Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược tại doanh nghiệp Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
Nghiên cứu nhân tố tác động đến kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện quản trị.
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Trần Thị Phương Lan
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kế toán quản trị chiến lược trong doanh nghiệp
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) là bước tiến quan trọng của hệ thống kế toán hiện đại. Phương pháp này kết hợp thông tin kế toán nội bộ với dữ liệu thị trường bên ngoài. Doanh nghiệp không chỉ theo dõi chi phí quá khứ mà còn dự báo xu hướng tương lai. Thông tin từ SMA giúp nhà quản trị xây dựng và thực thi chiến lược kinh doanh hiệu quả. Hệ thống này định hướng mọi hoạt động nhằm tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp tại Việt Nam đang từng bước tiếp cận và áp dụng phương pháp này để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Quá trình chuyển đổi từ kế toán quản trị truyền thống sang kế toán chiến lược mở ra hướng đi mới cho việc kiểm soát và phân bổ nguồn lực.
1.1. Khái niệm và bản chất của kế toán quản trị chiến lược
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) là quy trình thu thập, phân tích thông tin kế toán gắn liền với định hướng chiến lược. Hệ thống này mở rộng phạm vi ra ngoài ranh giới tổ chức. Thông tin tập trung vào đối thủ cạnh tranh, khách hàng và cấu trúc chi phí ngành. SMA khác biệt với kế toán quản trị truyền thống ở tính hướng ngoại và dài hạn. Doanh nghiệp nắm bắt biến động thị trường nhanh chóng nhờ dữ liệu chiến lược. Bản chất của SMA là cung cấp bức tranh toàn cảnh về vị thế cạnh tranh. Nhà quản lý sử dụng dữ liệu để đánh giá rủi ro và nhận diện cơ hội kinh doanh mới. Việc vận dụng SMA giúp doanh nghiệp chủ động trước áp lực thị trường, từ đó tối ưu hóa các quyết định kinh doanh cốt lõi.
1.2. Vai trò của SMA đối với quản trị chiến lược hiện đại
SMA đóng vai trò then chốt trong chu trình quản trị chiến lược doanh nghiệp. Công cụ này hỗ trợ hoạch định chiến lược thông qua phân tích chuỗi giá trị và vị thế ngành. Trong giai đoạn thực thi, SMA cung cấp thước đo giám sát tiến độ thực tế so với mục tiêu đề ra. Các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược giúp liên kết mục tiêu tác nghiệp ngắn hạn với tầm nhìn dài hạn. Lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận gia tăng đáng kể. Hệ thống SMA nâng cao tính minh bạch thông tin và giảm thiểu xung đột lợi ích nội bộ. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh vượt trội.
II. Các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược phổ biến nhất
Hệ thống kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược cung cấp các công cụ phân tích đa chiều cho doanh nghiệp. Các kỹ thuật này bao gồm tính chi phí, định giá, phân tích khách hàng và đo lường thành quả. Doanh nghiệp áp dụng linh hoạt từng công cụ tùy theo mô hình kinh doanh và điều kiện vận hành. Việc kết hợp đồng bộ các phương pháp tạo nên sức mạnh tổng thể cho hệ thống quản trị. Các công cụ này giúp kiểm soát chi phí chặt chẽ từ khâu thiết kế sản phẩm đến tiêu thụ trên thị trường. Doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi giá trị và giảm thiểu lãng phí nguồn lực trong từng quy trình sản xuất kinh doanh.
2.1. Kỹ thuật chi phí theo hoạt động và chi phí vòng đời
Kỹ thuật chi phí theo hoạt động (ABC - Activity-Based Costing) phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các hoạt động thực tế phát sinh. Phương pháp ABC phản ánh chính xác giá thành từng sản phẩm, dịch vụ và nhóm khách hàng. Nhà quản trị nhận diện rõ ràng các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng để cắt giảm. Bên cạnh đó, phương pháp chi phí vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Costing) theo dõi tổng chi phí trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Chi phí bao gồm giai đoạn nghiên cứu, phát triển, sản xuất, bảo hành và thu hồi xử lý. Việc kết hợp ABC và Life-Cycle Costing giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách triệt để ngay từ ban đầu. Quyết định định giá và phát triển sản phẩm mới đạt độ chuẩn xác cao.
2.2. Kỹ thuật chi phí mục tiêu định hướng giá trị thị trường
Kỹ thuật chi phí mục tiêu (Target Costing) là công cụ quản lý chi phí mang tính chủ động cao. Phương pháp này xuất phát từ mức giá bán thị trường mà khách hàng sẵn sàng chi trả. Doanh nghiệp xác định mức lợi nhuận mong muốn, từ đó suy ra mức chi phí tối đa cho phép. Quá trình thiết kế sản phẩm phải liên tục cải tiến để đáp ứng mức chi phí mục tiêu này. Đội ngũ kỹ thuật, sản xuất và marketing phối hợp chặt chẽ ngay từ giai đoạn ý tưởng. Target Costing ngăn chặn tình trạng vượt ngân sách trước khi bước vào sản xuất hàng loạt. Công cụ này gia tăng tính cạnh tranh về giá và đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng của người tiêu dùng trên thị trường mục tiêu.
2.3. Đánh giá toàn diện bằng thẻ điểm cân bằng BSC
Hệ thống thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là công cụ quản trị chiến lược và đo lường thành quả hàng đầu. BSC thiết lập sự cân bằng giữa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Bốn khía cạnh cốt lõi bao gồm tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào lợi nhuận quá khứ mà còn đo lường các động lực thúc đẩy giá trị tương lai. Thẻ điểm cân bằng chuyển hóa tầm nhìn chiến lược thành hệ thống chỉ tiêu hành động cụ thể cho từng cấp bậc. Toàn bộ tổ chức tập trung vào các ưu tiên trọng tâm. BSC cải thiện năng suất lao động, mức độ gắn kết của nhân viên và lòng trung thành của khách hàng.
III. Lý thuyết nền tảng kế toán quản trị chiến lược hiện đại
Nghiên cứu về kế toán quản trị chiến lược dựa trên các khung lý thuyết kinh tế và quản trị vững chắc. Các lý thuyết này giải thích nguyên nhân và cách thức doanh nghiệp lựa chọn hệ thống kế toán phù hợp. Không có một mô hình kế toán duy nhất tối ưu cho mọi tổ chức. Cơ cấu tổ chức và công cụ quản trị phải thích ứng với bối cảnh cụ thể. Việc tiếp cận đa lý thuyết mang lại góc nhìn khoa học và sâu sắc. Nhà nghiên cứu và quản lý hiểu rõ cơ chế tác động của các yếu tố hoàn cảnh đến quyết định ứng dụng công nghệ quản trị mới trong thực tiễn.
3.1. Lý thuyết ngẫu nhiên trong thiết kế hệ thống kế toán
Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) khẳng định sự phù hợp giữa hệ thống kế toán quản trị và bối cảnh hoạt động. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào môi trường kinh doanh, công nghệ, quy mô và chiến lược của tổ chức. Khi môi trường có độ bất định cao, doanh nghiệp cần hệ thống kế toán linh hoạt và hướng ngoại. Kế toán quản trị chiến lược chính là giải pháp thích ứng tối ưu cho các biến động ngẫu nhiên bên ngoài. Doanh nghiệp áp dụng đúng kỹ thuật kế toán tương thích với điều kiện đặc thù sẽ đạt hiệu suất vận hành cao hơn. Sự đồng bộ giữa cấu trúc tổ chức và hệ thống thông tin kế toán đóng vai trò quyết định đến thành công chiến lược.
3.2. Lý thuyết dựa trên nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh
Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) xem xét các nguồn lực nội bộ như nền tảng xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Nguồn lực phải có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và không thể thay thế hoàn toàn. Hệ thống kế toán quản trị chiến lược được xem là một nguồn lực thông tin và tri thức quan trọng của tổ chức. Năng lực thu thập và xử lý dữ liệu chiến lược giúp doanh nghiệp khai thác tối đa tiềm năng nội tại. Đội ngũ nhân sự kế toán có trình độ chuyên môn cao cấu thành nguồn nhân lực chiến lược. Việc tích hợp SMA vào quy trình tác nghiệp củng cố năng lực cốt lõi và gia tăng rào cản đối với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
IV. Nhân tố tác động kế toán quản trị chiến lược doanh nghiệp
Mức độ vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố phức tạp. Các nhân tố này xuất phát từ cả môi trường bên ngoài lẫn điều kiện bên trong doanh nghiệp. Việc nhận diện đúng các nhân tố tác động giúp doanh nghiệp có lộ trình triển khai phù hợp. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng mức độ sẵn sàng của hệ thống trước khi áp dụng các kỹ thuật mới. Sự tương tác giữa các yếu tố môi trường và nội lực tổ chức quyết định sự thành bại của quá trình đổi mới hệ thống kế toán quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam.
4.1. Nhóm nhân tố môi trường bên ngoài doanh nghiệp
Môi trường bên ngoài bao gồm mức độ cạnh tranh thị trường, tính bất định của môi trường kinh doanh và sự thay đổi công nghệ. Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm các công cụ quản trị chi phí và định giá hiện đại. Tính bất định cao đòi hỏi thông tin dự báo chiến lược nhanh chóng và chính xác. Sự phát triển của công nghệ thông tin và chuyển đổi số tạo điều kiện thuận lợi để xử lý khối lượng lớn dữ liệu kế toán. Ngoài ra, chính sách pháp lý và chuẩn mực kế toán cũng tác động đến nhận thức của nhà quản trị. Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường càng biến động thì nhu cầu áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược càng lớn.
4.2. Nhóm nhân tố tổ chức và nguồn lực bên trong
Nhóm nhân tố bên trong tổ chức giữ vai trò quyết định đến việc triển khai thực tế của SMA. Sự cam kết và hỗ trợ từ nhà quản trị cấp cao là điều kiện tiên quyết. Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán quyết định khả năng vận hành các kỹ thuật phức tạp. Quy mô doanh nghiệp và tiềm lực tài chính ảnh hưởng đến mức độ đầu tư cho phần mềm và đào tạo. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng định hình nhu cầu sử dụng thông tin kế toán. Các doanh nghiệp theo đuổi chiến lược khác biệt hóa thường chú trọng đo lường sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ hơn các doanh nghiệp chỉ tập trung dẫn đầu về chi phí.
V. Tối ưu thành quả hoạt động doanh nghiệp nhờ vận dụng SMA
Vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược mang lại tác động tích cực đến thành quả hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp nâng cao cả năng lực kiểm soát chi phí lẫn khả năng thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường. Sự kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính tạo nên cơ chế đánh giá toàn diện. Nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế tin cậy. Quá trình này thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững và không ngừng gia tăng giá trị cho cổ đông, khách hàng và người lao động trong dài hạn.
5.1. Nâng cao hiệu quả tài chính và phi tài chính qua SMA
Vận dụng SMA tác động trực tiếp đến hiệu quả tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Về mặt tài chính, doanh nghiệp cải thiện tỷ suất sinh lời, doanh thu và dòng tiền hoạt động nhờ kiểm soát chi phí tối ưu. Về mặt phi tài chính, doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu suất của quy trình nội bộ. Mối quan hệ giữa nhân viên và tổ chức được củng cố nhờ hệ thống đánh giá minh bạch. Việc cân bằng hai nhóm chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp tránh bẫy ngắn hạn chỉ chú trọng lợi nhuận tức thời. Nền tảng quản trị vững chắc tạo động lực tăng trưởng bền vững cho tổ chức.
5.2. Giải pháp thúc đẩy vận dụng kỹ thuật kế toán chiến lược
Để tối ưu hóa thành quả hoạt động, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thiết thực. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức của lãnh đạo về vai trò của kế toán quản trị chiến lược. Công tác đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho nhân viên kế toán cần được ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin và phần mềm quản trị tích hợp ERP là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần lựa chọn các kỹ thuật phù hợp với quy mô và đặc thù ngành nghề như Target Costing hay Balanced Scorecard. Sự phối hợp liên phòng ban cần được duy trì thường xuyên để đảm bảo dòng thông tin chiến lược luôn thông suốt và hữu ích.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------- Tr TRẦN THỊ PHƯƠNG LAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VẬN DỤNG KỸ THUẬT KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh- Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------- Tr TRẦN THỊ PHƯƠNG LAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VẬN DỤNG KỸ THUẬT KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HÀ XUÂN THẠCH 2.
TS ĐOÀN NGỌC PHI ANH TP. Hồ Chí Minh- Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các nghiên cứu tôi có kế thừa đều được trích dẫn cụ thể, rõ ràng, số liệu và kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong các công trình nghiên cứu khác. Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Lan ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến hai Thầy hướng dẫn khoa học là PGS.
Hà Xuân Thạch và PGS. Đoàn Ngọc Phi Anh. Những người đã tận tâm hướng dẫn chỉ bảo, động viên, khích lệ để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, Các quý Thầy/Cô Viện Sau Đại học, các quý Thầy/Cô Khoa Kế toán và các Khoa khác của nhà Trường đã tạo mọi điều kiện để tôi có thể lĩnh hội những kiến thức, những phương pháp nghiên cứu cần thiết, giúp tôi hoàn thành khóa học tại trường.
Nhân đây, tôi cũng bày tỏ sự biết ơn đến Ban giám hiệu trường Đại học Tài Chính Marketing, Ban lãnh đạo khoa Kế toán – Kiểm toán và các Thầy/Cô trong khoa nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện về thời gian, kinh phí hỗ trợ cho việc thực hiện luận án. Đồng thời, xin cảm ơn các Thầy/Cô, bạn bè đồng nghiệp xa gần, các Cựu sinh viên và các quý DN đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu khảo sát của luận án. Xin lời cảm ơn đến gia đình nhỏ, gia đình lớn hai bên nội ngoại của tôi, những người luôn sát cánh bên tôi để tiếp sức giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình làm luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng … năm 2023 Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Lan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………………….
II MỤC LỤC……………………………………………………………………… III DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ………………………………………………… X DANH MỤC BẢNG …………………………………………………………. XII DANH MỤC SƠ ĐỒ…………………………………………………………….xvii PHẦN MỞ ĐẦU. SỰ CẤP THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU……………………………………… 1 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU……… ………… 2 3.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU…………… … 3 4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……………………………………… … … 4 5. MỘT SỐ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN …………………………… …. KẾT CẤU LUẬN ÁN ……………………………………………………… … 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Công trình nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Các nhân tố bên ngoài DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Các nhân tố bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
Công trình nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến thành quả hoạt động. Các nhân tố bên ngoài DN tác động đến thành quả hoạt động. Các nhân tố bên trong DN tác động đến thành quả hoạt động. Các nghiên cứu về tác động của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động.
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Công trình nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Các nhân tố bên ngoài DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Các nhân tố bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
Công trình nghiên cứu về các nhân tố bên ngoài và bên trong DN tác động đến thành quả hoạt động. Các nhân tố bên ngoài DN tác động đến thành quả hoạt động. Các nhân tố bên trong tác động đến thành quả hoạt động. Các nghiên cứu về tác động của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động .Nhận xét, xác định khoảng trống và hướng nghiên cứu của luận án.
Nhận xét các công trình nghiên cứu trước. Đối với các công trình nghiên cứu nước ngoài. Đối với các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Xác định khoảng trống nghiên cứu.
Về mô hình nghiên cứu. Về nhân tố nghiên cứu. Tác động của các nhân tố bên ngoài, nhân tố bên trong đến thành quả hoạt động. Tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động .5 Về phương pháp nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu của luận án. 31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 33 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về KTQTCL.
Khái quát về quản trị chiến lược. Sự hình thành và phát triển của KTQTCL. Định nghĩa về KTQTCL. Nội dung của KTQTCL và các kỹ thuật KTQTCL.
Nội dung của KTQTCL. Các kỹ thuật của KTQTCL. Vai trò của KTQTCL trong quá trình quản trị chiến lược. Thành quả hoạt động và MQH với KTQTCL.
Lý thuyết bất định. Nội dung lý thuyết. Vận dụng lý thuyết bất định vào luận án. Lý thuyết đại diện.
Nội dung lý thuyết. Vận dụng lý thuyết đại diện vào luận án. Nhận diện các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Các giả thuyết về tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài DN đến thành quả hoạt động. Các giả thuyết về tác động trực tiếp của các nhân tố bên trong DN đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động.
Tác động trực tiếp của các nhân tố bên trong DN– vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Tác động trực tiếp của các nhân tố bên trong DN đến thành quả hoạt động. Tác động trực tiếp và tác động trung gian của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động. Tác động trực tiếp của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động.
Tác động gián tiếp của các nhân tố đến thành quả hoạt động thông qua vai trò trung gian của vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Mô hình nghiên cứu dự kiến. 75 vi KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 78 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu của luận án. Vận dụng mô hình PLS-SEM.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thiết kế nghiên cứu định tính. Thiết kế thang đo các khái niệm nghiên cứu (thang đo nháp 1).
Phỏng vấn chuyên gia. Khảo sát thử nghiệm. Thiết kế nghiên cứu định lượng. Thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu định lượng chính thức. 103 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 105 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính.
Kết quả phỏng vấn chuyên gia. Kết quả khảo sát thử nghiệm. Xác định mô hình đo lường (sơ bộ). Các nhân tố độc lập.
Biến phụ thuộc “Vận dụng kỹ thuật KTQTCL”. Biến phụ thuộc “Thành quả hoạt động”. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mẫu nghiên cứu và thời gian khảo sát.
Thống kê mô tả ở giai đoạn định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Đánh giá mô hình đo lường kết quả (các biến OD, CT, CCTC, CLKD, DHTT, CNTT, TQ). Đánh giá mô hình đo lường nguyên nhân: các biến CTSH, KTQTCL.
Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Mẫu nghiên cứu và thời gian khảo sát. Thống kê mô tả ở giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL tại các DN. Quan điểm cá nhân về việc áp dụng KTQTCL tại các DN Việt Nam. Kết quả khảo sát về các nhân tố tác động và thành quả hoạt động. Kết quả đánh giá mô hình đo lường chính thức.
Đánh giá mô hình đo lường kết quả (các biến OD, CT, CCTC, CLKD, DHTT, CNTT, TQ). Đánh giá mô hình đo lường biến nguyên nhân: các biến CTSH, KTQTCL. Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến.
Đánh giá mức ý nghĩa và sự liên quan của các MQH trong mô hình. Đánh giá mức độ R2. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Mức độ vận dụng KTQTCL tại các DN Việt Nam.
Về kết quả kiểm định giả thuyết. Tác động của các nhân tố bên ngoài (CT, OD). Tác động của các nhân tố bên trong DN (CTSH, CLKD, DHTT, CCTC, CNTT). Tác động của việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Kế t luâ ̣n của nghiên cứu. Tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài, bên trong DN đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động. Tác động trực tiếp của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động.
Tác động trung gian của việc vận dụng KTQTCL trong MQH giữa các nhân tố bên ngoài, bên trong DN và thành quả họat động. Hàm ý quản trị. Các đề xuất góp ý liên quan đến các nhân tố bên ngoài, bên trong DN nhằm nâng cao mức độ vận dụng KTQTCL, và thành quả hoạt động. Thích nghi với các nhân tố bên ngoài (Mức độ cạnh tranh, mức độ ổn định của môi trường).
Chủ động điều chỉnh các nhân tố bên trong DN (cấu trúc sở hữu, CLKD, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức, CNTT). Các đề xuất khác nhằm góp phần nâng cao mức độ vận dụng KTQTCL tại các DN. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của đề tài.
Hướng nghiên cứu trong tương lai .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Phương Lan (2023). Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/cac-nhan-to-tac-dong-den-van-dung-ky-thuat-ke-toan-quan-tri-chien-luoc-va-thanh-qua-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhân tố tác động đến kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện quản trị.
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược và thành quả doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.