Luận án: Phát triển NNL chất lượng cao hình thành kinh tế tri thức Việt Nam (Lê Thị Hồng Điệp)

Đào tạo nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu kinh tế tri thức Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

274

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển Nhân lực Chất lượng Cao cho Kinh tế Tri thức
Số trang:
274 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển Nhân lực Chất lượng Cao cho Kinh tế Tri thức

Nhân lực chất lượng cao đóng vai trò cốt lõi trong mọi nền kinh tế hiện đại. Đây là nguồn lực quyết định sự phát triển bền vững của quốc gia. Các cá nhân có kiến thức sâu rộng, kỹ năng chuyên môn vững chắc, khả năng thích ứng cao tạo nên động lực tăng trưởng. Nhân lực này thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Họ là yếu tố then chốt để Việt Nam hội nhập thành công. Năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng cao nhờ lực lượng này. Một lực lượng lao động có trình độ cao là nền tảng cho mọi tiến bộ xã hội. Thế kỷ XXI đánh dấu sự trỗi dậy của kinh tế tri thức. Tri thức trở thành động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia phát triển dựa vào sản xuất, phổ biến và ứng dụng tri thức. Điều này khác biệt so với các nền kinh tế truyền thống dựa vào tài nguyên hay lao động giá rẻ. Việt Nam cần nhanh chóng nắm bắt xu hướng này. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Một nền kinh tế tri thức yêu cầu sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, khoa học công nghệ. Việt Nam đang chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp. Mục tiêu là trở thành một quốc gia công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Để đạt được điều này, nhu cầu nhân lực chất lượng cao là cấp thiết. Nhân lực cần kỹ năng số, khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề. Việt Nam cần những người lao động có thể làm chủ công nghệ mới. Họ phải có khả năng đổi mới sáng tạo. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực là đầu tư vào tương lai đất nước.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của nhân lực chất lượng cao

Nhân lực chất lượng cao đóng vai trò cốt lõi trong mọi nền kinh tế hiện đại. Đây là nguồn lực quyết định sự phát triển bền vững của quốc gia. Các cá nhân có kiến thức sâu rộng, kỹ năng chuyên môn vững chắc, khả năng thích ứng cao tạo nên động lực tăng trưởng. Nhân lực này thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Họ là yếu tố then chốt để Việt Nam hội nhập thành công. Năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng cao nhờ lực lượng này. Một lực lượng lao động có trình độ cao là nền tảng cho mọi tiến bộ xã hội.

1.2. Xu hướng hình thành kinh tế tri thức toàn cầu

Thế kỷ XXI đánh dấu sự trỗi dậy của kinh tế tri thức. Tri thức trở thành động lực chính của tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia phát triển dựa vào sản xuất, phổ biến và ứng dụng tri thức. Điều này khác biệt so với các nền kinh tế truyền thống dựa vào tài nguyên hay lao động giá rẻ. Việt Nam cần nhanh chóng nắm bắt xu hướng này. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Một nền kinh tế tri thức yêu cầu sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, khoa học công nghệ.

1.3. Nhu cầu nhân lực tri thức mới của Việt Nam

Việt Nam đang chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp. Mục tiêu là trở thành một quốc gia công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Để đạt được điều này, nhu cầu nhân lực chất lượng cao là cấp thiết. Nhân lực cần kỹ năng số, khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề. Việt Nam cần những người lao động có thể làm chủ công nghệ mới. Họ phải có khả năng đổi mới sáng tạo. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực là đầu tư vào tương lai đất nước.

II.Thực trạng Nguồn Nhân lực Chất lượng Cao Việt Nam

Nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam còn nhiều thách thức. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học đang tăng. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều. Sinh viên tốt nghiệp thường thiếu kỹ năng thực tế. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế còn hạn chế. Chương trình giáo dục đại học Việt Nam cần đổi mới. Đánh giá khách quan cho thấy khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường. Nhiều doanh nghiệp khó tìm nhân sự phù hợp. Kỹ năng số của người lao động Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia. Nhiều chuyên gia thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Năng lực nghiên cứu khoa học công nghệ chưa cao. Công tác đào tạo nguồn nhân lực cần chú trọng phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng ngoại ngữ và làm việc nhóm cũng là điểm yếu. Việc này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần có lộ trình rõ ràng để nâng cao trình độ chuyên môn. Việt Nam còn xếp hạng thấp trong các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Đặc biệt là về chỉ số nguồn nhân lực. So sánh với các nước châu Á, chất lượng nhân lực Việt Nam còn kém. Khả năng thu hút nhân tài quốc tế chưa cao. Đây là rào cản lớn đối với việc xây dựng kinh tế tri thức Việt Nam. Cần có chính sách nhân lực đột phá. Nâng cao chất lượng giáo dục là giải pháp cấp bách.

2.1. Đánh giá chất lượng lao động trình độ đại học

Nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam còn nhiều thách thức. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học đang tăng. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều. Sinh viên tốt nghiệp thường thiếu kỹ năng thực tế. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế còn hạn chế. Chương trình giáo dục đại học Việt Nam cần đổi mới. Đánh giá khách quan cho thấy khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường. Nhiều doanh nghiệp khó tìm nhân sự phù hợp.

2.2. Hạn chế trong phát triển kỹ năng số và chuyên môn

Kỹ năng số của người lao động Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia. Nhiều chuyên gia thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Năng lực nghiên cứu khoa học công nghệ chưa cao. Công tác đào tạo nguồn nhân lực cần chú trọng phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng ngoại ngữ và làm việc nhóm cũng là điểm yếu. Việc này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần có lộ trình rõ ràng để nâng cao trình độ chuyên môn.

2.3. So sánh năng lực cạnh tranh quốc gia về nhân lực

Việt Nam còn xếp hạng thấp trong các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu. Đặc biệt là về chỉ số nguồn nhân lực. So sánh với các nước châu Á, chất lượng nhân lực Việt Nam còn kém. Khả năng thu hút nhân tài quốc tế chưa cao. Đây là rào cản lớn đối với việc xây dựng kinh tế tri thức Việt Nam. Cần có chính sách nhân lực đột phá. Nâng cao chất lượng giáo dục là giải pháp cấp bách.

III.Chiến lược Đào tạo Nguồn Nhân lực Năng lực Cạnh tranh

Cải cách giáo dục đại học Việt Nam là trọng tâm. Chương trình đào tạo cần hiện đại hóa. Phải gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động. Tăng cường tính thực tiễn, ứng dụng. Phát triển kỹ năng thực hành cho sinh viên. Khuyến khích tư duy độc lập, sáng tạo. Cơ chế tự chủ đại học cần được đẩy mạnh. Điều này giúp các trường linh hoạt hơn. Từ đó, cải thiện chất lượng đào tạo nguồn nhân lực. Đào tạo nguồn nhân lực cần tập trung phát triển kỹ năng số. Đây là yếu tố sống còn trong kinh tế tri thức. Kỹ năng công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu là cần thiết. Khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa cũng quan trọng. Khuyến khích sinh viên tham gia các chương trình trao đổi quốc tế. Nâng cao trình độ ngoại ngữ là điều kiện tiên quyết. Việt Nam cần hội nhập sâu rộng hơn. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính sách nhân lực cần có tầm nhìn chiến lược. Phải thu hút, giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn, công bằng. Chú trọng chính sách đãi ngộ, thăng tiến. Khuyến khích nghiên cứu khoa học công nghệ. Hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại nhân viên. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam luôn được bồi dưỡng. Chính sách phải đồng bộ, linh hoạt.

3.1. Cải cách giáo dục đại học Việt Nam

Cải cách giáo dục đại học Việt Nam là trọng tâm. Chương trình đào tạo cần hiện đại hóa. Phải gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động. Tăng cường tính thực tiễn, ứng dụng. Phát triển kỹ năng thực hành cho sinh viên. Khuyến khích tư duy độc lập, sáng tạo. Cơ chế tự chủ đại học cần được đẩy mạnh. Điều này giúp các trường linh hoạt hơn. Từ đó, cải thiện chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.

3.2. Phát triển kỹ năng số và hội nhập quốc tế

Đào tạo nguồn nhân lực cần tập trung phát triển kỹ năng số. Đây là yếu tố sống còn trong kinh tế tri thức. Kỹ năng công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu là cần thiết. Khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa cũng quan trọng. Khuyến khích sinh viên tham gia các chương trình trao đổi quốc tế. Nâng cao trình độ ngoại ngữ là điều kiện tiên quyết. Việt Nam cần hội nhập sâu rộng hơn. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3.3. Xây dựng chính sách nhân lực hiệu quả

Chính sách nhân lực cần có tầm nhìn chiến lược. Phải thu hút, giữ chân nhân tài. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn, công bằng. Chú trọng chính sách đãi ngộ, thăng tiến. Khuyến khích nghiên cứu khoa học công nghệ. Hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại nhân viên. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam luôn được bồi dưỡng. Chính sách phải đồng bộ, linh hoạt.

IV.Tăng cường Khoa học Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo

Đầu tư vào nghiên cứu khoa học công nghệ Việt Nam là chìa khóa. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên cho các dự án trọng điểm. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Phát triển các phòng thí nghiệm hiện đại. Tạo điều kiện cho các nhà khoa học làm việc. Việc này thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm, dịch vụ mới. Khoa học công nghệ là động lực chính của kinh tế tri thức Việt Nam. Doanh nghiệp cần trở thành trung tâm của đổi mới sáng tạo. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ. Giảm thuế cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Tạo quỹ hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Khuyến khích văn hóa chấp nhận rủi ro. Tổ chức các cuộc thi, giải thưởng sáng tạo. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Môi trường kinh doanh phải thuận lợi. Chuyển đổi số quốc gia là một chiến lược then chốt. Ứng dụng công nghệ số vào mọi lĩnh vực kinh tế, xã hội. Phát triển hạ tầng số hiện đại. Đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số. Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số cần được triển khai đồng bộ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế tri thức Việt Nam. Công nghệ số giúp tối ưu hóa nguồn lực.

4.1. Đầu tư cho nghiên cứu khoa học công nghệ

Đầu tư vào nghiên cứu khoa học công nghệ Việt Nam là chìa khóa. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên cho các dự án trọng điểm. Khuyến khích hợp tác giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Phát triển các phòng thí nghiệm hiện đại. Tạo điều kiện cho các nhà khoa học làm việc. Việc này thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm, dịch vụ mới. Khoa học công nghệ là động lực chính của kinh tế tri thức Việt Nam.

4.2. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần trở thành trung tâm của đổi mới sáng tạo. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ. Giảm thuế cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Tạo quỹ hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Khuyến khích văn hóa chấp nhận rủi ro. Tổ chức các cuộc thi, giải thưởng sáng tạo. Điều này thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Môi trường kinh doanh phải thuận lợi.

4.3. Ứng dụng chuyển đổi số quốc gia

Chuyển đổi số quốc gia là một chiến lược then chốt. Ứng dụng công nghệ số vào mọi lĩnh vực kinh tế, xã hội. Phát triển hạ tầng số hiện đại. Đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số. Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số cần được triển khai đồng bộ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế tri thức Việt Nam. Công nghệ số giúp tối ưu hóa nguồn lực.

V.Vai trò của Giáo dục Đại học trong Kinh tế Tri thức

Giáo dục đại học Việt Nam phải đảm bảo chất lượng. Chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục. Phải phù hợp với xu hướng toàn cầu. Đảm bảo tính khoa học, hiện đại. Tích hợp các môn học về kỹ năng số, tư duy phản biện. Khuyến khích phương pháp giảng dạy tương tác. Giảm lý thuyết, tăng thực hành. Điều này giúp sinh viên có kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực là mục tiêu. Các trường đại học cần liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Thường xuyên khảo sát nhu cầu thị trường. Cần điều chỉnh chương trình đào tạo kịp thời. Mở rộng các chương trình thực tập, kiến tập. Tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Phát triển các mô hình đào tạo song hành. Sự gắn kết này đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có việc làm. Đáp ứng đúng yêu cầu của nhân lực chất lượng cao Việt Nam. Đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên là tài sản quý giá. Cần có chính sách thu hút nhân tài. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên. Khuyến khích tham gia nghiên cứu khoa học công nghệ. Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng sư phạm. Tạo môi trường làm việc ổn định. Điều này nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam. Năng lực cạnh tranh quốc gia được củng cố.

5.1. Nâng cao chất lượng chương trình đào tạo

Giáo dục đại học Việt Nam phải đảm bảo chất lượng. Chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục. Phải phù hợp với xu hướng toàn cầu. Đảm bảo tính khoa học, hiện đại. Tích hợp các môn học về kỹ năng số, tư duy phản biện. Khuyến khích phương pháp giảng dạy tương tác. Giảm lý thuyết, tăng thực hành. Điều này giúp sinh viên có kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực là mục tiêu.

5.2. Gắn kết đào tạo với nhu cầu thị trường lao động

Các trường đại học cần liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Thường xuyên khảo sát nhu cầu thị trường. Cần điều chỉnh chương trình đào tạo kịp thời. Mở rộng các chương trình thực tập, kiến tập. Tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Phát triển các mô hình đào tạo song hành. Sự gắn kết này đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có việc làm. Đáp ứng đúng yêu cầu của nhân lực chất lượng cao Việt Nam.

5.3. Phát triển đội ngũ giảng viên nghiên cứu viên

Đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên là tài sản quý giá. Cần có chính sách thu hút nhân tài. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên. Khuyến khích tham gia nghiên cứu khoa học công nghệ. Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng sư phạm. Tạo môi trường làm việc ổn định. Điều này nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam. Năng lực cạnh tranh quốc gia được củng cố.

VI.Chính sách Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Quốc gia

Chính sách nhân lực cần đặc biệt chú trọng thu hút nhân tài. Đây là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần có chế độ đãi ngộ vượt trội. Tạo cơ hội phát triển sự nghiệp hấp dẫn. Mời gọi chuyên gia Việt kiều về nước. Xây dựng cơ chế trọng dụng công bằng, minh bạch. Khuyến khích sự đóng góp của các cá nhân xuất sắc. Nhân lực chất lượng cao Việt Nam cần được đánh giá đúng mức. Môi trường làm việc ảnh hưởng lớn đến năng suất. Cần tạo không gian mở, khuyến khích sáng tạo. Giảm bớt các rào cản hành chính. Đề cao văn hóa hợp tác, chia sẻ. Cung cấp các công cụ, công nghệ hiện đại. Đảm bảo quyền tự do học thuật, nghiên cứu. Điều này giúp giữ chân nhân tài. Từ đó, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực. Thể chế và pháp luật cần được hoàn thiện. Phải tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Hỗ trợ cho sự phát triển của kinh tế tri thức Việt Nam. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Cải thiện môi trường đầu tư. Chính sách nhân lực phải minh bạch, nhất quán. Điều này tạo niềm tin cho người lao động và nhà đầu tư.

6.1. Thu hút và trọng dụng nhân tài

Chính sách nhân lực cần đặc biệt chú trọng thu hút nhân tài. Đây là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần có chế độ đãi ngộ vượt trội. Tạo cơ hội phát triển sự nghiệp hấp dẫn. Mời gọi chuyên gia Việt kiều về nước. Xây dựng cơ chế trọng dụng công bằng, minh bạch. Khuyến khích sự đóng góp của các cá nhân xuất sắc. Nhân lực chất lượng cao Việt Nam cần được đánh giá đúng mức.

6.2. Tạo môi trường làm việc sáng tạo chuyên nghiệp

Môi trường làm việc ảnh hưởng lớn đến năng suất. Cần tạo không gian mở, khuyến khích sáng tạo. Giảm bớt các rào cản hành chính. Đề cao văn hóa hợp tác, chia sẻ. Cung cấp các công cụ, công nghệ hiện đại. Đảm bảo quyền tự do học thuật, nghiên cứu. Điều này giúp giữ chân nhân tài. Từ đó, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực.

6.3. Cải thiện thể chế và pháp luật về nhân lực

Thể chế và pháp luật cần được hoàn thiện. Phải tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Hỗ trợ cho sự phát triển của kinh tế tri thức Việt Nam. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Cải thiện môi trường đầu tư. Chính sách nhân lực phải minh bạch, nhất quán. Điều này tạo niềm tin cho người lao động và nhà đầu tư.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG QUY ƢỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. Sự cần thiết của đề tài
2. Công trình nghiên cứu
2.1. Công trình nghiên cứu của các tác giả nớc ngoài
2.2. Công trình nghiên cứu của các tác giả trong nớc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở việt nam luận án ts kinh tế 60 31 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (274 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đại học quốc gia hà nội Trƣờng Đại học kinh tế ------------------ Lê Thị Hồng Điệp Phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, 2010 Đại học quốc gia hà nội Trƣờng Đại học kinh tế ------------------ Lê Thị Hồng Điệp Phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 62.01 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Thị Hoa Mai Hà Nội, 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Hồng Điệp BẢNG QUY ƢỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CM KH-CN Cách mạng khoa học công nghệ CLC Chất lượng cao CNH, HĐH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNPM Công nghệ phần mềm CNTT Công nghệ thông tin CNXH Chủ nghĩa xã hội ĐH Đại học EID Chỉ số phỏt triển giỏo dục EQ Chỉ số trí tuệ xúc cảm GD ĐH Giáo dục đại học GDP Thu nhập quốc dân GS, PGS Giáo sư, Phó giáo sư HDI Chỉ số phát triển con người HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế ICT Công nghệ thông tin và truyền thông IQ Chỉ số thông minh KEI Chỉ số kinh tế tri thức KHXH Khoa học xã hội KH - CN Khoa học công nghệ KTCN Kinh tế công nghiệp KTNN Kinh tế nông nghiệp KTQT Kinh tế quốc tế KTTT Kinh tế tri thức KT - XH Kinh tế – xã hội LLLĐ Lực lượng lao động NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh OECD Tổ chức các nước phát triển TBCN Tư bản chủ nghĩa TCH Toàn cầu hoá WB Ngân hàng thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Phân loại nguồn nhân lực chất lƣợng cao dựa trên 1.1 cách tiếp cận công việc nghề nghiệp của ngƣời lao 27 động Biểu đồ So sánh mức độ can thiệp của nhà nước vào hoạt động 56 1.2 giáo dục đại học của một số quốc gia Biểu đồ Đơn sáng chế PCT của Việt Nam giai đoạn 2002 - 2007 102 2.1 Biểu đồ Chi tiêu ngân sách cho giáo dục đào tạo 126 2.2 Biểu đồ Đánh giá chỉ số phát triển giáo dục cho mọi người (EDI) 127 2.3 của Việt Nam DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Quỏ trỡnh gia tăng lực lƣợng lao động trỡnh độ đại 77 học Bảng 2.2 Tổng kết nhõn lực trỡnh độ đại học tại một số tỉnh, thành 79 phố trên cả nước năm 2007 Bảng 2.3 Tỷ lệ sinh viờn /vạn dõn của Việt Nam 80 Bảng 2.4 Số lượng sinh viên, quy mô tuyển mới và tốt nghiệp đại 81 học – cao đẳng hàng năm Bảng 2.5 Biến động và phân bố nhân lực trỡnh độ đại học theo 83 vùng, miền Bảng 2.6 Cơ cấu nguồn nhân lực trỡnh độ đại học theo ngành kinh 84 tế Bảng 2.7 Cơ cấu giảng viên đại học trong đội ngũ nhân lực trỡnh 85 độ đại học Bảng 2.8 Cơ cấu giảng viên đại học trong tổng số sinh viờn và tỷ lệ 86 sinh viờn/giảng viờn Bảng 2.9 Tổng số nhõn lực KH-CN trỡnh độ đại học trong 1177 tổ chức KH-CN đó điều tra (trong tổng số hơn 1300 tổ chức 88 KH- CN năm 2007) Bảng 2.10 Thống kê những nhận định về trỡnh độ kém phát triển 90 của Việt Nam trong các Văn kiện Đại hội Đảng Bảng 2.11 Thống kờ nhận xột về tỡnh trạng tham nhũng trong cỏc 92 Văn kiện Đại hội Đảng Bảng 2.12 Xếp hạng tham nhũng của Việt Nam 92 Bảng 2.13 Tỷ lệ người được hỏi có thái độ thể hiện chính kiến trong 94 nghiên cứu khoa học và sáng tạo văn học nghệ thuật Bảng 2.14 Tỷ lệ người được hỏi thiếu mạnh dạn, thiếu thẳng thắn hoặc né tránh bày tỏ chính kiến đối với những vấn đề có 95 liên quan nhiều đến chính trị do sợ “bị chụp mũ là có quan điểm sai trái” Bảng 2.15 So sánh một vài chỉ số về nguồn nhân lực chất lượng cao 97 của Việt Nam và một số nước Châu Á Bảng 2.16 Mức độ và tỷ lệ thành thạo kỹ năng của đội ngũ cán bộ 99 quản lý hành chớnh Bảng 2.17 Mức độ và tỷ lệ thành thạo kỹ năng của đội ngũ chuyờn 100 gia Bảng 2.18 Mức độ và tỷ lệ thành thạo kỹ năng của đội ngũ cán bộ 101 hành chính thừa hành Bảng 2.19 Đơn sáng chế PCT của một số nước Đông Bắc Á và 103 Đông Nam Á Bảng 2.20 Số lượng bài báo công bố quốc tế của Việt Nam theo 105 từng năm, từng lĩnh vực Bảng 2.21 Bài bỏo cụng bố quốc tế và chỉ số h của một số quốc gia 108 Bảng 2.22 Sự gia tăng số lượng các trường cao đẳng, đại học ở Việt 110 Nam Bảng 2.23 Tỷ lệ người được hỏi coi các yếu tố dưới đây là nguyên 135 nhân chủ yếu cản trở khả năng sáng tạo của mỡnh Bảng 2.24 Tỷ lệ người được hỏi coi các yếu tố dưới đây là nguyên nhân chủ yếu cản trở khả năng sáng tạo của mỡnh (trong 135 nhúm người có học hàm, học vị từ Phó giáo sư, Tiến sĩ trở lên) MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Bớc vào thế kỷ XXI, xu hớng hình thành nền KTTT đợc coi là một xu h- ớng phát triển kinh tế chủ yếu của thời đại ngày nay. Đó là xu hớng mà tri thức, trí tuệ trở thành nguồn gốc và sức mạnh quan trọng nhất quyết định trình độ phát triển của mỗi quốc gia. Nguồn nhân lực CLC và nhân tài đợc xem là nhân tố quan trọng hàng đầu quyết định sự thành bại của bất kỳ quốc gia nào trong quá trình hòa nhập vào xu hớng phát triển mới của thời đại.

Bớc vào thế kỷ XXI, Việt Nam vẫn là một quốc gia có nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu. Những thành tựu mà Việt Nam đạt đợc trong công cuộc đổi mới hơn 20 năm qua vẫn chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, vốn đầu t và lao động trình độ thấp, giá rẻ. Cách thức phát triển không dựa chủ yếu vào tri thức và nguồn nhân lực chất lợng cao làm cho nguy cơ tụt hậu ngày càng lớn hơn. Việt Nam có thể lạc ra khỏi xu hớng phát triển của thời đại ngày nay.

Nếu điều này xảy ra thì thách thức không chỉ dừng lại ở sự tụt hậu về kinh tế mà còn là sự tụt hậu về văn hóa và phát triển con ngời trong thế kỷ XXI. Tất cả những sự tụt hậu này còn tạo ra những thách thức về chính trị mà Việt Nam có thể phải đối mặt. Những thách thức này buộc dân tộc Việt Nam phải tìm ra con đờng và cách thức thoát nghèo, từng bớc thích ứng và hòa nhập vào xu hớng hình thành nền KTTT của thời đại ngày nay. Thực hiện con đờng đó là thực hiện một con đờng phát triển đột phá đối với một nớc nghèo và lạc hậu nh Việt Nam.

Sự thành công của nó phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện nhng điều kiện quan trọng nhất là nguồn nhân lực CLC. Đây là lực lợng tiên phong sẽ quyết định sự thành bại của Việt Nam trên con đờng phát triển đột phá hớng tới hình thành nền KTTT trong tơng lai. Vậy phải phát triển nguồn nhân lực CLC nh thế nào để hình thành nền KTTT ở Việt Nam? Đây là một câu hỏi lớn, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với tơng lai phát triển của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Từ sự cần thiết của đề tài và từ mong muốn góp phần vì tơng lai phát triển thịnh vợng của dân tộc, chúng tôi lựa chọn đề tài cho luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành Kinh tế chính trị của mình là: “Phát triển nguồn nhân lực chất l- ợng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam”.

Tình hình nghiên cứu Trong thời đại phát triển của KTTT, đã xuất hiện nhiều công trình của các nhà nghiên cứu quốc tế và trong nớc về nguồn nhân lực CLC gắn với yêu cầu phát triển của nền KTTT. Có thể khảo sát những công trình nghiên cứu này theo các nhóm t liệu sau: 2. Công trình nghiên cứu của các tác giả nớc ngoài Cùng với những phân tích về xu hớng hình thành nền KTTT trong thời đại ngày nay, các tác giả nớc ngoài cũng có rất nhiều công trình viết theo lối hàn lâm hoặc viết theo một cách rất dễ hiểu và cuốn hút để bàn về nguồn nhân lực CLC. Có thể liệt kê những công trình tiêu biểu sau: [168, 155, 116, 21, 70, 131, 130, 129, 68, 37].

Ngoài ra, liên quan tới chủ đề này, có thể tham khảo các Học thuyết sáng tạo nh: Six Hats của Edward de Bôn; Mindmapping của Tony Buzan, ARIZ của Altshuller…, trong đó Genrich Saulovich Altshuller đợc coi là cha đẻ của phơng pháp luận sáng tạo với học thuyết sáng tạo TRIZ (Theory of Inventive Problem Solving). - Trớc hết, khi bàn về nguồn nhân lực CLC gắn với trình độ phát triển của nền KTTT, các nghiên cứu nớc ngoài thờng nói tới những đối tợng nh công nhân tri thức, tầng lớp sáng tạo, đội ngũ doanh nhân, đội ngũ nhà khoa học, tầng lớp lãnh đạo, những nhà kiến tạo. Mỗi thuật ngữ trên hớng tới những nhóm nhân lực CLC cụ thể. Trong đó, “công nhân tri thức” là một thuật ngữ đợc đề cập nhiều và có tác giả còn coi đó là thuật ngữ bàn về lực lợng nhân lực CLC – lực lợng tiêu biểu trong nền KTTT.

Bởi theo những tác giả này, những ngời làm công tác quản lý, những viên chức chính phủ cũng là công nhân tri thức trong thời đại KTTT. - Thứ hai, khi bàn về lực lợng nhân lực CLC trong nền KTTT, tinh thần cơ bản toát lên từ những công trình kể trên là sự nhấn mạnh tới những yêu cầu về việc con ngời phải thay đổi t duy để thích ứng và làm chủ những xu hớng phát triển rất mới và đầy bất ngờ trong thời đại ngày nay. Hàng loạt những dẫn chứng và phân tích mà các học giả hàng đầu thế giới nêu ra trong các công trình 2 của mình đều thể hiện rằng: trong xu hớng phát triển của KTTT, cuộc hành trình đi đến tơng lai sẽ là những diễn biến nằm ngoài kinh nghiệm đã trải qua và con ngời cần phải thay đổi t duy một cách tơng ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Hồng Điệp (2010). Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/phat-trien-nguon-nhan-luc-chat-luong-cao-kinh-te-tri-thuc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đào tạo nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu kinh tế tri thức Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế tri thức Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter