Luận án: Các nhân tố tác động vận dụng Kế toán Quản trị Chiến lược & hiệu quả kinh doanh DN niêm yết Việt Nam
Luận án: Yếu tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đóng góp cho thực tiễn quản trị.
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán Quản trị Chiến lược: Định nghĩa và Vai trò
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Đỗ Thị Thu Thảo
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán Quản trị Chiến lược Định nghĩa và Vai trò
Kế toán quản trị chiến lược (Kế toán quản trị chiến lược) đóng vai trò then chốt trong quá trình quản trị chiến lược của doanh nghiệp. Nó không chỉ cung cấp thông tin tài chính mà còn tích hợp các yếu tố chiến lược để hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định hiệu quả. Việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được các mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu này đi sâu vào định nghĩa, sự hình thành và các kỹ thuật cốt lõi của kế toán quản trị chiến lược. Mục tiêu là làm rõ lợi ích kế toán quản trị chiến lược mang lại cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Việc hiểu rõ những khái niệm này là nền tảng để đánh giá các nhân tố tác động đến việc vận dụng và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả kinh doanh.
1.1. Khái niệm và sự hình thành Kế toán Quản trị Chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược là một nhánh của kế toán quản trị. Nó tập trung vào việc cung cấp thông tin chiến lược cho quản lý cấp cao. Mục tiêu là hỗ trợ hoạch định và kiểm soát chiến lược. Kế toán quản trị chiến lược ra đời từ nhu cầu đối phó với môi trường kinh doanh cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần thông tin sâu sắc hơn ngoài phạm vi kế toán truyền thống. Sự phát triển này gắn liền với sự trưởng thành của khái niệm quản trị chiến lược. Doanh nghiệp cần công cụ để phân tích chi phí, định giá và lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh. Khái niệm này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
1.2. Vai trò thiết yếu của Kế toán Quản trị Chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ra quyết định. Nó cung cấp thông tin phân tích về đối thủ cạnh tranh, khách hàng và chuỗi giá trị. Thông tin này giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội và thách thức chiến lược. Việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược giúp tối ưu hóa chi phí. Nó cũng nâng cao giá trị khách hàng và cải thiện hiệu quả hoạt động. Lợi ích kế toán quản trị chiến lược bao gồm việc tăng cường khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Từ đó, doanh nghiệp củng cố vị thế trên thị trường.
1.3. Các kỹ thuật Kế toán Quản trị Chiến lược chủ yếu
Luận án nhận diện nhiều kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược quan trọng. Kế toán chi phí chiến lược là một kỹ thuật cốt lõi. Nó tập trung vào việc phân tích chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm. Kế toán đối thủ cạnh tranh cung cấp thông tin về chi phí, giá cả và chiến lược của đối thủ. Kế toán khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khả năng sinh lời từ từng phân khúc khách hàng. Các kỹ thuật khác bao gồm phân tích chuỗi giá trị và điểm chuẩn. Việc vận dụng các kỹ thuật này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Đồng thời, doanh nghiệp có thể kiểm soát và đo lường thành quả đạt được.
II.Nhân tố Tác động Vận dụng Kế toán Quản trị ở DN
Việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố tác động này có thể đến từ nội bộ doanh nghiệp hoặc môi trường bên ngoài. Luận án đi sâu phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này và mức độ ứng dụng kế toán quản trị. Việc nhận diện rõ ràng các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách có giải pháp phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy việc áp dụng kế toán quản trị chiến lược. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sự hiểu biết về các yếu tố tác động là chìa khóa để vượt qua rào cản áp dụng kế toán quản trị.
2.1. Nhân tố nội bộ doanh nghiệp ảnh hưởng vận dụng
Một số nhân tố nội bộ doanh nghiệp có tác động lớn đến việc vận dụng kế toán quản trị. Quy mô doanh nghiệp thường liên quan đến khả năng đầu tư vào hệ thống kế toán phức tạp. Định hướng chiến lược của doanh nghiệp cũng quyết định nhu cầu thông tin kế toán quản trị. Doanh nghiệp có định hướng cạnh tranh cao thường có xu hướng áp dụng nhiều hơn. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định khuyến khích việc sử dụng thông tin kế toán. Trình độ kế toán viên và sự hiểu biết về kế toán quản trị chiến lược là yếu tố cốt lõi. Chúng đảm bảo khả năng triển khai và khai thác hiệu quả hệ thống.
2.2. Nhân tố môi trường cạnh tranh và nhận thức quản lý
Môi trường bên ngoài cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng kế toán quản trị. Cường độ cạnh tranh trên thị trường buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm lợi thế. Kế toán quản trị chiến lược cung cấp công cụ để phân tích cạnh tranh. Nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh (PEU) cũng đóng vai trò quan trọng. Khi môi trường kinh doanh biến động, nhu cầu về thông tin chiến lược tăng lên. Các nhà quản lý cần thông tin kịp thời và chính xác để đưa ra quyết định phù hợp. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống kế toán quản trị linh hoạt và hiệu quả.
2.3. Vai trò của trình độ nhân lực và công nghệ thông tin
Trình độ kế toán viên là một nhân tố quyết định. Họ là người trực tiếp thu thập, xử lý và phân tích thông tin kế toán quản trị. Việc thiếu hụt nhân lực có chuyên môn cao là một rào cản áp dụng kế toán quản trị. Sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) hiện đại cũng rất cần thiết. CNTT giúp tự động hóa quy trình, tăng tốc độ xử lý dữ liệu. Nó cũng cải thiện độ chính xác của thông tin. Việc đầu tư vào CNTT và đào tạo nhân lực là yếu tố quan trọng. Chúng thúc đẩy việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược hiệu quả hơn tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
III.Vận dụng Kế toán Quản trị Hiệu quả Kinh doanh
Mục tiêu cuối cùng của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu này kiểm định mối quan hệ giữa việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và hiệu quả kinh doanh. Các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam là đối tượng nghiên cứu chính. Kế toán quản trị chiến lược cung cấp công cụ phân tích sâu sắc. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược. Những quyết định này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lợi nhuận, doanh thu và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh thường dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính cụ thể. Mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc chứng minh lợi ích kế toán quản trị chiến lược.
3.1. Mối quan hệ giữa vận dụng Kế toán Quản trị và hiệu quả
Luận án khẳng định mối quan hệ tích cực giữa việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và hiệu quả kinh doanh. Khi doanh nghiệp áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược, khả năng phân tích và ra quyết định được cải thiện. Điều này dẫn đến việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Các quyết định về sản phẩm, giá cả, thị trường được đưa ra dựa trên thông tin chính xác. Từ đó, doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Mối liên hệ này cho thấy việc đầu tư vào kế toán quản trị chiến lược mang lại lợi ích cụ thể cho hiệu quả kinh doanh. Nó không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược.
3.2. Đo lường Hiệu quả Kinh doanh bằng chỉ số tài chính
Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam được đo lường thông qua nhiều chỉ số tài chính. Các chỉ số này bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và ROS (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu). Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể xem xét các chỉ số về tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời và hiệu suất sử dụng tài sản của doanh nghiệp. Việc sử dụng các chỉ số tài chính giúp đánh giá một cách khách quan tác động của việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu suất hoạt động.
3.3. Tác động tích cực của Kế toán Quản trị Chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược mang lại nhiều tác động tích cực. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận hành. Nó cũng cải thiện khả năng định giá sản phẩm hợp lý. Việc phân tích khách hàng và đối thủ cạnh tranh cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Các quyết định đầu tư, phát triển sản phẩm mới được đưa ra dựa trên cơ sở vững chắc. Những cải thiện này góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh. Doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao hơn và vị thế thị trường vững chắc hơn. Đây là một trong những lợi ích kế toán quản trị chiến lược.
IV.Thực trạng Vận dụng Kế toán Quản trị tại Việt Nam
Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Mặc dù tiềm năng của kế toán quản trị chiến lược đã được công nhận, mức độ áp dụng vẫn còn nhiều khác biệt. Các kết quả nghiên cứu định tính và định lượng cho thấy những thách thức và cơ hội. Việc nhận diện rõ các rào cản áp dụng kế toán quản trị là rất quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp để tăng cường ứng dụng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
4.1. Bức tranh chung về việc vận dụng Kế toán Quản trị
Thực trạng vận dụng kế toán quản trị chiến lược tại Việt Nam còn ở mức độ sơ khai ở nhiều doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp lớn, có yếu tố nước ngoài hoặc cạnh tranh cao đã bắt đầu ứng dụng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp niêm yết Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính. Thông tin kế toán quản trị chiến lược chưa được khai thác triệt để. Nhận thức về lợi ích kế toán quản trị chiến lược chưa đồng đều. Các nhà quản lý chưa thật sự xem đây là công cụ chiến lược quan trọng. Mức độ tích hợp thông tin kế toán vào quy trình quản trị chiến lược còn hạn chế.
4.2. Những rào cản chính khi áp dụng Kế toán Quản trị
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều rào cản áp dụng kế toán quản trị. Một trong số đó là thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ. Các kế toán viên thường thiếu kiến thức chuyên sâu về kế toán quản trị chiến lược. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống và đào tạo cũng là một thách thức. Sự thiếu cam kết từ ban lãnh đạo cấp cao cũng cản trở việc triển khai. Kháng cự thay đổi từ nhân viên là một vấn đề khác. Ngoài ra, việc thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng. Môi trường pháp lý và khuôn khổ kế toán đôi khi chưa hỗ trợ đầy đủ.
4.3. Các kỹ thuật Kế toán Quản trị được áp dụng phổ biến
Trong số các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược, một số được áp dụng phổ biến hơn. Kế toán chi phí chiến lược và phân tích điểm hòa vốn là những kỹ thuật cơ bản. Chúng thường được các doanh nghiệp sử dụng. Tuy nhiên, các kỹ thuật phức tạp hơn như kế toán đối thủ cạnh tranh hoặc kế toán khách hàng ít được áp dụng. Điều này cho thấy có sự chênh lệch trong việc vận dụng. Mức độ ứng dụng phụ thuộc vào nhận thức và khả năng của từng doanh nghiệp. Việc khuyến khích áp dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp khai thác tối đa lợi ích kế toán quản trị chiến lược.
V.Khung lý thuyết và Phương pháp nghiên cứu SMA
Luận án được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc và áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết ngẫu nhiên và lý thuyết thể chế được sử dụng. Chúng giúp giải thích các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Nó đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Từ đó, nghiên cứu thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Việc phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Điều này giúp đưa ra những kết luận và hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn.
5.1. Nền tảng lý thuyết cho việc vận dụng Kế toán Quản trị
Luận án dựa trên lý thuyết ngẫu nhiên. Lý thuyết này cho rằng không có một hệ thống kế toán quản trị tối ưu duy nhất. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào sự phù hợp với các yếu tố tình huống. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, công nghệ, môi trường cạnh tranh. Lý thuyết thể chế cũng được áp dụng. Nó giải thích cách các áp lực thể chế (như quy định, chuẩn mực xã hội) ảnh hưởng đến việc chấp nhận và vận dụng kế toán quản trị. Việc kết hợp các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về các nhân tố tác động đến Kế toán quản trị chiến lược.
5.2. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thực hiện luận án
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp, bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu chuyên gia. Nó nhằm xác định và điều chỉnh các nhân tố tác động và thang đo. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được thực hiện tuần tự. Nó bắt đầu từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu. Sau đó là phân tích và trình bày kết quả. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu.
5.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng
Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát các nhà quản lý và kế toán. Các đối tượng này làm việc tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Quy mô mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi chi tiết. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng chủ yếu là mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để phân tích. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó giúp đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố tác động, vận dụng kế toán quản trị và hiệu quả kinh doanh.
VI.Kết luận Lợi ích và Khuyến nghị Kế toán Quản trị
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng cho cả lý luận và thực tiễn. Nó đã làm rõ các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược. Đồng thời, nó cũng xác định ảnh hưởng của việc vận dụng này đến hiệu quả kinh doanh. Các kết quả cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà quản trị. Họ có thể đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả hơn. Luận án đưa ra những hàm ý quản trị và khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc tận dụng lợi ích kế toán quản trị chiến lược là chìa khóa để phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
6.1. Những đóng góp chính từ nghiên cứu Kế toán Quản trị
Nghiên cứu đóng góp vào việc làm giàu thêm khung lý thuyết về kế toán quản trị chiến lược. Nó kiểm định và mở rộng các lý thuyết ngẫu nhiên và thể chế trong bối cảnh Việt Nam. Luận án cũng xác định được các nhân tố tác động cụ thể đến việc vận dụng. Đồng thời, nó định lượng được mức độ ảnh hưởng của vận dụng kế toán quản trị đến hiệu quả kinh doanh. Các kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Đây là cơ sở khoa học để các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam xem xét và áp dụng hiệu quả kế toán quản trị chiến lược. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
6.2. Hàm ý quản trị cho Doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Các kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Ban lãnh đạo các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cần nhận thức rõ tầm quan trọng của kế toán quản trị chiến lược. Việc đầu tư vào đào tạo nhân lực kế toán là cần thiết. Nâng cao trình độ kế toán viên và sử dụng công nghệ thông tin là ưu tiên. Doanh nghiệp cần xây dựng định hướng chiến lược rõ ràng. Điều này giúp hệ thống kế toán quản trị phục vụ tốt hơn các mục tiêu chiến lược. Việc khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định cũng là yếu tố quan trọng.
6.3. Khuyến nghị để tăng cường vận dụng Kế toán Quản trị
Để tăng cường vận dụng kế toán quản trị chiến lược, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Chính phủ và các cơ quan quản lý cần ban hành chính sách hỗ trợ. Chính sách này khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị. Các trường đại học cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực này. Bản thân doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng. Doanh nghiệp nên bắt đầu với các kỹ thuật cơ bản và dần dần nâng cao. Việc chia sẻ kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp cũng rất hữu ích. Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo lập văn hóa tổ chức. Văn hóa này ủng hộ việc sử dụng thông tin kế toán cho mục đích chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------- ĐỖ THỊ THU THẢO CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------- ĐỖ THỊ THU THẢO CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HUỲNH ĐỨC LỘNG 2.
TS NGUYỄN THỊ LAN ANH Tp. Hồ Chí Minh i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết luận án này được thực hiện độc lập, là sản phẩm nghiên cứu của bản thân, chưa được công bố ở công trình nghiên cứu khác. Các kết quả nghiên cứu trước được tôi thừa kế đều được trích dẫn đầy đủ, rõ ràng. Dữ liệu được thu thập độc lập, trung thực, dữ liệu thứ cấp có thể kiểm chứng.
Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thu Thảo ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến hai Thầy, Cô hướng dẫn khoa học là PGS. TS Huỳnh Đức Lộng và TS Nguyễn Thị Lan Anh. Thầy, Cô đã rất kiên nhẫn, dìu dắt tôi từ những bước đầu nghiên cứu, cùng với đó là sự khích lệ, động viên, hỗ trợ kịp thời trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trong thời gian thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự hỗ trợ rất nhiệt tình, tạo điều kiện học tập và nghiên cứu tốt nhất từ Viện đào tạo sau đại học và khoa Kế toán thuộc Đại học Kinh tế Tp.
Tôi cũng biết ơn những góp ý, nhận xét chân thành từ các thầy cô lãnh đạo, đồng nghiệp tại khoa Kế toán – Kiểm toán, trường Đại học Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh, tôi vô cùng cảm kích và biết ơn sự hỗ trợ tích cực này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến quý doanh nghiệp, quý chuyên gia, đồng nghiệp, bạn bè đã nhiệt thành giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập ý kiến chuyên môn, hỗ trợ khảo sát để thu thập dữ liệu cho quá trình thực hiện luận án. Nhân đây, tôi cũng gửi lời tri ân đến gia đình tôi đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thu Thảo iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC SƠ ĐỒ.ix DANH MỤC BẢNG.xii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu về SMA. Nghiên cứu về sự ra đời và hình thành SMA. Nghiên cứu về kỹ thuật SMA. Nghiên cứu về vận dụng SMA.
Nghiên cứu về nhân tố tác động đến vận dụng SMA. Nghiên cứu về ảnh hưởng của vận dụng SMA đến hiệu quả của DN. Nhận xét và xác định khoảng trống nghiên cứu. Nhận xét về những đóng góp của các nghiên cứu trước.
Khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu.26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. TỔNG QUAN VỀ SMA. Tổng quan quản trị chiến lược.
Khái niệm chiến lược. Khái niệm Quản trị chiến lược. Nội dung của quản trị chiến lược. Sự hình thành của SMA.
Định nghĩa SMA. Vai trò SMA. Kỹ thuật SMA. Kế toán chi phí chiến lược.
Kế toán đối thủ cạnh tranh. Kế toán khách hàng. Ra quyết định chiến lược. Kiểm soát và đo lường thành quả.
TỔNG QUAN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH. Khái niệm hiệu quả và hiệu quả kinh doanh. Chỉ tiêu để đo lường HQKD tổng hợp. LÝ THUYẾT NỀN CÓ LIÊN QUAN.
Lý thuyết ngẫu nhiên. Nội dung lý thuyết. Vận dụng lý thuyết ở các nghiên cứu trước. Vận dụng lý thuyết ở nghiên cứu này.
Lý thuyết thể chế. Nội dung lý thuyết. Vận dụng lý thuyết ở các nghiên cứu trước. Vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu này.
Nội dung lý thuyết. Vận dụng lý thuyết vào nghiên cứu trước. Vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu này. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VẬN DỤNG SMA.
Ảnh hưởng của các nhân tố đến vận dụng SMA.1 Quy mô doanh nghiệp.2 Định hướng chiến lược. Sử dụng CNTT. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. Trình độ kế toán viên.
Cường độ cạnh tranh. Nhận thức về sự không chắc chắn về MTKD (PEU). Ảnh hưởng của vận dụng SMA đến HQKD của DN. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT.
69 CHƯƠNG 3 : PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Lựa chọn PPNC. Quy trình nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính. Quy trình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Số lượng mẫu.
Lựa chọn đối tượng phỏng vấn. Dàn bài thảo luận. Thảo luận cùng chuyên gia. Hoàn thiện mô hình nghiên cứu và thang đo chính thức.
Nghiên cứu định lượng. Quy trình nghiên cứu định lượng. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu. Quy mô mẫu.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Công cụ thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng. Làm sạch dữ liệu. Phân tích dữ liệu định lượng.88 vi CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính.1 Về các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.
Thang đo các biến trong mô hình nghiên cứu. Quy mô doanh nghiệp. Định hướng chiến lược. Sử dụng công nghệ thông tin.
Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. Trình độ kế toán viên. Cường độ cạnh tranh. Nhận thức về sự không chắc chắn của MTKD.
Vận dụng SMA. Hiệu quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả thống kê trung bình các thang đo. Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá chất lượng chỉ báo. Đánh giá mức độ tin cậy của đo lường (Reliability).
Đánh giá tính hội tụ (Convergent Validity). Đánh giá mô hình cấu trúc. Các thông số đường dẫn. Đánh giá vấn đề cộng tuyến.
Kiểm định khả năng sai lệch do phương pháp thu thập dữ liệu. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Khả năng giải thích của mô hình (R2). Kiểm định quy mô tác động.
Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận về việc vận dụng SMA tại DNNY tại VN. Bàn luận về các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận. Bàn luận về các giả thuyết nghiên cứu không được chấp nhận.
Bàn luận về năng lực dự báo của mẫu nghiên cứu. Bàn luận về năng lực dự báo bên ngoài mẫu.137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Hàm ý từ kết quả nghiên cứu. Hàm ý quản trị.1 Sử dụng CNTT trong các hoạt động của DN.2 Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.3 Nhận thức về sự không chắc chắn về MTKD.4 Định hướng chiến lược của doanh nghiệp.5 Trình độ kế toán viên.6 Vận dụng SMA.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai.154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. a vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABC : Kế toán chi phí dựa trên hoạt động AICPA : Viện kế toán công chứng Hoa Kỳ BCTC : Báo cáo tài chính BSC : Thẻ điểm cân bằng CEO : Giám đốc điều hành CFA : Kế toán tập trung vào đối thủ cạnh tranh CFO : Giám đốc tài chính CIMA : Hiệp hội kế toán quản trị công chứng Anh Quốc CLKD : Chiến lược kinh doanh CNSX : Công nghệ sản xuất CNTT : Công nghệ thông tin DN : Doanh nghiệp DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNY : Doanh nghiệp niêm yết DNSX : Doanh nghiệp sản xuất HĐQT : Hội đồng quản trị HQKD : Hiệu quả kinh doanh HQTC : Hiệu quả tài chính IFAC : Liên đoàn kế toán quốc tế KQNC : Kết quả nghiên cứu KTQT : Kế toán quản trị KTV : Kế toán viên MTKD : Môi trường kinh doanh NC : Nghiên cứu viii NCĐL : Nghiên cứu định lượng NCĐT : Nghiên cứu định tính NQL : Nhà quản lý PDM : Ra quyết định có sự tham gia PEU : Nhận thức sự không chắc chắn về môi trường kinh doanh PPNC : Phương pháp nghiên cứu QTCL : Quản trị chiến lược ROA : Tỉ suất sinh lợi trên tài sản ROE : Tỉ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu ROS : Tỉ suất lợi nhuận trên doanh thu SCM : Quản trị chi phí chiến lược SMA : Kế toán quản trị chiến lược SMAT : Kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược SXKD : Sản xuất kinh doanh TQHĐ : Thành quả hoạt động TQM : Quản lý chất lượng toàn diện TTCK : Thị trường chứng khoán ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. 1: Quy trình nghiên cứu. 2: Thiết kế nghiên cứu định tính.
3: Thiết kế nghiên cứu định lượng.83 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Hệ thống các nhân tố và lý thuyết nền sử dụng. 2: Các giả thuyết NC. 3: Tổng hợp ảnh hưởng của các nhân tố.
4: Tổng hợp các biến quan sát và thang đo. 1: Bảng câu hỏi thảo luận cùng chuyên gia. 1: Kết quả lấy ý kiến chuyên gia về các giả thuyết nghiên cứu. 2:Thang đo Quy mô doanh nghiệp.
3: Thang đo Định hướng chiến lược. 4: Thang đo Sử dụng công nghệ thông tin. 5: Thang đo Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. 6: Thang đo trình độ kế toán viên.
7: Thang đo Cường độ cạnh tranh. 8: Thang đo nhận thức về sự không chắc chắn của MTKD. 9: Thang đo Vận dụng SMA. 10: Thang đo Hiệu quả kinh doanh.
11: Thống kê tần số theo lĩnh vực DN. 12: Thống kê tần số theo vị trí công việc. 13: Thống kê tần số theo thâm niên công việc. 14: Thống kê mức độ sử dụng SMA.
15: Thống kê mức độ sử dụng thường xuyên và rất thường xuyên SMA. 16: Thống kê mô tả biến Cường độ cạnh tranh. 17: Thống kê mô tả biến PEU. 18: Thống kê mô tả biến Định hướng chiến lược.
19: Thống kê mô tả biến Sử dụng công nghệ thông tin. 20: Thống kê mô tả biến Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. 21: Thống kê mô tả biến Trình độ kế toán viên.22: : Hệ số tải ngoài Outer loading của mô hình đề xuất ban đầu.23: Hệ số tải ngoài Outer loading của mô hình sau khi loại bỏ các biến quan sát không phù hợp.24: Hệ số Cronbach’s Alpha và Composite Reliability.25: hệ số Average Variance Extracted (AVE).26: Chỉ số HTMT. 27: Chỉ số HTMT sau gộp biến CI và AIT.
28: Khoảng tin cậy theo phương pháp Bca. 29: Inner VIF Value. 30: Inner VIF Value (mô hình có biến ngẫu nhiên). 31: Hệ số đường dẫn mô hình (Path Coefficients).
32: R bình phương và R bình phương hiệu chỉnh. 33: Giá trị effect size f2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Thu Thảo (n.d.). Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-tac-dong-den-viec-van-dung-ke-toan-quan-tri-chien-luoc-va-anh-huong-den-hieu-qua-kinh-doanh-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Yếu tố ảnh hưởng kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đóng góp cho thực tiễn quản trị.
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược & hiệu quả kinh doanh Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.