Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng các yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội - ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội.

Chuyên ngành
Marketing
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu Marketing xanh đã trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong gần ba thập kỷ qua và được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Vấn đề này đã thật sự được quan tâm từ sau những năm 1970 khi Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ tổ chức hội thảo lần thứ nhất về marketing sinh thái (Ecological Marketing) vào năm 1975 (Henion và cộng sự, 1976). Mặc dù xuất hiện khá sớm nhưng chỉ sau những năm 1980 marketing xanh mới thật sự phát triển bởi sự gia tăng nhu cầu, nhận thức về những sản phẩm xanh (Green products) của khách hàng và họ sẵn sàng chi trả cho những thuộc tính xanh (Green features) của sản phẩm. Trong thập kỷ qua, mức tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng đã tăng lên rất nhiều trên toàn thế giới, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và thiệt hại nghiêm trọng đến môi trường (Chen và Chai, 2010). Một số trong những hậu quả nghiêm trọng của thiệt hại môi trường là sự nóng lên toàn cầu, gia tăng ô nhiễm môi trường và suy giảm trong hệ thực vật và động vật (Chen và Chai, 2010). Nhiều nước khác nhau trên toàn cầu đã nhận ra mối đe dọa này và bắt đầu làm việc theo hướng giảm thiểu các tác động có hại của các hoạt động kinh doanh đối với môi trường. Hành động quan tâm đến môi trường và xã hội đã dẫn đến sự xuất hiện của “phát triển bền vững”, trong đó nhấn mạnh cần phải thúc đẩy phát triển bền vững và nhấn mạnh hình thức của sự phát triển đó là giảm thiểu các tác động có hại đến môi trường

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Yếu tố thúc đẩy ý định mua xanh của giới trẻ hiện nay
Số trang:
164 trang
Chuyên ngành:
Marketing
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Yếu tố thúc đẩy ý định mua xanh của giới trẻ hiện nay

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu dẫn đến tình trạng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên nghiêm trọng. Ô nhiễm môi trường đe dọa trực tiếp đời sống con người và hệ sinh thái. Do đó, nhu cầu tiêu dùng bền vững đang gia tăng nhanh chóng. Giới trẻ ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và tính an toàn sinh thái của hàng hóa. Doanh nghiệp buộc phải tích hợp yếu tố sinh thái vào chiến lược phát triển sản phẩm. Khái niệm marketing xanh ra đời nhằm đáp ứng xu thế bảo vệ môi trường. Các thuộc tính sinh thái trở thành tiêu chuẩn đánh giá hàng đầu của người tiêu dùng hiện đại. Ý định mua xanh phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức cộng đồng. Nghiên cứu tập trung phân tích các nhân tố cốt lõi chi phối quyết định tiêu dùng này.

1.1. Khái niệm và bối cảnh phát triển của xu hướng mua xanh

Marketing xanh bắt đầu xuất hiện từ những năm 1970 tại Hoa Kỳ. Thuật ngữ này phát triển mạnh mẽ vào thập niên 1980 khi nhận thức cộng đồng nâng cao. Người tiêu dùng hiện nay sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các thuộc tính sinh thái. Mua xanh thể hiện trách nhiệm trực tiếp đối với môi trường tự nhiên. Hành vi này bao gồm toàn bộ quá trình mua, sử dụng và xử lý rác thải của sản phẩm. Các tổ chức kinh doanh chủ động xem hành vi tiêu dùng xanh như một tiêu chí phân khúc thị trường trọng yếu. Xu hướng mua sắm sinh thái lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Người trẻ đóng vai trò tiên phong trong việc tiếp nhận và phổ biến xu thế này.

1.2. Mối đe dọa suy thoái tài nguyên và biến đổi khí hậu

Sự bùng nổ tiêu dùng hàng hóa gây áp lực nặng nề lên nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hiện tượng nóng lên toàn cầu cùng biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều hiểm họa nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí, suy giảm đa dạng sinh học và suy thoái nguồn nước đe dọa sức khỏe con người. Sự thờ ơ với hệ sinh thái trong quá khứ đã để lại những hậu quả nặng nề. Nhận thức sâu sắc về khủng hoảng sinh thái thúc đẩy các giải pháp phát triển bền vững. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Ý thức môi trường trở thành nền tảng định hình hành vi mua sắm có trách nhiệm trong xã hội hiện đại.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về các sản phẩm thân thiện môi trường

Nhu cầu sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường đang tăng trưởng nhanh chóng trên thị trường. Các mặt hàng tái chế, hữu cơ và tiết kiệm năng lượng nhận được sự đón nhận tích cực. Đổi mới sinh thái đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Quy trình sản xuất xanh giúp giảm phát thải khí nhà kính và tiết kiệm nguồn nguyên liệu. Người tiêu dùng trẻ đánh giá cao các thương hiệu cam kết bảo vệ môi trường tự nhiên. Sản phẩm sinh thái đáp ứng đồng thời nhu cầu sử dụng thực tế và mục tiêu bảo vệ sinh thái. Đây là động lực then chốt thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua xanh trong đời sống thường nhật.

II. Thực trạng hành vi tiêu dùng xanh tại thị trường Việt

Việt Nam đang đối mặt với thách thức kép giữa tăng trưởng kinh tế và áp lực bảo vệ môi trường. Ô nhiễm môi trường cùng nguy cơ sụt giảm tài nguyên thiên nhiên đặt ra bài toán phát triển bền vững. Chính phủ đã sớm ban hành các định hướng chính sách nhằm xanh hóa nền kinh tế. Các chương trình hành động và phong trào tiêu dùng bền vững được triển khai rộng rãi trên cả nước. Doanh nghiệp và người dân từng bước thay đổi thói quen sản xuất và mua sắm. Hành vi tiêu dùng xanh dần trở thành một chuẩn mực văn minh mới trong xã hội. Nhận thức về các sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng được củng cố và lan tỏa sâu rộng.

2.1. Định hướng từ chiến lược tăng trưởng xanh của Chính phủ

Chiến lược Tăng trưởng xanh được Chính phủ Việt Nam phê duyệt chính thức vào tháng 9 năm 2012. Chiến lược vạch ra ba mục tiêu phát triển kinh tế bền vững gắn liền với trách nhiệm môi trường. Nhiệm vụ trọng tâm bao gồm xanh hóa lối sống và thúc đẩy sản xuất cùng tiêu dùng bền vững. Chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch và bảo tồn vốn tự nhiên quốc gia. Mục tiêu dài hạn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và kiến tạo việc làm trong các ngành kinh tế xanh. Khung pháp lý này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển thị trường hàng hóa sinh thái. Người tiêu dùng được tiếp cận nguồn thông tin minh bạch về các chuẩn mực sản phẩm bền vững.

2.2. Các chương trình dán nhãn sinh thái kích cầu tiêu dùng

Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Công Thương đã triển khai nhiều hệ thống chứng nhận uy tín. Chương trình Nhãn sinh thái Việt Nam và Nhãn tiết kiệm năng lượng giúp định danh hàng hóa đạt chuẩn. Nhãn sinh thái trong ngành du lịch cũng được ứng dụng rộng rãi nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Những dấu hiệu nhận diện này giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết sản phẩm an toàn. Hoạt động dán nhãn minh bạch thông tin giúp giảm thiểu nỗi lo về hiện tượng tẩy xanh trên thị trường. Việc thúc đẩy kích cầu tiêu dùng xanh là giải pháp then chốt để hình thành thói quen mua sắm bền vững.

2.3. Vai trò tiên phong của doanh nghiệp bán lẻ và cộng đồng

Doanh nghiệp phân phối giữ vai trò cầu nối thiết yếu giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Saigon Co.op đã khởi xướng các chiến dịch tiêu dùng xanh thường niên từ năm 2010. Các sáng kiến bao gồm giảm thiểu túi nilon khó phân hủy và ưu tiên phân phối hàng hóa sinh thái. Thành phố Hồ Chí Minh cùng nhiều địa phương đã tổ chức các phong trào vận động cộng đồng quy mô lớn. Những sự kiện này thu hút hàng triệu lượt người dân, đặc biệt là giới trẻ tham gia trải nghiệm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng tạo ra động lực chuyển đổi mạnh mẽ.

III. Ứng dụng thuyết hành vi dự định TPB vào nghiên cứu xanh

Thuyết hành vi dự định TPB là mô hình lý thuyết phổ biến trong nghiên cứu tâm lý và hành vi tiêu dùng. Mô hình này giải thích rõ ràng cơ chế hình thành ý định mua của khách hàng. Trong bối cảnh sinh thái, lý thuyết giúp đo lường mức độ tác động của các nhân tố tâm lý then chốt. Thái độ, niềm tin xã hội và mức độ thuận tiện là những thành phần cốt lõi của mô hình. Việc áp dụng lý thuyết này vào thị trường Việt Nam mang lại nhiều góc nhìn thực chứng giá trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược truyền thông môi trường hiệu quả.

3.1. Ý thức môi trường và thái độ đối với tiêu dùng xanh

Ý thức môi trường đại diện cho mức độ hiểu biết và mối quan tâm của cá nhân đối với hệ sinh thái. Nhận thức rõ về tác hại của ô nhiễm sẽ hình thành thái độ đối với tiêu dùng xanh theo hướng tích cực. Thái độ tích cực thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với việc sử dụng các sản phẩm bền vững. Khi đánh giá cao lợi ích sinh thái, người mua có xu hướng ưu tiên chọn hàng hóa xanh. Thái độ đóng vai trò là yếu tố tiền đề mạnh mẽ nhất quyết định ý định mua sắm có trách nhiệm. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông giáo dục nhằm củng cố thái độ tích cực của thế hệ trẻ.

3.2. Ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan đến quyết định người trẻ

Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ những người có ảnh hưởng xung quanh cá nhân. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các nhà sáng tạo nội dung đóng vai trò định hướng hành vi. Người tiêu dùng trẻ có xu hướng tiếp thu nhanh các xu hướng được cộng đồng tán thành. Khi xã hội coi trọng lối sống xanh, cá nhân cảm thấy cần tuân thủ các chuẩn mực đạo đức đó. Ảnh hưởng từ nhóm tham khảo thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua xanh của giới trẻ. Xây dựng các cộng đồng sống xanh trên mạng xã hội là biện pháp gia tăng chuẩn chủ quan hiệu quả.

3.3. Nhận thức kiểm soát hành vi cùng giá trị cảm nhận

Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện mua sắm xanh. Các yếu tố như tính sẵn có của hàng hóa, mức giá và sự thuận tiện chi phối trực tiếp nhân tố này. Khi sản phẩm dễ tiếp cận và giá bán hợp lý, người tiêu dùng cảm thấy hoàn toàn chủ động ra quyết định. Bên cạnh đó, giá trị cảm nhận về chất lượng và lợi ích sức khỏe củng cố thêm động lực mua. Sự kết hợp giữa khả năng kiểm soát cao và giá trị vượt trội giúp biến ý định thành hành vi thực tế.

IV. Tác động của trách nhiệm xã hội đến ý định mua xanh trẻ

Trách nhiệm xã hội là động lực đạo đức quan trọng chi phối hành vi mua sắm của thế hệ trẻ. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà còn chú trọng lợi ích cộng đồng. Việc lựa chọn sản phẩm sinh thái được xem là hành động thiết thực đóng góp cho tương lai bền vững. Giới trẻ kỳ vọng các thương hiệu phải thực hiện nghiêm túc cam kết bảo vệ môi trường. Mối quan hệ giữa đạo đức xã hội và quyết định tiêu dùng ngày càng gắn kết chặt chẽ. Doanh nghiệp nắm bắt được tâm lý này sẽ dễ dàng chiếm lĩnh niềm tin và sự trung thành của khách hàng trẻ.

4.1. Trách nhiệm xã hội thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh

Tinh thần trách nhiệm xã hội thúc đẩy mỗi cá nhân chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày. Người trẻ sẵn sàng từ bỏ các sản phẩm nhựa dùng một lần để giảm thiểu rác thải sinh hoạt. Hành vi tiêu dùng xanh được nhìn nhận như một nghĩa vụ công dân đối với thế hệ tương lai. Ý thức trách nhiệm chuyển hóa trực tiếp thành động lực tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn. Doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội xuất sắc sẽ tạo dựng được hình ảnh thương hiệu bền vững. Sự đồng điệu về giá trị nhân văn gia tăng mạnh mẽ ý định mua sắm của khách hàng trẻ.

4.2. Khắc phục rào cản chi phí và nâng cao giá trị cảm nhận

Rào cản lớn nhất đối với việc mua xanh hiện nay thường nằm ở mức giá chênh lệch của sản phẩm sinh thái. Để mở rộng thị trường, doanh nghiệp cần tối ưu chi phí và gia tăng giá trị cảm nhận cho người mua. Giá trị cảm nhận không chỉ dừng lại ở độ bền mà còn bao gồm sự an tâm về sức khỏe và sự tự hào cá nhân. Khi lợi ích nhận được vượt trội so với chi phí bỏ ra, khách hàng sẽ sẵn sàng chi trả. Cung cấp thông tin minh bạch về quy trình sản xuất giúp xóa bỏ rào cản tâm lý về mặt giá cả.

4.3. Định hình lối sống sinh thái cho thế hệ trẻ Việt Nam

Định hình lối sống sinh thái là mục tiêu dài hạn của chiến lược phát triển bền vững tại Việt Nam. Thế hệ trẻ sở hữu khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng và có tinh thần đổi mới mạnh mẽ. Việc phổ cập kiến thức sinh thái trong trường học và truyền thông tạo nền tảng tư duy vững chắc. Các chính sách hỗ trợ giá và ưu đãi tiêu dùng xanh sẽ khuyến khích hành động mua sắm thường xuyên. Khi thói quen xanh được duy trì ổn định, nền kinh tế tuần hoàn sẽ phát triển toàn diện. Lối sống có trách nhiệm góp phần bảo vệ tài nguyên và xây dựng một tương lai xanh thịnh vượng.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
1.2. Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.2.3. Nhiệm vụ nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Khái quát về phương pháp nghiên cứu
1.5. Các kết quả nghiên cứu đạt được
1.5.1. Đóng góp về phương diện lý luận
1.5.2. Đóng góp về phương diện thực tiễn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến ý định mua xanh của giới trẻ việt nam tiếp cận theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và lý thuyết học tập xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Marketing xanh đã trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong gần ba thập kỷ qua và được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Vấn đề này đã thật sự được quan tâm từ sau những năm 1970 khi Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ tổ chức hội thảo lần thứ nhất về marketing sinh thái (Ecological Marketing) vào năm 1975 (Henion và cộng sự, 1976). Mặc dù xuất hiện khá sớm nhưng chỉ sau những năm 1980 marketing xanh mới thật sự phát triển bởi sự gia tăng nhu cầu, nhận thức về những sản phẩm xanh (Green products) của khách hàng và họ sẵn sàng chi trả cho những thuộc tính xanh (Green features) của sản phẩm.

Trong thập kỷ qua, mức tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng đã tăng lên rất nhiều trên toàn thế giới, dẫn đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và thiệt hại nghiêm trọng đến môi trường (Chen và Chai, 2010). Một số trong những hậu quả nghiêm trọng của thiệt hại môi trường là sự nóng lên toàn cầu, gia tăng ô nhiễm môi trường và suy giảm trong hệ thực vật và động vật (Chen và Chai, 2010). Nhiều nước khác nhau trên toàn cầu đã nhận ra mối đe dọa này và bắt đầu làm việc theo hướng giảm thiểu các tác động có hại của các hoạt động kinh doanh đối với môi trường. Hành động quan tâm đến môi trường và xã hội đã dẫn đến sự xuất hiện của “phát triển bền vững”, trong đó nhấn mạnh cần phải thúc đẩy phát triển bền vững và nhấn mạnh hình thức của sự phát triển đó là giảm thiểu các tác động có hại đến môi trường và xã hội.

Phát triển bền vững hơn nữa khuyến khích đổi mới nhận thức về sinh thái và tiêu dùng xanh. Đổi mới nhận thức về sinh thái tập trung vào việc kết hợp phương thức bền vững với môi trường ở mọi giai đoạn tạo ra các hàng hóa và dịch vụ (Veleva và Ellenbecker, 2001). Tiêu thụ xanh thường liên quan đến tiêu thụ có trách nhiệm với môi trường, ở đó người tiêu dùng xem xét các tác động đến môi trường trong hoạt động mua, sử dụng và xử lý các sản phẩm khác nhau, hoặc sử dụng dịch vụ xanh khác nhau (Moisander, 2007). Chính sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng các nguồn tài nguyên cũng như sự thờ ơ với vấn đề môi trường, những rủi ro liên quan đến sức khỏe con người và nguy cơ từ sự khắc nghiệt của hệ sinh thái làm cho con người phải quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề liên quan đến môi trường và sức khỏe (Ramin Rakhsha và Majidazar, 2011).

Xuất phát từ vấn đề đó, nhiều doanh nghiệp muốn tìm kiếm lợi thế cạnh tranh để gia tăng ý định mua của khách hàng, họ buộc phải quan tâm nhiều hơn đến vấn đề môi trường trong việc sản xuất các sản phẩm của họ và xem hành vi mua xanh như là một tiêu chí để tiến hành phân đoạn thị trường các sản phẩm (Ramin Rakhsha và Majidazar, 2011). 2 “Mua xanh” (Green Purchasing - GP) đang là một xu hướng ngày càng phát triển trong hoạt động thương mại quốc tế và giao dịch trong lĩnh vực công tại các nước nhằm gia tăng việc sản xuất và hoạt động tiêu thụ các sản phẩm thân thiện với môi trường. Ở Việt Nam, mặc dù chưa có những quy định riêng liên quan đến tiêu dùng xanh, tuy nhiên, nhiều nội dung liên quan đến tiêu dùng bền vững đã sớm đưa vào dòng chảy chính sách, được lồng ghép, quy định trong nhiều văn bản của Đảng và Nhà nước. Thực trạng Việt Nam đang đứng trước tình hình tăng trưởng kinh tế gắn liền với nguy cơ sự sụt giảm mạnh về tài nguyên thiên nhiên và gia tăng vấn đề ô nhiễm liên quan đến môi trường.

Tiêu dùng bền vững đã được Chính phủ đề cập lần đầu tiên trong chiến lược liên quan đến tăng trưởng xanh vào tháng 9/2012. Chiến lược này đã vạch ra ba mục tiêu cụ thể, trong đó mục tiêu thứ ba là nâng cao đời sống của nhân dân, xây dựng lối sống thân thiện với môi trường thông qua tạo nhiều việc làm từ các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ xanh, đầu tư vào vốn tự nhiên, phát triển cơ sở hạ tầng xanh. Để đạt được các mục tiêu của chiến lược đã vạch ra, một trong ba nhiệm vụ trọng tâm cần phải thực hiện gồm có xanh hóa lối sống và thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Tại Việt Nam, trong hơn 10 năm qua, các hoạt động liên quan đến sản xuất và tiêu dùng xanh cũng được triển khai.

Một số chương trình liên quan đến tiêu dùng xanh như chương trình cấp Nhãn sinh thái (thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường), Nhãn tiết kiệm năng lượng (thuộc Bộ Công Thương), Nhãn sinh thái cho hoạt động du lịch cũng được triển khai. Để người tiêu dùng có thể hiểu rõ hơn và thực hiện hành vi liên quan đến tiêu dùng bền vững, việc đẩy mạnh hoạt động kích cầu tiêu dùng bền vững là hết sức cần thiết và quan trọng. Năm 2010, Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh (Saigon Co.op) đã trở thành đơn vị bán lẻ tiên phong tham gia thực hiện chiến dịch liên quan đến “Tiêu dùng xanh”, với mục tiêu đóng góp nhiều hơn cho lợi ích cộng đồng thông qua vai trò là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối sản phẩm. Ngoài ra, chương trình hành động về tiêu dùng bền vững cũng đã được phát động phổ biến trên cả nước và thu hút đông đảo người dân tham gia.

Chẳng hạn, tại thành phố Hồ Chí Minh đã tổ chức thành công chiến dịch tiêu dùng xanh hàng năm. Qua 6 lần tổ chức từ năm 2010 đến năm 2015, với hơn 40.000 lượt tình nguyện viên tham gia các chiến dịch, đã thu hút hơn 4 triệu lượt người dân cam kết hưởng ứng và mức tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp xanh, tăng lên từ 40% đến 60% trong tháng diễn ra chiến dịch. Ở Hà Nội, chương trình “Mạng lưới điểm đến xanh” đã ra đời nhằm hướng đến mục tiêu nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về các sản phẩm, dịch vụ xanh. Do đó, có thể nói thị trường sản phẩm 3 xanh tại Việt Nam là rất tiềm năng.

Tuy nhiên, để đáp ứng được nhu cầu xanh của người tiêu dùng Việt Nam đòi hỏi các nhà sản xuất phải tiến hành nghiên cứu, phân tích, đánh giá tìm ra những yếu tố có tác động đến ý định/ hành vi mua xanh của người tiêu dùng. Cho đến nay, tại Việt Nam đã có một số nghiên cứu được thực hiện kiểm định về mối quan hệ giữa những yếu tố tác động đến ý định mua xanh (Nguyễn Thị Hương Giang - Hồ Ngọc Trân, 2014; Phạm Thị Lan Hương, 2014; Nguyễn Vũ Hùng và cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Tuyết Mai và cộng sự, 2016; Nguyễn Thế Khải và Nguyễn Thị Lan Anh, 2016) và các nghiên cứu trên thế giới thực hiện ở các quốc gia khác nhau (Kim và Choi, 2005; Rahbar và Wahid, 2011; Rahbar và Abdul, 2011; Chen và Chang, 2012; Wang, 2013; Akbar và cộng sự, 2014; Kong và cộng sự, 2014; Kabadayıa và cộng sự, 2015; Rahimah và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, mỗi nghiên cứu chỉ ra tác động của những yếu tố khác nhau tới ý định mua xanh của khách hàng theo những mức độ khác nhau. Lý thuyết kiểm soát sợ hãi (Terror Management Theory - TMT) được đưa ra bởi Greenberg, Sheldon Solomon và Tom Pyszczynski (1986), là lý thuyết nghiên cứu yếu tố tâm lý học của con người.

Lý thuyết kiểm soát sợ hãi cho rằng tiềm năng của sự lo lắng là do sự liên kết của nhận thức về tử vong, là khả năng duy nhất của con người có thể thực hiện được nhờ các khả năng nhận thức và suy nghĩ trừu tượng bẩm sinh để tồn tại. TMT được xây dựng và phát triển để giúp làm sáng tỏ nhu cầu phổ biến và ý nghĩa về lòng tự trọng rằng con người cố gắng một phần trong nỗ lực bảo vệ tâm lý bản thân khỏi những lo ngại xuất phát từ nhận thức về tử vong (Burke, Martens và Faucher, 2010). TMT đề xuất rằng một xung đột tâm lý cơ bản là kết quả của việc có bản năng tự bảo tồn bản thân trong khi nhận ra rằng cái chết là không thể tránh khỏi và ở một mức độ nào đó không thể đoán trước. Xung đột này tạo ra sự sợ hãi, và sự sợ hãi sau đó được kiểm soát bằng cách nắm lấy các giá trị văn hóa, hoặc các hệ thống biểu tượng hoạt động để cung cấp cho cuộc sống với ý nghĩa và giá trị lâu dài.

Trong bối cảnh Việt Nam, khi mà biến đổi khí hậu tác động rõ rệt đến cuộc sống người dân, ô nhiễm môi trường đang rất nghiêm trọng, đặc biệt là môi trường nước và không khí. Nhiều địa điểm ở nội thành, không khí ô nhiễm ở mức có hại cho sức khoẻ. Thực phẩm bẩn cũng là vấn đề đáng báo động và mang tính thời sự. Tử vong do bệnh tật ngày càng tăng, đặc biệt là bệnh ung thư.

Theo thống kê mới nhất của Tổ chức ghi nhận ung thư quốc tế, tính đến năm 2018, Việt Nam có thêm khoảng 164.000 người mắc ung thư. Theo số liệu của WHO, năm 2018, Việt Nam có thêm khoảng 115.000 người tử vong do ung thư. Chính vì vậy, việc quan tâm đến vấn đề sức khỏe, sự lo ngại tử vong, nhận thức tử vong do ô nhiễm tác động đến thái độ, hành vi của 4 con người, buộc con người phải có những hành động, cơ chế để đối phó. TMT thường được sử dụng làm cơ sở lý thuyết để giải thích hành vi trên các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau liên quan đến khía cạnh tâm lý của con người chẳng hạn như hành vi hút thuốc lá (Arndt và cộng sự, 2004; Hansen, và cộng sự, 2010), hành vi bảo vệ môi trường (Fritsche và Häfner, 2012).

Gần đây một số tác giả nghiên cứu TMT ứng dụng trong tiêu dùng xanh (Cheng và Angelina Le, 2015; Mann và Wolfe, 2016; Rahimah và cộng sự, 2018). Thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory - SLT) được đưa ra bởi nhà tâm lý học Albert Bandura vào năm 1977, thuyết này cho rằng những ảnh hưởng của bên ngoài đối với hành vi của con người hoạt động thông qua trung gian là các yếu tố nhận thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-anh-huong-yeu-to-toi-y-dinh-mua-xanh-gioi-tre-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam theo lý thuyết kiểm soát sợ hãi và học tập xã hội.

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Ảnh hưởng yếu tố đến ý định mua xanh giới trẻ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter