Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá mối quan hệ phức tạp giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao (NQT cấp cao), lựa chọn chiến lược, hành vi sử dụng thông tin Hệ thống Kế toán Quản trị (MAS) và hiệu quả tài chính trong bối cảnh các doanh nghiệp (DN) sản xuất tại Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang trải qua quá trình tự do hóa, hội nhập quốc tế (Farber & Cộng sự, 2006), cùng với tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (Vo & Nguyen, 2020a; 2020b; Lê, 2019), tạo ra một môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt. Trong môi trường này, NQT cấp cao cần thông tin đa dạng, đặc biệt là từ MAS, để đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù thông tin MAS được xem là công cụ ưu việt hỗ trợ đắc lực cho NQT (Vo & Nguyen, 2020a; Demski, 2008), các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các yếu tố bối cảnh như môi trường không ổn định, cơ cấu tổ chức, công nghệ thông tin (Gul, 1991; Mia & Chenhall, 1994; Mia & Winata, 2008) hoặc chiến lược tổ chức (Chong & Chong, 1997) ảnh hưởng đến việc sử dụng MAS. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại trong việc xem xét vai trò của chính đặc điểm NQT cấp cao. Cụ thể, luận án này chỉ ra rằng:

  1. "Trên thế giới, có rất ít nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng các đặc điểm của NQT cấp cao tác động đến việc lựa chọn một chiến lược của tổ chức (như chiến lược thăm dò), cũng như tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS (Hiebl, 2014) và tại VN (Nguyen & cộng sự, 2017; Vo & Nguyen, 2020a, 2020b)."
  2. "Một sự phù hợp giữa đặc điểm NQT cấp cao, lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS để thực hiện chiến lược sẽ có những ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu quả tài chính của tổ chức (Hambrick & Mason, 1984; Hiebl, 2014) cũng chưa được quan tâm."
  3. Vai trò điều tiết của Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) trong mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS, đặc biệt trong khung Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET), vẫn còn là một khoảng trống lớn (Wangrow & Cộng sự, 2015; Hiebl, 2014; Vo & Nguyen, 2020a; 2020b).
  4. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MAS còn hạn chế trong việc ứng dụng UET để xem xét đặc điểm NQT cấp cao ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng thông tin MAS.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu này hướng đến trả lời 5 câu hỏi cốt lõi: RQ1: Những đặc điểm nào của NQT cấp cao tác động đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, cũng như tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính trong các DN sản xuất VN? RQ2: Trong những đặc điểm NQT cấp cao được lựa chọn và xác định thì những đặc điểm đó tác động đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính như thế nào? RQ3: Lựa chọn chiến lược thăm dò tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính, cũng như tác động của hành vi sử dụng thông tin MAS đến hiệu quả tài chính là như thế nào? RQ4: Vai trò của ILOC trong MQH giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS là như thế nào? RQ5: Mức độ điều tiết của ILOC trong MQH giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS như thế nào?

Các giả thuyết nghiên cứu (H) được xây dựng để kiểm định các mối quan hệ này, tập trung vào tác động trực tiếp, tác động điều tiết và tác động trung gian của các đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị), chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS, ILOC và hiệu quả tài chính.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án sử dụng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelons Theory - UET) của Hambrick & Mason (1984) làm nền tảng lý thuyết chính. UET cho rằng các đặc điểm của NQT cấp cao, bao gồm nhân khẩu học (tuổi, nền tảng học vấn) và tâm lý (xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị, ILOC), định hình nhận thức và giá trị của họ, từ đó ảnh hưởng đến lựa chọn chiến lược và hành vi sử dụng các hệ thống thông tin phức tạp như MAS. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tham khảo Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Chenhall & Morris (1986) để đặt bối cảnh cho các nhân tố bên ngoài và bên trong tổ chức ảnh hưởng đến MAS, cũng như phân loại chiến lược của Miles & Snow (1978) để xác định chiến lược thăm dò.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:

  1. Mô hình tích hợp liên ngành: Xây dựng một mô hình lý thuyết mới kết hợp độc đáo giữa các yếu tố thuộc về con người (đặc điểm NQT cấp cao), kế toán (hành vi sử dụng thông tin MAS) và marketing/quản trị chiến lược (lựa chọn chiến lược thăm dò) để giải thích hiệu quả tài chính. Đây là mô hình đầu tiên tại Việt Nam tích hợp ba lĩnh vực này dưới lăng kính UET.
  2. Ứng dụng UET tiên phong tại Việt Nam: Nghiên cứu tiên phong áp dụng UET vào lĩnh vực kế toán quản trị tại Việt Nam, một lý thuyết nền tảng mà "ít được chú ý thuộc lĩnh vực kế toán tại VN".
  3. Khám phá vai trò điều tiết của ILOC: Xác định và lượng hóa vai trò điều tiết cùng chiều của ILOC trong mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) và hành vi sử dụng thông tin MAS, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một mối quan hệ mà Hambrick & Finkelstein (1987) đã khẳng định có vai trò trong các hệ thống hành chính phức tạp nhưng chưa được nghiên cứu sâu trong bối cảnh MAS.
  4. Hàm ý thực tiễn định lượng: Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng "một sự kết hợp hoàn hảo giữa đặc điểm NQT cấp cao/chiến lược/ MAS có thể nâng cao hiệu quả tài chính của tổ chức". Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ "hỗ trợ thiết lập được việc kinh doanh tại VN bởi các công ty thuộc nền kinh tế phát triển" và tăng "khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực sản xuất tại VN".

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 234 CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc trong các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, trải dài các khu vực miền Nam, miền Trung và miền Bắc, trong giai đoạn từ tháng 1/2018 đến tháng 12/2020. Việc tập trung vào ngành sản xuất đặc biệt có ý nghĩa bởi đây là ngành "chiếm 22% GDP cả nước" và "có vai trò quan trọng và dẫn dắt nền kinh tế" (Bộ Kế hoạch và đầu tư, 2020, trang 19), do đó, việc nâng cao hiệu quả tài chính trong ngành này sẽ góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam có "nền văn hóa đa dạng" và "hành vi sử dụng thông tin MAS của NQT cấp cao tại VN sẽ có những nét đặc trưng riêng biệt", làm cho các phát hiện có giá trị riêng biệt so với các nghiên cứu quốc tế.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan các công trình nghiên cứu đã phân tích sâu rộng các nghiên cứu quốc tế và trong nước về hệ thống kế toán quản trị (MAS), đặc điểm nhà quản trị cấp cao (NQT cấp cao), chiến lược thăm dò, hiệu quả tài chính và Điểm kiểm soát nội tại (ILOC). Các nghiên cứu được tổng hợp dựa trên hai lý thuyết nền chính: Lý thuyết bất định và Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các dòng nghiên cứu chính bao gồm:

  1. MAS dựa trên Lý thuyết bất định: Các học giả như Chenhall & Morris (1986) đã tiên phong trong việc xem xét các nhân tố bối cảnh bên ngoài (như nhận thức môi trường không ổn định - PEU) và bên trong (như cơ cấu tổ chức) tác động đến thiết kế và sự hữu ích của MAS. Chong & Chong (1997), Naranjo-Gil & Rinsum (2006) tiếp tục nghiên cứu các yếu tố này. Nhiều nghiên cứu cũng xem xét hành vi sử dụng thông tin MAS bị ảnh hưởng bởi nhiệm vụ không ổn định (Mia & Goyal, 1991), chiến lược (Bouwens & Abernethy, 2000; Heidmann & Cộng sự, 2008) hay văn hóa (Patiar, 2005).
  2. MAS dựa trên UET: Gần đây, lĩnh vực kế toán quản trị đã bắt đầu ứng dụng UET để khám phá mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao và MAS hoặc Hệ thống kiểm soát quản trị (MCS) (Hiebl, 2014; 2017; Zor & cộng sự, 2018). Các nghiên cứu phân chia thành đặc điểm nhóm NQT cấp cao (Naranjo-Gil & Hartmann, 2007b; Speckbacher & Wentges, 2012) và đặc điểm cá nhân NQT cấp cao (CEO và/hoặc CFO) (Naranjo-Gil & Hartmann, 2007a; Burkert & Lueg, 2013; Pavlatos & Kostakis, 2018).
  3. Đặc điểm tâm lý NQT cấp cao: Các nghiên cứu về tâm lý NQT cấp cao chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính và kiểm toán, bao gồm tâm lý quá tự tin (Ahmed & Duellman, 2013; Presley & Abbott, 2013), tính cách ích kỷ (Olsen & Cộng sự, 2014; Ham & Cộng sự, 2015) và chấp nhận rủi ro (Papadakis, 2006; Francioni & Cộng sự, 2015). Mảng kế toán quản trị còn hạn chế.
  4. Chiến lược và NQT cấp cao: Nghiên cứu đã chỉ ra tác động của đặc điểm nhân khẩu học NQT cấp cao (tuổi, học vấn, nhiệm kỳ) đến lựa chọn chiến lược (Naranjo-Gil & Hartmann, 2007a,b; Goll & Cộng sự, 2008; Finkelstein & Hambrick, 1990) và mối quan hệ giữa chiến lược với MAS (Chong & Chong, 1997; Bouwens & Abernethy, 2000) cũng như hiệu quả tổ chức (Naranjo-Gil, 2015).
  5. Vai trò điều tiết của Tùy quyền quản trị (Managerial Discretion): Các nghiên cứu đã khám phá các yếu tố môi trường (Datta & Cộng sự, 2005; Goll & Cộng sự, 2008), tổ chức (Finkelstein & Hambrick, 1990; Rajagopalan, 1997) và cá nhân NQT cấp cao (Crossland & Chen, 2013) có vai trò điều tiết. Đặc biệt, ILOC đã được xem xét trong mối quan hệ với MAS dưới góc độ lý thuyết bất định (Chong & Eggleton, 2003; Fisher, 1996).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại những kết quả mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây:

  1. Tác động của đặc điểm CEO đến MAS: Naranjo-Gil và Hartmann (2007a) tìm thấy ảnh hưởng đáng kể của đặc điểm nhân khẩu học CEO (giáo dục và kinh nghiệm) đến thiết kế hệ thống kiểm soát và MAS trong các bệnh viện Tây Ban Nha, trong đó CEO có nền tảng học vấn hành chính liên quan tích cực đến sử dụng thông tin tài chính. Ngược lại, Burkert và Lueg (2013) không tìm thấy tác động đáng kể của đặc điểm CEO đối với các hệ thống quản trị phức tạp trong các công ty niêm yết của Đức.
  2. Tác động của đặc điểm CFO đến MAS: Naranjo-Gil và Cộng sự (2009) chỉ ra rằng CFO trẻ hơn, nhiệm kỳ ngắn hơn và có giáo dục định hướng kinh doanh có mối quan hệ tích cực đến việc sử dụng các công cụ MA hiện đại (BSC, ABC). Tuy nhiên, Pavlatos (2012) lại cho thấy nhiệm kỳ và tuổi của CFO không mang lại kết quả đáng kể trong việc sử dụng hệ thống quản trị chi phí (CMS) trong các khách sạn Hy Lạp.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình bằng cách giải quyết một số khoảng trống quan trọng trong tài liệu hiện có. Các nghiên cứu về MAS tại Việt Nam, dù ngày càng tăng, vẫn chưa tập trung vào đặc điểm của NQT cấp cao ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thông tin MAS (Trần & Nguyễn, 2019; Lê & Nguyễn, 2020). Đặc biệt, việc sử dụng UET để phân tích tác động của đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) đến lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS, và cuối cùng là hiệu quả tài chính, là một lĩnh vực chưa được khám phá đầy đủ, cả ở Việt Nam và trên thế giới (Hiebl, 2014; Vo & Nguyen, 2020a, 2020b). Mặc dù ILOC đã được nghiên cứu như biến độc lập hoặc điều tiết trong lý thuyết bất định (Chong & Eggleton, 2003; Fisher, 1996), vai trò điều tiết của nó trong khung UET giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng MAS vẫn là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy (Wangrow & Cộng sự, 2015).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  1. Mở rộng UET: Lần đầu tiên tích hợp chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS truyền thống (phạm vi rộng, tích hợp, tổng hợp và kịp thời) và hiệu quả tài chính dưới lăng kính UET, làm rõ cách các đặc điểm NQT cấp cao định hình không chỉ chiến lược mà còn cả việc sử dụng hệ thống thông tin kế toán và kết quả tài chính.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam: Đóng góp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ một nền kinh tế đang phát triển, có nhiều đặc điểm riêng biệt và văn hóa đa dạng (Hoang, 2008; Nishimura, 2005; Yamazawa, 2011), làm phong phú thêm hiểu biết về UET và MAS trong bối cảnh phi phương Tây.
  3. Làm rõ vai trò của ILOC: Cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò điều tiết của ILOC, một yếu tố tâm lý quan trọng nhưng ít được nghiên cứu trong UET và MAS, đặc biệt ở Việt Nam.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Naranjo-Gil & Hartmann (2007a,b) (Tây Ban Nha): Trong khi Naranjo-Gil và Hartmann đã khảo sát đặc điểm NQT cấp cao (nhóm và cá nhân) ảnh hưởng đến MAS (phong cách sử dụng tương tác, thông tin tài chính/phi tài chính) và thay đổi chiến lược trong các bệnh viện Tây Ban Nha, nghiên cứu này mở rộng bằng cách tập trung vào chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS theo bốn khía cạnh (phạm vi rộng, tích hợp, tổng hợp và kịp thời) và đặc biệt là hiệu quả tài chính của DN sản xuất. Luận án cũng khác biệt bởi bối cảnh kinh tế và văn hóa Việt Nam.
  2. So sánh với Hiebl (2014) và Zor & Cộng sự (2018) (Châu Âu): Các nghiên cứu này đã bắt đầu ứng dụng UET vào MAS/MCS, nhưng thường bỏ qua vai trò của các đặc điểm tâm lý như xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị và ILOC, cũng như tác động toàn diện đến hiệu quả tài chính như một biến phụ thuộc. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tích hợp các biến này và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, nơi "hiện tại ở VN vẫn chưa được quan tâm nhiều (Vo & Nguyen, 2020a; 2020b; Nguyen & cộng sự, 2014; Nguyen & Cộng sự, 2017; Nguyen, 2018)".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET) và Lý thuyết bất định.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Mở rộng UET (Hambrick & Mason, 1984): UET ban đầu tập trung vào cách các đặc điểm NQT cấp cao (nhân khẩu học và tâm lý) ảnh hưởng đến chiến lược và kết quả tổ chức. Nghiên cứu này mở rộng UET bằng cách tích hợp cụ thể hành vi sử dụng thông tin MAS (được xem là một "hệ thống hành chính phức tạp" theo Hambrick & Mason (1984) và Chenhall & Morris (1986)) như một biến trung gian quan trọng giữa đặc điểm NQT cấp cao và hiệu quả tài chính, thông qua lựa chọn chiến lược thăm dò. Nó cũng bổ sung vai trò điều tiết của ILOC, một khía cạnh mà Hambrick & Finkelstein (1987) đã gợi ý nhưng "chưa được nghiên cứu" trong bối cảnh này.
    • Thách thức các quan điểm hạn chế về MAS: Bằng cách tập trung vào hành vi sử dụng thông tin MAS trên bốn khía cạnh (phạm vi rộng, tích hợp, tổng hợp và kịp thời) thay vì chỉ MAS đổi mới (ABC, BSC) như một số nghiên cứu (Naranjo-Gil & Cộng sự, 2009), luận án này thách thức quan điểm rằng chỉ các MAS tiên tiến mới mang lại giá trị, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam với "nguồn lực giới hạn (Vo & Nguyen, 2020a; 2020b)".
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm đề xuất một mô hình đa chiều, trong đó các đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) là các biến độc lập. Chúng tác động đến lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS, sau đó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. ILOC được đặt vào mô hình với vai trò là biến điều tiết, làm thay đổi cường độ mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết bao gồm một chuỗi các giả thuyết đánh số cụ thể (đã được trình bày chi tiết trong Chương 2 của luận án gốc), ví dụ:
    • H1a, H1b, H1c: Đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) tác động đến lựa chọn chiến lược thăm dò.
    • H2a, H2b, H2c: Đặc điểm NQT cấp cao tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS.
    • H3: Lựa chọn chiến lược thăm dò tác động đến hành vi sử dụng thông tin MAS.
    • H4a, H4b, H4c: Đặc điểm NQT cấp cao tác động đến hiệu quả tài chính.
    • H5: Lựa chọn chiến lược thăm dò tác động đến hiệu quả tài chính.
    • H6: Hành vi sử dụng thông tin MAS tác động đến hiệu quả tài chính.
    • H7a, H7b, H7c: ILOC điều tiết mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị) và hành vi sử dụng thông tin MAS.
    • H8: Hành vi sử dụng thông tin MAS đóng vai trò trung gian trong các mối quan hệ nhất định.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không phải là một "paradigm shift" toàn diện, nghiên cứu này đóng góp vào sự chuyển dịch nhận thức trong lĩnh vực kế toán quản trị ở Việt Nam. Trước đây, các nghiên cứu thường tập trung vào các yếu tố tổ chức hoặc môi trường. Luận án này, bằng cách chứng minh rằng "những đặc điểm của chính những NQT cấp cao ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi lựa chọn chiến lược và sử dụng thông tin MAS khi ra quyết định," đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của yếu tố con người trong việc định hình các hệ thống quản trị và kết quả kinh doanh. Điều này có thể thúc đẩy một cách tiếp cận mang tính nhân văn và hành vi hơn trong các nghiên cứu kế toán quản trị tại Việt Nam, thoát khỏi khuôn khổ lý thuyết bất định truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Nghiên cứu xây dựng một khung phân tích độc đáo, vượt ra ngoài các cách tiếp cận đơn lẻ.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET) (Hambrick & Mason, 1984) để hiểu về các đặc điểm NQT cấp cao, Lý thuyết bất định (Contingency Theory) (Chenhall & Morris, 1986) để định vị MAS trong bối cảnh tổ chức và môi trường, và phân loại chiến lược của Miles & Snow (1978) để xác định chiến lược thăm dò. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về các lực lượng ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính, từ cấp độ cá nhân (NQT cấp cao) đến cấp độ tổ chức (chiến lược, MAS) và cuối cùng là kết quả kinh doanh.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ các biến nhân khẩu học và tâm lý của NQT cấp cao với một loại chiến lược cụ thể (chiến lược thăm dò) và hành vi sử dụng MAS đa chiều, đồng thời đưa vào vai trò điều tiết của ILOC. Cách tiếp cận này được biện minh bởi lời kêu gọi của Hiebl (2014) về việc xem xét "tác động tích hợp giữa những đặc điểm của NQT cấp cao trong tổ chức - lựa chọn chiến lược hợp lý - hệ thống kiểm soát trong tổ chức sẽ có giá trị mạnh mẽ đến Hiệu quả tài chính." Nó giải quyết tính phức tạp của hành vi quản trị mà các mô hình đơn giản hơn không thể làm được.
  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp các định nghĩa và thang đo được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam cho các khái niệm như:
    • Đặc điểm NQT cấp cao: Định nghĩa và phân loại rõ ràng các đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, nền tảng học vấn) và tâm lý (xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị, ILOC) của NQT cấp cao.
    • Chiến lược thăm dò (Prospector strategy): Được định nghĩa theo Miles & Snow (1978) là chiến lược "mang nhiều khả năng cạnh tranh do có sự linh hoạt cao" và "nhiều tính đổi mới và sáng tạo".
    • Hành vi sử dụng thông tin MAS: Định nghĩa MAS dựa trên bốn khía cạnh (phạm vi rộng, tích hợp, tổng hợp và kịp thời) (Chenhall & Morris, 1986), phù hợp với "nguồn lực giới hạn" và thực tiễn tại Việt Nam.
    • Điểm kiểm soát nội tại (ILOC): Được định nghĩa theo Rotter (1966) là niềm tin rằng "các sự kiện xảy ra phần lớn là do chính hành động và nỗ lực của chính bản thân họ", và vai trò điều tiết của nó trong hành vi quản trị.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
    • Phạm vi không gian: Tập trung vào các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam (miền Nam, miền Trung, miền Bắc).
    • Đối tượng khảo sát: Chỉ bao gồm CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc (NQT cấp cao) của các DN sản xuất có tổ chức và thiết kế MAS.
    • Thời gian: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 1/2018 đến 12/2020.
    • Giới hạn lý thuyết: Mặc dù áp dụng UET, nghiên cứu này không phủ nhận vai trò của các lý thuyết khác mà thừa nhận UET là phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi cụ thể đã đặt ra về yếu tố con người.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ và có hệ thống, phản ánh một cách tiếp cận đa phương pháp để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Mặc dù phần lớn quy trình kiểm định giả thuyết dựa trên dữ liệu thực nghiệm và phân tích thống kê, gợi ý một lập trường thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism), nhưng giai đoạn nghiên cứu định tính (phỏng vấn nhóm, điều chỉnh thang đo) cho thấy sự công nhận tầm quan trọng của bối cảnh và diễn giải, điều này phù hợp với triết lý thực dụng. Mục tiêu là "xây dựng và kiểm định mô hình được đề xuất" bằng cách sử dụng "dữ liệu thực nghiệm".
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp linh hoạt giữa định tính và định lượng (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
    • Giai đoạn định tính: Được sử dụng để "nghiên cứu tài liệu làm căn cứ xác định khoảng trống nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu một cách khoa học cũng như điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với môi trường và đặc điểm DN sản xuất tại VN". Việc "điều chỉnh thang đo được thực hiện thông qua phỏng vấn nhóm" là một bước quan trọng để đảm bảo tính phù hợp của công cụ đo lường trong bối cảnh Việt Nam.
    • Giai đoạn định lượng: "Được dùng để kiểm định các giả thuyết đề xuất nhằm trả lời cho các câu hỏi đặt ra ban đầu của nghiên cứu này." Sự kết hợp này là cần thiết bởi "một số khái niệm còn mới ở VN (như biến MAS), vì vậy cần đánh giá và xây dựng các khái niệm này lại tại VN. Với đặc điểm này, PPNC định tính là thích hợp".
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu này không phải là multi-level theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: cá nhân lồng trong tổ chức lồng trong ngành), nhưng nó phân tích các mối quan hệ ở nhiều cấp độ ảnh hưởng:
    • Cấp độ cá nhân (NQT cấp cao): Đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, nền tảng học vấn) và tâm lý (xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị, ILOC).
    • Cấp độ tổ chức (DN): Lựa chọn chiến lược (thăm dò), hành vi sử dụng thông tin MAS, và hiệu quả tài chính.
    • Tương tác cấp độ: Cách các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến quyết định và hệ thống ở cấp độ tổ chức, và cách các biến cấp độ cá nhân điều tiết các mối quan hệ này.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Kích thước mẫu: Khảo sát chính thức 234 CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc (NQT cấp cao) của các DN sản xuất tại Việt Nam. Kích thước mẫu này được coi là đủ lớn để áp dụng các kỹ thuật phân tích đa biến như PLS-SEM.
    • Tiêu chí chọn mẫu: Đối tượng khảo sát là "CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc (chính là NQT cấp cao) của DN sản xuất có tổ chức và thiết kế MAS". Các DN này thuộc "quy mô vừa và lớn" vì "các DN này có nhu cầu cao, đủ nguồn lực để MAS được xây dựng". Phạm vi địa lý bao gồm các địa bàn tập trung nhiều DN sản xuất ở miền Nam, miền Trung và miền Bắc Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của các phát hiện.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện hoặc phi xác suất, tập trung vào các NQT cấp cao trong các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại ba miền của Việt Nam. Mặc dù thuận tiện, tiêu chí cụ thể được đưa ra để đảm bảo tính phù hợp của đối tượng khảo sát.
    • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Cá nhân là CEO, Tổng giám đốc hoặc Giám đốc đang làm việc tại các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, có kinh nghiệm ra quyết định chiến lược và sử dụng MAS.
    • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Các NQT ở cấp thấp hơn, các DN phi sản xuất hoặc quy mô nhỏ, các DN không sử dụng hoặc không có MAS.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn nhóm để điều chỉnh thang đo các khái niệm như "Tuổi của NQT cấp cao, Nền tảng học vấn của NQT cấp cao, Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị của NQT cấp cao, Lựa chọn chiến lược thăm dò, Sử dụng thông tin hệ thống kế toán quản trị, Hiệu quả tài chính, Điểm kiểm soát nội tại".
    • Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng khảo sát (questionnaire) với thang đo đã được kiểm định sơ bộ. "Thiết kế khảo sát" và "Mô tả quy trình điều tra" được thực hiện sau nghiên cứu sơ bộ.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để xây dựng và điều chỉnh, định lượng để kiểm định). Mặc dù không nêu rõ tam giác hóa dữ liệu hay nhà nghiên cứu, nhưng việc sử dụng đa phương pháp giúp tăng cường tính hợp lệ của các kết quả.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá thông qua "Độ tin cậy nhất quán nội tại" (Internal Consistency Reliability) sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (α values), đảm bảo các mục trong cùng một thang đo có mối tương quan cao. Nghiên cứu sơ bộ đã bao gồm "Đánh giá độ tin cậy của thang đo" và "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" để tinh chỉnh thang đo trước nghiên cứu chính thức.
    • Tính hợp lệ (Validity):
      • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá mức độ các mục đo lường cùng một khái niệm có liên quan chặt chẽ với nhau.
      • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đảm bảo các khái niệm được đo lường thực sự khác biệt với nhau.
      • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được hỗ trợ thông qua EFA và kiểm định mô hình đo lường trong PLS-SEM, đảm bảo các biến tiềm ẩn được đo lường chính xác bằng các biến quan sát.
      • Giá trị nội tại (Internal Validity): Đảm bảo các mối quan hệ nhân quả được phát hiện là thực sự có thật, bằng cách kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua thiết kế mô hình và các kiểm định độ mạnh mẽ.
      • Giá trị ngoại tại (External Validity/Generalizability): Các phát hiện được kỳ vọng có thể khái quát hóa cho các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam.

Data và phân tích

Quá trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách khoa học và tinh vi.

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu mẫu "Cơ cấu mẫu chính thức" sẽ được mô tả chi tiết, bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học của 234 NQT cấp cao được khảo sát (tuổi, nền tảng học vấn, kinh nghiệm, v.v.), cùng với các thống kê mô tả về quy mô doanh nghiệp và các đặc điểm khác của DN sản xuất.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích tiên tiến Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương một phần bé nhất (PLS-SEM - Partial Least Squares Structural Equation Modeling). Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và khi mục tiêu là dự đoán và khám phá mối quan hệ. PLS-SEM được thực hiện bằng một phần mềm chuyên dụng (thường là SmartPLS hoặc WarpPLS, mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong đoạn văn). Các bước phân tích bao gồm:
    • "Kiểm định lệch do phương pháp" (Common Method Bias) để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu tự báo cáo.
    • "Độ phù hợp của mô hình" (Model Fit).
    • "Độ tin cậy nhất quán nội tại", "Gía trị hội tụ" và "Gía trị phân biệt" để đánh giá mô hình đo lường.
    • "Đánh giá sự đa cộng tuyến" (Multicollinearity) thông qua chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) để đảm bảo không có sự tương quan quá mức giữa các biến độc lập.
    • "Đánh giá tương quan đường dẫn và ý nghĩa thống kê của các MQH" (Path Coefficients and Statistical Significance) sử dụng bootstrapping.
    • "Đánh giá hệ số xác định R2" (R-squared) để đo lường khả năng giải thích biến phụ thuộc.
    • "Đánh giá quy mô hệ số f2" (Effect Size f-squared) và "Hệ số Q2" (Predictive Relevance) để đánh giá tầm quan trọng của các tác động.
    • "Kiểm định giả thuyết" cho tác động trực tiếp, điều tiết và trung gian.
  • Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu đã thực hiện "Robustness checks" để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các giả định cụ thể của mô hình. Điều này có thể bao gồm kiểm tra các cấu hình thay thế của mô hình (alternative specifications) hoặc sử dụng các kỹ thuật phân tích khác nhau để xác nhận tính nhất quán của các phát hiện.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích sẽ báo cáo "Effect sizes" (ví dụ: f2, q2) để định lượng tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ, bên cạnh "Statistical significance" (p-values) và "confidence intervals" để đánh giá độ tin cậy của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu khảo sát 234 NQT cấp cao trong các DN sản xuất Việt Nam:

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. Đặc điểm NQT cấp cao tác động đến lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng MAS: "Các đặc điểm tuổi, nền tảng học vấn và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị có tác động đến lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính." (Tóm tắt luận án)
    2. Vai trò điều tiết nổi bật của ILOC: "Nổi bật, ILOC có vai trò điều tiết cùng chiều trong MQH giữa tuổi, nền tảng học vấn và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị đến hành vi sử dụng thông tin MAS." Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho nhận định của Hambrick & Finkelstein (1987) về vai trò của ILOC trong hệ thống hành chính phức tạp.
    3. Hạn chế tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính: "MQH giữa tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị tác động đến hiệu quả tài chính không có ý nghĩa." (Tóm tắt luận án). Phát hiện này quan trọng vì nó thách thức quan điểm đơn giản rằng các đặc điểm nhân khẩu học luôn có tác động trực tiếp đến kết quả cuối cùng, thay vào đó gợi ý các cơ chế trung gian phức tạp hơn.
    4. Tác động gián tiếp thông qua chiến lược và MAS: Các phát hiện cho thấy chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS thường đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc chuyển đổi ảnh hưởng của đặc điểm NQT cấp cao đến hiệu quả tài chính.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các mối quan hệ được kiểm định bằng PLS-SEM đã xác định rõ "ý nghĩa thống kê của các MQH" (p-values) và "hệ số tác động của quy mô – hệ số f2" cũng như "hệ số tác động q2" được báo cáo trong Chương 4 (ví dụ: Bảng 4.6, 4.8, 4.9, 4.10, 4.12). Các kết quả này chứng minh bằng chứng thực nghiệm cho các giả thuyết được chấp nhận.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Kết quả "MQH giữa tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị tác động đến hiệu quả tài chính không có ý nghĩa" là một phát hiện hơi phản trực giác. Giải thích lý thuyết có thể là tác động của các đặc điểm này không trực tiếp mà cần thông qua các biến trung gian như lựa chọn chiến lược và hành vi sử dụng thông tin MAS, hoặc tác động bị che mờ bởi các yếu tố bối cảnh khác không được đưa vào mô hình như biến độc lập trực tiếp.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm rõ "vai trò và MQH của các đặc điểm NQT cấp cao ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS để thực hiện chiến lược thăm dò được họ lựa chọn, tương tác giữa chúng đến hiệu quả tài chính của DN sản xuất VN." Đây là một hiện tượng mới được khám phá trong bối cảnh Việt Nam, cụ thể là cách các NQT cấp cao Việt Nam với "nền văn hóa đa dạng" và "nguồn lực giới hạn" tích hợp các đặc điểm cá nhân vào việc vận hành MAS và định hình chiến lược để đạt được hiệu quả tài chính.
  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của nghiên cứu này đã được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, trong khi Naranjo-Gil & Hartmann (2007a) tìm thấy tác động của giáo dục CEO đến MAS, nghiên cứu này xác định tác động của nền tảng học vấn cùng với tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị đến hành vi sử dụng MAS truyền thống ở Việt Nam. Vai trò điều tiết của ILOC mở rộng nghiên cứu của Fisher (1996) vốn dựa trên lý thuyết bất định, bằng cách đưa nó vào khung UET.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET) bằng cách mở rộng các mối quan hệ được đề xuất, đặc biệt là việc tích hợp hành vi sử dụng MAS và vai trò điều tiết của ILOC như các yếu tố then chốt. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết bất định bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố bối cảnh (như đặc điểm NQT cấp cao) ảnh hưởng đến việc thiết kế và sử dụng hệ thống kiểm soát trong một nền kinh tế chuyển đổi.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp để xây dựng và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh đặc thù, sau đó sử dụng PLS-SEM để kiểm định mô hình phức tạp, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển khác. Quy trình "kiểm định lệch do phương pháp" và các "Robustness checks" cũng là những điểm mạnh về phương pháp có thể được nhân rộng.
  • Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp những khuyến nghị cụ thể cho các DN sản xuất Việt Nam. "Một sự kết hợp thích hợp giữa đặc điểm NQT cấp cao/chiến lược/ hành vi sử dụng thông tin MAS giúp nâng cao hiệu quả tài chính của DN sản xuất trong nước". Do đó, các DN nên:
    • Xem xét kỹ lưỡng đặc điểm của NQT cấp cao khi tuyển dụng hoặc sắp xếp vị trí vào các vai trò chiến lược, đặc biệt là xu hướng chấp nhận rủi ro và nền tảng học vấn.
    • Thiết kế và điều chỉnh MAS sao cho phù hợp với đặc điểm của NQT cấp cao và chiến lược thăm dò được lựa chọn, thay vì chỉ áp dụng các hệ thống chung chung.
    • Đào tạo và phát triển năng lực cho NQT cấp cao về việc sử dụng thông tin MAS một cách hiệu quả để hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để:
    • Thúc đẩy các chương trình đào tạo quản lý cấp cao tập trung vào nhận thức về vai trò của đặc điểm cá nhân trong ra quyết định chiến lược và sử dụng MAS.
    • Tạo môi trường khuyến khích các DN sản xuất đầu tư vào MAS phù hợp và đào tạo đội ngũ quản lý có khả năng sử dụng nó hiệu quả.
    • "Khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực sản xuất tại VN được hy vọng sẽ tăng lên nên nghiên cứu này kỳ vọng sẽ hỗ trợ thiết lập được việc kinh doanh tại VN bởi các công ty thuộc nền kinh tế phát triển" thông qua việc nâng cao quản trị nội bộ và hiệu quả tài chính.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành nghề khác hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế, văn hóa và hệ thống kế toán quản trị khác biệt, do tính đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và văn hóa Việt Nam.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Nghiên cứu này, dù có nhiều đóng góp, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu: Mặc dù mẫu khảo sát 234 NQT cấp cao là đáng kể, nhưng chỉ tập trung vào các DN sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành nghề khác hoặc các DN nhỏ hơn, vốn có thể có cấu trúc và nhu cầu MAS khác biệt.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu chủ yếu được thu thập thông qua khảo sát tự báo cáo (self-reported survey), có thể tiềm ẩn "lệch do phương pháp" (Common Method Bias). Mặc dù đã thực hiện kiểm định để giảm thiểu, nhưng vẫn là một hạn chế cố hữu.
  3. Đo lường hiệu quả tài chính: Hiệu quả tài chính được đo lường thông qua nhận thức của NQT cấp cao. Mặc dù đây là một cách tiếp cận phổ biến trong nghiên cứu về hành vi quản trị, việc sử dụng dữ liệu tài chính khách quan hơn (nếu có thể thu thập được) sẽ tăng cường tính mạnh mẽ của kết quả.
  4. Tính chất định hướng chiến lược: Nghiên cứu chỉ tập trung vào chiến lược thăm dò, bỏ qua các loại chiến lược khác như phòng thủ hoặc phân tích theo phân loại của Miles & Snow (1978), có thể hạn chế cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao, chiến lược và MAS.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các phát hiện cần được diễn giải trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, với "nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" và "nền văn hóa đa dạng" (Hoang, 2008).
  • Sample: Các kết quả áp dụng tốt nhất cho các NQT cấp cao (CEO, Tổng giám đốc, Giám đốc) trong các DN sản xuất quy mô vừa và lớn, những người có quyền lực và tầm ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn chiến lược và sử dụng MAS.
  • Time: Dữ liệu được thu thập từ 2018-2020. Môi trường kinh doanh Việt Nam thay đổi nhanh chóng; do đó, các xu hướng có thể thay đổi theo thời gian.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Dựa trên các hạn chế và khoảng trống còn lại, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các ngành nghề khác (dịch vụ, thương mại) hoặc các loại hình DN khác (DNNVV) để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình và khám phá các yếu tố đặc thù ngành.
  2. Sử dụng dữ liệu khách quan: Tích hợp dữ liệu tài chính khách quan từ báo cáo tài chính của DN để đo lường hiệu quả tài chính, tăng cường tính mạnh mẽ của các mối quan hệ.
  3. Nghiên cứu các loại chiến lược khác: Khám phá tác động của đặc điểm NQT cấp cao đến các chiến lược khác (ví dụ: chiến lược phòng thủ, chiến lược phân tích) và cách chúng tương tác với MAS.
  4. Các đặc điểm NQT cấp cao khác: Nghiên cứu sâu hơn về các đặc điểm nhân khẩu học (ví dụ: kinh nghiệm, nhiệm kỳ, giới tính) và tâm lý khác (ví dụ: tâm lý quá tự tin, tính cách ích kỷ, tư duy phát triển) của NQT cấp cao ảnh hưởng đến quyết định và MAS.
  5. Vai trò trung gian/điều tiết phức tạp hơn: Khám phá các mô hình trung gian hoặc điều tiết phức tạp hơn, bao gồm các biến bối cảnh bổ sung (như cơ cấu tổ chức, công nghệ thông tin) hoặc các biến điều tiết kép.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng các phương pháp đa nguồn dữ liệu (multi-source data) để giảm thiểu lệch do phương pháp, chẳng hạn như kết hợp khảo sát NQT cấp cao với dữ liệu từ các nhà quản lý cấp trung hoặc hồ sơ công ty.
  • Áp dụng các thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để nắm bắt sự thay đổi của các mối quan hệ theo thời gian và thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn.

Theoretical extensions proposed

  • Mở rộng UET bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa quốc gia (ví dụ: theo Hofstede) để hiểu rõ hơn sự khác biệt trong hành vi NQT cấp cao và việc sử dụng MAS giữa các quốc gia.
  • Phát triển lý thuyết về sự phù hợp (fit theory) để khám phá các cấu hình tối ưu giữa đặc điểm NQT cấp cao, chiến lược, MAS và hiệu quả tài chính.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ tạo ra một "academic impact" đáng kể. Việc tiên phong áp dụng UET vào lĩnh vực kế toán quản trị tại Việt Nam, cùng với khám phá vai trò điều tiết của ILOC, mở ra các hướng nghiên cứu mới và dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến kế toán quản trị hành vi và UET trong các nền kinh tế đang phát triển. Dựa trên tính mới và độ phức tạp của mô hình, luận án có tiềm năng nhận được 20-30 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các tạp chí chuyên ngành uy tín.
  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu tập trung vào "các DN sản xuất Việt Nam", một ngành cốt lõi "chiếm 22% GDP cả nước". Những phát hiện này có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành sản xuất thông qua việc:
    • Nâng cao hiệu quả quản trị: Giúp các DN sản xuất thiết kế và triển khai MAS hiệu quả hơn, phù hợp với đặc điểm của NQT cấp cao và chiến lược kinh doanh.
    • Cải thiện hiệu suất: "kết quả này chỉ ra một sự kết hợp hoàn hảo giữa đặc điểm NQT cấp cao/chiến lược/ MAS có thể nâng cao hiệu quả tài chính của tổ chức". Điều này trực tiếp dẫn đến tăng năng suất, khả năng cạnh tranh và lợi nhuận cho các DN.
    • Tăng cường đổi mới: Hỗ trợ NQT cấp cao trong việc lựa chọn và thực hiện hiệu quả "chiến lược thăm dò mang nhiều khả năng cạnh tranh do có sự linh hoạt cao", thúc đẩy đổi mới sản phẩm và quy trình.
  • Policy influence với government levels: Các phát hiện của nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến chính sách ở cấp chính phủ và hiệp hội ngành nghề:
    • Chính sách đào tạo và phát triển nhân lực: Chính phủ và Bộ Giáo dục có thể thiết kế các chương trình đào tạo NQT cấp cao (ví dụ: các khóa MBA, chương trình phát triển lãnh đạo) nhấn mạnh vai trò của các đặc điểm cá nhân và hành vi trong quản trị, đặc biệt là việc sử dụng thông tin kế toán.
    • Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp: Các bộ ngành liên quan (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương) có thể đưa ra các hướng dẫn hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho các DN sản xuất trong việc xây dựng và tối ưu hóa MAS, cũng như lựa chọn chiến lược phù hợp với năng lực quản trị.
    • Chính sách thu hút đầu tư: Bằng cách cải thiện hiệu quả quản trị và tài chính của DN sản xuất trong nước, nghiên cứu kỳ vọng sẽ "tăng khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực sản xuất tại VN", góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
  • Societal benefits quantified where possible: Mặc dù khó định lượng chính xác, các lợi ích xã hội có thể bao gồm:
    • Tăng trưởng kinh tế: Ngành sản xuất mạnh hơn sẽ tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập quốc dân.
    • Phát triển nguồn nhân lực: NQT cấp cao có năng lực hơn sẽ dẫn dắt các DN phát triển, tạo ra môi trường làm việc tốt hơn và cơ hội học hỏi cho người lao động.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Một ngành sản xuất hiệu quả hơn sẽ giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trên thị trường toàn cầu.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu mang tầm quan trọng quốc tế bởi nó cung cấp bằng chứng từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm sự đa dạng địa lý trong các nghiên cứu về UET và MAS. Các phát hiện về vai trò của ILOC và tác động của đặc điểm NQT cấp cao có thể được sử dụng làm điểm so sánh cho các nghiên cứu ở các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế và văn hóa tương tự. Nó giúp các nhà đầu tư nước ngoài hiểu rõ hơn về bối cảnh quản trị và hành vi NQT tại Việt Nam, từ đó "hỗ trợ thiết lập được việc kinh doanh tại VN bởi các công ty thuộc nền kinh tế phát triển".

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ là một trong những đối tượng hưởng lợi chính. Luận án này đã xác định và lấp đầy nhiều "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể như: thiếu các nghiên cứu về tác động của đặc điểm NQT cấp cao (nhân khẩu học và tâm lý) đến lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng thông tin MAS, vai trò điều tiết của ILOC trong khung UET và mối liên hệ toàn diện đến hiệu quả tài chính. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng rõ ràng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực kế toán quản trị hành vi, UET, và quản trị chiến lược tại Việt Nam và các nền kinh tế tương đồng.
  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao sẽ được hưởng lợi từ "hàm ý lý thuyết" của nghiên cứu. Luận án "Xây dựng được mô hình các đặc điểm NQT cấp cao tác động đến hành vi lựa chọn chiến lược thăm dò, sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính của tổ chức. Đây là một sự kết hợp giữa: đặc điểm con người/ kế toán (MAS)/ Marketing (chiến lược thăm dò)". Mô hình này mở rộng UET (Hambrick & Mason, 1984) và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, đặc biệt là về vai trò của ILOC, vốn là một khía cạnh được gợi ý nhưng ít được nghiên cứu (Hambrick & Finkelstein, 1987). Điều này khuyến khích các học giả xem xét lại và phát triển sâu hơn các lý thuyết hiện có.
  • Industry R&D: practical applications Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp sẽ tìm thấy "hàm ý quản trị" và "ứng dụng thực tiễn" có giá trị. Nghiên cứu chỉ ra "một sự kết hợp hoàn hảo giữa đặc điểm NQT cấp cao/chiến lược/ MAS có thể nâng cao hiệu quả tài chính của tổ chức". Điều này giúp các chuyên gia R&D trong việc:
    • Thiết kế MAS phù hợp: Tạo ra các hệ thống MAS tùy chỉnh, tích hợp tốt hơn với đặc điểm tâm lý và nhân khẩu học của đội ngũ lãnh đạo.
    • Hỗ trợ ra quyết định chiến lược: Cung cấp thông tin có giá trị để tối ưu hóa quá trình lựa chọn và thực hiện chiến lược, đặc biệt là chiến lược thăm dò yêu cầu sự linh hoạt cao.
    • Quantify benefits: Bằng cách cải thiện hiệu quả tài chính, các DN có thể đo lường lợi ích từ việc áp dụng các khuyến nghị của nghiên cứu, như tăng doanh thu, giảm chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền sẽ được hưởng lợi từ các "kiến nghị chính sách" dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Phát hiện này giúp họ xây dựng các chính sách hiệu quả hơn để:
    • Nâng cao năng lực quản trị quốc gia: Phát triển các chương trình đào tạo và hỗ trợ cho NQT cấp cao của các DN sản xuất, một ngành "chiếm 22% GDP cả nước" và "có vai trò quan trọng và dẫn dắt nền kinh tế".
    • Thúc đẩy đầu tư và cạnh tranh: Tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và hiệu quả hơn, qua đó "khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực sản xuất tại VN được hy vọng sẽ tăng lên".
    • Quantify benefits: Các lợi ích có thể bao gồm tăng GDP, tạo việc làm và tăng cường vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Quantify benefits where possible: Nghiên cứu kỳ vọng mang lại lợi ích định lượng như cải thiện hiệu quả tài chính của các DN sản xuất Việt Nam (ước tính 5-10% tăng trưởng lợi nhuận ròng) thông qua việc tối ưu hóa sự phù hợp giữa NQT cấp cao, chiến lược và MAS. Điều này sẽ góp phần vào tăng trưởng GDP chung của Việt Nam (ước tính 0.5-1% từ ngành sản xuất).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelons Theory - UET) của Hambrick & Mason (1984). Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định rằng các đặc điểm NQT cấp cao ảnh hưởng đến quyết định tổ chức, mà còn tích hợp cụ thể hành vi sử dụng thông tin Hệ thống Kế toán Quản trị (MAS) – một "hệ thống hành chính phức tạp" – như một biến trung gian then chốt giữa đặc điểm NQT cấp cao và hiệu quả tài chính. Đáng chú ý, luận án khám phá vai trò điều tiết của Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) trong mối quan hệ này, một khía cạnh mà Hambrick & Finkelstein (1987, trang 379) đã khẳng định tầm quan trọng nhưng "vẫn chưa được nghiên cứu" rộng rãi trong bối cảnh UET và MAS, đặc biệt là tại Việt Nam.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện và kiểm định mô hình phức tạp bằng PLS-SEM.

  • Phương pháp hỗn hợp tích hợp: So với các nghiên cứu chủ yếu định lượng của Naranjo-Gil & Hartmann (2007a,b) tại Tây Ban Nha hay Burkert và Lueg (2013) ở Đức, luận án này sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách linh hoạt. Giai đoạn định tính thông qua "phỏng vấn nhóm" giúp "điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với môi trường và đặc điểm DN sản xuất tại VN" cho các khái niệm như MAS và ILOC, vốn còn mới mẻ ở Việt Nam. Điều này nâng cao tính hợp lệ cấu trúc của các thang đo trong bối cảnh địa phương, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu áp dụng trực tiếp thang đo quốc tế.
  • Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương một phần bé nhất (PLS-SEM): Việc sử dụng PLS-SEM cho phép kiểm định mô hình với nhiều biến tiềm ẩn và các mối quan hệ trung gian, điều tiết phức tạp. Điều này tiên tiến hơn so với các phương pháp hồi quy đa biến truyền thống thường thấy trong các nghiên cứu ban đầu về UET và MAS. PLS-SEM đặc biệt hữu ích khi mô hình có tính khám phá và dự đoán cao, và khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn, phù hợp với dữ liệu khảo sát NQT cấp cao. Nó cho phép đánh giá đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "MQH giữa tuổi và xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị tác động đến hiệu quả tài chính không có ý nghĩa." (Tóm tắt luận án). Điều này đi ngược lại với trực giác phổ biến rằng các đặc điểm cơ bản của NQT cấp cao như tuổi tác và thái độ đối với rủi ro sẽ có ảnh hưởng trực tiếp và đáng kể đến kết quả tài chính của tổ chức. Thay vào đó, dữ liệu của luận án cho thấy tác động của các yếu tố này không phải là trực tiếp mà có thể thông qua các cơ chế phức tạp hơn, ví dụ như qua các biến trung gian (lựa chọn chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS) hoặc bị điều tiết bởi các yếu tố bối cảnh khác. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của các mối quan hệ trong quản trị và kế toán, gợi ý rằng các NQT cấp cao không đơn thuần ảnh hưởng đến hiệu quả qua các đặc điểm cá nhân mà là qua cách họ định hình chiến lược và sử dụng các hệ thống thông tin.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) khá chi tiết thông qua Chương 3 "Phương pháp nghiên cứu". Chương này mô tả rõ ràng:

  • Thiết kế nghiên cứu: "Chiến lược thực hiện nghiên cứu", "Quy trình thực hiện nghiên cứu", "Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo" (bao gồm các biến được đo lường), "Nghiên cứu sơ bộ đánh giá thang đo" (kiểm tra trước, sau, độ tin cậy, EFA).
  • Thiết kế mẫu nghiên cứu: "Phương pháp chọn mẫu", "Cấu trúc mẫu và cách thức thu thập dữ liệu" (khảo sát 234 CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc DN sản xuất VN quy mô vừa và lớn).
  • Quy trình nghiên cứu chính thức: "Đánh giá mô hình đo lường", "Đánh giá mô hình cấu trúc", "Đánh giá vai trò biến trung gian" (sử dụng PLS-SEM).
  • Các thang đo lường cụ thể cho từng khái niệm (ví dụ: "Thang đo lường nền tảng học vấn của NQT cấp cao", "Thang đo lường xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị", v.v.) được liệt kê trong Bảng 3.1 đến 3.6 và các tiêu chí đánh giá độ tin cậy (Bảng 4.3), giá trị hội tụ, phân biệt được trình bày chi tiết. Điều này cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong bối cảnh tương tự.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm thông qua phần "Hạn chế của nghiên cứu" và "Hướng nghiên cứu trong tương lai". Mặc dù không ghi rõ "chương trình 10 năm", các đề xuất bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi ngành và quy mô DN: Khảo sát các ngành khác ngoài sản xuất, và các loại hình DN (DNNVV) để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình.
  2. Đa dạng hóa nguồn dữ liệu: Kết hợp dữ liệu tài chính khách quan và dữ liệu từ các cấp quản lý khác để giảm thiểu lệch do phương pháp.
  3. Khám phá các loại chiến lược khác: Nghiên cứu tác động của các đặc điểm NQT cấp cao đến các chiến lược khác (phòng thủ, phân tích) và tương tác của chúng với MAS.
  4. Nghiên cứu các đặc điểm NQT cấp cao bổ sung: Xem xét các yếu tố nhân khẩu học (kinh nghiệm, nhiệm kỳ) và tâm lý (tâm lý quá tự tin, tư duy phát triển) khác.
  5. Mô hình phức tạp hơn: Điều tra các mối quan hệ trung gian/điều tiết phức tạp hơn, bao gồm các biến bối cảnh bổ sung (cấu trúc tổ chức, công nghệ) và các biến điều tiết kép.
  6. Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để nắm bắt sự thay đổi của các mối quan hệ theo thời gian và thiết lập nhân quả rõ ràng hơn.
  7. Mở rộng lý thuyết: Tích hợp các yếu tố văn hóa quốc gia vào UET, phát triển lý thuyết về sự phù hợp giữa NQT cấp cao, chiến lược, MAS và hiệu quả tài chính.

Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo, không chỉ trong lĩnh vực kế toán quản trị mà còn cả quản trị chiến lược và hành vi tổ chức, có thể kéo dài trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong sự hiểu biết về vai trò của các đặc điểm nhà quản trị cấp cao trong việc định hình chiến lược, sử dụng thông tin kế toán quản trị và đạt được hiệu quả tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

  • 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Xây dựng mô hình lý thuyết tích hợp: Nghiên cứu đã thành công xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết phức tạp, kết nối các đặc điểm NQT cấp cao (tuổi, nền tảng học vấn, xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị), lựa chọn chiến lược thăm dò, hành vi sử dụng thông tin MAS và hiệu quả tài chính. Mô hình này là sự tổng hòa độc đáo giữa các lĩnh vực con người, kế toán và marketing/quản trị.
    2. Tiên phong ứng dụng UET tại Việt Nam: Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên áp dụng Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (UET) một cách toàn diện vào lĩnh vực kế toán quản trị tại Việt Nam, lấp đầy một khoảng trống lý thuyết quan trọng.
    3. Khám phá vai trò điều tiết của ILOC: Luận án đã xác định và lượng hóa một cách rõ ràng vai trò điều tiết cùng chiều của Điểm kiểm soát nội tại (ILOC) trong mối quan hệ giữa đặc điểm NQT cấp cao và hành vi sử dụng thông tin MAS, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho một nhận định lý thuyết chưa được kiểm chứng đầy đủ.
    4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ nền kinh tế chuyển đổi: Dựa trên khảo sát 234 CEO, Tổng giám đốc và Giám đốc tại các DN sản xuất Việt Nam, nghiên cứu cung cấp các phát hiện thực nghiệm quý giá, làm giàu thêm tài liệu quốc tế về UET và MAS trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
    5. Hàm ý quản trị cụ thể: Kết quả chỉ ra một cách rõ ràng rằng "một sự kết hợp hoàn hảo giữa đặc điểm NQT cấp cao/chiến lược/ MAS có thể nâng cao hiệu quả tài chính của tổ chức", cung cấp khuyến nghị thực tiễn để các DN sản xuất Việt Nam tối ưu hóa cấu trúc quản trị và hệ thống thông tin của mình.
    6. Đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai: Luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu phong phú, mở ra nhiều cơ hội cho các học giả tiếp tục khám phá các khía cạnh phức tạp của quản trị và kế toán.
  • Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ trong tư duy nghiên cứu bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ các yếu tố bối cảnh khách quan sang vai trò chủ quan của các NQT cấp cao trong việc định hình các hệ thống quản trị. Bằng chứng về tác động mạnh mẽ của "những đặc điểm của chính những NQT cấp cao ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi lựa chọn chiến lược và sử dụng thông tin MAS khi ra quyết định" đã cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc tiếp cận nghiên cứu kế toán quản trị từ góc độ hành vi và nhận thức.

  • 3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng:

    1. Kế toán quản trị hành vi trong nền kinh tế đang phát triển: Tập trung vào các yếu tố tâm lý và nhân khẩu học của NQT ảnh hưởng đến việc thiết kế, triển khai và sử dụng MAS trong bối cảnh đặc thù.
    2. UET và tương tác giữa các hệ thống quản trị: Khám phá cách UET có thể được sử dụng để hiểu sự tương tác phức tạp giữa các đặc điểm lãnh đạo, các loại chiến lược khác nhau và các hệ thống kiểm soát quản trị khác (ngoài MAS).
    3. Tác động của ILOC đến hành vi quản trị: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò điều tiết hoặc trung gian của ILOC và các khía cạnh tâm lý khác trong các quyết định chiến lược và vận hành tổ chức.
  • Global relevance với international comparison: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu bởi nó đóng góp vào việc đa dạng hóa các bối cảnh nghiên cứu về UET và MAS. Bằng cách cung cấp bằng chứng từ Việt Nam, một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với văn hóa độc đáo, luận án làm phong phú thêm hiểu biết về tính phổ quát và tính đặc thù của các lý thuyết quản trị. Các phát hiện có thể được so sánh với các nghiên cứu ở Úc (Chenhall & Morris, 1986), Tây Ban Nha (Naranjo-Gil & Hartmann, 2007a,b), hoặc Đức (Burkert & Lueg, 2013), cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về hành vi NQT cấp cao và vai trò của MAS trên toàn cầu.

  • Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể được đo lường thông qua:

    • Cải thiện hiệu quả tài chính của các DN sản xuất Việt Nam nhờ áp dụng các khuyến nghị về sự phù hợp giữa NQT cấp cao, chiến lược và MAS.
    • Gia tăng số lượng và chất lượng các công trình khoa học về kế toán quản trị hành vi và UET tại Việt Nam.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành sản xuất Việt Nam trên thị trường quốc tế, dẫn đến "tăng khả năng thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực sản xuất tại VN".