Luận văn Thạc sĩ: Chiến lược kinh doanh của Metro tại thị trường Việt Nam

Luận án chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam: Phân tích cơ hội, thách thức & đề xuất giải pháp đột phá cho thị trường bán lẻ hiện đại.

Tác giả

Luan An

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chiến lược Metro Việt Nam Tổng quan Bối cảnh thị trường

Tài liệu phân tích chuyên sâu chiến lược kinh doanh của Metro Cash & Carry tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá các hoạt động của công ty từ khi gia nhập thị trường. Metro tập trung vào mô hình bán buôn B2B, phục vụ phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Công ty đã trải qua quá trình phát triển, nay được biết đến dưới thương hiệu MM Mega Market Việt Nam. Phân tích giúp hiểu rõ cách Metro định vị và cạnh tranh trong ngành bán lẻ Việt Nam. Các chiến lược được xem xét bao gồm cả yếu tố nội bộ và môi trường bên ngoài. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh của Metro.

1.1. Lịch sử hình thành Metro Cash Carry Việt Nam

Metro Cash & Carry gia nhập thị trường Việt Nam vào đầu những năm 2000. Công ty nhanh chóng mở rộng mạng lưới trung tâm bán buôn trên toàn quốc. Mục tiêu chính là cung cấp hàng hóa chất lượng cao cho các doanh nghiệp. Mô hình bán buôn B2B tập trung vào khách hàng tổ chức, nhà hàng, khách sạn và các nhà bán lẻ nhỏ. Sự hiện diện của Metro đã góp phần thay đổi diện mạo ngành bán lẻ Việt Nam. Sau này, thương hiệu được chuyển giao và đổi tên thành MM Mega Market Việt Nam, tiếp tục kế thừa và phát triển các giá trị cốt lõi.

1.2. Mục tiêu chiến lược Metro ban đầu tại Việt Nam

Metro đặt ra mục tiêu chiếm lĩnh thị phần bán buôn lớn tại Việt Nam. Công ty hướng đến việc trở thành đối tác cung ứng tin cậy cho phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Chiến lược tập trung vào việc cung cấp số lượng lớn sản phẩm với giá cả cạnh tranh (chiến lược giá sỉ). Đồng thời, Metro chú trọng chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Mục tiêu cũng bao gồm việc xây dựng một chuỗi cung ứng hiệu quả. Điều này đảm bảo nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Phát triển bền vững doanh nghiệp là kim chỉ nam cho các hoạt động.

II. Chiến lược kinh doanh cốt lõi của Metro Cash Carry

Metro Cash & Carry Việt Nam áp dụng nhiều chiến lược kinh doanh để củng cố vị thế. Các chiến lược này bao gồm định vị thương hiệu, phát triển sản phẩm và khác biệt hóa. Công ty tập trung vào mô hình bán buôn B2B, tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng. Việc cung cấp giải pháp toàn diện cho phân khúc khách hàng doanh nghiệp là trọng tâm. Metro không chỉ bán hàng mà còn xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài. Các hoạt động đều hướng đến việc tối ưu hóa lợi ích cho khách hàng. Chiến lược giá sỉ là yếu tố quan trọng thu hút khách hàng lớn.

2.1. Định vị thương hiệu Metro Mô hình bán buôn B2B

Định vị thương hiệu của Metro xoay quanh mô hình bán buôn B2B. Công ty không cạnh tranh trực tiếp với siêu thị bán lẻ truyền thống. Thay vào đó, Metro tập trung vào việc phục vụ các doanh nghiệp. Đối tượng khách hàng bao gồm nhà hàng, khách sạn (HORECA), căng tin, văn phòng và các cửa hàng tạp hóa. Metro cung cấp số lượng lớn hàng hóa với giá sỉ hấp dẫn. Mô hình này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mua hàng. Đây là một chiến lược khác biệt hóa rõ rệt trên thị trường.

2.2. Chiến lược sản phẩm và phát triển thị trường Metro

Chiến lược sản phẩm của Metro đa dạng, bao gồm cả thực phẩm và phi thực phẩm. Công ty chú trọng chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Metro phát triển các nhãn hàng riêng, tăng cường sự khác biệt. Chiến lược phát triển thị trường bao gồm việc mở rộng các trung tâm bán buôn. Công ty tìm cách tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng doanh nghiệp hơn. Các hoạt động khuyến mãi và xây dựng quan hệ khách hàng cũng được đẩy mạnh. Mục tiêu là mở rộng tầm ảnh hưởng và tăng cường sự hiện diện trên toàn quốc.

2.3. Chiến lược khác biệt hóa Metro Cash Carry Việt Nam

Metro tạo ra sự khác biệt thông qua mô hình kinh doanh độc đáo. Công ty cung cấp giải pháp mua sắm tiện lợi cho doanh nghiệp. Metro tập trung vào chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ. Đặc biệt, Metro đầu tư mạnh vào chuỗi cung ứng lạnh. Điều này đảm bảo các sản phẩm tươi sống luôn đạt tiêu chuẩn cao. Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, tư vấn mua sắm cũng là điểm mạnh. Những yếu tố này giúp Metro giữ vững lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ khác trong ngành bán lẻ.

III. Phân tích môi trường đối thủ Metro tại Việt Nam

Phân tích môi trường là yếu tố then chốt giúp Metro xây dựng chiến lược phù hợp. Môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, pháp lý. Môi trường nội bộ đánh giá năng lực và nguồn lực của Metro. Việc hiểu rõ đối thủ cạnh tranh ngành bán lẻ cũng rất quan trọng. Metro phải liên tục thích nghi để duy trì vị thế. Đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội. Các công cụ như SWOT được sử dụng để phân tích tổng thể. Mục tiêu là tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

3.1. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến Metro

Metro chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường bán buôn. Sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ là cơ hội lớn. Tuy nhiên, các chính sách pháp luật, quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm cũng đặt ra thách thức. Thay đổi trong hành vi tiêu dùng và yêu cầu cao hơn về chất lượng cũng cần được Metro quan tâm. Phân tích môi trường giúp Metro chủ động điều chỉnh chiến lược.

3.2. Đánh giá đối thủ cạnh tranh ngành bán lẻ Metro

Thị trường bán lẻ Việt Nam có nhiều đối thủ cạnh tranh lớn. Các siêu thị hiện đại như Big C (nay là GO!), Saigon Co.opmart, Lotte Mart cũng là những người chơi đáng gờm. Ngoài ra, các chợ truyền thống và nhà cung cấp sỉ nhỏ lẻ vẫn chiếm một phần thị phần. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc B2B cũng xuất hiện. Metro phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng. Định vị thương hiệu rõ ràng giúp Metro khác biệt hóa mình trong cuộc đua này.

3.3. Phân tích nội bộ Metro Điểm mạnh điểm yếu

Phân tích nội bộ của Metro xác định điểm mạnh và điểm yếu. Điểm mạnh bao gồm mạng lưới rộng khắp, hệ thống kho bãi hiện đại, nguồn hàng đa dạng. Khả năng quản lý chuỗi cung ứng lạnh là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, Metro cũng đối mặt với một số điểm yếu. Ví dụ, chi phí vận hành cao, áp lực cạnh tranh về giá. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động hậu cần là cần thiết. Nguồn nhân lực chất lượng và quy trình làm việc chuẩn hóa là yếu tố quan trọng. Công ty cần tận dụng điểm mạnh để vượt qua thách thức.

IV. Tối ưu chuỗi cung ứng Chuyển đổi số Metro

Hoạt động hậu cần và chuỗi cung ứng là xương sống trong mô hình kinh doanh của Metro. Việc tối ưu hóa các quy trình này đảm bảo cung cấp hàng hóa hiệu quả. Đặc biệt, chuỗi cung ứng lạnh đóng vai trò quan trọng đối với sản phẩm tươi sống. Chuyển đổi số bán lẻ mang lại cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh. Metro (nay là MM Mega Market Việt Nam) cần đầu tư vào công nghệ. Mục tiêu là cải thiện vận hành, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Sự phát triển bền vững doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng thích ứng công nghệ.

4.1. Phát triển chuỗi cung ứng lạnh và hệ thống kho vận

Chuỗi cung ứng lạnh là một trong những lợi thế cạnh tranh của Metro. Hệ thống kho lạnh hiện đại đảm bảo chất lượng sản phẩm tươi sống. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt từ nông trại đến tay khách hàng rất quan trọng. Metro đầu tư vào các xe vận chuyển chuyên dụng và quy trình lưu trữ tiên tiến. Điều này giúp giảm thiểu hao hụt và duy trì độ tươi ngon. Phát triển chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả củng cố niềm tin của phân khúc khách hàng doanh nghiệp.

4.2. Hoạt động hậu cần Nền tảng thành công Metro B2B

Hoạt động hậu cần mạnh mẽ là nền tảng cho sự thành công của mô hình bán buôn B2B. Metro cần đảm bảo việc giao nhận hàng hóa nhanh chóng, chính xác. Quản lý tồn kho hiệu quả giúp tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa. Tối ưu hóa lộ trình vận chuyển cũng góp phần giảm chi phí. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong chuỗi cung ứng là thiết yếu. Hoạt động hậu cần chuyên nghiệp nâng cao sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp.

4.3. Chuyển đổi số bán lẻ trong vận hành và quản lý

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong ngành bán lẻ hiện đại. Metro cần ứng dụng công nghệ vào quản lý chuỗi cung ứng, kho bãi. Các hệ thống quản lý dữ liệu giúp phân tích hành vi mua sắm của khách hàng. Nền tảng thương mại điện tử B2B có thể mở rộng kênh phân phối. Ứng dụng công nghệ cũng hỗ trợ hoạt động hậu cần, tối ưu hóa quy trình. Chuyển đổi số giúp Metro tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

V. Giải pháp phát triển bền vững Metro MM Mega Market

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của Metro. Các giải pháp này hướng đến mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp. Chúng bao gồm việc củng cố năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động. Việc chuyển giao sang MM Mega Market Việt Nam mở ra hướng đi mới. Công ty cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và con người. Đồng thời, MM Mega Market phải duy trì định vị thương hiệu mạnh mẽ. Giải pháp được đưa ra nhằm đảm bảo sự tăng trưởng và thịnh vượng trong dài hạn. Đây là tầm nhìn quan trọng cho tương lai của Metro.

5.1. Định hướng và mục tiêu phát triển Metro giai đoạn tới

Định hướng phát triển của Metro cần tập trung vào việc mở rộng thị trường. Công ty nên tìm kiếm cơ hội ở các thành phố mới, khu vực tiềm năng. Mục tiêu bao gồm việc gia tăng thị phần trong phân khúc bán buôn B2B. Việc đa dạng hóa nguồn hàng, đặc biệt là sản phẩm nông nghiệp Việt Nam, rất quan trọng. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là ưu tiên hàng đầu. MM Mega Market Việt Nam cần tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong ngành.

5.2. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Metro

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Metro cần cải thiện trải nghiệm khách hàng. Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như giao hàng tận nơi. Tối ưu hóa chiến lược giá sỉ để thu hút và giữ chân khách hàng lớn. Đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng phục vụ. MM Mega Market cần xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với nhà cung cấp. Phát triển bền vững doanh nghiệp thông qua đổi mới liên tục.

5.3. Phát triển bền vững doanh nghiệp trách nhiệm xã hội Metro

Phát triển bền vững doanh nghiệp là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài. Metro cần chú trọng đến các hoạt động bảo vệ môi trường, giảm thiểu rác thải. Tham gia vào các chương trình trách nhiệm xã hội, hỗ trợ cộng đồng. Xây dựng một chuỗi cung ứng minh bạch, đạo đức. Điều này không chỉ tạo dựng hình ảnh tốt đẹp mà còn thu hút khách hàng. Phát triển bền vững giúp MM Mega Market Việt Nam củng cố vị thế và uy tín trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chiến lược kinh doanh của metro tại thị trường việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc ®µo t¹o TR¦êNG §¹I HäC ngo¹i th−¬ng Lª ThÞ Hång ChiÕn l−îc kinh doanh cña metro t¹i thÞ tr−êng ViÖt nam Ngµnh: C«ng nghÖ §iÖn tö ViÔn th«ng. Chuyªn ngµnh: Kü thuËt v« tuyÕn ®iÖn tö vµ th«ng tin liªn l¹c.00 LuËn v¨n Th¹c sÜ Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: PGS.TS NguyÔn C¶nh TuÊn. Hµ néi-2011 Bé gi¸o dôc ®µo t¹o TR¦êNG §¹I HäC ngo¹i th−¬ng Lª ThÞ Hång ChiÕn l−îc kinh doanh cña metro t¹i thÞ tr−êng ViÖt nam Ngµnh: Qu¶n trÞ Kinh doanh.05 LuËn v¨n Th¹c sÜ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS.TS Bïi Ngäc S¬n. Hµ néi-2011 LỜI CAM ĐOAN T«i cam ®oan ®Ò tµi luËn v¨n cña t«i kh«ng trïng lÆp víi c¸c ®Ò tµi kho¸ tr−íc.

Néi dung luËn v¨n kh«ng sao chÐp cña bÊt kú luËn v¨n nµo, nÕu cã g× kh«ng trung thùc t«i xin hoµn toµn chÞu tr¸ch nhiÖm. Hµ néi, ngµy 10 th¸ng 08 n¨m 2011 Häc viªn Lª ThÞ Hång MỤC LỤC Trang LỜI NÓI ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP. Khái niệm chung về chiến lược kinh doanh.

Bản chất của chiến lược kinh doanh.Vai trò của CLKD trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các cấp độ của chiến lược của công ty. Nội dung chủ yếu của chiến lược kinh doanh. Xác định tầm nhìn, sứ mạng và mục tiêu của doanh nghiệp.

Hoạch định chiến lược kinh doanh. Thực hiện, kiểm soát và điều chỉnh chiến lược. Các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích môi trường bên ngoài.

Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp. Các công cụ để hoạch định và lựa chọn chiến lược. Mô hình chiến lược kinh doanh của một số doanh nghiệp. Mô hình chiến lược của trung tâm mua sắm Sài Gòn Nguyễn Kim.

Mô hình chiến lược của Big – C. Mô hình chiến lược của Saigon Coopmart .33 Kết luận chương 1: .34 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA METRO TẠI VIỆT NAM. Tổng quan về Metro Cash & Carry Việt Nam (MCCVN).Tập đoàn Metro ( Metro group). Metro Cash & Carry (MCC):.

Công ty Metro Cash & Carry Việt Nam. Các CLKD mà Metro Cash & Carry áp dụng tại Việt Nam. Chiến lược chung của công ty. Chiến lược cấp cơ sở.

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới CLKD của Metro Việt Nam. Phân tích môi trường bên ngoài. Phân tích môi trường nội bộ của Metro. Các công cụ để hoạch định và lựa chọn chiến lược.

Đánh giá thực trạng CLKD của Metro tại Việt Nam hiện nay.Nhóm chiến lược thâm nhập và phát triển thị trường. Phát triển sản phẩm.Chiến lược cấp cơ sở. Chiến lược khác biệt hóa .69 Kết luận chương: .71 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM GIÚP CHO METRO HOÀN THIỆN CLKD TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012- 2016. Quan điểm và phương hướng phát triển.

Quan điểm phát triển. Định hướng hoàn thiện CLKD. Mục tiêu của Metro tại thị trường Việt Nam đến năm 2016. Các giải pháp chủ yếu nhằm giúp cho Metro hoàn thiện chiến lược kinh doanh tại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2016.

Giải pháp vĩ mô. Giải pháp vi mô .79 Kết luận chương: .94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 DANH MỤC VIẾT TẮT AN & QL An ninh và Quản lý AFTA Asean Free Trade Area CLKD Chiến lược kinh doanh CRM Customer Relationship Management DN Doanh nghiệp EFE External Factor Environment matrix GDP Gross Domestic Product GNP Gross National Product HACCP Hazard Analysis and Critical Control Points HTX Hợp tác xã HORECA Hotel restaurant cartering IFE Internal Factors Environment matrix HĐKD Hoạt động kinh doanh KTQD Kinh tế quốc dân KH Khách hàng NXB Nhà xuất bản NĐ-CP Nghị định Chính phủ MCC Metro Cash & Carry MCCVN Metro Cash & Carry Việt Nam QSPM Quantitative Strategic Planning Matrix QĐ-BKH Quyết định bộ kế hoạch QH Quốc hội SWOT Strength Weakness Opportunity Threat SGTT Sài Gòn thể thao SCM Supply Chain Management SP Sản phẩm TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TP Thành phố TNHH Trách nhiệm hữu hạn TƯ Trung ương TRADER Nhóm nhà kinh doanh TGĐ Tổng giám đốc TP& PTP Thực phẩm & Phi thực phẩm UNDP United Nations Development Program UBND Ủy ban nhân dân VAT Value Added Tax VND Việt Nam đồng VN Việt Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình 5 áp lực của Michael E.2: Các nội dung chủ yếu cần phân tích về đối thủ cạnh tranh .3: Chuỗi giá trị của M.1: Sơ đồ tổ chức công ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam.2: Cơ cấu tổ chức kho của Công ty MCCVN .39 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các chi tiêu cơ bản của Metro Cash & Carry .2: Các chỉ tiêu cơ bản của Metro Cash & Carry Việt Nam.3: Bảng mức chiết khấu cho nhóm khách hàng thuộc khối văn phòng .4: Ma trận SWOT của Metro .1: Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu 2012-2016 .77 PHỤ LỤC 1: Các chỉ tiêu tài chính năm 2006-2008 .A PHỤC LỤC 2 : Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE). B PHỤ LỤC 3 : Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE).

C PHỤ LỤC 4: Ma trận QSPM của Metro – Nhóm các chiến lược SO .D PHỤ LỤC 5: Ma trận QSPM của Metro – Nhóm các chiến lược ST. F PHỤ LỤC 6: Ma trận QSPM của Metro – Nhóm các chiến lược WO.H PHỤ LỤC 7: Ma trận QSPM của Metro – Nhóm các chiến lược WT. Tính cấp thiết của đề tài Những năm trở lại đây, bộ mặt nền kinh tế, xã hội Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực, tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức khá, tình hình chính trị, xã hội ổn định, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao. Đây là kết quả của chính sách mở cửa, từng bước đưa nền kinh tế Việt Nam hội nhập vào khu vực và thế giới.

Trong bối cảnh đó, các loại hình kinh doanh bán buôn, bán lẻ hiện đại dần được hình thành và phát triển trong mối quan hệ với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa tại Việt Nam. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các doanh nghiệp phân phối cần phải đưa ra các chính sách thúc đẩy cầu tiêu dùng hàng hóa của KH, chính sách gia tăng lượng KH và các chính sách củng cố hình ảnh của mình để tồn tại và phát triển. Các chính sách này đều nằm trong chiến lược của công ty bởi chiến lược bao trùm toàn bộ các hoạt động khác của công ty, một chiến lược đúng sẽ giúp công ty đi đúng hướng, tiết kiệm chi phí, tối đa hóa lợi nhuận. Đó chính là lý do đầu tiên mà tác giả chọn đề tài về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.

Công ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam (thuộc tập đoàn Metro) đã được thành lập từ năm 2002 với mô hình kinh doanh sỉ hiện đại (đó là kiểu siêu thị bán buôn) đã đem đến một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới mẻ tại Việt Nam chuyên cung cấp các mặt hàng thực phẩm và phi thực phẩm. Tuy nhiên, Metro Việt Nam chưa bao giờ phải đương đầu với nhiều khó khăn và thách thức như giai đoạn hiện nay :  Đối thủ cạnh tranh ngày càng nhiều như: các chợ sỉ, trung tâm bán sỉ kinh doanh theo phương thức truyền thống như Chợ Bình Tây, Trung tâm thương mại Lý Thường Kiệt.và hàng loạt các siêu thị như BigC, Intimex, CoopMart. Bên cạnh đó là các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn như Carrefour từ Pháp, Takashimaya từ Nhật, Walmart.cũng đang trong giai đoạn nghiên cứu thị trường để chuẩn bị thâm nhập thị trường Việt Nam. Do đó, Công ty TNHH Metro Việt Nam sẽ phải đối phó với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt.

 Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong huy động vốn để phục vụ sản xuất kinh doanh do Metro Việt Nam thuộc tập đoàn Metro của Đức, mà hầu hết các 2 doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, tập đoàn Metro cũng không ngoại lệ. Điều này cho thấy Metro Việt Nam, nếu muốn giữ được thị phần và phát triển trong thời gian tới thì cần phải có những chiến lược kinh doanh phù hợp với giai đoạn sắp tới. Bên cạnh đó thì một lí do hết sức quan trọng đó là tác giả rất quan tâm tới việc nghiên cứu chiến lược của doanh nghiệp nước ngoài thâm nhập thị trường Việt Nam bằng hình thức kinh doanh bán sỉ điển hình là Tập đoàn Metro. Từ đó, bằng những kiến thức mà tác giả đã được trang bị, tác giả sẽ phân tích, đánh giá và xây dựng những chiến lược phù hợp nhằm đạt được mục tiêu cho từng thời kỳ của công ty.

Đây cũng là lý do thứ ba mà người viết chọn đề tài“ Chiến lược kinh doanh của Metro tại thị trường Việt Nam“. Mục đích nghiên cứu của đề tài Trên cơ sở hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, làm rõ chiến lược kinh doanh mà Metro đã áp dụng tại Việt Nam, từ đó, luận văn đề xuất một số giải pháp để thực thi và kiểm soát những rủi ro nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của Metro tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2012-2016. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là lý luận về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp và thực tiễn công tác xây dựng chiến lược của Tập đoàn Metro khi tham gia hoạt động tại thị trường Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Nghiên cứu nội dung của chiến lược kinh doanh chủ yếu là chiến lược kinh doanh cấp công ty và cấp đơn vị chức năng của công ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam, luận văn tập trung vào mặt hàng thực phẩm, phi thực phẩm và loại hàng hóa mang nhãn hiệu riêng của Metro.

- Về khách thể: Giới hạn nghiên cứu các trung tâm thương mại của Tập đoàn Metro tại Việt Nam với tên gọi là công ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam (MCCVN). Do điều kiện thời gian và nguồn tài chính có hạn, chỉ chọn một số mẫu điển hình trong tổng số 13 trung tâm thương mại. 3 - Về thời gian thực hiện: Một giải pháp được đề xuất để thực hiện nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của Metro Việt Nam trong giai đoạn 2012-2016, bắt đầu từ tháng 01 năm 2012 đến tháng 12 năm 2016. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục đích nghiên cứu, đề tài tự xác định cho mình những nhiệm vụ sau đây: - Hệ thống hóa những kiến thức cơ bản về chiến lược kinh doanh.

- Phân tích, đánh giá thực trạng chiến lược kinh doanh và tình hình sản xuất kinh doanh của Metro. - Phân tích môi trường kinh doanh của Metro Cash & Carry Việt Nam bao gồm: Phân tích môi trường bên trong, bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam: Phân tích cơ hội, thách thức & đề xuất giải pháp đột phá cho thị trường bán lẻ hiện đại.

Luận án "Chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chiến lược kinh doanh Metro tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter