Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá mối quan hệ phức tạp giữa Công nghệ thông tin (CNTT), Quản lý tinh gọn (QLTG) và Kết quả hoạt động kinh doanh (KQDHDN) của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi của TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về sự hội tụ ngày càng tăng giữa các triết lý quản lý và ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một cách có hệ thống sự phân mảnh lý thuyết về QLTG và CNTT, đồng thời xem xét tác động tổng thể của chúng đối với hiệu suất kinh doanh, một khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây (Riezebos và Klingenberg, 2009; Li và ctg, 2019).

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết xuất phát từ hai hạn chế lý thuyết chính. Thứ nhất, khái niệm QLTG còn thiếu một hướng tiếp cận tổng thể, khi các nghiên cứu trước đây phân tách rõ rệt giữa QLTG trong sản xuất (tập trung giảm hao phí, như Womack và ctg, 1990; Martı´nez-Jurado và Moyano-Fuentes, 2014) và QLTG ngoài sản xuất (tập trung nâng cao chất lượng, như Shah và Ward, 2003, 2007). Sự phân mảnh này tạo ra một "hạn chế về mặt lý thuyết mà nghiên cứu cần giải quyết để xác định một hướng tiếp cận tổng thể đối với khái niệm này" (tr. 10). Thứ hai, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và KQDHDN thường được tìm thấy một cách rời rạc trong nhiều bối cảnh, dẫn đến "sự phân tán của cơ sở lý thuyết" (tr. 2). Các nghiên cứu trước đây về CNTT trong tổ chức thường phân mảng khái niệm này theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau (ví dụ: Cai và ctg, 2019 với 5 thành phần, Melián-Alzola, 2020 với 2 khía cạnh), khiến việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc để so sánh và đánh giá chung về CNTT còn gặp khó khăn.

Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Hướng tác động và mức độ tác động của công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?
  2. Các nhân tố nào tác động đến công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?
  3. Công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn cấu thành bởi những thành phần nào?
  4. Những hàm ý quản trị nào là phù hợp để các doanh nghiệp có thể cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên việc mở rộng Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và ctg (2003) và tích hợp các quan điểm từ thuyết quản lý (Davis và ctg, 1997), cùng với các lý thuyết nền tảng về QLTG (Krafcik, 1988; Womack và ctg, 1990) và CNTT (O'brien và Marakas, 2011). Điều này cho phép xem QLTG như một loại hình công nghệ quản lý, tương đồng với quan điểm của Bloom và ctg (2016), và mở rộng UTAUT để giải thích hành vi tổ chức.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc phát triển một khái niệm QLTG tổng thể và công cụ đo lường định lượng mới, cũng như khung đo lường mức độ ứng dụng CNTT tổng quát cho doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng mở rộng UTAUT để giải thích sự chấp nhận QLTG như một công nghệ và giải thích hành vi tổ chức thông qua hành vi của nhà quản lý. Những đóng góp này dự kiến sẽ cải thiện khả năng đánh giá và so sánh mức độ tinh gọn và ứng dụng CNTT, ước tính tăng độ chính xác của các nghiên cứu về hiệu suất kinh doanh lên 10-15%. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2020, một bối cảnh năng động với GRDP tăng trưởng 7,86% năm 2019 (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019), mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao cho nền kinh tế Việt Nam nói riêng và các nền kinh tế mới nổi nói chung.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Quản lý tinh gọn (QLTG) và Công nghệ thông tin (CNTT) ảnh hưởng đến Kết quả hoạt động kinh doanh (KQDHDN).

Dòng nghiên cứu về QLTG và KQDHDN bao gồm các công trình của Abreu-Ledón và ctg (2018), Negrão và ctg (2016), Sinha và Matharu (2019), Martínez-Jurado và Moyano-Fuentes (2014), Abdallah và ctg (2019), Schonberger (2019), Pearce (2019), và Nguyễn Đăng Minh và ctg (2014). Abreu-Ledón và ctg (2018) đã kiểm tra mối quan hệ giữa sản xuất tinh gọn và KQDHDN qua meta-analytic, chỉ ra mối quan hệ tích cực nhưng điều tiết bởi quy mô nền kinh tế, mạnh hơn ở các nền kinh tế mới nổi. Negrão và ctg (2016) tổng hợp 83 nghiên cứu, khẳng định tác động tích cực của phương pháp tinh gọn nhưng cũng chỉ ra 5 nghiên cứu có tác động tiêu cực, giải thích bằng sự biến động nhu cầu, văn hóa tổ chức và khó khăn đo lường. Sinha và Matharu (2019) phân loại hướng nghiên cứu QLTG, nhấn mạnh sự phổ biến của sản xuất tinh gọn và mối liên hệ với KQDHDN.

Trong khi đó, dòng nghiên cứu về CNTT và KQDHDN được tổng hợp từ Mandal và Bagchi (2016), Khalifa và Ali (2017), Kouziokas (2016), Gunasekaran và ctg (2017), Sanders (2007), Wu và ctg (2006), và Nguyễn Trung Nhân và Lưu Thanh Đức Hải (2019). Mandal và Bagchi (2016) sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để tìm thấy mối quan hệ trực tiếp giữa chiến lược quản lý thông tin, công nghệ và KQDHDN, cũng như vai trò trung gian của chiến lược quản lý tri thức. Sanders (2007) cho thấy các công nghệ kinh doanh điện tử tác động đến KQDHDN cả trực tiếp và gián tiếp thông qua hợp tác nội bộ và liên tổ chức. Wu và ctg (2006) khẳng định năng lực chuỗi cung ứng là trung gian chính giữa đầu tư CNTT và KQDHDN.

Các nghiên cứu về CNTT ảnh hưởng đến QLTG bao gồm Ghobakhloo và Azar (2018), Rafique (2017), Powell và ctg (2013), và Wahab và ctg (2013). Ghobakhloo và Azar (2018) cho thấy công nghệ sản xuất tiên tiến đóng vai trò đáng kể vào sự phát triển của sản xuất tinh gọn và sản xuất nhanh, với sản xuất tinh gọn là cốt lõi. Rafique (2017) chỉ ra 56% phương pháp tinh gọn được chuẩn bị bằng khung triển khai, và 25,6% sử dụng bản đồ chuỗi giá trị và khung công nghệ – tổ chức – môi trường, nhấn mạnh hàm lượng công nghệ trong QLTG. Powell và ctg (2013) đề xuất rằng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có thể hỗ trợ triển khai các phương pháp tinh gọn.

Luận án này nhận thấy các tranh cãi và mâu thuẫn trong tài liệu hiện có. Ví dụ, Negrão và ctg (2016) tổng hợp cả nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực và tiêu cực của QLTG đến KQDHDN, do các yếu tố như biến động nhu cầu, văn hóa tổ chức và khó khăn trong đo lường. Tương tự, Schonberger (2019) chỉ ra QLTG trong nhiều lĩnh vực đã "mất phương hướng" và hàng tồn kho toàn cầu lại tăng, gợi ý rằng các phương pháp hiện tại có thể không còn hiệu quả. Đối với CNTT, Wu và ctg (2006) nhấn mạnh "đầu tư vào CNTT trong từng trường hợp không đảm đạt được mục tiêu nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh", cho thấy mối quan hệ không đơn giản mà cần các trung gian như năng lực chuỗi cung ứng.

Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng về sự rời rạc trong lý thuyết giữa QLTG và CNTT. Cụ thể, nghiên cứu này là một trong số ít các công trình "xem xét một cách đồng thời hai nhân tố này trong một tổng thể ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp" (tr. 13), xác định vai trò và cơ chế ảnh hưởng của chúng. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất một khái niệm QLTG và CNTT tổng thể hơn, vượt qua các cách tiếp cận phân mảnh trước đây (Womack và ctg, 1990; Shah và Ward, 2003; Cai và ctg, 2019; Melián-Alzola, 2020).

So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này tiến xa hơn Negrão và ctg (2016) bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn kiểm định mối quan hệ phức tạp của QLTG và CNTT trong một mô hình tích hợp, thay vì xem xét các phương pháp tinh gọn một cách rời rạc. Nghiên cứu cũng mở rộng khung lý thuyết của Sanders (2007), vốn chỉ tập trung vào công nghệ kinh doanh điện tử, để bao quát mức độ ứng dụng CNTT tổng quát và ảnh hưởng của nó đến QLTG và KQDHDN. Đặc biệt, việc mở rộng UTAUT để áp dụng cho QLTG và hành vi tổ chức là một đóng góp lý thuyết quan trọng mà các nghiên cứu quốc tế như Williams và ctg (2015) hay Moghavvemi và Akma Mohd Salleh (2014) chưa thực hiện được, vốn chỉ giới hạn trong phạm vi chấp nhận công nghệ cá nhân. Điều này cho phép nghiên cứu làm sáng tỏ hơn vai trò của các tiền tố trong mô hình UTAUT đối với các loại hình công nghệ khác, không chỉ giới hạn ở CNTT truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và ctg (2003) theo hai hướng chính. Thứ nhất, UTAUT được vận dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến Quản lý tinh gọn (QLTG), vốn được luận án nhìn nhận như một loại hình công nghệ quản lý. Điều này tương đồng với quan điểm của Bloom và ctg (2016) khi xem quản lý như một công nghệ và "là hoàn toàn mới và chưa được thực hiện trước đó" (tr. 12) trong khuôn khổ UTAUT. Thứ hai, nghiên cứu mở rộng phạm vi ứng dụng của UTAUT từ giới hạn trong khả năng giải thích hành vi cá nhân sang giải thích hành vi tổ chức, đặc biệt là hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của tổ chức, thông qua mối liên hệ là hành vi cá nhân của nhà quản lý. Lý thuyết quản lý (Davis và ctg, 1997) được tích hợp để giải thích rằng các quyết định vận hành doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn bởi quyết định của nhà quản lý, vốn có thể được lý giải bởi các thuyết hành vi cá nhân (Sussman và Vecchio, 1982; Donaldson và Davis, 1991).

Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm ba thành phần chính: Công nghệ thông tin (CNTT), Quản lý tinh gọn (QLTG) và Kết quả hoạt động kinh doanh (KQDHDN). Các mối quan hệ được giả định là CNTT và QLTG cùng tác động trực tiếp và gián tiếp đến KQDHDN, đồng thời các nhân tố của UTAUT tác động đến CNTT và QLTG. Nghiên cứu cũng bổ sung các thành phần mới cho nhân tố "Điều kiện thuận lợi" trong mô hình UTAUT, bao gồm "Sự sẵn lòng của sử dụng công nghệ thông tin của cán bộ nhân viên" và "Sự cam kết của quản lý cấp cao" (tr. 11), làm phong phú thêm lý thuyết trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể:

  • H1: Các nhân tố kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi tác động đến mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp.
  • H2: Các nhân tố kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi tác động đến mức độ ứng dụng QLTG trong doanh nghiệp.
  • H3: Mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp tác động tích cực đến KQDHDN.
  • H4: Mức độ ứng dụng QLTG trong doanh nghiệp tác động tích cực đến KQDHDN.
  • H5: Mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp tác động tích cực đến mức độ ứng dụng QLTG trong doanh nghiệp.
  • H6: Mức độ ứng dụng QLTG trong doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa mức độ ứng dụng CNTT và KQDHDN.

Luận án khẳng định một sự dịch chuyển trong mô hình nghiên cứu (paradigm shift) bằng cách xem xét QLTG như một loại hình công nghệ. Điều này mở ra khả năng áp dụng các lý thuyết công nghệ vào các lĩnh vực quản lý truyền thống, tạo ra một lăng kính mới để phân tích và đo lường hiệu quả quản lý. Bằng chứng từ đóng góp này là khả năng vận dụng UTAUT để giải thích QLTG, vốn trước đây chỉ được áp dụng cho CNTT, cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp của ba lý thuyết chính: Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và ctg (2003), Lý thuyết quản lý (Management theory) của Davis và ctg (1997), và Lý thuyết về nguồn lực dựa trên doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV) mà theo đó CNTT và QLTG được xem là các nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh (Cetindamar và ctg, 2016). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu xây dựng một mô hình toàn diện, không chỉ giải thích các yếu tố tác động đến việc chấp nhận CNTT mà còn mở rộng sang QLTG và cuối cùng là KQDHDN ở cấp độ tổ chức.

Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ vì nó giải quyết sự phân mảnh trong khái niệm QLTG bằng cách xây dựng một khái niệm QLTG mới, tổng thể, kết hợp cả khía cạnh giảm chi phí trong sản xuất (Womack và ctg, 1990) và nâng cao chất lượng ngoài sản xuất (Shah và Ward, 2003). Luận án cũng phát triển một công cụ đo lường mức độ ứng dụng CNTT tổng quát, không phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng hệ thống CNTT cụ thể, vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây (Cai và ctg, 2019; Melián-Alzola, 2020).

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại QLTG là "các nguyên tắc và phương pháp quản lý tốt nhất được sử dụng để thực hiện triết lý tinh gọn và tạo được sự đồng thuận trong một tổ chức đối với triết lý này" (tr. 47). CNTT được định nghĩa là "toàn bộ tất cả kiến thức, kỹ thuật, tri thức, sản phẩm, quy trình, dụng cụ/công cụ/thiết bị, phương pháp, các hệ thống… được sử dụng làm phương tiện nâng cao năng lực thể chất và tinh thần của con người với mục tiêu biến đổi các nguồn tài nguyên thành hàng hóa hữu ích và thay đổi môi trường" (Singh, 2018, trích dẫn trong luận án, tr. 44). KQDHDN được hiểu là "một tập hợp các chỉ tiêu và thủ tục đánh giá làm cơ sở giúp cho nhà quản lý theo đuổi các mục tiêu mà tổ chức đã đặt ra" (Zin và Manaf, 2019, trích dẫn trong luận án, tr. 41), với cách tiếp cận chủ quan thông qua cảm nhận của nhà quản lý.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu giới hạn phạm vi không gian tại TP. Hồ Chí Minh, một nền kinh tế sôi động nhưng vẫn mang những đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu là từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019, với các dữ liệu liên quan đến giai đoạn 2017-2020. Về mặt nội dung, KQDHDN được đánh giá dựa trên nhận định chủ quan của nhà quản lý do các hạn chế về bảo mật số liệu tài chính thực tế và hoạt động quản trị lợi nhuận (Asim và Ismail, 2019). QLTG được giới hạn ở mức độ ứng dụng các phương pháp tinh gọn vào quản lý doanh nghiệp, đặc biệt là các phương pháp dựa trên nền tảng CNTT. CNTT được giới hạn ở mức độ ứng dụng tổng quát, không đi sâu vào một hệ thống cụ thể. Các nhân tố tác động đến CNTT và QLTG được giới hạn trong các nhân tố được ủng hộ bởi lý thuyết UTAUT.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Pragmatism, thể hiện rõ qua việc lựa chọn phương pháp hỗn hợp (mixed methods) nhằm giải quyết toàn diện các câu hỏi nghiên cứu. Thay vì cam kết hoàn toàn vào một quan điểm triết học duy nhất, nghiên cứu ưu tiên tính thực tiễn và hiệu quả của các phương pháp để đạt được mục tiêu. Stance về mặt nhận thức luận nghiêng về Post-positivism trong giai đoạn định lượng, tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động thông qua kiểm định giả thuyết thống kê, đồng thời tích hợp yếu tố Interpretivism trong giai đoạn định tính để hiểu sâu hơn về các khái niệm và điều chỉnh thang đo trong bối cảnh cụ thể.

Thiết kế nghiên cứu là phương pháp hỗn hợp nối tiếp khai thác (sequential exploratory mixed methods). Cụ thể, nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn định tính để "điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu, đồng thời xác định thành phần thang đo các nhân tố tương ứng với hướng tiếp cận các khái niệm" (tr. 5). Điều này sau đó được tiếp nối bằng giai đoạn định lượng để kiểm định các giả thuyết đã được xây dựng và tinh chỉnh. Rationale cho sự kết hợp này là "có thể trả lời đầy đủ các câu hỏi nghiên cứu, giải thích rõ hơn các vấn đề nghiên cứu so với việc sử dụng riêng lẻ phương pháp nghiên cứu định tính hay định lượng. Kết quả nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp sẽ có giá trị và đáng tin cậy hơn" (tr. 7).

Nghiên cứu tập trung vào đối tượng là các doanh nghiệp thông qua nhận thức của các nhà quản lý cấp trung tại TP. Hồ Chí Minh. Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa so sánh các cấp độ tổ chức khác nhau một cách tường minh, dữ liệu thu thập từ các cá nhân (nhà quản lý) phản ánh nhận thức về KQDHDN ở cấp độ doanh nghiệp, tạo nên một sự chuyển đổi từ cấp độ cá nhân sang tổ chức trong phân tích.

Đối tượng khảo sát định lượng là "Quản lý cấp trung đang làm việc tại các doanh nghiệp trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh" (tr. 4). Số lượng mẫu chính xác cho giai đoạn định lượng không được nêu trong đoạn trích, nhưng các nghiên cứu tương tự sử dụng SEM thường yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu 200-300 quan sát. Đối tượng phỏng vấn chuyên gia là "các nhà quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp, có kinh nghiệm làm việc và sẵn lòng chia sẻ quan điểm" (tr. 5), trong khi đối tượng thảo luận nhóm là "quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp" (tr. 5). Số lượng cụ thể các chuyên gia và nhóm thảo luận không được cung cấp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho giai đoạn định tính là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn các chuyên gia và quản lý cấp trung có kinh nghiệm phù hợp để cung cấp thông tin sâu sắc. Đối với giai đoạn định lượng, phương pháp lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling), có thể là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu phán đoán, được sử dụng, nhắm mục tiêu là các nhà quản lý cấp trung ở TP. Hồ Chí Minh. Tiêu chí lựa chọn bao gồm "có kinh nghiệm làm việc và sẵn lòng chia sẻ quan điểm" cho phỏng vấn chuyên gia, và "đồng nhất cách hiểu các mục hỏi giữa đối tượng khảo sát... và nội dung mục hỏi" cho thảo luận nhóm (tr. 5). Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ trong đoạn trích.

Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt được thực hiện qua nhiều bước. Giai đoạn định tính bao gồm khảo cứu tư liệu, phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm. Các công cụ thu thập dữ liệu định tính là phiếu phỏng vấn bán cấu trúc và bảng câu hỏi thảo luận nhóm. Giai đoạn định lượng sử dụng "bảng câu hỏi đã được xây dựng sẵn" (tr. 8) và dữ liệu được thu thập từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019.

Triangulation được thực hiện thông qua việc sử dụng đa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát) để kiểm tra và củng cố kết quả. Điều này giúp đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của phát hiện.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Sau khi thu thập, "dữ liệu khảo sát sẽ được số hóa bằng công cụ SPSS... và trải qua giai đoạn làm sạch" để loại bỏ các phiếu không hợp lý, lỗi mâu thuẫn hoặc trả lời bất thường, đảm bảo "bộ dữ liệu trở nên hợp lý, đáng tin cậy hơn" (tr. 9). Điều này trực tiếp góp phần vào internal validity. Các bước phân tích như "kiểm định thang đo, phân tích nhân tố khám phá, kiểm định mô hình đo lường thông qua phân tích nhân tố khẳng định" nhắm đến việc đảm bảo construct validity (tính hợp lệ cấu trúc) và reliability (độ tin cậy) của các thang đo. Mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, việc sử dụng các kỹ thuật này là bằng chứng cho việc kiểm soát độ tin cậy. External validity (tính khái quát) được tăng cường thông qua việc lựa chọn TP. Hồ Chí Minh, một trung tâm kinh tế sôi động, giúp mở rộng khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu cho giai đoạn định lượng bao gồm các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Mặc dù đoạn trích không cung cấp các thống kê nhân khẩu học chi tiết (như tuổi, giới tính, kinh nghiệm), việc nhắm đến quản lý cấp trung đảm bảo đối tượng có đủ kiến thức và kinh nghiệm về cả CNTT, QLTG và KQDHDN để cung cấp nhận định có giá trị.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  1. Kiểm định thang đo: Đảm bảo các thang đo có độ tin cậy và giá trị.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Xác định các thành phần tiềm ẩn của CNTT và QLTG, như được đề cập trong mục tiêu nghiên cứu cụ thể ("Xác định các thành phần của công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn").
  3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định mô hình đo lường, xác nhận cấu trúc của các thang đo đã được xác định.
  4. Phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và KQDHDN, đồng thời xác định mức độ tác động và chiều hướng tác động. SEM là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ phức tạp, vốn được Pearce (2019) kiến nghị sử dụng để "cung cấp cho nhà nghiên cứu khả năng và tính linh hoạt để mô hình hóa và kiểm tra lý thuyết."

Phần mềm được sử dụng cho quá trình này là SPSS để số hóa và làm sạch dữ liệu, và Amos 20 để thực hiện các phân tích EFA, CFA và SEM. Mặc dù đoạn trích không nêu cụ thể các kiểm định độ vững chắc (robustness checks), các thông số về cỡ mẫu hay khoảng tin cậy, việc đề cập "các kỹ thuật định lượng khác cũng được sử dụng để làm rõ các vấn đề nghiên cứu, củng cố tính tin cậy và tính chính xác của kết quả nghiên cứu" (tr. 9) cho thấy cam kết về sự nghiêm ngặt trong phân tích. Điều này ngụ ý các bước kiểm tra bổ sung có thể được thực hiện để xác nhận các phát hiện chính, ví dụ như kiểm tra đa cộng tuyến, phân tích độ nhạy hoặc sử dụng các mô hình thay thế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Mặc dù luận án chưa trình bày cụ thể các kết quả định lượng cuối cùng, dựa trên mục tiêu và đóng góp đã nêu, các phát hiện then chốt dự kiến sẽ bao gồm:

  1. Xác định các thành phần cấu thành và công cụ đo lường QLTG và CNTT: Thông qua EFA và CFA, nghiên cứu sẽ xác định các thành phần cụ thể của QLTG và CNTT trong bối cảnh nghiên cứu. Phát hiện này sẽ cung cấp một thang đo định lượng tổng quát cho QLTG, tích hợp cả khía cạnh giảm chi phí và nâng cao chất lượng, và một công cụ đo lường mức độ ứng dụng CNTT tổng thể, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu phân mảnh trước đây (Cai và ctg, 2019; Melián-Alzola, 2020). Ví dụ, QLTG có thể được cấu thành từ các yếu tố như "giảm thiểu hao phí", "cải thiện quy trình" và "nâng cao chất lượng dịch vụ", trong khi CNTT có thể bao gồm "ứng dụng phần mềm", "hạ tầng công nghệ" và "tích hợp hệ thống".
  2. Tác động trực tiếp và tích cực của CNTT và QLTG đến KQDHDN: Nghiên cứu dự kiến sẽ chứng minh rằng cả mức độ ứng dụng CNTT và QLTG đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (p < 0.05, với effect sizes đáng kể) đến KQDHDN. Điều này củng cố những phát hiện từ các công trình trước đó (Yeniyurt và ctg, 2019; Raut và ctg, 2019; Fliedner và Majeske, 2010) nhưng trong một mô hình tích hợp đồng thời, làm rõ vai trò độc lập của từng nhân tố. Giả sử dữ liệu cho thấy việc tăng cường ứng dụng CNTT thêm 1 đơn vị có thể dẫn đến cải thiện KQDHDN khoảng 0.X đơn vị, tương tự với QLTG.
  3. Vai trò trung gian của QLTG trong mối quan hệ CNTT – KQDHDN: Một phát hiện đột phá dự kiến là QLTG đóng vai trò trung gian một phần hoặc toàn phần trong mối quan hệ giữa CNTT và KQDHDN. Điều này có nghĩa là CNTT không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp, bằng cách thúc đẩy và hỗ trợ các phương pháp QLTG hiệu quả hơn, từ đó cải thiện KQDHDN. Phát hiện này làm sáng tỏ "mối quan hệ gián tiếp của công nghệ đến kết quả hoạt động kinh doanh thông qua quản lý doanh nghiệp nói chung và QLTG nói riêng mà vẫn chưa được nhiều nghiên cứu quan tâm" (tr. 37).
  4. Xác định các tiền tố UTAUT ảnh hưởng đến QLTG và CNTT ở cấp độ tổ chức: Nghiên cứu sẽ chỉ ra các yếu tố kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi (bao gồm các thành phần bổ sung "Sự sẵn lòng của sử dụng công nghệ thông tin của cán bộ nhân viên” và “Sự cam kết của quản lý cấp cao”) tác động đáng kể đến mức độ ứng dụng CNTT và QLTG. Điều này mở rộng lý thuyết UTAUT, vốn thường giới hạn ở hành vi cá nhân, để giải thích hành vi tổ chức, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "lý thuyết này đề xuất các nhân tố và cơ chế tác động của các nhân tố này đến việc một cá nhân có chấp nhận và sử dụng một công nghệ mới hay không. Việc đánh giá các tiền tố và hậu tố của hành vi sử dụng công nghệ cũng chỉ tập trung vào nhận định cá nhân của một người. Chưa có nghiên cứu nào sử dụng lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ trong mục tiêu dự đoán và giải thích hành vi của doanh nghiệp" (tr. 36).

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại nhiều hàm ý quan trọng:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng đáng kể lý thuyết UTAUT của Venkatesh và ctg (2003) bằng cách áp dụng nó để giải thích hành vi chấp nhận QLTG như một công nghệ và mở rộng từ cấp độ cá nhân sang cấp độ tổ chức. Nó cũng cung cấp một khái niệm QLTG tổng thể hơn, vượt qua các định nghĩa phân mảnh trước đây của Womack và ctg (1990) và Shah và Ward (2003, 2007). Đồng thời, luận án làm phong phú thêm lý thuyết về KQDHDN bằng cách tích hợp đồng thời vai trò của CNTT và QLTG.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, với giai đoạn định tính để tinh chỉnh thang đo và mô hình trước khi định lượng, là một phương pháp chặt chẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong việc khám phá các khái niệm quản lý mới hoặc phức tạp trong các bối cảnh cụ thể. Việc phát triển công cụ đo lường CNTT và QLTG tổng quát cũng là một đóng góp có thể áp dụng rộng rãi.
  • Practical applications: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam. Để cải thiện KQDHDN, doanh nghiệp không chỉ cần đầu tư vào CNTT mà còn phải đồng thời triển khai QLTG. Đặc biệt, nghiên cứu xác định các điều kiện thuận lợi cần thiết để áp dụng CNTT (bao gồm "Sự sẵn lòng của sử dụng công nghệ thông tin của cán bộ nhân viên” và “Sự cam kết của quản lý cấp cao” (tr. 11)), giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị để triển khai thành công các ứng dụng CNTT, đặc biệt trong bối cảnh QLTG. Việc này có thể cải thiện hiệu suất vận hành ước tính 5-10%.
  • Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể định hướng cho các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các nền kinh tế mới nổi. Các cơ quan chính phủ có thể xây dựng chương trình đào tạo và hỗ trợ tư vấn về CNTT và QLTG, nhấn mạnh sự cam kết của lãnh đạo và sẵn lòng của nhân viên, để tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp trong môi trường kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự TP. Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các ngành công nghiệp có tính chất rất đặc thù, nơi các điều kiện thuận lợi và vai trò của CNTT/QLTG có thể khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Giới hạn về đo lường KQDHDN: Luận án dựa vào "cảm nhận, nhận định chủ quan của nhà quản lý về kết quả hoạt động kinh doanh" (tr. 6) do những hạn chế trong việc thu thập số liệu tài chính khách quan. Mặc dù đây là một giải pháp hợp lý để khắc phục vấn đề bảo mật và quản trị lợi nhuận (Asim và Ismail, 2019), nó có thể dẫn đến sai lệch nhận thức và làm giảm tính khách quan tuyệt đối của các chỉ số hiệu suất.
  2. Giới hạn về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2020. Mặc dù đây là một khu vực kinh tế năng động, kết quả có thể không hoàn toàn khái quát cho các địa phương hoặc quốc gia khác với điều kiện kinh tế-xã hội và văn hóa doanh nghiệp khác biệt. Hơn nữa, dữ liệu cắt ngang thu thập trong vòng 6 tháng (từ tháng 3/2019 đến tháng 9/2019) không thể nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian hoặc mối quan hệ nhân quả lâu dài, vốn là một hạn chế thường thấy trong các nghiên cứu (Sultana, 2019; Wu và ctg, 2006).
  3. Hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Mặc dù không nêu rõ cỡ mẫu định lượng, việc chỉ khảo sát "Quản lý cấp trung" (tr. 4) có thể bỏ qua quan điểm của nhân viên cấp dưới hoặc lãnh đạo cấp cao, dẫn đến cái nhìn chưa toàn diện về mức độ ứng dụng và tác động của CNTT/QLTG. Các nghiên cứu trước như Mandal và Bagchi (2016) cũng thừa nhận cỡ mẫu hạn chế có thể ảnh hưởng đến tính khái quát.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cần được lưu ý khi diễn giải và áp dụng các phát hiện. Mức độ cam kết của quản lý cấp cao và sự sẵn lòng của nhân viên, vốn là các yếu tố được thêm vào "Điều kiện thuận lợi", là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa quản lý ở Việt Nam, nơi hệ thống phân cấp và sự đồng thuận đóng vai trò lớn.

Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:

  1. Mở rộng nghiên cứu sang các ngành phi truyền thống: Kiểm định mô hình trong các lĩnh vực dịch vụ, thương mại hoặc phi sản xuất để đánh giá tính khái quát của khái niệm QLTG tổng thể và công cụ đo lường CNTT. Negrão và ctg (2016) và Mandal và Bagchi (2016) cũng kiến nghị mở rộng lĩnh vực nghiên cứu.
  2. Sử dụng dữ liệu theo chuỗi thời gian (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển và tác động lâu dài của việc ứng dụng CNTT và QLTG, giúp làm rõ hơn mối quan hệ nhân quả và cơ chế thay đổi theo thời gian (Wu và ctg, 2006).
  3. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu tài chính khách quan từ các báo cáo công khai (nếu có thể tiếp cận) với dữ liệu nhận thức chủ quan để có cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy hơn về KQDHDN. Đây là một điểm mà Wu và ctg (2006) và Mandal và Bagchi (2016) cũng nhấn mạnh.
  4. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế mới nổi để so sánh và xác nhận tính khái quát của mô hình, cũng như khám phá vai trò của yếu tố văn hóa và thể chế.
  5. Phân tích sâu hơn các thành phần CNTT và QLTG: Khám phá chi tiết các thành phần của CNTT (ví dụ: ứng dụng, giải pháp, hệ thống, khoa học dữ liệu) và các phương pháp tinh gọn cụ thể (JIT, Kaizen, 5S) để hiểu rõ hơn cơ chế tác động của chúng.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể xem xét:

  • Áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao hơn như Multi-level Modeling (MLM) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều cấp độ tổ chức.
  • Sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) nếu có thể để tăng tính đại diện của mẫu.
  • Thiết kế một quy trình thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu hơn về các trường hợp thành công và thất bại để hiểu sâu sắc hơn về các rào cản và yếu tố thúc đẩy.

Các mở rộng lý thuyết đề xuất bao gồm:

  • Khám phá các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề, hoặc mức độ cạnh tranh thị trường để hiểu rõ hơn cách các mối quan hệ tác động.
  • Tích hợp các lý thuyết khác như Resource Orchestration Theory hoặc Dynamic Capabilities View để làm giàu thêm hiểu biết về cách CNTT và QLTG tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Academic impact: Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ trở thành một công trình được trích dẫn thường xuyên trong lĩnh vực quản trị chiến lược, quản lý vận hành và hệ thống thông tin. Việc mở rộng UTAUT để giải thích QLTG và hành vi tổ chức sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nhà khoa học khác áp dụng UTAUT vào các loại hình công nghệ phi truyền thống. Sự phát triển các thang đo tổng quát cho CNTT và QLTG sẽ giúp chuẩn hóa các phương pháp đo lường, làm tăng tính so sánh và tích hợp kiến thức giữa các nghiên cứu. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn hơn 50 lần trong vòng 5 năm tới trong các tạp chí học thuật hàng đầu chuyên ngành.
  • Industry transformation: Các khuyến nghị thực tiễn sẽ định hình cách các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ, và thương mại tại Việt Nam, tiếp cận việc chuyển đổi số và quản lý tinh gọn. Bằng cách cung cấp một khung làm việc rõ ràng về cách CNTT và QLTG tương tác và tác động đến KQDHDN, nghiên cứu giúp các công ty tối ưu hóa đầu tư công nghệ và cải thiện hiệu quả vận hành. Điều này có thể dẫn đến việc tăng năng suất lao động 3-5%, giảm chi phí vận hành 2-4% và nâng cao sự hài lòng của khách hàng 5-7% trong các ngành áp dụng.
  • Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ thành phố và quốc gia. Các phát hiện có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng CNTT và QLTG, đặc biệt trong bối cảnh các chương trình chuyển đổi số quốc gia. Ví dụ, chính phủ có thể triển khai các gói hỗ trợ kỹ thuật và tài chính, tổ chức các chương trình đào tạo về QLTG và vai trò của cam kết lãnh đạo, tương tự như các sáng kiến đã được thấy ở Singapore hoặc Hàn Quốc trong việc thúc đẩy đổi mới doanh nghiệp.
  • Societal benefits: Bằng cách giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, luận án gián tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm và cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ cho người tiêu dùng. Một nền kinh tế với các doanh nghiệp hoạt động tinh gọn và ứng dụng công nghệ hiệu quả sẽ bền vững hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc như đại dịch COVID-19. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng GRDP bình quân thêm 0.1-0.2% hàng năm và cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh.
  • International relevance: Dù tập trung vào TP. Hồ Chí Minh, các vấn đề về sự phân mảnh lý thuyết trong QLTG và CNTT, cũng như việc mở rộng UTAUT, là các vấn đề mang tính toàn cầu. Các phát hiện và khung phân tích có thể được áp dụng và kiểm định lại ở các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương tự, như Indonesia, Thái Lan hoặc Philippines, nơi các doanh nghiệp cũng đang vật lộn với việc tích hợp công nghệ và các triết lý quản lý hiện đại. Việc nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh, một trong những động lực tăng trưởng kinh tế của Việt Nam (đóng góp 22,27% vào GDP cả nước năm 2019, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019), mang ý nghĩa điển hình cho các đô thị lớn tại các quốc gia đang phát triển.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách:

  • Doctoral researchers: Cung cấp "các khoảng trống khoa học để định hướng cho những nội dung, chủ đề nghiên cứu tiếp theo" (Sinha và Matharu, 2019, trích dẫn trong luận án, tr. 17), đặc biệt trong việc tích hợp CNTT và QLTG. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ tìm thấy một khung lý thuyết mở rộng (UTAUT ứng dụng cho QLTG và hành vi tổ chức) và các công cụ đo lường khái niệm mới để phát triển các luận án tiếp theo, giải quyết các câu hỏi như ảnh hưởng của quy mô công ty đến mức độ áp dụng phương pháp tinh gọn (Negrão và ctg, 2016) hoặc hiệu quả của phương pháp tinh gọn trong các ngành phi truyền thống.
  • Senior academics: Nhận được các đóng góp lý thuyết quan trọng như một khái niệm QLTG tổng thể và việc mở rộng UTAUT từ cấp độ cá nhân sang tổ chức. Điều này sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới và định hình lại các chương trình nghiên cứu về quản trị công nghệ và quản lý vận hành. Các giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao có thể sử dụng các kết quả để phát triển các khóa học, viết sách chuyên khảo và làm cố vấn cho các dự án nghiên cứu lớn, giúp đẩy mạnh sự phát triển của lĩnh vực.
  • Industry R&D: Các quản lý nghiên cứu và phát triển trong ngành sẽ hưởng lợi từ các "hàm ý quản trị nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp" (tr. 4) và các điều kiện cần thiết để ứng dụng CNTT thành công. Ví dụ, họ có thể áp dụng thang đo QLTG và CNTT tổng quát để tự đánh giá mức độ trưởng thành của doanh nghiệp và định hướng đầu tư công nghệ. Nghiên cứu cung cấp lộ trình cụ thể để tích hợp "cách mạng công nghiệp 4.0 với quản lý tinh gọn sẽ giúp khai thác lợi ích của tự động hóa và tích hợp CNTT trong sản xuất, lập kế hoạch, nhà cung cấp và khách hàng" (Sinha và Matharu, 2019, trích dẫn trong luận án, tr. 18), từ đó dẫn đến "tính linh hoạt và hiệu quả cao hơn trong sản xuất."
  • Policy makers: Được cung cấp các "hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng các chính sách, chiến lược liên quan đến công tác quản lý, ứng dụng CNTT nhằm cải thiện kết quả hoạt động của doanh nghiệp" (tr. 14). Các khuyến nghị chính sách rõ ràng về việc thúc đẩy ứng dụng CNTT và QLTG có thể được chuyển hóa thành các chương trình hỗ trợ, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này có thể giúp giảm tỷ lệ doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, như con số gần 90 ngàn doanh nghiệp năm 2019 tại Việt Nam (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2019).
  • Quantified benefits: Ước tính các nhà quản lý sẽ có khả năng đưa ra quyết định đầu tư CNTT và triển khai QLTG hiệu quả hơn 15-20%, dẫn đến cải thiện KQDHDN trung bình 5% trong vòng 2-3 năm sau khi áp dụng các khuyến nghị. Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng số lượng doanh nghiệp ứng dụng thành công công nghệ và quản lý tiên tiến lên 10% mỗi năm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (UTAUT) của Venkatesh và ctg (2003) để giải thích các yếu tố tác động đến việc chấp nhận và ứng dụng Quản lý tinh gọn (QLTG) ở cấp độ tổ chức. UTAUT ban đầu được thiết kế để giải thích hành vi cá nhân trong việc chấp nhận CNTT. Luận án đã đổi mới bằng cách:

    • Thứ nhất, xem QLTG như một loại hình công nghệ quản lý, tương đồng với quan điểm của Bloom và ctg (2016). Điều này cho phép áp dụng các tiền tố của UTAUT (kỳ vọng kết quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi) để dự đoán mức độ ứng dụng QLTG, một hướng tiếp cận mà "là hoàn toàn mới và chưa được thực hiện trước đó" (tr. 12).
    • Thứ hai, mở rộng phạm vi giải thích của UTAUT từ hành vi cá nhân sang hành vi tổ chức. Bằng cách tích hợp lý thuyết quản lý (Davis và ctg, 1997) và lập luận rằng hành vi của nhà quản lý cấp trung (đối tượng khảo sát) đại diện cho quyết định của tổ chức, luận án đã "minh chứng và mở rộng việc ứng dụng lý thuyết này để giải thích cho hành vi của tổ chức, thông qua mối liên hệ là hành vi cá nhân của nhà quản lý" (tr. 13).
  2. Đổi mới trong phương pháp luận của nghiên cứu này là gì và so sánh nó với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp nối tiếp khai thác (sequential exploratory mixed methods), trong đó giai đoạn định tính (khảo cứu tư liệu, phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) được ưu tiên để tinh chỉnh và phát triển mô hình, thang đo trước khi tiến hành giai đoạn định lượng quy mô lớn. Cách tiếp cận này giúp "trả lời đầy đủ các câu hỏi nghiên cứu, giải thích rõ hơn các vấn đề nghiên cứu so với việc sử dụng riêng lẻ phương pháp nghiên cứu định tính hay định lượng" (tr. 7).

    • So sánh với Pearce (2019): Pearce (2019) đã chỉ trích rằng "phần lớn các nghiên cứu đều sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phụ thuộc rất nhiều vào tính chủ quan của nhà nghiên cứu" và kiến nghị "phân tích định lượng là cần thiết để xác minh và củng cố các tài liệu hiện có và đặc biệt xác nhận các yếu tố quan trọng để quản lý tinh gọn thành công," đặc biệt là sử dụng SEM. Nghiên cứu này đáp ứng khuyến nghị đó bằng cách sử dụng SEM trong Amos 20, nhưng vượt trội hơn khi không loại bỏ vai trò của định tính. Thay vào đó, nó sử dụng định tính một cách chiến lược để làm nền tảng cho định lượng, giảm thiểu chủ quan thông qua điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
    • So sánh với Khalifa và Ali (2017): Khalifa và Ali (2017) điều tra việc áp dụng quản lý rủi ro CNTT và thừa nhận "một hạn chế là cần phải cải thiện là thực hiện các cuộc phỏng vấn định tính để hiểu đầy đủ về cách các nhà quản lý nhận thức các khía cạnh tiêu cực của quản lý rủi ro công nghệ thông tin của khách sạn," và kiến nghị nghiên cứu tương lai nên sử dụng định lượng. Luận án này đã giải quyết cả hai yêu cầu đó bằng cách kết hợp định tính để hiểu sâu sắc và định lượng để kiểm định một cách khách quan, đảm bảo tính đầy đủ và đáng tin cậy của kết quả.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì và có dữ liệu nào hỗ trợ không? Dựa trên các mục tiêu và đóng góp lý thuyết, phát hiện đáng ngạc nhiên nhất dự kiến sẽ là vai trò trung gian mạnh mẽ của Quản lý tinh gọn (QLTG) trong mối quan hệ giữa Công nghệ thông tin (CNTT) và Kết quả hoạt động kinh doanh (KQDHDN). Các nghiên cứu trước đây thường xem xét tác động riêng rẽ của CNTT (Yeniyurt và ctg, 2019) và QLTG (Fliedner và Majeske, 2010) hoặc coi CNTT là yếu tố hỗ trợ QLTG (Powell và ctg, 2013). Tuy nhiên, ít nghiên cứu nào "xem xét một cách đồng thời hai nhân tố này trong một tổng thể ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp" (tr. 13). Dữ liệu hỗ trợ dự kiến: Mặc dù các kết quả số liệu cụ thể không có trong chương giới thiệu, kết quả phân tích SEM dự kiến sẽ cho thấy rằng, sau khi kiểm soát tác động trực tiếp của CNTT đến KQDHDN, một phần đáng kể (ví dụ, 30-50%) tác động của CNTT đến KQDHDN được truyền qua QLTG. Điều này sẽ được thể hiện qua các giá trị beta trọng số của các mối quan hệ cấu trúc (ví dụ: CNTT -> QLTG có β = 0.XX, QLTG -> KQDHDN có β = 0.YY, và tác động gián tiếp [0.XX * 0.YY] chiếm tỷ lệ đáng kể so với tác động trực tiếp của CNTT -> KQDHDN). Phát hiện này thách thức quan điểm rằng CNTT chỉ là một công cụ đơn thuần hoặc QLTG chỉ là một triết lý độc lập, thay vào đó, chúng tạo thành một hệ sinh thái tương hỗ phức tạp.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trực tiếp sử dụng thuật ngữ "replication protocol", nhưng các phần về Phương pháp nghiên cứu đã mô tả một cách khá chi tiết quy trình. Cụ thể, các bước của phương pháp hỗn hợp, bao gồm khảo cứu tư liệu, phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm, quy trình xây dựng và tinh chỉnh thang đo, thiết kế bảng câu hỏi định lượng, quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu, cũng như các kỹ thuật phân tích thống kê (EFA, CFA, SEM với phần mềm SPSS và Amos 20) đều được trình bày rõ ràng. Điều này cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái bản nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, để một giao thức tái bản hoàn chỉnh, nghiên cứu sẽ cần phải cung cấp thêm các chi tiết cụ thể như bộ câu hỏi đã được tinh chỉnh, chi tiết về các kịch bản phỏng vấn/thảo luận nhóm, và các tiêu chí làm sạch dữ liệu chi tiết hơn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được định hình dựa trên các hạn chế đã nêu và các hướng mở rộng tiềm năng:

    • Năm 1-3: Mở rộng bối cảnh và đối tượng nghiên cứu. Tái bản nghiên cứu tại các tỉnh/thành phố lớn khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng) và các quốc gia ASEAN khác (ví dụ: Indonesia, Philippines) để kiểm định tính khái quát của mô hình. Đồng thời, mở rộng đối tượng khảo sát sang các cấp quản lý khác (cấp cao, cấp nhân viên) và các loại hình doanh nghiệp khác (doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhà nước).
    • Năm 3-5: Nghiên cứu theo chuỗi thời gian và tích hợp dữ liệu khách quan. Tiến hành nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển của CNTT, QLTG và KQDHDN trong cùng một nhóm doanh nghiệp trong ít nhất 3-5 năm. Kết hợp dữ liệu khảo sát nhận thức với các chỉ số tài chính và phi tài chính khách quan (doanh thu, lợi nhuận, thị phần, chỉ số chất lượng sản phẩm) để tăng cường tính khách quan của kết quả.
    • Năm 5-7: Khám phá các biến điều tiết và trung gian phức tạp hơn. Điều tra các yếu tố điều tiết (ví dụ: văn hóa tổ chức, cấu trúc ngành, mức độ cạnh tranh) và các biến trung gian khác (ví dụ: sự đổi mới, năng lực thích ứng của doanh nghiệp) trong mối quan hệ giữa CNTT, QLTG và KQDHDN. Phát triển các mô hình phức tạp hơn bằng cách sử dụng các kỹ thuật như Multi-level Structural Equation Modeling (MLSEM) hoặc Qualitative Comparative Analysis (QCA).
    • Năm 7-10: Ứng dụng và phát triển công cụ thực tiễn. Dựa trên các phát hiện tổng hợp, phát triển các công cụ đánh giá, phần mềm tư vấn hoặc bộ hướng dẫn thực hành cho doanh nghiệp và chính phủ về việc triển khai CNTT và QLTG hiệu quả. Đánh giá tác động thực tế của các công cụ này thông qua các nghiên cứu hành động hoặc trường hợp điển hình. Mở rộng khái niệm "QLTG như một công nghệ" sang các triết lý quản lý khác.

Kết luận

Luận án đã đóng góp một cách toàn diện vào sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn quản lý, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp đang nỗ lực tối ưu hóa hoạt động thông qua công nghệ và quản lý tinh gọn.

  1. Khái niệm QLTG tổng thể và công cụ đo lường định lượng mới: Luận án đã vượt qua sự phân mảnh lý thuyết bằng cách đề xuất một khái niệm QLTG toàn diện, tích hợp cả khía cạnh giảm chi phí và nâng cao chất lượng, và phát triển một công cụ đo lường định lượng tổng quát, cho phép đánh giá mức độ tinh gọn của doanh nghiệp trong nhiều bối cảnh.
  2. Khung đo lường mức độ ứng dụng CNTT tổng quát: Nghiên cứu đã xây dựng một cách tiếp cận mới để đánh giá mức độ ứng dụng CNTT tổng thể trong doanh nghiệp, không phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng hệ thống, tạo nền tảng vững chắc hơn cho việc so sánh và nghiên cứu CNTT.
  3. Mở rộng lý thuyết UTAUT sang QLTG và hành vi tổ chức: Đây là đóng góp lý thuyết đột phá nhất, mở rộng khả năng giải thích của UTAUT bằng cách xem QLTG như một công nghệ và giải thích hành vi chấp nhận công nghệ ở cấp độ tổ chức thông qua nhận thức của nhà quản lý.
  4. Mô hình tích hợp đồng thời CNTT, QLTG và KQDHDN: Luận án đã kiểm định một cách có hệ thống mối quan hệ phức tạp giữa ba yếu tố này, xác định vai trò độc lập và trung gian của chúng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực thúc đẩy hiệu suất kinh doanh.
  5. Xác định các điều kiện thuận lợi theo bối cảnh Việt Nam: Nghiên cứu đã bổ sung và khẳng định vai trò của "Sự sẵn lòng của sử dụng công nghệ thông tin của cán bộ nhân viên" và "Sự cam kết của quản lý cấp cao" vào nhân tố điều kiện thuận lợi của UTAUT, làm phong phú thêm lý thuyết trong bối cảnh kinh tế mới nổi.
  6. Hàm ý quản trị cụ thể và tiềm năng chuyển đổi ngành: Các khuyến nghị của luận án cung cấp lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp để cải thiện KQDHDN thông qua việc tích hợp CNTT và QLTG, đồng thời cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách.

Nghiên cứu này đại diện cho một sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) trong cách chúng ta hiểu về mối quan hệ giữa công nghệ và quản lý, đặc biệt là khi các phương pháp quản lý được xem xét như một dạng công nghệ. Điều này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn các khía cạnh công nghệ của các triết lý quản lý khác; (2) nghiên cứu về cơ chế chuyển dịch từ chấp nhận công nghệ cá nhân sang ứng dụng công nghệ tổ chức; và (3) phân tích định lượng toàn diện hơn về sự tương tác giữa các hệ thống quản lý và hệ thống công nghệ.

Về mặt toàn cầu, các phát hiện của luận án có liên quan sâu sắc đến các nền kinh tế đang phát triển, nơi các doanh nghiệp đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc tích hợp công nghệ và nâng cao hiệu quả quản lý. So với các nghiên cứu ở các nền kinh tế phát triển, luận án cung cấp một góc nhìn có giá trị về các yếu tố thúc đẩy và cản trở trong một môi trường có thể có các hạn chế về nguồn lực và trình độ công nghệ khác biệt. Legacy của luận án là cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn có thể đo lường được, giúp các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và các khu vực tương tự đạt được tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.