Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các yếu tố tác động đến vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp (DN) Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học khi các DN phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và môi trường kinh doanh đầy biến động, đòi hỏi các công cụ quản trị hiện đại để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững (Trang 1, Phần mở đầu). KTQTCL, với vai trò cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính, dài hạn và trọng tâm hướng ra bên ngoài, là công cụ hữu hiệu để hỗ trợ quá trình quản trị chiến lược (Cadez và Guilding, 2008; AlMaryani và Sadik, 2012; Dmitrović-Šaponja và Suljović, 2017).

Research Gap Cụ thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về KTQTCL trên thế giới và tại Việt Nam, luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: "Tuy nhiên, có những phát hiện không nhất quán về số lượng các nhân tố ban đầu, về thang đo và kết quả tác động của các nhân tố ở các quốc gia khác nhau/hoặc trong cùng một quốc gia. Thêm vào đó, chưa có nghiên cứu nào xem xét tác động của các nhân tố trên phương diện các nhân tố bên trong, nhân tố bên ngoài DN tác động trực tiếp và gián tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động, đặc biệt là cho bối cảnh các DN Việt Nam." (Trang xv, Tóm tắt Luận án). Đặc biệt, "Trên thế giới, việc nghiên cứu các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động DN một cách gián tiếp và trực tiếp trên cùng một mô hình đã được thực hiện (Cadez và Guilding, 2008; Ojra, 2014…), nhưng tại Việt Nam, đến thời điểm hiện nay, theo tìm hiểu của tác giả chưa có nghiên cứu nào được thực hiện." (Trang 27, Chương 1).

Câu hỏi và Giả thuyết nghiên cứu: Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN nào tác động trực tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam?
  2. Mức độ tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam như thế nào?
  3. Mức độ tác động trực tiếp của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam như thế nào?
  4. Mức độ tác động gián tiếp của các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN đến thành quả hoạt động thông qua trung gian vận dụng kỹ thuật KTQTCL tại các DN Việt Nam như thế nào? Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất tổng cộng 22 giả thuyết nghiên cứu, bao gồm 14 giả thuyết về tác động trực tiếp, 1 giả thuyết về tác động trực tiếp của KTQTCL đến thành quả, và 7 giả thuyết về tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của KTQTCL (Trang 62, Chương 2).

Khung Lý thuyết và Đóng góp Đột phá: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự kết hợp của Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Otley (1980) và Gordon và Miller (1976), cùng với Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Panda và Leepsa (2017). Đóng góp đột phá của luận án là việc "kết hợp hai lý thuyết này cùng nhau trong mô hình nghiên cứu và việc xác định được nhân tố mới từ lý thuyết đại diện được coi là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đó" (Trang 143, Chương 5). Cụ thể, nhân tố Cấu trúc sở hữu (Ownership Structure) được đề xuất và kiểm định là một nhân tố mới tác động đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động tại Việt Nam. Mô hình toàn diện này, kiểm định cả tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố bên trong và bên ngoài, đã lấp đầy khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu tại Việt Nam.

Phạm vi và Ý nghĩa: Nghiên cứu tập trung vào các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, với dữ liệu khảo sát từ 262 DN (Trang xv, Tóm tắt Luận án; Trang 116, Chương 4). Phạm vi này mang lại ý nghĩa sâu sắc, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một nền kinh tế đang phát triển, giúp các nhà quản trị DN nhận thức khả năng, điều kiện khi vận dụng KTQTCL, đồng thời đề xuất các giải pháp thúc đẩy, góp phần nâng cao lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động bền vững (Trang 2, Phần mở đầu).

Literature Review và Positioning

Chương 1 của luận án cung cấp một tổng quan toàn diện về các công trình nghiên cứu trước đó, phân loại thành nghiên cứu ở nước ngoài và tại Việt Nam, tập trung vào ba dòng chính: (1) Các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL; (2) Các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến thành quả hoạt động; và (3) Tác động của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động.

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính: Các nghiên cứu quốc tế đã được kiểm chứng bởi nhiều học giả như Guilding (1999) tại New Zealand, Hoque và James (2000) tại Úc, Cadez và Guilding (2008) tại Slovenia, Ojra (2014) tại Palestine, và Quon (2020) tại Canada, đã xem xét các nhân tố bên ngoài như Mức độ cạnh tranh (CT)Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU), cùng các nhân tố bên trong như Chiến lược kinh doanh (CLKD), Định hướng thị trường (DHTT), Cơ cấu tổ chức (CCTC), và Công nghệ thông tin (CNTT). Tại Việt Nam, các công trình của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012, 2016), Trinh (2019), Bùi Thị Trúc Quy (2020), và Lê Thị Mỹ Nương (2020) cũng đã đóng góp vào dòng nghiên cứu này, chủ yếu dựa trên lý thuyết bất định.

Mâu thuẫn và tranh luận: Luận án ghi nhận sự không nhất quán trong các phát hiện trước đây. Ví dụ, về tác động của PEU đến vận dụng KTQTCL, Pavlatos (2015) và Cescon và cộng sự (2019) tại Hy Lạp và Ý khẳng định tác động thuận chiều, trong khi McManus (2013) tại Úc và Quon (2020) tại Canada lại không tìm thấy bằng chứng rõ ràng (Trang 8-9, Chương 1). Tương tự, về CLKD, Guilding (1999) và Cadez và Guilding (2008) tại New Zealand và Slovenia chứng minh CLKD "người tiên phong" tác động tích cực đến vận dụng KTQTCL, nhưng Cinquini và Tenucci (2007, 2010) tại Ý và McManus (2013) tại Úc lại không có bằng chứng tương tự cho mô hình chiến lược này (Trang 9-10, Chương 1).

Định vị trong tài liệu: Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ xem xét một vài nhân tố đơn lẻ (ví dụ, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) chỉ xem xét cạnh tranh và phân cấp quản lý; Trinh (2019) tập trung vào vốn trí tuệ), hoặc mô hình hai cấp độ không toàn diện về tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố đến thành quả hoạt động. Hơn nữa, phần lớn các nghiên cứu này chỉ tập trung vào lĩnh vực sản xuất (Lê Thị Mỹ Nương, 2020; Bùi Thị Trúc Quy, 2020), thiếu một cái nhìn tổng thể cho nhiều lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam (Trang 28, Chương 1).

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực KTQTCL bằng cách:

  1. Đề xuất và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện tích hợp 7 nhân tố bên ngoài và bên trong (CT, OD, CTSH, CLKD, DHTT, CCTC, CNTT) với cả tác động trực tiếp và gián tiếp đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động, một mô hình chưa từng được thực hiện tại Việt Nam (Trang 28, Chương 1).
  2. Bổ sung nhân tố Cấu trúc sở hữu (CTSH), dựa trên Lý thuyết đại diện, một nhân tố mới trong mô hình nghiên cứu KTQTCL ở bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố nội bộ DN (Trang 59, Chương 2).
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trên một mẫu khảo sát rộng hơn, bao gồm các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn đa dạng lĩnh vực tại Việt Nam, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào ngành sản xuất (Trang 28, Chương 1).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế để làm nổi bật sự độc đáo. Ví dụ, mô hình của luận án kế thừa mô hình của Ojra (2014) tại Palestine, nhưng bổ sung nhân tố Cấu trúc sở hữu và mở rộng phạm vi khảo sát. Ngoài ra, việc Ojra (2014) không tìm thấy bằng chứng về tác động của CCTC đến thành quả hoạt động tại Palestine đã được luận án kiểm định lại và tìm thấy kết quả khác biệt tại Việt Nam do đặc thù về văn hóa tổ chức và năng lực nhân sự (Trang 138-139, Chương 4). Nghiên cứu cũng khác biệt với Quon (2020) tại Canada, nơi PEU và mức độ cạnh tranh không có tác động thuận chiều đến vận dụng KTQTCL, trong khi ở Việt Nam, luận án khẳng định điều ngược lại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và tích hợp các lý thuyết hiện có, đồng thời giới thiệu một nhân tố mới quan trọng.

  • Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Otley (1980) và Gordon và Miller (1976) bằng cách tích hợp nó với Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Panda và Leepsa (2017). Trong khi Lý thuyết bất định tập trung vào sự phù hợp giữa hệ thống kế toán quản trị và các yếu tố môi trường, tổ chức (Otley, 1980), Lý thuyết đại diện làm rõ các vấn đề phát sinh từ sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quản lý, và cách các cơ chế kiểm soát, bao gồm thông tin kế toán, có thể giảm thiểu xung đột lợi ích (Tiessen và Waterhouse, 1983). Luận án chứng minh rằng "việc kết hợp hai lý thuyết này cùng nhau trong mô hình nghiên cứu và việc xác định được nhân tố mới từ lý thuyết đại diện được coi là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đó" (Trang 143, Chương 5).
  • Khung khái niệm và mô hình lý thuyết: Luận án đã phát triển một khung khái niệm toàn diện, kết nối các nhân tố bên ngoài (mức độ cạnh tranh của môi trường - CT, mức độ không ổn định của môi trường - OD) và các nhân tố bên trong (cấu trúc sở hữu - CTSH, chiến lược kinh doanh - CLKD, định hướng thị trường - DHTT, cơ cấu tổ chức - CCTC, công nghệ thông tin - CNTT) với vận dụng kỹ thuật KTQTCL (SMA) và thành quả hoạt động (TQ). Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm 22 giả thuyết được đánh số cụ thể (Trang 77, Hình 2.8, và Trang 62-75, Chương 2), minh họa các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp phức tạp.
  • Chuyển đổi mô hình (Paradigm Shift): Mặc dù không tuyên bố là một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, luận án đã đóng góp vào sự phát triển của nghiên cứu KTQTCL bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp và kiểm định mạnh mẽ trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển. Việc chứng minh các tác động trực tiếp và gián tiếp của nhiều yếu tố khác nhau, đặc biệt là sự tham gia của Cấu trúc sở hữu như một nhân tố mới, đã làm sâu sắc hơn hiểu biết về các yếu tố thúc đẩy việc vận dụng KTQTCL, vượt ra ngoài các yếu tố ngữ cảnh truyền thống. Chẳng hạn, kết quả cho thấy "tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý cấp cao tăng có tác động làm tăng mức độ vận dụng KTQTCL và gia tăng thành quả hoạt động của DN" (Trang 142, Chương 5), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ chế quản trị công ty lên KTQTCL.

Khung phân tích độc đáo

  • Tích hợp các lý thuyết: Luận án tích hợp thành công Lý thuyết bất định (Gordon & Miller, 1976; Otley, 1980) và Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976), hai lý thuyết thường được nghiên cứu riêng lẻ trong lĩnh vực quản trị và kế toán. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều hơn về cách các yếu tố bên trong (như CCTC, CTSH) và bên ngoài (như CT, OD) tác động đến SMA và hiệu suất, không chỉ thông qua sự "phù hợp" với môi trường mà còn thông qua việc giải quyết các xung đột lợi ích nội bộ.
  • Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) với kỹ thuật PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) thông qua phần mềm SmartPLS 3. Việc lựa chọn PLS-SEM được lý giải là phù hợp để "dễ dàng xử lý các mô hình có cấu trúc phức tạp, đặc biệt là các mô hình có nhiều biến độc lập và biến trung gian, cùng với MQH tác động trực tiếp, gián tiếp hơn so với CB-SEM" (Trang 76, Chương 2; Trang 81-82, Chương 3), đồng thời thích hợp với cỡ mẫu khảo sát thực tế (262 DN).
  • Đóng góp khái niệm: Luận án đưa ra định nghĩa rõ ràng về KTQTCL là "sự phát triển của KTQT hiện đại, bao gồm các quá trình thu thập, phân tích, xử lý, cung cấp thông tin tài chính, phi tài chính nội bộ và thông tin định hướng bên ngoài, nhằm hỗ trợ nhà quản trị trong quá trình quản trị chiến lược và các chức năng khác của DN" (Trang 41, Chương 2). Đồng thời, luận án cũng tinh chỉnh và bổ sung các thang đo cho các nhân tố nghiên cứu để phù hợp với đặc điểm kinh tế và DN Việt Nam (Phụ lục 4.4, Trang 220).
  • Điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Luận án đã xác định rõ các điều kiện ranh giới của nghiên cứu, đó là tập trung vào các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Điều này giúp định hình rõ ràng phạm vi áp dụng của các phát hiện, đồng thời tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo ở các bối cảnh khác (Trang 150, Chương 5).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện và tiên tiến để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án tuân thủ triết lý chủ nghĩa thực chứng (positivism) và tiếp cận theo phương pháp diễn dịch (deductive approach). Điều này được thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết dựa trên các lý thuyết nền tảng (Contingency Theory, Agency Theory) và các nghiên cứu trước, sau đó kiểm định chúng bằng dữ liệu thực nghiệm (Trang 79, Chương 3).
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng.
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 9 chuyên gia (gồm 5 học giả và 4 đại diện DN) từ tháng 9/2020 đến tháng 1/2021, cùng với khảo sát thử nghiệm 10 DN. Mục tiêu là nhận diện và điều chỉnh thang đo các khái niệm cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam và xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến (Trang 100-101, Chương 3).
    • Nghiên cứu định lượng: Gồm hai giai đoạn:
      • Sơ bộ: Khảo sát 150 DN từ 22/02/2021 đến 20/04/2021 để đánh giá độ tin cậy của thang đo (Trang 108, Chương 4).
      • Chính thức: Khảo sát 262 DN từ 20/05/2021 đến 20/07/2021 để kiểm định chính thức mô hình lý thuyết và các giả thuyết (Trang 116, Chương 4).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Mặc dù không được gọi là "thiết kế đa cấp" một cách rõ ràng, nghiên cứu này có một yếu tố đa cấp bằng cách xem xét các nhân tố bên ngoài (môi trường ngành, vĩ mô) và các nhân tố bên trong DN (cấu trúc, chiến lược) tác động đến cấp độ vận dụng KTQTCL và thành quả ở cấp độ DN.
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
    • Cỡ mẫu định tính: 9 chuyên gia được chọn theo chủ ý, đạt điểm bão hòa, đảm bảo trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn (Phụ lục 3.2, Trang 199).
    • Cỡ mẫu định lượng: Ban đầu, cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 110 theo quy tắc 10 lần (với 11 biến quan sát tối đa cho 1 nhân tố) và 123 theo G*Power 3.7. Nghiên cứu chính thức thu thập được 262 phiếu khảo sát hợp lệ từ các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, đáp ứng đủ yêu cầu về cỡ mẫu (Trang 116, Chương 4; Hình 4.2, Trang 109). Đối tượng khảo sát là những người có chuyên môn kế toán/quản lý cấp cao hoặc cấp trung (chiếm 58.7% trong khảo sát sơ bộ và 49.6% trong khảo sát chính thức, Trang 110, 117).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện nhưng có chọn lọc, đảm bảo đối tượng khảo sát là các nhà quản lý hoặc nhân sự kế toán có thâm niên từ 5 năm trở lên, am hiểu về kế toán và quản lý, tại các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn (doanh thu trên 100 tỷ VND, Trang 102, Chương 3, Trang 111, Bảng 4.5).
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập qua hai hình thức: gửi thư trực tiếp (kèm thư ngỏ, ảnh CMND/thẻ học viên để tăng độ tin cậy) và khảo sát trực tuyến qua Google Forms, phân phối qua các kênh mạng lưới học thuật và DN (Trang 102-103, Chương 3).
  • Tam giác hóa (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng tam giác hóa phương pháp (mixed methods) và có thể ngụ ý tam giác hóa dữ liệu (tự báo cáo của DN kết hợp với dữ liệu tài chính công bố nếu có thể, Trang 106, Chương 4). Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
  • Giá trị (Validity) và Độ tin cậy (Reliability):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá bằng Cronbach's AlphaComposite Reliability. Tất cả các nhân tố đều đạt yêu cầu (Cronbach's Alpha từ 0.796 đến 0.939; Composite Reliability từ 0.860 đến 0.949) (Trang 127-128, Bảng 4.25).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) (tất cả > 0.7) và Giá trị phương sai trích trung bình (AVE) (tất cả > 0.5) (Trang 127-128, Bảng 4.25).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đánh giá qua Chỉ số Fornell-LarckerChỉ số Heterotrait-Monotrait (HTMT), đảm bảo các nhân tố thực sự khác biệt (Trang 128, Bảng 1c, 1e Phụ lục 4.8). Khoảng tin cậy 95% của HTMT không chứa giá trị 1, xác nhận giá trị phân biệt.
    • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness Checks): Bao gồm phân tích phần dư (hệ số đường dẫn > 0.7 cho biến nguyên nhân, Trang 129), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng Hệ số phóng đại phương sai (VIF) (tất cả VIF < 5, Trang 129, Bảng 2a Phụ lục 4.8 và Trang 129, Bảng 1 Phụ lục 4.9), và kiểm định ý nghĩa trọng số ngoài bằng bootstrapping (Trang 129, Bảng 4.24).

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Mẫu khảo sát gồm 262 DN phi tài chính, chủ yếu là công ty cổ phần, phân bổ trên cả nước (44.7% miền Nam, 40.5% miền Bắc, 14.9% miền Trung) (Trang 117, Bảng 4.8). Các DN có quy mô đa dạng, với 48.9% có doanh thu từ 200 tỷ đến dưới 1000 tỷ VND và 35.5% có doanh thu trên 1000 tỷ VND (Trang 118, Bảng 4.12). Lĩnh vực hoạt động đa dạng (sản xuất chiếm 50%, thương mại 16%, xây dựng 18.7%, dịch vụ 15.3%) (Trang 118, Bảng 4.11).
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Sử dụng PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) với phần mềm SmartPLS 3. Kỹ thuật này được lựa chọn để phân tích các mô hình phức tạp với nhiều biến độc lập, biến phụ thuộc và biến trung gian, phù hợp với các nghiên cứu khám phá và phát triển lý thuyết mới (Hair và cộng sự, 2016) (Trang 81-82, Chương 3).
  • Kiểm tra độ vững chắc: Bao gồm các bước kiểm tra nghiêm ngặt như đã nêu trên để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
  • Hệ số tác động và khoảng tin cậy: Các hệ số đường dẫn (path coefficients) và giá trị p-value được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ (Trang 131, Bảng 4.26). Khoảng tin cậy của các tác động cũng được phân tích thông qua bootstrapping.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang lại cái nhìn sâu sắc về KTQTCL và thành quả hoạt động tại Việt Nam:

  1. Tất cả 7 nhân tố được kiểm định đều tác động trực tiếp và tích cực đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại DN Việt Nam. Cụ thể, các nhân tố bên ngoài gồm Mức độ cạnh tranh (CT)Mức độ không ổn định của môi trường (OD), cùng với 5 nhân tố bên trong là Cấu trúc sở hữu (CTSH), Chiến lược kinh doanh (CLKD), Định hướng thị trường (DHTT), Cơ cấu tổ chức (CCTC), và Công nghệ thông tin (CNTT) đều có tác động cùng chiều đáng kể. Ví dụ, mức độ không ổn định của môi trường (OD) có hệ số đường dẫn cao nhất tới SMA (0.187, p < 0.05), và mức độ cạnh tranh (CT) có hệ số đường dẫn 0.155 (p < 0.05) tới Thành quả hoạt động (Trang 131-132, Bảng 4.26).
  2. Vận dụng kỹ thuật KTQTCL có tác động trực tiếp mạnh mẽ và tích cực đến thành quả hoạt động. Với hệ số đường dẫn là 0.251 (p < 0.05), đây là tác động mạnh nhất được tìm thấy giữa các nhân tố (Trang 131, Bảng 4.26). Điều này khẳng định vai trò then chốt của SMA trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh, cả về hiệu quả tài chính và phi tài chính, tại các DN Việt Nam.
  3. Vận dụng kỹ thuật KTQTCL đóng vai trò trung gian quan trọng, làm tăng tác động tích cực của tất cả 7 nhân tố bên ngoài và bên trong đến thành quả hoạt động. Mức độ cạnh tranh (CT) tác động gián tiếp đến TQ thông qua SMA với hệ số 0.040 (p < 0.05); PEU tác động gián tiếp đến TQ thông qua SMA với hệ số 0.047 (p < 0.05); và tương tự cho các nhân tố còn lại (Trang 133, Bảng 4.28). Điều này cho thấy SMA không chỉ là một công cụ độc lập mà còn là một cơ chế quan trọng giúp các DN chuyển hóa ảnh hưởng từ các yếu tố ngữ cảnh thành hiệu quả hoạt động.
  4. Nhân tố "Cấu trúc sở hữu" (CTSH), được giới thiệu mới trong mô hình, có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến vận dụng KTQTCL (0.123, p < 0.05) và thành quả hoạt động (0.087, p < 0.05). Phát hiện này cho thấy các DN có tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và nhà quản lý cấp cao tăng có xu hướng vận dụng KTQTCL nhiều hơn và đạt được thành quả tốt hơn (Trang 131, Bảng 4.26; Trang 142, Chương 5).
  5. Mô hình nghiên cứu có khả năng giải thích đáng kể sự thay đổi của các biến phụ thuộc. Các nhân tố trong mô hình giải thích được 66.8% sự thay đổi của vận dụng kỹ thuật KTQTCL (R2 adj = 0.668) và 79.3% sự thay đổi của thành quả hoạt động (R2 adj = 0.793) (Trang 134, Hình 4.3 và Trang 134, Bảng 5 Phụ lục 4.9). Đây là mức độ giải thích từ trung bình đến đáng kể theo tiêu chuẩn học thuật (Hair và cộng sự, 2016).

Kết quả trái ngược/so sánh với nghiên cứu trước: Luận án ghi nhận sự khác biệt so với một số nghiên cứu quốc tế trước đây. Ví dụ, Ojra (2014) tại Palestine không tìm thấy tác động trực tiếp của Cơ cấu tổ chức (CCTC) đến thành quả hoạt động, trong khi luận án này lại chứng minh CCTC có tác động tích cực đáng kể (0.109, p < 0.05) (Trang 131, Bảng 4.26; Trang 138-139, Chương 4). Sự khác biệt này có thể đến từ đặc điểm văn hóa tổ chức và năng lực nhân sự tại Việt Nam, nơi quy định rõ ràng và phân quyền cao thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Tương tự, so với McManus (2013) và Quon (2020) không tìm thấy tác động của PEU đến SMA, luận án lại khẳng định PEU có tác động cùng chiều mạnh mẽ (0.187, p < 0.05).

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu không chỉ xác nhận các mối quan hệ được đề xuất bởi Lý thuyết bất định mà còn làm phong phú thêm bằng cách tích hợp Lý thuyết đại diện, cung cấp một khuôn khổ giải thích mạnh mẽ hơn về hành vi vận dụng KTQTCL trong môi trường DN Việt Nam. Việc giới thiệu CTSH như một nhân tố mới là một bước tiến đáng kể trong việc mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết đại diện trong nghiên cứu KTQTCL.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng PLS-SEM cho một mô hình phức tạp với các tác động trực tiếp và gián tiếp trong bối cảnh Việt Nam, được hỗ trợ bởi quy trình định tính nghiêm ngặt để điều chỉnh thang đo, cung cấp một hình mẫu phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho nhà quản trị DN. Để nâng cao hiệu quả hoạt động, DN cần:
    • Thích nghi với các nhân tố bên ngoài: Chủ động nhận diện và phản ứng với mức độ cạnh tranh cao (đặc biệt về kênh phân phối, chất lượng SP, giá cả, nhân lực) và mức độ không ổn định của môi trường (thị hiếu khách hàng, môi trường pháp lý, công nghệ) thông qua việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL (Trang 144-146, Chương 5).
    • Điều chỉnh các nhân tố bên trong: Tối ưu hóa cấu trúc sở hữu (thu hút nhà đầu tư nước ngoài, khuyến khích sở hữu của nhà quản lý), áp dụng chiến lược kinh doanh "người tiên phong", tăng cường định hướng thị trường (hiểu khách hàng, phối hợp chức năng), thiết kế cơ cấu tổ chức với phân quyền và minh bạch cao, và đầu tư vào công nghệ thông tin để hỗ trợ quá trình này (Trang 146-148, Chương 5).
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện có thể hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách tạo ra một môi trường pháp lý ổn định hơn, hỗ trợ việc đầu tư công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó thúc đẩy việc vận dụng các công cụ quản trị hiện đại như KTQTCL trong cộng đồng DN Việt Nam.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn trong các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương đồng với Việt Nam về môi trường kinh doanh và cấu trúc tổ chức.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cần được ghi nhận, mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận

  1. Về cỡ mẫu và phạm vi: Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn trong các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, và mô hình có đề xuất nhân tố mới là cấu trúc sở hữu vốn nên phạm vi khảo sát có bị thu hẹp để thỏa mãn hai điều kiện trên, do đó cỡ mẫu còn nhỏ so với tổng thể nghiên cứu (262 DN so với toàn bộ DN Việt Nam, Trang 150, Chương 5). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các kết quả cho toàn bộ DN Việt Nam, đặc biệt là các DN quy mô nhỏ.
  2. Tính đồng nhất của mẫu: Mặc dù mẫu khảo sát phủ rộng ở nhiều địa phương và lĩnh vực kinh doanh, nhưng số lượng DN ở mỗi khu vực và lĩnh vực hoạt động không đồng đều. Điều này hạn chế khả năng nghiên cứu ảnh hưởng điều tiết của yếu tố địa phương hay đặc thù ngành nghề đến các mối quan hệ được kiểm định (Trang 150, Chương 5). Các đề xuất quản trị chưa được xây dựng dựa trên đặc thù riêng của từng địa phương, từng lĩnh vực.
  3. Về nội dung KTQTCL: Nghiên cứu chỉ tập trung vào mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL cụ thể (11 kỹ thuật được khảo sát, Trang 119, Bảng 4.13), mà chưa nghiên cứu sâu rộng về công tác KTQTCL nói chung (Trang 150, Chương 5). Điều này có thể bỏ qua các khía cạnh tổ chức, văn hóa hoặc quy trình khác liên quan đến SMA.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian

Luận án thừa nhận các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn trong giai đoạn nghiên cứu từ 2020-2021. Môi trường kinh doanh Việt Nam thay đổi nhanh chóng, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, có thể tạo ra những biến động khác ảnh hưởng đến các mối quan hệ này. Do đó, các kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh cụ thể này.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

Dựa trên những hạn chế đã nêu, tác giả đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm làm sâu sắc thêm hiểu biết về KTQTCL:

  1. Mở rộng phạm vi mẫu và tăng tính đồng nhất: "Tiếp tục nghiên cứu sự tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố bên ngoài, các nhân tố bên trong DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động như mục tiêu tổng quát nhưng trong phạm vi mẫu lớn hơn, mang tính đồng nhất hơn về: địa phương, lĩnh vực hoạt động." (Trang 150, Chương 5).
  2. Nghiên cứu so sánh đa ngành/đa vùng: "Xây dựng mô hình nghiên cứu có so sánh giữa các DN ở các địa phương, các lĩnh vực hoạt động kinh doanh khác nhau." (Trang 150, Chương 5). Điều này sẽ giúp hiểu rõ hơn về tác động điều tiết của các yếu tố ngữ cảnh.
  3. Tập trung vào tổ chức công tác KTQTCL: "Xác định và nghiên cứu sự tác động của các nhân tố bên ngoài, nhân tố bên trong đến tổ chức công tác KTQTCL tại các DN Việt Nam." (Trang 150, Chương 5). Hướng này sẽ mở rộng từ việc chỉ nghiên cứu các kỹ thuật sang các khía cạnh toàn diện hơn của SMA.
  4. Kiểm định các nhân tố điều tiết: Nghiên cứu thêm các nhân tố điều tiết (moderating factors) như văn hóa tổ chức, trình độ nhân sự kế toán, hoặc sự cam kết của lãnh đạo cấp cao, có thể làm thay đổi cường độ hoặc chiều hướng của các mối quan hệ đã được kiểm định.
  5. Phân tích dọc (Longitudinal Study): Thay vì dữ liệu cắt ngang, nghiên cứu dọc sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự thay đổi của việc vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động theo thời gian.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện, từ học thuật đến thực tiễn quản lý và hoạch định chính sách.

  • Tác động học thuật:

    • Mô hình lý thuyết mới: Bằng cách tích hợp Lý thuyết bất định và Lý thuyết đại diện, đồng thời đưa nhân tố "Cấu trúc sở hữu" vào mô hình, luận án đã làm phong phú thêm khung lý thuyết về KTQTCL. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới và cung cấp một cơ sở lý thuyết mạnh mẽ cho các nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
    • Bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng và toàn diện về các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố bên ngoài, bên trong, vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động tại Việt Nam. Các kết quả này ước tính sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán quản trị và quản trị chiến lược, đặc biệt là những người quan tâm đến các nền kinh tế mới nổi.
    • Tài liệu tham khảo: "Luận án cũng là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhà quản lý, nhà nghiên cứu/ giảng dạy sự hiểu biết sâu hơn về KTQTCL, hơn nữa có được tài liệu tổng kết một cách đầy đủ, khoa học về nghiên cứu mô hình các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam." (Trang 144, Chương 5).
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:

    • Nâng cao năng lực quản lý: Cung cấp cho các DN, đặc biệt là các DN phi tài chính quy mô vừa và lớn, một lộ trình rõ ràng để đánh giá và cải thiện việc vận dụng KTQTCL. Các khuyến nghị cụ thể về thích nghi với môi trường, điều chỉnh cấu trúc sở hữu, chiến lược kinh doanh, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức và đầu tư CNTT sẽ giúp các DN tối ưu hóa hoạt động, nâng cao lợi thế cạnh tranh, và đạt được thành quả bền vững.
    • Ví dụ cụ thể: Việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động kinh doanh để nắm bắt xu hướng thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh là một khuyến nghị trực tiếp giúp DN phản ứng nhanh hơn và hiệu quả hơn (Trang 145, Chương 5).
  • Ảnh hưởng chính sách:

    • Cơ sở dữ liệu cho hoạch định chính sách: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá cho các nhà hoạch định chính sách. Ví dụ, việc xác định các khó khăn trong vận dụng KTQTCL như "văn bản pháp quy thay đổi liên tục" (Trang 123, Bảng 4.14b) có thể khuyến khích các cơ quan quản lý xem xét cải thiện sự ổn định và rõ ràng của khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DN áp dụng các công cụ quản trị dài hạn.
    • Thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực: Khuyến nghị về "nâng cao chất lượng đội ngũ kế toán" (Trang 149, Chương 5) có thể dẫn đến các chương trình đào tạo quốc gia hoặc ngành nghề, hợp tác giữa các trường đại học và DN để phát triển nguồn nhân lực KTQTCL đáp ứng yêu cầu của thị trường.
  • Lợi ích xã hội:

    • Phát triển kinh tế bền vững: Bằng cách giúp các DN hoạt động hiệu quả hơn, luận án gián tiếp góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Các DN mạnh hơn sẽ tạo ra nhiều việc làm, đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước, và tăng cường sự ổn định kinh tế.
    • Cải thiện minh bạch và quản trị: Việc thúc đẩy vận dụng KTQTCL, đặc biệt là trong các khía cạnh liên quan đến cấu trúc sở hữu và cơ cấu tổ chức, có thể dẫn đến sự minh bạch hơn trong hoạt động DN, cải thiện quản trị công ty và tăng cường trách nhiệm giải trình.
  • Liên quan quốc tế:

    • Học hỏi chéo: Các phát hiện từ một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam có giá trị lớn đối với các quốc gia khác có điều kiện tương tự. Luận án cung cấp một điểm tham chiếu để so sánh và học hỏi về việc vận dụng KTQTCL trong các bối cảnh khác nhau, thúc đẩy sự hiểu biết toàn cầu về chủ đề này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến và mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án đã chỉ ra rõ ràng các khoảng trống trong việc nghiên cứu KTQTCL tại Việt Nam, đặc biệt là sự thiếu hụt các mô hình toàn diện kiểm định tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố bên trong/bên ngoài. Điều này cung cấp các hướng đi cụ thể cho các nghiên cứu sinh muốn tiếp tục đào sâu.
    • Tiếp cận phương pháp luận: Việc áp dụng chiết trung phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính để điều chỉnh thang đo và định lượng bằng PLS-SEM cho mô hình phức tạp, là một ví dụ thực tế cho các nghiên cứu sinh. Các chi tiết về đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt, và kiểm định đa cộng tuyến sẽ là tài liệu tham khảo quý giá (Trang 81-86, Chương 3).
  • Các học giả cấp cao (Senior academics):

    • Tiến bộ lý thuyết: Sự tích hợp của Lý thuyết bất định (Otley, 1980) và Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976), cùng với việc giới thiệu Cấu trúc sở hữu như một nhân tố mới, mang lại một đóng góp lý thuyết quan trọng. Điều này có thể kích thích các cuộc thảo luận và nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế lý thuyết đằng sau việc vận dụng KTQTCL trong các nền kinh tế đang phát triển.
    • Bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh mới: Kết quả từ Việt Nam, một nền kinh tế năng động, bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về KTQTCL, đặc biệt là khi so sánh với các quốc gia phát triển hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D):

    • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị quản trị cụ thể, chẳng hạn như việc "ứng dụng công nghệ số trong hoạt động kinh doanh để nắm bắt được xu hướng thị trường, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh" (Trang 145, Chương 5) và "xây dựng chiến lược rõ ràng để thu hút vốn đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài" (Trang 146, Chương 5), có thể được các nhà quản lý R&D áp dụng để thiết kế các hệ thống quản trị, thông tin và đổi mới phù hợp.
    • Định lượng lợi ích: Phát hiện rằng KTQTCL tác động trực tiếp đến thành quả hoạt động với hệ số đường dẫn 0.251 (Trang 131, Bảng 4.26) cung cấp bằng chứng định lượng về lợi ích, giúp các bộ phận R&D thuyết phục ban lãnh đạo đầu tư vào các sáng kiến KTQTCL.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Các khuyến nghị về việc "nhận thức rõ những tác động từ môi trường bên ngoài" và "chủ động điều chỉnh các nhân tố bên trong DN" (Trang 144-145, Chương 5) cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các chính sách hỗ trợ phát triển DN, cải thiện môi trường kinh doanh, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
    • Định hướng phát triển nguồn nhân lực: Đề xuất "nâng cao chất lượng đội ngũ kế toán" (Trang 149, Chương 5) có thể hỗ trợ việc xây dựng các chương trình đào tạo quốc gia nhằm đáp ứng nhu cầu về nhân lực kế toán quản trị chiến lược.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Otley (1980) và Gordon và Miller (1976) với Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) và Panda và Leepsa (2017) vào một mô hình nghiên cứu toàn diện. Đặc biệt, luận án đã giới thiệu và kiểm định thành công Cấu trúc sở hữu như một nhân tố mới, dựa trên Lý thuyết đại diện, có tác động đáng kể đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam (Trang 143, Chương 5). Sự tích hợp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách các cơ chế quản trị và các yếu tố bên ngoài/nội bộ tương tác để định hình hệ thống KTQTCL.

  2. Đổi mới phương pháp luận (methodology innovation) của luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng kỹ thuật PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) bằng phần mềm SmartPLS 3 để kiểm định một mô hình nghiên cứu phức tạp với nhiều biến độc lập, biến phụ thuộc và biến trung gian, cùng với các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp (Trang 76, Chương 2; Trang 81-82, Chương 3). So với nhiều nghiên cứu trước tại Việt Nam (ví dụ, Lê Thị Mỹ Nương (2020) và Bùi Thị Trúc Quy (2020)) thường sử dụng CB-SEM, PLS-SEM linh hoạt hơn trong xử lý các mô hình phức tạp và cỡ mẫu không quá lớn (cỡ mẫu 262 DN trong nghiên cứu này vẫn được PLS-SEM xử lý hiệu quả, Trang 116, Chương 4). Ngoài ra, quy trình định tính (phỏng vấn sâu 9 chuyên gia và khảo sát thử nghiệm 10 DN, Trang 100-101, Chương 3) đã được thực hiện nghiêm ngặt để tinh chỉnh thang đo và đảm bảo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tăng cường tính giá trị của dữ liệu đầu vào cho phân tích PLS-SEM.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tác động tích cực của Cấu trúc sở hữu (với tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và nhà quản lý cấp cao) đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động, mặc dù đây là nhân tố mới được đưa vào mô hình và chưa được nghiên cứu nhiều trong bối cảnh Việt Nam (Trang 142, Chương 5). Mặc dù hệ số đường dẫn của CTSH đến KTQTCL (0.123, p < 0.05) và đến TQ (0.087, p < 0.05) có thể không phải là mạnh nhất, nhưng sự khẳng định bằng chứng thống kê này là quan trọng. Phát hiện này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ 262 DN khảo sát, nơi các chỉ số này được đo lường thông qua các biến quan sát cụ thể về tỷ lệ sở hữu. Điều này cho thấy, trong các DN Việt Nam, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài và quản lý cấp cao có sở hữu cổ phần có thể thúc đẩy việc áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như KTQTCL.

  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) nào không? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng chi tiết thông qua việc mô tả đầy đủ Quy trình nghiên cứu bao gồm cả giai đoạn định tính và định lượng (Trang 81, Hình 3.2, Chương 3). Giao thức này bao gồm:

    • Triết lý và phương pháp luận: Chủ nghĩa thực chứng và phương pháp diễn dịch (Trang 79).
    • Thiết kế nghiên cứu: Từ phỏng vấn chuyên gia, khảo sát thử nghiệm, đến khảo sát định lượng sơ bộ và chính thức (Trang 80-105).
    • Thang đo: Các thang đo được sử dụng cho 7 nhân tố độc lập và 2 nhân tố phụ thuộc, với các biến quan sát cụ thể, nguồn gốc kế thừa, và quá trình điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam được trình bày chi tiết (Phụ lục 4.4, Trang 220-223).
    • Lấy mẫu: Tiêu chí chọn mẫu cho cả nghiên cứu định tính (9 chuyên gia) và định lượng (262 DN), cùng với phương pháp xác định cỡ mẫu (quy tắc 10 lần và G*Power) (Trang 100-101, 108, 116).
    • Phân tích dữ liệu: Chi tiết về việc áp dụng PLS-SEM bằng SmartPLS 3, bao gồm các bước đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt qua Cronbach’s Alpha, Composite Reliability, AVE, Fornell-Larcker, HTMT) và mô hình cấu trúc (VIF, hệ số đường dẫn, bootstrapping, R-squared) (Trang 81-86, Chương 3; Phụ lục 4.6, 4.8, 4.9).
  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu trong tương lai được phác thảo dựa trên các hạn chế của luận án, tập trung vào ba hướng chính (Trang 150, Chương 5):

    1. Mở rộng quy mô và tính đồng nhất của mẫu: Thực hiện các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, tập trung vào các địa phương hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể để có cái nhìn sâu sắc hơn và tăng khả năng tổng quát hóa.
    2. Nghiên cứu so sánh: Xây dựng mô hình nghiên cứu so sánh giữa các DN ở các địa phương hoặc các lĩnh vực hoạt động kinh doanh khác nhau để khám phá các yếu tố điều tiết ngữ cảnh.
    3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu KTQTCL: Chuyển từ việc chỉ nghiên cứu sự vận dụng kỹ thuật KTQTCL sang nghiên cứu các nhân tố tác động đến tổ chức công tác KTQTCL nói chung tại các DN Việt Nam.

Kết luận

Luận án này đã cung cấp một phân tích toàn diện về các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp (DN) Việt Nam, đóng góp đáng kể vào cả lý thuyết và thực tiễn.

Những đóng góp cụ thể (Numbered):

  1. Tiến bộ Lý thuyết: Luận án tiên phong trong việc tích hợp thành công Lý thuyết bất định (Contingency Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory) để phát triển một mô hình nghiên cứu toàn diện. Sự tích hợp này đã làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố ngữ cảnh và cơ chế quản trị ảnh hưởng đến KTQTCL và thành quả.
  2. Nhân tố mới: Việc giới thiệu và kiểm định thành công nhân tố Cấu trúc sở hữu như một yếu tố mới tác động đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động trong bối cảnh Việt Nam là một đóng góp độc đáo, mang lại cái nhìn sâu sắc về vai trò của quyền sở hữu trong việc thúc đẩy quản trị chiến lược.
  3. Mô hình toàn diện cho Việt Nam: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam, phân tích cả tác động trực tiếp và gián tiếp của 7 nhân tố bên ngoài và bên trong DN đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động. Mô hình này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng đã được xác định trước đó.
  4. Bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng tất cả 7 nhân tố (Mức độ cạnh tranh, Mức độ không ổn định của môi trường, Cấu trúc sở hữu, Chiến lược kinh doanh, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức, Công nghệ thông tin) đều tác động tích cực đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động. Đặc biệt, vận dụng KTQTCL có tác động trực tiếp mạnh mẽ (hệ số 0.251, p < 0.001) và đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các nhân tố và thành quả (Trang 131, Bảng 4.26 & Trang 133, Bảng 4.28).
  5. Khuyến nghị quản trị và chính sách: Dựa trên các phát hiện, luận án đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể, giúp các nhà quản trị DN và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam nâng cao nhận thức và thực hiện các giải pháp thiết thực để thúc đẩy việc vận dụng KTQTCL, qua đó cải thiện hiệu quả hoạt động bền vững.

Tiến bộ mô hình (Paradigm Advancement): Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định các mối quan hệ đã biết mà còn mở rộng chúng thông qua việc tích hợp lý thuyết và giới thiệu các nhân tố mới, đặc biệt là trong một nền kinh tế đang phát triển. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong việc hiểu KTQTCL như một hệ thống năng động, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, vượt ra ngoài các quan điểm đơn lẻ.

Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về các nhân tố tác động trong các lĩnh vực hoặc địa phương cụ thể với cỡ mẫu lớn và đồng nhất hơn; (2) Các nghiên cứu so sánh giữa các ngành nghề hoặc vùng miền; và (3) Mở rộng nghiên cứu từ vận dụng kỹ thuật KTQTCL sang các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác KTQTCL nói chung (Trang 150, Chương 5).

Liên quan toàn cầu và kết quả đo lường được: Các kết quả của luận án có liên quan toàn cầu, cung cấp một góc nhìn quan trọng từ một nền kinh tế đang phát triển về các yếu tố thúc đẩy KTQTCL. Những hiểu biết này có thể hỗ trợ các quốc gia khác có bối cảnh tương tự trong việc phát triển các công cụ quản trị chiến lược. Di sản của nghiên cứu là khả năng đo lường được tác động của KTQTCL đến hiệu quả hoạt động, tạo ra các chỉ số và khuyến nghị cụ thể, giúp các DN cải thiện hiệu suất, nâng cao lợi thế cạnh tranh, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững.