Luận án TS: Quản trị công ty ảnh hưởng hiệu quả KD DN thực phẩm niêm yết VN

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm

Quản trị công ty là nền tảng cốt lõi. Nó định hình cách doanh nghiệp vận hành. Hệ thống này bao gồm các quy tắc, quy trình và cơ cấu. Mục tiêu chính là quản lý, giám sát công ty. Nó đảm bảo các bên liên quan được bảo vệ lợi ích. Đặc biệt, cổ đông được ưu tiên. Quản trị công ty hiệu quả thúc đẩy minh bạch. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này tạo dựng niềm tin thị trường. Đối với các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết, quản trị tốt càng quan trọng. Ngành này đối mặt với các quy định nghiêm ngặt. Nó liên quan đến an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm. Một khung quản trị công ty vững chắc hỗ trợ phát triển bền vững. Nó cải thiện khả năng cạnh tranh. Điều này dẫn đến hiệu quả kinh doanh cao hơn.

1.1. Khái niệm quản trị công ty và nguyên tắc cốt lõi

Quản trị công ty là tập hợp các mối quan hệ. Chúng giữa ban quản lý, hội đồng quản trị, cổ đông. Nó bao gồm các bên liên quan khác. Mục đích là thiết lập mục tiêu doanh nghiệp. Quản trị công ty đưa ra phương tiện đạt được mục tiêu đó. Đồng thời, nó giám sát hoạt động. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm minh bạch, trách nhiệm giải trình. Công bằng và độc lập cũng là yếu tố thiết yếu. Một hệ thống quản trị tốt tối ưu hóa giá trị công ty. Nó giảm thiểu rủi ro.

1.2. Vai trò quản trị công ty với doanh nghiệp thực phẩm

Quản trị công ty đóng vai trò trung tâm. Nó định hướng chiến lược doanh nghiệp thực phẩm. Quản trị tốt giúp tối ưu hóa nguồn lực. Điều này giảm thiểu rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng. Các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết cần tuân thủ nghiêm ngặt. Quản trị công ty hiệu quả xây dựng lòng tin nhà đầu tư. Nó thu hút vốn. Điều này cải thiện hiệu quả kinh doanh tổng thể. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định về chất lượng sản phẩm.

1.3. Đo lường hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp niêm yết

Hiệu quả kinh doanh được đánh giá đa chiều. Các chỉ số tài chính là cơ sở quan trọng. ROA (Return on Assets) đo hiệu quả sử dụng tài sản. ROE (Return on Equity) phản ánh khả năng tạo lợi nhuận cho cổ đông. Tobin's Q đánh giá giá trị thị trường của doanh nghiệp. Các tỷ suất lợi nhuận khác cũng được xem xét. Những chỉ số này cho cái nhìn toàn diện về hiệu suất hoạt động. Chúng là thước đo chính cho nhà đầu tư.

II. Tác động của đặc điểm hội đồng quản trị lên hiệu quả

Hội đồng quản trị là cơ quan giám sát cao nhất. Đặc điểm của nó ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị công ty. Nó tác động đến hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố như quy mô, tính độc lập rất quan trọng. Sự đa dạng về giới tính cũng đóng góp tích cực. Một hội đồng quản trị được cấu trúc tốt sẽ đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nó tăng cường giám sát. Nó giảm thiểu xung đột lợi ích. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng những tác động này. Từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực.

2.1. Ảnh hưởng của quy mô hội đồng quản trị đến ROA và ROE

Quy mô hội đồng quản trị là yếu tố then chốt. Hội đồng quá nhỏ có thể thiếu chuyên môn. Nó hạn chế giám sát hiệu quả. Hội đồng quá lớn lại gây khó khăn phối hợp. Chi phí hoạt động tăng cao. Nghiên cứu chỉ ra quy mô tối ưu. Quy mô này cân bằng giữa hiệu quả và kiểm soát. Quy mô phù hợp giúp cải thiện ROA, ROE. Điều này nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nó tối ưu hóa quá trình ra quyết định.

2.2. Vai trò của tính độc lập trong hội đồng quản trị

Tính độc lập của hội đồng quản trị rất quan trọng. Thành viên độc lập mang lại cái nhìn khách quan. Họ giảm xung đột lợi ích. Họ tăng cường giám sát ban điều hành. Sự độc lập giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Điều này nâng cao chất lượng quyết định. Nó góp phần cải thiện hiệu quả tài chính. Các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết hưởng lợi từ điều này. Họ duy trì sự minh bạch.

2.3. Ảnh hưởng của thành viên nữ đến quản trị công ty

Sự hiện diện của thành viên nữ trong hội đồng quản trị mang lại nhiều lợi ích. Nữ giới thường mang đến góc nhìn đa dạng. Họ cải thiện quá trình ra quyết định. Họ nâng cao đạo đức kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ tích cực. Phụ nữ góp phần vào quản trị công ty tốt hơn. Điều này tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. Nó thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp lành mạnh.

III. Cơ cấu sở hữu ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp niêm yết

Cơ cấu sở hữu là yếu tố nền tảng. Nó tác động mạnh mẽ đến quản trị công ty. Cơ cấu này định hình quyền lực, ảnh hưởng trong doanh nghiệp. Sự phân bổ quyền sở hữu có thể tạo ra các vấn đề đại diện. Nó ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết, cơ cấu sở hữu phức tạp. Nó thường bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu gia đình, sở hữu tổ chức. Mỗi loại hình sở hữu có đặc điểm riêng. Chúng tạo ra những tác động khác nhau đến hiệu quả kinh doanh. Hiểu rõ các mối quan hệ này là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa quản trị công ty. Nó nâng cao hiệu suất doanh nghiệp.

3.1. Tác động của sở hữu nhà nước đến hiệu quả kinh doanh

Sở hữu nhà nước có tác động phức tạp. Nhà nước thường có mục tiêu xã hội. Điều này có thể không tối đa hóa lợi nhuận. Sự can thiệp có thể hạn chế tính linh hoạt. Tuy nhiên, sở hữu nhà nước cũng mang lại ổn định. Nó đảm bảo nguồn lực cho doanh nghiệp. Ảnh hưởng này cần được xem xét cẩn thận. Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thực phẩm có thể bị chi phối bởi các chính sách công.

3.2. Ảnh hưởng của sở hữu gia đình lên quản trị công ty

Sở hữu gia đình phổ biến tại Việt Nam. Nó có thể tạo ra sự gắn kết cao. Quyết định được đưa ra nhanh chóng. Tuy nhiên, rủi ro xung đột lợi ích cao. Quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ. Điều này ảnh hưởng đến quản trị công ty. Nó tác động tiêu cực đến lợi ích cổ đông thiểu số. Hiệu quả kinh doanh cần được theo dõi kỹ. Tính chuyên nghiệp trong quản lý có thể bị hạn chế.

3.3. Vai trò của sở hữu tổ chức trong doanh nghiệp thực phẩm

Sở hữu tổ chức thường đại diện cho các quỹ đầu tư lớn. Họ có chuyên môn cao. Họ yêu cầu quản trị công ty minh bạch. Họ thúc đẩy hiệu suất. Điều này có thể cải thiện hiệu quả kinh doanh. Tổ chức thường giám sát chặt chẽ hơn. Họ tạo áp lực tăng giá trị cho cổ đông. Sự hiện diện của họ là yếu tố tích cực. Nó góp phần vào quản trị hiệu quả.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp thực phẩm

Đánh giá hiệu quả kinh doanh là bước quan trọng. Nó giúp xác định sự thành công của doanh nghiệp. Đặc biệt là với các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết. Nhiều chỉ tiêu tài chính được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời. Chúng đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản. Chúng đo lường giá trị tạo ra cho cổ đông. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này rất cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư, nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này cũng là cơ sở để đánh giá tác động của quản trị công ty.

4.1. Chỉ số ROA và ROE trong đánh giá hiệu quả tài chính

ROA (Return on Assets) là thước đo quan trọng. Nó chỉ ra khả năng sinh lời từ tài sản. ROA cao chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả. ROE (Return on Equity) đánh giá khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu. ROE cao thể hiện doanh nghiệp tạo ra giá trị tốt cho cổ đông. Cả hai chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động nội tại. Chúng là tiêu chí chính cho nhà đầu tư. Chúng được sử dụng rộng rãi.

4.2. Chỉ số Tobin s Q đo lường giá trị thị trường và tăng trưởng

Tobin's Q là chỉ số định giá doanh nghiệp. Nó so sánh giá trị thị trường với chi phí thay thế tài sản. Tobin's Q lớn hơn 1 cho thấy thị trường đánh giá cao doanh nghiệp. Doanh nghiệp có triển vọng tăng trưởng tốt. Chỉ số này phản ánh hiệu quả dài hạn. Nó cho thấy năng lực tạo giá trị tương lai. Đối với doanh nghiệp thực phẩm niêm yết, Tobin's Q là thước đo hấp dẫn. Nó phản ánh niềm tin của thị trường.

4.3. Tỷ suất lợi nhuận phản ánh hiệu suất hoạt động

Tỷ suất lợi nhuận là nhóm chỉ tiêu cơ bản. Nó bao gồm tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động. Tỷ suất lợi nhuận ròng cũng rất quan trọng. Các tỷ suất này cho thấy khả năng kiểm soát chi phí. Chúng phản ánh hiệu quả bán hàng, quản lý. Tỷ suất lợi nhuận cao chứng tỏ doanh nghiệp vận hành hiệu quả. Điều này góp phần vào hiệu quả kinh doanh tổng thể. Nó là chỉ số sống còn.

V. Phương pháp nghiên cứu quản trị công ty và hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Điều này nhằm xác định tác động của quản trị công ty. Nó đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết. Quy trình nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị. Các mô hình thống kê tiên tiến được sử dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm định độ tin cậy. Nó xử lý các khuyết tật mô hình. Điều này tăng cường giá trị khoa học của phát hiện. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất chính sách.

5.1. Quy trình nghiên cứu khoa học và thiết kế mẫu

Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ xác định vấn đề. Tiếp theo là xây dựng cơ sở lý luận. Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên lý thuyết hiện có. Dữ liệu thu thập từ các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ càng. Điều này đảm bảo tính đại diện và số liệu có giá trị. Các bước này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.

5.2. Mô hình hồi quy với dữ liệu bảng trong phân tích

Dữ liệu bảng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu này. Phương pháp này kết hợp dữ liệu cắt ngang và chuỗi thời gian. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các biến động. Mô hình hồi quy với dữ liệu bảng giúp kiểm soát biến không quan sát được. Nó tăng độ chính xác của ước lượng. Các mô hình như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM) được áp dụng. Điều này phân tích tác động của quản trị công ty.

5.3. Xử lý số liệu và kiểm định độ tin cậy mô hình

Số liệu thu thập được xử lý cẩn thận. Các kiểm định thống kê được thực hiện. Kiểm định khuyết tật mô hình là cần thiết. Nó bao gồm kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan. Việc sửa lỗi mô hình đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Điều này xác nhận tính hợp lệ của phát hiện. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho kết luận. Quy trình này nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh TĂNG THỊ THANH THỦY Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 Nghiên cứu sinh: Tăng Thị Thanh Thủy NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Thị Hiền 2. TS Trần Thị Lương Bình Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.

Tác giả luận án Tăng Thị Thanh Thủy LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thị Hiền và TS Trần Thị Lương Bình đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban Chủ nhiệm khoa Quản trị kinh doanh, Khoa Sau đại học, Bộ môn Quản trị tài chính cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành chương trình học tiến sĩ tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia từ các công ty chế biến thực phẩm cùng các doanh nghiệp đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, điều tra khảo sát, trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ hai bên gia đình, chồng và các con đã tin tưởng, động viên, khích lệ, tạo động lực để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Tăng Thị Thanh Thủy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu liên quan đến đặc điểm hội đồng quản trị. Các nghiên cứu liên quan đến cơ cấu sở hữu trong doanh nghiệp.

Các nghiên cứu liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các nghiên cứu liên quan đến tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đặc điểm của hội đồng quản trị tác động lên hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Cơ cấu sở hữu của cổ đông tác động lên kết quả hoạt dộng kinh doanh của các doanh nghiệp.

Khoảng trống nghiên cứu. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP. Khái quát về quản trị công ty trong doanh nghiệp. Khái niệm quản trị công ty.

Đặc điểm của quản trị công ty. Vai trò của quản trị công ty. Các nguyên tắc quản trị công ty. Một số lý thuyết liên quan đến quản trị công ty.

Lý thuyết đại diện (Agecy theory). Lý thuyết người quản gia (Stewardship theory). Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory). Lý thuyết xã hội học (Sociological Theory).

Tổng quan về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Khái niệm về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tổng quan đặc điểm hội đồng quản trị và cơ cấu sở hữu trong doanh nghiệp. Đặc điểm hội đồng quản trị. Phân loại đặc điểm hội đồng quản trị. Ảnh hưởng của đặc điểm hội đồng quản trị tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh doanh nghiệp.

Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Phân loại cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Ảnh hưởng của cơ cấu sở hữu đến kết hiệu quả hoạt động kinh doanh doanh nghiệp. Mô hình quản trị công ty tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm với Việt Nam.

Quy mô hội đồng quản trị. Tính độc lập của hội đồng quản trị. Tính song trùng. Số lượng thành viên nữ thuộc hội đồng quản trị.

Cơ cấu sở hữu của cổ đông. Bài học kinh nghiệm. 68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý số liệu.

Xử lý dữ liệu. Dữ liệu bảng và các mô hình hồi quy với dữ liệu bảng. Kiểm định lựa chọn mô hình. Kiểm định khuyết tật mô hình và sửa lỗi mô hình.

86 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Tình hình quản trị công ty tại Việt Nam. Các quy định của Nhà nước liên quan đến quản trị công ty. Thực thi Quản trị công ty tại Việt Nam.

Đảm bảo quyền và đối xử công bằng với cổ đông. Vai trò của các bên có quyền lợi liên quan. Công bố thông tin và minh bạch. Đặc điểm hội đồng quản trị và cơ cấu sở hữu tại Việt Nam.

Đánh giá chung. Thực trạng quản trị công ty tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2013- 2018. Tổng quan ngành chế biến thực phẩm. Đặc điểm của doanh nghiệp chế biến thực phẩm Việt Nam.

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam. Thực trạng quản trị công ty tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam. Đặc điểm hội đồng quản trị tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết tại Việt Nam. Cơ cấu sở hữu của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết tại Việt Nam.

Kết quả phân tích định lượng. Thống kê mô tả. Phân tích hồi quy và Kiểm định liên quan. Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROA.

Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc Tobin’s Q. Kiểm định kết quả hồi quy. Kết quả hồi quy các phương trình. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Các biến đặc điểm hội đồng quản trị. Các biến liên quan đến cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Các biến kiểm soát. 131 CHƯƠNG 5: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ CÔNG TY NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Xu hướng phát triển ngành chế biến thực phẩm tại Việt Nam. Hoàn thiện quản trị công ty hướng tới nâng cao hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam. Hoàn thiện mô hình và quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị. Nâng cao tính độc lập của hội đồng quản trị.

Khuyến khích thành lập ủy ban kiểm toán. Giải pháp liên quan đến cơ cấu sở hữu trong doanh nghiệp. Thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức, nước ngoài. Giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu gia đình.

Khuyến nghị với cơ quan quản lý. Xây dựng chế tài nhằm nâng cao kết quả thực thi pháp luật trong quản trị công ty ở Việt Nam. Quy định và kiểm soát chặt chẽ nhằm nâng cao tính minh bạch khi công bố thông tin. Nâng cao năng lực và tính kết quả của các hiệp hội và tổ chức xã hội.

146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 Phụ lục 1: Bảng câu hỏi khảo sát. 163 Phụ lục 2: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu dành cho nhà quản lý các doanh nghiệp chế biến thực phẩm Việt nam.

165 Phụ lục 3: Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 167 Phụ lục 4: Quá trình cải cách khung pháp lý về QTCT của Thái Lan. 169 Phụ lục 5: Hành trình cải cách quản trị công ty ở Malaysia. 170 Phụ lục 6: So sánh chi tiết giữa Nghị Định 71/2017 và quy định cũ về quản trị công ty tại Thông Tư 121/2012.

171 Phụ lục 7: Nghiên cứu điển hình tại công ty Cổ phần sữa Vinamilk Việt Nam. 176 DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ bằng Tên đầy đủ bằng tiếng Anh tiếng Việt CBTP Chế biến thực phẩm CCSH Cơ cấu sở hữu DN Doanh nghiệp GĐĐH Giám đốc điều hành HQHĐKD Hiệu quả hoạt động kinh doanh HĐQT Hội đồng quản trị ROA Return on Assets Hệ số sinh lợi trên tổng tài sản ROE Return on Equity Hệ số sinh lợi trên vốn chủ sở hữu TTCK Thị trường chứng khoán QTCT Quản trị công ty UBKT Ủy ban kiểm toán DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Một số nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT và HQHĐKD được đánh giá thực nghiệm ở các quốc gia.1: Các đặc trưng quan trọng trong mô hình quản trị công ty ở các nền kinh tế đang chuyển đổi.2: Kết quả khảo sát về số thành viên và tính độc lập của HĐQT các công ty cổ phần Malaysia qua các năm .3: Kết quả khảo sát về số thành viên và tính độc lập của HĐQT các công ty niêm yết Thái Lan qua các năm (đơn vị: %) .4: Kết quả khảo sát về tính độc lập của vị trí chủ tịch HĐQT tại các doanh nghiệp Thái Lan .5: Tỷ lệ doanh nghiệp có đa phần thành viên HĐQT độc lập trong các tiểu ban tại Malaysia .6: So sánh phương thức bỏ phiếu trực tiếp và phương thức bầu dồn phiếu 70 Bảng 3.1: Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu .1: Một số chỉ số của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm .2: Chỉ số sản xuất công nghiệp phân theo ngành công nghiệp chia theo Ngành công nghiệp và năm (%) .3: Chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phân theo ngành kinh tế chia theo Ngành công nghiệp và năm (%) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh DN thực phẩm niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter