Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt nam
Luận án nghiên cứu phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, phân tích chiến lược và giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu.
Luan An
Luận án
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng xây dựng thương hiệu gốm sứ bền vững
- Số trang:
- 181 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng xây dựng thương hiệu gốm sứ bền vững
Thương hiệu là yếu tố cốt lõi khẳng định vị thế và uy tín của doanh nghiệp. Thương hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận diện sản phẩm; đó còn là hình ảnh thị giác, một cam kết về chất lượng, dịch vụ, và giá trị sản phẩm. Các nhà nghiên cứu quốc tế như David Aaker (1996) đã chỉ ra rằng thương hiệu mang ý nghĩa văn hóa, tâm lý và tình cảm sâu sắc trong tâm trí người tiêu dùng. Nhiều mô hình phát triển thương hiệu đã được đề xuất, bao gồm Mô hình khung của Carol Phillips (2012), Mô hình cộng hưởng thương hiệu của Keller (2009), và Mô hình 4D của Gad, T. Những mô hình này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho việc phát triển thương hiệu. Việt Nam đang chú trọng phát triển thương hiệu quốc gia và sản phẩm. Chính phủ đã ban hành nhiều định hướng quan trọng. Quyết định số 40/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2016) nhấn mạnh việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm và xây dựng thương hiệu uy tín quốc tế. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021-2030 cũng khẳng định mục tiêu xây dựng thương hiệu sản phẩm quốc gia, thúc đẩy thương mại bền vững, và nâng cao uy tín hàng Việt Nam. Các giải pháp phát triển thị trường trong nước tiếp tục gắn với việc nâng cao uy tín, chất lượng hàng Việt Nam, đồng thời đẩy mạnh xây dựng thương hiệu hàng Việt Nam. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của việc phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
1.1. Khái niệm và vai trò chiến lược của thương hiệu
Thương hiệu được hiểu là tập hợp các dấu hiệu nhận diện sản phẩm, phân biệt sản phẩm giữa các doanh nghiệp khác nhau. Thương hiệu không chỉ đơn thuần là tên gọi, thuật ngữ hay biểu tượng. Nó là một cam kết về chất lượng, dịch vụ và giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng. David Aaker (1996) cho rằng thương hiệu là một hình ảnh mang ý nghĩa văn hóa, tâm lý và cảm xúc trong tâm trí người tiêu dùng. Một thương hiệu mạnh tạo dựng niềm tin và sự trung thành. Nó góp phần định vị sản phẩm trên thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc xây dựng thương hiệu cần xem xét sâu sắc yếu tố cảm xúc và kỳ vọng của người tiêu dùng đối với sản phẩm gốm sứ. Một thương hiệu mạnh thúc đẩy khả năng thương mại, nâng cao giá trị sản phẩm. Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của các cơ sở sản xuất gốm sứ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
1.2. Định hướng của Chính phủ về phát triển thương hiệu quốc gia
Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chính sách định hướng rõ ràng về phát triển thương hiệu. Quyết định số 40/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2016) đặt ra mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm. Mục tiêu này bao gồm việc xây dựng thương hiệu, nhãn hiệu quốc gia có uy tín quốc tế. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021-2030 tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu sản phẩm quốc gia. Mục đích là thúc đẩy thương mại trong nước phát triển hiện đại, tăng trưởng nhanh và bền vững. Điều này đi kèm với việc nâng cao uy tín và chất lượng hàng Việt Nam. Các phương hướng, nhiệm vụ trong giai đoạn 2021-2025 cũng chỉ ra sự cần thiết của việc tiếp tục triển khai các giải pháp phát triển thị trường trong nước. Điều này gắn liền với việc nâng cao uy tín, chất lượng hàng Việt Nam và đẩy mạnh xây dựng thương hiệu hàng Việt Nam. Những định hướng này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam.
II.Tiềm năng xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam
Gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam được đánh giá cao cả trong nước và quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng, phản ánh sức hấp dẫn của sản phẩm. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan (2022), kim ngạch xuất khẩu hàng gốm sứ tăng từ 143 triệu USD năm 2008 lên 357 triệu USD vào năm 2022. Đây là một con số ấn tượng, chứng minh tiềm năng lớn của ngành. Gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam mang đậm nét văn hóa truyền thống, là bản sắc văn hóa Việt. Sản phẩm được xuất khẩu đến nhiều thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bản và các nước Trung Đông. Hầu hết các sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ đều gắn liền với danh tiếng của các làng nghề truyền thống. Điều này tạo nên giá trị thương hiệu đặc trưng, khác biệt. Các sản phẩm này không chỉ là hàng hóa; chúng còn là đại sứ văn hóa, thể hiện sự tinh hoa của nghệ thuật thủ công Việt Nam. Việc khai thác và phát huy những giá trị này là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh. Định vị thương hiệu gốm sứ Việt Nam trên thị trường quốc tế cần tập trung vào bản sắc độc đáo và chất lượng vượt trội. Chiến lược marketing gốm sứ cần nhấn mạnh câu chuyện văn hóa phía sau mỗi sản phẩm. Từ đó, xây dựng thương hiệu gốm sứ vững chắc, chinh phục người tiêu dùng toàn cầu.
2.1. Kim ngạch xuất khẩu ấn tượng và giá trị văn hóa
Gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam đang có vị thế tốt trên thị trường quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục, cho thấy sự ưa chuộng của sản phẩm. Năm 2008, kim ngạch đạt 143 triệu USD. Đến năm 2022, con số này đã tăng vọt lên 357 triệu USD (Tổng cục Hải quan, 2022). Những con số này minh chứng cho tiềm năng to lớn của ngành. Sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam không chỉ là hàng hóa; chúng còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa Việt. Mỗi sản phẩm đều chứa đựng câu chuyện về làng nghề truyền thống và kỹ thuật thủ công tinh xảo. Các thị trường xuất khẩu chính bao gồm Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bản và các nước Trung Đông. Việc khai thác yếu tố văn hóa trong xây dựng thương hiệu gốm sứ là rất quan trọng. Điều này giúp định vị thương hiệu gốm sứ Việt Nam một cách độc đáo và thu hút. Nâng cao giá trị thương hiệu gốm sứ thông qua việc nhấn mạnh yếu tố văn hóa là một chiến lược hiệu quả.
2.2. Thách thức từ thị trường và đối thủ cạnh tranh quốc tế
Mặc dù có tiềm năng, ngành gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt đến từ các sản phẩm công nghiệp như nhựa, inox, nhôm. Điều này làm giảm nhu cầu tiêu thụ gốm sứ truyền thống. Hơn nữa, nhiều doanh nghiệp/cơ sở cùng sản xuất các mặt hàng gốm sứ mỹ nghệ trên cùng địa bàn. Sản phẩm có tính tương đồng cao, dẫn đến cạnh tranh rất quyết liệt. Sản phẩm của Việt Nam còn phải cạnh tranh với đối thủ có vị thế trên thị trường thế giới. Các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia là những đối thủ mạnh. Việc thiếu sự kết nối, nhận thức và kỹ năng triển khai về phát triển thương hiệu là một vấn đề. Các chủ thể quản lý, sản xuất, kinh doanh thường có quy mô nhỏ lẻ, chưa chú trọng đúng mức đến thương hiệu. Điều này khiến sản phẩm chỉ được biết đến trong phạm vi địa phương, tính lan tỏa thấp. Khả năng thương mại sản phẩm kém, ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự tồn tại của làng nghề gốm sứ truyền thống. Đây là những rào cản lớn trong chiến lược marketing gốm sứ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
III.Hạn chế xây dựng thương hiệu gốm sứ truyền thống
Việc phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam gặp phải nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề chính là quy mô sản xuất nhỏ lẻ của các cơ sở. Các chủ thể quản lý, sản xuất, kinh doanh thường chưa có nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu. Kỹ năng triển khai chiến lược marketing gốm sứ cũng còn hạn chế. Do đó, sản phẩm gốm sứ thường chỉ được biết đến trong khu vực địa phương, thiếu tính lan tỏa rộng rãi. Khả năng thương mại của sản phẩm vì thế cũng kém hiệu quả. Tình trạng này dẫn đến giảm sút về lợi nhuận, khiến nhiều cơ sở phải chuyển đổi ngành nghề. Hậu quả là nguy cơ mai một làng nghề gốm sứ truyền thống ngày càng tăng cao. Bên cạnh đó, chất lượng sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ phụ thuộc nhiều vào tay nghề và kinh nghiệm của người thợ, nghệ nhân. Vấn đề truyền nghề đang đối mặt với thực trạng đáng báo động. Các nghệ nhân lớn tuổi dần ít đi, trong khi người trẻ thiếu đam mê hoặc chọn các ngành nghề khác. Điều này đe dọa trực tiếp đến việc duy trì và phát triển các kỹ thuật thủ công truyền thống. Để khắc phục, cần có chiến lược định vị thương hiệu gốm sứ rõ ràng và các giải pháp đào tạo, giữ chân nhân tài. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ về sản phẩm mà còn về nguồn nhân lực. Xây dựng thương hiệu gốm sứ đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và dài hạn.
3.1. Năng lực quản lý và quy mô sản xuất nhỏ lẻ
Năng lực quản lý và quy mô sản xuất nhỏ lẻ là rào cản lớn trong phát triển thương hiệu gốm sứ. Nhiều cơ sở sản xuất gốm sứ hoạt động độc lập, thiếu sự liên kết. Nhận thức về phát triển thương hiệu chưa được chú trọng đúng mức. Các chủ thể sản xuất, kinh doanh thường thiếu kiến thức về chiến lược marketing gốm sứ và định vị thương hiệu gốm sứ. Điều này dẫn đến sản phẩm không có thương hiệu mạnh. Tính lan tỏa của sản phẩm bị hạn chế, chỉ gói gọn trong khu vực địa phương. Khả năng thương mại yếu kém, khó cạnh tranh với sản phẩm của các đối thủ lớn. Lợi nhuận giảm sút, nhiều cơ sở buộc phải đóng cửa hoặc chuyển đổi ngành nghề. Thực trạng này đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của các làng nghề gốm sứ truyền thống. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, cần có sự đầu tư vào quản lý và xây dựng thương hiệu. Phát triển thương hiệu gốm sứ cần sự hợp tác giữa các cơ sở và chính sách hỗ trợ từ nhà nước.
3.2. Vấn đề nhân lực và nguy cơ mai một làng nghề
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt, song đang đối mặt nhiều thách thức. Sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề của nghệ nhân và thợ thủ công. Kỹ thuật chế tác, bí quyết truyền nghề là tài sản vô giá. Tuy nhiên, số lượng nghệ nhân giỏi ngày càng giảm do tuổi tác. Đồng thời, thế hệ trẻ ít quan tâm, không đam mê với nghề truyền thống. Họ có xu hướng tìm kiếm công việc khác ổn định hơn, hoặc không được truyền dạy kỹ năng đầy đủ. Thực trạng này dẫn đến nguy cơ mai một các làng nghề gốm sứ truyền thống. Khi không còn đủ nghệ nhân, kỹ thuật truyền thống sẽ dần biến mất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính độc đáo của sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam. Để duy trì và phát triển, cần có chính sách khuyến khích, đào tạo nghề. Việc bảo tồn làng nghề gốm sứ truyền thống, giữ gìn bản sắc văn hóa Việt là cấp thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng giá trị thương hiệu gốm sứ.
IV.Chiến lược nâng tầm giá trị thương hiệu gốm sứ Việt
Việt Nam cần tạo dựng một hình ảnh chung đậm nét, khẳng định giá trị kinh tế và vị thế của sản phẩm gốm sứ. Xây dựng thương hiệu gốm sứ uy tín là yếu tố then chốt để tạo lòng tin với người tiêu dùng trong và ngoài nước. Việc phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam không chỉ là nhiệm vụ kinh tế. Đây còn là một giải pháp chiến lược nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngành. Định vị thương hiệu gốm sứ rõ ràng sẽ giúp sản phẩm nổi bật trên thị trường toàn cầu. Đồng thời, đẩy mạnh phát triển kinh tế địa phương thông qua việc gia tăng giá trị xuất khẩu. Điều này góp phần giải quyết vấn đề lao động, tạo việc làm, giảm di dân và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hơn thế nữa, việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc và phát huy giá trị tri thức truyền thống thông qua gốm sứ là vô cùng quan trọng. Các chiến lược marketing gốm sứ cần tập trung vào việc kể câu chuyện văn hóa, sự khéo léo của nghệ nhân Việt. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm. Nó còn bao gồm việc tạo ra một giá trị thương hiệu mạnh mẽ, được công nhận trên phạm vi quốc tế. Từ đó, gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam có thể khẳng định vị thế vững chắc, mang lại lợi ích toàn diện cho quốc gia và cộng đồng.
4.1. Mục tiêu tạo dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh bền vững
Mục tiêu chính là tạo dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh bền vững cho gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam. Cần xây dựng một hình ảnh chung, đậm nét, thể hiện rõ giá trị kinh tế và vị thế của sản phẩm. Việc xây dựng thương hiệu uy tín sẽ tạo lòng tin vững chắc với người tiêu dùng. Niềm tin này rất quan trọng, không chỉ ở thị trường trong nước mà còn trên phạm vi quốc tế. Phát triển thương hiệu gốm sứ không chỉ đơn thuần là marketing. Đó là chiến lược toàn diện nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững. Định vị thương hiệu gốm sứ đúng đắn giúp sản phẩm nổi bật. Nó thúc đẩy khả năng xuất khẩu, nâng cao giá trị thương hiệu. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành gốm sứ sẽ giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào chất lượng, thiết kế và truyền thông. Một thương hiệu mạnh là chìa khóa để duy trì và phát triển trong dài hạn.
4.2. Đóng góp kinh tế xã hội và văn hóa của thương hiệu
Phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam mang lại nhiều lợi ích đa chiều. Về kinh tế, nó giúp gia tăng giá trị xuất khẩu. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung của đất nước. Việc đẩy mạnh sản xuất và tiêu thụ gốm sứ cũng góp phần giải quyết vấn đề lao động. Nó tạo ra việc làm ổn định cho người dân tại các làng nghề, giảm thiểu di dân. Đồng thời, nó giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng bền vững. Về xã hội và văn hóa, việc phát triển thương hiệu gốm sứ giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Các giá trị tri thức truyền thống, kỹ thuật thủ công tinh xảo của làng nghề gốm sứ truyền thống được bảo tồn và phát huy. Gốm sứ mỹ nghệ không chỉ là sản phẩm; nó còn là cầu nối văn hóa, quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Chiến lược marketing gốm sứ cần nhấn mạnh những giá trị này. Xây dựng thương hiệu gốm sứ là một nhiệm vụ cấp thiết, mang lại giá trị toàn diện cho quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam được đặt trong bối cảnh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn gắn liền với hội nhập thương mại quốc tế sâu rộng. Gốm sứ mỹ nghệ là kết tinh của bề dày lịch sử, tri thức bản địa và thẩm mỹ văn hóa dân tộc, giữ vị thế nòng cốt trong nhóm hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ Việt Nam ghi nhận sự gia tăng vượt bậc từ 143 triệu USD vào năm 2008 lên 357 triệu USD vào năm 2022. Sự phát triển này song hành cùng định hướng vĩ mô tại Quyết định số 40/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế đến năm 2020, tầm nhìn 2030 và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021 - 2030, nhấn mạnh yêu cầu: "Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm; phấn đấu xây dựng thương hiệu, nhãn hiệu quốc gia có uy tín quốc tế".
Tuy nhiên, ngành gốm sứ đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng: sự xâm lấn thị phần của vật liệu công nghiệp thay thế (nhựa, inox, nhôm), áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, và nguy cơ mai một làng nghề do nghệ nhân cao tuổi già hóa trong khi thế hệ kế cận thiếu sự gắn kết. Đại bộ phận cơ sở vận hành ở quy mô manh mún, thiếu kỹ năng quản trị thương hiệu chiến lược, dẫn đến khả năng thương mại hóa thấp và giá trị gia tăng suy giảm.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỰC TRẠNG NGÀNH GỐM SỨ MỸ NGHỆ VIỆT NAM │
│ • Xuất khẩu: 143 triệu USD (2008) ➔ 357 triệu USD (2022) │
│ • Rào cản: Cạnh tranh khu vực, vật liệu thay thế │
│ • Nguy cơ: Mai một kỹ nghệ, thiếu hụt nghệ nhân kế cận │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU │
│ • Đồng nhất đăng ký pháp lý với khai thác thương mại │
│ • Thiếu khung liên kết: Thương hiệu riêng - Vùng - QG │
│ • Thiếu cơ chế kiểm soát nội bộ và quản trị tài sản │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU │
│ 1. Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) │
│ 2. Giá trị cảm nhận & Chất lượng (Perceived Quality) │
│ 3. Khả năng bao quát thị trường (Brand Scope) │
│ 4. Giá trị tài chính & Thương mại hóa (Brand Value) │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự thiếu hụt khung lý luận toàn diện về quản trị và phát triển thương hiệu mang tính cộng đồng; các công trình trước đây đa phần chỉ tiếp cận dưới góc độ xác lập quyền sở hữu trí tuệ hoặc hoạt động quảng bá đơn lẻ. Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung vào ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài nào chi phối trực tiếp đến quá trình phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam?
- Thực trạng cấu trúc tài sản thương hiệu, cơ chế kiểm soát liên kết nội bộ và khai thác giá trị thương mại tại các làng nghề điển hình đang diễn ra như thế nào?
- Mô hình chiến lược và hệ thống giải pháp liên kết đa thương hiệu nào đảm bảo nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Tương ứng với các câu hỏi trên, ba giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- H1: Môi trường thể chế và năng lực quản trị nội bộ có tác động đồng thuận, thuận chiều đến hiệu quả phát triển nhận thức và giá trị cảm nhận thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ.
- H2: Sự liên kết chặt chẽ giữa thương hiệu cá biệt của cơ sở sản xuất và thương hiệu tập thể làng nghề tạo ra tác động cộng hưởng tích cực lên tài sản thương hiệu tổng thể.
- H3: Cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ và bảo hộ nhãn hiệu đóng vai trò điều tiết then chốt trong việc gia tăng giá trị tài chính và phạm vi bao trùm thị trường của ngành hàng.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991, 1996), mô hình cộng hưởng thương hiệu của Kevin L. Keller (2009) và mô hình định vị giá trị của Carol Phillips (2012). Phạm vi không gian tập trung khảo nghiệm chuyên sâu tại các trung tâm gốm sứ tiêu biểu vùng đồng bằng sông Hồng gồm Bát Tràng (trên 500 cơ sở), Phù Lãng (trên 300 cơ sở) và Chu Đậu trong giai đoạn 2018 - 2023, từ đó thiết lập luận cứ khoa học định hình chiến lược phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Literature Review và Positioning
Lý luận quản trị thương hiệu khởi nguồn từ quan điểm truyền thống của Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (American Marketing Association, 1960) và Philip Kotler (1991), nhìn nhận thương hiệu thuần túy là tên gọi, thuật ngữ, ký hiệu hoặc biểu tượng nhằm nhận biết và phân biệt sản phẩm của người bán. Đến cuối thế kỷ 20, dòng học thuyết hành vi và nhận thức đã tạo nên bước chuyển dịch căn bản. David Aaker (1991, 1996) định nghĩa thương hiệu là tập hợp các tài sản vô hình gắn liền với tên và biểu trưng, đại diện cho "một cam kết tuyệt vời về chất lượng, dịch vụ và giá trị trong một thời gian dài và đã được chứng nhận qua hiệu quả sử dụng bởi sự thoả mãn của khách hàng". Kevin L. Keller (2009) mở rộng với mô hình kim tự tháp cộng hưởng thương hiệu (CBBE), nhấn mạnh tiến trình xây dựng liên kết tâm lý bền chặt từ nhận diện, ý nghĩa, phản hồi đến cộng hưởng thương hiệu. Tiếp cận dưới góc độ tiếp thị quan hệ, Ambler (1997) và Murphy (1990) chứng minh thương hiệu là tập hợp các thuộc tính chức năng và cảm xúc đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng, trong khi Carol Phillips (2012) đề xuất khung tích hợp giữa tuyên bố giá trị, bản sắc và định vị thương hiệu.
Trong dòng tài liệu về sản phẩm thủ công mỹ nghệ và gốm sứ di sản, các học giả quốc tế đã tiếp cận từ nhiều góc độ chuyên biệt:
- Mô hình "Mỗi làng một sản phẩm" (OVOP) tại Nhật Bản và nghiên cứu của Looye (2002) tại Chiang Mai (Thái Lan) khẳng định phát triển thủ công truyền thống gắn bó mật thiết với phát triển đô thị bền vững, mạng lưới liên kết sản xuất và xúc tiến thương mại du lịch.
- Zulaikha (2011) tại Indonesia chỉ ra yêu cầu đổi mới sáng tạo dựa trên giá trị truyền thống để sản phẩm lưu niệm tồn tại trước áp lực cạnh tranh toàn cầu.
- Nghiên cứu của Yuchuan Guo & Yuanyuan Fan (2017) cùng Qinghua He và cộng sự (2023) về trung tâm gốm sứ Cảnh Đức Trấn (Jingdezhen - Trung Quốc) chứng minh lịch sử, văn hóa, công nghệ và tính quần tụ địa lý là tài sản vô hình quyết định khả năng tái thiết kế và phát triển thương hiệu di sản.
- An-Ya Chen và cộng sự (2023) khi nghiên cứu gốm sứ Đức Hóa (Dehua - Phúc Kiến) nhấn mạnh hiệu ứng hào quang từ thương hiệu lâu đời kết hợp marketing địa phương; tuy nhiên cũng chỉ rõ các rào cản tương đồng với Việt Nam như quy mô nhỏ lẻ, thiếu nhân lực sáng tạo và định vị khách hàng chưa rõ ràng.
- Yu Wu & Danyu Wu (2017) phân tích trường hợp Nhật Bản, chỉ ra sự hội tụ giữa tự động hóa công nghệ cao và triết lý thẩm mỹ truyền thống (sự tĩnh lặng, mộc mạc) để định vị gốm sứ ở phân khúc cao cấp như đá quý.
- Ismet Yüksel (2019) phân tích mối quan hệ phê phán giữa thương hiệu và văn hóa tiêu dùng biểu tượng trong nghệ thuật gốm đương đại.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thịnh & cộng sự (2009, 2018, 2022), Trần Minh Đạo (2012), Đinh Văn Sơn & cộng sự (2022), Đoàn Thị Hồng Vân (2004), Nguyễn Hữu Khôi (2006) và Phạm Trần Quang Hưng & Trần Thị Thủy Trang (2023) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng, thực trạng bảo hộ nhãn hiệu làng nghề và khó khăn trong chuỗi cung ứng. Tuy vậy, y giới học thuật vẫn tồn tại cuộc tranh luận lớn giữa hai trường phái:
- Trường phái pháp lý - hành chính: Nhấn mạnh việc đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý) dưới sự điều hành của cơ quan quản lý nhà nước là điều kiện tiên quyết (Vũ Thị Thu Hà, 2020; ITC, 2006).
- Trường phái quản trị thị trường: Nhận định việc xác lập quyền pháp lý chỉ là bước mở đầu; giá trị thương hiệu phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực thương mại hóa, chuỗi giá trị và sự cảm nhận của khách hàng trong mối liên kết đồng sở hữu (Nguyễn Thành Trung & Nguyễn Quốc Thịnh, 2009).
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa có tính đột phá: vượt qua lối mòn xem xét thương hiệu như một đối tượng bảo hộ đơn thuần, luận án tiếp cận phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ theo tư duy chiến lược đa tầng, tích hợp giữa quản trị tài sản thương hiệu và cơ chế đồng sở hữu trong cụm ngành kinh tế truyền thống.
| Tiêu chí phân tích | Nghiên cứu quốc tế (Chen et al., 2023; Guo & Fan, 2017) | Nghiên cứu trong nước trước đây (Đinh Văn Sơn, 2022; Nguyễn Hữu Khôi, 2006) | Tiếp cận đột phá của Luận án |
|---|---|---|---|
| Góc độ tiếp cận | Marketing đô thị, tái thiết kế di sản, tự động hóa kỹ thuật cao. | Xác lập chỉ dẫn địa lý, đăng ký nhãn hiệu tập thể, khảo sát yếu tố ảnh hưởng. | Quản trị tài sản thương hiệu theo chuỗi giá trị và cấu trúc đa thương hiệu liên kết. |
| Cơ chế quản trị | Quản trị tập trung cấp vùng hoặc liên minh thương hiệu lớn. | Cơ quan hành chính nhà nước quản lý trực tiếp nhãn hiệu. | Đồng sở hữu tập thể kết hợp kiểm soát nội bộ và phân định quyền lợi giữa các chủ thể. |
| Định hướng ứng dụng | Định vị phân khúc cao cấp kết hợp du lịch đô thị. | Xúc tiến thương mại vĩ mô, hỗ trợ chính sách đơn lẻ. | Xây dựng bộ quy chế mẫu, mô hình chuỗi giá trị và hoạch định chiến lược giai đoạn 2023-2030. |
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết tài sản thương hiệu của David Aaker (1991, 1996) và học thuyết quản trị thương hiệu chiến lược của Kevin L. Keller (2009) khi chuyển dịch đối tượng áp dụng từ doanh nghiệp thương mại độc lập sang mô hình thương hiệu ngành hàng và thương hiệu tập thể mang tính di sản. Đóng góp lý thuyết cốt lõi thể hiện qua ba mệnh đề:
- Mệnh đề P1: Bản chất thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ mang cấu trúc đồng sở hữu phức hợp; sự tương tác giữa thương hiệu cá biệt của hộ sản xuất/doanh nghiệp và thương hiệu tập thể làng nghề vận hành theo cơ chế hỗ trợ song phương: thương hiệu tập thể bảo trợ uy tín xuất xứ, trong khi thương hiệu cá biệt bổ sung tính đa dạng và giá trị thực thi.
- Mệnh đề P2: Giá trị cảm nhận của khách hàng đối với sản phẩm thủ công truyền thống không chỉ cấu thành từ lợi ích công năng và chất lượng vật lý, mà bị chi phối mạnh mẽ bởi giá trị văn hóa biểu tượng, câu chuyện di sản và kỹ nghệ bậc thầy của nghệ nhân.
- Mệnh đề P3: Sự suy thoái danh tiếng thương hiệu làng nghề chịu tác động tiêu cực từ hành vi "trục lợi thương hiệu" (free-riding) của các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ khi thiếu hụt thể chế kiểm soát nội bộ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết: (1) Mô hình tài sản thương hiệu Aaker (1991) với 4 trụ cột (nhận thức, chất lượng cảm nhận, liên kết và tài sản sở hữu khác); (2) Mô hình cấu trúc đa thương hiệu (David Aaker & Joachimsthaler, 2000) phân định vai trò giữa thương hiệu bảo trợ và thương hiệu nhánh; (3) Lý thuyết quản trị chuỗi giá trị nông thôn của ITC/UNCTAD/WTO (2006).
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THỂ CHẾ VĨ MÔ & CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC │
│ (Quyết định 40/QĐ-TTg, Luật SHTT số 50/2005/QH11) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH KIẾN TRÚC ĐA THƯƠNG HIỆU LIÊN KẾT │
│ │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ CẤP ĐỘ 1: Thương hiệu Quốc gia (Vietnam Value) │ │
│ └─────────────────────────┬─────────────────────────┘ │
│ ▼ │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ CẤP ĐỘ 2: Thương hiệu Tập thể / Làng nghề │ │
│ │ (Gốm Bát Tràng, Gốm Phù Lãng, Gốm Chu Đậu) │ │
│ └─────────────────────────┬─────────────────────────┘ │
│ ▼ │
│ ┌───────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ CẤP ĐỘ 3: Thương hiệu Cá biệt của Doanh nghiệp / │ │
│ │ Nghệ nhân (Cơ sở sản xuất, HTX trực thuộc) │ │
│ └───────────────────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 NỘI DUNG PHÁT TRIỂN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU │
│ 1. Phát triển nhận thức thương hiệu │
│ 2. Gia tăng giá trị cảm nhận & kiểm soát chất lượng │
│ 3. Mở rộng mức độ bao quát thị trường │
│ 4. Tối ưu hóa giá trị tài chính & thương mại hóa │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm mới mang tính đột phá của khung phân tích là việc xác lập ranh giới vận hành (boundary conditions): mô hình chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi có sự tham gia của một tổ chức đại diện tập thể (Hiệp hội làng nghề, Hợp tác xã) giữ quyền giám sát chất lượng và phân phối chỉ dẫn địa lý, ngăn ngừa hiện tượng cạnh tranh phá giá và làm giả mẫu mã nội bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng quan điểm triết học thực chứng (positivism) kết hợp với hiện thực phản biện (critical realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design) được triển khai bài bản qua hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao nhất.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP │
├──────────────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────┤
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │ GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG │
├──────────────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Tổng quan tài liệu thứ cấp chuyên sâu │ • Khảo sát thử nghiệm (Pilot test: N = 50) │
│ • Phỏng vấn sâu chuyên gia (N = 20) │ • Hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi Google Form │
│ • Phỏng vấn sâu nghệ nhân & chủ cơ sở (N = 100) │ • Khảo sát chính thức khách hàng & đối tác kinh doanh │
│ • Địa bàn: Bát Tràng, Phù Lãng, Chu Đậu, Bàu Trúc │ • Xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS và MS Excel │
└──────────────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp được thiết kế nhiều tầng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Phân tích báo cáo từ Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Khoa học và Công nghệ; dữ liệu hải quan và kỷ yếu chuyên ngành từ các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế (IEEE, ScienceDirect, Springer, SSRN).
- Phỏng vấn định tính chuyên gia: Thực hiện bằng bảng hỏi chuyên sâu gửi tới 20 nhà khoa học, chuyên gia thương hiệu và đại diện cơ quan quản lý nhà nước từ ngày 19/11/2022 đến ngày 16/02/2023 nhằm xác định hệ thống nhân tố tác động và cấu trúc mô hình.
- Khảo sát thực địa và phỏng vấn cá nhân: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 100 đối tượng là nghệ nhân, chủ doanh nghiệp, hộ sản xuất tại các làng nghề Bát Tràng, Phù Lãng, Chu Đậu, làng Cậy, Bàu Trúc từ ngày 20/10/2020 đến ngày 16/11/2022. Mẫu được chia thành 3 nhóm đại diện: chuyên gia/giảng viên thương hiệu, nhà quản lý ngành hàng gốm sứ và cán bộ điều hành tác nghiệp tại cơ sở.
- Kiểm soát chất lượng công cụ đo lường: Quy trình thiết kế bảng hỏi qua 4 bước nghiêm ngặt: xây dựng dự thảo sơ bộ ➔ phỏng vấn thử chuyên gia và người tiêu dùng ➔ tiến hành điều tra thử nghiệm (pilot test) với quy mô 50 phiếu qua Google Form nhằm loại bỏ các câu hỏi gây nhiễu, mơ hồ ➔ ban hành bảng khảo sát chính thức.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng khảo sát chính thức được triển khai từ ngày 15/11/2021 đến ngày 10/01/2022 đối với người tiêu dùng và các đầu mối kinh doanh phân phối sản phẩm gốm sứ. Toàn bộ dữ liệu được số hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả (descriptive statistics) để đánh giá thực trạng cấu trúc ngành hàng, phân tích tương quan và so sánh chéo với dữ liệu thứ cấp nhằm kiểm định tính vững (robustness) của các luận điểm khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực chứng mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Đứt gãy giữa xác lập sở hữu trí tuệ và năng lực thương mại hóa: Tồn tại khoảng cách rất lớn giữa nhận thức pháp lý và thực thi thị trường. Mặc dù các địa phương đã đầu tư đăng ký nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý, đại đa số cơ sở sản xuất tại Bát Tràng và Phù Lãng chưa hiểu đúng bản chất "thương hiệu đồng sở hữu". Việc đăng ký mới dừng lại ở bước tạo lập chứng thư pháp lý hình thức mà chưa xây dựng được cơ chế khai thác giá trị thương mại hay bảo vệ giá trị tài sản thương hiệu.
- Năng lực nhận diện thương hiệu phân hóa mạnh mẽ: Nhận thức thương hiệu của khách hàng hiện chủ yếu tập trung vào một số ít địa danh truyền thống nổi bật như Bát Tràng, trong khi các thương hiệu có bề dày lịch sử như Chu Đậu, Phù Lãng hay Bàu Trúc gặp nhiều hạn chế trong việc mở rộng độ nhận diện và định vị giá trị cảm nhận cao cấp.
- Thiếu hụt cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ: Việc kiểm soát quy chuẩn sản phẩm giữa các cơ sở sản xuất trong cùng làng nghề còn lỏng lẻo. Tình trạng sản phẩm đồng dạng, sao chép kiểu dáng, cạnh tranh giảm giá không lành mạnh và sự xuất hiện của hàng kém chất lượng đã làm suy giảm danh tiếng chung của thương hiệu tập thể.
- Tác động đa chiều của 6 nhân tố phát triển thương hiệu: Luận án củng cố và làm rõ mức độ tác động của 6 nhân tố cốt lõi (theo Đinh Văn Sơn và cs, 2022), trong đó "Nhân lực trực tiếp sản xuất gốm mỹ nghệ" và "Tổ chức, quản lý sản phẩm" giữ vai trò quyết định, chi phối trực tiếp đến tính bền vững của bản sắc thương hiệu làng nghề.
- Tiềm năng chưa khai thác từ chuỗi giá trị liên kết: Sự thiếu vắng liên kết dọc (giữa cơ sở sản xuất - nhà phân phối - du lịch trải nghiệm) và liên kết ngang (giữa các hộ sản xuất trong hiệp hội) đang là rào cản chính hạn chế giá trị tài chính và khả năng nhượng quyền thương mại của ngành gốm sứ Việt Nam.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN SWOT NGÀNH GỐM SỨ MỸ NGHỆ VIỆT NAM │
├──────────────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────┤
│ ĐIỂM MẠNH (S) │ ĐIỂM YẾU (W) │
│ • Di sản văn hóa lâu đời, kỹ nghệ men tinh xảo │ • Quy mô manh mún, công nghệ lò nung phân tán │
│ • Kim ngạch xuất khẩu tăng (357 triệu USD - 2022) │ • Thiếu bộ quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể chuẩn │
│ • Tập trung cụm làng nghề lớn (>500 cơ sở Bát Tràng) │ • Nhận thức quản trị thương hiệu còn hạn chế │
├──────────────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────┤
│ CƠ HỘI (O) │ THÁCH THỨC (T) │
│ • Chính sách hội nhập & Quyết định 40/QĐ-TTg │ • Cạnh tranh từ Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia │
│ • Nhu cầu thị trường quốc tế về đồ thủ công độc bản │ • Vật liệu công nghiệp thay thế (nhựa, inox) │
│ • Chuyển đổi số và thương mại điện tử toàn cầu │ • Nguy cơ già hóa, thiếu hụt nghệ nhân kế cận │
└──────────────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Bổ sung luận cứ khoa học vào lý thuyết quản trị thương hiệu ngành hàng tại các quốc gia đang phát triển; thiết lập khung phân tích chuyển tiếp từ lý thuyết tài sản thương hiệu cá nhân sang tài sản thương hiệu cộng đồng.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp lộ trình xây dựng kiến trúc đa thương hiệu cho các cơ sở sản xuất: phát triển thương hiệu riêng gắn liền với sự bảo trợ của thương hiệu làng nghề; chuẩn hóa thiết kế nhận diện trực quan, bao bì đóng gói và đẩy mạnh kênh thương mại điện tử.
- Hàm ý chính sách vĩ mô:
- Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước chuyển đổi phương thức quản lý nhãn hiệu tập thể: trao quyền vận hành trực tiếp cho các Hiệp hội ngành nghề thay vì cơ quan hành chính thuần túy.
- Ban hành và áp dụng "Bộ quy chế mẫu về sử dụng và khai thác nhãn hiệu tập thể gốm sứ mỹ nghệ".
- Quy hoạch vùng nguyên liệu đất sét chuẩn hóa, bảo vệ môi trường làng nghề và xây dựng chính sách đãi ngộ nghệ nhân truyền nghề cho thế hệ trẻ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu tồn tại một số giới hạn khoa học cần được ghi nhận khách quan:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu vào các làng nghề phía Bắc (Bát Tràng, Phù Lãng, Chu Đậu); các trung tâm gốm sứ lớn tại miền Trung và miền Nam (như Chăm Bàu Trúc, Bình Dương, Đồng Nai, Vĩnh Long) mới chỉ được tiếp cận ở mức độ khảo sát đối sánh định tính.
- Giới hạn mẫu định lượng: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể tạo ra độ lệch nhất định về cơ cấu nhân khẩu học người tiêu dùng.
- Định hướng nghiên cứu tương lai: (1) Mở rộng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đánh giá tác động của tài sản thương hiệu làng nghề đến ý định chi trả giá cao (price premium) của khách hàng quốc tế; (2) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain và định danh số (Digital Product Passport) trong truy xuất nguồn gốc và bảo vệ chỉ dẫn địa lý gốm sứ mỹ nghệ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học lý: Đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh nghiên cứu về thương hiệu tập thể, nông nghiệp nông thôn và kinh tế di sản.
- Tác động ngành: Định hình lại tư duy phát triển thương mại cho hơn 800 cơ sở sản xuất tại Bát Tràng và Phù Lãng, thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa quản trị chuỗi cung ứng gốm mỹ nghệ.
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu của ngành vượt mức 357 triệu USD, tạo việc làm ổn định, giảm thiểu di dân nông thôn và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nhà nghiên cứu và NCS chuyên ngành: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về thương hiệu tập thể và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp đa nguồn dữ liệu.
- Giảng viên và chuyên gia thương hiệu: Sử dụng làm tình huống điển hình (case study) sinh động về quản trị tài sản thương hiệu truyền thống tại Việt Nam.
- Chủ doanh nghiệp, HTX, nghệ nhân gốm sứ: Nắm bắt giải pháp nâng cao giá trị cảm nhận sản phẩm, chuẩn hóa quy trình đăng ký và bảo vệ nhãn hiệu cá biệt.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ NN&PTNT, UBND các tỉnh): Tiếp nhận căn cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế, thể chế hỗ trợ làng nghề và xúc tiến thương mại quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991, 1996) sang lĩnh vực sản phẩm làng nghề cộng đồng, xây dựng thành công mô hình tương tác đa thương hiệu ba cấp (Thương hiệu quốc gia - Thương hiệu tập thể làng nghề - Thương hiệu cá biệt doanh nghiệp).
-
Phương pháp luận có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các công trình định tính thuần túy (Nguyễn Hữu Khôi, 2006; Đoàn Thị Hồng Vân, 2004), luận án thiết kế quy trình tam giác đan xen phương pháp (methodological triangulation) nghiêm ngặt: kết hợp phỏng vấn sâu 100 nghệ nhân/chủ cơ sở, khảo sát ý kiến 20 chuyên gia đầu ngành và điều tra định lượng khách hàng qua thử nghiệm pilot.
-
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa nhất từ dữ liệu là gì? Việc chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể được cấp bảo hộ pháp lý không tự động gia tăng giá trị thương hiệu; ngược lại, nếu thiếu quy chế kiểm soát nội bộ, danh tiếng thương hiệu làng nghề rất dễ bị suy thoái do tình trạng cạnh tranh phá giá và sản xuất hàng kém chất lượng từ chính các thành viên nội bộ.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Luận án mô tả chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi 4 giai đoạn, tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát, khung thời gian triển khai thực địa minh bạch và hệ thống câu hỏi khảo sát tại phụ lục, cho phép tái lập nghiên cứu trên các ngành thủ công mỹ nghệ khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa tài sản di sản và xây dựng thương hiệu số cho gốm sứ; (2) Chuỗi cung ứng xanh và chứng chỉ phát thải carbon cho gốm sứ xuất khẩu; (3) Tích hợp mô hình kinh tế trải nghiệm - du lịch di sản làng nghề vào cấu trúc tài sản thương hiệu.
Kết luận
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tài sản thương hiệu tập thể cho ngành hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống.
- Làm rõ thực trạng phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam giai đoạn 2018 - 2023 qua khảo nghiệm thực chứng tại các trung tâm lớn Bát Tràng, Phù Lãng, Chu Đậu.
- Xác định rõ mối liên kết tương tác giữa thương hiệu cá biệt và thương hiệu tập thể trong cấu trúc chuỗi giá trị ngành hàng.
- Xây dựng "Bộ quy chế mẫu về sử dụng và khai thác nhãn hiệu tập thể", giải quyết triệt để bài toán kiểm soát nội bộ làng nghề.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2023 - 2025, định hướng 2030 gắn kết chặt chẽ giữa quản lý nhà nước, phát triển hạ tầng quy hoạch và năng lực cạnh tranh quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án nghiên cứu Một trong những yếu tố khẳng định vị thế cũng như uy tín của doanh nghiệp là thương hiệu. Có nhiều cách hiểu khác nhau về thương hiệu: là dấu hiệu nhận diện và phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác; là hình ảnh thị giác trong tâm trí người tiêu dùng. Thương hiệu là một cam kết về chất lượng, dịch vụ và giá trị sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp cung ứng ra ngoài thị trường.
Ngoài ra, khi nhắc đến một sản phẩm của một công ty khách hàng sẽ hình dung ra một hình ảnh có ý nghĩa văn hoá tâm lý, tình cảm nhất định (David Aaker, 1996). Trên thế giới, các nhà nghiên cứu đã đưa ra những mô hình phát triển thương hiệu, chẳng hạn như: Mô hình khung phát triển thương hiệu của Carol Phillips (2012); Mô hình cộng hưởng thương hiệu của Keller, K.L (2009); Mô hình xây dựng thương hiệu 4D của Gad, T. Chính Phủ đã ban hành những định hướng để phát triển thương hiệu tại Việt Nam: (1) Quyết định số 40/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 07 tháng 01 năm 2016 về chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 nêu rõ: “Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm; phấn đấu xây dựng thương hiệu, nhãn hiệu quốc gia có uy tín quốc tế”; (2) Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội trong 10 năm 2021 - 2030 khẳng định: “xây dựng thương hiệu sản phẩm quốc gia, thúc đẩy thương mại trong nước phát triển theo hướng hiện đại, tăng trưởng nhanh và bền vững, gắn với nâng cao uy tín, chất lượng hàng Việt Nam”. Phương hướng, nhiệm vụ và giải pháp phát triển kinh tế - xã hội trong 5 năm từ 2021 đến 2025 đã chỉ ra: “tiếp tục triển khai các giải pháp phát triển thị trường trong nước gắn với nâng cao uy tín, chất lượng hàng Việt Nam.
Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu hàng Việt Nam". 1 Gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam được đánh giá cao tại thị trường trong nước và được nước ngoài ưa chuộng, điều đó phản ánh qua kim ngạch xuất khẩu ngày càng tăng cao. Theo số liệu từ Tổng cục hải quan (2022), kim ngạch xuất khẩu hàng gốm sứ đã tăng từ 143 triệu USD năm 2008 đến 357 triệu USD vào năm 2022 (Tổng cục hải quan, 2022). Gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam là mặt hàng thể hiện nét văn hoá truyền thống của Viêt Nam và được xuất khẩu sang nhiều quốc gia như: Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bản, các nước Trung Đông.
Hầu hết các sản phẩm gốm sứ Mỹ nghệ của Việt Nam đều gắn liền với danh tiếng nhất định của các làng nghề truyền thống. Hơn nữa, sự thay thế, lấn át của những sản phẩm công nghiệp như nhựa, inox, nhôm. nên gốm sứ mỹ nghệ đang bị giảm nhu cầu tiêu thụ trên thị trường. Đồng thời, mỗi mặt hàng gốm sứ mỹ nghệ không chỉ do một cơ sở mà được nhiều doanh nghiệp/công ty, cơ sở trong cùng một địa bàn hay nhiều nơi cùng sản xuất nên sản phẩm có tính tương đồng khá cao, sự cạnh tranh vì thế rất quyết liệt.
Đặc biệt, sản phẩm của Việt Nam phải cạnh tranh với các sản phẩm cùng loại do các đối thủ cạnh tranh đã có vị thế trên thị trường thế giới như: Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, …. Và cùng với sự cạnh tranh là sự kết nối, nhận thức, kỹ năng triển khai của các chủ thể quản lý, sản xuất, kinh doanh về phát triển thương hiệu chưa được chú trọng do quy mô nhỏ lẻ. Chính vì vậy, sản phẩm chỉ biết đến trong khu vực địa phương, tính lan toả thấp, do đó khả năng thương mại sản phẩm kém. Điều này dẫn đến làng nghề giảm đi và lợi nhuận cũng giảm, các cơ sở chuyển sang ngành nghề khác, dẫn đến mai một làng nghề.
Hơn nữa, các sản phẩm phụ thuộc nhiều vào tay nghề người thợ và nghệ nhân, nên các kỹ thuật liên quan đến truyền nghề. Ngày nay, các làng nghề đang đối mặt với một thực trạng là các nghệ nhân ngày một ít đi do tuổi tác và người trẻ thì không đam mê nghề hoặc đi làm nghề khác. Việt Nam cần tạo ra một hình ảnh chung đậm nét, khẳng định được thương hiệu, cũng như giá trị kinh tế và vị thế của sản phẩm; xây dựng uy tín 2 thương hiệu nhằm tạo lòng tin với người tiêu dùng trong và ngoài nước. Do đó, việc phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam nhằm tạo dựng và khẳng định được uy tín, thương hiệu trên thị trường, gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững, đẩy mạnh phát triển kinh tế, gia tăng giá trị xuất khẩu, góp phần giải quyết vấn đề lao động, việc làm, giảm di dân, chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, phát huy giá trị tri thức truyền thống… là vấn đề cấp thiết, được coi là trọng tâm nghiên cứu của đề tài: “Phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam”.
Tổng quan nghiên cứu có liên quan đến luận án 2. Tổng quan các nghiên cứu về phát triển thương hiệu 2. Tổng quan về thương hiệu Theo quan điểm truyền thống coi thương hiệu là một biểu tượng để nhận biết một sản phẩm (American Marketing Association (1960); Philip Kotler (1991)). Có thể hiểu đơn giản thương hiệu là cái tên, thuật ngữ, biểu tượng, ký hiệu hoặc sự kết hợp các yếu tố trên để nhận biết sản phẩm của người bán với sản phẩm của người bán khác.
Khi xây dựng thương hiệu cần xem xét yếu tố cảm xúc hay sự mong đợi của người tiêu dùng về sản phẩm dịch vụ cụ thể. Do đó, khi xây dựng thương hiệu các doanh nghiệp cần xây dựng các yếu tố hữu hình và vô hình gắn với sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp. (2006) cũng đã chỉ ra thương hiệu gợi lên những thông tin liên quan đến chất lượng sản phẩm; sự cam kết về chất lượng, dịch vụ và giá trị trong dài hạn và đã được thông qua về tính hiệu quả. và sự hài lòng của người tiêu dùng đã được chứng minh.
Trong khi đó, Ambler, T. (1997) đã chỉ ra thương hiệu là tập hợp các thuộc tính mang lại cho khách hàng mục tiêu những giá trị mà họ mong đợi. Vì vậy, nhìn chung, theo cách tiếp cận này, nghiên cứu xem xét thương hiệu chủ yếu thông qua chất lượng sản phẩm, danh tiếng hay sự hài lòng của khách hàng. 3 Thương hiệu không chỉ là dấu hiệu nhận biết, phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp mà còn là giá trị cảm nhận của sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng.
Cách tiếp cận này, xây dựng thương hiệu ngoài việc xem xét đến nỗ lực của phía doanh nghiệp mà còn từ nhận thức của khách hàng về hình ảnh thương hiệu. Các nghiên cứu của David A.L (2009) đã chứng minh rằng thương hiệu là sự kết hợp giữa các yếu tố cảm xúc và lý trí theo thời gian phải chứa đựng những giá trị làm hài lòng khách hàng và có một vị trí rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Có thể thấy rằng trong giai đoạn những năm 1970 trở về trước, thương hiệu đơn giản là dấu hiệu nhận biết và phân biệt để khẳng định giá trị hàng hóa và quyền sở hữu của mình giữa những người làm ra hàng hóa cùng loại. Giữa thế kỷ 20, thuật ngữ “thương hiệu” bắt đầu được sử dụng phổ biến và việc quản lý các hoạt động sáng tạo ra sản phẩm và dịch vụ bao gồm cả cách tạo cảm nhận riêng cho các sản phẩm và dịch vụ.
Đến cuối thế kỷ 20, quan điểm về thương hiệu đã có nhiều thay đổi, nói đến thương hiệu là đề cập đến những hình ảnh đọng lại trong tâm trí người tiêu dùng và công chúng (David A. Dưới góc độ khách hàng, thương hiệu là tập hợp tất cả các yếu tố mà khách hàng nhớ về thương hiệu đó. Thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý tính của một sản phẩm, bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, biểu tượng, hình ảnh và mọi sự thể hiện của sản phẩm đó, dần được tạo dựng qua thời gian và chiếm một vị trí rõ ràng trong tâm trí khách hàng (Murphy, P. Do đó, sản phẩm là một phần của thương hiệu cung cấp lợi ích chức năng cho khách hàng, yếu tố về tâm lý cần tạo ra từ nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, xây dựng thương hiệu vừa đặt cho sản phẩm một cái tên hay, dễ 4 nhớ với những khẩu hiệu hấp dẫn mà quan trọng tạo ra sự ấn tượng, yêu mến và trung thành của khách hàng của doanh nghiệp. Có nhiều định nghĩa khác nhau của các nhà nghiên cứu trên thế giới về thương hiệu nhưng chung quy thương hiệu sẽ giúp khách hàng nhanh chóng liên tưởng các đặc tính về chức năng, chất lượng và cảm xúc khi sử dụng sản phẩm, từ đó giúp họ nhanh chóng đưa ra các quyết định về mua hàng. Trong quá trình hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam gặp rất nhiều khó khăn, bất lợi khi cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài do thương hiệu của các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chưa thành công và chưa trở thành là vũ khí cạnh tranh. Do đó, thương hiệu đã trả thành mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp và các nhà khoa học trong những năm gần đây.
“Trong văn bản pháp luật Sở hữu trí thuệ số 50/2005/QH11 có quy định “Chỉ dẫn địa lý là dấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thỏ hay quốc gia cụ thể” (Vũ Thị Thu Hà, 2020).1 của hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ chỉ ra: “Chỉ dẫn địa lý là những chỉ dẫn về hàng hoá bắt nguồn từ lãnh thổ của một thành viên hoặc từ khu vực, lãnh thổ đó. Chỉ dẫn địa lý được sử dụng để phân biệt, xác định một sản phẩm có chất lượng, danh tiếng hoặc các đặc điểm đặc thù khác có được nhờ xuất xứ địa lý của chúng (Vũ Thị Thu Hà, 2020).”Thương hiệu, trước hết là một thuật ngữ dùng nhiều trong marketing; là tập hợp dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của cơ sở sản xuất kinh doanh (gọi tắt là doanh nghiệp) này với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác; là hình tượng về một loại, một nhóm hàng hóa, dich vụ hoặc về doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng (Nguyễn Quốc Thịnh, 2009). Các dấu hiệu có thể là các chữ cái, con số, hình vẽ, hình tượng, sự thể hiện màu sắc, âm thanh… hoặc sự kết hợp các yếu tố đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt na (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-ts-ncs-phat-trien-thuong-hieu-gom-su-my-nghe-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt na" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, phân tích chiến lược và giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu.
Luận án "Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt na" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt na" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts ncs phát triển thương hiệu gốm sứ mỹ nghệ việt na" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.