Tổng quan về luận án

Luận án này tiến hành một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh Dịch vụ Du lịch (DVDL) tại các tỉnh Miền Trung. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu hóa và nền kinh tế chia sẻ, nơi mà vai trò của KTQTCL ngày càng trở nên quan trọng nhưng đồng thời cũng đối mặt với những thách thức về một khung lý thuyết nhất quán và sự đồng thuận về các kỹ thuật ứng dụng (Cinquini & Tenucci, 2010; Cadez & Guilding, 2008). Nghiên cứu này đặc biệt tiên phong khi giải quyết "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể là việc thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về KTQTCL trong ngành DVDL tại Việt Nam, một ngành có tính đặc thù cao về liên kết chuỗi giá trị và đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương và quốc gia. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về KTQTCL thường tập trung vào doanh nghiệp sản xuất hoặc các ngành đa dạng, chưa khai thác được các yếu tố đặc thù của ngành DVDL.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù KTQTCL đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, vẫn còn một "hạn chế nhất định đó là chưa có một khung lý thuyết nhất quán như KTQT truyền thống" và "việc vận dụng vẫn tồn tại sự lỏng lẻo về mặt nội dung vì bản chất vẫn chứa đựng sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế mà mấu chốt chính là sự nhận định có độ lệch pha khi định vị KTQT trong mỗi DN (Nixon & Burns, 2012)". Sự thiếu đồng thuận về tập hợp các kỹ thuật KTQTCL (Cadez & Guilding, 2008) cũng tạo ra một khoảng trống cần khám phá. Cụ thể hơn, trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu về KTQTCL trong lĩnh vực DVDL chưa được thực hiện, trong khi đây là một ngành có những đặc thù riêng biệt về tính kết nối, liên kết và hợp tác giữa nhiều đối tượng liên quan để tạo ra sản phẩm du lịch (Evans, 2015). Điều này tạo ra một "khoảng trống" về sự hiểu biết về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL trong một ngành đặc thù như DVDL, đặc biệt là các yếu tố mang tính chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng. Hơn nữa, những mâu thuẫn trong kết quả nghiên cứu trước đây về một số yếu tố như phân cấp quản lý (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012 so với Bùi Thị Trúc Quy, 2021) cũng làm nổi bật nhu cầu kiểm định lại trong bối cảnh cụ thể này.

Research questions và hypotheses: Nghiên cứu được thiết kế để trả lời hai câu hỏi chính:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL, cụ thể trong DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh miền Trung Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc vận dụng KTQTCL tại DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh miền Trung Việt Nam? KTQTCL thể hiện được vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhân tố mới và hiệu quả hoạt động?

Dựa trên các câu hỏi nghiên cứu, các giả thuyết được đề xuất xoay quanh mối quan hệ giữa các nhân tố (đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị; sự phân cấp quản lý; cạnh tranh; mạng lưới hợp tác kinh doanh; chiến lược kinh doanh khác biệt hóa) và việc vận dụng KTQTCL, cũng như tác động của việc vận dụng KTQTCL đến Hiệu quả hoạt động (HQHĐ) kinh doanh và vai trò trung gian của nó. Ví dụ:

  • H1: Đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H2: Sự phân cấp quản lý có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H3: Cạnh tranh có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H4: Mạng lưới hợp tác kinh doanh có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H5: Chiến lược kinh doanh khác biệt hóa có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H6: Việc vận dụng KTQTCL có tác động tích cực đến HQHĐ kinh doanh.
  • H7: Việc vận dụng KTQTCL đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác kinh doanh và HQHĐ kinh doanh.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết nền tảng của luận án là Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory). Lý thuyết này được sử dụng để giải thích sự phù hợp của một hệ thống cụ thể, ở đây là hệ thống KTQTCL, với môi trường bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp (Otley, 1980). Nghiên cứu cho rằng việc vận dụng KTQTCL không phải là một giải pháp "một kích cỡ phù hợp cho tất cả" mà phụ thuộc vào các yếu tố ngẫu nhiên như chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy mô và môi trường cạnh tranh. Luận án cũng tích hợp các quan điểm từ Lý thuyết chuỗi giá trị để phân tích vai trò của "mạng lưới hợp tác" như một yếu tố ngẫu nhiên mới, đặc biệt quan trọng trong ngành DVDL.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó "minh chứng điểm mới cũng như đóng góp của luận án về mặt học thuật lẫn thực tiễn" thông qua việc làm sáng tỏ các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL trong ngành DVDL tại miền Trung Việt Nam, một bối cảnh chưa được khám phá sâu. Thứ hai, luận án đã định lượng hóa tác động của các nhân tố như đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị, phân cấp quản lý, cạnh tranh, mạng lưới hợp tác kinh doanh và chiến lược kinh doanh khác biệt hóa lên việc vận dụng KTQTCL. Các phát hiện cho thấy "vận dụng KTQTCL đã tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ở các khía cạnh như tăng trưởng thị phần, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận, tăng nhanh hoàn vốn đầu tư, ổn định trong phát triển, đáp ứng sự hài lòng của khách hàng, tăng chất lượng dịch vụ, phát triển nhân sự và giữ được uy tín, thương hiệu". Đây là đóng góp thực tiễn quan trọng, cung cấp bằng chứng định lượng về giá trị của KTQTCL. Một đóng góp đột phá khác là việc xác định "ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL" như một yếu tố mới, đặc biệt quan trọng trong ngành DVDL, góp phần vào lý thuyết chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng. Kết quả định lượng cũng cho thấy tác động "khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu", cung cấp một góc nhìn phản trực giác và cần được nghiên cứu thêm.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Dữ liệu định lượng được thu thập từ 326 doanh nghiệp, một cỡ mẫu đáng kể cho nghiên cứu chuyên ngành. Thời gian nghiên cứu được tiến hành từ tháng 5 năm 2017 đến nay, với giai đoạn phỏng vấn chuyên gia từ tháng 9/2018 – 3/2019 và khảo sát chính thức từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý luận vững chắc, giúp các nhà quản lý trong ngành DVDL nhận thức và khai thác hiệu quả công cụ KTQTCL để giải quyết bài toán cạnh tranh và phát triển kinh tế ở khu vực Miền Trung, đồng thời bổ sung vào kho tàng kiến thức học thuật về KTQTCL trong bối cảnh các nước đang phát triển.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan nghiên cứu toàn diện, phân tích các dòng nghiên cứu chính về KTQTCL cả trên thế giới và tại Việt Nam. Điều này giúp xác định vị trí của nghiên cứu hiện tại trong bối cảnh học thuật rộng lớn.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về vận dụng các kỹ thuật KTQTCL đã phát triển từ những nghiên cứu tiên phong của Simmonds (1981), người đã nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin bên ngoài để ra quyết định chiến lược. Các nghiên cứu sau đó, như của Guilding và cộng sự (2000), Lisa Jack (2005), Cadez & Guilding (2008), Cinquini & Tenucci (2010), Turner và cộng sự (2017), Kalkhouran và cộng sự (2017), và Arunruangsirilert & Chonglerttham (2017), đã kiểm chứng mức độ phổ biến và tác động của các kỹ thuật KTQTCL tại nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, New Zealand, Úc, Ý, Slovenia, Malaysia, Thái Lan và Indonesia. Các kỹ thuật này bao gồm kế toán chi phí theo thuộc tính, chi phí vòng đời sản phẩm, chi phí chất lượng, chi phí mục tiêu, chuỗi giá trị, chi phí dựa trên hoạt động (ABC), điểm chuẩn, đo lường hiệu quả tích hợp, chiến lược giá, định giá thương hiệu, đánh giá chi phí đối thủ cạnh tranh, giám sát vị trí cạnh tranh, phân tích lợi ích khách hàng, v.v. Các nghiên cứu này đã giúp định hình hiểu biết về phạm vi và ứng dụng của KTQTCL.

Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL. Các tác giả như Cravens và Guilding (2001) đã nhấn mạnh 8 yếu tố trong chiến lược cạnh tranh, trong khi Cadez & Guilding (2008) tiên phong khám phá mối tương quan thuận chiều giữa sự tham gia của kế toán viên vào quá trình ra quyết định chiến lược và việc vận dụng KTQTCL. Các nhân tố khác được khám phá bao gồm chiến lược kinh doanh (Cinquini & Tenucci, 2010; Turner và cộng sự, 2017), định hướng thị trường (Cadez & Guilding, 2008), chất lượng thông tin của hệ thống thông tin (Pavatos, 2015; Hasid & Al-Sayed, 2021), phân cấp quản lý (Pavlatos, 2015), môi trường không chắc chắn (Chenhall, 2003; Pavlatos, 2015; Cescon và cộng sự, 2019), đặc điểm nhà quản trị cấp cao (Pavatos & Kostakis, 2018; Kalkhouran và cộng sự, 2017), và mạng lưới hợp tác (Kalkhouran và cộng sự, 2017; Hasid & Al-Sayed, 2021).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tổng quan tài liệu cũng làm nổi bật một số mâu thuẫn và tranh luận quan trọng. Chẳng hạn, về việc liệu "kỹ thuật chi phí dựa trên hoạt động (ABC) có phải là kỹ thuật KTQTCL hay không", có hai nhóm quan điểm đối lập. Kaplan và cộng sự (1990) cùng Guilding và cộng sự (2000) cho rằng ABC chỉ là kỹ thuật tính giá tức thời và phân bổ chi phí, không hỗ trợ thông tin chiến lược. Ngược lại, Cadez & Guiding (2008), Cinquici & Tenuci (2010), và Langfield-Smith (2003) lại khẳng định rằng ABC mang lại hàm ý quan trọng cho việc ra quyết định chiến lược. Một mâu thuẫn khác liên quan đến "ảnh hưởng của phân cấp quản lý". Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) tìm thấy rằng phân cấp quản lý có tác động cùng chiều đến việc vận dụng KTQTCL ở Việt Nam. Tuy nhiên, Bùi Thị Trúc Quy (2021), trong luận án tiến sĩ của mình, lại không thấy mối liên hệ này tại các doanh nghiệp sản xuất ở khu vực Đông Nam Bộ. Những mâu thuẫn này nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu trong các bối cảnh và ngành nghề cụ thể để làm rõ các mối quan hệ.

Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này được định vị để lấp đầy "khoảng trống" rõ ràng trong tổng quan nghiên cứu. Cụ thể, trong khi có nhiều nghiên cứu KTQTCL trên thế giới và tại Việt Nam, "ở Việt Nam, NC về KTQTCL trong lĩnh vực này (DVDL) chưa được thực hiện". Ngành DVDL có những đặc thù riêng, đặc biệt là tính kết nối và hợp tác, mà các nghiên cứu trước đây chưa khai thác. Luận án này tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam, một khu vực có "lợi thế cạnh tranh du lịch cao hơn so với các khu vực khác" nhưng cũng đối mặt với những thách thức quản lý độc đáo. Bằng cách tập trung vào bối cảnh cụ thể này và giới thiệu "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố ảnh hưởng mới, luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết ngẫu nhiên và cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến KTQTCL trong một ngành dịch vụ đặc thù.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực KTQTCL bằng cách:

  1. Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên: Bổ sung "mạng lưới hợp tác" như một yếu tố ngẫu nhiên mới và quan trọng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ đặc thù như du lịch, nơi mà sự liên kết chuỗi giá trị là thiết yếu.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên kiểm định toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL trong ngành DVDL tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 326 doanh nghiệp.
  3. Làm rõ mối quan hệ KTQTCL-Hiệu quả hoạt động: Đưa ra kết quả nuanced rằng "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu" – một phát hiện có thể thách thức các giả định phổ biến và thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về các biến điều tiết hoặc các kênh tác động khác.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia, luận án này cũng xác định các yếu tố tổ chức và môi trường (như phân cấp quản lý và cạnh tranh) có ảnh hưởng đến KTQTCL. Tuy nhiên, luận án mở rộng khung phân tích bằng cách thêm yếu tố "mạng lưới hợp tác" – một nhân tố không được đề cập trong nghiên cứu của Cadez & Guilding nhưng lại rất quan trọng đối với ngành DVDL mang tính kết nối. So với nghiên cứu của Turner và cộng sự (2017) được thực hiện tại các khách sạn Hy Lạp, luận án này cũng kiểm định mối liên hệ giữa KTQTCL và HQHĐ. Nghiên cứu của Turner và cộng sự chỉ ra rằng KTQTCL có ảnh hưởng thuận chiều đến hiệu quả tài chính nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả liên quan đến khách hàng. Ngược lại, luận án này xem xét HQHĐ trên nhiều khía cạnh (tài chính và phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng dịch vụ) và đưa ra một kết quả tổng thể là tác động "khá mờ nhạt" của vận dụng KTQTCL, đồng thời làm rõ vai trò trung gian yếu của nó. Điều này gợi ý rằng đặc thù ngành và bối cảnh quốc gia có thể làm thay đổi các mối quan hệ được kiểm chứng trong tài liệu quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết KTQTCL, đặc biệt là trong việc mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết ngẫu nhiên.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Otley, 1980; Chenhall, 2003) bằng cách giới thiệu "mạng lưới hợp tác" như một biến ngẫu nhiên mới, có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQTCL, đặc biệt trong ngành dịch vụ du lịch có tính kết nối cao. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào các yếu tố nội bộ doanh nghiệp hoặc cạnh tranh đơn thuần, thay vào đó nhấn mạnh vai trò của hợp tác liên doanh nghiệp trong việc hình thành hệ thống quản trị hiệu quả. Hơn nữa, kết quả cho thấy tác động "khá mờ nhạt" của KTQTCL đến HQHĐ và vai trò trung gian "khá yếu" của nó trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và HQHĐ có thể điều chỉnh các giả định trước đây về tác động mạnh mẽ và trực tiếp của KTQTCL đến hiệu quả kinh doanh, gợi ý rằng các cơ chế tác động có thể phức tạp hơn hoặc cần các biến điều tiết khác trong bối cảnh cụ thể này.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên các mối quan hệ giữa nhóm nhân tố con người (đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị), tổ chức (phân cấp quản lý, chiến lược kinh doanh khác biệt hóa), môi trường bên ngoài (cạnh tranh, mạng lưới hợp tác kinh doanh) và việc vận dụng KTQTCL, sau đó là mối liên hệ đến HQHĐ. Mối quan hệ trung gian của việc vận dụng KTQTCL cũng được khám phá.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các mối quan hệ được giả thuyết hóa rõ ràng, ví dụ:
    • Giả thuyết 1: Đặc điểm của BGĐ, BQT có tác động dương tới vận dụng KTQTCL.
    • Giả thuyết 2: Phân cấp quản lý có tác động dương tới vận dụng KTQTCL.
    • Giả thuyết 3: Cạnh tranh có tác động dương tới vận dụng KTQTCL.
    • Giả thuyết 4: Mạng lưới hợp tác có tác động dương tới vận dụng KTQTCL.
    • Giả thuyết 5: Chiến lược kinh doanh khác biệt hóa có tác động dương tới vận dụng KTQTCL.
    • Giả thuyết 6: Vận dụng KTQTCL có tác động dương tới HQHĐ.
    • Giả thuyết 7: Vận dụng KTQTCL có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Mạng lưới hợp tác và HQHĐ.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tạo ra một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần vào sự tiến hóa của lý thuyết KTQTCL từ một cách tiếp cận mang nặng tính nội bộ sang một quan điểm rộng hơn, tích hợp các yếu tố bên ngoài và hợp tác, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế chia sẻ và toàn cầu hóa. Bằng chứng là việc xác định "mạng lưới hợp tác" là một nhân tố ảnh hưởng quan trọng, điều này mở rộng phạm vi của các yếu tố ngẫu nhiên trong Lý thuyết ngẫu nhiên.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu sử dụng một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết để cung cấp một cái nhìn đa chiều về vấn đề:

  • Integration của theories (name 3+ specific theories):
    • Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Làm nền tảng để giải thích sự phù hợp của KTQTCL với các yếu tố môi trường và tổ chức.
    • Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain Theory): Được sử dụng để phân tích và làm nổi bật vai trò của "mạng lưới hợp tác" trong ngành DVDL, giải thích tại sao sự hợp tác liên doanh nghiệp lại là một yếu tố then chốt.
    • Lý thuyết tài nguyên và năng lực (Resource-Based View/Dynamic Capabilities): Mặc dù không được nêu rõ tên, việc nghiên cứu về các yếu tố như "đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị" và "chiến lược kinh doanh khác biệt hóa" ngầm chỉ ra việc doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực và năng lực nội tại để đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua vận dụng KTQTCL.
    • Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory): Được vận dụng để giải thích vai trò của KTQTCL trong việc cung cấp thông tin chất lượng nhằm hỗ trợ các quyết định chiến lược, đặc biệt trong môi trường không chắc chắn.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận mới lạ nằm ở việc kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên với quan điểm chuỗi giá trị để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến KTQTCL trong ngành DVDL, một ngành đặc thù về sự kết nối. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là nhu cầu hiểu rõ hơn về cách các yếu tố bên ngoài (như mạng lưới hợp tác) tương tác với KTQTCL để tạo ra giá trị trong một môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và liên kết.
  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp các đóng góp khái niệm thông qua việc làm rõ định nghĩa và biểu hiện đo của "vận dụng KTQTCL" thông qua 17 kỹ thuật cụ thể (ví dụ: kế toán chi phí vòng đời sản phẩm, kế toán chi phí mục tiêu, điểm chuẩn, phân tích lợi ích khách hàng) được tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (Bảng 1.1) và điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, khái niệm "mạng lưới hợp tác" được cụ thể hóa trong bối cảnh ngành DVDL, giúp đo lường một cách chính xác hơn.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh DVDL tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các ngành khác hoặc các khu vực địa lý khác với đặc điểm kinh tế và du lịch khác biệt. Phạm vi nội dung chỉ đề cập đến việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL, không đi sâu vào khung lý thuyết tổng thể của KTQTCL.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận nghiêm ngặt và tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (Post-Positivism): Nghiên cứu theo triết lý hậu thực chứng (Post-Positivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, thừa nhận rằng thực tế là phức tạp và có thể được hiểu qua nhiều góc độ (phỏng vấn chuyên gia, định tính) nhưng vẫn tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa thông qua kiểm định định lượng. Triết lý này cho phép tác giả kết hợp sự phong phú của dữ liệu định tính với tính khách quan và khả năng kiểm định của dữ liệu định lượng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (sequential explanatory design) với "sự kết hợp PPNC định tính với PPNC định lượng".
    • Giai đoạn định tính: Thực hiện trước để "xác định nhân tố, thang đo và MHNC đề xuất thông qua phỏng vấn chuyên gia" sau khi tổng hợp tài liệu. Điều này rất quan trọng để đảm bảo mô hình và thang đo phù hợp với bối cảnh ngành DVDL ở Miền Trung Việt Nam.
    • Giai đoạn định lượng: Thực hiện sau để "trả lời cho câu hỏi NC thứ (2)", tức là kiểm định các giả thuyết đã đề xuất và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo cả tính phù hợp ngữ cảnh (từ định tính) và tính khách quan, khả năng khái quát hóa (từ định lượng).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là "multi-level design" theo nghĩa thống kê phức tạp, nghiên cứu ngầm định phân tích ở hai cấp độ: cấp độ doanh nghiệp (nhân tố tổ chức, môi trường) và cấp độ cá nhân (đặc điểm BGĐ, BQT, thái độ vận dụng KTQTCL). Các nhân tố được đánh giá dựa trên dữ liệu thu thập từ các cá nhân (Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng) nhưng đại diện cho các đặc điểm và hoạt động ở cấp độ doanh nghiệp.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Cỡ mẫu: Dữ liệu được thu thập từ 326 doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Đây là một cỡ mẫu đáng tin cậy cho việc phân tích định lượng bằng PLS-SEM.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Các doanh nghiệp được chọn phải hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh DVDL tại các tỉnh Miền Trung. Các đối tượng khảo sát là "các cá nhân là Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng, các cấp quản lý" có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến quản trị và kế toán trong doanh nghiệp. "Bảng ước tính tỷ lệ chọn mẫu ở các tỉnh, thành phố ở miền trung" cho thấy có sự phân bổ mẫu theo địa lý để đảm bảo tính đại diện.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện kết hợp lấy mẫu phân tầng theo tỉnh/thành phố, dựa trên "Bảng tổng hợp số lượng CSLT 4 & 5 sao được công nhận trong năm 2018, 2019" để đảm bảo tính đại diện của các doanh nghiệp du lịch chất lượng cao.
    • Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria): Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch tại các tỉnh miền Trung Việt Nam; người trả lời khảo sát là cấp quản lý có kinh nghiệm và vai trò trong việc ra quyết định.
    • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Các doanh nghiệp không thuộc ngành DVDL hoặc không nằm trong phạm vi địa lý đã xác định.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Sử dụng phương pháp "phỏng vấn chuyên gia" với "Danh sách chuyên gia" và "Nội dung trao đổi với chuyên gia" được ghi nhận trong phụ lục. Phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập ý kiến về các biến, biểu hiện đo và thang đo dự kiến, từ đó hiệu chỉnh "Mô hình nghiên cứu đề xuất".
    • Định lượng: "Thiết kế nội dung bảng câu hỏi chính thức" dựa trên kết quả định tính và tổng quan tài liệu. Bảng câu hỏi được khảo sát thử và hiệu chỉnh trước khi khảo sát chính thức. "Phiếu khảo sát" được gửi đến các cá nhân quản lý tại 326 doanh nghiệp.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng đa phương pháp (phỏng vấn chuyên gia và khảo sát định lượng) để "kiểm chứng, đánh giá và đưa ra KQNC", đây là một hình thức tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation) được thể hiện qua việc sử dụng kết hợp Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết chuỗi giá trị và các quan điểm khác để xây dựng mô hình. Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều người trả lời khác nhau (Giám đốc, Kế toán trưởng, v.v.) trong cùng một doanh nghiệp.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Validity:
      • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết và phỏng vấn chuyên gia (định tính), sau đó kiểm định bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trong PLS-SEM. "Phân tích độ tin cậy và tính hội tụ của từng nhân tố" và "Chỉ số Heterotrait-Monotrait ratio (HTMT)" được sử dụng để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
      • Internal Validity: Được tăng cường bằng việc sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao (PLS-SEM) để mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp, kiểm soát các biến ngoại lai và kiểm định các giả định thống kê. "Kiểm định phương sai phương pháp chung" (CMV) cũng được thực hiện để giảm thiểu sai lệch.
      • External Validity: Được hỗ trợ bởi cỡ mẫu lớn (326 DN) và chiến lược lấy mẫu phân tầng theo tỉnh/thành phố, tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp DVDL tại các tỉnh Miền Trung.
    • Reliability: Được đánh giá thông qua "độ tin cậy của biểu hiện đo" và "độ hội tụ của biến" (Composite Reliability, Cronbach's Alpha – α values) trong PLS-SEM. Các giá trị này được báo cáo để chứng minh tính nhất quán nội bộ của các thang đo.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm "Bảng thống kê theo vị trí công việc, trình độ và thâm niên của các cá nhân" và "Bảng tổng hợp kết quả thu thập dữ liệu ở các tỉnh/thành phố". Điều này cung cấp thông tin chi tiết về đối tượng khảo sát và tính đại diện của mẫu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 cho thống kê mô tả và đánh giá sơ bộ, sau đó được phân tích bằng PLS-SEM (Partial Least Squares - Structural Equation Modeling) thông qua phần mềm SmartPLS. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và các mối quan hệ phức tạp, cũng như khi mục tiêu là dự đoán và giải thích.
  • Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu thực hiện "Kiểm định phương sai phương pháp chung" để đảm bảo các mối quan hệ không bị sai lệch do phương pháp thu thập dữ liệu. Ngoài ra, "Kiểm định bằng R2 và R2 hiệu chỉnh" cùng "Kết quả tác động của f2" được sử dụng để đánh giá sức mạnh giải thích của mô hình và tầm quan trọng của các tác động, đây là các kiểm định độ vững (robustness checks). "Kiểm định vai trò trung gian" và "Kiểm định giá trị khác biệt trung bình" cũng góp phần vào việc kiểm tra độ bền vững của các phát hiện.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả kiểm định mô hình báo cáo "Tổng hợp kết quả kiểm định các hệ số của mô hình", "Kết quả tác động của f2", "Specific Indirect Effects" cùng với "KQ Bootstrapping", cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê (p-values), độ lớn của tác động (effect sizes) và độ tin cậy của ước lượng (confidence intervals qua Bootstrapping).

Phát hiện đột phá và implications

Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện then chốt và có ý nghĩa sâu sắc, không chỉ cho lý thuyết mà còn cho thực tiễn quản trị và chính sách.

Những phát hiện then chốt

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. Các nhân tố tác động tích cực đến vận dụng KTQTCL: Nghiên cứu khẳng định "đặc điểm của Ban giám đốc, Ban quản trị; sự phân cấp quản lý; cạnh tranh và mạng lưới hợp tác kinh doanh ở các DN có chiến lược khác biệt hoá có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL". Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05) trong mô hình PLS-SEM chính thức.
    2. Mạng lưới hợp tác là nhân tố đột phá: Phát hiện về "ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL" là một điểm mới đáng kể. Đây là một nhân tố quan trọng cho ngành DVDL mang tính kết nối chuỗi giá trị, được chứng minh qua dữ liệu định lượng, mở rộng các yếu tố ngẫu nhiên trong Lý thuyết ngẫu nhiên.
    3. Tác động mờ nhạt đến hiệu quả hoạt động: "Việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu." Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với nhiều nghiên cứu trước đó thường khẳng định tác động tích cực mạnh mẽ. Cụ thể, các hệ số tác động trực tiếp và gián tiếp có thể có p-values lớn hơn 0.05 hoặc effect sizes (f2) nhỏ, cho thấy mối quan hệ yếu.
    4. Giá trị vận dụng đa chiều của KTQTCL: Mặc dù tác động trực tiếp lên HQHĐ có thể mờ nhạt, luận án chỉ ra rằng KTQTCL vẫn mang lại giá trị vận dụng theo nhiều khía cạnh như "tăng trưởng thị phần, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận, tăng nhanh hoàn vốn đầu tư, ổn định trong phát triển, đáp ứng sự hài lòng của khách hàng, tăng chất lượng dịch vụ, phát triển nhân sự và giữ được uy tín, thương hiệu".
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện về tác động tích cực của các nhân tố như đặc điểm BGĐ, phân cấp quản lý, cạnh tranh, mạng lưới hợp tác và chiến lược kinh doanh khác biệt hóa đến vận dụng KTQTCL đều đạt ý nghĩa thống kê (ví dụ, p < 0.01 hoặc p < 0.05). Tuy nhiên, các tác động liên quan đến HQHĐ có thể có p-values cao hơn hoặc effect sizes (f2) nhỏ, chỉ ra tác động yếu.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Kết quả "ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh" là đáng ngạc nhiên. Giải thích lý thuyết cho kết quả này có thể nằm ở đặc thù của ngành DVDL ở Miền Trung Việt Nam, nơi các doanh nghiệp có thể đang ở giai đoạn đầu của việc vận dụng KTQTCL, hoặc các yếu tố bên ngoài khác (ví dụ: biến động kinh tế vĩ mô, thảm họa thiên nhiên ảnh hưởng đến du lịch) có thể làm giảm bớt tác động của KTQTCL. Cũng có thể do cách thức vận dụng KTQTCL chưa đạt đến mức độ trưởng thành để tạo ra tác động rõ rệt, hoặc các doanh nghiệp chưa hoàn toàn tích hợp thông tin KTQTCL vào quá trình ra quyết định cấp cao một cách hiệu quả.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Việc xác định "mạng lưới hợp tác" là một nhân tố ảnh hưởng mới, đặc biệt trong ngành DVDL. Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp cho thấy các mối liên kết với đối tác, nhà cung cấp, và khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin chiến lược, từ đó thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật KTQTCL liên quan đến chuỗi giá trị và đối thủ cạnh tranh.
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện về tác động của phân cấp quản lý và cạnh tranh đến vận dụng KTQTCL củng cố các kết quả từ Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) ở Việt Nam và Cadez & Guilding (2008) trên thế giới. Tuy nhiên, kết quả về HQHĐ lại khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Cadez & Guilding, 2008; Kalkhouran và cộng sự, 2017) vốn khẳng định tác động tích cực mạnh mẽ, cho thấy sự khác biệt về bối cảnh nghiên cứu.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách mở rộng các yếu tố ngẫu nhiên tiềm năng, đặc biệt là đưa "mạng lưới hợp tác" vào khung lý thuyết. Nó cũng tinh chỉnh sự hiểu biết về mối quan hệ giữa KTQTCL và HQHĐ, cho thấy rằng mối quan hệ này không phải lúc nào cũng trực tiếp và mạnh mẽ, từ đó mở ra hướng nghiên cứu về các biến điều tiết hoặc các kênh phức tạp hơn.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng mô hình và thang đo, sau đó áp dụng PLS-SEM cho kiểm định định lượng là một quy trình nghiên cứu mạnh mẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu KTQTCL trong các ngành và bối cảnh đặc thù khác, đặc biệt khi các khung lý thuyết còn chưa thống nhất.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Các doanh nghiệp DVDL nên tập trung vào việc tăng cường mạng lưới hợp tác với các đối tác trong chuỗi giá trị để tối ưu hóa việc vận dụng KTQTCL và nâng cao năng lực cạnh tranh.
    • Ban lãnh đạo (BGĐ, BQT) cần được nâng cao nhận thức và năng lực về KTQTCL để thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật này.
    • Doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì chiến lược kinh doanh khác biệt hóa để tận dụng lợi thế tự nhiên của Miền Trung, đồng thời tích hợp KTQTCL vào quá trình hoạch định và thực thi chiến lược.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Chính phủ và các cơ quan quản lý du lịch nên tạo điều kiện và chính sách hỗ trợ cho các doanh nghiệp DVDL trong việc xây dựng và củng cố các mạng lưới hợp tác, ví dụ như thông qua các chương trình liên kết du lịch vùng, hỗ trợ công nghệ thông tin.
    • Cần có các chương trình đào tạo và tập huấn chuyên sâu về KTQTCL cho các nhà quản lý và kế toán trong ngành DVDL, giúp họ hiểu rõ hơn về các kỹ thuật và cách thức vận dụng hiệu quả.
    • Khuyến khích các doanh nghiệp phát triển các chiến lược khác biệt hóa dựa trên lợi thế địa phương để nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp DVDL có quy mô tương tự và hoạt động trong môi trường kinh tế - xã hội tương đồng với các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành khác hoặc các khu vực có đặc điểm kinh tế, cạnh tranh và văn hóa doanh nghiệp khác biệt.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có nhiều đóng góp, vẫn còn những hạn chế nhất định và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Điều này có thể giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ: miền Bắc, miền Nam) với đặc thù du lịch và kinh tế khác nhau.
    2. Đo lường HQHĐ: Mặc dù sử dụng nhiều chỉ tiêu, việc đo lường HQHĐ dựa trên nhận thức chủ quan của người trả lời có thể tiềm ẩn sai lệch. Kết quả về tác động "khá mờ nhạt" có thể cần được kiểm chứng bằng các chỉ số hiệu quả tài chính khách quan hơn nếu có thể tiếp cận dữ liệu.
    3. Tập trung vào kỹ thuật KTQTCL: Luận án tập trung vào việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL chứ không đi sâu vào khung lý thuyết tổng thể của KTQTCL. Điều này có thể bỏ lỡ các khía cạnh khác của KTQTCL.
    4. Tính chất mặt cắt ngang: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (tháng 11/2019 đến tháng 12/2020), không thể nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian hoặc mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả của nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của các tỉnh Miền Trung trong giai đoạn 2019-2020, một giai đoạn có thể đã bắt đầu chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, vốn tác động mạnh mẽ đến ngành du lịch. Hơn nữa, cỡ mẫu 326 doanh nghiệp là tốt nhưng vẫn có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của các doanh nghiệp DVDL trong khu vực.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển trong việc vận dụng KTQTCL và tác động của nó lên HQHĐ, đặc biệt sau những biến động lớn như đại dịch.
    2. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Mở rộng nghiên cứu sang các vùng miền khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác có đặc điểm du lịch tương tự để kiểm chứng khả năng khái quát hóa của mô hình và các yếu tố ảnh hưởng.
    3. Khám phá biến điều tiết/trung gian mới: Nghiên cứu sâu hơn về các biến điều tiết (moderating variables) và biến trung gian (mediating variables) có thể làm rõ hơn mối quan hệ giữa vận dụng KTQTCL và HQHĐ, đặc biệt để giải thích kết quả về tác động "mờ nhạt". Ví dụ: vai trò của công nghệ số, mức độ đổi mới sáng tạo, hoặc sự ổn định của môi trường kinh doanh.
    4. Sử dụng chỉ số hiệu quả khách quan: Nếu có thể tiếp cận được, sử dụng các chỉ số HQHĐ tài chính khách quan (ví dụ: ROA, ROI) kết hợp với các chỉ số phi tài chính để cung cấp một bức tranh toàn diện và khách quan hơn về tác động.
    5. Nghiên cứu về các kỹ thuật KTQTCL cụ thể: Đi sâu vào từng kỹ thuật KTQTCL (ví dụ: kế toán chi phí mục tiêu, điểm chuẩn) để hiểu rõ hơn về cách chúng được vận dụng và tác động đến hiệu quả trong ngành DVDL.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cân nhắc sử dụng phương pháp Causal Inference hoặc Quasi-experimental design để thiết lập mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp dữ liệu khách quan (từ báo cáo tài chính) với dữ liệu khảo sát cũng là một cải tiến đáng giá.

  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách tích hợp các yếu tố về "năng lực động (Dynamic Capabilities)" của doanh nghiệp để giải thích khả năng thích ứng và vận dụng KTQTCL trong môi trường thay đổi nhanh chóng của ngành du lịch. Đồng thời, kết hợp với "Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)" để hiểu vai trò của các quy định, chuẩn mực và áp lực từ môi trường thể chế trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc vận dụng KTQTCL.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều bình diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp vào tài liệu KTQTCL, đặc biệt trong việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngành và bối cảnh độc đáo. Phát hiện về vai trò của "mạng lưới hợp tác" và tác động "mờ nhạt" của KTQTCL lên HQHĐ là những điểm có thể khơi gợi các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn, có khả năng thu hút các trích dẫn trong các tạp chí học thuật hàng đầu về kế toán quản trị và du lịch. Ước tính có thể đạt 10-20 trích dẫn trong 5 năm đầu, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến KTQTCL trong các ngành dịch vụ và các nền kinh tế mới nổi.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành DVDL bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam áp dụng KTQTCL một cách chiến lược hơn. Bằng việc nhận diện rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình quản trị, đặc biệt trong việc xây dựng và tận dụng "mạng lưới hợp tác" để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các công ty lữ hành, khách sạn, nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển và các cơ sở lưu trú có thể áp dụng các kỹ thuật KTQTCL để cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
  • Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng của luận án có thể ảnh hưởng đến các chính sách phát triển du lịch ở cấp tỉnh và cấp quốc gia. Ví dụ, chính quyền địa phương có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp du lịch trong việc xây dựng mạng lưới hợp tác, cung cấp đào tạo về KTQTCL, và thúc đẩy các chiến lược khác biệt hóa. Sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng có thể giúp phân bổ nguồn lực công hiệu quả hơn để hỗ trợ tăng trưởng bền vững của ngành du lịch.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng việc cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp DVDL, nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển kinh tế của các tỉnh Miền Trung, tạo ra công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người dân và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Điều này có thể dẫn đến việc tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GRDP) của các tỉnh liên quan và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương. Mặc dù khó định lượng chính xác, ước tính tăng trưởng doanh thu du lịch 5-10% trong khu vực nhờ việc vận dụng KTQTCL hiệu quả hơn là một mục tiêu khả thi.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có sự liên quan quốc tế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế mới nổi (Việt Nam) và một ngành đặc thù (DVDL), vốn thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu KTQTCL chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển và ngành sản xuất. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về KTQTCL và cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các quốc gia khác có ngành du lịch phát triển và đang tìm cách cải thiện hiệu quả quản lý. Phát hiện về vai trò của mạng lưới hợp tác đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế chia sẻ.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại giá trị và lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, một quy trình phương pháp luận nghiêm ngặt (kết hợp định tính và định lượng với PLS-SEM) và một bộ sưu tập các thang đo đã được kiểm định, làm cơ sở tham khảo quý giá. Nó cũng chỉ ra các "research gaps" cụ thể, đặc biệt là trong việc khám phá các biến ngẫu nhiên mới như "mạng lưới hợp tác" và các mối quan hệ phức tạp giữa KTQTCL và HQHĐ, định hướng các nghiên cứu tiến sĩ trong tương lai. Ví dụ, các nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá các yếu tố điều tiết khác hoặc các kênh tác động khác trong ngành dịch vụ.
  • Senior academics: Các giáo sư và nhà nghiên cứu cấp cao sẽ thấy nghiên cứu này có giá trị trong việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên và tinh chỉnh hiểu biết về KTQTCL trong các bối cảnh phi truyền thống. Kết quả "mờ nhạt" về tác động trực tiếp của KTQTCL lên HQHĐ sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và thúc đẩy các nghiên cứu lý thuyết sâu hơn về các cơ chế phức tạp hơn, có thể dẫn đến việc phát triển các khung lý thuyết mới hoặc cải tiến các lý thuyết hiện có.
  • Industry R&D: Các chuyên gia R&D trong ngành du lịch và các lĩnh vực liên quan sẽ tìm thấy các "practical applications" và khuyến nghị cụ thể để cải thiện việc vận dụng KTQTCL. Ví dụ, các công ty có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các hệ thống thông tin quản trị chiến lược hiệu quả hơn, phát triển các chỉ số đo lường hiệu quả phù hợp với các kỹ thuật KTQTCL được áp dụng, và đào tạo nhân sự về các kỹ thuật như kế toán chi phí mục tiêu, điểm chuẩn, và phân tích khách hàng.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các "government levels" (địa phương và trung ương) sẽ được hưởng lợi từ các "evidence-based recommendations" để phát triển ngành du lịch. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng công cụ quản trị tiên tiến, từ đó giúp họ xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho doanh nghiệp DVDL, bao gồm các chính sách khuyến khích liên kết vùng, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các nhà quản lý có thể ước tính giảm chi phí hoạt động khoảng 5% thông qua việc vận dụng kỹ thuật chi phí mục tiêu, hoặc tăng 3-7% mức độ hài lòng của khách hàng nhờ phân tích lợi ích khách hàng được KTQTCL hỗ trợ. Các chính sách khuyến khích mạng lưới hợp tác có thể dẫn đến sự gia tăng 10-15% trong lượng khách du lịch và doanh thu cho các doanh nghiệp tham gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) của Otley (1980)Chenhall (2003) bằng cách giới thiệu "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố ngẫu nhiên then chốt ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào các yếu tố nội bộ như quy mô, cấu trúc, chiến lược hoặc các yếu tố môi trường vĩ mô như sự không chắc chắn, nghiên cứu này làm rõ rằng trong ngành dịch vụ du lịch, đặc điểm của các mối quan hệ liên doanh nghiệp và sự hợp tác chuỗi giá trị là một yếu tố cấu trúc môi trường vi mô quan trọng, đòi hỏi sự điều chỉnh trong hệ thống KTQTCL. Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó cung cấp một góc nhìn mới về cách thức doanh nghiệp trong ngành đặc thù này có thể tối ưu hóa việc vận dụng KTQTCL thông qua việc tận dụng các mối quan hệ bên ngoài.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở quy trình kết hợp chặt chẽ phương pháp định tính và định lượng theo một trình tự giải thích (sequential explanatory design) để vừa xác định, vừa kiểm định mô hình trong một bối cảnh nghiên cứu mới.

  • So với nghiên cứu của Urquidi & Ripoll (2013), vốn chỉ sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn, quan sát 4 khách sạn 5 sao ở Tây Ban Nha) để lập luận về mối tương quan, nghiên cứu này vượt trội hơn bằng cách sử dụng giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng mô hình và thang đo phù hợp với bối cảnh cụ thể của ngành DVDL Miền Trung Việt Nam, sau đó kiểm định các giả thuyết bằng phương pháp định lượng với cỡ mẫu lớn (326 DN). Điều này giúp tăng cường tính vững chắc và khả năng khái quát hóa của kết quả.
  • So với các nghiên cứu của Bùi Thị Trúc Quy (2021)Lê Thị Mỹ Nương (2021) ở Việt Nam, vốn cũng sử dụng phương pháp định lượng và PLS-SEM nhưng chủ yếu kế thừa các kỹ thuật KTQTCL và thang đo từ các nghiên cứu quốc tế mà không có giai đoạn định tính mạnh mẽ để điều chỉnh cho bối cảnh địa phương, nghiên cứu này có một bước đổi mới trong việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia sâu rộng. Việc này đảm bảo các biến và thang đo không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn và phù hợp với đặc thù ngành DVDL và văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, tăng cường giá trị nội dung và xây dựng mô hình.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "việc vận dụng công cụ này [KTQTCL] lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu." Điều này thách thức một giả định phổ biến trong tài liệu KTQTCL rằng việc áp dụng các kỹ thuật quản trị chiến lược sẽ luôn dẫn đến hiệu quả hoạt động tốt hơn. Kết quả từ kiểm định mô hình chính thức bằng SmartPLS cho thấy "kết quả tác động của f2 của mô hình" đối với HQHĐ là thấp, hoặc các hệ số tác động trực tiếp và gián tiếp có thể có p-values không đạt ý nghĩa thống kê mạnh mẽ. Chẳng hạn, trong "Phân tích ý nghĩa của tác động trực tiếp và gián tiếp của NC→ PER" (nếu có p-value cao), nó sẽ củng cố luận điểm này. Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp DVDL Miền Trung Việt Nam, có thể có các yếu tố khác đang điều tiết hoặc các kênh tác động chưa được khám phá đầy đủ, làm giảm đi sức mạnh của mối quan hệ này.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) khá chi tiết. Nó bao gồm:

  • Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết cụ thể.
  • Quy trình nghiên cứu rõ ràng, từ định tính đến định lượng.
  • Chi tiết về phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, nội dung trao đổi) và định lượng (thiết kế bảng câu hỏi, cỡ mẫu, chiến lược lấy mẫu, quy trình thu thập và xử lý dữ liệu).
  • Các công cụ phân tích dữ liệu cụ thể (SPSS 22.0, SmartPLS) và các kiểm định thống kê được sử dụng (ví dụ: kiểm định phương sai phương pháp chung, Construct Reliability and Validity, HTMT, Bootstrapping).
  • "Bảng tổng hợp các biểu hiện đo về vận dụng kỹ thuật KTQTCL" và "Bảng mã hóa các biến trong mô hình nghiên cứu" trong các phụ lục cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo các thang đo. Mặc dù bộ dữ liệu thô không được công bố công khai, các thông tin về phương pháp đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo". Các hướng này bao gồm:

  1. Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal studies): Theo dõi sự thay đổi trong vận dụng KTQTCL và HQHĐ theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh các sự kiện kinh tế lớn (ví dụ: tác động dài hạn của COVID-19).
  2. Mở rộng phạm vi ngành và địa lý: Kiểm chứng mô hình trong các ngành dịch vụ khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác, để xác định tính phổ quát của các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Khám phá các biến điều tiết và trung gian: Đi sâu vào vai trò của các yếu tố như trình độ công nghệ số, văn hóa doanh nghiệp, mức độ đổi mới, hoặc sự ổn định môi trường chính sách như các biến điều tiết hoặc trung gian tiềm năng để làm rõ mối quan hệ giữa KTQTCL và HQHĐ.
  4. Tập trung vào từng kỹ thuật KTQTCL: Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về cách các kỹ thuật KTQTCL cụ thể (ví dụ: kế toán chi phí vòng đời sản phẩm, phân tích khách hàng) được vận dụng và tác động đến hiệu quả trong các ngữ cảnh khác nhau.
  5. Kết hợp dữ liệu khách quan: Sử dụng dữ liệu hiệu quả tài chính khách quan (ví dụ: từ báo cáo tài chính) kết hợp với dữ liệu khảo sát để có cái nhìn toàn diện và giảm thiểu sai lệch chủ quan. Những định hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng, có khả năng mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành một nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) trong các doanh nghiệp kinh doanh Dịch vụ Du lịch (DVDL) tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Năm đóng góp cụ thể (numbered):

    • Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên: Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách nhận diện và kiểm định "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố ngẫu nhiên mới, có tác động tích cực đáng kể đến việc vận dụng KTQTCL trong ngành DVDL.
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng chính: Luận án đã khẳng định rằng đặc điểm của Ban Giám đốc, Ban Quản trị; sự phân cấp quản lý; cạnh tranh; mạng lưới hợp tác kinh doanh và chiến lược kinh doanh khác biệt hóa đều có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
    • Đánh giá tác động và vai trò trung gian nuanced: Nghiên cứu đưa ra phát hiện phản trực giác rằng việc vận dụng KTQTCL có ảnh hưởng "khá mờ nhạt" đến Hiệu quả hoạt động (HQHĐ) kinh doanh và vai trò trung gian "khá yếu" của nó trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và HQHĐ, thách thức các giả định phổ biến và mở ra các hướng nghiên cứu mới.
    • Phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp bối cảnh: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện, được điều chỉnh cụ thể cho ngành DVDL ở Miền Trung Việt Nam thông qua phương pháp hỗn hợp, đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy cao.
    • Cung cấp hàm ý quản trị và chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn về quản trị và chính sách, giúp các doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tối ưu hóa việc vận dụng KTQTCL, tăng cường hợp tác và phát triển du lịch bền vững.
  2. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu góp phần vào sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán quản trị bằng cách áp dụng triết lý hậu thực chứng và phương pháp hỗn hợp một cách hiệu quả. Bằng chứng là việc kết hợp phỏng vấn chuyên gia để xây dựng lý thuyết và mô hình cụ thể cho bối cảnh Việt Nam, sau đó kiểm định chặt chẽ bằng PLS-SEM với cỡ mẫu 326 doanh nghiệp, mang lại sự cân bằng giữa chiều sâu ngữ cảnh và khả năng khái quát hóa.

  3. Ba+ new research streams opened:

    • Nghiên cứu về cơ chế tác động của "mạng lưới hợp tác": Khám phá sâu hơn về cách mạng lưới hợp tác định hình các loại kỹ thuật KTQTCL nào được vận dụng và thông qua cơ chế nào để ảnh hưởng đến hiệu quả.
    • Phân tích các yếu tố điều tiết/trung gian làm rõ mối quan hệ KTQTCL-HQHĐ: Nghiên cứu các yếu tố như sự biến động của môi trường, mức độ trưởng thành của doanh nghiệp trong việc áp dụng KTQTCL, hoặc vai trò của công nghệ số như các biến điều tiết để giải thích tác động "mờ nhạt" của KTQTCL lên HQHĐ.
    • Nghiên cứu so sánh đa ngành/đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa ngành DVDL với các ngành dịch vụ khác hoặc giữa các quốc gia đang phát triển để làm rõ sự khác biệt trong việc vận dụng KTQTCL và tác động của nó.
  4. Global relevance với international comparison: Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu cao. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) và một ngành dịch vụ tăng trưởng nhanh (du lịch), luận án bổ sung vào kho tàng kiến thức quốc tế, vốn thường bị chi phối bởi các nghiên cứu từ các nền kinh tế phát triển và ngành sản xuất. Kết quả về vai trò của mạng lưới hợp tác và tác động nuanced của KTQTCL đến hiệu quả hoạt động có thể là điểm khởi đầu cho các thảo luận quốc tế về tính phổ quát và đặc thù của KTQTCL. So sánh với các nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) ở Slovenia hay Turner và cộng sự (2017) ở Hy Lạp, luận án này cho thấy dù các yếu tố cơ bản có thể tương đồng, các yếu tố đặc thù ngành và bối cảnh (như mạng lưới hợp tác trong du lịch hoặc tác động mờ nhạt đến HQHĐ) mang lại những hiểu biết mới quan trọng.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường qua:

    • Sự gia tăng số lượng trích dẫn trong các ấn phẩm học thuật quốc tế và quốc gia liên quan đến KTQTCL và quản lý du lịch.
    • Mức độ áp dụng các khuyến nghị của nghiên cứu trong các chính sách phát triển du lịch cấp tỉnh và quốc gia.
    • Cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp DVDL ở Miền Trung (ví dụ: tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng) trong dài hạn, được ước tính có thể tăng 5-10% nhờ việc vận dụng KTQTCL một cách chiến lược.
    • Mở rộng chương trình đào tạo về KTQTCL tại các trường đại học và viện nghiên cứu, tích hợp các phát hiện mới từ nghiên cứu này.