Luận án tiến sĩ kinh tế - Phân tích mối quan hệ giữa tình yêu thương hiệu và sự ghen tị thương hiệu tác động đến ý định mua ô tô
Phân tích ảnh hưởng của tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu đến ý định mua ô tô ở Việt Nam.
Trường Đại học Tài chính - Marketing
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
375
Thời gian đọc
57 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích tình yêu thương hiệu Cảm xúc gắn kết sâu sắc
Tình yêu thương hiệu là một khái niệm trung tâm trong hành vi tiêu dùng. Nó đại diện cho mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ giữa khách hàng và thương hiệu. Đây không chỉ là sự hài lòng hay ưa thích đơn thuần. Tình yêu thương hiệu bao hàm sự đam mê, gắn bó, sự thân mật và cam kết. Khách hàng coi thương hiệu như một đối tác quan trọng. Cảm xúc thương hiệu này thúc đẩy sự gắn kết thương hiệu bền vững. Nó là yếu tố then chốt tạo nên lòng trung thành thương hiệu.
1.1. Định nghĩa và các thành phần của brand love
Brand love là trạng thái cảm xúc tích cực mãnh liệt. Nó bao gồm sự ngưỡng mộ, trìu mến và niềm vui. Tình yêu thương hiệu có nhiều thành phần khác nhau. Chúng gồm sự đam mê với thương hiệu, sự gắn bó sâu sắc. Còn có sự tin tưởng vào thương hiệu, cam kết sử dụng. Tình yêu này hình thành từ trải nghiệm tích cực. Nó cũng đến từ giá trị mà thương hiệu mang lại cho người tiêu dùng. Đây là cảm xúc thương hiệu mạnh mẽ nhất.
1.2. Các yếu tố hình thành tình yêu thương hiệu
Nhiều yếu tố góp phần xây dựng tình yêu thương hiệu. Chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ là nền tảng. Uy tín và hình ảnh thương hiệu rất quan trọng. Trải nghiệm khách hàng vượt trội tạo ấn tượng mạnh. Sự phù hợp giữa giá trị thương hiệu và giá trị cá nhân củng cố tình yêu. Các hoạt động tiếp thị sáng tạo cũng kích thích cảm xúc. Niềm tin thương hiệu được xây dựng qua thời gian. Điều này chuyển hóa thành sự gắn kết thương hiệu chặt chẽ.
1.3. Tầm quan trọng của tình yêu thương hiệu với lòng trung thành
Tình yêu thương hiệu là động lực chính của lòng trung thành thương hiệu. Khách hàng có brand love cao thường ít chuyển đổi sang đối thủ. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm yêu thích. Họ còn tích cực ủng hộ và giới thiệu thương hiệu. Sự gắn kết thương hiệu giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó tạo ra một cộng đồng khách hàng trung thành. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho thương hiệu.
II. Hiểu rõ ghen tị thương hiệu Yếu tố thúc đẩy mua
Ghen tị thương hiệu là một cảm xúc phức tạp nhưng mạnh mẽ. Nó nảy sinh khi khách hàng mong muốn có được những gì người khác sở hữu. Đặc biệt là khi người khác sở hữu một thương hiệu vượt trội. Cảm giác này không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó có thể là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy ý định mua hàng của người tiêu dùng. Ghen tị thương hiệu có thể dẫn đến hành vi tiêu dùng tích cực. Việc hiểu rõ brand envy giúp doanh nghiệp định hình chiến lược hiệu quả. Nó ảnh hưởng đến cảm xúc thương hiệu tổng thể.
2.1. Khái niệm và biểu hiện của brand envy
Brand envy là cảm giác khó chịu khi người khác sở hữu thương hiệu mong muốn. Nó là sự so sánh xã hội. Cảm giác ghen tị thương hiệu thường xuất hiện khi thấy người khác thành công. Người tiêu dùng muốn sở hữu những sản phẩm mang lại địa vị. Ghen tị có thể thể hiện qua sự ngưỡng mộ lẫn mong muốn. Nó cũng có thể là cảm giác bất mãn với những gì bản thân có. Đây là một dạng cảm xúc thương hiệu có thể kiểm soát.
2.2. Các loại ghen tị thương hiệu và nguyên nhân phát sinh
Có hai loại ghen tị thương hiệu chính: ghen tị ác ý và ghen tị lành mạnh. Ghen tị ác ý dẫn đến mong muốn làm hại đối thủ. Ghen tị lành mạnh thúc đẩy bản thân cố gắng đạt được. Nguyên nhân phát sinh thường do khoảng cách xã hội. Việc cảm thấy thua kém người khác kích thích ghen tị. Mong muốn được công nhận cũng là một yếu tố. Thương hiệu mang lại địa vị xã hội cao thường gây ra brand envy. Nó tác động mạnh đến ý định mua.
2.3. Tác động của ghen tị thương hiệu đến ý định mua ô tô
Ghen tị thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua. Đối với sản phẩm như ô tô, tác động này rất rõ rệt. Khách hàng có thể mua ô tô để giảm bớt cảm giác ghen tị. Việc sở hữu một chiếc xe sang trọng mang lại sự tự tin. Nó giúp khẳng định vị thế xã hội. Brand envy trở thành động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy quyết định chi tiêu lớn. Doanh nghiệp ô tô cần khai thác cảm xúc thương hiệu này một cách khôn ngoan.
III. Mối quan hệ giữa tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu
Tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu không phải lúc nào cũng đối lập. Chúng có thể tồn tại song song, tạo nên động lực phức tạp. Một khách hàng có thể yêu một thương hiệu của mình. Đồng thời, họ cũng có thể ghen tị với thương hiệu khác. Mối quan hệ này rất quan trọng trong hành vi tiêu dùng. Việc phân tích mối quan hệ này giúp hiểu sâu hơn cảm xúc thương hiệu. Nó mở ra góc nhìn mới về lòng trung thành thương hiệu. Đây là nghiên cứu cần thiết để doanh nghiệp tối ưu chiến lược.
3.1. Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai cảm xúc
Tình yêu thương hiệu và ghen tị có thể ảnh hưởng lẫn nhau. Tình yêu thương hiệu hiện có có thể giảm ghen tị với đối thủ. Hoặc, ghen tị với một thương hiệu khác có thể làm lung lay tình yêu hiện tại. Sự gắn kết thương hiệu bị thử thách. Tuy nhiên, ghen tị lành mạnh có thể chuyển hóa. Nó có thể thành động lực để khách hàng tìm kiếm giá trị tương tự. Các chiến lược marketing cần cân nhắc cả hai cảm xúc thương hiệu này.
3.2. Vai trò của niềm tin thương hiệu và lòng tự trọng
Niềm tin thương hiệu củng cố tình yêu thương hiệu. Niềm tin giúp khách hàng cảm thấy an toàn và được trân trọng. Lòng tự trọng cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Khách hàng có lòng tự trọng thấp có thể dễ bị ghen tị hơn. Họ tìm cách bù đắp bằng việc sở hữu các thương hiệu nổi bật. Ngược lại, lòng tự trọng cao có thể giúp kiểm soát brand envy. Cả hai yếu tố này đều điều hòa cảm xúc thương hiệu.
3.3. Tác động đến hành vi mua sắm và lòng trung thành thương hiệu
Mối quan hệ giữa tình yêu và ghen tị ảnh hưởng lớn đến hành vi mua sắm. Nếu tình yêu thương hiệu mạnh, ý định mua được củng cố. Ghen tị lành mạnh có thể thúc đẩy mua sắm hàng hóa biểu tượng. Nó nhằm đạt được địa vị tương tự người khác. Lòng trung thành thương hiệu có thể bị ảnh hưởng. Điều này tùy thuộc vào mức độ ghen tị và tình yêu hiện có. Doanh nghiệp cần quản lý tốt cả hai yếu tố cảm xúc thương hiệu.
IV. Các lý thuyết nền liên quan đến cảm xúc thương hiệu
Nghiên cứu về tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu dựa trên nhiều lý thuyết nền. Các lý thuyết này giúp giải thích hành vi và động cơ của người tiêu dùng. Chúng bao gồm các lý thuyết về cảm xúc, về hành vi tiêu dùng. Việc áp dụng đúng các lý thuyết này mang lại cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp định hình các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Từ đó, có thể đưa ra kết luận đáng tin cậy. Các lý thuyết này rất quan trọng để hiểu sự gắn kết thương hiệu và lòng trung thành thương hiệu.
4.1. Lý thuyết cảm xúc và vai trò trong marketing
Lý thuyết cảm xúc giải thích cách con người trải nghiệm cảm xúc. Nó cho thấy cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định như thế nào. Trong marketing, cảm xúc thương hiệu là yếu tố then chốt. Cảm xúc tích cực như tình yêu thương hiệu thúc đẩy mua hàng. Cảm xúc tiêu cực như ghen tị thương hiệu cũng có thể tạo động lực. Doanh nghiệp cần hiểu các lý thuyết này. Nó giúp thiết kế chiến dịch hiệu quả, tạo sự gắn kết thương hiệu.
4.2. Lý thuyết tam giác tình yêu và lý thuyết phương pháp yêu
Lý thuyết tam giác tình yêu của Sternberg cung cấp khuôn khổ. Nó phân tích tình yêu thương hiệu qua ba yếu tố: thân mật, đam mê, cam kết. Mỗi yếu tố này góp phần vào mức độ tình yêu khác nhau. Lý thuyết phương pháp yêu của Lee phân loại các phong cách yêu. Nó có thể áp dụng để hiểu cách khách hàng yêu thương hiệu. Các lý thuyết này giúp đào sâu cảm xúc thương hiệu và brand love. Chúng giúp giải thích lòng trung thành thương hiệu.
4.3. Các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và niềm tin
Lý thuyết hành vi người tiêu dùng giải thích quá trình ra quyết định. Nó bao gồm nhận thức, đánh giá, mua sắm và sau mua sắm. Lý thuyết niềm tin thương hiệu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tin cậy. Niềm tin là nền tảng cho mọi mối quan hệ thương hiệu. Nó củng cố tình yêu thương hiệu và sự gắn kết. Các lý thuyết này giúp dự đoán ý định mua. Chúng là cơ sở để phát triển chiến lược giữ chân khách hàng.
V. Ý nghĩa nghiên cứu Khoảng trống và ứng dụng thực tiễn
Nghiên cứu về tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ mở rộng kiến thức khoa học. Nó còn mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Nghiên cứu giúp lấp đầy khoảng trống lý thuyết. Đồng thời, nó cung cấp các đề xuất chiến lược cụ thể. Việc hiểu rõ brand love và brand envy giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả. Nó củng cố lòng trung thành thương hiệu và ý định mua của khách hàng.
5.1. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung riêng lẻ. Họ ít khi phân tích mối quan hệ giữa tình yêu và ghen tị thương hiệu. Đặc biệt, nghiên cứu này còn thiếu ở thị trường Việt Nam. Nó thiếu trong lĩnh vực ô tô cụ thể. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác. Nó chỉ ra tác động của chúng đến ý định mua. Đây là đóng góp quan trọng cho lý thuyết cảm xúc thương hiệu.
5.2. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về hành vi tiêu dùng. Nó làm rõ vai trò của cảm xúc thương hiệu. Về mặt thực tiễn, doanh nghiệp có thể áp dụng kết quả. Họ có thể xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn. Nó giúp tăng cường brand love và quản lý brand envy. Điều này thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu. Doanh nghiệp ô tô có thể điều chỉnh thông điệp truyền thông. Nó tối ưu hóa sản phẩm để tăng ý định mua.
5.3. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về cảm xúc thương hiệu
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá. Họ có thể nghiên cứu các yếu tố điều tiết mối quan hệ này. Họ cũng có thể so sánh ở các ngành hàng khác nhau. Nghiên cứu đa văn hóa cũng là một hướng tiềm năng. Việc đào sâu vào các loại cảm xúc thương hiệu khác. Việc này giúp hoàn thiện bức tranh về hành vi khách hàng. Nó củng cố hơn nữa lý thuyết về sự gắn kết thương hiệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (375 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING LÊ BÁ THƯỜNG PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TÌNH YÊU THƯƠNG HIỆU VÀ SỰ GHEN TỊ THƯƠNG HIỆU TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA Ô TÔ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING LÊ BÁ THƯỜNG PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA TÌNH YÊU THƯƠNG HIỆU VÀ SỰ GHEN TỊ THƯƠNG HIỆU TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA Ô TÔ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số ngành : 9 3 4 0 1 0 1 Người hướng dẫn khoa học: 1. Ao Thu Hoài Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài : “Phân tích mối quan hệ giữa tình yêu thương hiệu và sự ghen tị thương hiệu tác động đến ý định mua ô tô của khách hàng cá nhân tại thị trường Việt Nam” là công trình nghiên cứu được cam kết là của riêng tác giả thực. Tác trình bày các kết quả nghiên cứu trong luận án này là số liệu khảo sát và tính toán do hoàn toàn một mình tác giả thực hiện trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây, nếu nhà trường phát hiện những điểm trình bày trong luận án không trung thực thì tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật và cơ sở đào tạo. Hồ Chí Minh, ngày 12 tháng 04 năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Bá Thường i LỜI CẢM ƠN Qua thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành của mình đến Quý Thầy, Cô trong Ban Giám Hiệu Trường Đại học Tài Chính-Marketing cùng các Thầy, Cô của Viện Đào tạo Sau đại học cũng như khoa QTKD đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả tận tình, chu đáo.
Kết quả học tập đạt được của tác giả đến ngày hôm nay là nhờ Thầy Cô giảng dạy và truyền thụ những kiến thức quý báu để giúp tác giả làm hành trang vào đời. Trước tiên, tác giả xin tri ân tình cảm quý giá của các giảng viên hướng dẫn đã tận tình chỉ dạy, sửa chữa và góp ý luận án giúp tác giả hoàn thành kịp tiến độ để nộp nhà trường, đây là tình cảm vô giá của Thầy TS. Nguyễn Đình Hòa và Cô TS. Ao Thu Hoài.
Bên cạnh đó, tác giả rất cảm kích sự nhiệt tình giúp đỡ của Cô PGS. Huỳnh Thu Sương-Trưởng khoa QTKD đã có những lời động viên và hướng dẫn tác giả những lúc gặp khó khăn trong việc hoàn thành luận án. Đặc biệt, tác giả vô cùng ghi nhớ công ơn của Cô PGS. Võ Thị Ngọc Thúy đã gợi mở, khai sáng đề tài rất mới ở Việt Nam cho tác giả và nhiệt tình đóng góp ý kiến, sửa chữa, góp ý những câu chữ trong luận án cũng như luôn luôn động viên tác giả cố gắng vượt qua những khó khăn gặp phải trong quá trình học tập.
Ngoài ra, tác giả cũng sẽ mãi ghi nhớ sự giúp đỡ của Thầy Viện trưởng Phạm Quốc Việt và Cô Phạm Thị Thúy Nga của Viện Sau Đại học đã tư vấn rất nhiệt tình và giúp tác giả trong quá trình học tập. Và tác giả cũng chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn học cùng lớp đã động viên, chia sẻ những kinh nghiệm học tập cũng như các em nhân viên trong Công ty Luật TNHH MTV Dân Luật Tín Thành. Cuối cùng, con xin gửi lời biết ơn sâu sắc nhất đến mẹ-người đã sinh con ra và tảo tần nuôi con ăn học và anh cảm ơn vợ, con, người thân trong gia đình. Hồ Chí Minh, ngày 12 tháng 04 năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Bá Thường ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
II MỤC LỤC. III DANH MỤC BẢNG. XI DANH MỤC PHỤ LỤC. XV DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
XX CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Bối cảnh thực tiễn. Bối cảnh lý thuyết.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. Ý nghĩa về mặt khoa học.
Ý nghĩa về mặt thực tiễn. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Khái niệm về thương hiệu.
Khái niệm về tình yêu. Tình yêu thương hiệu. Khái niệm về ghen tị. Ghen tị thương hiệu.
Các tiền tố, hậu tố của tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu. Niềm tin thương hiệu. Lòng tự trọng. Gắn kết thương hiệu.
CÁC LÝ THUYẾT NỀN LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU. Các lý thuyết nền liên quan đến cảm xúc. Lý thuyết tam giác tình yêu. Lý thuyết phương pháp yêu.
Các lý thuyết nền liên quan đến hành vi người tiêu dùng. Lý thuyết niềm tin thương hiệu. Lý thuyết lòng tự trọng. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI.
Các nghiên cứu liên quan đến tình yêu thương hiệu. Các nghiên cứu liên quan đến sự ghen tị thương hiệu. Các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu và ý định mua. XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.
GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các giả thuyết nghiên cứu. Tình yêu thương hiệu và niềm tin thương hiệu. Tình yêu thương hiệu và ý định mua.
Tình yêu thương hiệu và gắn kết thương hiệu. Ghen tị thương hiệu và tình yêu thương hiệu. Ghen tị thương hiệu và lòng tự trọng. Ghen tị thương hiệu và ý định mua.
Ghen tị thương hiệu và gắn kết thương hiệu. Gắn kết thương hiệu và ý định mua. Vai trò trung gian của tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu. Vai trò trung gian của gắn kết thương hiệu.
Vai trò của biến kiểm soát. Mô hình nghiên cứu đề xuất.91 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .97 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. Mục tiêu nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia. Mục tiêu phỏng vấn chuyên gia.
Đối tượng tham gia. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Kết quả phỏng vấn chuyên gia. Thảo luận nhóm.
Mục tiêu thảo luận nhóm. Đối tượng tham gia thảo luận nhóm. Kết quả thảo luận nhóm. Xây dựng và mã hóa thang đo nghiên cứu.
Xây dựng thang đo. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ. Xác định cỡ mẫu. Tiêu chuẩn mẫu.
Xác định cỡ mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Đối tượng khảo sát. Phương pháp chọn mẫu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Thời gian thực hiện thu thập dữ liệu. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Đánh giá độ tin cậy thang đo sơ bộ. Phân tích khám phá nhân tố sơ bộ. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC. Xác định cỡ mẫu.
Tiêu chuẩn mẫu:. Xác định cỡ mẫu:. Phương pháp chọn mẫu. Đối tượng khảo sát.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Thời gian thực hiện thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá mô hình cấu trúc. Phân tích vai trò của biến trung gian.
Phân tích vai trò của biến kiểm soát. Phân tích chệch do phương pháp (CMB) .129 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .132 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG VÀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA THỊ TRƯỜNG XE Ô TÔ CÁ NHÂN TẠI VIỆT NAM. KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU ĐIỀU TRA.
PHÂN TÍCH SAI LỆCH TRONG ĐO LƯỜNG PHƯƠNG PHÁP. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG. Đánh giá độ tin cậy của thang đo:. Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội bộ:.
Kiểm định giá trị hội tụ. Kiểm định giá trị phân biệt. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH CẤU TRÚC. Kiểm tra đa cộng tuyến.
Kiểm định các giả thuyết. Đánh giá trong mối quan hệ trực tiếp. Đánh giá trong mối quan hệ gián tiếp. Phân tích mối quan hệ trực tiếp khi có và không có xem xét vai trò của biến trung gian.
Đánh giá hệ số xác định biến thiên của mô hình (R²). Đánh giá hệ số mức độ tác động (f²). Đánh giá mức độ dự báo của mô hình (Q²). Đánh giá ảnh hưởng của quy mô (q²).
PHÂN TÍCH VAI TRÒ CỦA BIẾN KIỂM SOÁT. Phân tích ảnh hưởng của biến kiểm soát về giới tính. Phân tích ảnh hưởng của biến kiểm soát về độ tuổi. Phân tích ảnh hưởng của biến kiểm soát về học vấn.
Phân tích ảnh hưởng của biến kiểm soát về nghề nghiệp. Phân tích ảnh hưởng của biến kiểm soát về thu nhập. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Về mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu.
Thảo luận về lòng tự trọng. Thảo luận về ghen tị thương hiệu. Thảo luận về niềm tin thương hiệu. Thảo luận về tình yêu thương hiệu.
Thảo luận về gắn kết thương hiệu. Thảo luận về ý định mua. Thảo luận về vai trò của các biến trung gian. Thảo luận về vai trò của các biến kiểm soát .191 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .193 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ.
KẾT LUẬN NGHIÊN CỨU. Kết luận về kiểm định mô hình, giả thuyết nghiên cứu .2 Kết luận về phát triển thang đo các khái niệm nghiên cứu. Kết quả đạt được của luận án. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
Đóng góp về mặt học thuật. Đóng góp mô hình mới. Đóng góp mối quan hệ mới. Đóng góp về mặt thực tiễn.
HÀM Ý VỀ QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị làm tăng cảm xúc tình yêu thương hiệu dẫn đến gia tăng YDM ô tô cá nhân tại thị trường Việt Nam. Hàm ý về niềm tin thương hiệu. Hàm ý về tình yêu thương hiệu.
Hàm ý quản trị làm tăng cảm xúc ghen tị thương hiệu dẫn đến gia tăng ý định mua ô tô cá nhân tại thị trường Việt Nam. Hàm ý về lòng tự trọng. Hàm ý về ghen tị thương hiệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ảnh hưởng của tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu đến ý định mua ô tô ở Việt Nam.
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính - Marketing. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" có 375 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tình yêu thương hiệu và ghen tị thương hiệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.