Luận án: Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tác động đến chấp nhận giá điện thoại di động Việt Nam

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lòng trung thành thương hiệu, nhạy cảm giá và vị thế xã hội tới chấp nhận giá điện thoại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu gắn kết sản phẩm, chấp nhận giá điện thoại VN
Số trang:
203 trang
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu gắn kết sản phẩm chấp nhận giá điện thoại VN

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa sự gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và khả năng chấp nhận giá của người tiêu dùng đối với điện thoại di động tại Việt Nam. Nó đặt nền móng lý thuyết vững chắc, phân tích sâu sắc các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua. Việc hiểu rõ cách người tiêu dùng hình thành mức độ chấp nhận giá là thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm hiệu quả, đặc biệt trong thị trường cạnh tranh. Phân tích các yếu tố gắn kết sản phẩm là trọng tâm. Sản phẩm điện thoại không chỉ là công cụ liên lạc. Chúng còn là biểu tượng thể hiện giá trị cảm nhận. Mức độ gắn kết cao thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho thương hiệu yêu thích. Đây là yếu tố quan trọng trong chiến lược định vị thương hiệu. Nghiên cứu cũng xem xét kiến thức sản phẩm. Người tiêu dùng am hiểu sẽ đưa ra quyết định khác. Họ đánh giá chất lượng smartphone Việt khách quan hơn. Điều này tác động trực tiếp đến chấp nhận giá. Các thương hiệu Việt cần nắm bắt điều này. Mục tiêu là xây dựng niềm tin người tiêu dùng.

1.1. Chấp nhận giá điện thoại Khái niệm Yếu tố

Chấp nhận giá là điểm mấu chốt trong hành vi tiêu dùng. Nó đại diện cho sự sẵn lòng chi trả của khách hàng cho một sản phẩm. Mức giá này không chỉ phản ánh chi phí sản xuất. Nó còn bao gồm giá trị cảm nhận của sản phẩm. Nghiên cứu định nghĩa chấp nhận giá, phân tích các thành phần cấu thành. Các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá trị thương hiệu tác động mạnh. Ví dụ, một chiếc điện thoại có uy tín sản phẩm cao thường dễ được chấp nhận giá hơn. Người tiêu dùng đánh giá cao hiệu năng, độ bền và tính năng. Yếu tố hình ảnh cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Sản phẩm phù hợp với địa vị xã hội giúp người dùng tự tin hơn. Điều này củng cố niềm tin người tiêu dùng vào thương hiệu. Các thương hiệu cần hiểu rõ những động lực này. Nó giúp họ đặt ra chiến lược giá hợp lý. Chiến lược này cần cân bằng giữa giá trị thực và giá trị cảm nhận. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận mà vẫn duy trì được lòng trung thành thương hiệu.

1.2. Vai trò gắn kết sản phẩm đối với quyết định mua

Gắn kết sản phẩm mô tả mức độ quan tâm của người tiêu dùng. Nó thể hiện sự đầu tư tinh thần vào một loại sản phẩm. Với điện thoại di động, sự gắn kết này thường rất cao. Điện thoại là vật dụng cá nhân, thiết yếu trong cuộc sống hiện đại. Mức độ gắn kết cao dẫn đến tìm kiếm thông tin kỹ lưỡng hơn. Người dùng dành thời gian nghiên cứu tính năng, đánh giá chất lượng smartphone Việt. Họ so sánh các thương hiệu, tìm hiểu trải nghiệm người dùng khác. Sự gắn kết này tạo ra lòng trung thành thương hiệu bền vững. Khách hàng trung thành ít bị ảnh hưởng bởi biến động giá. Họ duy trì niềm tin người tiêu dùng vào thương hiệu đã chọn. Việc nuôi dưỡng gắn kết sản phẩm đòi hỏi chiến lược dài hạn. Các thương hiệu cần liên tục đổi mới, cải thiện trải nghiệm người dùng. Đồng thời, họ phải xây dựng hình ảnh cá nhân phù hợp với phân khúc mục tiêu. Điều này giúp nâng cao giá trị cảm nhận sản phẩm. Nó là chìa khóa để đạt được chấp nhận giá cao hơn.

II.Nhạy cảm vị thế ảnh hưởng chấp nhận giá smartphone

Nhạy cảm vị thế là yếu tố tâm lý quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng có thể mua sản phẩm để khẳng định địa vị xã hội. Điện thoại di động, đặc biệt là smartphone, thường được dùng cho mục đích này. Việc sở hữu một chiếc điện thoại cao cấp thể hiện hình ảnh cá nhân. Nó ngụ ý sự thành đạt, gu thẩm mỹ của người dùng. Nghiên cứu làm rõ cách nhạy cảm vị thế tương tác với các yếu tố khác. Nó tác động đến khả năng chấp nhận giá. Người tiêu dùng nhạy cảm vị thế sẵn sàng chi trả cao hơn. Họ tìm kiếm sản phẩm có uy tín sản phẩm, thương hiệu mạnh. Điều này không chỉ là về chức năng. Nó còn là về giá trị cảm nhận và biểu tượng. Các thương hiệu cần nhận diện phân khúc khách hàng này. Họ phải xây dựng thông điệp marketing phù hợp. Mục tiêu là nhấn mạnh các yếu tố sang trọng, độc quyền. Điều này giúp củng cố niềm tin người tiêu dùng. Nó cũng gia tăng lòng trung thành thương hiệu trong nhóm đối tượng này.

2.1. Nhạy cảm vị thế hình ảnh cá nhân người dùng

Người tiêu dùng thường dùng sản phẩm để định hình hình ảnh cá nhân. Điện thoại di động là một ví dụ điển hình. Một chiếc smartphone mới nhất, đắt tiền, có thể nâng cao địa vị xã hội. Nó tạo ra ấn tượng tích cực với người xung quanh. Nghiên cứu phân tích sâu sắc khía cạnh này. Nó chỉ ra mối liên hệ giữa nhạy cảm vị thế và mong muốn thể hiện bản thân. Người tiêu dùng đặc biệt quan tâm đến uy tín sản phẩm. Họ lựa chọn thương hiệu có lịch sử tốt, được công nhận rộng rãi. Điều này tạo dựng niềm tin người tiêu dùng vào chất lượng. Đây là động lực mạnh mẽ để chấp nhận giá cao. Các chiến dịch marketing cần tập trung vào khía cạnh này. Họ có thể xây dựng hình ảnh thương hiệu sang trọng, độc đáo. Điều này không chỉ thu hút khách hàng. Nó còn thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu lâu dài.

2.2. Xây dựng niềm tin người tiêu dùng qua uy tín sản phẩm

Uy tín sản phẩm là nền tảng của niềm tin người tiêu dùng. Với điện thoại di động, uy tín được hình thành từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm chất lượng smartphone Việt, dịch vụ hậu mãi, đánh giá từ cộng đồng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của uy tín trong bối cảnh nhạy cảm vị thế. Khách hàng tìm kiếm sự đảm bảo về chất lượng. Họ mong muốn sản phẩm phản ánh đúng giá trị đã cam kết. Một thương hiệu có uy tín cao sẽ dễ dàng đạt được chấp nhận giá. Nó cũng củng cố lòng trung thành thương hiệu. Việc xây dựng và duy trì uy tín đòi hỏi nỗ lực không ngừng. Các thương hiệu cần đầu tư vào R&D, kiểm soát chất lượng. Họ phải lắng nghe trải nghiệm người dùng. Mục tiêu là không chỉ bán sản phẩm. Nó là xây dựng một mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng cho các thương hiệu Việt. Họ cần tạo ra giá trị cảm nhận vượt trội.

III.Khảo sát thị trường điện thoại Việt Xu hướng tiêu dùng

Thị trường điện thoại di động Việt Nam phát triển nhanh chóng. Đây là bối cảnh lý tưởng để nghiên cứu hành vi người tiêu dùng. Nghiên cứu khảo sát thị trường này một cách toàn diện. Nó xem xét các xu hướng nổi bật, đặc điểm người dùng. Việt Nam có dân số trẻ, am hiểu công nghệ. Nhu cầu về smartphone ngày càng cao. Điều này tạo ra cơ hội và thách thức cho các thương hiệu. Việc hiểu rõ bối cảnh này là cần thiết. Nó giúp xác định các biến số ảnh hưởng chấp nhận giá. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kỹ lưỡng. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Các thang đo được thiết kế cẩn thận. Chúng đo lường gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

3.1. Phân tích bối cảnh thị trường smartphone Việt Nam

Thị trường smartphone Việt Nam cạnh tranh gay gắt. Các thương hiệu quốc tế chiếm ưu thế lớn. Tuy nhiên, tiềm năng cho thương hiệu Việt cũng rất lớn. Nghiên cứu phân tích động lực thị trường này. Nó xem xét các yếu tố như thu nhập, độ tuổi, giới tính. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự lựa chọn điện thoại. Chúng cũng tác động đến khả năng chấp nhận giá. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái. Họ yêu cầu cao về chất lượng smartphone Việt. Đồng thời, yếu tố giá trị cảm nhận cũng quan trọng. Định vị thương hiệu hiệu quả là chìa khóa thành công. Các thương hiệu cần hiểu rõ nhu cầu cụ thể của từng phân khúc. Họ phải xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp. Điều này giúp gia tăng lòng trung thành thương hiệu. Nó cũng thúc đẩy niềm tin người tiêu dùng vào sản phẩm nội địa.

3.2. Phương pháp khảo sát hành vi mua sắm điện thoại

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng chuẩn xác. Nó bao gồm khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên lý thuyết nền tảng. Nó sử dụng các thang đo đã kiểm định. Các biến số như gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế được đo lường cẩn thận. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra bài bản. Nó đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định giả thuyết. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của các yếu tố. Điều này củng cố uy tín sản phẩm của nghiên cứu. Nó cũng giúp đưa ra các hàm ý thực tiễn giá trị.

IV.Đánh giá tác động gắn kết vị thế chấp nhận giá

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn định lượng. Nó xác nhận các giả thuyết về mối quan hệ giữa gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho thấy tác động rõ ràng. Gắn kết sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến chấp nhận giá. Người tiêu dùng càng gắn kết, họ càng sẵn lòng chi trả cao hơn. Nhạy cảm vị thế cũng đóng vai trò quan trọng. Khách hàng quan tâm đến địa vị xã hội sẽ có mức chấp nhận giá khác. Kết quả này củng cố lý thuyết hiện có. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cũng kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học. Giới tính, độ tuổi, thu nhập ảnh hưởng đến các mối quan hệ này. Điều này giúp các thương hiệu hiểu rõ hơn phân khúc khách hàng của mình. Nó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược định vị thương hiệu hiệu quả.

4.1. Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng chấp nhận giá

Nghiên cứu thực hiện kiểm định giả thuyết nghiêm ngặt. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) đảm bảo tính giá trị của thang đo. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được dùng để đánh giá mối quan hệ. Kết quả cho thấy gắn kết sản phẩm là yếu tố dự báo mạnh mẽ. Nó tác động trực tiếp và gián tiếp đến chấp nhận giá. Nhạy cảm vị thế cũng có ảnh hưởng đáng kể. Nó cho thấy giá trị cảm nhận vượt ra ngoài tính năng. Các thương hiệu cần tập trung vào việc tạo ra sự gắn kết. Họ phải nâng cao uy tín sản phẩm. Điều này giúp củng cố niềm tin người tiêu dùng. Nó tạo nền tảng cho lòng trung thành thương hiệu bền vững. Các phát hiện này rất hữu ích cho các thương hiệu Việt. Họ có thể sử dụng thông tin này để cải thiện chất lượng smartphone Việt.

4.2. Ảnh hưởng biến nhân khẩu học đến quyết định giá

Các biến nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập được kiểm định. Chúng có vai trò điều tiết trong mô hình. Ví dụ, nhóm tuổi trẻ có thể nhạy cảm vị thế hơn. Họ sẵn sàng chi trả cho điện thoại thể hiện hình ảnh cá nhân. Người có thu nhập cao hơn có khả năng chấp nhận giá cao hơn. Họ ít bị ảnh hưởng bởi giá cả. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho chiến lược marketing. Các thương hiệu cần tùy chỉnh thông điệp. Họ phải nhắm mục tiêu chính xác hơn. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo. Nó cũng tăng cường trải nghiệm người dùng. Đặc biệt, các thương hiệu Việt có thể tận dụng hiểu biết này. Họ phát triển sản phẩm, dịch vụ phù hợp từng phân khúc.

V.Hàm ý quản trị Định vị thương hiệu smartphone Việt Nam

Nghiên cứu mang lại những đóng góp lý luận và thực tiễn quan trọng. Về lý luận, nó làm phong phú thêm hiểu biết về chấp nhận giá. Nó cung cấp bằng chứng từ một thị trường mới nổi như Việt Nam. Về thực tiễn, các hàm ý quản trị rất rõ ràng. Các nhà quản lý cần tập trung xây dựng gắn kết sản phẩm. Họ phải nâng cao trải nghiệm người dùng. Điều này tạo ra lòng trung thành thương hiệu. Đồng thời, việc nhận diện khách hàng nhạy cảm vị thế là cần thiết. Họ có thể là phân khúc sẵn sàng chi trả cao. Các thương hiệu Việt có cơ hội lớn. Họ cần đầu tư vào chất lượng smartphone Việt. Tạo ra uy tín sản phẩm vững chắc. Điều này giúp định vị thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường. Mục tiêu là xây dựng niềm tin người tiêu dùng. Cuối cùng, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế. Nó đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Nâng cao lòng trung thành thương hiệu smartphone

Lòng trung thành thương hiệu là tài sản vô giá. Nó đảm bảo doanh thu bền vững. Để nâng cao lòng trung thành, cần tập trung vào gắn kết sản phẩm. Thương hiệu phải liên tục đổi mới, cải thiện tính năng. Họ cần đảm bảo chất lượng smartphone Việt vượt trội. Trải nghiệm người dùng phải được ưu tiên hàng đầu. Dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc cũng rất quan trọng. Nó giúp củng cố niềm tin người tiêu dùng. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cho khách hàng thân thiết có thể hiệu quả. Các thương hiệu nên xây dựng một cộng đồng. Nó cho phép người dùng chia sẻ trải nghiệm. Điều này tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ hơn. Nó biến khách hàng thành những người ủng hộ thương hiệu. Mục tiêu là không chỉ bán sản phẩm. Nó là tạo ra một mối quan hệ lâu dài, bền vững.

5.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng chất lượng sản phẩm

Trải nghiệm người dùng và chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Chúng quyết định sự thành công của một thương hiệu smartphone. Các thương hiệu cần đầu tư nghiêm túc vào R&D. Họ phải lắng nghe phản hồi từ khách hàng. Cải thiện giao diện người dùng, hiệu suất pin, camera là những ưu tiên. Đảm bảo chất lượng smartphone Việt đạt tiêu chuẩn quốc tế. Điều này xây dựng uy tín sản phẩm. Nó củng cố niềm tin người tiêu dùng. Một trải nghiệm tốt sẽ tạo ra giá trị cảm nhận cao. Nó thúc đẩy khách hàng chấp nhận giá. Đây là cơ hội vàng cho các thương hiệu Việt. Họ có thể cạnh tranh bằng chất lượng. Họ phải tạo ra sự khác biệt. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số. Nó còn góp phần định vị thương hiệu Việt trên bản đồ công nghệ toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp và quy trình nghiên cứu
1.5. Các đóng góp của luận án
1.5.1. Những đóng góp về mặt lý luận
1.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
1.6. Bố cục của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Chấp nhận giá (Price acceptance)
2.1.1. Khái niệm
2.2. Gắn kết sản phẩm (Product involvement)
2.3. Nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity)
2.4. Nghiên cứu có liên quan đến tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá
2.5. Khoảng trống và đề xuất nghiên cứu
2.6. Kiến thức sản phẩm
2.7. Am hiểu giá
2.8. Đề xuất mô hình lý thuyết về tác động của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá
2.9. Một số lý thuyết cơ bản được áp dụng trong việc xây dựng mô hình lý thuyết
2.10. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
2.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thị trường điện thoại di động ở Việt Nam
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Các biến và thang đo
3.2.2. Nghiên cứu định tính
3.2.3. Thiết kế bảng hỏi
3.2.4. Phương pháp xử lý dữ liệu
3.2.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.2.6. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Đánh giá thang đo
4.1.1. Kiểm tra giá trị thang đo bằng EFA
4.1.2. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
4.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.2.1. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
4.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.3.1. Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học
4.3.1.1. Ảnh hưởng của giới tính
4.3.1.2. Ảnh hưởng của độ tuổi
4.3.1.3. Ảnh hưởng của thu nhập
4.4. Mức độ đánh giá của người tiêu dùng điện thoại di động đối với các biến trong mô hình
4.4.1. Mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng
4.4.2. Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động
4.4.3. Mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng
4.4.4. Mức độ kiến thức sản phẩm
4.4.5. Mức độ am hiểu giá
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Thảo luận và đóng góp của luận án
5.1.1. Thảo luận và đóng góp về mặt lý luận
5.1.2. Thảo luận và đóng góp về mặt thực tiễn
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.2.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.2.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế tới mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng nghiên cứu tại thị trường điện thoại di động việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp và quy trình nghiên cứu .5 Các đóng góp của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn .6 Bố cục của luận án. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Chấp nhận giá (Price acceptance) .2 Gắn kết sản phẩm (Product involvement ) .3 Nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity) .4 Nghiên cứu có liên quan đến tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá .5 Khoảng trống và đề xuất nghiên cứu .6 Kiến thức sản phẩm .7 Am hiểu giá.

Đề xuất mô hình lý thuyết về tác động của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá. Một số lý thuyết cơ bản được áp dụng trong việc xây dựng mô hình lý thuyết. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. 49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

59 CHƯƠNG 3 BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thị trường điện thoại di động ở Việt Nam .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Các biến và thang đo .2 Nghiên cứu định tính .3 Thiết kế bảng hỏi.4 Phương pháp xử lý dữ liệu .5 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .6 Nghiên cứu định lượng chính thức. 82 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 90 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đánh giá thang đo.1 Kiểm tra giá trị thang đo bằng EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học. Ảnh hưởng của giới tính .2 Ảnh hưởng của độ tuổi .3 Ảnh hưởng của thu nhập. Mức độ đánh giá của người tiêu dùng điện thoại di động đối với các biến trong mô hình.

Mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng. Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động. Mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng. Mức độ kiến thức sản phẩm.5 Mức độ am hiểu giá.

117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 118 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Thảo luận và đóng góp của luận án .1 Thảo luận và đóng góp về mặt lý luận. Thảo luận và đóng góp về mặt thực tiễn .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.

132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các khái niệm có liên quan đến chấp nhận giá được sử dụng trong luận án .2: Mối quan hệ giữa gắn kết thương hiệu và gắn kết sản phẩm.1: Số lượng người dùng điện thoại di động ở Việt Nam giai đoạn 2015-2020 (%) .2: Thang đo chấp nhận giá .3: Thang đo gắn kết sản phẩm.4: Thang đo Nhạy cảm về vị thế .5: Thang đo kiến thức sản phẩm .6: Thang đo am hiểu giá .7: Tổng hợp kết quả điều chỉnh một số biến quan sát trong các thang đo .8: Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo sơ bộ .9: Thống kê mô tả mẫu sơ bộ theo nghề nghiệp, độ tuổi và giới tính .10: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha cho các thang đo sơ bộ .11: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .12: Mã hóa lại thang đo, dùng cho nghiên cứu chính thức.13: So sánh tỷ lệ giữa các nhóm tuổi đáp viên theo thực tế và dự kiến .14: Thống kê mô tả mẫu theo nghề nghiệp .15: Thống kê mô tả mẫu theo thương hiệu và mức giá điện thoại đáp viên sử dụng (chiếc) .1: Ma trận nhân tố xoay .2: Kết quả phân nhóm và đặt tên các biến trong mô hình .3: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố ở mô hình CFA các nhân tố bậc 1 .4: Tổng hợp kết quả phân tích CFA ở mô hình đo lường bậc 1 và bậc 2 .5: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố trong mô hình CFA bậc 2 .6: Thống kê mô tả thu nhập và trình độ của người tiêu dùng trong mẫu theo nhóm 100 Bảng 4.7: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 và 2 .8: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 .9: Các trọng số đã chuẩn hóa của mô hình SEM .10: Phương sai giải thích (Squared Multiple Correlations) .11: Kết quả kiểm định các ước lượng của mô hình .12: Kiểm định sự khác biệt theo giới tính .13: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình .14: Kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi .15: Kết quả thống kê CR theo nhóm tuổi .16: Kiểm định sự khác biệt theo thu nhập .17: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình giữa nhóm thu nhập .18: Tổng hợp kết quả phân tích SEM giữa các nhóm thu nhập .1: Thống kê mẫu theo thu nhập, tuổi và nghề nghiệp của đáp viên. 129 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình thực hiện nghiên cứu .1: Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chấp nhận giá của Huber và cộng sự (2001) .2: Các khía cạnh của Gắn kết .3: Quy trình nhận thức-thái độ-hành vi theo mức độ gắn kết của người tiêu dùng .4: Mô hình Học hỏi-Thái độ-Hành vi (Learn–Feel–Do) của Vaughn (1980).5: ELM của Petty và cộng sự (1981) .6: Hành vi người tiêu dùng vị thế .7: Mô hình nghiên cứu của Lichtenstein và cộng sự (1988) .8: Mô hình nghiên cứu của Edward Ramirez và Ronald E.9: Mô hình 5 bước ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng .10: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Thống kê mô tả mẫu theo giới tính .2: Thống kê mô tả mẫu theo trình độ .4: Thống kê mô tả mẫu theo quê quán (phiếu) .5: Quan hệ giữa thương hiệu điện thoại và giá điện thoại đáp viên đang dùng 89 Hình 4.1: Kết quả CFA của các nhân tố bậc 1 .2: Mô hình SEM (chưa chuẩn hóa) .3: Mô hình SEM đã bao gồm các biến kiểm soát và các biến chính .4: Mức độ thiết yếu của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .5: Mức độ Hấp dẫn của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .6: Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .7: Mức độ chấp nhận giá điện thoại di động của người tiêu dùng với thang điểm từ 1 đến 5 .8: Mức độ kiến thức sản phẩm của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .9: Mức độ am hiểu giá của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5.

117 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết Việt Nam nằm trong những nước có mức tăng trưởng công nghệ số nhanh của thế giới, điện thoại di động là ngành tăng trưởng cao và chiếm tỷ trọng lớn trong ngành hàng điện tử. Sự phát triển của ngành kinh doanh điện thoại di động góp phần tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế. Theo báo cáo của công ty eMarketer, năm 2016 số lượng người Việt Nam dùng điện thoại di động là 59,2 triệu người, chiếm 62,1% dân số, trong đó smartphone chiếm 61,7% số người dùng. Dự kiến đến năm 2020, số người dùng điện thoại di động sẽ chiếm 66,8% dân số.

Theo tính toán, đến năm 2020, nếu dân số sử dụng điện thoại tăng thêm 1%, điều này sẽ giúp nâng GDP thêm 100 triệu USD và tạo mới 140.000 việc làm cho người lao động. Hiện nay, với sự sáng tạo không ngừng của các hãng điện thoại di động đã khuyến khích người tiêu dùng liên tục đổi mới sản phẩm, thị trường điện thoại di động ở Việt Nam sẽ còn phát triển nhanh chóng. Sự thành công của sản phẩm điện thoại di động trên thị trường phụ thuộc rất lớn vào sự chấp nhận của khách hàng, đặc biệt là đối với giá điện thoại. Tuy nhiên, thị trường điện thoại di động Việt Nam có quy mô lớn và đa dạng về đặc điểm nhân khẩu, tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ, địa phương, tâm lý tiêu dùng.

Vì vậy, việc nghiên cứu liệu các yếu tố này có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến hành vi chấp nhận giá điện thoại của khách hàng là rất quan trọng đối với các nhà kinh doanh. Bên cạnh đó, hiểu được cơ chế phản ứng với giá sẽ cung cấp cho phép nhà quản lý những căn cứ khoa học để thiết lập các chính sách phù hợp cho từng phân khúc thị trường và qua đó góp phần thực hiện được các mục tiêu về lợi nhuận (Edward Ramirez và Ronald E. Vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra cơ chế tác động của một số yếu tố cấu thành động cơ mua sản phẩm đến chấp nhận giá có ý nghĩa rất quan trọng. Chấp nhận giá là một trong những phản ứng về nhận thức (Berkowitz và Walton, 1980), thể hiện phản ứng của người tiêu dùng đối với giá sản phẩm, thể hiện thái độ chấp nhận hay không chấp nhận đối với mức giá sản phẩm được đưa ra, phản ánh mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ (Monroe, 1990).

Gắn kết sản phẩm thể hiện mức độ quan tâm đến một sản phẩm và mức độ quan trọng cá nhân đặt vào sản phẩm đó (Lichtenstein và cộng sự, 1988; Pride và Ferrell, 2016). Lichtenstein và cộng sự (1988) khẳng định rằng khách hàng gắn kết cao với sản 2 phẩm, họ sẽ tập trung vào các lợi ích sản phẩm mang lại hơn là giá. Vì vậy, khách hàng càng gắn kết cao với sản phẩm thì mức độ chấp nhận giá của họ càng cao (Goldsmith và cộng sự, 2010; Edward Ramirez và Ronald E. Nhạy cảm vị thế cũng là một nhân tố thể hiện đặc điểm khác biệt về cá nhân, liên quan đến những lợi ích và ý nghĩa xã hội mà khách hàng kỳ vọng nhận được sản phẩm.

Khách hàng nhạy cảm vị thế tin rằng giá là chỉ báo cho vị thế của họ (Lichtenstein và cộng sự, 1993).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huyền (2018). Gắn kết, nhạy cảm vị thế & chấp nhận giá điện thoại VN [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-gan-ket-san-pham-nhay-cam-vi-the-chap-nhan-gia-dien-thoai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gắn kết, nhạy cảm vị thế & chấp nhận giá điện thoại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của lòng trung thành thương hiệu, nhạy cảm giá và vị thế xã hội tới chấp nhận giá điện thoại Việt Nam.

Luận án "Gắn kết, nhạy cảm vị thế & chấp nhận giá điện thoại VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gắn kết, nhạy cảm vị thế & chấp nhận giá điện thoại VN" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gắn kết, nhạy cảm vị thế & chấp nhận giá điện thoại VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter