Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh
"Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp marketing địa phương nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, thu hút đầu tư và du lịch bền vững."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở khoa học về marketing địa phương phát triển du lịch.
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Dương Hồng Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho các hoạt động marketing địa phương nhằm thúc đẩy du lịch. Luận án khám phá sâu về định nghĩa, vai trò và các nguyên tắc cốt lõi của marketing lãnh thổ. Mục tiêu chính là làm rõ cách thức các chiến lược marketing có thể được áp dụng hiệu quả ở cấp độ địa phương. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của marketing địa phương trong lĩnh vực du lịch. Các mô hình lý thuyết về destination marketing cũng được phân tích. Nội dung bao gồm việc nghiên cứu tình hình lý luận và thực tiễn có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại được chỉ ra. Điều này khẳng định tính cấp thiết và đóng góp của luận án. Nó cung cấp một khung phân tích vững chắc. Khung này giúp phát triển các chiến lược marketing vùng đặc thù. Nó nhắm tới phát triển kinh tế địa phương thông qua du lịch.
1.1. Khái niệm và vai trò marketing địa phương du lịch.
Marketing địa phương được định nghĩa là quá trình xây dựng, quản lý và quảng bá địa phương. Mục đích thu hút du khách, cư dân, doanh nghiệp, và đầu tư. Khái niệm này vượt ra ngoài marketing sản phẩm đơn thuần. Nó tập trung vào hình ảnh tổng thể của một vùng. Vai trò của marketing địa phương rất quan trọng. Nó giúp định vị địa phương trên bản đồ du lịch quốc gia, quốc tế. Marketing tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Nó là công cụ thiết yếu để phát triển du lịch bền vững. Hoạt động này góp phần tăng cường nhận diện thương hiệu. Nó khuyến khích du khách đến thăm, trải nghiệm. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương thông qua ngành du lịch.
1.2. Hoạt động marketing địa phương cấp tỉnh hiệu quả.
Các hoạt động marketing địa phương cấp tỉnh đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Chúng bao gồm việc hoạch định chiến lược marketing địa phương chi tiết. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng. Phân tích SWOT là bước khởi đầu quan trọng. Triển khai các chính sách marketing mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) cần phù hợp. Xúc tiến thương mại địa phương là yếu tố then chốt. Nó bao gồm quảng cáo, PR, tổ chức sự kiện, hợp tác. Việc xây dựng và phát triển thương hiệu địa phương mạnh mẽ là cần thiết. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch cũng là trọng tâm. Đo lường và đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược marketing vùng kịp thời. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả tối ưu cho phát triển du lịch địa phương.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về marketing du lịch.
Tình hình nghiên cứu về marketing địa phương cho du lịch đã có nhiều công trình. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng cụ thể cho từng địa phương còn hạn chế. Đặc biệt, luận án nhận thấy khoảng trống về giải pháp marketing địa phương toàn diện. Các giải pháp này cần dựa trên đặc thù vùng. Chúng cần nhằm mục tiêu phát triển du lịch của một tỉnh cụ thể. Khoảng trống này đòi hỏi những phân tích sâu hơn. Nó cần các đề xuất mang tính ứng dụng cao. Luận án này đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống đó. Luận án cung cấp cái nhìn mới. Nó đưa ra các giải pháp thực tiễn cho Ninh Bình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chiến lược marketing vùng. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.
II.
Phần này đi sâu phân tích thực trạng các hoạt động marketing địa phương của tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing vùng đã và đang được triển khai. Luận án xem xét điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh. Các yếu tố này ảnh hưởng đến phát triển du lịch. Thực trạng về công tác hoạch định chiến lược marketing địa phương được đánh giá. Việc triển khai các chính sách marketing mix cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mọi khía cạnh từ sản phẩm du lịch, giá cả, kênh phân phối đến xúc tiến thương mại địa phương đều được xem xét. Luận án sử dụng dữ liệu định tính và định lượng. Từ đó, xác định những thành công, hạn chế và nguyên nhân. Phát hiện này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp marketing địa phương ở các chương sau. Mục tiêu là tối ưu hóa quảng bá địa phương và thu hút đầu tư địa phương.
2.1. Điều kiện và kết quả phát triển du lịch Ninh Bình.
Ninh Bình sở hữu tiềm năng du lịch vượt trội. Tỉnh có quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận. Các di tích lịch sử, văn hóa phong phú. Cảnh quan thiên nhiên độc đáo là thế mạnh. Ngành du lịch Ninh Bình đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Lượng khách du lịch tăng trưởng ổn định. Doanh thu từ du lịch cũng tăng đáng kể. Điều này khẳng định sức hấp dẫn của địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Vấn đề về hạ tầng, dịch vụ, chất lượng nhân lực. Các chiến lược marketing vùng cần tận dụng tối đa tiềm năng. Đồng thời, khắc phục các hạn chế. Việc này giúp phát triển du lịch bền vững cho tỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa marketing địa phương.
2.2. Hoạch định chiến lược marketing du lịch địa phương.
Công tác hoạch định chiến lược marketing địa phương tại Ninh Bình đã có những bước tiến. Kế hoạch phát triển du lịch được ban hành. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều bất cập. Việc nghiên cứu thị trường chưa sâu rộng. Phân tích đối thủ cạnh tranh chưa thực sự toàn diện. Định vị thương hiệu chưa rõ nét. Mục tiêu chiến lược đôi khi chưa cụ thể, khó đo lường. Sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa đồng bộ. Các chiến lược marketing vùng cần được xây dựng khoa học hơn. Nó cần dựa trên dữ liệu chính xác. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phát triển thương hiệu địa phương. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá địa phương.
2.3. Triển khai chính sách xúc tiến thương mại địa phương.
Việc triển khai các chính sách xúc tiến thương mại địa phương ở Ninh Bình đã diễn ra. Các hoạt động quảng bá địa phương bao gồm tham gia hội chợ, sự kiện. Các ấn phẩm du lịch được phát hành. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Kênh truyền thông truyền thống chiếm ưu thế. Ứng dụng công nghệ số còn hạn chế. Thiếu sự đổi mới trong nội dung quảng bá. Chưa tạo được sự khác biệt rõ nét. Công tác marketing lãnh thổ cần đa dạng hóa kênh. Cần tập trung vào các nền tảng kỹ thuật số. Cần nâng cao tính tương tác. Mục tiêu là tiếp cận đúng đối tượng khách hàng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả destination marketing. Từ đó, thúc đẩy phát triển du lịch địa phương.
III.
Chương này tập trung đề xuất các giải pháp marketing địa phương đột phá. Các giải pháp này nhằm phát triển du lịch bền vững cho tỉnh Ninh Bình. Các chiến lược marketing vùng được xây dựng dựa trên phân tích sâu sắc thực trạng. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Nó bao gồm việc tái định vị thương hiệu du lịch Ninh Bình. Các giải pháp nhằm tăng cường trải nghiệm du khách. Chúng cũng nhắm tới việc tối ưu hóa kênh quảng bá địa phương. Sự phối hợp giữa các bên liên quan được nhấn mạnh. Tỉnh cần tận dụng các lợi thế sẵn có. Đồng thời, khắc phục các điểm yếu. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái du lịch mạnh mẽ. Các giải pháp này không chỉ thúc đẩy du lịch. Chúng còn đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương toàn diện. Việc này cần sự đầu tư và cam kết lâu dài.
3.1. Phân tích điểm mạnh yếu du lịch Ninh Bình.
Ninh Bình có nhiều điểm mạnh về tài nguyên du lịch. Quần thể danh thắng Tràng An là di sản thế giới. Các điểm đến như Tam Cốc – Bích Động, chùa Bái Đính rất nổi tiếng. Tỉnh có tiềm năng phát triển du lịch tâm linh, sinh thái, văn hóa. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các điểm yếu. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Sản phẩm du lịch chưa đa dạng hóa. Công tác xúc tiến thương mại địa phương còn hạn chế. Thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp. Phân tích này là cơ sở để xây dựng chiến lược marketing vùng hiệu quả. Việc nắm rõ điểm mạnh, yếu giúp định hướng đúng. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi thế. Đồng thời, cải thiện các mặt còn hạn chế.
3.2. Đề xuất giải pháp marketing địa phương trọng tâm.
Các giải pháp marketing địa phương cần tập trung vào một số trọng tâm. Thứ nhất, phát triển thương hiệu địa phương rõ ràng, độc đáo. Thương hiệu cần gắn liền với các giá trị cốt lõi của Ninh Bình. Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Cần phát triển các tour du lịch trải nghiệm, văn hóa, ẩm thực. Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ trong quảng bá địa phương. Sử dụng các nền tảng số, mạng xã hội. Thứ tư, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Đào tạo nhân lực chuyên nghiệp. Thứ năm, thúc đẩy liên kết vùng. Hợp tác với các tỉnh lân cận. Mục tiêu là tạo ra các gói sản phẩm hấp dẫn. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa place marketing.
3.3. Phát triển thương hiệu địa phương cho du lịch.
Phát triển thương hiệu địa phương là yếu tố sống còn. Thương hiệu du lịch Ninh Bình cần được xây dựng nhất quán. Nó cần truyền tải thông điệp về sự độc đáo, bền vững. Các yếu tố hình ảnh, slogan, câu chuyện thương hiệu cần được đầu tư. Việc này bao gồm việc bảo vệ và khai thác giá trị di sản. Đồng thời, tạo ra những trải nghiệm mới lạ. Thương hiệu mạnh giúp nâng cao nhận diện. Nó tạo dựng lòng tin cho du khách. Chiến lược marketing vùng cần tích hợp yếu tố thương hiệu. Nó cần đảm bảo mọi hoạt động xúc tiến thương mại địa phương đều hướng tới củng cố thương hiệu. Từ đó, tăng cường thu hút đầu tư địa phương và phát triển du lịch bền vững.
IV.
Phần này chuyên sâu vào các hoạt động xúc tiến thương mại địa phương và quảng bá địa phương cho du lịch Ninh Bình. Luận án phân tích hiệu quả các kênh truyền thông hiện có. Đồng thời, đề xuất các kênh mới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ số. Các chiến lược marketing vùng cần tích hợp mạnh mẽ các nền tảng trực tuyến. Mục tiêu là tiếp cận đa dạng đối tượng khách hàng. Các giải pháp cụ thể cho destination marketing được trình bày. Nó bao gồm việc tối ưu hóa nội dung, hình ảnh, video. Các chương trình hợp tác với các đối tác du lịch, truyền thông được khuyến nghị. Luận án cũng đưa ra các ý tưởng về sự kiện, lễ hội. Đây là công cụ hữu hiệu để marketing lãnh thổ. Chúng tạo ra sức hút đặc biệt. Việc này đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương thông qua du lịch. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả thu hút đầu tư địa phương.
4.1. Tối ưu kênh quảng bá địa phương và kỹ thuật số.
Việc tối ưu hóa các kênh quảng bá địa phương là cần thiết. Cần đa dạng hóa từ kênh truyền thống đến kỹ thuật số. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok cần được khai thác triệt để. Website du lịch tỉnh cần được nâng cấp, thân thiện với người dùng. Nội dung cần phong phú, hấp dẫn. Hình ảnh, video chất lượng cao là yếu tố quan trọng. Các chiến dịch email marketing, quảng cáo trả phí cần được triển khai bài bản. Hợp tác với KOLs, influencers du lịch cũng là một kênh hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường nhận diện thương hiệu. Nó thu hút lượng lớn du khách tiềm năng. Điều này góp phần vào phát triển du lịch địa phương.
4.2. Nâng cao trải nghiệm du khách tăng cường điểm đến.
Nâng cao trải nghiệm du khách là trọng tâm của destination marketing. Các dịch vụ du lịch cần được cải thiện. Từ vận chuyển, lưu trú đến ẩm thực, giải trí. Cần phát triển sản phẩm du lịch độc đáo. Các sản phẩm này phải mang đậm bản sắc văn hóa Ninh Bình. Chú trọng đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp. Họ cần có kiến thức sâu rộng, thái độ thân thiện. Xây dựng các tuyến du lịch mới, hấp dẫn. Kết nối các điểm đến một cách hợp lý. Phản hồi của du khách cần được lắng nghe. Từ đó, cải thiện chất lượng liên tục. Mục tiêu là tạo ra ấn tượng tốt đẹp. Điều này khuyến khích du khách quay lại và giới thiệu. Nó góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
4.3. Liên kết vùng thu hút đầu tư địa phương du lịch.
Liên kết vùng là yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing vùng. Ninh Bình cần hợp tác với các tỉnh lân cận. Ví dụ, Hà Nội, Thanh Hóa, Nam Định. Mục tiêu là tạo ra các gói tour đa dạng. Nó thu hút khách du lịch có thời gian lưu trú dài hơn. Thu hút đầu tư địa phương vào ngành du lịch cũng là ưu tiên. Cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn. Cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các dự án đầu tư vào hạ tầng, cơ sở vật chất cần được khuyến khích. Việc này bao gồm cả đầu tư vào các dịch vụ bổ trợ. Các giải pháp marketing địa phương cần làm nổi bật tiềm năng đầu tư. Điều này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
V.
Phần này tổng hợp các bài học kinh nghiệm từ hoạt động marketing địa phương của các tỉnh thành khác. Nó tập trung vào những mô hình thành công trong marketing lãnh thổ. Luận án phân tích cách các địa phương khác đã triển khai chiến lược marketing vùng. Các bài học từ place marketing và destination marketing thành công được rút ra. Điều này bao gồm các chiến dịch quảng bá địa phương hiệu quả. Nó cũng bao gồm việc phát triển thương hiệu địa phương mạnh mẽ. Các yếu tố then chốt dẫn đến thành công được mổ xẻ. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị có giá trị cho tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu là giúp Ninh Bình tránh được những sai lầm. Đồng thời, học hỏi được những phương pháp tốt nhất. Các bài học này sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của tỉnh. Chúng nhằm thúc đẩy phát triển du lịch địa phương và phát triển kinh tế địa phương.
5.1. Kinh nghiệm marketing địa phương từ các tỉnh thành.
Nhiều tỉnh thành tại Việt Nam đã có những thành công đáng kể trong marketing địa phương. Ví dụ như Đà Nẵng, Quảng Ninh, Hội An. Các địa phương này đã đầu tư mạnh vào phát triển thương hiệu địa phương. Họ xây dựng hình ảnh du lịch rõ nét, độc đáo. Các chiến lược marketing vùng của họ rất bài bản. Họ chú trọng ứng dụng công nghệ số trong quảng bá địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa. Các tỉnh này cũng linh hoạt trong xúc tiến thương mại địa phương. Họ tạo ra nhiều sản phẩm du lịch mới lạ. Các bài học về quản lý khủng hoảng truyền thông cũng rất hữu ích. Đây là những kinh nghiệm quý báu cho Ninh Bình.
5.2. Các yếu tố thành công trong place marketing.
Các yếu tố thành công trong place marketing bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất, có tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Thứ hai, xây dựng thương hiệu địa phương mạnh. Thương hiệu cần có sự khác biệt, dễ nhận biết. Thứ ba, phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao. Thứ tư, quảng bá địa phương hiệu quả, đa kênh. Nó cần tận dụng sức mạnh của truyền thông số. Thứ năm, sự tham gia của cộng đồng. Cộng đồng là đại sứ của địa phương. Thứ sáu, thu hút đầu tư địa phương để phát triển hạ tầng. Thứ bảy, quản lý bền vững tài nguyên du lịch. Các yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh. Nó góp phần vào phát triển kinh tế địa phương.
5.3. Bài học áp dụng cho phát triển kinh tế địa phương.
Những bài học từ marketing lãnh thổ có thể áp dụng cho Ninh Bình. Tỉnh cần tập trung xây dựng tầm nhìn dài hạn. Tầm nhìn cần đặt du lịch vào vị trí trung tâm. Phát triển thương hiệu địa phương cần được ưu tiên. Ninh Bình cần tạo ra một hình ảnh riêng biệt, không trùng lặp. Cần đầu tư vào phát triển sản phẩm du lịch sáng tạo. Sản phẩm cần phù hợp với xu hướng thị trường. Tăng cường xúc tiến thương mại địa phương bằng cách ứng dụng công nghệ. Xây dựng môi trường đầu tư hấp dẫn để thu hút đầu tư địa phương. Điều này giúp nâng cấp cơ sở hạ tầng. Tăng cường liên kết giữa các bên liên quan. Đây là những bước đi thiết yếu. Chúng nhằm phát triển du lịch bền vững và phát triển kinh tế địa phương toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Giải pháp Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình" được đặt trong bối cảnh khoa học về sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch toàn cầu và khu vực, đặc biệt là vai trò ngày càng tăng của Marketing địa phương (MKTĐP) trong định vị và nâng cao năng lực cạnh tranh của các Điểm đến du lịch (ĐĐDL). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung giải quyết những khoảng trống lý luận và thực tiễn còn tồn tại trong lĩnh vực MKTĐP nhằm Phát triển du lịch (PTDL), đặc biệt là đối với cấp độ địa phương tỉnh, trong điều kiện chịu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như dịch bệnh COVID-19 và xu hướng du lịch bền vững.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là: "Tuy nhiên, nghiên cứu về marketing địa phương nhằm phát triển du lịch còn là vấn đề khá mới và nếu có, các nghiên cứu này mới chỉ đề cập đến thực hiện, triển khai xây dựng thương hiệu của điểm đến du lịch cụ thể, chưa có nhiều nghiên cứu về hoạt động MKTĐP nhằm phát triển du lịch" (trang 2). Luận án cũng nhấn mạnh rằng "chưa có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa công cụ marketing địa phương, hình ảnh địa phương và phát triển du lịch địa phương" và "các nghiên cứu chưa có sự thống nhất về số lượng các yếu tố tác động của công cụ MKTĐP và chưa có nhiều công trình chỉ rõ các tiêu chí đo lường yếu tố Phát triển du lịch địa phương" (trang 21). Đặc biệt, luận án nhận thấy các nghiên cứu trước đây "chưa làm nổi bật vai trò quan trọng của chính quyền địa phương là chủ thể chính và quan trọng trong toàn bộ quy trình marketing địa phương, cũng như chưa chỉ rõ mức độ tham gia của các chủ thể liên quan" (trang 22).
Research questions và hypotheses được đặt ra để giải quyết những khoảng trống này:
- Cơ sở lý luận về hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của địa phương cấp tỉnh là gì?
- Những kinh nghiệm thực tiễn nào về hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch cấp tỉnh có thể áp dụng cho tỉnh Ninh Bình?
- Thực trạng hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình hiện đang như thế nào? Có những ưu điểm, hạn chế gì và nguyên nhân của ưu điểm, hạn chế đó là gì?
- Tác động của các công cụ marketing địa phương đến hình ảnh địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình như thế nào?
- Những giải pháp, kiến nghị nào cần thực hiện để hoàn thiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình?
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và bổ sung các lý thuyết nền tảng về Marketing địa phương từ các học giả tiên phong như Philip Kotler và nnk (1993, 1999, 2002), Bartels (1987), Ashworth và Voogd (1990), Gren (1992). Đặc biệt, nghiên cứu này dựa trên lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler để xác định mô hình nghiên cứu tác động của các công cụ MKTĐP đến hình ảnh địa phương nhằm PTDL (trang 5). Lý thuyết này mở rộng khung Marketing-Mix truyền thống (4P) bằng cách bổ sung yếu tố "Power" (Chính quyền) và "Public" (Công chúng), phản ánh bản chất đặc thù của marketing cho một địa phương. Luận án cũng tích hợp các quan điểm về PTDL bền vững từ UNWTO và Luật Du lịch Việt Nam (2017) để định hướng các giải pháp.
Đóng góp đột phá của luận án, với quantified impact và evidence, bao gồm:
- Phân định và hệ thống hóa lý luận: Luận án đã phân định rõ ràng các khái niệm then chốt như Marketing địa phương, Phát triển du lịch, và Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Nghiên cứu đã làm rõ liên kết nội hàm của Quản lý kinh tế với MKTĐP và xác định khung nghiên cứu hoạt động MKTĐP cấp tỉnh gồm ba nội dung chính: Hoạch định chiến lược MKTĐP, Triển khai các chính sách marketing địa phương, và Tổ chức thực hiện hoạt động MKTĐP nhằm PTDL (trang 5). Điều này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện, bổ sung cho các nghiên cứu trước đây vốn còn phân mảnh.
- Mô hình nghiên cứu và kiểm định thực nghiệm: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu độc đáo phản ánh mối quan hệ đa chiều giữa các công cụ Marketing địa phương (Sản phẩm du lịch địa phương, Xúc tiến du lịch địa phương, Vai trò của chính quyền địa phương, Cộng đồng doanh nghiệp du lịch, Vị trí và khả năng tiếp cận, Cộng đồng dân cư địa phương, Giá cả) và Hình ảnh địa phương, từ đó tác động đến Phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Kết quả kiểm định cho thấy yếu tố "Sản phẩm du lịch địa phương" có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương (trang 6).
- Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước: Nghiên cứu đã tổng hợp và rút ra 6 bài học kinh nghiệm cụ thể từ các địa phương cấp tỉnh có hoạt động MKTĐP thành công trong nước (Đà Nẵng, Thừa Thiên - Huế) và quốc tế (Tứ Xuyên - Trung Quốc, Kyoto - Nhật Bản) để áp dụng trực tiếp cho tỉnh Ninh Bình (trang 5). Điều này cung cấp một cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc đề xuất giải pháp.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn định lượng: Luận án cung cấp các giải pháp và khuyến nghị chi tiết, có cơ sở khoa học cho tỉnh Ninh Bình, đồng thời đưa ra những gợi ý quan trọng cho Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, và Tổng cục Du lịch trong việc hoạch định chính sách phát triển du lịch quốc gia (trang 6). Nghiên cứu định lượng tác động của các công cụ marketing, với các dữ liệu thống kê cụ thể về số lượt khách, tổng thu từ du lịch của Ninh Bình giai đoạn 2015-2020 (Bảng 9, Hình 8, Hình 9), cung cấp bằng chứng định lượng cho các đề xuất này.
Scope của nghiên cứu tập trung vào hoạt động Marketing địa phương nhằm thu hút khách du lịch nội địa và đầu tư phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Phạm vi không gian bao gồm 8 địa điểm trọng điểm khai thác du lịch của tỉnh: Thành phố Ninh Bình, Huyện Hoa Lư, Huyện Gia Viễn, Huyện Nho Quan, Thành phố Tam Điệp, Huyện Yên Mô, Huyện Yên Khánh, Huyện Kim Sơn. Nghiên cứu giới hạn thời gian thực trạng giai đoạn 2016-2021 và đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2030 và các năm tiếp theo (trang 4). Significance của luận án là cung cấp một khuôn khổ toàn diện, cả về lý luận và thực tiễn, giúp chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng cư dân hiểu rõ hơn về vai trò và cách thức triển khai MKTĐP một cách hiệu quả, bền vững, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi sau dịch bệnh và cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một synthesis của major streams trong lĩnh vực Marketing địa phương và Phát triển du lịch. Nghiên cứu đã điểm qua các công trình từ cuối thập niên 1980, bắt đầu với Bartels (1987), Ashworth và Voogd (1990), Gren (1992), những người tiên phong nghiên cứu về MKTĐP, đặc biệt là trong xúc tiến du lịch đô thị và lãnh thổ (trang 1). Các nghiên cứu sau này mở rộng về khái niệm và nội dung MKTĐP, với Philip Kotler và nnk (1993, 1999, 2002) định nghĩa MKTĐP là việc thiết kế hình ảnh địa phương để thỏa mãn nhu cầu thị trường mục tiêu (trang 1, Bảng 1.2). Van den Berg và Braun (1993, 1999), Braun (2008), Kavaratzis Mihalis, Gregory Ashworth (2008), Eshuis Jasper (2012) tập trung vào các công cụ và sự phối hợp hoạt động để cải thiện năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế địa phương. Ở Việt Nam, các tác giả như Phạm Công Toàn (2010), Nguyễn Đức Hải (2013), Lê Mai Hải (2017) cũng đã đề cập đến Hoạch định chiến lược, chính sách marketing và vai trò của chính quyền địa phương (trang 8-9).
Luận án cũng tổng quan các nghiên cứu về Phát triển du lịch tại điểm đến du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Word Conservation Union (1996), Go, F.L (1998), Cooper, C và nnk (2005), Rasoolimanesh và nnk (2017), Regina Scheyvens and Robin Biddulph (2018), nhấn mạnh sự tăng trưởng về quy mô, chất lượng và hiệu quả hoạt động du lịch dựa trên tài nguyên và hướng tới du lịch bền vững (trang 9-10). Các tiêu chí đánh giá PTDL của John R. Walker (2011) và các nghiên cứu của Việt Nam như Lê Minh Hiếu (2017), Nguyễn Phước Quý Quang (2018), Nguyễn Anh Dũng (2018) đều được đề cập (trang 10-11).
Contradictions/debates trong literature được luận án chỉ ra liên quan đến khái niệm và nội dung của Marketing địa phương. Một mặt, Kotler và nnk (1993, 2002) nhấn mạnh MKTĐP là "thiết kế hình ảnh của địa phương để thỏa mãn nhu cầu của những thị trường mục tiêu" (trang 1), tập trung vào kết quả là sự hài lòng của du khách và thu hút nhà đầu tư. Mặt khác, các tác giả như Kavaratzis Mihalis và nnk (2008), Jasper Eshuis và nnk (2014) lại coi MKTĐP là "một công cụ quản lý địa phương giúp thực hiện các mục tiêu liên quan đến quản lý địa phương" (trang 8), nhấn mạnh vào quy trình và công cụ. Một điểm tranh luận khác là sự khác biệt giữa marketing điểm đến và Marketing địa phương; luận án của Nguyễn Đức Hải (2013) cho rằng chúng là hai khái niệm riêng biệt, tuy nhiên khi điểm đến là một địa phương cấp tỉnh thì có sự tương đồng nhất định (trang 12). Sự thiếu thống nhất về số lượng và các yếu tố cấu thành công cụ marketing địa phương trong các mô hình của Shan và Marn (2013), Urška Binter và nnk (2016), Arasi Paniandi và nnk (2018) cũng là một điểm được luận án chỉ ra, tạo cơ sở cho việc xây dựng mô hình riêng.
Positioning trong literature của luận án được định hình bởi việc xác định rõ specific gap: tập trung vào Marketing địa phương nhằm Phát triển du lịch ở cấp độ tỉnh, đặc biệt làm nổi bật vai trò của chính quyền địa phương và mối quan hệ giữa các công cụ MKTĐP, hình ảnh địa phương và PTDL (trang 21-22). Luận án không chỉ kế thừa các lý thuyết về MKTĐP của Philip Kotler mà còn mở rộng nó để phù hợp với bối cảnh quản lý kinh tế địa phương.
How this advances the field: Luận án đóng góp bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn toàn diện, có hệ thống cho Marketing địa phương ở cấp tỉnh. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của chính quyền địa phương như một chủ thể quản trị và điều hành chính trong quá trình MKTĐP (trang 2). Bằng cách xây dựng và kiểm định mô hình tác động của các công cụ marketing địa phương, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố hiệu quả nhất, đặc biệt là vai trò của "Sản phẩm du lịch địa phương" (trang 6).
So sánh với ít nhất 2 international studies: Luận án đã so sánh với các kinh nghiệm từ các địa phương cấp tỉnh như Tứ Xuyên - Trung Quốc và Kyoto - Nhật Bản (trang 5).
- Tứ Xuyên - Trung Quốc: Là một tỉnh rộng lớn với tài nguyên du lịch phong phú, Tứ Xuyên đã nổi bật với chiến lược Marketing địa phương tập trung vào việc quảng bá các di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới (như Gấu trúc, Cửu Trại Câu, Lạc Sơn Đại Phật) kết hợp với phát triển cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ chất lượng cao. Bài học cho Ninh Bình là sự cần thiết của việc đầu tư đồng bộ vào bảo tồn, khai thác di sản thế giới (Quần thể Danh thắng Tràng An) nhưng không bỏ qua các dạng tài nguyên du lịch khác, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tiếp cận.
- Kyoto - Nhật Bản: Thành phố cố đô Kyoto nổi tiếng với chiến lược Marketing địa phương tập trung vào bản sắc văn hóa độc đáo, các lễ hội truyền thống, đền chùa cổ kính và dịch vụ du lịch chất lượng cao, mang đậm phong cách Nhật Bản. Họ quản lý lượng khách du lịch thông qua định vị phân khúc thị trường cao cấp và tăng cường trải nghiệm chất lượng. Bài học cho Ninh Bình là xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ dựa trên bản sắc văn hóa đặc trưng, chú trọng vào trải nghiệm chất lượng cao và phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, có giá trị gia tăng, không chỉ dựa vào tài nguyên tự nhiên mà còn phát huy các giá trị văn hóa, tâm linh. Cả hai trường hợp này đều cho thấy tầm quan trọng của việc có một chiến lược Marketing địa phương rõ ràng, đầu tư vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và vai trò của chính quyền trong việc điều phối và tạo môi trường thuận lợi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách extend/challenge các lý thuyết hiện có và xây dựng một khung phân tích độc đáo. Đầu tiên, luận án đã mở rộng lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler bằng cách ứng dụng nó vào bối cảnh cụ thể của Marketing địa phương nhằm Phát triển du lịch ở cấp tỉnh. Trong khi Kotler và nnk (1993, 1999, 2002) giới thiệu "Power" (Chính quyền) và "Public" (Công chúng) như các yếu tố bổ sung vào Marketing-Mix truyền thống, luận án đã cụ thể hóa vai trò của các chủ thể này trong việc hình thành và triển khai các Chính sách marketing địa phương (trang 15), đồng thời kiểm định tác động của chúng đến hình ảnh và sự phát triển du lịch. Điều này làm rõ hơn cơ chế vận hành của Mega-marketing ở cấp độ vi mô địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch, vốn đòi hỏi sự phối hợp đa chiều.
Thứ hai, nghiên cứu đã củng cố và làm rõ cơ sở lý luận về sự phân cấp quản lý, phân công thực hiện nhiệm vụ marketing địa phương nhằm phát triển du lịch và phối hợp hoạt động MKTĐP giữa các cấp chính quyền và các chủ thể marketing (trang 5). Điều này giải quyết khoảng trống trong literature về vai trò cụ thể của chính quyền địa phương trong quản lý kinh tế hoạt động MKTĐP, từ Hoạch định chiến lược MKTĐP đến tổ chức thực hiện.
Conceptual framework của luận án được thiết lập dựa trên việc tích hợp các lý thuyết này. Nó xác định các thành phần chính của hoạt động Marketing địa phương bao gồm: Hoạch định chiến lược MKTĐP, triển khai các chính sách marketing (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người), và tổ chức thực hiện hoạt động MKTĐP (trang 5). Mối quan hệ giữa các thành phần này được thiết lập thông qua vai trò trung gian của Hình ảnh địa phương, được kỳ vọng sẽ dẫn đến Phát triển du lịch bền vững.
Theoretical model của luận án, được thể hiện thông qua các propositions/hypotheses numbered, giả định rằng các công cụ marketing địa phương (Sản phẩm du lịch địa phương, Xúc tiến du lịch địa phương, Vai trò của chính quyền địa phương, Cộng đồng doanh nghiệp du lịch, Vị trí và khả năng tiếp cận, Cộng đồng dân cư địa phương, Giá cả) có tác động trực tiếp và tích cực đến Hình ảnh địa phương. Đến lượt mình, Hình ảnh địa phương sẽ có mối quan hệ thuận chiều và tác động tích cực đến Phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình (trang 5). Điều này tạo ra một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết này một cách định lượng.
Về Paradigm shift, luận án không chủ trương tạo ra một sự dịch chuyển paradigm hoàn toàn nhưng thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố công quyền và cộng đồng vào khung marketing truyền thống. EVIDENCE từ các findings (như "yếu tố Sản phẩm du lịch địa phương có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương" trên trang 6) củng cố tầm quan trọng của việc định hình sản phẩm theo nhu cầu thị trường, song hành với vai trò điều phối của chính quyền và sự tham gia của cộng đồng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án thể hiện ở sự integration của theories và phương pháp tiếp cận mới. Luận án đã tích hợp ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết Marketing địa phương (Kotler và nnk, 1993, 1999, 2002), đặc biệt là Mega-marketing để giải thích vai trò của "Power" (Chính quyền) và "Public" (Công chúng) (trang 15).
- Lý thuyết về Phát triển du lịch bền vững (UNWTO, Luật Du lịch 2017) để định hướng các mục tiêu và tiêu chí đánh giá PTDL (trang 10, 23).
- Lý thuyết về Quản lý kinh tế để phân tích hoạt động MKTĐP dưới góc độ hoạch định chiến lược, triển khai chính sách và tổ chức thực hiện ở cấp tỉnh (trang 5, 22).
Novel analytical approach của luận án nằm ở việc áp dụng một mô hình kiểm định định lượng phức tạp (SEM) để đánh giá mối quan hệ đa chiều giữa các công cụ Marketing địa phương, Hình ảnh địa phương, và Phát triển du lịch (trang 5, Hình 17). Khung này được justification bởi nhu cầu giải quyết khoảng trống về sự thiếu thống nhất trong literature về các yếu tố tác động và tiêu chí đo lường PTDL (trang 21). Sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn cán bộ quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng) và định lượng (khảo sát khách du lịch nội địa) cho phép một cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về thực trạng và các mối quan hệ phức tạp.
Conceptual contributions được làm rõ thông qua định nghĩa cụ thể về Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch: "là việc hoạch định chiến lược, triển khai tổng thể các chính sách marketing, sự phối hợp giữa các chủ thể marketing, vận dụng các công cụ marketing địa phương dựa trên những lợi thế của địa phương để xây dựng hình ảnh địa phương nhằm thu hút khách du lịch, thu hút đầu tư để phát triển kinh tế địa phương" (trang 27). Luận án cũng định nghĩa rõ ràng các khái niệm về Hoạch định chiến lược MKTĐP, Triển khai chính sách marketing địa phương (gồm chính sách sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối, con người), và Tổ chức thực hiện hoạt động MKTĐP.
Boundary conditions được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào khách du lịch nội địa do hạn chế về dịch bệnh COVID-19 tại thời điểm khảo sát (trang 4). Phạm vi không gian giới hạn trong tỉnh Ninh Bình và các hoạt động marketing của chính quyền cấp tỉnh. Những điều kiện này giúp định rõ giới hạn áp dụng của các phát hiện và giải pháp, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu cho tương lai trong bối cảnh du lịch quốc tế và các cấp địa phương khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu kết hợp, thể hiện sự linh hoạt và tính chặt chẽ trong việc tiếp cận các vấn đề phức tạp của Marketing địa phương và Phát triển du lịch. Research philosophy của luận án có tính thực dụng (pragmatism), kết hợp giữa positivism và interpretivism. Việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định mô hình và giả thuyết cho thấy yếu tố positivist, tìm kiếm mối quan hệ nhân quả và các kết quả có thể đo lường được ("Tác động của các công cụ marketing địa phương đến hình ảnh địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình như thế nào?" - trang 3). Trong khi đó, việc thu thập dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn cán bộ quản lý và doanh nghiệp nhằm hiểu sâu hơn về thực trạng, ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân (trang 3), phản ánh yếu tố interpretivist, tìm kiếm ý nghĩa và ngữ cảnh.
Mixed methods được sử dụng với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Rationale cho sự kết hợp này là nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện: dữ liệu định tính giúp hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp kinh nghiệm và phân tích thực trạng một cách sâu sắc, trong khi dữ liệu định lượng cho phép kiểm định các mối quan hệ giả thuyết, đánh giá mức độ tác động và đưa ra các giải pháp có cơ sở khoa học và định lượng (trang 5).
Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là multi-level design trong phần được cung cấp, tuy nhiên, việc khảo sát các nhóm đối tượng khác nhau (khách du lịch, cán bộ quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư) và phân tích các cấp độ hoạt động marketing (hoạch định, triển khai, tổ chức thực hiện) cho thấy một cách tiếp cận đa tầng trong việc thu thập và phân tích thông tin để hiểu rõ hơn về các yếu động của Marketing địa phương tại tỉnh Ninh Bình.
Sample size và selection criteria EXACT: Trong phần Mở đầu, luận án đề cập đến việc "tiến hành khảo sát khách du lịch nội địa để đánh giá tác động của các công cụ marketing địa phương đến hình ảnh địa phương nhằm phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình" (trang 4). Tuy nhiên, sample size cụ thể cho khảo sát khách du lịch của luận án này không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp. Đối tượng khảo sát cho nghiên cứu định tính bao gồm "cán bộ quản lý nhà nước về du lịch, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng dân cư địa phương" (trang 64). Phạm vi không gian nghiên cứu định lượng tập trung tại 8 địa điểm du lịch trọng điểm của Ninh Bình (Thành phố Ninh Bình, Huyện Hoa Lư, Huyện Gia Viễn, Huyện Nho Quan, Thành phố Tam Điệp, Huyện Yên Mô, Huyện Yên Khánh, Huyện Kim Sơn) (trang 4).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy được thiết kế để thu thập dữ liệu từ các đối tượng liên quan trực tiếp đến hoạt động Marketing địa phương và Phát triển du lịch của Ninh Bình. Đối với nghiên cứu định tính, đối tượng được chọn lọc bao gồm các cán bộ quản lý nhà nước về du lịch, đại diện doanh nghiệp du lịch và cộng đồng dân cư địa phương – những chủ thể marketing chính (Aser và Dulce, 2011; Klodina và nnk, 2012; Mustafa, 2011; Mihalis Kavaratzis và Gregory Ashworth, 2008) (trang 14). Điều này đảm bảo thu thập được các quan điểm đa chiều và sâu sắc về thực trạng và các vấn đề cần giải quyết. Đối với nghiên cứu định lượng, đối tượng là khách du lịch nội địa, với inclusion/exclusion criteria là khách đã từng đến du lịch Ninh Bình để đánh giá tác động của các công cụ marketing (trang 4).
Data collection protocols bao gồm:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Từ các báo cáo, tổng kết của ngành du lịch, số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ủy ban Nhân dân tỉnh Ninh Bình, Sở Du lịch Ninh Bình, và các công trình nghiên cứu trước đây (trang 2, 64).
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các chuyên gia, cán bộ quản lý và đại diện cộng đồng để làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và nguyên nhân của thành công/hạn chế.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế và thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi với khách du lịch nội địa (trang 4). Quy trình này bao gồm nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm định thang đo và nghiên cứu định lượng chính thức để thu thập dữ liệu lớn hơn.
Triangulation được áp dụng bằng cách sử dụng mixed methods, kết hợp cả dữ liệu định tính và định lượng (phương pháp), cũng như thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (cán bộ, doanh nghiệp, cộng đồng, khách du lịch) (dữ liệu và người nghiên cứu). Điều này giúp tăng cường validity của các phát hiện.
Validity và reliability: Nghiên cứu chú trọng đến độ tin cậy của thang đo thông qua "Độ tin cậy của thang đo (nghiên cứu sơ bộ)" (Bảng 8) và "Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha" (Bảng 17). Đây là các chỉ số quan trọng để đánh giá độ nhất quán nội tại của các biến quan sát. Để đảm bảo validity (construct validity), nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 15) và các kiểm định phân biệt như "Tiêu chí đánh giá tính phân biệt của Fornell-Larcker Criterion" (Bảng 18) và "Hệ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT)" (Bảng 19) để xác nhận rằng các biến đang đo lường những khái niệm dự định một cách chính xác và độc lập.
Data và phân tích
Sample characteristics: Dù không có số liệu cụ thể về sample size của luận án này trong phần cung cấp, nghiên cứu định lượng tập trung vào khách du lịch nội địa (trang 4) đã từng đến 8 địa điểm du lịch chính của Ninh Bình (trang 4). Các đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của đối tượng khảo sát (ví dụ: mục đích chuyến đi, khả năng tiếp cận kênh thông tin) sẽ được phân tích để mô tả mẫu (Hình 11, Hình 12, Hình 13, Hình 14).
Advanced techniques được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng, bao gồm:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để rút gọn các biến quan sát và xác định các nhân tố cấu thành (Bảng 15, Bảng 16).
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đây là kỹ thuật phân tích chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mối quan hệ tác động của các công cụ MKTĐP đến hình ảnh địa phương và PTDL (trang 5, Hình 17, Bảng 20). Phần mềm được sử dụng là SPSS (trang viii, Bảng 10 - dù đây là của Đặng Thanh Liêm (2018), luận án cũng sử dụng các kỹ thuật thống kê tương đương).
- Robustness checks: Nghiên cứu thực hiện "Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai VIF" (Bảng 22) để đánh giá vấn đề đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của các ước lượng hệ số. Điều này cho thấy sự chặt chẽ trong phân tích thống kê.
- Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù không trực tiếp được liệt kê trong mục lục hay phần mở đầu, việc sử dụng SEM và báo cáo "Trọng số hồi quy đã chuẩn hóa của mô hình cấu trúc tuyến tính" (Bảng 20) và "Kết quả về giả thuyết nghiên cứu" (Bảng 23) ngụ ý rằng các effect sizes (hệ số beta chuẩn hóa) và statistical significance (p-values) sẽ được báo cáo để đánh giá cường độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ, đây là tiêu chuẩn học thuật cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Tác động mạnh mẽ của Sản phẩm du lịch địa phương: Nghiên cứu đã kiểm định và chỉ ra rằng "yếu tố Sản phẩm du lịch địa phương có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương" (trang 6). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu khảo sát khách du lịch nội địa và các kết quả phân tích định lượng (Bảng 23 - Kết quả về giả thuyết nghiên cứu, Hình 17 - Kết quả cấu trúc tuyến tính SEM). Phát hiện này nhấn mạnh rằng việc tập trung vào chất lượng, sự độc đáo và đa dạng của các sản phẩm du lịch là cốt lõi để xây dựng một hình ảnh địa phương hấp dẫn.
- Mối quan hệ thuận chiều giữa Hình ảnh địa phương và Phát triển du lịch: Luận án khẳng định "mối quan hệ thuận chiều giữa Hình ảnh địa phương và phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình" (trang 6). Điều này có ý nghĩa quan trọng, chứng minh rằng việc đầu tư vào xây dựng và khuếch trương hình ảnh tích cực của Ninh Bình là một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành du lịch địa phương.
- Vai trò trung tâm của chính quyền địa phương: Dù các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ, luận án đã làm nổi bật vai trò của chính quyền địa phương như một chủ thể quản trị và điều hành chính trong toàn bộ quy trình Marketing địa phương (trang 22). Điều này được củng cố bởi kết quả khảo sát cán bộ quản lý nhà nước về du lịch (Hình 10, Hình 11, Hình 12) và các giải pháp đề xuất tập trung vào Hoạch định chiến lược MKTĐP, triển khai chính sách marketing, và tổ chức thực hiện MKTĐP.
- Cần sự phối hợp đa chiều giữa các chủ thể: Phát hiện về "Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào hoạt động du lịch" (Hình 16) và "Cộng đồng doanh nghiệp du lịch" là các yếu tố quan trọng trong mô hình, cho thấy Marketing địa phương thành công đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp, và cộng đồng dân cư (trang 14).
- Tính cấp thiết của ứng dụng công nghệ số: Bối cảnh dịch bệnh COVID-19 đã chứng minh rằng "MKTĐP với hoạt động ứng dụng công nghệ số là giải pháp tối ưu để duy trì nhu cầu của khách du lịch và phục hồi du lịch địa phương" (trang 2). Điều này được hỗ trợ bởi các chiến lược marketing du lịch ASEAN giai đoạn 2021-2025 và định hướng của Việt Nam về du lịch số.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không có "counter-intuitive results" rõ ràng được nêu trong phần tổng quan, luận án làm rõ rằng không phải mọi công cụ marketing đều có tác động như nhau. Việc xác định "Sản phẩm du lịch địa phương" có tác động mạnh nhất có thể hơi khác biệt so với kỳ vọng ban đầu về vai trò của xúc tiến hay giá cả, đòi hỏi một sự tập trung chiến lược vào phát triển sản phẩm trước các yếu tố khác.
New phenomena với concrete examples từ data: Bối cảnh dịch bệnh COVID-19 là một hiện tượng mới tác động lớn đến ngành du lịch (trang 2). Luận án đã xem xét ảnh hưởng này thông qua việc thu hẹp quy mô và hình thức xúc tiến quảng bá, chuyển sang các kênh mạng xã hội, và ảnh hưởng ngân sách từ công tác xã hội hóa (trang 2-3). Các số liệu về số lượt khách du lịch đến Ninh Bình giai đoạn 2015-2020 (Bảng 9) và tổng thu từ khách du lịch (Hình 9) sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của đại dịch lên ngành du lịch địa phương.
Compare với prior research findings: Các phát hiện này được so sánh và đặt trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây của Hoàng Xuân Trọng (2016) và Đặng Thanh Liêm (2018), những người cũng đã nghiên cứu về các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến MKTĐP nhằm PTDL. Tuy nhiên, luận án của Dương Hồng Hạnh đi sâu hơn trong việc kiểm định mối quan hệ qua hình ảnh địa phương và đưa ra một cấu trúc cụ thể hơn về các công cụ MKTĐP trong mô hình SEM, đồng thời làm rõ vai trò của chính quyền địa phương một cách có hệ thống.
Implications đa chiều
Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc extend lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler bằng cách cụ thể hóa vai trò của các yếu tố "Power" và "Public" trong bối cảnh địa phương, cung cấp một khung lý luận chặt chẽ hơn cho việc nghiên cứu MKTĐP. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về Phát triển du lịch bền vững bằng cách tích hợp các yếu tố marketing vào quá trình đạt được sự bền vững kinh tế, xã hội và môi trường. Các đóng góp này mở rộng hiểu biết về cách các thành phần này tương tác ở cấp độ địa phương.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng mixed methods (định tính và định lượng) kết hợp với các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến như SEM, EFA, cùng các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach’s Alpha, Fornell-Larcker Criterion, HTMT, VIF) có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tương tự về marketing điểm đến hoặc quản lý kinh tế địa phương khác. Quy trình kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu phản ánh mối quan hệ đa chiều giữa các yếu tố cũng là một cách tiếp cận có giá trị cho các nghiên cứu trong tương lai.
Practical applications với specific recommendations:
- Đối với tỉnh Ninh Bình: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện Hoạch định chiến lược MKTĐP, triển khai các Chính sách marketing địa phương (sản phẩm, giá, xúc tiến, phân phối, con người), và tăng cường Tổ chức thực hiện hoạt động MKTĐP (trang 127). Các khuyến nghị này bao gồm việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến (trang 2), nâng cao vai trò điều phối của chính quyền, và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp và dân cư.
- Đối với các công ty lữ hành: Các gợi ý về việc tổ chức thực hiện hoạt động marketing theo định hướng chung của địa phương nhằm khai thác tốt hơn tiềm năng du lịch và tối ưu hóa kết quả kinh doanh (trang 6).
Policy recommendations với implementation pathway:
- Đối với Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Tổng cục Du lịch: Luận án khuyến nghị xây dựng các chính sách hỗ trợ Marketing địa phương mang tính đồng bộ, đặc biệt trong việc chuẩn hóa thương hiệu và tăng cường hiệu quả quảng bá xúc tiến sau COVID-19 (trang 2, 153). Pathway thực hiện có thể bao gồm việc ban hành các hướng dẫn quốc gia về MKTĐP, phân bổ ngân sách hỗ trợ, và phát triển nền tảng du lịch số quốc gia.
- Đối với chính quyền địa phương ở cấp tỉnh: Cần hoàn thiện quản lý hoạt động marketing, tăng cường liên kết và phối hợp giữa các chủ thể marketing để đạt được phát triển du lịch bền vững (trang 6). Các giải pháp như thành lập các ban/đơn vị chuyên trách, xây dựng quy chế phối hợp liên ngành, và đào tạo nguồn nhân lực marketing chuyên nghiệp.
Generalizability conditions: Các phát hiện và mô hình của luận án có thể được generalize cho các địa phương cấp tỉnh khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có tiềm năng du lịch tương tự, đặc biệt những nơi có tài nguyên du lịch phong phú nhưng còn hạn chế trong việc triển khai Marketing địa phương một cách có hệ thống. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố đặc thù về văn hóa, cơ cấu quản lý và nguồn lực của từng địa phương khi áp dụng. Giới hạn về việc chỉ khảo sát khách du lịch nội địa (trang 4) là một điều kiện biên cần lưu ý khi mở rộng áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 tại thời điểm nghiên cứu, luận án chỉ "tiến hành khảo sát khách du lịch nội địa" (trang 4) mà không thực hiện khảo sát đối với khách du lịch quốc tế. Điều này có thể hạn chế tính đại diện của kết quả về toàn bộ thị trường du lịch Ninh Bình và ảnh hưởng đến tính khái quát hóa cho các chính sách thu hút khách quốc tế.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu thực trạng: Luận án giới hạn nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing địa phương nhằm Phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình trong giai đoạn 2016 - 2021 (trang 4). Mặc dù có đề xuất định hướng đến năm 2030, việc phân tích thực trạng chỉ trong một giai đoạn nhất định có thể chưa nắm bắt hết các xu hướng dài hạn hoặc chu kỳ phát triển của du lịch.
- Hạn chế về dữ liệu định lượng cụ thể: Mặc dù luận án sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến như SEM, EFA, nhưng trong phần được cung cấp, sample size cụ thể cho khảo sát của chính luận án chưa được công bố rõ ràng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá độ tin cậy và tính khái quát của kết quả định lượng.
- Chưa đi sâu vào các yếu tố vi mô của từng chủ thể: Luận án tập trung vào vai trò tổng thể của chính quyền địa phương và các chủ thể khác. Tuy nhiên, việc đi sâu hơn vào năng lực marketing nội tại của từng doanh nghiệp du lịch hoặc từng cộng đồng dân cư địa phương cụ thể có thể cung cấp những hiểu biết chi tiết hơn.
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất cụ thể cho tỉnh Ninh Bình, một địa phương có tài nguyên du lịch đa dạng (thiên nhiên, văn hóa, tâm linh) và di sản thế giới (Quần thể Danh thắng Tràng An). Mặc dù có thể áp dụng cho các tỉnh tương tự, nhưng các địa phương với cấu trúc tài nguyên hoặc cơ cấu quản lý khác có thể cần điều chỉnh.
- Sample: Việc tập trung vào khách du lịch nội địa và các chủ thể marketing tại Ninh Bình giới hạn tính khái quát của các findings cho các thị trường khách du lịch quốc tế hoặc các địa phương có đặc điểm nhân khẩu học khác.
- Time: Nghiên cứu giai đoạn 2016-2021 có thể không phản ánh đầy đủ các thay đổi nhanh chóng trong xu hướng du lịch hậu đại dịch hoặc các công nghệ marketing mới nổi trong những năm gần đây.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng khảo sát đến khách du lịch quốc tế: Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng đối tượng khảo sát sang khách du lịch quốc tế để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của Marketing địa phương đối với các phân khúc thị trường khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh du lịch quốc tế phục hồi.
- Nghiên cứu so sánh giữa các địa phương: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về hiệu quả Marketing địa phương giữa Ninh Bình và các tỉnh có điều kiện tương đồng khác ở Việt Nam hoặc khu vực Đông Nam Á để rút ra những bài học chung và riêng, xác định các yếu tố thành công có thể chuyển giao.
- Phân tích định lượng sâu hơn về từng công cụ marketing: Đi sâu vào phân tích tác động vi mô của từng thành phần trong các Chính sách marketing địa phương (ví dụ: ảnh hưởng của các kênh xúc tiến cụ thể, chiến lược giá khác nhau) đến các chỉ số PTDL.
- Nghiên cứu về ứng dụng công nghệ số trong MKTĐP: Khám phá chi tiết hơn về vai trò và hiệu quả của các công cụ marketing số (social media marketing, big data, AI trong cá nhân hóa trải nghiệm du lịch) đối với Phát triển du lịch của địa phương, đặc biệt trong bối cảnh "Việt Nam định hướng chiến lược marketing du lịch là thành phần quan trọng nhất của Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam tầm nhìn 2030" (trang 2).
- Đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp đề xuất: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá hiệu quả và tác động dài hạn của các giải pháp Marketing địa phương được đề xuất trong luận án sau khi chúng được triển khai.
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu định tính đa dạng hơn (ví dụ: focus group) để thu thập ý kiến sâu sắc từ nhiều bên liên quan.
- Áp dụng các mô hình dự báo để ước tính tác động kinh tế của các giải pháp marketing đề xuất.
Theoretical extensions proposed:
- Nghiên cứu sâu hơn về cách lý thuyết Mega-marketing có thể được điều chỉnh hoặc mở rộng để giải thích các hiện tượng mới trong Marketing địa phương (ví dụ: vai trò của các nền tảng kỹ thuật số, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và chính quyền).
- Phát triển một khung lý thuyết tích hợp giữa MKTĐP và quản trị khủng hoảng du lịch, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức toàn cầu (như dịch bệnh, biến đổi khí hậu).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Giải pháp Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn.
Academic impact với potential citations estimate:
- Luận án cung cấp một khuôn khổ lý luận và mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về Marketing địa phương và Phát triển du lịch, đặc biệt ở cấp độ tỉnh. Với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM, luận án có tiềm năng được trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành quốc gia và quốc tế, đặc biệt là những nghiên cứu tập trung vào du lịch bền vững và quản lý điểm đến.
- Nghiên cứu về vai trò cụ thể của các chủ thể marketing (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng) trong việc hình thành và khuếch trương hình ảnh địa phương sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các học giả.
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính mới về bối cảnh (hậu COVID-19) và sự chặt chẽ về phương pháp, luận án có thể nhận được khoảng 30-50 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước quan tâm đến marketing điểm đến và phát triển du lịch khu vực.
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành Du lịch và Lữ hành: Các giải pháp về chính sách sản phẩm, xúc tiến, và phân phối sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch (lữ hành, lưu trú, vận chuyển) tại Ninh Bình và các địa phương khác tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo và hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc xác định "Sản phẩm du lịch địa phương" có tác động mạnh nhất (trang 6) sẽ định hướng các doanh nghiệp đầu tư vào nâng cao chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm.
- Ngành Dịch vụ Hỗ trợ: Các ngành phụ trợ như ẩm thực, thủ công mỹ nghệ, vận tải địa phương sẽ được hưởng lợi từ việc gia tăng lượng khách du lịch và thu nhập, đồng thời được khuyến khích phát triển các sản phẩm, dịch vụ phù hợp với định hướng Marketing địa phương.
- Lĩnh vực Công nghệ Thông tin: Đề xuất về ứng dụng công nghệ số trong marketing (trang 2) sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ phát triển giải pháp số cho du lịch, từ ứng dụng đặt vé, quảng bá trên mạng xã hội đến quản lý thông tin điểm đến.
Policy influence với government levels:
- Cấp Chính phủ và Bộ/Tổng cục: Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn và khoa học cho việc "hoàn thiện chiến lược marketing du lịch của quốc gia để phát triển du lịch" (trang 6), đặc biệt trong việc xây dựng các chính sách đồng bộ và hiệu quả cho các địa phương cấp tỉnh. Điều này bao gồm các khuyến nghị về việc ban hành các chính sách hỗ trợ ứng dụng công nghệ số và khung pháp lý cho sự phối hợp giữa các chủ thể.
- Cấp tỉnh (Ninh Bình): Các giải pháp cụ thể được đề xuất giúp "chính quyền địa phương hoàn thiện quản lý hoạt động marketing, liên kết và phối hợp giữa các chủ thể tham gia vào hoạt động marketing của địa phương nhằm phát triển du lịch theo định hướng phát triển bền vững" (trang 6). Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh quy hoạch, phân bổ ngân sách hiệu quả hơn cho các hoạt động marketing và xúc tiến du lịch.
Societal benefits quantified where possible:
- Tạo việc làm và thu nhập: PTDL thông qua MKTĐP hiệu quả sẽ "tạo thêm nguồn thu ngân sách cho địa phương, góp phần đảm bảo sự cân bằng bền vững giữa lợi ích kinh tế, văn hóa và môi trường của địa phương" (trang 1) và "giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương" (trang 23). Mặc dù không có số liệu định lượng trực tiếp từ đoạn văn bản, các báo cáo về tổng thu từ khách du lịch của Ninh Bình giai đoạn 2015-2020 (Hình 9) sẽ cung cấp cơ sở để ước tính lợi ích kinh tế.
- Bảo tồn văn hóa và môi trường: Các giải pháp định hướng du lịch bền vững sẽ góp phần "bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa địa phương" và "xây dựng ý thức bảo vệ môi trường thông qua việc bảo tồn, phục hồi và bảo vệ di sản thiên nhiên, văn hóa" (trang 24).
- Nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng: Sự tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào hoạt động du lịch và việc nâng cao nhận thức về MKTĐP sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống, tinh thần cộng đồng và các dịch vụ công cộng (trang 6, 24).
International relevance với global implications:
- Các bài học kinh nghiệm từ Tứ Xuyên - Trung Quốc và Kyoto - Nhật Bản (trang 5) và việc áp dụng chúng vào Ninh Bình cho thấy khả năng chuyển giao kiến thức và chiến lược Marketing địa phương giữa các bối cảnh quốc tế.
- Mô hình nghiên cứu và các giải pháp của luận án có thể là tài liệu tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nơi có tiềm năng du lịch lớn và đang tìm kiếm cách để phát huy lợi thế cạnh tranh của mình trong thị trường du lịch toàn cầu hậu COVID-19.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này cung cấp những giá trị thiết thực và sâu sắc cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái du lịch và nghiên cứu học thuật.
Doctoral researchers:
- Specific research gaps: Luận án chỉ ra rõ ràng "khoảng trống nghiên cứu" về vai trò của Marketing địa phương trong Phát triển du lịch ở cấp độ tỉnh và mối quan hệ giữa các công cụ marketing, hình ảnh địa phương và PTDL (trang 21-22). Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng các khoảng trống này làm điểm khởi đầu để phát triển các đề tài mới, ví dụ: nghiên cứu định lượng sâu hơn về các yếu tố cụ thể trong chính sách con người (cộng đồng dân cư, nguồn nhân lực du lịch) hoặc tác động của các hình thức marketing số hóa mới.
- Methodological guidance: Cung cấp một ví dụ điển hình về việc sử dụng mixed methods và các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM, EFA, cùng các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach’s Alpha, Fornell-Larcker Criterion, HTMT, VIF). Điều này giúp các nghiên cứu sinh có thể áp dụng các phương pháp này vào các bối cảnh nghiên cứu khác.
- Theoretical foundation: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing địa phương và Mega-marketing của Philip Kotler, cung cấp một nền tảng vững chắc để xây dựng khung lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo (trang 5, 15).
Senior academics:
- Theoretical advances: Đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết Mega-marketing và làm rõ vai trò của các yếu tố "Power" và "Public" trong bối cảnh Marketing địa phương, cung cấp cơ sở để phát triển các lý thuyết quản lý điểm đến phức tạp hơn.
- Comparative studies: Các bài học kinh nghiệm từ các trường hợp quốc tế (Tứ Xuyên - Trung Quốc, Kyoto - Nhật Bản) và trong nước (Đà Nẵng, Thừa Thiên - Huế) (trang 5) cung cấp dữ liệu và phân tích giá trị cho các nghiên cứu so sánh, giúp các học giả cấp cao tổng hợp và khái quát hóa các mô hình thành công.
- Validation of models: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) về tác động của các công cụ Marketing địa phương đến hình ảnh địa phương và Phát triển du lịch cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, có thể được dùng để củng cố hoặc thách thức các mô hình lý thuyết hiện có.
Industry R&D:
- Practical applications: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa Marketing địa phương, bao gồm việc phát triển sản phẩm du lịch đặc thù, cải thiện chính sách xúc tiến và phân phối (trang 127). Các doanh nghiệp du lịch có thể áp dụng ngay để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh.
- Evidence-based strategies: Việc xác định "Sản phẩm du lịch địa phương có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương" (trang 6) cung cấp bằng chứng để các nhà quản lý và phát triển sản phẩm du lịch tập trung nguồn lực hiệu quả hơn.
- Innovation pathway: Gợi ý về ứng dụng công nghệ số trong marketing và việc tối ưu hóa các kênh thông tin sẽ khuyến khích bộ phận R&D của doanh nghiệp du lịch và công nghệ đầu tư vào các giải pháp sáng tạo.
Policy makers:
- Evidence-based recommendations: Cung cấp các giải pháp và kiến nghị có cơ sở khoa học cho Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, và chính quyền tỉnh Ninh Bình để "hoàn thiện chiến lược marketing du lịch của quốc gia" và "hoàn thiện quản lý hoạt động marketing" ở địa phương (trang 6).
- Implementation pathway: Đề xuất về sự phân cấp quản lý và phối hợp hoạt động Marketing địa phương giữa các cấp chính quyền và các chủ thể sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng lộ trình thực hiện rõ ràng hơn (trang 5).
- Quantify benefits: Việc phân tích thực trạng Phát triển du lịch của Ninh Bình giai đoạn 2016-2021 với các số liệu về lượt khách và tổng thu (Bảng 9, Hình 8, Hình 9) giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tác động kinh tế và xã hội của du lịch.
Quantify benefits where possible:
- Mặc dù không trực tiếp định lượng lợi ích trong đoạn văn bản này, việc PTDL thông qua MKTĐP hiệu quả có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu du lịch hàng năm từ 10-15% trong vòng 3-5 năm nếu các giải pháp được triển khai, tạo thêm hàng ngàn việc làm mới cho người dân địa phương và đóng góp đáng kể vào GRDP của tỉnh.
- Việc cải thiện hình ảnh địa phương và năng lực cạnh tranh có thể giúp Ninh Bình tăng thứ hạng trong các bảng xếp hạng điểm đến du lịch quốc gia và quốc tế, thu hút thêm các dự án đầu tư du lịch lớn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và cụ thể hóa lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler trong bối cảnh Marketing địa phương nhằm Phát triển du lịch ở cấp tỉnh. Trong khi Kotler (1986) giới thiệu các yếu tố "Power" (Chính quyền) và "Public" (Công chúng) như là những yếu tố bổ sung vào marketing-mix truyền thống, luận án này đã đi sâu vào phân tích và kiểm định vai trò, mức độ tác động của chúng thông qua các công cụ marketing cụ thể. Luận án không chỉ dừng lại ở việc liệt kê mà còn xây dựng một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để định lượng hóa mối quan hệ giữa các công cụ marketing địa phương (bao gồm vai trò của chính quyền và cộng đồng) với hình ảnh địa phương và sự phát triển du lịch. Điều này cung cấp một khung lý luận chặt chẽ và có thể kiểm chứng được, làm rõ cơ chế mà thông qua đó các yếu tố ngoài thị trường tác động đến sự thành công của marketing ở cấp độ địa phương. Cụ thể, luận án đã đưa ra mô hình và giả thuyết nghiên cứu phản ánh mối quan hệ của MKTĐP đối với PTDL cấp tỉnh thông qua xây dựng và khuếch trương hình ảnh địa phương (trang 5).
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận mixed methods (định tính và định lượng) toàn diện, kết hợp với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến để kiểm định mô hình lý thuyết phức tạp.
- Kết hợp định tính và định lượng: Luận án kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn cán bộ quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng) và định lượng (khảo sát khách du lịch nội địa) (trang 5). So với nghiên cứu của Đặng Thanh Liêm (2018) về MKTĐP nhằm PTDL tỉnh Bến Tre, tác giả này chủ yếu sử dụng khảo sát 500 khách du lịch và xử lý dữ liệu bằng SPSS (trang 18). Mặc dù có các thành phần định tính, nhưng sự tích hợp và vai trò của từng phương pháp trong việc xây dựng và kiểm định mô hình không được làm rõ như trong luận án này.
- Sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đây là một điểm nổi bật. Mặc dù Phan Văn Phùng (2021) cũng sử dụng khảo sát 574 phiếu của khách du lịch để kiểm định 3 yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch biển đảo (trang 19, Hình 1.2), nhưng mô hình của luận án này phức tạp hơn với nhiều biến độc lập (7 công cụ marketing địa phương) và biến trung gian (hình ảnh địa phương), được kiểm định bằng SEM (Hình 17). So với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở phân tích hồi quy đa biến truyền thống, việc sử dụng SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ và đánh giá mức độ phù hợp của mô hình tổng thể, cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về các mối quan hệ tác động (trang 5, Bảng 20, 21). Các kiểm định độ tin cậy và giá trị như EFA, Cronbach’s Alpha, Fornell-Larcker Criterion, HTMT, VIF cũng cho thấy sự chặt chẽ về mặt phương pháp (Bảng 15-22).
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là có ý nghĩa sâu sắc, là "yếu tố Sản phẩm du lịch địa phương có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương" (trang 6). Mặc dù trực giác cho rằng sản phẩm là quan trọng, nhưng trong bối cảnh Marketing địa phương – nơi xúc tiến và quảng bá thường được coi là trọng tâm để thu hút du khách – việc xác định sản phẩm là yếu tố có tác động mạnh nhất đến hình ảnh là một minh chứng quan trọng. Điều này có thể được giải thích rằng dù marketing có thể thu hút sự chú ý, nhưng chính chất lượng, sự độc đáo và trải nghiệm thực tế mà sản phẩm du lịch mang lại mới là yếu tố bền vững nhất để định hình và củng cố một hình ảnh địa phương tích cực trong tâm trí khách hàng. Các kết quả kiểm định từ mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Hình 17, Bảng 23) sẽ cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể để hỗ trợ khẳng định này, với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất cho biến "Sản phẩm du lịch địa phương" lên "Hình ảnh địa phương".
4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một replication protocol ở mức độ khá chi tiết thông qua mô tả rõ ràng về phương pháp nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (định tính và định lượng) (Chương 2, trang 64). Các kỹ thuật phân tích dữ liệu như EFA, SEM, và các kiểm định độ tin cậy/giá trị (Cronbach’s Alpha, Fornell-Larcker Criterion, HTMT, VIF) được nêu cụ thể (Mục lục, các bảng 15-22). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu bằng cách tuân thủ các bước và phương pháp đã được mô tả, áp dụng các công cụ tương tự để thu thập và phân tích dữ liệu trong bối cảnh tương tự hoặc khác. Mặc dù không có một "manual" tái tạo riêng, cấu trúc luận án và chi tiết phương pháp là đủ để hình thành một lộ trình tái tạo nghiên cứu.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm dưới dạng các "định hướng giải pháp và kiến nghị định hướng đến năm 2030 và các năm tiếp theo" (trang 4) và phần "Limitations và Future Research". Cụ thể, các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm:
- Mở rộng khảo sát đến khách du lịch quốc tế để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh về hiệu quả Marketing địa phương giữa Ninh Bình và các tỉnh tương đồng.
- Phân tích định lượng sâu hơn về từng thành phần trong các chính sách marketing địa phương.
- Nghiên cứu chi tiết về ứng dụng công nghệ số và marketing số trong Phát triển du lịch.
- Đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp đã đề xuất sau khi triển khai. Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm cả việc cải thiện phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, hình thành một chương trình nghị sự nghiên cứu cho một thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Giải pháp Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình" của Dương Hồng Hạnh là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập và chuyên sâu, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực Marketing địa phương (MKTĐP) và Phát triển du lịch (PTDL).
- Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Luận án đã thành công trong việc phân định và hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về Marketing địa phương, Phát triển du lịch, và Marketing địa phương nhằm phát triển du lịch, làm rõ liên kết nội hàm của Quản lý kinh tế với MKTĐP. Điều này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Mô hình lý thuyết kiểm định thực nghiệm: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu độc đáo, dựa trên lý thuyết Mega-marketing của Philip Kotler, để đánh giá tác động của các công cụ MKTĐP đến hình ảnh địa phương và từ đó tác động đến Phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Phát hiện rằng "yếu tố Sản phẩm du lịch địa phương có mức độ tác động mạnh nhất đến hình ảnh địa phương" (trang 6) là một đóng góp quan trọng, định hướng chiến lược phát triển sản phẩm du lịch.
- Vai trò trung tâm của chính quyền địa phương: Luận án đã làm nổi bật và phân tích sâu sắc vai trò của chính quyền địa phương như một chủ thể then chốt trong Hoạch định chiến lược MKTĐP, triển khai các chính sách marketing địa phương, và tổ chức thực hiện hoạt động MKTĐP nhằm PTDL, giải quyết khoảng trống trong literature về vai trò quản trị này (trang 22).
- Giải pháp và khuyến nghị thực tiễn có cơ sở khoa học: Dựa trên phân tích thực trạng toàn diện (giai đoạn 2016-2021) và các bài học kinh nghiệm từ các địa phương trong và ngoài nước (Đà Nẵng, Thừa Thiên - Huế, Tứ Xuyên - Trung Quốc, Kyoto - Nhật Bản), luận án đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể, có tính khả thi cao cho tỉnh Ninh Bình, cũng như các khuyến nghị chính sách cho Chính phủ và Bộ/Tổng cục Du lịch (trang 5-6).
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu tiên tiến: Việc sử dụng mixed methods và các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như SEM, EFA, kết hợp với các kiểm định độ tin cậy và giá trị chặt chẽ (Cronbach’s Alpha, Fornell-Larcker Criterion, HTMT, VIF) đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao của các kết quả nghiên cứu.
Sự tiến bộ paradigm advancement của luận án không chỉ nằm ở việc kiểm định các mối quan hệ định lượng mà còn ở việc tích hợp một cách toàn diện các yếu tố quản lý công quyền và cộng đồng vào khung lý thuyết marketing, thúc đẩy một cách tiếp cận PTDL bền vững toàn diện hơn. Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 new research streams: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ marketing số trong bối cảnh hậu đại dịch, (2) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về mô hình MKTĐP thành công, và (3) Khám phá các cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể marketing trong việc quản lý và phát triển điểm đến du lịch.
Về global relevance, các phát hiện và khung phân tích của luận án có thể được chuyển giao và áp dụng cho các địa phương cấp tỉnh khác trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển có tiềm năng du lịch tương tự. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm khả năng định hình các chiến lược Marketing địa phương hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng lượng khách du lịch và doanh thu, cải thiện sinh kế cộng đồng, và thúc đẩy du lịch bền vững ở Ninh Bình và các địa phương khác trong dài hạn. Đây là một công trình giá trị, cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để phát triển du lịch trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI DƯƠNG HỒNG HẠNH GIẢI PHÁP MARKETING ĐỊA PHƯƠNG NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỦA TỈNH NINH BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI DƯƠNG HỒNG HẠNH GIẢI PHÁP MARKETING ĐỊA PHƯƠNG NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỦA TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số : 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI XUÂN NHÀN 2. TRẦN THỊ BÍCH HẰNG HÀ NỘI - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu trích dẫn và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Dương Hồng Hạnh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng quản lý Sau Đại học, Khoa Khách sạn - Du lịch, Quý thầy cô Trường Đại học Thương mại đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành và biết ơn sâu sắc tới tập thể giảng viên hướng dẫn khoa học của luận án: PGS, TS. Bùi Xuân Nhàn và TS. Trần Thị Bích Hằng đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm hướng dẫn nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến Tổng cục Du lịch; Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Ủy ban Nhân dân tỉnh Ninh Bình; Sở Du lịch Ninh Bình; Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch Ninh Bình; Hiệp hội Du lịch Ninh Bình; Ban quản lý Quần thể danh thắng Tràng An; các cơ quan quản lý nhà nước; doanh nghiệp; tổ chức và cá nhân đã hỗ trợ, cung cấp tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, sinh viên đã nhiệt tình hỗ trợ, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện đề tài luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Dương Hồng Hạnh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án.
Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING ĐỊA PHƯƠNG NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án.
Khái luận về phát triển du lịch và marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Khái niệm, vai trò và nội dung phát triển du lịch. Khái niệm, vai trò marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của địa phương cấp tỉnh.
Hoạch định chiến lược marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Triển khai các chính sách marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Tổ chức thực hiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Kinh nghiệm hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của một số địa phương cấp tỉnh và bài học rút ra cho tỉnh Ninh Bình.
Kinh nghiệm hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của một số địa phương cấp tỉnh. Một số bài học kinh nghiệm thành công rút ra cho tỉnh Ninh Bình.62 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.64 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Khái quát về phương pháp nghiên cứu của luận án.
Phương pháp luận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp. Thiết kế và thực hiện nghiên cứu định tính. Đối tượng khảo sát là khách du lịch nội địa. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý nhà nước về du lịch, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng dân cư địa phương.
Thiết kế và thực hiện nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .73 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING ĐỊA PHƯƠNG NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỦA TỈNH NINH BÌNH.
Một số nét khái quát về du lịch của tỉnh Ninh Bình. Điều kiện phát triển và một số kết quả hoạt động du lịch của tỉnh Ninh Bình. Công tác đào tạo, bồi dưỡng nhân lực và đầu tư phát triển du lịch giai đoạn 2015 - 2020. Phân tích thực trạng hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Việc hoạch định chiến lược marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Thực trạng triển khai các chính sách marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Đánh giá chung về thực trạng hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Thành công và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân .122 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .126 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com v CHƯƠNG 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING ĐỊA PHƯƠNG NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỦA TỈNH NINH BÌNH. Quan điểm, định hướng phát triển kinh tế xã hội và phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Quan điểm phát triển kinh tế xã hội và phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Định hướng phát triển kinh tế xã hội và phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu phát triển du lịch và phương hướng hoàn thiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Phương hướng hoàn thiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Nhóm giải pháp hoàn thiện hoạch định chiến lược marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Nhóm giải pháp hoàn thiện các chính sách marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức thực hiện hoạt động marketing địa phương nhằm phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình. Nhóm các giải pháp khác. Một số khuyến nghị. Đối với Chính phủ.
Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Tổng cục Du lịch. Đối với các đơn vị tham mưu quản lý nhà nước về du lịch ở địa phương, các tổ chức liên quan.154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt BQL Ban quản lý CSHT Cơ sở hạ tầng DNDL Doanh nghiệp du lịch DVDL Dịch vụ du lịch ĐĐDL Điểm đến du lịch HDV Hướng dẫn viên KDL Khách du lịch KDDL Kinh doanh du lịch MKTĐP Marketing địa phương NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản PTDL Phát triển du lịch QLNN Quản lý nhà nước SPDL Sản phẩm du lịch TCDL Tổng cục Du lịch TNDL Tài nguyên du lịch TTXTDL Thông tin xúc tiến du lịch UBND Uỷ ban nhân dân VHTTDL Văn hóa, Thể thao và Du lịch luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vii Từ viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Viết đầy đủ tiếng Anh Viết đầy đủ tiếng Việt COVID Coronavirus disease Bệnh viêm đường hô hấp cấp GRDP Gross Regional Domestic Product Tổng sản phẩm trên địa bàn ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động quốc tế MICE Meeting Incentive Conference Event Du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện, du lịch khen thưởng SPSS Statistical Package for the Social Sciences Phần mềm máy tính phục vụ thống kê phân tích SSTP Swiss Sustainable Tourism Programme Chương trình Du lịch Bền vững Thụy Sỹ SWOT Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats Điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức United Nations Educational Scientific and Tổ chức Giáo dục, Khoa học và UNESCO Cultural Organization Văn hóa của Liên hợp quốc United Nations World Tourism Organization Tổ chức Du lịch Thế giới của UNWTO Liên hiệp quốc VITM Vietnam International Travel Mart Hội chợ Du lịch Quốc tế Việt Nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan về công cụ marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Tổng hợp các khái niệm về marketing địa phương.
Sự khác biệt cơ bản của marketing địa phương và marketing của doanh nghiệp. Mục tiêu truyền thông - xúc tiến du lịch. Nghiên cứu về tác động của các công cụ marketing địa phương đến hình ảnh địa phương nhằm phát triển du lịch. Các tiêu chí đánh giá kết quả phát triển du lịch của địa phương cấp tỉnh.
Phân công thực hiện nhiệm vụ marketing địa phương nhằm phát triển du lịch. Độ tin cậy của thang đo (nghiên cứu sơ bộ). Số lượt khách du lịch đến Ninh Bình giai đoạn 2015 - 2020. Phân tích SWOT cho phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình.
Phân chia thị trường khách mục tiêu của tỉnh Ninh Bình. Kết quả khảo sát doanh nghiệp kinh doanh du lịch về chính sách marketing. Kết quả khảo sát cán bộ quản lý nhà nước về du lịch đối với chính sách xúc tiến của tỉnh Ninh Bình. Kết quả khảo sát cán bộ quản lý nhà nước về du lịch đối với vai trò của chính quyền địa phương trong phát triển du lịch.
Bảng kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả KMO và kiểm định Barlett. Tổng phương sai được trích xuất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hồng Hạnh (2022). Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-giai-phap-marketing-dia-phuong-nham-phat-trien-du-lich-cua-tinh-ninh-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp marketing địa phương nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, thu hút đầu tư và du lịch bền vững."
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp marketing địa phương nhằm phát tri" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.