Luận án tiến sĩ: Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai - Trường Đại học Thương mại

Nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại tỉnh Lào Cai, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai
Số trang:
203 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai

Dịch vụ thương mại là hoạt động kinh tế gắn liền với lưu chuyển hàng hóa. Hoạt động này thỏa mãn trực tiếp nhu cầu của khách hàng trong sản xuất và tiêu dùng. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại phản ánh tổng hòa các nguồn lực bên trong của doanh nghiệp. Nguồn lực bao gồm tài chính, công nghệ, nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật. Quy trình vận hành đóng vai trò quyết định hiệu quả phân phối. Doanh nghiệp khai thác tốt nguồn lực sẽ tối ưu hóa chi phí. Điều này gia tăng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thương mại trên thị trường mục tiêu. Tại khu vực biên giới, chuỗi cung ứng thương mại biên mậu đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các bên tham gia. Năng lực cung cấp dịch vụ tốt giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa qua biên giới. Khả năng đáp ứng đơn hàng chính xác tạo lập niềm tin vững chắc với đối tác thương mại.

1.1. Bản chất và cấu trúc năng lực cung ứng dịch vụ

Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại gồm hai yếu tố cốt lõi: nguồn lực và quy trình tổ chức. Nguồn lực tạo lập nền tảng vật chất và công nghệ cho doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng, phương tiện kỹ thuật và vốn lưu động quyết định quy mô phục vụ. Đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp đảm bảo tính liên tục của hoạt động giao nhận. Quy trình cung ứng bao gồm các bước tiếp nhận yêu cầu, xử lý nghiệp vụ và hậu mãi. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa từng công đoạn để giảm thiểu sai sót. Kiểm soát chất lượng dịch vụ ở mọi khâu giúp duy trì độ tin cậy. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thương mại phụ thuộc lớn vào sự linh hoạt của quy trình trước biến động thị trường. Doanh nghiệp có năng lực mạnh sẽ thích ứng nhanh với các thay đổi chính sách.

1.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng cung ứng thương mại

Đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ thương mại dựa trên hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng. Chỉ tiêu định lượng gồm doanh thu dịch vụ, thị phần, thời gian xử lý đơn hàng và chi phí vận hành. Chỉ tiêu định tính phản ánh mức độ hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn là thước đo năng lực vận hành trực tiếp. Tính chính xác trong chứng từ thương mại hạn chế rủi ro pháp lý cho khách hàng. Năng lực giải quyết khiếu nại thể hiện trách nhiệm và cam kết của doanh nghiệp. Sự ổn định về giá cước dịch vụ tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp thương mại tại cửa khẩu cần thường xuyên rà soát các chỉ số này để cải tiến dịch vụ liên tục.

1.3. Vai trò của dịch vụ thương mại đối với kinh tế biên giới

Dịch vụ thương mại là cầu nối quan trọng thúc đẩy giao thương quốc tế qua biên giới đất liền. Ngành dịch vụ này kết nối thị trường nội địa với thị trường nước ngoài. Hoạt động cung ứng dịch vụ tạo việc làm và thu nhập cho người lao động địa phương. Dịch vụ phát triển giúp hoàn thiện chuỗi cung ứng thương mại biên mậu qua các hành lang kinh tế trọng điểm. Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ hỗ trợ giảm thiểu tổn thất hàng nông sản tươi sống trong quá trình xuất khẩu. Quá trình luân chuyển hàng hóa thông suốt thu hút thêm nhiều luồng hàng hóa trung chuyển. Kinh tế cửa khẩu quốc tế Lào Cai hưởng lợi trực tiếp từ sự lớn mạnh của hệ thống doanh nghiệp dịch vụ thương mại.

II. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ thương mại Lào Cai

Giai đoạn 2016 - 2020 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Số lượng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh dịch vụ tăng đều qua các năm. Các doanh nghiệp tập trung cung cấp dịch vụ logistics Lào Cai, lưu kho và hỗ trợ giao thương qua biên giới. Hạ tầng logistics từng bước được đầu tư mở rộng tại các khu vực trọng điểm. Đặc biệt, dịch vụ xuất nhập khẩu cửa khẩu Kim Thành phát triển sôi động với lưu lượng phương tiện vận tải lớn mỗi ngày. Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa Lào Cai được mở rộng diện tích để đáp ứng nhu cầu bảo quản nông sản và khoáng sản. Tuy nhiên, quy mô vốn của phần lớn doanh nghiệp vẫn ở mức nhỏ và vừa. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng còn hạn chế.

2.1. Thực trạng nguồn lực và hạ tầng kho bãi tại Lào Cai

Nguồn lực vật chất của các doanh nghiệp thương mại Lào Cai đã có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống kho bãi, bến bãi đỗ xe và thiết bị nâng hạ được đầu tư nâng cấp. Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa Lào Cai bước đầu hình thành các cụm kho lạnh chuyên dụng phục vụ trái cây xuất khẩu. Vốn điều lệ bình quân của doanh nghiệp có xu hướng tăng nhưng chưa tạo được sự đột phá lớn. Đội ngũ lao động địa phương dồi dào nhưng thiếu nhân sự quản lý logistics có trình độ chuyên môn cao. Trình độ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Trung thương mại, còn hạn chế ở cấp nhân viên nghiệp vụ. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa được kết nối đồng bộ giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ.

2.2. Quy trình vận hành và chất lượng dịch vụ cửa khẩu

Quy trình cung ứng dịch vụ tại các cửa khẩu đã được tinh gọn nhờ cải cách thủ tục hành chính. Doanh nghiệp tích cực chuẩn hóa các khâu tiếp nhận hàng, bốc xếp và sang tải phương tiện. Dịch vụ xuất nhập khẩu cửa khẩu Kim Thành đạt tốc độ xử lý nhanh đối với các mặt hàng nông sản ưu tiên. Thời gian lưu xe tại cửa khẩu giảm đáng kể trong điều kiện thông quan bình thường. Tuy vậy, sự phối hợp giữa doanh nghiệp logistics với các đơn vị vận tải đường bộ còn rời rạc. Tình trạng ùn ứ cục bộ vẫn xảy ra vào mùa cao điểm thu hoạch nông sản. Chi phí bốc xếp và phí dịch vụ phát sinh ngoài dự kiến làm giảm hiệu quả chuỗi cung ứng của khách hàng.

2.3. Khảo sát năng lực tại các doanh nghiệp điển hình

Nghiên cứu điển hình tại một số doanh nghiệp trên địa bàn cho thấy bức tranh phân hóa rõ rệt về năng lực cạnh tranh. Công ty Cổ phần Logistics Kim Thành thể hiện thế mạnh vượt trội về mặt bằng bến bãi và năng lực tiếp nhận phương tiện quy mô lớn. Công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Thành Công duy trì tốt các dịch vụ thông quan trọn gói cho đối tác truyền thống. Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Dịch vụ An Lộc Phát linh hoạt trong khâu điều phối vận tải nội địa. Điểm chung của các doanh nghiệp là sự thích ứng nhanh với các thay đổi về chính sách biên mậu từ phía Trung Quốc. Tuy nhiên, liên kết hợp tác giữa các doanh nghiệp nội tỉnh vẫn còn lỏng lẻo, dẫn đến cạnh tranh gay gắt về giá cước.

III. Phân tích yếu tố ảnh hưởng dịch vụ thương mại tại Lào Cai

Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại chịu sự tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô và môi trường ngành. Vị trí địa kinh tế chiến lược trên tuyến hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng tạo động lực phát triển mạnh mẽ. Hạ tầng thương mại dịch vụ tỉnh Lào Cai ngày càng hoàn thiện mạng lưới giao thông đường bộ và đường sắt. Kinh tế cửa khẩu quốc tế Lào Cai giữ vai trò cửa ngõ giao thương then chốt giữa các nước ASEAN và vùng Tây Nam Trung Quốc. Bên cạnh đó, tốc độ hiện đại hóa dịch vụ thông quan và khai báo hải quan tạo thuận lợi lớn cho dòng chảy thương mại. Hoạt động vận tải hàng hóa liên vận quốc tế Việt - Trung cũng mở ra cơ hội tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường dài cho doanh nghiệp.

3.1. Tác động từ hạ tầng giao thông và dịch vụ thông quan

Tuyến cao tốc Nội Bài - Lào Cai đi vào hoạt động đã rút ngắn một nửa thời gian vận chuyển hàng hóa từ các cảng biển lên biên giới. Hạ tầng thương mại dịch vụ tỉnh Lào Cai được hưởng lợi từ việc đồng bộ hóa các tuyến đường vành đai và bãi tập kết hàng hóa. Ngành Hải quan đẩy mạnh triển khai hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS và dịch vụ công trực tuyến. Dịch vụ thông quan và khai báo hải quan nhờ đó giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ giấy tờ. Thủ tục kiểm dịch y tế và thực vật được số hóa từng bước. Tuy nhiên, năng lực bốc dỡ tại ga đường sắt liên vận quốc tế Lào Cai chưa đáp ứng hết nhu cầu do hạn chế về khổ đường ray.

3.2. Ảnh hưởng từ chính sách mậu dịch biên giới Việt Trung

Chính sách thương mại biên mậu của Trung Quốc có tính biến động cao và tác động trực tiếp đến doanh nghiệp Lào Cai. Việc thắt chặt tiêu chuẩn kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc nông sản và bao bì đóng gói đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cấp quy trình bảo quản. Các biện pháp kiểm soát biên giới trong giai đoạn dịch bệnh từng gây gián đoạn chuỗi cung ứng kéo dài. Vận tải hàng hóa liên vận quốc tế Việt - Trung chịu ảnh hưởng lớn từ quy định đổi lái xe và khử khuẩn phương tiện tại cửa khẩu. Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ thương mại buộc phải tăng chi phí vận hành để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Năng lực dự báo chính sách trở thành yếu tố sống còn để doanh nghiệp duy trì chuỗi dịch vụ liên tục.

3.3. Áp lực cạnh tranh và biến động nhu cầu thị trường

Thị trường dịch vụ thương mại Lào Cai chứng kiến sự gia tăng áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn logistics lớn từ Hà Nội và Hải Phòng. Các doanh nghiệp lớn sở hữu ưu thế về công nghệ, vốn và mạng lưới khách hàng toàn quốc. Doanh nghiệp thương mại địa phương chủ yếu cạnh tranh ở phân khúc dịch vụ đơn lẻ hoặc hỗ trợ hiện trường. Sự dao động của mùa vụ xuất nhập khẩu nông sản tạo ra biến động mạnh về nhu cầu kho bãi và nhân công bốc xếp. Vào mùa thu hoạch thanh long, xoài hay chuối, công suất phục vụ thường quá tải. Ngược lại, vào mùa thấp điểm, công suất bến bãi bị dư thừa, gây lãng phí chi phí cố định của doanh nghiệp.

IV. Giải pháp phát triển dịch vụ thương mại tại tỉnh Lào Cai

Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ thương mại là yêu cầu cấp thiết giúp doanh nghiệp Lào Cai khẳng định vị thế cửa ngõ kinh tế. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại danh mục dịch vụ theo hướng tích hợp chuỗi giá trị trọn gói. Mở rộng dịch vụ đại lý ủy thác xuất nhập khẩu giúp hỗ trợ các thương nhân nhỏ lẻ tiếp cận thị trường chính ngạch an toàn. Đẩy mạnh liên doanh, liên kết giữa các đơn vị vận tải, kho bãi và hải quan để hình thành hệ sinh thái dịch vụ logistics Lào Cai vững mạnh. Nâng cấp năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thương mại thông qua ứng dụng công nghệ số và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tỉnh Lào Cai cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, thu hút các dự án đầu tư trung tâm logistics cấp vùng.

4.1. Hoàn thiện quy trình và mở rộng dịch vụ ủy thác trọn gói

Doanh nghiệp thương mại cần chuyển đổi mô hình từ cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang giải pháp chuỗi trọn gói. Phát triển dịch vụ đại lý ủy thác xuất nhập khẩu kết hợp với tư vấn pháp lý thương mại quốc tế giúp khách hàng an tâm giao dịch. Chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng hóa theo các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO. Thiết lập quy trình phản ứng nhanh để xử lý các sự cố phát sinh tại cửa khẩu. Doanh nghiệp cần ứng dụng phần mềm quản lý kho bãi (WMS) và quản lý vận tải (TMS) vào giám sát hành trình đơn hàng. Số hóa quy trình giúp khách hàng theo dõi trực tuyến trạng thái hàng hóa và tiến độ thông quan theo thời gian thực.

4.2. Đào tạo nhân lực và chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để củng cố chuỗi cung ứng thương mại biên mậu hiện đại. Doanh nghiệp cần thường xuyên bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, luật thương mại quốc tế và tiếng Trung chuyên ngành cho nhân viên. Tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm vận hành logistics quốc tế để nâng cao năng lực quản trị. Đầu tư đồng bộ hạ tầng số, kết nối dữ liệu trực tiếp với cổng thông tin một cửa quốc gia. Ứng dụng công nghệ mã vạch và RFID trong quản lý hàng hóa lưu kho giúp giảm thiểu thời gian kiểm đếm. Đội ngũ nhân lực giỏi công nghệ sẽ tối ưu hóa năng suất lao động và giảm thiểu sai sót tác nghiệp.

4.3. Đẩy mạnh liên kết vùng và kiến nghị chính sách hỗ trợ

Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp dịch vụ thương mại Lào Cai với các hiệp hội ngành hàng toàn quốc là định hướng quan trọng. Thành lập hiệp hội logistics địa phương nhằm tạo tiếng nói chung và tránh tình trạng cạnh tranh phá giá. Về phía cơ quan quản lý, tỉnh Lào Cai cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng khu hợp tác kinh tế qua biên giới. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư xây dựng kho bãi và trung tâm logistics phức hợp. Duy trì cơ chế đối thoại định kỳ với chính quyền tỉnh Vân Nam để tháo gỡ khó khăn thông quan kịp thời. Các chính sách ưu đãi về thuế và mặt bằng sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Đóng góp mới của luận án
5. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Một số nghiên cứu về dịch vụ và dịch vụ thương mại
1.1.2. Một số nghiên cứu về phát triển kinh doanh của DNTM
1.1.3. Một số nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại
1.1.4. Khoảng trống nghiên cứu
1.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Quy trình nghiên cứu
1.2.2. Cách tiếp cận nghiên cứu
1.2.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp
1.2.4. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp
1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI
2.1. Các khái niệm cơ bản của đề tài
2.1.1. Dịch vụ thương mại
2.1.2. Dịch vụ thương mại của DNTM
2.1.3. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM
2.2. Nội dung nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại
2.2.1. Nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM
2.2.2. Quy trình cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM
2.2.3. Tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM
2.3. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại
2.3.1. Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô
2.3.2. Nhóm yếu tố môi trường ngành
2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI
3.1. Khái quát về doanh nghiệp thương mại và tình hình cung ứng dịch vụ thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.1.1. Khái quát về doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.1.2. Khái quát về tình hình cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.2.1. Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô
3.2.2. Nhóm yếu tố môi trường ngành
3.3. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai từ năm 2016 đến 2020
3.3.1. Nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.3.2. Quy trình cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.3.3. Kết quả cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.4. Nghiên cứu tình huống về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại tại một số doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.4.1. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Dịch vụ An Lộc Phát
3.4.2. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Thành Công
3.4.3. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty CP Logistics Kim Thành
3.5. Đánh giá chung về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
3.5.1. Những thành công
3.5.2. Những hạn chế tồn tại
3.5.3. Nguyên nhân tồn tại
3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI
4.1. Dự báo về nhu cầu CUDVTM và quan điểm nâng cao NLCU DVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030
4.1.1. Dự báo về nhu cầu cung ứng dịch vụ thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030
4.1.2. Quan điểm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030
4.2. Các giải pháp chủ yếu nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai
4.2.1. Tăng cường huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại
4.2.2. Hoàn thiện công tác xác định dịch vụ thương mại cung ứng
4.2.3. Hoàn thiện công tác thiết kế quy trình cung ứng dịch vụ thương mại
4.2.4. Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện cung ứng dịch vụ thương mại
4.2.5. Hoàn thiện công tác đo lường và đánh giá kết quả cung ứng dịch vụ thương mại
4.2.6. Các giải pháp khác
4.3. Một số kiến nghị
4.3.1. Với Chính phủ
4.3.2. Với UBND tỉnh Lào Cai
4.3.3. Với Sở Công thương Lào Cai
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT DÀNH CHO DNTM
PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CỦA DNTM
PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO ĐẠI DIỆN DNTM
PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC DNTM THAM GIA KHẢO SÁT
PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh lào cai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN NGỌC DƯƠNG NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN NGỌC DƯƠNG NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 934.21 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thị Bích Loan 2. Trần Văn Trang Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án đều dựa trên những cơ sở dữ liệu trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin khẳng định rằng các thông tin trích dẫn sử dụng trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc, mọi sự giúp đỡ trong việc thực hiện luận án đều được cho phép và công khai.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Dương ii LỜI CẢM ƠN Để thực hiện được luận án này, tôi xin trân trọng được gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại cùng các thầy cô giáo, nhà khoa học đã cung cấp những kiến thức chuyên môn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS, TS Nguyễn Thị Bích Loan và PGS, TS Trần Văn Trang, là những giáo viên hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Sở Công Thương Lào Cai và các ban, ngành có liên quan đã giúp đỡ, cung cấp tài liệu; các doanh nghiệp đã phối hợp thực hiện điều tra, trả lời phỏng vấn; các đồng nghiệp, người thân, bạn bè và các cá nhân có liên quan đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Dương iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH.xi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Một số nghiên cứu về dịch vụ và dịch vụ thương mại.

Một số nghiên cứu về phát triển kinh doanh của DNTM. Một số nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại. Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp.24 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.33 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI.

Các khái niệm cơ bản của đề tài. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ thương mại của DNTM. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM.

Nội dung nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại. Nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM. Quy trình cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM. Tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của DNTM.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại. Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô. Nhóm yếu tố môi trường ngành.68 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.71 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI. Khái quát về doanh nghiệp thương mại và tình hình cung ứng dịch vụ thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai.

Khái quát về doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai 72 3. Khái quát về tình hình cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Nhóm yếu tố môi trường vĩ mô.

Nhóm yếu tố môi trường ngành. Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai từ năm 2016 đến 2020. Nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Quy trình cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai.

Kết quả cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Nghiên cứu tình huống về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại tại một số doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Dịch vụ An Lộc Phát. Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty TNHH Đầu tư Dịch vụ Thành Công.

Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của công ty CP Logistics Kim Thành. Đánh giá chung về năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Những thành công. Những hạn chế tồn tại.

Nguyên nhân tồn tại.123 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.126 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH LÀO CAI. Dự báo về nhu cầu CUDVTM và quan điểm nâng cao NLCU DVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030. Dự báo về nhu cầu cung ứng dịch vụ thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030. Quan điểm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai đến năm 2030.

Các giải pháp chủ yếu nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Tăng cường huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực cung ứng dịch vụ thương mại. Hoàn thiện công tác xác định dịch vụ thương mại cung ứng. Hoàn thiện công tác thiết kế quy trình cung ứng dịch vụ thương mại.

Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện cung ứng dịch vụ thương mại. Hoàn thiện công tác đo lường và đánh giá kết quả cung ứng dịch vụ thương mại. Các giải pháp khác. Một số kiến nghị.

Với Chính phủ. Với UBND tỉnh Lào Cai. Với Sở Công thương Lào Cai.148 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 151 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.a PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT DÀNH CHO DNTM.i PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CỦA DNTMn PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN DÀNH CHO ĐẠI DIỆN DNTM.q PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC DNTM THAM GIA KHẢO SÁT.r PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU.ee vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1.

Danh mục từ viết tắt tiếng Việt STT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CP Cổ phần 3 CUDVTM Cung ứng dịch vụ thương mại 4 DN Doanh nghiệp 5 DNTM Doanh nghiệp thương mại 6 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 7 DVTM Dịch vụ thương mại 8 HLKT Hành lang kinh tế 9 KH Khách hàng 10 KHCN Khoa học công nghệ 11 KT-XH Kinh tế - Xã hội 12 NCS Nghiên cứu sinh 13 NLCU Năng lực cung ứng 14 TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc 15 TMĐT Thương mại điện tử 16 TMQT Thương mại quốc tế 17 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 18 UBND Ủy ban nhân dân 19 XNK Xuất nhập khẩu vi 2. Danh mục từ viết tắt tiếng Anh STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 1 ASEAN Asian Nations Nam Á Asean-China Free Trade Khu vực mậu dịch tự do 2 ACFTA Area ASEAN-Trung Quốc 3 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 4 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa Gross Regional Domestic Tổng sản phẩm trên địa bàn 5 GRDP Product Key Performance Chỉ số đánh giá thực hiện 6 KPI Indicators công việc Regional Comprehensive Đối tác kinh tế toàn diện khu 7 RCEP Economic Partnership vực 8 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả thu thập phiếu khảo sát. Đặc điểm mẫu khảo sát DNTM.

Đặc điểm mẫu khảo sát KH của DNTM. Các DNTM trong nghiên cứu tình huống. Nhóm tiêu chí đánh giá nguồn lực CUDVTM của DNTM. Nhóm tiêu chí đánh giá các hoạt động trong quy trình CUDVTM.

Nhóm tiêu chí đánh giá kết quả CUDVTM từ phía doanh nghiệp. Các biến quan sát trong thang đo chất lượng DVTM. Số DNTM hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng hóa trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020. Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh và doanh thu DVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020.

Cơ cấu doanh thu nhóm DVTM chủ yếu so với tổng doanh thu của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016-2020. Vốn đầu tư cơ sở vật chất và vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai 2016-2020. Kết quả khảo sát về nguồn lực hữu hình để CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát về nguồn lực vô hình để CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai.

Số lao động trong các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát về nguồn nhân lực để CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát về hoạt động xác định DVTM cung ứng của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát về hoạt động thiết kế quy trình CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai.

Kết quả khảo sát về hoạt động tổ chức thực hiện CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát về hoạt động đo lường và đánh giá kết quả CUDVTM của các DNTM trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Kết quả khảo sát đánh giá CUDVTM từ DNTM. Kết quả kiểm định thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha.

Kết quả phân tích thống kê mô tả các biến trong thang đo. Phân tích EFA cho các biến độc lập. Phân tích EFA cho biến phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy (Coefficients).

Kết quả phân tích hồi quy (Model Summary). Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ An Lộc Phát năm 2016-2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Dương (2021). Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-nghien-cuu-nang-luc-cung-ung-dich-vu-thuong-mai-doanh-nghiep-lao-cai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu năng lực cung ứng dịch vụ thương mại của doanh nghiệp thương mại tỉnh Lào Cai, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cung ứng dịch vụ thương mại doanh nghiệp Lào Cai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter