dữ liệu máy chủ.

Hệ thống đã giải quyết được các vấn đề tổng thể trong công tác quản lý, điều hành hệ thống tưới, bao gồm: Quản lý hệ thống công trình, diện tích tưới dựa trên công nghệ WebGIS, tính toán nhu cầu tưới, lập kế hoạch tưới, hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực, điều khiển vận hành hệ thống tưới từ xa. b) Ý nghĩa thực tiễn Người dùng có thể tương tác với hệ thống VNIMS trên giao diện WebGIS, giúp người dùng thuận tiện trong quá trình sử dụng. Hệ thống này sẽ làm thay đổi phương thức điều hành hệ thống tưới. Người dùng ở bất cứ nơi nào cũng có thể sử dụng điện thoại smartphone, máy tính bảng hoặc máy tính xách tay (có kết nối Internet) truy cập vào hệ thống thông qua các trình duyệt web theo địa chỉ http://vnims.vn để quản lý và điều hành hệ thống tưới.

Kết quả nghiên cứu của luận án có thể áp dụng ngay vào thực tế cho các dự án có đầu tư hạng mục xây dựng hệ thống SCADA do Bộ NN&PTNT đang triển khai như: dự án WB7, dự án ADB6, dự án JAICA 2 nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công trình. Những đóng góp mới của luận án - Đã nghiên cứu cơ sở lý thuyết, đề xuất thiết lập được mô hình cấu trúc thành phần, nguyên lý làm việc của hệ thống tích hợp các phần mềm (VNIMS) để quản lý và hỗ trợ điều hành hệ thống tưới theo thời gian thực một cách hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nghien-cuu-he-thong-quan-ly-tuy-theo-thoi-gian-thuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý tưới thông minh theo thời gian thực ứng dụng IoT và AI.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" thuộc chuyên ngành Thủy lợi. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ thống quản lý tưới theo thời gian thực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter