Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp trên địa bà
Tài liệu: Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh miền trung việt nam la tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Kinh doanh Thương mại
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Dịch vụ Hỗ trợ Kinh doanh
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (DVHTKD). Nó đặt nền móng lý luận cho việc phát triển thị trường dịch vụ doanh nghiệp. Các khái niệm cơ bản được định nghĩa, làm rõ vai trò và tầm quan trọng của DVHTKD. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của DVHTKD đối với sự phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Việt Nam). Các yếu tố cấu thành thị trường, từ cung đến cầu, cùng các tác nhân liên quan được phân tích chi tiết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc, làm cơ sở cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển thị trường hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển của thị trường cũng được đề xuất, giúp đo lường mức độ trưởng thành và hiệu quả của các dịch vụ hỗ trợ.
1.1. Khái niệm và Vai trò Dịch vụ Hỗ trợ Kinh doanh
Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (DVHTKD) bao gồm các hoạt động giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giải quyết thách thức. Các dịch vụ này không trực tiếp tạo ra sản phẩm, nhưng hỗ trợ các chức năng cốt lõi. Chúng cung cấp chuyên môn cho các lĩnh vực như kế toán, pháp lý, quản lý, marketing. Vai trò của DVHTKD rất quan trọng, đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Việt Nam). Các dịch vụ này giúp SME vượt qua hạn chế về nguồn lực và kinh nghiệm. Phát triển DVHTKD thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh cho doanh nghiệp.
1.2. Nội dung Phát triển Thị trường Dịch vụ Doanh nghiệp
Phát triển thị trường dịch vụ doanh nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến việc mở rộng quy mô cung và cầu. Thị trường cần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Cải thiện chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà cung ứng cũng rất quan trọng. Môi trường pháp lý và chính sách cần được hoàn thiện. Mục tiêu là tạo ra một thị trường sôi động, minh bạch, đáp ứng tốt nhu cầu tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp và dịch vụ marketing cho doanh nghiệp.
1.3. Tiêu chí Đánh giá Sự phát triển Thị trường
Các tiêu chí đánh giá sự phát triển thị trường dịch vụ rất đa dạng. Bao gồm số lượng nhà cung ứng và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Doanh thu và lợi nhuận của ngành dịch vụ cũng là chỉ số quan trọng. Mức độ đa dạng của các loại hình dịch vụ cho thấy sự trưởng thành của thị trường. Chất lượng dịch vụ được đánh giá qua sự hài lòng của khách hàng. Khả năng tiếp cận dịch vụ của các doanh nghiệp, đặc biệt là SME, cần được xem xét. Sự đóng góp của dịch vụ này vào tổng thể nền kinh tế cũng là một tiêu chí.
II.Thực trạng Thị trường Dịch vụ Doanh nghiệp
Phần này tập trung vào phân tích thực trạng thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh tại một số tỉnh Miền Trung Việt Nam. Luận án đánh giá tình hình phát triển của các doanh nghiệp, đặc biệt là SME Việt Nam, trong bối cảnh khu vực. Thực trạng cung và cầu các loại hình dịch vụ như tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp, dịch vụ marketing được khảo sát. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra những thành công ban đầu, nhưng cũng đồng thời vạch rõ các hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế này được mổ xẻ kỹ lưỡng, từ năng lực của nhà cung ứng đến nhận thức của doanh nghiệp sử dụng, cùng với các yếu tố môi trường vĩ mô và chính sách.
2.1. Tình hình Phát triển Doanh nghiệp SME Việt Nam
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Việt Nam) đóng vai trò xương sống cho nền kinh tế. Số lượng SME tăng trưởng nhanh chóng qua các năm, tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này thường đối mặt với nhiều khó khăn. Các thách thức bao gồm thiếu vốn, kinh nghiệm quản lý, tiếp cận công nghệ. Nhiều SME còn hạn chế về marketing, tài chính, pháp lý. Những vấn đề này tạo ra nhu cầu lớn cho dịch vụ hỗ trợ kinh doanh và hỗ trợ khởi nghiệp.
2.2. Phân tích Thực trạng Cung Cầu Dịch vụ
Thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh tại Miền Trung Việt Nam có sự tăng trưởng. Nhu cầu về các dịch vụ như tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp ngày càng cao. Tuy nhiên, nguồn cung chưa thực sự đáp ứng được. Số lượng nhà cung ứng dịch vụ còn hạn chế. Chất lượng dịch vụ không đồng đều. Nhiều dịch vụ chuyên sâu còn thiếu. Khả năng tiếp cận dịch vụ giá cả hợp lý cho SME vẫn là một thách thức.
2.3. Hạn chế và Nguyên nhân của Thị trường Dịch vụ
Thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh còn nhiều hạn chế. Chất lượng dịch vụ chưa cao, chưa chuyên nghiệp. Sự thiếu tin tưởng giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp vẫn tồn tại. Thông tin về các dịch vụ còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó lựa chọn. Giá cả dịch vụ đôi khi chưa phù hợp với khả năng chi trả của SME. Nguyên nhân bao gồm năng lực yếu kém của một số nhà cung cấp. Thiếu chính sách khuyến khích rõ ràng từ nhà nước. Sự thiếu nhận thức của bản thân doanh nghiệp về lợi ích của dịch vụ cũng là yếu tố.
III.Phân tích các Yếu tố Phát triển Thị trường
Phần này đi sâu vào việc xác định và phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Các yếu tố này được phân loại thành ba nhóm chính: môi trường vĩ mô và chính sách, năng lực của ngành và doanh nghiệp cung ứng, cùng với các yếu tố nội tại của doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển thị trường hiệu quả. Nó giúp định hình các chiến lược can thiệp phù hợp, từ cấp độ chính sách quốc gia đến cấp độ doanh nghiệp, nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của thị trường dịch vụ doanh nghiệp.
3.1. Yếu tố Môi trường Vĩ mô và Chính sách
Môi trường vĩ mô có tác động lớn đến phát triển thị trường. Các chính sách kinh tế, luật pháp, quy định của nhà nước tạo khuôn khổ hoạt động. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là SME Việt Nam, cần thiết. Sự ổn định kinh tế, lạm phát, tăng trưởng GDP ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu của doanh nghiệp. Các hiệp định thương mại quốc tế cũng mở ra cơ hội và thách thức. Môi trường pháp lý minh bạch giúp tăng cường lòng tin cho nhà đầu tư và nhà cung ứng dịch vụ.
3.2. Yếu tố Ngành và Doanh nghiệp Cung ứng
Năng lực của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Đội ngũ nhân sự chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tế rất cần thiết. Khả năng đổi mới, áp dụng công nghệ vào dịch vụ giúp nâng cao hiệu quả. Mức độ cạnh tranh lành mạnh trong ngành thúc đẩy cải thiện chất lượng. Sự chuyên môn hóa của các nhà cung cấp, ví dụ như dịch vụ marketing, tư vấn kinh doanh, tạo ra giá trị khác biệt. Liên kết giữa các nhà cung ứng giúp tạo ra gói giải pháp toàn diện.
3.3. Yếu tố Nội tại Doanh nghiệp Sử dụng Dịch vụ
Nhận thức của doanh nghiệp về tầm quan trọng của dịch vụ hỗ trợ kinh doanh còn hạn chế. Nhiều SME Việt Nam vẫn ưu tiên tự làm thay vì thuê ngoài. Khả năng tài chính của doanh nghiệp ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ. Trình độ quản lý và kiến thức của chủ doanh nghiệp cũng quyết định nhu cầu. Sự cởi mở với các giải pháp mới giúp doanh nghiệp mạnh dạn tìm kiếm hỗ trợ. Nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, ví dụ hỗ trợ khởi nghiệp, định hình thị trường.
IV.Giải pháp Phát triển Thị trường Dịch vụ cho SME
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp, đặc biệt là SME Việt Nam. Các giải pháp được phân chia theo trách nhiệm của từng chủ thể: nhà nước, nhà cung ứng dịch vụ và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, nơi các doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao như tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp, và dịch vụ marketing. Các giải pháp nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa các bên để đạt được hiệu quả tối ưu trong phát triển thị trường.
4.1. Nhóm Giải pháp từ Nhà nước và Chính quyền Địa phương
Nhà nước cần xây dựng chính sách rõ ràng, hỗ trợ phát triển thị trường. Cần có các chương trình khuyến khích SME sử dụng dịch vụ. Hỗ trợ tài chính, giảm thuế cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chất lượng. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập và hoạt động của các tổ chức tư vấn. Chính quyền địa phương cần quảng bá, kết nối cung cầu dịch vụ hiệu quả. Xây dựng các cơ chế giám sát chất lượng dịch vụ, đặc biệt cho hỗ trợ khởi nghiệp.
4.2. Nhóm Giải pháp từ Nhà cung ứng Dịch vụ
Các nhà cung ứng cần không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đào tạo, phát triển đội ngũ chuyên gia là ưu tiên hàng đầu. Đa dạng hóa các gói dịch vụ, đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Phát triển các dịch vụ chuyên sâu như tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp, dịch vụ marketing. Xây dựng uy tín, thương hiệu thông qua chất lượng và đạo đức nghề nghiệp. Áp dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình dịch vụ.
4.3. Nhóm Giải pháp từ Doanh nghiệp Sử dụng
Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về lợi ích của việc sử dụng dịch vụ. Chủ động tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Đầu tư ngân sách hợp lý cho các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với các nhà cung ứng. Học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp khác. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tập trung vào hoạt động cốt lõi, nâng cao năng lực cạnh tranh của SME Việt Nam.
V.Kiến nghị Chính sách Hỗ trợ Doanh nghiệp
Phần này đưa ra các kiến nghị chi tiết về chính sách nhằm củng cố và phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện môi trường pháp lý, cơ chế quản lý, và nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội. Việc tăng cường tuyên truyền, xúc tiến thương mại và đổi mới đào tạo quản trị doanh nghiệp cũng là những ưu tiên. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc và một môi trường kinh doanh thuận lợi. Điều này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là SME Việt Nam, có thể phát huy tối đa tiềm năng, tiếp cận hiệu quả các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh và hỗ trợ khởi nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
5.1. Hoàn thiện Môi trường Pháp lý và Cơ chế Quản lý
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực thi. Cần có chính sách rõ ràng về cấp phép, quản lý chất lượng dịch vụ. Giảm thiểu các rào cản hành chính cho doanh nghiệp. Điều này tạo sân chơi công bằng cho tất cả các bên. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt trong giám sát dịch vụ kế toán thuế và dịch vụ pháp lý doanh nghiệp.
5.2. Nâng cao Vai trò Hiệp hội và Tuyên truyền
Các hiệp hội ngành nghề có vai trò quan trọng trong phát triển thị trường. Chúng có thể là cầu nối giữa nhà cung cấp và doanh nghiệp. Hiệp hội cần tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm. Tăng cường hoạt động tuyên truyền về lợi ích của dịch vụ. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệp cho các thành viên. Thúc đẩy các hoạt động hợp tác, liên kết trong ngành để cung cấp các gói tư vấn kinh doanh và dịch vụ marketing toàn diện.
5.3. Đổi mới Đào tạo Quản trị Doanh nghiệp
Đổi mới chương trình đào tạo quản trị doanh nghiệp tại các trường đại học, cao đẳng. Tích hợp kiến thức về các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh vào chương trình. Chú trọng đào tạo kỹ năng thực hành, tư duy khởi nghiệp cho sinh viên. Khuyến khích hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, chuyên gia. Điều này tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả nhà cung ứng và doanh nghiệp, giúp SME Việt Nam phát triển.
VI.Định hướng Tương lai Thị trường Dịch vụ tại Việt Nam
Phần cuối cùng này phác thảo tầm nhìn và định hướng phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trong tương lai, đặc biệt là đến năm 2020 (theo thời điểm nghiên cứu của luận án). Luận án đưa ra dự báo về xu hướng cung – cầu dịch vụ, phản ánh sự thay đổi của môi trường kinh doanh và nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp, nhất là SME Việt Nam. Đồng thời, nó phân tích những cơ hội và thách thức từ bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng tập trung vào việc phát triển một thị trường dịch vụ chuyên nghiệp, minh bạch và có khả năng cạnh tranh cao, đáp ứng hiệu quả nhu cầu tư vấn kinh doanh, dịch vụ kế toán thuế, dịch vụ pháp lý doanh nghiệp, dịch vụ marketing và hỗ trợ khởi nghiệp.
6.1. Dự báo Cung Cầu Dịch vụ Hỗ trợ Kinh doanh
Thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng. Nhu cầu từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Việt Nam) vẫn rất lớn. Sự gia tăng của các hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp cũng thúc đẩy cầu. Các dịch vụ như tư vấn kinh doanh, dịch vụ marketing, dịch vụ kế toán thuế sẽ có nhu cầu cao. Nguồn cung dự kiến cũng sẽ tăng lên về số lượng và chất lượng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh sẽ gay gắt hơn, đòi hỏi nhà cung ứng phải liên tục đổi mới.
6.2. Quan điểm Phát triển Thị trường đến 2020
Tầm nhìn đến năm 2020 tập trung vào việc phát triển một thị trường dịch vụ toàn diện. Thị trường cần đáp ứng đa dạng nhu cầu của doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đặc biệt chú trọng đến các tỉnh Miền Trung Việt Nam. Phát triển thị trường theo hướng chuyên nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đảm bảo tính bền vững và hội nhập quốc tế, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chất lượng cao.
6.3. Bối cảnh Hội nhập Kinh tế Quốc tế
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội và thách thức. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao từ nước ngoài. Đồng thời, nhà cung cấp dịch vụ trong nước phải đối mặt với cạnh tranh từ các công ty quốc tế. Yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn dịch vụ sẽ cao hơn. Việc tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các dịch vụ trong nước là yếu tố sống còn để phát triển thị trường dịch vụ doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC THUONG MAI DINH VAN TUYEN PHAT TRIEN THI TRUONG DICH VU HO TRO KINH DOANH CHO CAC DOANH NGHIEP TREN DIA BAN MOT SO TINH MIEN TRUNG VIET NAM LUAN AN TIEN SI KINH TE Hà Nội, năm 2014 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ĐINH VĂN TUYẾN PHAT TRIEN THI TRƯỜNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ KINH DOANH CHO CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN DIA BAN MOT SO TINH MIEN TRUNG VIET NAM Chuyén nganh: Kinh doanh Thuong mai Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIÊN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyén Hoang Long 2. Lê Xuân Bá Hà Nội, năm 2014 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa ii MUC LUC Trang phu bia LỜI CAM ĐOAN. Sanam eas i MUC LUC ii DANH MUC CÁC CHỮ VIET TAT. DANH MUC BANG BIEU DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐÒ vi MỞ ĐẦU. Tinh cap thiết của đề tài luận án.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 4. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án 6.
Những đóng góp mới của luận án. Kết cầu của luận án. CHUONG 1: Li LUAN VE PHAT “TRIÊN THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ KINH DOANE 8 1. Một sốkhái niệm và lí luận vềphát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh.
Một số khái niệm cơ bản. Một số lí luận về phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh. Nội dung phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh 1. Chủ thể phát triển thị truong.
Phân định các nội chủ yêu của 1 phat trién thi tnrone 1. Tiêu Be cơ bản đánh giá sự piieg trién thi trường 1. Những yếu tố ảnh aa chủ yếu đến a triỀn thị trường dịch vụ hỗ (trợ kinh doanh. Yếu tố môi econ co cahies chinh sácHÑ Vĩ mô quôc gia và quôc tê.
Yếu tố môi trường vùng lãnh thổ, 1. Yếu tố môi trường ngành kinh doanh của quôc gia. Yếu tô hệ thông doanh nghiệp 1. Yếu tố nội tại của a tổ chức, doanh nghiệp th doanh 1.
Bai hoc kinh nghiệm \về phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh46 1. Tình hình ở một số nước điền hình 1. Tình hình ở một số tỉnh, thành phố điên hình fone nude i 1. Bài học rút ra với các tỉnh Miền Trung adel CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ KINH DOANH CHO CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN MỘT SÓ TỈNH MIỄN TRUNG VIỆT NAI 4 2.
Sơ lược tình hình phat trién doanh nghiệp trong thời gian qua và những vấn đề đặt ra. Tình hình phátt (duanh:fiGHIỆT ‹:. Những vấn đề đặt ra. Phân tích thực trạng phát t thị trường.
Triển khai phương pháp nghiên cứu thực trạng phát triển thị trường. Thực trạng về cầu trúc thị trường trên địa bàn 2. Phân tích thực trạng phát triển thị trường dịch vụ hồ trợ kinh doanh 373 2. Đánh giá chung thực trạng phát triển thị trường 2.
Những thành công chủ yếu 2. Những hạn chế chủ yếu.N guyên nhân của những hạn chế. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHAT TRIEN THI RƯỜNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ KINH DOANH CHO CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀNMỘT SỐ TỈNH MIỄN TRUNG VIET NAM 98 3. Quan điểm, định hướng phát (riÖnỹesas.
Dự báo những thay đổi môi trường kinh đồng fis ek 3. Dy bao cung - cầu dịch vụ hỗ trợ kinh doanh ee bôi at nién nay. Quan điểm phát triển thị trường đến năm 202 3. BH hướng phát triển thị trường trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc t 3.
Một số giải pháp phat |tién thị trường DVHTKD cho các doanh nghiệp trên địa bàn một sô tỉnh Miền Trung Việt Nam dến năm 2020 3. Nhóm giải pháp về phía nhà nước. Nhóm giải pháp về phía nhà cung ứng. Nhóm giải pháp về phía nhà sử dụng.
Nhiệm vụ của các chú thể phát triển thị trường 3. Đối với chính phủ.2, Đối với chính quyền địa phương các tỉnh. Đối với doanh nghiệp cung ứng. Đối với doanh nghiệp sử dụng.
Một số kiến nghị vĩ mô. Hoàn thiện môi trường pháp lí. Hoàn thiện môi trường chính sách và cơ chê quản lí 3. Nâng cao vai trò của các Hiệp hội nghề nghiệp.
Tăng cường tuyên truyền, xúc tiết 3. Đôi mới đào tạo quản trị doanh nghiệp KẾT LUẬN. DANH SACH CAC CONG TRINH CUA TAC GIALIEN QUAN DEN LUAN AN DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC iv DANH MUC CAC CHUVIET TAT ccl Chỉ sô niêm tin tiêu dùng. DN Doanh nghiệp DV Dịch vụ DVHTKD Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh DVKH Dịch vụ khách hàng DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân GATS Hiệp định chung về thương mại dịch vụ GTZ Tổ chức hỗ trợ kỹ thuật Đức IFC Tập đoàn tài chính quôc tê ILO Tô chức lao động thê giới KH Khách hàng MPDE Chương trình phát triên dự án Mêkông OECD Tô chức hợp tác và phát triên kinh tê UNCTAD Hội nghị của Liên hợp quốc vê Thương mại và Phát triên VCCI Phong Thuong mại Công nghiệp Việt Nam VPSSP Chương trình hỗ trợ khu vực tư nhân Việt Nam (EU), WTO Tô chức thương mại thê giới WEF Diễn đàn Kinh tế thể giới WEE Ngân hàng thê giới v DANH MUC BANG BIEU Bang 2.1: Số lượng doanh nghiệp thành lập trên địa bản một số tỉnh Miền Trung qua các năm 56 Bang 2.2: Cơ cấu ngành nghề của doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 56 Bang 2.3: Số lượng phiếu điều tra tại doanh nghiệp sử dung dich vụ hỗ trợ kinh đoanh trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 65 Bang 2.4: Số lượng phiếu điều tra tại doanh nghiệp cung ứng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 66 Bang 2.5: Phân bố số lượng các doanh nghiệp có sử dụng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 73 Bang 2.6: Phân bố số lượng nhu cầu dich vụ hỗ trợ kinh đoanhtrên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 74 Bang 2.7: Đánh giá chất lượng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 75 Bang 2.8: Số lượng nhu cầu sử dụng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh của các doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 76 Bang 2.9: Hành vi mua và sử dụng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh của các doanh nghiệp trên địa bản một số tỉnh Miền Trung hi Bang 2.10: Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vi gia trị cung ứng của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 78 Bang 2.11: Những hình thức chào hàng trong thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 80 Bang 2.12: Tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ hỗ trợ kinh doanh của các doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh Miền Trung 81 Bang 3.1: Chỉ tiêu dự báo phát triển kinh tế Việt Nam đến năm 2015 106 Bang 3.2: Dự báo phát triển các lĩnh vực địch vụ của Việt Nam đến năm 2020 107 Bang 3.3: Một số mục tiêu phát triển kinh tế trong Chiến lược kinh tế xã hội quốc gia của Việt Nam, giai đoạn 2015 — 2020 107 vi DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐÒ Hinh 1.1: Những yếu tố tạo lập hành vi mua DVHTKD của DN 17 Hinh 1.2: Quá trình dẫn tới quyết định mua DVHTKD của DN 19 Hinh 1.3: Mô hình chiến lược kinh doanh cân bằng, bền vững 21 Hinh 1.4: Mô hình cấu trúc hệ thống năng lực cung ứng DVHTKD của doanh nghiệp 22 Hinh 1.5: Mô hình chất lượng dịch vụ 26 Hinh 1.6: Mô hình tổ chức cung ứng DVHTKD hiệu suất cao 26 Hinh 1.7: Mô hình chuỗi giá trị doanh nghiệp tổng quát 2 Hinh 1.8: Mô hình chuỗi giá trị của ngành kinh doanh 28 Hình 1.9; Mô hình cấu trúc phát triển thị trường DVHTKD cho các DN 31 So do 1.1: Các nhân tố cơ bản của thị trường DVHTKD 40 Hinh 2.1; Số lượng doanh nghiệp thành lập trên địa bàn một số tỉnh 56 Miễn Trung qua các năm Hình 2.2: Cơ cấu ngành nghề của doanh nghiệp trên địa bàn một số Si tỉnh Miền Trung 1 MO DAU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh mặc dù không còn mới mẻ ở nhiều nước trên thế giới, tuy nhiên ở Việt Nam dịch vụ này vẫn còn là loại dịch vụ khá mới mẻ đối với doanh nghiệp. Về bản chất, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh là tất cả những dịch vụ phi tài chính mà nhà cung cấp đem đến cho các doanh nghiệp nhằm tổ chức, quản lý doanh nghiệp một cách hợp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, phát triển thị trường, tăng khả năng cạnh tranh, đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vai trò của dịch vụ hỗ trợ kinh doanh đối với sự phát triển của doanh nghiệp được ghi nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Ở những nền kinh tế phát triển như Singapore, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh đóng góp tới 15% tổng sản phẩm quốc nội.
Ở những nước thuộc Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế, một số dịch vụ hỗ trợ kinh doanh có mức tăng trưởng trung bình 10%/năm. Trong khi đó, ở Việt Nam những năm vừa qua thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh đã bắt đầu hình thành, song thực chất mới trong giai đoạn khởi đầu, các nhà cung ứng còn chủ yếu ở qui mô nhỏ, năng lực và hiệu quả hoạt động còn rất thấp, nhiều địch vụ chủ yếu vẫn do các nhà cung ứng dịch vụ phi lợi nhuận cung cấp. Và thực tế dịch vụ hỗ trợ kinh doanh mới chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng sản phẩm quốc nội - khoảng 1%, với mức tăng trưởng rất thấp khoảng 1-2%/năm. Theo kinh nhiệm từ nhiều nước phát triển cho thấy thì đây có thể coi là một sự thiệt thòi rất lớn cho các doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp trên địa bàn một số tỉnh miền trung việt nam la tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường dịch vụ hỗ trợ kinh doanh cho các doan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.