Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam - Nghiên cứu sinh Lê Thị Hoài
"Phân tích và đề xuất mô hình quản trị marketing trực tuyến hiệu quả cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam."
Quản trị Marketing
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản trị Marketing
- Tác giả:
- Lê Thị Hoài
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần
Quản trị marketing trực tuyến đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của hệ thống ngân hàng hiện đại. Ngân hàng thương mại cổ phần cần thiết lập quy trình quản trị khoa học. Quy trình này bao gồm nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát hoạt động truyền thông số. Môi trường cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các định chế tài chính phải tối ưu hóa mọi điểm chạm trực tuyến. Công tác quản trị bài bản giúp phân bổ ngân sách tiếp thị chính xác. Doanh nghiệp tài chính nâng cao năng lực tiếp cận phân khúc khách hàng tiềm năng. Luận án tiến sĩ phân tích toàn diện bức tranh tiếp thị số của hệ thống ngân hàng thương mại. Đề tài làm rõ cơ sở học thuật và phản ánh bức tranh thực tiễn tại Việt Nam. Việc tối ưu hóa quy trình quản trị tạo tiền đề gia tăng doanh thu và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.
1.1. Khái niệm và bản chất tiếp thị trực tuyến ngành ngân hàng
Tiếp thị trực tuyến ngành tài chính là việc ứng dụng internet và các kênh công nghệ số để quảng bá dịch vụ. Hoạt động này bao gồm quảng cáo tìm kiếm, truyền thông mạng xã hội, tiếp thị qua email và ứng dụng di động. Bản chất của quá trình này là tạo lập tương tác hai chiều liên tục giữa ngân hàng và người dùng. Hệ thống tài chính cung cấp thông tin tài khoản, gói vay, thẻ tín dụng và dịch vụ thanh toán nhanh chóng. Khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm mọi lúc mọi nơi. Tiếp thị số loại bỏ rào cản địa lý và tiết kiệm chi phí vận hành chi nhánh truyền thống. Dữ liệu người dùng được thu thập theo thời gian thực. Ngân hàng phân tích hành vi để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị. Quá trình truyền thông số giúp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
1.2. Vai trò của số hóa trong hoạt động tiếp thị dịch vụ tài chính
Số hóa thay đổi căn bản cách thức vận hành và cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng. Khách hàng chuyển dịch mạnh mẽ từ giao dịch tại quầy sang giao dịch trên không gian mạng. Nền tảng số trở thành kênh phân phối sản phẩm chủ lực của các ngân hàng thương mại. Tự động hóa quy trình tiếp thị giúp giảm thiểu chi phí tiếp cận và tăng tốc độ xử lý yêu cầu. Công nghệ trí tuệ nhân tạo và học máy hỗ trợ phân tích dữ liệu giao dịch quy mô lớn. Doanh nghiệp dự báo chính xác nhu cầu tài chính của từng nhóm đối tượng. Tốc độ tương tác tức thì nâng cao hiệu quả giữ chân người dùng. Số hóa tiếp thị mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho các tổ chức tín dụng trong bối cảnh thị trường biến động.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tổng thể và nhiệm vụ trọng tâm đề tài
Đề tài tập trung hệ thống hóa lý luận về quản trị tiếp thị số trong lĩnh vực ngân hàng. Mục tiêu then chốt là phân tích thực trạng hoạt động truyền thông số của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và trải nghiệm người dùng. Đề tài chỉ rõ những thành tựu nổi bật cùng các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình quản trị. Từ kết quả khảo sát thực tế, luận án đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi. Các giải pháp định hướng nâng cao hiệu quả tiếp thị số giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị viên tài chính.
II. Cơ sở quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại
Nền tảng lý luận vững chắc là kim chỉ nam cho mọi chiến lược tiếp thị của tổ chức tín dụng. Quản trị tiếp thị số ngân hàng tích hợp các học thuyết quản trị hiện đại với công nghệ truyền thông mới. Doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu, định vị thương hiệu số và xây dựng chương trình hành động cụ thể. Quá trình quản trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận công nghệ thông tin và bộ phận tiếp thị. Mô hình quản lý hiện đại chú trọng đo lường hiệu suất qua các chỉ số định lượng cụ thể. Đánh giá chi phí chuyển đổi, tỷ lệ giữ chân và giá trị vòng đời khách hàng là yêu cầu bắt buộc. Cơ sở lý luận giúp ngân hàng xây dựng chiến lược digital marketing ngân hàng đồng bộ và linh hoạt trước biến động thị trường.
2.1. Khung lý thuyết và mô hình chấp nhận công nghệ TAM UTAUT
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM UTAUT giải thích rõ hành vi chấp nhận dịch vụ số của người tiêu dùng. Nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng đóng vai trò quyết định ý định sử dụng ban đầu. Khách hàng đánh giá cao các ứng dụng có giao diện thân thiện và tốc độ xử lý nhanh. Mô hình UTAUT bổ sung các yếu tố về điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội. Kỳ vọng về hiệu quả và kỳ vọng về nỗ lực tác động trực tiếp đến hành vi thanh toán điện tử. Tổ chức tài chính vận dụng các mô hình này để thiết kế giao diện ứng dụng trực quan. Việc giảm thiểu độ phức tạp kỹ thuật thúc đẩy người dùng mới nhanh chóng làm quen với nền tảng ngân hàng.
2.2. Chiến lược digital marketing ngân hàng trong kỷ nguyên 4.0
Chiến lược digital marketing ngân hàng hiện đại đòi hỏi sự tích hợp đa kênh và phân khúc khách hàng chính xác. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu lớn để vẽ chân dung người dùng chi tiết. Chiến lược nội dung số tập trung giải quyết các bài toán tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Hoạt động quảng cáo tự động hóa hiển thị đúng thông điệp tới đúng khách hàng vào đúng thời điểm. Ngân hàng liên tục thử nghiệm các mẫu thông điệp để tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng mới. Kế hoạch tiếp thị số gắn liền với mục tiêu tăng trưởng quy mô tài sản và huy động vốn. Quản trị chiến lược giúp duy trì tính nhất quán của thông điệp thương hiệu trên mọi nền tảng số.
2.3. Xây dựng marketing mix dịch vụ ngân hàng số đa chiều hiệu quả
Mô hình marketing mix dịch vụ ngân hàng số mở rộng thành 7P để đáp ứng đặc thù ngành tài chính. Sản phẩm số hóa bao gồm tài khoản thanh toán thông minh, gửi tiết kiệm trực tuyến và cho vay tức thì. Giá cả thể hiện qua chính sách miễn phí chuyển tiền và lãi suất cạnh tranh. Kênh phân phối dịch vụ tập trung trên ứng dụng di động và website bảo mật cao. Hoạt động chiêu thị tận dụng sức mạnh của tiếp thị liên kết và mạng xã hội. Đội ngũ nhân sự hỗ trợ trực tuyến 24/7 giải đáp thắc khách hàng nhanh chóng. Quy trình giao dịch số hóa hoàn toàn giúp tiết kiệm thời gian. Yếu tố bằng chứng vật lý số thể hiện qua giao diện đồ họa chuyên nghiệp và chứng thực bảo mật quốc tế.
III. Khảo sát marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần
Khảo sát thực tiễn cho thấy thị trường tài chính Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ của dịch vụ số. Các ngân hàng thương mại cổ phần đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào hạ tầng công nghệ. Hoạt động tiếp thị trực tuyến chuyển dịch từ quảng bá đơn thuần sang tương tác sâu với người dùng. Các định chế tài chính chủ động mở rộng mạng lưới liên kết với ví điện tử và sàn thương mại điện tử. Dù vậy, thị trường vẫn đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và chi phí quảng cáo tăng cao. Hiệu quả quản trị tiếp thị trực tuyến có sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngân hàng quy mô lớn và nhỏ. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện đúng các điểm nghẽn cần tháo gỡ.
3.1. Thực tiễn triển khai ngân hàng số digital banking tại Vietcombank và VIB
Hệ thống ngân hàng số digital banking tại Vietcombank và VIB là điển hình cho hai định hướng tiếp cận thị trường. Vietcombank đẩy mạnh hệ sinh thái số VCB Digibank với giao diện đồng nhất trên mọi thiết bị. Ngân hàng tận dụng lợi thế thương hiệu lâu năm để thu hút hàng triệu người dùng trực tuyến. Trong khi đó, VIB tập trung mạnh mẽ vào mảng thẻ tín dụng số và ứng dụng ngân hàng di động MyVIB. VIB áp dụng chiến lược tiếp thị sáng tạo nhắm tới phân khúc khách hàng trẻ am hiểu công nghệ. Cả hai ngân hàng đều đạt mức tăng trưởng ấn tượng về tỷ lệ giao dịch không dùng tiền mặt. Các chiến dịch tiếp thị số góp phần quan trọng vào việc gia tăng thị phần thanh toán điện tử.
3.2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng trực tuyến khi giao dịch
Mức độ và sự hài lòng của khách hàng trực tuyến phụ thuộc lớn vào chất lượng dịch vụ và tính ổn định hệ thống. Người tiêu dùng đánh giá cao các tính năng chuyển tiền 24/7 và thanh toán hóa đơn tự động. Thời gian phản hồi lỗi giao dịch nhanh chóng là yếu tố then chốt tạo nên cảm xúc tích cực. Khách hàng không hài lòng khi ứng dụng gặp sự cố nghẽn mạng vào giờ cao điểm. Việc đơn giản hóa các bước xác thực danh tính eKYC giúp nâng cao trải nghiệm ban đầu. Ngân hàng thường xuyên đo lường chỉ số hài lòng để điều chỉnh quy trình dịch vụ. Khách hàng hài lòng có xu hướng thực hiện nhiều giao dịch hơn và duy trì số dư tài khoản cao hơn.
3.3. Tác động của niềm tin và rủi ro cảm nhận ngân hàng số hiện nay
Yếu tố niềm tin và rủi ro cảm nhận ngân hàng số chi phối mạnh mẽ quyết định sử dụng dịch vụ của người dân. Rủi ro mất an toàn thông tin cá nhân và lừa đảo trực tuyến khiến nhiều người e ngại. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống bảo mật đa tầng với xác thực sinh trắc học tiên tiến. Thông điệp tiếp thị phải liên tục nhấn mạnh cam kết bảo vệ tài sản và dữ liệu khách hàng. Sự minh bạch về biểu phí và điều khoản dịch vụ giúp củng cố niềm tin của người dùng. Tổ chức tín dụng cần đẩy mạnh truyền thông giáo dục kỹ năng giao dịch an toàn. Giảm thiểu rủi ro cảm nhận là chìa khóa để chuyển đổi người dùng truyền thống sang môi trường số.
IV. Mô hình quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại
Xây dựng mô hình quản trị tiếp thị số hiện đại là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn phát triển mới. Mô hình này đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động sáng tạo giá trị. Doanh nghiệp tích hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều điểm chạm để tạo ra trải nghiệm nhất quán. Quy trình quản trị bao gồm việc lắng nghe phản hồi của người dùng trên không gian mạng theo thời gian thực. Đội ngũ tiếp thị sử dụng các công cụ tự động hóa để cá nhân hóa ưu đãi tài chính. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh truyền thông giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. Mô hình quản trị chuẩn hóa giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
4.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng số trên nền tảng ứng dụng
Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng số là yếu tố sống còn để thu hút và giữ chân người dùng ứng dụng tài chính. Giao diện người dùng phải được thiết kế tối giản, trực quan và dễ thao tác trên màn hình cảm ứng. Tốc độ tải trang và thời gian xử lý lệnh chuyển tiền cần được tối ưu dưới hai giây. Ngân hàng tích hợp trợ lý ảo AI để hỗ trợ khách hàng giải đáp thắc mắc ngay lập tức. Tính năng quản lý tài chính cá nhân giúp người dùng theo dõi chi tiêu thông minh. Trải nghiệm mượt mà loại bỏ mọi điểm nghẽn tâm lý trong quá trình giao dịch. Việc đầu tư vào thiết kế trải nghiệm mang lại sự gắn kết tự nhiên giữa khách hàng và thương hiệu.
4.2. Gia tăng lòng trung thành điện tử e loyalty của người dùng
Duy trì và phát triển lòng trung thành điện tử e-loyalty giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí tiếp thị đáng kể. Khách hàng trung thành số có tần suất sử dụng dịch vụ cao và ít bị thu hút bởi khuyến mãi của đối thủ. Ngân hàng triển khai các chương trình tích điểm thưởng và hoàn tiền dựa trên mức độ tương tác. Nội dung cá nhân hóa kích thích người dùng duy trì thói quen mở ứng dụng mỗi ngày. Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên biệt tạo cảm giác được trân trọng và đồng hành. Uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ ổn định là nền tảng cốt lõi của sự trung thành điện tử. Lòng trung thành số tạo ra dòng doanh thu bền vững cho các định chế tài chính.
4.3. Phát triển mô hình omnichannel banking đa kênh liền mạch
Mô hình omnichannel banking đa kênh xóa nhòa ranh giới giữa chi nhánh vật lý và nền tảng trực tuyến. Khách hàng có thể bắt đầu mở tài khoản trên ứng dụng và hoàn tất thủ tục tại quầy mà không bị gián đoạn. Dữ liệu giao dịch được đồng bộ tức thì trên toàn bộ hệ thống máy chủ ngân hàng. Nhân viên tư vấn tại chi nhánh nắm rõ lịch sử tương tác số của khách hàng để phục vụ tốt hơn. Chiến dịch tiếp thị đa kênh truyền tải thông điệp đồng nhất trên mạng xã hội, ứng dụng di động và tại điểm giao dịch. Sự liên kết liền mạch giữa các kênh nâng cao mức độ tin cậy của thương hiệu. Khách hàng được phục vụ linh hoạt theo đúng sở thích và hoàn cảnh cá nhân.
V. Đề xuất marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần
Để bứt phá trong kỷ nguyên số, các ngân hàng thương mại cổ phần cần triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ. Chiến lược tiếp thị phải gắn liền với kế hoạch đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Doanh nghiệp cần tái cơ cấu bộ máy tiếp thị theo hướng linh hoạt và thích ứng nhanh. Ngân hàng đẩy mạnh đầu tư vào phân tích dữ liệu chuyên sâu và trí tuệ nhân tạo. Tăng cường hợp tác với các công ty công nghệ tài chính Fintech để mở rộng hệ sinh thái số. Hoàn thiện khung pháp lý nội bộ về an toàn thông tin và quản trị rủi ro tiếp thị. Những giải pháp bài bản sẽ thúc đẩy ngân hàng thương mại phát triển bền vững trong tương lai.
5.1. Định hướng chuyển đổi số ngân hàng thương mại cổ phần đến năm 2030
Quá trình chuyển đổi số ngân hàng thương mại cổ phần đến năm 2030 tập trung vào việc hiện đại hóa toàn diện kiến trúc công nghệ. Các ngân hàng chuyển dịch hạ tầng lên nền tảng điện toán đám mây an toàn và linh hoạt. Mô hình ngân hàng mở Open Banking kết nối qua giao diện lập trình ứng dụng API trở thành xu thế chủ đạo. Hoạt động tiếp thị số được tích hợp sâu vào các nền tảng thương mại điện tử, đặt xe và thanh toán hóa đơn. Ngân hàng chuyển từ cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang cung cấp giải pháp tài chính nhúng toàn diện. Định hướng chuyển đổi số mở ra không gian tăng trưởng mới và gia tăng giá trị trọn đời cho khách hàng.
5.2. Giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị marketing trực tuyến toàn diện
Hoàn thiện quy trình quản trị đòi hỏi ngân hàng chuẩn hóa từ khâu nghiên cứu hành vi đến kiểm soát kết quả. Đội ngũ quản trị cần áp dụng phương pháp làm việc linh hoạt Agile để thử nghiệm nhanh các chiến dịch mới. Xây dựng hệ thống đo lường hiệu suất KPI chi tiết cho từng kênh truyền thông trực tuyến. Doanh nghiệp đào tạo nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và tư duy số cho toàn bộ nhân sự tiếp thị. Tối ưu hóa quy trình kiểm duyệt nội dung để phản ứng kịp thời với các xu hướng trên mạng xã hội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm số mới ra thị trường.
5.3. Kiến nghị chính sách hỗ trợ phát triển hệ sinh thái tài chính số
Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động tài chính công nghệ mới. Việc ban hành quy định rõ ràng về chia sẻ dữ liệu và định danh khách hàng điện tử tạo điều kiện cho tiếp thị số phát triển. Ngân hàng thương mại cần chủ động kiến nghị các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát Sandbox cho dịch vụ tài chính sáng tạo. Xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian mạng. Sự đồng hành của các bộ ngành giúp thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong toàn xã hội. Hệ sinh thái tài chính số vững mạnh tạo nền tảng cho kinh tế số quốc gia bứt phá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án “Quản trị marketing trực tuyến của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Hoài ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài nghiên cứu này, lời đầu tiên nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Phòng Quản lý Sau đại học, các nhân viên Thư viện, các Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tới các nhà nhà quản trị và nhân viên marketing của các NHTMCP Việt Nam, các chuyên gia marketing, các nhà khoa học đã đưa ra những góp ý quý báu giúp tác giả hoàn thành được nghiên cứu.
Và đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Cao Tuấn Khanh và TS Chử Bá Quyết đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo và các đồng nghiệp Bộ môn Thương mại điện tử - Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Bộ môn Quản trị Marketing – Khoa Marketing đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong thời gian hoàn thiện luận án. Cuối cùng tác giả xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, tạo điều kiện trong suốt quá trình thực hiện luận án. Mặc dù tác giả cũng đã hết sức nỗ lực và cố gắng, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót và hạn chế.
Tác giả rất mong nhận được những ý kiến đánh giá, nhận xét và góp ý của các nhà khoa học, các đồng nghiệp để tác giả hoàn thiện hơn đề tài nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Thị Hoài iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.
v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.
8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các nghiên cứu liên quan đến marketing và quản trị marketing. Các nghiên cứu liên quan đến marketing và quản trị marketing trong ngân hàng thương mại cổ phần.
Các nghiên cứu liên quan đến marketing trực tuyến và quản trị marketing trực tuyến của NHTMCP. Các nghiên cứu về giá trị khách hàng cảm nhận trong lĩnh lực dịch vụ. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm marketing trực tuyến. Khái niệm quản trị marketing.
Khái niệm quản trị marketing trực tuyến. Khái niệm ngân hàng thương mại cổ phần. PHÂN ĐỊNH NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NHTMCP. Khái niệm và bản chất quản trị marketing trực tuyến của các NHTMCP 34 2.
Nội dung quản trị marketing trực tuyến của các NHTMCP. Tiêu chí đánh giá kết quả quản trị marketing trực tuyến của các ngân hàng thương mại cổ phần. CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA NHTMCP. Các yếu tố môi trường vĩ mô.
Các yếu tố nội lực của NHTMCP. 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 72 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM. SƠ LƯỢC QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG - DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM.
Sơ lược quá trình phát triển của các NHTMCP Việt Nam. Tổng quan thị trường – dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các NHTMCP Việt Nam thời gian qua. THỰC TIỄN QUẢN TRỊ MKT TRỰC TUYẾN CỦA MỘT SỐ NHTMCP VIỆT NAM. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – VietcomBank.
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam – VIB. Một số kết luận rút ra. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. Kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP qua các năm.
Thực trạng quản trị MKT trực tuyến theo quá trình. Thực trạng quản trị MKT trực tuyến của các NHTMCP Việt Nam qua mô hình nghiên cứu giá trị khách hàng cảm nhận. ĐÁNH GIÁ CHUNG. Những thành công đạt được.
Những hạn chế tồn tại. Những nguyên nhân của hạn chế. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 144 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KẾT QUẢ QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030.
MỘT SỐ DỰ BÁO ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH VÀ QUAN ĐIỂM NÂNG CAO KẾT QUẢ QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030. Một số thay đổi của thị trường dịch vụ tài chính tiền tệ đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Định hướng chiến lược kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Quan điểm nâng cao kết quả quản trị marketing trực tuyến của các NHTMCP Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO KẾT QUẢ QUẢN TRỊ MARKETING TRỰC TUYẾN CỦA CÁC NHTMCP VIỆT NAM. Nhóm giải pháp nâng cao kết quả quản trị MKT trực tuyến theo quá trình. Giải pháp nâng cao giá trị khách hàng cảm nhận. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ KHÁC.
Về hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển MKT trực tuyến. Về hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông. 174 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 175 KẾT LUẬN CHUNG.
176 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xix v DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ TT NỘI DUNG Trang 1. HÌNH VẼ Hình 2.1 Các cấp độ tiềm năng của các phân khúc TTgTT 39 Lợi nhuận trước thuế và tốc độ tăng trưởng LNTT của Hình 3.1 92 các NHTMCP Việt Nam quý I/2022 so với quý I/2021 Cơ cấu SPDV ngân hàng theo 3 lớp của NHTMCP Hình 3.2 99 HDbank Mô hình nghiên cứu giá trị khách hàng cảm nhận tại các Hình 3.3 119 NHTMCP Việt Nam Quy trình định giá bán lẻ trực tuyến của các NHTMCP Hình 4.1 158 Việt Nam Hình 4.2 Quy trình nghiên cứu TTgTT cho NHTMCP Việt Nam 161 Hình 4.3 Mô hình cơ cấu tổ chức MKT độc lập theo chức năng 163 2.
BIỂU ĐỒ Quy mô vốn điều lệ và tổng tài sản của các NHTMCP Biểu đồ 3.1 78 Việt Nam đến 31/12/2021 Phạm vi hoạt động thị trường trong nước của các Biểu đồ 3.2 78 NHTMCP Việt Nam đến 31/12/2021 Biểu đồ 3.3 Tổng doanh thu và lợi nhuận của các NHTMCPVN 90 Biểu đồ 3.4 Cơ cấu doanh thu theo năm của các ngân hàng 91 Tổng tài sản, tổng dư nợ và tốc độ tăng trưởng tín dụng Biểu đồ 3.5 93 của các NHTMCP Việt Nam Biểu đồ 3.6 Cơ cấu tài sản theo các năm 93 Biểu đồ 3.7 Quy mô các ngân hàng 94 Biểu đồ 3.8 Tăng trưởng tiền gửi khách hàng 94 Biểu đồ 3.9 Hiệu quả tổ chức các hoạt động nghiên cứu TTgTT 96 Phân khúc thị thị trường khách hàng cá nhân theo nhân Biểu đồ3.10 96 khẩu học của các NHTMCP Việt Nam Thực trạng hoạt động phân khúc và lựa chọn TTgTTMT Biểu đồ 3.11 97 của các NHTMCP Việt Nam Biểu đồ 3.12 Mức độ cập nhật các thông tin về SPDV ngân hàng 100 Biểu đồ 3.13 Mức độ hoàn thiện, cải tiến và phát triển SPDV NH 100 Tần suất tổ chức kiểm tra, đánh giá các thành viên trong Biều đồ 3.14 103 kênh phân phối trực tuyến của các NHTMCP Việt Nam Các công cụ truyền thông trực tuyến chủ yếu được sử Biều đồ 3.15 104 dụng tại các NHTMCP Việt Nam vi TT NỘI DUNG Trang Tần suất tổ chức kiểm tra, kiểm soát thực hiện MKT Biều đồ 3.16 113 trực tuyến của các NHTMCP Việt Nam 3. BẢNG Sự biến động hệ thống ngân hàng Việt Nam từ năm Bảng 3.2 Các DVNH bán lẻ của VietcomBank đang cung cấp 81 Bảng 3.3 Ngân sách MKT của Vietcombank 84 Tần suất thực hiện nghiên cứu TTgTT của các Bảng 3.4 95 NHTMCP Việt Nam Bảng 3.5 Thực trạng chào hàng trực tuyến 100 Bảng 3.6 Kết quả đánh giá thực trạng định giá bán lẻ trực tuyến 101 Bảng 3.7 Kết quả đánh giá thực trạng kênh phân phối trực tuyến 103 Kết quả đánh giá thực trạng truyền thông thông trực Bảng 3.8 106 tuyến của các NHTMCP Việt Nam Bảng 3.9 Các tiêu chí đánh giá CBNV tại hội sở của VCB 109 Thực trạng tổ chức thực hiện MKT trực tuyến của Bảng 3.10 111 NHTMCPVN Thực trạng kiểm tra, kiểm soát MKT trực tuyến của Bảng 3.12 Bảng tổng hợp thang đo của mô hình nghiên cứu 120 Bảng 3.13 Tổng hợp kết quả phân tích EFA các biến 123 Giá trị khách hàng cảm nhận về chất lượng chào hàng Bảng 3.14 126 trực tuyến DVNH của các NHRMCP Việt Nam Giá trị khách hàng cảm nhận về định giá giá bán lẻ trực Bảng 3.15 127 tuyến của các NHTMCP Việt Nam Giá trị khách hàng cảm nhận về truyền thông MKT trực Bảng 3.16 128 tuyến của các NHTMCP Việt Nam Giá trị khách hàng cảm nhận về cơ sở hạ tầng công nghệ Bảng 3.17 130 của các NHTMCP VN Giá trị khách hàng cảm nhận về chất lượng dịch vụ Bảng 3.18 132 khách hàng trực tuyến của các NHTMCP Việt Nam Giá trị khách hàng cảm nhận về Đội ngũ CBNV ngân Bảng 3.19 134 hàng của các NHTMCP Việt Nam Bảng 3.20 Giá trị KH cảm nhận tại các NHTMCP Việt Nam 135 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hoài (2022). Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-quan-tri-marketing-truc-tuyen-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích và đề xuất mô hình quản trị marketing trực tuyến hiệu quả cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam."
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" thuộc chuyên ngành Quản trị Marketing. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị marketing trực tuyến ngân hàng thương mại cổ phần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.