Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội - Nguyễn Bảo Ngọc (ĐH Thương Mại)

"Phân tích quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích Hà Nội. Xây dựng mô hình quản trị hiệu quả, tăng cường khả năng cạnh tranh và tăng doanh thu."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội

Quản trị marketing bán lẻ đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh. Mô hình chuỗi cửa hàng tiện ích phát triển mạnh mẽ tại các đô thị lớn. Hoạt động này bao gồm việc phân tích môi trường, xác định mục tiêu và triển khai chiến lược kinh doanh. Thị trường bán lẻ hiện đại đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng với nhu cầu tiêu dùng. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống thông tin marketing hoàn chỉnh để nắm bắt biến động thị trường. Quản trị hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa công nghệ và quản trị bán lẻ tạo ra bước đột phá mới. Các chuỗi tiện ích cần duy trì chuẩn mực dịch vụ đồng bộ trên toàn hệ thống. Quản trị marketing hướng đến việc tạo dựng mối quan hệ bền vững với người mua. Đây là nền tảng cốt lõi đảm bảo sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

1.1. Bản chất và vai trò của quản trị marketing bán lẻ

Quản trị marketing bán lẻ là quá trình hoạch định và thực thi các hoạt động thương mại. Mục tiêu chính là đáp ứng tối đa nhu cầu của người tiêu dùng tại điểm bán. Trong ngành bán lẻ tiện lợi, quản trị marketing giúp định hình phong cách phục vụ và kiểm soát chất lượng. Chuỗi cửa hàng tiện ích cung cấp giải pháp mua sắm nhanh, tiện lợi và an toàn. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận thu mua, kho vận và bán hàng. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ cùng ngành. Quản trị marketing bán lẻ còn hỗ trợ tối ưu hóa danh mục mặt hàng kinh doanh. Việc thu thập dữ liệu giao dịch giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn. Hoạt động này tạo động lực thúc đẩy doanh thu và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường.

1.2. Chiến lược marketing mix 4P 7P trong chuỗi tiện ích

Chiến lược marketing mix 4P 7P là công cụ then chốt trong quản trị kinh doanh bán lẻ. Mô hình kết hợp các yếu tố sản phẩm, giá bán, phân phối và xúc tiến thương mại. Ngành dịch vụ tiện ích bổ sung thêm các yếu tố con người, quy trình và môi trường vật chất. Mỗi yếu tố đóng góp trực tiếp vào trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Doanh nghiệp phải đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ trên toàn bộ hệ thống điểm bán. Sự nhất quán trong hình ảnh thương hiệu tạo dựng niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Quy trình thanh toán nhanh và không gian sạch sẽ là điểm cộng lớn. Nhân viên phục vụ cần được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp. Việc áp dụng linh hoạt chiến lược marketing mix 4P 7P giúp chuỗi cửa hàng gia tăng giá trị cảm nhận. Doanh nghiệp dễ dàng tạo ra sự khác biệt rõ nét so với các mô hình bán lẻ truyền thống.

II. Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng chuỗi tiện ích Hà Nội

Nghiên cứu thị trường là bước đi bắt buộc trong quá trình quản trị bán lẻ hiện đại. Nhu cầu mua sắm tại thủ đô có những đặc trưng riêng biệt về văn hóa và lối sống. Khách hàng đô thị ưa chuộng sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần nắm bắt kịp thời những thay đổi trong thị hiếu của người dân. Dữ liệu khảo sát thực tế cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định kinh doanh. Phân tích hành vi giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro vận hành. Mức độ trung thành của người tiêu dùng phụ thuộc lớn vào chất lượng dịch vụ tại cửa hàng. Hiểu rõ khách hàng là chìa khóa mở rộng thị phần tại khu vực Hà Nội.

2.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng hà nội tại điểm bán

Hành vi người tiêu dùng hà nội có xu hướng thay đổi nhanh theo nhịp sống hiện đại. Giới trẻ và nhân viên văn phòng là nhóm khách hàng trọng tâm của chuỗi tiện ích. Người tiêu dùng thủ đô quan tâm nhiều đến nguồn gốc xuất xứ và độ tươi ngon của thực phẩm. Tần suất mua sắm tại các cửa hàng tiện lợi tăng mạnh vào các khung giờ cao điểm. Khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm tiện dụng và dịch vụ chu đáo. Hình thức thanh toán không tiền mặt qua ví điện tử và thẻ ngân hàng ngày càng phổ biến. Trải nghiệm không gian mua sắm thoáng mát và tiện nghi có ảnh hưởng lớn đến quyết định quay lại. Thói quen mua sắm nhanh đòi hỏi cách bài trí hàng hóa phải khoa học và trực quan. Doanh nghiệp cần nắm bắt các yếu tố tâm lý này để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

2.2. Phân đoạn thị trường bán lẻ và định vị thương hiệu chuỗi tiện ích

Phân đoạn thị trường bán lẻ giúp doanh nghiệp xác định chính xác nhóm khách hàng mục tiêu. Thị trường được chia theo tiêu thức địa lý, nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng. Mỗi phân khúc đòi hỏi một gói giá trị và cách tiếp cận riêng biệt. Định vị thương hiệu chuỗi tiện ích là quá trình tạo dựng hình ảnh độc đáo trong tâm trí khách hàng. Doanh nghiệp cần khẳng định sự khác biệt về sự tiện lợi, tốc độ phục vụ và độ an toàn. Một thông điệp định vị rõ ràng giúp chuỗi cửa hàng nổi bật giữa thị trường cạnh tranh gay gắt. Sự nhất quán giữa định vị và trải nghiệm thực tế là yếu tố cốt lõi giữ chân người mua. Doanh nghiệp có thể tập trung vào phân khúc thức ăn nhanh hoặc thực phẩm sạch đóng gói sẵn. Chiến lược định vị chuẩn xác sẽ nâng cao giá trị tài sản thương hiệu trong dài hạn.

III. Thực trạng quản trị chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội

Thị trường bán lẻ tiện ích tại Hà Nội đang chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các thương hiệu. Nhiều chuỗi cửa hàng đã mở rộng quy mô và nâng cấp hệ thống quản lý. Tuy nhiên, hoạt động quản trị marketing vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế cần khắc phục. Việc liên kết giữa các chính sách marketing chưa thực sự chặt chẽ và đồng bộ. Một số đơn vị còn lúng túng trong việc dự báo nhu cầu và quản lý hàng tồn kho. Chi phí vận hành mặt bằng tại các quận trung tâm tạo áp lực tài chính không nhỏ. Đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong giai đoạn mới.

3.1. Thực trạng chuỗi cửa hàng tiện lợi hà nội và thị phần

Chuỗi cửa hàng tiện lợi hà nội có tốc độ gia tăng nhanh chóng về số lượng điểm bán. Sự hiện diện của các thương hiệu lớn như WinMart+, Circle K mang lại diện mạo mới cho bán lẻ thủ đô. Mạng lưới cửa hàng phủ sóng rộng khắp từ các tuyến phố chính đến các khu đô thị mới. Tuy vậy, mức độ phân bổ chưa thực sự đồng đều giữa các quận nội thành và huyện ngoại thành. Sự cạnh tranh gay gắt từ các tiệm tạp hóa truyền thống và chợ cóc vẫn là thách thức lớn. Năng lực quản trị tại từng điểm bán chưa đạt mức độ chuyên nghiệp cao. Tỷ lệ giữ chân khách hàng quen thuộc ở một số chuỗi còn ở mức khiêm tốn. Các đơn vị kinh doanh cần cải thiện chất lượng phục vụ để gia tăng thị phần bền vững.

3.2. Đánh giá chiến lược sản phẩm và merchandising hiện tại

Chiến lược sản phẩm và merchandising đóng vai trò sống còn trong việc thu hút khách ghé thăm. Danh mục hàng hóa tại các chuỗi tiện ích Hà Nội ngày càng phong phú và đa dạng. Các mặt hàng thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống đóng chai chiếm tỷ trọng doanh thu cao. Dù vậy, tỷ lệ hàng hóa đặc trưng và mang tính độc quyền của từng chuỗi vẫn còn thấp. Công tác trưng bày hàng hóa tại một số điểm bán chưa tối ưu hóa được diện tích sàn. Việc luân chuyển và kiểm soát hạn sử dụng sản phẩm đôi khi chưa kịp thời. Hoạt động merchandising cần được chuẩn hóa bằng sơ đồ trưng bày mặt bằng khoa học. Doanh nghiệp cần phát triển thêm các dòng nhãn hàng riêng để nâng cao biên lợi nhuận. Sự cải tiến trong cơ cấu sản phẩm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.

IV. Định hướng quản trị marketing chuỗi tiện ích tại Hà Nội

Định hướng phát triển bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải đổi mới tư duy quản trị bán lẻ. Nền kinh tế số mở ra nhiều cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động marketing. Xu hướng tích hợp đa kênh O2O (Online to Offline) đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Các chuỗi tiện ích cần tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng. Hoạt động kinh doanh phải gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường và an toàn cộng đồng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dài hạn thích ứng với tốc độ đô thị hóa nhanh của Hà Nội. Nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi là giải pháp duy nhất để giữ vững thị phần. Mọi chính sách marketing phải lấy khách hàng làm trung tâm của mọi quyết định.

4.1. Mục tiêu phát triển và hoàn thiện chuỗi bán lẻ

Mục tiêu phát triển của chuỗi tiện ích là nâng cao độ phủ sóng và gia tăng giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình vận hành để cắt giảm lãng phí và hạ giá thành dịch vụ. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị giúp kết nối thông suốt giữa kho tổng và cửa hàng. Hệ thống thông tin marketing cần được nâng cấp để xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực. Mục tiêu doanh thu phải đi kèm với việc nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới sự tận tâm và chuyên nghiệp trong từng hành động. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các nhà cung cấp uy tín để ổn định nguồn hàng. Đạt được các mục tiêu này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

4.2. Chính sách giá cửa hàng tiện lợi linh hoạt và cạnh tranh

Chính sách giá cửa hàng tiện lợi cần được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa chi phí và giá trị cảm nhận. Mức giá tại cửa hàng tiện ích thường cao hơn tạp hóa truyền thống do chi phí dịch vụ và máy lạnh. Doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược giá linh hoạt theo từng khung giờ và phân khúc sản phẩm. Việc định giá combo bữa ăn tiện lợi giúp kích thích sức mua và tăng giá trị giỏ hàng trung bình. Chính sách giá thâm nhập thị trường có thể sử dụng hiệu quả cho các sản phẩm mới ra mắt. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao biến động giá của đối thủ để điều chỉnh kịp thời. Ứng dụng thuật toán định giá tự động giúp tối ưu hóa doanh thu theo thời gian thực. Giá cả minh bạch và niêm yết rõ ràng là yếu tố củng cố lòng tin của khách hàng.

V. Giải pháp marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội

Triển khai đồng bộ các giải pháp marketing là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Doanh nghiệp bán lẻ cần phối hợp nhịp nhàng giữa mở rộng mạng lưới và xúc tiến bán hàng. Yếu tố nhân sự tại điểm bán phải được coi là mắt xích quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Các hoạt động truyền thông cần tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và ứng dụng di động. Nâng cao trải nghiệm khách hàng tại cửa hàng giúp gia tăng tỷ lệ khách quay lại mua sắm. Đổi mới liên tục phương thức tiếp thị giúp doanh nghiệp duy trì sức hút trên thị trường. Việc hoàn thiện quản trị marketing bán lẻ sẽ tạo động lực tăng trưởng bền vững cho các chuỗi tiện ích thủ đô.

5.1. Hoàn thiện phát triển mạng lưới điểm bán và logistics

Hoạt động phát triển mạng lưới điểm bán cần dựa trên việc nghiên cứu kỹ lưỡng vị trí địa lý và mật độ dân cư. Các vị trí đắc địa tại chân các tòa nhà chung cư, trường đại học và bệnh viện cần được ưu tiên tiếp cận. Quy mô mặt bằng phải được chuẩn hóa để đảm bảo công năng trưng bày và lưu thông của khách. Hệ thống logistics và chuỗi cung ứng lạnh cần được đầu tư bài bản để đảm bảo chất lượng hàng tươi sống. Thời gian giao hàng từ kho trung tâm đến các điểm bán phải được rút ngắn tối đa. Doanh nghiệp có thể mở rộng hình thức nhượng quyền thương mại để tăng tốc độ mở rộng chuỗi. Quản lý đồng bộ chất lượng giữa các cửa hàng nhượng quyền là yêu cầu bắt buộc. Mạng lưới phân phối rộng khắp sẽ củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của chuỗi.

5.2. Đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp và khuyến mãi đa kênh

Chiến lược xúc tiến hỗn hợp và khuyến mãi cần được triển khai đa dạng để kích thích nhu cầu mua sắm. Doanh nghiệp nên đẩy mạnh các chương trình tích điểm đổi quà qua ứng dụng di động của chuỗi. Các hình thức giảm giá trực tiếp, tặng quà kèm sản phẩm và giờ vàng mua sắm mang lại hiệu quả tức thì. Hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội cần hướng tới việc xây dựng cộng đồng người tiêu dùng trẻ. Tổ chức sự kiện trải nghiệm sản phẩm mới tại cửa hàng giúp gia tăng tương tác trực tiếp với khách. Sự kết hợp giữa khuyến mãi trực tiếp tại điểm bán và mã giảm giá trực tuyến tạo nên sức hút mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần đo lường chính xác tỷ suất sinh lời của từng chương trình xúc tiến thương mại. Chiến dịch tiếp thị thông minh sẽ thúc đẩy doanh số bán hàng vượt bậc.

5.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên và dịch vụ khách hàng

Đội ngũ nhân viên bán hàng là đại diện trực tiếp cho hình ảnh và uy tín của chuỗi tiện ích. Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống. Tác phong phục vụ nhanh nhẹn, niềm nở và trung thực tạo ấn tượng tốt đẹp cho người mua. Quy trình kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ định kỳ cần được thực hiện nghiêm túc tại từng cửa hàng. Chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý sẽ tạo động lực làm việc tích cực cho nhân viên. Ứng dụng công nghệ tự động hóa tại quầy thanh toán giúp giảm tải áp lực cho nhân viên vào giờ cao điểm. Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng cần được hoàn thiện qua đường dây nóng và fanpage. Nâng cao năng lực nhân sự là chìa khóa vàng để giữ vững lòng trung thành của khách hàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Phƣơng pháp nghiên cứu
prefix.5. Đóng góp khoa học và thực tiễn mới của luận án
prefix.6. Kết cấu luận án
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
prefix.1. Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài
prefix.2. Những nghiên cứu ở trong nƣớc
prefix.3. Khoảng trống nghiên cứu
1. CHƢƠNG 1: LÍ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ NÓI CHUNG VÀ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH NÓI RIÊNG
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.1. Cửa hàng tiện ích
1.1.2. Chuỗi cửa hàng tiện ích
1.2. Các quan niệm quản trị marketing của doanh nghiệp bán lẻ nói chung và chuỗi cửa hàng tiện ích nói riêng với địa thị trƣờng
1.2.1. Quan niệm quản trị marketing dựa trên giá trị
1.3. Nội dung và mô hình nghiên cứu quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.3.1. Khái niệm và đặc điểm quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.3.2. Nội dung quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.3.3. Mô hình nghiên cứu lý thuyết quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.4. Những tiêu chí đánh giá chất lƣợng và hiệu quả quản trị marketing của CCHTI
1.5. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.5.1. Các lực lƣợng môi trƣờng vĩ mô và hợp tác quốc tế
1.5.2. Các yếu tố thị trƣờng ngành bán lẻ Địa phƣơng
1.5.3. Các yếu tố môi trƣờng nội tại của chuỗi cửa hàng tiện ích
1.6. Kinh nghiệm thực tiễn quản trị marketing ở một số chuỗi cửa hàng tiện ích điển hình và bài học tham khảo rút ra
1.6.1. Chuỗi Seven-Eleven
1.6.2. Một số bài học tham khảo rút ra
2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MARKETING CỦA MỘT SỐ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
2.1. Tổng quan thị trƣờng bán lẻ và quá trình phát triển chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.1.1. Đặc điểm Kinh tế - Xã hội của Thành phố Hà Nội
2.1.2. Tổng quan thị trƣờng bán lẻ Thành phố Hà Nội
2.1.3. Quá trình phát triển cửa hàng tiện ích và chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.2. Nghiên cứu xác lập mô hình thực tế hiệu quả quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
2.2.1. Mô hình nghiên cứu thực tế hiệu quả quản trị bộ máy marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
2.2.2. Mô hình nghiên cứu thực tế giá trị khách hàng cảm nhận
2.3. Thực tiễn quản trị marketing của một số chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.3.1. Chuỗi cửa hàng tiện ích Vinmart+
2.3.2. Chuỗi cửa hàng tiện ích Circle K
2.3.3. Chuỗi cửa hàng tiện ích Haprofood
2.3.4. Một số kết luận rút ra
2.4. Phân tích thống kê mô tả thực trạng quản trị marketing của một số chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.4.1. Thực trạng quản trị marketing qua mô hình hiệu quả bộ máy quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.4.2. Thực trạng quản trị marketing qua mô hình giá trị khách hàng cảm nhận của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
2.5. Đánh giá chung
2.5.1. Những ƣu điểm, điểm mạnh cơ bản
2.5.2. Những hạn chế, điểm yếu
2.5.3. Những nguyên nhân của hạn chế
3. CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ MARKETING CỦA MỘT SỐ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN 2025 TẦM NHÌN 2030
3.1. Một số dựa báo, định hƣớng phát triển và quan điểm hoàn thiện quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến 2025 tầm nhìn 2030
3.1.1. Một số dự báo marketing bán lẻ nói chung và chuỗi cửa hàng tiện ích nói riêng đến 2025 tầm nhìn 2030
3.1.2. Định hƣớng phát triển thƣơng mại bán lẻ nói chung và chuỗi cửa hàng tiện ích nói riêng của Thành phố Hà Nội đến 2025 tầm nhìn 2030
3.1.3. Phân tích SWOT và định hƣớng hoàn thiện quản trị marketing của các chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến 2025 tầm nhìn 2030
3.1.4. Quan điểm hoàn thiện quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến 2025 tầm nhìn 2030
3.2. Nhóm giải pháp hoàn thện quản trị marketing chiến lƣợc của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
3.2.1. Hoàn thiện quản trị và công nghệ thông tin marketing
3.2.2. Hoàn thiện quản trị phân đoạn và lựa chọn thị trƣờng mục tiêu của chuỗi cửa hàng tiện ích
3.2.3. Hoàn thiện đề xuất giá trị và định vị chuỗi cửa hàng tiện ích trên thị trƣờng mục tiêu
3.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị marketing chiến thuật của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
3.3.1. Hoàn thiện quản trị mặt hàng bán lẻ
3.3.2. Hoàn thiện quản trị mua - nhập hàng
3.3.3. Hoàn thiện quản trị giá bán lẻ
3.3.4. Hoàn thiện quản trị chất lƣợng dịch vụ khách hàng
3.3.5. Hoàn thiện quản trị địa điểm phân bố cửa hàng tiện ích
3.3.6. Hoàn thiện quản trị trƣng bày, truyền thông chào hàng tại cửa hàng
3.3.7. Hoàn thiện quản trị bầu không khí và hình ảnh thƣơng hiệu CCHTI
3.4. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị tạo nguồn lợi thế cạnh tranh marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội
3.4.1. Hoàn thiện tổ chức MKT và quản trị năng lực nguồn lực marketing cốt lõi
3.4.2. Hoàn thiện quản trị năng lực marketing khác biệt
3.4.3. Hoàn thiện quản trị năng lực marketing động
3.4.4. Hoàn thiện năng lực quản trị tổ chức và năng lực lãnh đạo triển khai, kiểm tra đánh giá quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích
3.5. Một số giải pháp hoàn thiện môi trƣờng marketing tạo thuận lợi cho quản trị marketing của các chuỗi cửa hàng tiện ích
3.5.1. Hoàn thiện khung pháp lý, chính sách và cơ chế quản lý Nhà nƣớc trong kinh doanh bán lẻ
3.5.2. Một số kiến nghị với Thành phố Hà Nội
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản trị marketing của một số chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN BẢO NGỌC HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ MARKETING CỦA MỘT SỐ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN BẢO NGỌC HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ MARKETING CỦA MỘT SỐ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƢƠNG MẠI MÃ SỐ: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Bách Khoa 2.TS Nguyễn Hoàng Hà Nội, Năm 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết luận trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chƣa đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác và xin chịu trách nhiệm với những cam đoan của mình. Tác giả luận án Nguyễn Bảo Ngọc luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Thƣơng Mại, khoa Sau Đại học và các Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy, hƣớng dẫn nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và làm luận án. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến hai giáo viên hƣớng dẫn: GS.TS Nguyễn Bách Khoa và PGS.TS Nguyễn Hoàng - những ngƣời thầy, những nhà khoa học đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo cho nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Marketing, Bộ môn Nguyên lý Marketing, Bộ môn Quản trị Marketing đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong thời gian làm luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các Cơ quan quản lý Nhà nƣớc, các Doanh nghiệp và các Đơn vị có liên quan; các Nhà khoa học trong và ngoài Trƣờng Đại học Thƣơng Mại, các Doanh nhân, Ngƣời tiêu dùng đã cung cấp thông tin trong quá trình thu thập, khảo sát dữ liệu trong luận án. Đặc biệt, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã động viên, tạo điều kiện, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình làm và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Ngọc luan an iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT TỪ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT 1 ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố xác định 3 CMO Chief Marketing Officer Giám đốc Marketing 4 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 5 EVC Economic Value the Customer Giá trị kinh tế khách hàng 6 FTA Free Trae Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do 7 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 8 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc gia 9 GRDP Gross Regional Domestic Product Tổng sản phẩm trên địa bàn 10 GS Government Spending Đầu tƣ công 11 IR Inflation rate Lạm phát 12 MIS Marketing Information System Hệ thống thông tin MKT 13 MMBO Marketing management by Objectives Quản trị MKT theo mục tiêu 14 MMBP Marketing management by Process Quản trị MKT theo quá trình 15 PD Public Debt Nợ công 16 QTCS Quality-Just in time-Cost-Service Chất lƣợng - Đúng thời điểm – Chi phí – Dịch vụ 17 ROI Return On Investment Lợi tức đầu tƣ 18 ROS Return On Sale Lợi tức doanh thu 19 SBU Strategic business unit Đơn vị kinh doanh chiến lƣợc 20 SIVA Solution–Information-Value-Access Giải pháp - Thông tin - Giá trị - Tiếp cận 21 STP Segmetation-Targeting-Positioning Phân đoạn thị trƣờng - Lựa chọn thị trƣờng mục tiêu - Định vị thị trƣờng 22 SWOT Strengs-Weakness-Opportunities- Điểm manh - điểm yếu - thời Threats cơ - thách thức 23 TPP Trans-Pacific Strategic Economic Hiệp định Đối tác kinh tế Partnership Agreement Chiến lƣợc xuyên Thái Bình Dƣơng 24 WTO World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới luan an iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 BL Bán lẻ 2 CH Cửa hàng 3 CHTI/CCHTI Cửa hàng tiện ích/Chuỗi cửa hàng tiện ích 4 CHTM Cửa hàng thƣơng mại 5 CHTV Cửa hàng thành viên 6 CNTT Công nghệ thông tin 7 CST/CSTBL Chuỗi siêu thị/Chuỗi siêu thị bán lẻ 8 DN Doanh nghiệp 9 DNBL Doanh nghiệp bán lẻ 10 DNTM Doanh nghiệp thƣơng mại 11 ĐTB Điểm trung bình 12 ĐTCT Đối thủ cạnh tranh 13 DV/DVKH Dịch vụ/Dịch vụ khách hàng 14 HTX Hợp tác xã 15 KCX-KCN Khu chế xuất – Khu công nghiệp 16 KD Kinh doanh 17 KH/KH-NTD Khách hàng/Khách hàng – ngƣời tiêu dùng 18 KHCN Khoa học công nghệ 19 LA Luận án 20 LTCT Lợi thế cạnh tranh 21 MKT Marketing 22 NCC Nhà cung cấp 23 NCS Nghiên cứu sinh 24 NN Nhà nƣớc 25 NSX Nhà sản xuất 26 NVCH Nhân viên cửa hàng 27 NXK/NNK Nhà xuất khẩu/Nhà nhập khẩu 28 SP Sản phẩm 29 SX Sản xuất 30 TB Trung bình 31 TM/TMBL Thƣơng mại/Thƣơng mại bán lẻ 32 TP Thành phố 33 TT Thị trƣờng 34 TW Trung ƣơng 35 UBND Ủy ban nhân dân 36 VN Việt Nam 37 VSAT/VSATTP Vệ sinh an toàn/Vệ sinh an toàn thực phẩm 38 XTTM Xúc tiến thƣơng mại luan an v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Thang đo 3 thành phần tác động trực tiếp và hiệu quả quản tri bộ máy MKT CCHTI .2: Thang đo 6 thành phần kiến tạo và cung ứng giá trị và giá trị khách hàng cảm nhận .1: Cơ cấu tổng mức BL hàng hóa theo giá hiện hành phân theo nhóm hàng .2: Cơ cấu loại hình cơ sở thƣơng mại bán lẻ hiện đại trên địa bàn .3: Mô tả mẫu nghiên cứu mô hình 1 .4: Hệ số Cronbach’s Alpha của các khái niệm nghiên cứu mô hình 1 .5: Kết quả EFA các thành phần hiệu quả quản trị bộ máy marketing .6: Kết quả EFA biến phụ thuộc MME .7: Kết quả dự báo mô hình hồi qui bội của mô hình 1.8: Mô tả mẫu nghiên cứu của mô hình 2.9: Hệ số Cronbach’s alpha của các khái niệm nghiên cứu mô hình 2 .10: Kết quả phân tích EFA lần 2 các thành phần giá trị KH cảm nhận .11: Kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc PCV .12: Kết quả dự báo mô hình hồi qui bội của mô hình 2.13: Kết quả đánh giá quản trị MKT chiến lƣợc .14: Kết quả đánh giá quản trị MKT chiến thuật .15: Kết quả đánh giá quản trị tạo nguồn LTCT MKT .16: Kết quả đánh giá hiệu quả bộ máy quản trị MKT của CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .17: Kết quả đánh giá tổ chức MHBL .18: Kết quả đánh giá về định và thực hành giá bán lẻError! Bookmark not defined.19: Kết quả đánh giá chất lƣợng dịch vụ khách hàng .20: Kết quả đánh giá địa điểm phân bố CHTI .21: Kết quả đánh giá trƣng bày, truyền thông chào hàng .22: Kết quả đánh giá bầu không khí CHTI .23: Kết quả đánh giá giá trị khách hàng cảm nhận .1: Mô thức phân tích SWOT kỳ vọng đến 2025 tầm nhìn 2030 của CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .115 luan an vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình phân biệt quan niệm trọng Marketing và quan niệm trọng bán .2a: Quá trình cung ứng giá trị hiện đại của Doanh nghiệp.2b: Quá trình chuyển tải cung ứng giá trị KH của Doanh nghiệp bán lẻ .3: Cấu trúc bốn loại hình hành vi chọn mua của ngƣời tiêu dùng.4: Quá trình quyết định mua của KH-NTD .5: Mô hình SPP của Day và Wensley về nguồn LTCT .6: Mô hình nghiên cứu lý thuyết hiệu quả quản trị bộ máy marketing của CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .7: Mô hình nghiên cứu lý thuyết giá trị khách hàng cảm nhận tại CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .1: Kết quả CFA mô hình hiệu quả quản trị bộ máy marketing của CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .2: Kết quả CFA mô hình giá trị khách hàng cảm nhận tại CCHTI trên địa bàn Thành phố Hà Nội .1: Mô hình chu trình kết nối chuyển giao thông tin với quản lý dự trữ của chuỗi .2: Các giai đoạn phát triển mặt hàng mới của DNTM .3: Đề xuất phát triển các dạng thức mặt hàng mới của CCHTI .4: Đề xuất quy trình định giá mặt hàng của CCHTI .5: Mô hình tổ chức Phòng marketing thƣơng mại của CCHTI .6: Mô hình kim tự tháp triết lý khách hàng .148 luan an vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT .iv DANH MỤC BẢNG BIỂU………………………………………………………….v DANH MỤC HÌNH VẼ…………………………………………………………….vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học và thực tiễn mới của luận án. Kết cấu luận án .6 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Những nghiên cứu ở trong nƣớc. Khoảng trống nghiên cứu. 11 CHƢƠNG 1: LÍ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ NÓI CHUNG VÀ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH NÓI RIÊNG.

Một số khái niệm cơ bản. Cửa hàng tiện ích. Chuỗi cửa hàng tiện ích. Các quan niệm quản trị marketing của doanh nghiệp bán lẻ nói chung và chuỗi cửa hàng tiện ích nói riêng với địa thị trƣờng.

Quan niệm quản trị marketing dựa trên giá trị. Nội dung và mô hình nghiên cứu quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích. Khái niệm và đặc điểm quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích. Nội dung quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích.

Mô hình nghiên cứu lý thuyết quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích. 43 luan an viii 1. Những tiêu chí đánh giá chất lƣợng và hiệu quả quản trị marketing của CCHTI. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quản trị marketing của chuỗi cửa hàng tiện ích.

Các lực lƣợng môi trƣờng vĩ mô và hợp tác quốc tế. Các yếu tố thị trƣờng ngành bán lẻ Địa phƣơng. Các yếu tố môi trƣờng nội tại của chuỗi cửa hàng tiện ích. Kinh nghiệm thực tiễn quản trị marketing ở một số chuỗi cửa hàng tiện ích điển hình và bài học tham khảo rút ra.

Chuỗi Seven-Eleven .4 Một số bài học tham khảo rút ra .60 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ MARKETING CỦA MỘT SỐ CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Tổng quan thị trƣờng bán lẻ và quá trình phát triển chuỗi cửa hàng tiện ích trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Đặc điểm Kinh tế - Xã hội của Thành phố Hà Nội. Tổng quan thị trƣờng bán lẻ Thành phố Hà Nội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bảo Ngọc (2019). Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-hoan-thien-quan-tri-marketing-chuoi-cua-hang-tien-ich-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích Hà Nội. Xây dựng mô hình quản trị hiệu quả, tăng cường khả năng cạnh tranh và tăng doanh thu."

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện quản trị marketing chuỗi cửa hàng tiện ích tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter