Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng Kế toán Quản trị Chiến lược (KTQTCL) trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp kinh doanh Dịch vụ Du lịch (DVDL) tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa và chia sẻ, nơi sự liên kết và kết nối giữa các đối tượng liên quan ngày càng trở nên thiết yếu, vai trò của KTQTCL như một công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược đã được nâng cao. Tuy nhiên, việc chuyển thể giá trị của công cụ này vào thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức.

Nghiên cứu này tiên phong trong việc lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có. Mặc dù KTQTCL đã được khám phá rộng rãi trên thế giới bởi các học giả như Simmonds (1981) với việc tập trung vào thông tin đối thủ cạnh tranh, hay Bromwich (1990) mở rộng sang khía cạnh khách hàng, vẫn tồn tại "một hạn chế nhất định đó là chưa có một khung lý thuyết nhất quán như KTQT truyền thống" (trang 1). Thêm vào đó, các nghiên cứu thực nghiệm về vận dụng KTQTCL trên thế giới, dù đã gia tăng đáng kể kể từ năm 2000 (Arunruangsirilert & Chonglerttham, 2017; Cadez & Guilding, 2008), nhưng "chưa được phân bổ đồng đều" giữa các quốc gia và khu vực (Alvarez và cộng sự, 2021; Campos và cộng sự, 2022). Đặc biệt, "ở Việt Nam, NC về KTQTCL trong lĩnh vực này chưa được thực hiện" (trang 3) mặc dù du lịch được coi là "một ngành kinh tế mũi nhọn ở Việt Nam đến năm 2030" và có nhiều điểm khác biệt so với các ngành khác (Evans, 2015).

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi chính:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL, cụ thể trong doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh miền Trung Việt Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc vận dụng KTQTCL tại doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh miền Trung Việt Nam? KTQTCL thể hiện được vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhân tố mới và hiệu quả hoạt động?

Khung lý thuyết của luận án được thiết lập dựa trên Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory) của Otley (1980), vốn là "lý thuyết thống trị trong NCTN về KTQT nói chung và KTQTCL nói riêng" (Dent, 1990, trích dẫn trong luận án). Lý thuyết này cho phép khám phá sự phù hợp của hệ thống kế toán với môi trường, quy mô và công nghệ của doanh nghiệp.

Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Nghiên cứu khẳng định:

  1. Sự tích hợp "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố mới, có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến việc vận dụng KTQTCL, đặc biệt trong bối cảnh "chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng trong kinh doanh" của ngành du lịch (trang 6).
  2. Xác định các nhân tố như đặc điểm của Ban Giám đốc (BGĐ) và Ban Quản trị (BQT), sự phân cấp quản lý, cạnh tranh, và chiến lược kinh doanh khác biệt hóa có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  3. Phát hiện ra một kết quả tinh tế: "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu" (trích từ Tóm tắt). Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc và thách thức các giả định phổ biến về tác động trực tiếp của KTQTCL.
  4. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ thông qua mô hình PLS-SEM trên mẫu khảo sát gồm 326 doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 326 doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam, tập trung vào việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL. Dữ liệu được thu thập từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020, với giai đoạn phỏng vấn chuyên gia từ tháng 9/2018 đến tháng 3/2019. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc "khai thác hữu hiệu công cụ này trong thiết lập những đối sách kinh doanh để giải quyết bài toán vị trí kinh tế trong kinh doanh du lịch đặt ra ở các tỉnh Miền Trung" (trang 3), góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về KTQTCL, bắt đầu từ những khái niệm sơ khai đến sự phát triển của các kỹ thuật. Simmonds (1981) được công nhận là người tiên phong với quan điểm về KTQTCL tập trung vào thông tin từ đối thủ cạnh tranh. Các học giả sau đó như Bromwich (1990) và Roslender và cộng sự (1998) đã mở rộng phạm vi này sang khách hàng và tiếp thị, hình thành nên các kỹ thuật mới. Luận án ghi nhận sự gia tăng của các nghiên cứu thực nghiệm về KTQTCL từ năm 2000, khẳng định vai trò và giá trị của nó trong thực tế (Arunruangsirilert & Chonglerttham, 2017; Cadez & Guilding, 2008; Cinquini & Tenucci, 2010).

Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra nhiều mâu thuẫn và tranh luận. Một trong những tranh cãi lớn là việc liệu kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) có phải là một kỹ thuật KTQTCL hay không. Kaplan và cộng sự (1990) cùng Guilding và cộng sự (2000) cho rằng ABC chỉ mang tính tức thời và không hỗ trợ chiến lược, trong khi nhóm khác (Cadez & Guilding, 2008; Cinquici & Tenucci, 2010) lại khẳng định ABC cung cấp hàm ý quan trọng cho quyết định chiến lược. Tương tự, quan điểm về nhóm kế toán liên quan đến khách hàng cũng khác nhau, với Cinquini & Tecnuci (2009) xem đó là một kỹ thuật đơn thuần, còn Cadez & Guilding (2008) lại tách thành ba kỹ thuật riêng biệt. Những mâu thuẫn này phản ánh "sự lỏng lẻo về mặt nội dung" và "sự mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực tế" trong việc định vị KTQTCL (Nixon & Burns, 2012, trang 9).

Luận án này định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách tập trung vào việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL trong một ngành và khu vực cụ thể mà trước đây chưa được nghiên cứu đầy đủ – các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Đây là một khoảng trống quan trọng vì "du lịch được coi là một ngành có một số điểm khác biệt so với ngành khác (Evans, 2015), trong đó phải kể đến tính kết nối, liên kết và hợp tác giữa nhiều đối tượng liên quan để tạo ra sản phẩm du lịch" (trang 2). Nghiên cứu không chỉ kiểm định các nhân tố đã được xác định trong các nghiên cứu quốc tế mà còn khám phá "ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL", một yếu tố mới mẻ và đặc thù cho chuỗi giá trị trong kinh doanh du lịch.

Bằng cách này, nghiên cứu góp phần nâng cao lĩnh vực KTQTCL bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp của Lý thuyết Ngẫu nhiên trong một bối cảnh mới, đồng thời mở rộng danh mục các nhân tố dự phòng quan trọng. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia khảo sát các doanh nghiệp đa ngành, hoặc Pavlatos (2015) và Turner và cộng sự (2017) tập trung vào khách sạn ở Hy Lạp, luận án này nhấn mạnh tính đặc thù về địa lý, văn hóa và kinh tế của Việt Nam. Ví dụ, trong khi Cadez & Guilding (2008) phát hiện sự tham gia của kế toán viên vào quá trình ra quyết định chiến lược có tương quan thuận chiều với việc vận dụng KTQTCL, nghiên cứu này còn đào sâu hơn vào các yếu tố nội bộ như đặc điểm của BGĐ/BQT và phân cấp quản lý, cùng các yếu tố bên ngoài như cạnh tranh và mạng lưới hợp tác. Turner và cộng sự (2017) tại các khách sạn Hy Lạp chỉ ra KTQTCL ảnh hưởng thuận chiều đến hiệu quả tài chính nhưng không ảnh hưởng đến hiệu quả liên quan đến khách hàng, trong khi nghiên cứu này mở rộng các khía cạnh hiệu quả hoạt động, bao gồm cả các yếu tố phi tài chính quan trọng đối với dịch vụ du lịch như sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ. Luận án khẳng định rằng "thành công của các DN này chỉ đạt được bằng CLKD khác biệt trong điều kiện tự nhiên mang tính riêng có của dải đất Miền Trung Việt Nam" (trang 6), tạo sự khác biệt rõ rệt so với các bối cảnh quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết KTQTCL bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory), được phát triển bởi các học giả như Otley (1980) và Dent (1990). Nghiên cứu không chỉ củng cố bằng chứng về tính phù hợp của các yếu tố ngẫu nhiên như đặc điểm tổ chức và môi trường kinh doanh đối với việc vận dụng KTQTCL mà còn tiên phong tích hợp "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố ngẫu nhiên quan trọng. Sự bổ sung này làm phong phú Lý thuyết Ngẫu nhiên bằng cách chỉ ra rằng trong các ngành có tính kết nối cao như du lịch, các mối quan hệ liên tổ chức (inter-organizational relationships) có thể là động lực mạnh mẽ cho việc áp dụng các công cụ quản trị chiến lược. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam, nơi "tính kết nối, liên kết và hợp tác giữa nhiều đối tượng liên quan để tạo ra sản phẩm du lịch" là một đặc trưng cốt lõi (trang 3).

Khung phân tích khái niệm được phát triển trong luận án bao gồm các thành phần chính: đặc điểm của Ban Giám đốc và Ban Quản trị; sự phân cấp quản lý; cạnh tranh; mạng lưới hợp tác kinh doanh; và chiến lược kinh doanh (đặc biệt là chiến lược khác biệt hóa) đều được giả định là có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL. Đến lượt mình, việc vận dụng KTQTCL được giả định sẽ ảnh hưởng đến Hiệu quả Hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu đề xuất cũng đưa ra giả thuyết về vai trò trung gian của vận dụng KTQTCL trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và HQHĐ.

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất một loạt các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ dự kiến giữa các biến: H1: Đặc điểm của BGĐ, BQT có ảnh hưởng tích cực đến việc vận dụng KTQTCL. H2: Sự phân cấp quản lý có ảnh hưởng tích cực đến việc vận dụng KTQTCL. H3: Cạnh tranh có ảnh hưởng tích cực đến việc vận dụng KTQTCL. H4: Mạng lưới hợp tác có ảnh hưởng tích cực đến việc vận dụng KTQTCL. H5: Chiến lược kinh doanh khác biệt hóa có ảnh hưởng tích cực đến việc vận dụng KTQTCL. H6: Việc vận dụng KTQTCL có ảnh hưởng tích cực đến HQHĐ. H7: Việc vận dụng KTQTCL đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và HQHĐ.

Mặc dù không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng luận án này đã cung cấp "bằng chứng thực nghiệm việc NC vận dụng KTQTCL là cần phải luôn đặt trong mối quan hệ tác động tương thích ở một số yếu tố từ môi trường kinh doanh của doanh nghiệp" (trang 6). Điều này đại diện cho một sự tiến bộ trong lý thuyết bằng cách tinh chỉnh và làm phong phú thêm hiểu biết về các yếu tố dự phòng quan trọng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ đặc thù và các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp của Lý thuyết Ngẫu nhiên với các yếu tố cụ thể của ngành du lịch và bối cảnh kinh tế Việt Nam. Nó mở rộng phạm vi của các biến ngẫu nhiên truyền thống bằng cách tích hợp sâu sắc yếu tố "mạng lưới hợp tác" – một khái niệm thường ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu KTQTCL trước đây. Nghiên cứu đã tổng hợp "những vấn đề đã và đang phát sinh trong thực tế, trên cơ sở đó phát hiện ra những vấn đề mới có tính cốt lõi" (trang 3).

Cách tiếp cận phân tích độc đáo này được thể hiện qua việc tích hợp các lý thuyết về chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng vào nghiên cứu KTQTCL. Luận án lập luận rằng trong ngành du lịch, nơi mà "tính kết nối, liên kết và hợp tác giữa nhiều đối tượng liên quan để tạo ra sản phẩm du lịch" là đặc trưng (trang 3), "mạng lưới hợp tác" trở thành một động lực chiến lược không thể thiếu. Sự hợp tác này được xem xét không chỉ là một yếu tố bên ngoài mà còn là một phần nội tại của quy trình tạo ra giá trị, từ đó ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp thu thập và sử dụng thông tin KTQTCL để định vị cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại việc vận dụng KTQTCL trong ngành dịch vụ du lịch, không chỉ là việc sử dụng các kỹ thuật kế toán quản trị truyền thống mà còn là việc tích hợp thông tin từ môi trường bên ngoài và các bên liên quan trong mạng lưới hợp tác. Luận án cũng định nghĩa rõ ràng "mạng lưới hợp tác" trong bối cảnh du lịch, bao gồm các mối quan hệ với nhà cung cấp, đối tác lữ hành, khách hàng và chính quyền địa phương, và cách chúng tương tác để hình thành nên chuỗi giá trị du lịch.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam" và đặc biệt nhấn mạnh "các DN có chiến lược khác biệt hoá" (trích từ Tóm tắt). Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể được áp dụng rộng rãi nhất cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương tự, hoặc trong các ngành dịch vụ có tính kết nối và phụ thuộc vào chuỗi giá trị tương tự. Các điều kiện này giúp định rõ phạm vi ứng dụng của mô hình và kết quả, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu so sánh trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách chặt chẽ. Cách tiếp cận này cho phép kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính để hiểu sâu sắc bối cảnh và ý nghĩa, và chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong giai đoạn định lượng để kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng "phương pháp hỗn hợp để thực hiện, đó là sự kết hợp PPNC định tính với PPNC định lượng sau khi tổng quan nghiên cứu và xác định khe hổng nghiên cứu" (trang 4).

Thiết kế hỗn hợp được thực hiện theo trình tự: phương pháp định tính được triển khai trước nhằm "xác định nhân tố, thang đo và MHNC đề xuất thông qua phỏng vấn chuyên gia" (trang 4). Giai đoạn này rất quan trọng để đảm bảo tính phù hợp của các biến và thang đo với bối cảnh đặc thù của ngành du lịch Việt Nam, dựa trên "tổng hợp, tiếp cận NC các lý thuyết, các công bố khoa học trong các NC liên quan trước đó". Sau đó, phương pháp định lượng được sử dụng để "trả lời cho câu hỏi NC thứ (2), cụ thể thông qua thuật toán với những nội dung liên quan như gửi phiếu khảo sát đến các cá nhân là Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng, các cấp quản lý của các DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung" (trang 4), nhằm kiểm định các giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng.

Thiết kế nghiên cứu không được nêu rõ là đa cấp, nhưng bằng cách khảo sát các cá nhân ở nhiều vị trí quản lý (Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng, các cấp quản lý) và thu thập dữ liệu ở cấp độ doanh nghiệp (đặc điểm quy mô, chiến lược), nghiên cứu ngầm điều tra các yếu tố ảnh hưởng từ cấp độ cá nhân đến cấp độ tổ chức và môi trường.

Cỡ mẫu cho giai đoạn định lượng là 326 doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ du lịch tại các tỉnh này, với các đối tượng khảo sát là những người có vai trò quản lý cấp cao và trung gian, có liên quan trực tiếp đến việc ra quyết định và hệ thống kế toán quản trị.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu trong giai đoạn định lượng là lấy mẫu thuận tiện hoặc toàn bộ trong phạm vi được xác định ("các DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam"), với các tiêu chí bao gồm việc khảo sát các cá nhân chủ chốt trong Ban Giám đốc, Ban Quản trị và Kế toán trưởng. Điều này đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập từ những người có kiến thức và kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến việc vận dụng KTQTCL.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: "phỏng vấn chuyên gia từ tháng 9/2018 – 3/2019" và "khảo sát thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020" sử dụng "bảng câu hỏi chính thức" (trang 4). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các buổi phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia và bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận, đã qua "khảo sát thử và đánh giá hiệu chỉnh nội dung Bảng khảo sát" (trang 37). Các biểu hiện đo của từng biến và thang đo (ví dụ: "Bảng tổng hợp các biểu hiện đo về vận dụng kỹ thuật KTQTCL", "Thang đo chính thức đo lường HQHĐ") được trình bày chi tiết trong luận án.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa kiểm chứng (triangulation) về phương pháp bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Triangulation về dữ liệu được thực hiện thông qua việc thu thập ý kiến từ nhiều vị trí khác nhau trong doanh nghiệp (Giám đốc, Kế toán trưởng) và từ các chuyên gia.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được kiểm tra nghiêm ngặt. Nghiên cứu thực hiện "kiểm định độ tin cậy của biểu hiện đo và độ hội tụ của biến. Kiểm định giá trị khác biệt" (trang 95). Các chỉ số như "Construct Reliability and Validity" và "Chỉ số Heterotrait-Monotrait ratio (HTMT)" được sử dụng để đánh giá độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt, đảm bảo các thang đo là nhất quán và đo lường chính xác các khái niệm mong muốn. Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha cụ thể, việc sử dụng các chỉ số này ngụ ý các bước kiểm tra độ tin cậy nội bộ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các thống kê chi tiết về "vị trí công việc, trình độ và thâm niên của các cá nhân" (trang 103) cũng như "kết quả thu thập dữ liệu ở các tỉnh/thành phố" (trang 104), cung cấp cái nhìn toàn diện về đối tượng khảo sát.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến đã được sử dụng. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 cho các phân tích thống kê mô tả ban đầu và phần mềm SmartPLS cho "kiểm định mô hình đa cấu trúc" (trang 87). Việc lựa chọn PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) là phù hợp cho các mô hình nghiên cứu phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và giả định phân phối dữ liệu không chuẩn.

Nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm tra độ vững (robustness checks) để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Đặc biệt, "kiểm định phương sai phương pháp chung" (Common Method Variance - CMV) được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng tiềm tàng của cùng một phương pháp thu thập dữ liệu đối với các mối quan hệ giữa các biến (trang 87). "Kiểm định mô hình nghiên cứu chính thức" và "kiểm định vai trò trung gian của SMAu" cùng với "specific indirect effects" (Phụ lục 11) chứng tỏ một quá trình phân tích kỹ lưỡng.

Các kết quả về "effect sizes và confidence intervals" được báo cáo thông qua "kết quả tác động của f2" (trang 113) và "kết quả BOOTSTRAPPING CỦA MÔ HÌNH" (Phụ lục 8), cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê và tầm quan trọng thực tiễn của các mối quan hệ trong mô hình.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện then chốt góp phần đáng kể vào hiểu biết về KTQTCL trong ngành dịch vụ du lịch Việt Nam:

  1. Các nhân tố ảnh hưởng chính: "Đặc điểm của Ban giám đốc, Ban quản trị; sự phân cấp quản lý; cạnh tranh và mạng lưới hợp tác kinh doanh ở các DN có chiến lược khác biệt hoá có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL" (trích từ Tóm tắt). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về các động lực chính thúc đẩy việc áp dụng SMA trong một bối cảnh đặc thù.
  2. Ảnh hưởng mờ nhạt đến Hiệu quả Hoạt động (HQHĐ): Một trong những phát hiện nổi bật và có phần "counter-intuitive" là "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu" (trích từ Tóm tắt). Kết quả này, được hỗ trợ bởi các phân tích thống kê (p-values và effect sizes trong các bảng kết quả PLS-SEM và bootstrapping), thách thức các quan điểm phổ biến về tác động trực tiếp mạnh mẽ của SMA lên hiệu quả. Giải thích cho kết quả này có thể nằm ở giai đoạn đầu của việc áp dụng SMA trong ngành du lịch ở Miền Trung Việt Nam, hoặc sự cần thiết của một thời gian dài hơn để thấy được đầy đủ lợi ích, hoặc cần có các yếu tố điều tiết khác mà nghiên cứu chưa khám phá.
  3. Mạng lưới hợp tác là nhân tố đột phá: "KQNC này tiếp tục củng cố thêm về lý luận, bằng chứng thực nghiệm việc NC vận dụng KTQTCL là cần phải luôn đặt trong mối quan hệ tác động tương thích ở một số yếu tố từ môi trường kinh doanh của doanh nghiệp nhưng cũng chỉ ra một vấn đề mới mà các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung... cần chú ý đó là “ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL”" (trang 6). Đây là một hiện tượng mới được xác định cụ thể trong bối cảnh nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ liên tổ chức trong ngành dịch vụ.
  4. Đóng góp đa chiều cho HQHĐ: Khi vận dụng, KTQTCL tác động tích cực đến nhiều khía cạnh của HQHĐ, bao gồm "tăng trưởng thị phần, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận, tăng nhanh hoàn vốn đầu tư, ổn định trong phát triển, đáp ứng sự hài lòng của khách hàng, tăng chất lượng dịch vụ, phát triển nhân sự và giữ được uy tín, thương hiệu" (trang 6).

Khi so sánh với các nghiên cứu trước, các kết quả này cho thấy sự tương đồng ở một số điểm và khác biệt ở những điểm khác. Ví dụ, các nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia và Pavlatos (2015) tại Hy Lạp cũng xác định các yếu tố tổ chức và môi trường ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL. Tuy nhiên, phát hiện về ảnh hưởng "khá mờ nhạt" của KTQTCL đến HQHĐ lại tương phản với các kết quả tích cực mạnh mẽ thường thấy trong các nghiên cứu quốc tế (Cadez & Guilding, 2008; Kalkhouran và cộng sự, 2017; Ojra và cộng sự, 2021). Sự khác biệt này củng cố luận điểm của Lý thuyết Ngẫu nhiên về tính đặc thù của bối cảnh.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý đa chiều quan trọng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Ngẫu nhiên bằng cách giới thiệu "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố dự phòng quan trọng, đặc biệt trong các ngành dịch vụ có tính kết nối cao. Phát hiện về tác động mờ nhạt của SMA đến HQHĐ cung cấp cái nhìn tinh tế hơn về mối quan hệ này, khuyến khích các nghiên cứu trong tương lai khám phá các yếu tố điều tiết hoặc trung gian phức tạp hơn.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp hỗn hợp một cách chặt chẽ, từ phỏng vấn chuyên gia đến mô hình hóa PLS-SEM với các kiểm định độ vững (CMV, bootstrapping), cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy cho các nghiên cứu KTQTCL trong các bối cảnh đặc thù khác, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn: Đối với các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung, nghiên cứu khuyến nghị tập trung vào việc củng cố đặc điểm Ban Giám đốc/Ban Quản trị (kinh nghiệm, trình độ), thúc đẩy phân cấp quản lý, tăng cường năng lực cạnh tranh và đặc biệt là xây dựng "mạng lưới hợp tác theo chuỗi kinh doanh" để "nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động" (trang 6). Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ rằng việc vận dụng KTQTCL cần được gắn kết với "chiến lược kinh doanh khác biệt hoá" để đạt hiệu quả tối ưu.
  • Khuyến nghị chính sách: Các cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để "đề ra các chính sách hỗ trợ hợp tác, tạo môi trường cạnh tranh tốt, phân bổ cơ cấu nguồn nhân lực được đào tạo" (trang 6) nhằm khuyến khích việc áp dụng hiệu quả KTQTCL và phát triển bền vững ngành du lịch. Ví dụ, chính sách có thể hỗ trợ các sáng kiến liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch để tối ưu hóa chuỗi giá trị.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các doanh nghiệp dịch vụ, đặc biệt là du lịch, ở các vùng có điều kiện địa lý và tự nhiên tương tự, đang theo đuổi chiến lược khác biệt hóa và đặt nặng vai trò của mạng lưới hợp tác. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành hoặc bối cảnh kinh tế khác nhau.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này cũng chân thành nhìn nhận những hạn chế của mình:

  1. Phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong "các DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam" (trang 4), điều này hạn chế khả năng tổng quát hóa các kết quả cho toàn bộ ngành du lịch Việt Nam hoặc các ngành khác.
  2. Mức độ hiểu biết về thuật ngữ: Luận án thừa nhận "mức độ hiểu biết về những thuật ngữ này cũng khá hạn chế" (trang 14) ở các nhà quản lý được khảo sát, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính chính xác của dữ liệu thu thập.
  3. Tác động HQHĐ mờ nhạt: Phát hiện về ảnh hưởng "khá mờ nhạt" của KTQTCL đến HQHĐ có thể do nghiên cứu chưa xem xét hết các biến điều tiết hoặc các khoảng thời gian trễ trong việc ghi nhận lợi ích của KTQTCL. Có thể có các yếu tố khác trong bối cảnh ngành du lịch địa phương mà mô hình chưa nắm bắt được hoàn toàn.

Các điều kiện giới hạn này bao gồm bối cảnh địa lý (Miền Trung Việt Nam), đặc điểm mẫu (các nhà quản lý trong ngành DVDL), và thời gian nghiên cứu (dữ liệu thu thập 2019-2020), cần được xem xét khi diễn giải kết quả.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể với các hướng:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu có thể được mở rộng sang các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: miền Bắc, miền Nam) hoặc các ngành dịch vụ khác có tính kết nối cao để so sánh và đối chiếu các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Nghiên cứu sâu về mạng lưới hợp tác: Khám phá các loại hình "mạng lưới hợp tác" cụ thể (ví dụ: hợp tác chính thức/không chính thức, chuỗi cung ứng dọc/ngang) và cơ chế ảnh hưởng chi tiết của chúng đến việc vận dụng KTQTCL và HQHĐ.
  3. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Tiến hành nghiên cứu theo thời gian để nắm bắt tác động dài hạn của việc vận dụng KTQTCL lên HQHĐ, đặc biệt là để hiểu rõ hơn về phát hiện tác động "mờ nhạt" hiện tại.
  4. Tích hợp thêm các lý thuyết nền: Áp dụng các lý thuyết bổ sung như Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View) hoặc Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc vận dụng KTQTCL.
  5. Phát triển khung lý thuyết KTQTCL nhất quán hơn: Từ các nghiên cứu thực nghiệm, có thể đề xuất một khung lý thuyết KTQTCL chi tiết và nhất quán hơn, đặc biệt phù hợp với đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu khách quan hơn về hiệu quả hoạt động (nếu có thể tiếp cận) và các phương pháp định tính sâu hơn để khám phá các khía cạnh hành vi và văn hóa ảnh hưởng đến việc áp dụng KTQTCL.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh:

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu củng cố "lý luận và bằng chứng thực nghiệm việc NC vận dụng KTQTCL là cần phải luôn đặt trong mối quan hệ tác động tương thích ở một số yếu tố từ môi trường kinh doanh" (trang 6). Bằng cách mở rộng Lý thuyết Ngẫu nhiên với nhân tố "mạng lưới hợp tác" và cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam, luận án sẽ được các học giả tham khảo và trích dẫn, ước tính có tiềm năng đóng góp vào các cuộc thảo luận học thuật quốc tế về KTQTCL trong các nền kinh tế mới nổi.
  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện có thể thúc đẩy "ngành du lịch ở các tỉnh miền Trung đóng góp một phần đáng kể về kinh tế cho địa phương" (trang 3). Bằng cách xác định các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL, nghiên cứu giúp các doanh nghiệp trong ngành du lịch hiểu rõ hơn cách cải thiện việc ra quyết định chiến lược, từ đó "nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động" (trang 6) và tăng cường lợi thế cạnh tranh, đặc biệt thông qua việc khai thác "CLKD khác biệt" và "hợp tác theo chuỗi kinh doanh".
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "hàm ý quản trị" và "hàm ý về phương diện nghiên cứu và lý luận" (trang 134), có thể định hướng cho "người làm công tác quản lý đề ra các chính sách hỗ trợ hợp tác, tạo môi trường cạnh tranh tốt, phân bổ cơ cấu nguồn nhân lực được đào tạo" (trang 6) ở cấp độ địa phương và quốc gia. Các chính sách này có thể bao gồm việc thúc đẩy các liên minh chiến lược trong ngành du lịch hoặc phát triển các chương trình đào tạo về KTQTCL phù hợp với bối cảnh địa phương.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch, nghiên cứu gián tiếp góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của các tỉnh Miền Trung, tạo ra việc làm và tăng cường phúc lợi cho cộng đồng địa phương. Ngành du lịch là "một ngành kinh tế mũi nhọn" (trang 3) nên sự phát triển của nó có thể được định lượng bằng tăng trưởng GDP, tăng số lượng du khách và cải thiện chất lượng dịch vụ.
  • Liên quan quốc tế: Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế từ Slovenia (Cadez & Guilding, 2008), Hy Lạp (Pavlatos, 2015; Turner et al., 2017) và Malaysia/Thái Lan (Kalkhouran et al., 2017; Arunruangsirilert & Chonglerttham, 2017), luận án này đóng vai trò là một nghiên cứu điển hình từ một nền kinh tế đang phát triển, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng KTQTCL trong các bối cảnh phi phương Tây. Điều này thúc đẩy đối thoại và hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia về quản trị kế toán.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu về KTQTCL trong các bối cảnh đặc thù, chỉ ra "specific research gaps" trong ngành du lịch Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển. Nó minh họa một quy trình phương pháp luận nghiêm ngặt, từ việc xác định các biến thông qua phỏng vấn chuyên gia đến việc kiểm định mô hình bằng PLS-SEM.
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết Ngẫu nhiên bằng cách giới thiệu và kiểm định "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố dự phòng mới. Các phát hiện tinh tế về mối quan hệ giữa KTQTCL và HQHĐ cũng kích thích các cuộc thảo luận lý thuyết sâu hơn, có thể dẫn đến việc tinh chỉnh các mô hình lý thuyết hiện có.
  • Bộ phận R&D của ngành: Các khuyến nghị thực tiễn của luận án về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL có thể giúp các doanh nghiệp kinh doanh DVDL trong việc "thiết lập những đối sách kinh doanh" (trang 3), cải thiện quá trình ra quyết định chiến lược và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, đặc biệt khi họ theo đuổi "chiến lược khác biệt hoá" và tìm cách củng cố "mạng lưới hợp tác" của mình.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho chính quyền các tỉnh Miền Trung và các cơ quan du lịch quốc gia trong việc xây dựng môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ngành du lịch. Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự gia tăng số lượng doanh nghiệp áp dụng KTQTCL, cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh du lịch cấp tỉnh (được tham chiếu trong Phụ lục 12).
  • Các doanh nghiệp kinh doanh DVDL: Họ có thể định lượng lợi ích thông qua việc cải thiện các chỉ số tài chính (tăng trưởng doanh thu, tỷ suất lợi nhuận) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu) khi áp dụng hiệu quả KTQTCL theo các khuyến nghị của nghiên cứu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory) của Otley (1980) và Dent (1990) bằng cách giới thiệu và kiểm định thực nghiệm "mạng lưới hợp tác" như một nhân tố dự phòng quan trọng ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL. Trong bối cảnh đặc thù của ngành dịch vụ du lịch, nơi "tính kết nối, liên kết và hợp tác giữa nhiều đối tượng liên quan để tạo ra sản phẩm du lịch" (trang 3) là yếu tố sống còn, việc nhận diện "ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL" (trang 6) mang lại một góc nhìn mới về chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng trong quản trị kế toán. Đóng góp này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các yếu tố liên tổ chức tác động đến việc áp dụng các công cụ quản trị chiến lược, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ và có cấu trúc rõ ràng, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách chiến lược. Cụ thể, giai đoạn định tính tiên phong "thực hiện phỏng vấn chuyên gia từ tháng 9/2018 – 3/2019" để "xác định nhân tố, thang đo và MHNC đề xuất" (trang 4), đảm bảo tính phù hợp của các biến và thang đo với bối cảnh đặc thù. Sau đó, giai đoạn định lượng sử dụng "mô hình đa cấu trúc" (PLS-SEM) với phần mềm SmartPLS trên mẫu 326 doanh nghiệp DVDL ở Miền Trung Việt Nam để kiểm định các giả thuyết, cùng với các kiểm định độ vững như "kiểm định phương sai phương pháp chung" và "bootstrapping" (trang 87). So với các nghiên cứu trước, phương pháp này vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ dùng định tính (ví dụ: Urquidi & Ripoll, 2013, chỉ sử dụng phỏng vấn và quan sát tại 4 khách sạn ở Tây Ban Nha, dẫn đến kết quả mang tính chủ quan) hoặc chỉ dùng định lượng (ví dụ: Cadez & Guilding, 2008, khảo sát 193 DN lớn ở Slovenia, nhưng có thể bỏ qua các sắc thái bối cảnh cụ thể mà định tính có thể cung cấp). Phương pháp hỗn hợp của luận án này mang lại cả chiều sâu hiểu biết về bối cảnh (từ định tính) và tính tổng quát hóa trong phạm vi mẫu (từ định lượng), tạo ra sự cân bằng giữa tính cụ thể theo ngữ cảnh và tính kiểm định thực nghiệm.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong nghiên cứu này là gì và bằng chứng nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu" (trích từ Tóm tắt). Điều này trái ngược với kỳ vọng chung về tác động tích cực và mạnh mẽ của KTQTCL lên hiệu quả hoạt động, vốn là luận điểm chính của nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ: Cadez & Guilding, 2008; Kalkhouran và cộng sự, 2017; Ojra và cộng sự, 2021). Bằng chứng hỗ trợ cho phát hiện này đến từ "kết quả kiểm định các hệ số của mô hình" (trang 113) và "kết quả tác động của f2" (trang 113), cũng như các phân tích bootstrapping của mô hình PLS-SEM. Mặc dù luận án không cung cấp trực tiếp các p-values cụ thể, việc sử dụng các chỉ số này ngụ ý rằng các mối quan hệ này, dù có thể tồn tại, nhưng có ý nghĩa thống kê yếu hoặc tác động không đáng kể về mặt thực tiễn trong bối cảnh nghiên cứu. Giải thích cho kết quả này có thể là do việc vận dụng KTQTCL trong các doanh nghiệp DVDL ở Miền Trung Việt Nam còn đang ở giai đoạn đầu, cần có thời gian để các lợi ích phát huy đầy đủ, hoặc có những yếu tố điều tiết khác chưa được đưa vào mô hình.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái bản nào không? Nếu có, hãy mô tả các yếu tố chính của nó. Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản rõ ràng thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu" và các phụ lục chi tiết. Các yếu tố chính của giao thức tái bản bao gồm:

    • Quy trình nghiên cứu: Mô tả "Quy trình thực hiện phương pháp nghiên cứu" (trang 119) bao gồm các bước định tính và định lượng tuần tự.
    • Thiết kế công cụ: "Bảng câu hỏi khảo sát" (Phụ lục 5) được cung cấp, bao gồm các biểu hiện đo và thang đo cho từng biến. Ví dụ: "Thang đo chính thức đo lường HQHĐ" (trang 102), "Tổng hợp các biểu hiện đo về vận dụng kỹ thuật KTQTCL" (trang 58).
    • Chiến lược lấy mẫu và đối tượng: "Xác định cỡ mẫu" và mô tả rõ ràng "326 DN kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam" (trang 4) cùng với các vị trí khảo sát (Giám đốc, Kế toán trưởng).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: "Trình tự kiểm định mô hình PLS-SEM theo phần mềm SMARTPLS" (trang 119) được mô tả chi tiết, cùng với các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Construct Reliability and Validity, HTMT), kiểm định phương sai phương pháp chung và kết quả bootstrapping (Phụ lục 8). Những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu hoặc điều chỉnh nó cho các bối cảnh tương tự.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Nếu có, hãy nêu các hướng chính. Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 147) cung cấp 4-5 định hướng nghiên cứu cụ thể, có thể làm nền tảng cho một chương trình dài hạn:

    1. Mở rộng phạm vi không gian và ngành: "NC có thể được thực hiện ở các DN kinh doanh DVDL ở các khu vực khác của Việt Nam" hoặc "ở các loại hình DN ở các lĩnh vực khác" để so sánh và đối chiếu.
    2. Nghiên cứu chiều sâu về tác động của KTQTCL lên HQHĐ: Đề xuất "NC về mối quan hệ giữa KTQTCL và HQHĐ của DN cần được tìm hiểu sâu hơn nữa" bằng các "phương pháp NC theo chiều dọc" (longitudinal study) hoặc khám phá các biến điều tiết/trung gian mới.
    3. Khám phá thêm về "mạng lưới hợp tác": Đào sâu hơn vào các khía cạnh cụ thể của mạng lưới hợp tác, chẳng hạn như cấu trúc, cường độ và chất lượng của mối quan hệ, để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của chúng.
    4. Tích hợp lý thuyết mới: Đề xuất "vận dụng thêm các lý thuyết nền tảng khác" để có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQTCL.
    5. Cải thiện phương pháp đo lường: Đề xuất cải tiến các thang đo và kỹ thuật thu thập dữ liệu để tăng cường tính chính xác và độ tin cậy của kết quả trong tương lai. Những hướng nghiên cứu này mang tính chiến lược và có thể dẫn dắt một lộ trình nghiên cứu bền vững trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp khoa học quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL trong bối cảnh độc đáo của các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam.

Năm đóng góp cụ thể của nghiên cứu bao gồm:

  1. Mô hình ngẫu nhiên hóa bối cảnh: Luận án đã xây dựng và kiểm định thực nghiệm một mô hình ngẫu nhiên toàn diện, chỉ ra rằng đặc điểm của Ban Giám đốc/Ban Quản trị, sự phân cấp quản lý, cạnh tranh, mạng lưới hợp tác và chiến lược kinh doanh khác biệt hóa đều là những động lực quan trọng cho việc vận dụng KTQTCL.
  2. Khám phá nhân tố "Mạng lưới hợp tác": Nghiên cứu đã xác định và chứng minh "ảnh hưởng của mạng lưới hợp tác đến việc vận dụng KTQTCL" là một điểm mới mang tính đột phá, đặc biệt trong ngành du lịch với đặc thù chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng.
  3. Cái nhìn tinh tế về tác động HQHĐ: Phát hiện rằng việc vận dụng KTQTCL có "ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu" (trích từ Tóm tắt) cung cấp một cái nhìn nuanced, thách thức các giả định phổ biến và mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn.
  4. Ứng dụng phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt: Việc kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (PLS-SEM trên 326 doanh nghiệp) đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả, cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
  5. Hàm ý quản trị và chính sách: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp và nhà quản lý về cách tối ưu hóa việc vận dụng KTQTCL, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của ngành du lịch, vốn được xem là "ngành kinh tế mũi nhọn ở Việt Nam đến năm 2030" (trang 3).

Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến trong việc áp dụng Lý thuyết Ngẫu nhiên, làm phong phú thêm hiểu biết về vai trò của KTQTCL trong các ngành dịch vụ đặc thù và các nền kinh tế đang phát triển. Nó đã mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) nghiên cứu về KTQTCL trong ngành dịch vụ du lịch và các bối cảnh phi phương Tây; 2) nghiên cứu sâu hơn về vai trò của mạng lưới hợp tác trong quản trị kế toán; và 3) khám phá các yếu tố phức tạp điều tiết mối quan hệ giữa KTQTCL và hiệu quả hoạt động.

Với việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Slovenia, Hy Lạp, Malaysia và Thái Lan, luận án này khẳng định sự liên quan toàn cầu của các phát hiện, cung cấp một trường hợp nghiên cứu giá trị từ Việt Nam. Di sản của nghiên cứu có thể đo lường bằng việc cải thiện khả năng ra quyết định chiến lược, phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và định hướng các chính sách phát triển ngành du lịch, đặc biệt là ở các tỉnh Miền Trung.