Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập những thách thức và khu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập những thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tải miễn phí tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ quản trị: Giới thiệu cạnh tranh trung lập
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Bùi Tuấn Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ quản trị Giới thiệu cạnh tranh trung lập
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào cạnh tranh trung lập. Nghiên cứu xác định các thách thức chính. Luận án đề xuất khuyến nghị đổi mới cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Chủ đề này rất cấp thiết. Nó đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Đây là một nghiên cứu tiến sĩ quản trị chuyên sâu.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu tiến sĩ quản trị
Môi trường kinh doanh hiện nay có nhiều biến động. Doanh nghiệp nhà nước đối mặt với áp lực lớn. Cần có sự đổi mới trong cạnh tranh. Nghiên cứu tiến sĩ quản trị này giải quyết vấn đề đó. Nó tìm kiếm giải pháp cho sự phát triển công bằng.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cạnh tranh trung lập
Mục tiêu chính là phân tích thực trạng cạnh tranh trung lập. Nghiên cứu đánh giá thách thức đối với DNNN. Luận án đề xuất giải pháp đổi mới. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNN tại Việt Nam.
1.3. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh
Luận án cung cấp cơ sở lý luận mới. Nó làm rõ khái niệm cạnh tranh trung lập. Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực tiễn. Các khuyến nghị có giá trị cao. Chúng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN.
II.Cơ sở lý luận về cạnh tranh trung lập và DNNN
Chương này làm rõ cơ sở lý luận. Nó tập trung vào cạnh tranh trung lập. Khái niệm này quan trọng cho chính sách cạnh tranh công bằng. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là nền tảng cho việc phân tích.
2.1. Khái quát chung về cạnh tranh và các lý thuyết liên quan
Cạnh tranh là yếu tố cốt lõi của thị trường. Các hình thức cạnh tranh đa dạng. Vai trò cạnh tranh thúc đẩy phát triển kinh tế. Nhiều lý thuyết hỗ trợ việc đổi mới cạnh tranh. Quan điểm lý thuyết về tổ chức ngành, quản trị chiến lược được xem xét.
2.2. Định nghĩa và ý nghĩa của tính trung lập cạnh tranh
Tính trung lập cạnh tranh đảm bảo công bằng. Nó loại bỏ lợi thế không chính đáng. Điều này tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Sự xuất hiện và những khía cạnh chính của CTTL được phân tích rõ.
2.3. Đặc điểm cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước
DNNN thường có lợi thế nhất định. Chúng có thể nhận được hỗ trợ nhà nước. Điều này ảnh hưởng đến cạnh tranh thị trường. Cần đánh giá đúng đặc điểm này. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của DNNN được chỉ rõ.
III.Thực trạng cạnh tranh trung lập của DNNN Việt Nam
Phần này trình bày thực trạng. Nó khảo sát việc áp dụng cạnh tranh trung lập. Thực trạng đổi mới cạnh tranh của DNNN được phân tích. Các số liệu và trường hợp điển hình hỗ trợ đánh giá. Nghiên cứu định lượng và điển hình được sử dụng.
3.1. Tổng quan hoạt động của DNNN và chính sách cạnh tranh công bằng
Hoạt động của DNNN đa dạng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Chính sách cạnh tranh công bằng đang dần được triển khai. Tuy nhiên, còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Thực trạng cạnh tranh bình đẳng doanh nghiệp còn hạn chế.
3.2. Đánh giá thực trạng đổi mới chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp
Các DNNN đã có nhiều nỗ lực. Họ đổi mới chiến lược sản phẩm, giá, phân phối. Chiến lược xúc tiến thương mại cũng được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh thị trường chưa cao.
3.3. Kinh nghiệm quốc tế về môi trường cạnh tranh lành mạnh
Nghiên cứu tham khảo kinh nghiệm Trung Quốc, Malaysia, Úc. Các quốc gia này có nhiều bài học. Họ đã áp dụng cạnh tranh trung lập thành công. Việt Nam có thể học hỏi để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp thúc đẩy chính sách cạnh tranh công bằng.
IV.Thách thức của cạnh tranh trung lập đối với doanh nghiệp nhà nước
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh này xác định thách thức. DNNN đối mặt nhiều khó khăn. Áp dụng cạnh tranh trung lập không đơn giản. Cần có cái nhìn toàn diện. Những hạn chế và nguyên nhân được phân tích chi tiết. Điều này đảm bảo hiểu rõ bức tranh.
4.1. Những hạn chế hiện hữu của DNNN trong cạnh tranh thị trường
DNNN thường thiếu linh hoạt. Cơ chế quản lý còn cứng nhắc. Điều này hạn chế khả năng cạnh tranh thị trường. Năng lực đổi mới chưa cao. Các hoạt động cạnh tranh cụ thể còn thiếu hiệu quả.
4.2. Nguyên nhân của những thách thức về cạnh tranh bình đẳng doanh nghiệp
Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Các yếu tố nội tại và ngoại tại đều ảnh hưởng. Chính sách chưa đồng bộ cũng là một nguyên nhân. Điều này gây khó khăn cho cạnh tranh bình đẳng doanh nghiệp. Các lợi thế cạnh tranh truyền thống dần mất đi.
4.3. Các thách thức cụ thể khi áp dụng chính sách cạnh tranh trung lập
Chi phí tuân thủ chính sách cao. Thay đổi tư duy quản lý là cần thiết. DNNN phải tự chủ hơn. Họ cần đối mặt với áp lực từ thị trường. Điều này đòi hỏi sự chuyển mình mạnh mẽ của các DNNN.
V.Đổi mới chiến lược cạnh tranh trung lập cho DNNN
Để vượt qua thách thức, cần đổi mới. Luận án đưa ra các giải pháp chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp. Những khuyến nghị này giúp DNNN thích ứng. Chúng tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nghiên cứu tiến sĩ quản trị này cung cấp lộ trình cụ thể.
5.1. Quan điểm và định hướng cho môi trường cạnh tranh lành mạnh
Cần có quan điểm rõ ràng. Định hướng chiến lược phải phù hợp. Ưu tiên tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này bao gồm cải cách thể chế. Các chính sách cần hỗ trợ cạnh tranh trung lập cho DNNN.
5.2. Giải pháp chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp hiệu quả
DNNN cần tập trung vào năng lực cốt lõi. Phát triển sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao. Tối ưu hóa chi phí. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Đây là chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp cần thiết. Cần tái cơ cấu toàn diện.
5.3. Khuyến nghị chính sách cạnh tranh công bằng bền vững
Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý. Thực thi chính sách cạnh tranh công bằng nhất quán. Hỗ trợ DNNN chuyển đổi. Khuyến khích đổi mới, nâng cao năng lực. Nghiên cứu tiến sĩ quản trị này nhấn mạnh tầm quan trọng của các khuyến nghị này cho sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự tham gia sâu rộng của Việt Nam vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) cùng Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đòi hỏi việc xác lập một môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Bùi Tuấn Thành với tiêu đề "Cạnh tranh trung lập: Những thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước" (người hướng dẫn: PGS.TS. Tăng Văn Nghĩa và TS. Nguyễn Trọng Thừa, Đại học Ngoại thương Hà Nội, 2020) đại diện cho công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống hóa về Cạnh tranh trung lập (Competitive Neutrality - CTTL) gắn liền với quản trị chiến lược của khối Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Mặc dù lý thuyết kinh tế học thể chế và chính sách cạnh tranh quốc tế đã phát triển mạnh nguyên tắc CTTL (OECD, 2012; Capobianco và Christiansen, 2011), song tại các nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam, chưa có nghiên cứu thực nghiệm toàn diện nào phân tích tác động đa chiều của CTTL tới hành vi đổi mới cạnh tranh của DNNN dưới góc độ quản trị doanh nghiệp.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Cơ sở lý luận về cạnh tranh, cạnh tranh trung lập và cơ chế tác động của chính sách CTTL tới hành vi cạnh tranh của DNNN là gì?
- Thực trạng đổi mới cạnh tranh của DNNN Việt Nam đang đối mặt với những thách thức cụ thể nào khi các rào cản bảo hộ và đặc quyền dần bị bãi bỏ theo nguyên tắc CTTL?
- Những định hướng và giải pháp chiến lược nào khả thi để DNNN đổi mới cạnh tranh thành công trong điều kiện thực thi CTTL giai đoạn 2020–2035?
Tương ứng với đó, hệ thống giả thuyết nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ tác động giữa: Môi trường thể chế CTTL ($H_1$), Cấu trúc môi trường ngành ($H_2$), Năng lực nội tại và nguồn lực doanh nghiệp ($H_3$) đối với Năng lực đổi mới cạnh tranh của DNNN và Hiệu suất hoạt động thị trường ($H_4$).
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp bốn trụ cột học thuật: Lý thuyết tổ chức ngành (Industrial Organization - IO), Lý thuyết quản trị chiến lược (Strategic Management), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV / Knowledge-Based View - KBV / Dynamic Capabilities) và Lý thuyết cạnh tranh Marketing.
Đóng góp của luận án mang tính định lượng rõ rệt: Tính đến năm 2018, cả nước có 652 DNNN (gồm 9 tập đoàn và 65 tổng công ty), dù chỉ chiếm chưa đến 1% tổng số lượng doanh nghiệp nhưng đóng góp gần 30% GDP, nắm giữ tổng tài sản hơn 3,05 triệu tỷ VND (trong đó vốn nhà nước đạt gần 1,4 triệu tỷ VND). Một số tập đoàn đạt tỷ suất lợi nhuận thương mại (CROR) cao như Viettel đạt 43,5%, Tập đoàn Cao su Việt Nam đạt 30,4%, Tổng công ty Mía đường đạt 29,9%. Nghiên cứu khảo sát trên mẫu $N = 208$ nhà quản lý DNNN hợp lệ kết hợp 15 chuyên gia đầu ngành tại ba trung tâm kinh tế (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) và hai nghiên cứu trường hợp điển hình (Vietnam Airlines, Viettel) trong khung thời gian từ 2004 đến tầm nhìn 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy CTTL là nguyên tắc pháp lý và kinh tế nhằm thiết lập sân chơi bình đẳng (level playing field) giữa khu vực công và khu vực tư nhân. Khởi nguồn từ Báo cáo Hilmer (Hilmer, Rayner và Taperell, 1993) tại Úc về chính sách cạnh tranh quốc gia, khái niệm này được OECD (2009, 2012, 2015) và UNCTAD (2014) chuẩn hóa thành 8 lĩnh vực ưu tiên quản trị. Các nghiên cứu quốc tế của Capobianco và Christiansen (2011), Healey (2013), và Stefano Carlo de (2018) chỉ ra rằng việc duy trì ưu đãi bất cân xứng cho DNNN sẽ bóp méo thị trường và làm suy giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai luồng quan điểm đối lập về năng lực đổi mới của DNNN:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Bortolotti, 2018) lập luận rằng sở hữu nhà nước làm giảm động lực đổi mới; các DNNN tạo ra ít hơn 10% số lượng bằng sáng chế trên mỗi đô la đầu tư so với khu vực tư nhân do sự can thiệp chính trị và rào cản tiếp cận thị trường vốn linh hoạt.
- Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (Belloc, 2014) khẳng định sự kém hiệu quả không bắt nguồn từ bản chất sở hữu nhà nước mà xuất phát từ các điều kiện quản trị đi kèm, cấu trúc thị trường và sự thiếu vắng cam kết đầu tư dài hạn cho R&D.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây của Trần Viết Ngãi (2014), Nguyễn Thị Thanh Hà (1997), Phạm Thanh Hải (1998), Tăng Văn Nghĩa (2013, 2016) và Huỳnh Ánh Nga (2019) chủ yếu tiếp cận DNNN dưới góc độ tái cơ cấu thể chế, cổ phần hóa và pháp luật cạnh tranh chung, chưa đi sâu vào cơ chế thích ứng chiến lược vi mô khi các công cụ bảo hộ bị triệt tiêu bởi CTTL.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa luật kinh tế quốc tế và quản trị chiến lược doanh nghiệp, so sánh đối chiếu sâu sắc với 2 mô hình quốc tế điển hình: Mô hình CTTL toàn diện của Úc (với Ủy ban Năng suất và cơ chế giải quyết khiếu nại CTTL độc lập) và Mô hình cải cách DNNN của Trung Quốc và Malaysia (quản lý vốn nhà nước thông qua các quỹ tài sản có chủ quyền - SWF nhưng vẫn duy trì cạnh tranh nội địa). Nghiên cứu tạo bước tiến đột phá khi chuyển hóa các nguyên tắc thể chế vĩ mô thành 8 khía cạnh đổi mới cạnh tranh marketing hỗn hợp và vận hành nội bộ của DNNN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
graph TD
subgraph "Nền Tảng Lý Thuyết Tích Hợp"
T1["Lý Thuyết Tổ Chức Ngành (Porter, 1980, 1985)"]
T2["Lý Thuyết Dựa Trên Nguồn Lực & Năng Lực Động (Barney, 1991; Teece et al., 1997)"]
T3["Lý Thuyết Tiếp Cận Marketing (Kim & Mauborgne, 2005)"]
end
subgraph "Môi Trường Cạnh Tranh Trung Lập (OECD, 2012)"
P1["1. Hợp lý hóa hình thức vận hành"]
P2["2. Hạch toán chi phí minh bạch"]
P3["3. Tỷ suất sinh lời thương mại (CROR)"]
P4["4. Kế toán dịch vụ công (PSO)"]
P5["5. Tính trung lập về thuế"]
P6["6. Tính trung lập về pháp lý"]
P7["7. Tính trung lập về nợ & trợ cấp"]
P8["8. Mua sắm công bình đẳng"]
end
subgraph "Khung Đổi Mới Cạnh Tranh Của DNNN (8 Chiều Kích)"
C1["Thị trường mục tiêu"]
C2["Chiến lược Giá"]
C3["Chiến lược Sản phẩm"]
C4["Dịch vụ kèm theo"]
C5["Kênh Phân phối"]
C6["Xúc tiến thương mại"]
C7["Truyền thông thương hiệu"]
C8["Bổ trợ: Quản trị & Nguồn lực"]
end
subgraph "Kết Quả Đầu Ra"
O1["Năng Lực Cạnh Tranh Độc Lập"]
O2["Hiệu Suất Kinh Doanh Bền Vững"]
end
T1 --> P1 & P5 & P6
T2 --> P2 & P3 & P7
T3 --> P4 & P8
P1 & P2 & P3 & P4 & P5 & P6 & P7 & P8 --> C1 & C2 & C3 & C4 & C5 & C6 & C7 & C8
C1 & C2 & C3 & C4 & C5 & C6 & C7 & C8 --> O1 & O2
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm giàu hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh thông qua việc liên kết các học thuyết kinh điển vào bối cảnh thể chế đặc thù:
- Mở rộng Lý thuyết Tổ chức ngành (Porter, 1980, 1985; Chamberlin, 1933; Stigler, 1957): Chứng minh rằng trong môi trường CTTL, cấu trúc ngành không còn bị bóp méo bởi các rào cản hành chính và độc quyền nhà nước. Khi vị thế bảo hộ bị vô hiệu hóa, mức độ cạnh tranh nội ngành gia tăng, buộc doanh nghiệp phải chuyển dịch từ chiến lược dựa trên quyền lực thị trường sang chiến lược khác biệt hóa hoặc tối ưu hóa chi phí.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Nguồn lực (RBV - Barney, 1991; Grant, 1991), Lý thuyết Kiến thức (KBV - Kogut và Zander, 1992; Nonaka và Takeuchi, 1995) và Năng lực động (Dynamic Capabilities - Teece và cộng sự, 1997; Leonard-Barton, 1992): Khẳng định các nguồn lực tĩnh được nhà nước cấp phát (đất đai, hạn ngạch tín dụng) không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Lợi thế chỉ xuất hiện khi DNNN phát triển năng lực động để liên tục tái cấu trúc, hấp thu tri thức và cấu hình lại nguồn lực thích ứng với biến động thị trường.
- Tái định hình Lý thuyết Cạnh tranh tiếp cận Marketing (Kim và Mauborgne, 2005): Chuyển đổi tư duy cung ứng hành chính sang tư duy định hướng khách hàng, lấy sự thỏa mãn của người tiêu dùng và sáng tạo giá trị làm trọng tâm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 8 nguyên tắc CTTL theo chuẩn mực OECD (2012) với 8 nội dung đổi mới cạnh tranh chức năng của DNNN:
- Nguyên tắc CTTL: (1) Hợp lý hóa hình thức tổ chức kinh doanh; (2) Xác định đầy đủ chi phí chức năng; (3) Đạt tỷ suất lợi nhuận thương mại (CROR); (4) Kế toán và bồi hoàn minh bạch dịch vụ công (Public Service Obligations - PSO); (5) Trung lập về thuế (Tax neutrality); (6) Trung lập về quy định pháp lý (Regulatory neutrality); (7) Trung lập về nợ và trợ cấp (Subsidies & Debt neutrality); (8) Mua sắm công bình đẳng (Public procurement).
- 8 nội dung đổi mới cạnh tranh của DNNN: (i) Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu; (ii) Chiến lược giá; (iii) Chiến lược sản phẩm; (iv) Chiến lược dịch vụ kèm theo; (v) Chiến lược phân phối; (vi) Chiến lược xúc tiến thương mại; (vii) Chiến lược truyền thông; (viii) Các yếu tố bổ trợ về quản trị tài chính và cơ chế vận hành.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng đối với các DNNN hoạt động trong phân khúc kinh doanh thương mại có sự hiện diện hoặc cạnh tranh tiềm tàng từ khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI tại thị trường Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học thực chứng (positivism) kết hợp diễn giải thực tế (interpretivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp đồng thời (convergent mixed-methods design). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai: Cấp độ thể chế vĩ mô (chính sách CTTL), cấp độ ngành (cấu trúc thị trường hàng không và viễn thông), và cấp độ vi mô (chiến lược cạnh tranh của từng DNNN).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 6 bước khoa học chặt chẽ:
flowchart LR
S1["Bước 1: Xác định vấn đề & Mục tiêu nghiên cứu"] --> S2["Bước 2: Lập kế hoạch nghiên cứu chi tiết"]
S2 --> S3["Bước 3: Xác định nguồn dữ liệu & Phương pháp thu thập"]
S3 --> S4["Bước 4: Thu thập dữ liệu sơ cấp & thứ cấp"]
S4 --> S5["Bước 5: Xử lý, phân tích & Đánh giá dữ liệu"]
S5 --> S6["Bước 6: Trình bày kết quả & Đề xuất giải pháp"]
Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa toàn diện (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp (Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Báo cáo tài chính các tập đoàn, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật) kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn sâu).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phỏng vấn sâu bán cấu trúc ($n = 15$ chuyên gia), nghiên cứu tình huống sâu (Vietnam Airlines và Viettel), và điều tra định lượng qua bảng hỏi Likert 5 mức độ.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thử nghiệm thang đo sơ bộ ($n = 10$) để hoàn thiện bảng hỏi. Kiểm định tính nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach’s Alpha, kiểm định tính thích hợp của dữ liệu bằng Bartlett’s Test và chỉ số KMO, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích hồi quy đa biến.
Data và phân tích
- Mẫu định lượng: Phát ra 220 phiếu khảo sát tới các nhà quản lý DNNN trên toàn quốc; thu về 212 phiếu; loại bỏ 04 phiếu không hợp lệ; dữ liệu sạch cuối cùng đạt $N = 208$ phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hữu dụng 94,5%).
- Mẫu định tính: 15 chuyên gia quản lý kinh tế, chuyên gia chính sách cạnh tranh và lãnh đạo cấp cao của các tập đoàn/tổng công ty nhà nước tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
- Công cụ phân tích: Phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics và Microsoft Excel, thực hiện phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan Pearson, ma trận xoay nhân tố EFA/CFA và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 4 phát hiện bước ngoặt về thực trạng cạnh tranh của khối DNNN:
- Nghịch lý ưu đãi và sức ỳ cạnh tranh: Đúng như cảnh báo của Henning và Kou (2018) cùng Gershman, Roud và Thurner (2018), việc được trang bị đầy đủ tài nguyên, đất đai và nguồn vốn ưu đãi không tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn mà ngược lại đã gây ra sức ỳ thể chế (organizational inertia), khiến nhiều DNNN mất khả năng thích ứng khi các ưu đãi bị dỡ bỏ.
- Bất cân xứng năng lực marketing giữa các chiều kích chiến lược:
- Về định giá: Phần lớn DNNN vẫn duy trì phương pháp định giá cộng chi phí truyền thống (cost-plus pricing), thụ động phụ thuộc vào khung giá nhà nước, thiếu năng lực định giá linh hoạt theo giá trị cảm nhận của khách hàng.
- Về sản phẩm và dịch vụ: Dù chất lượng sản phẩm lõi đạt chuẩn nhưng các dịch vụ giá trị gia tăng kèm theo (after-sales & value-added services) còn nghèo nàn, dẫn đến tỷ lệ giữ chân khách hàng thấp khi thị trường có sự tham gia của đối thủ tư nhân.
- Sự phân hóa rõ nét qua hai trường hợp điển hình:
- Vietnam Airlines: Đại diện cho mô hình chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không tư nhân (Vietjet Air, Bamboo Airways) khi các ưu đãi về hạ tầng bay dần được trung lập hóa; bộc lộ hạn chế về tính linh hoạt trong phân khúc giá và tối ưu chi phí vận hành.
- Tập đoàn Viettel: Trường hợp thành công điển hình nhờ chủ động thực thi CTTL sớm, tự chủ tài chính, xây dựng năng lực động xuất sắc, đạt CROR ấn tượng $43,5%$, liên tục đổi mới công nghệ (AI, IoT) và vươn ra thị trường viễn thông quốc tế.
- Xung đột kép giữa nghĩa vụ thương mại và nghĩa vụ công ích (PSO): DNNN chưa thực hiện bóc tách hạch toán chi phí riêng biệt giữa hoạt động kinh doanh thương mại và nhiệm vụ chính trị - xã hội, dẫn đến tình trạng bù chéo chi phí (cross-subsidization), làm sai lệch chỉ số đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Implications đa chiều
graph TD
subgraph "Hàm Ý Đa Chiều Của Luận Án"
I1["Hàm Ý Lý Thuyết"]
I2["Hàm Ý Quản Trị Doanh Nghiệp"]
I3["Hàm Ý Chính Sách Nhà Nước"]
end
I1 --> T_Ext["Bổ sung biến thể chế CTTL vào lý thuyết Dynamic Capabilities và RBV"]
I2 --> M_Trans["Tái cấu trúc 8 khía cạnh marketing mix: Chuyển từ Cost-plus sang Value-based Pricing"]
I2 --> F_Trans["Minh bạch hóa tài chính, bóc tách dòng tiền PSO khỏi hoạt động thương mại"]
I3 --> P_Law["Hoàn thiện khung pháp lý CTTL trong Luật Cạnh tranh & Luật Quản lý vốn"]
I3 --> P_Com["Thành lập cơ quan giám sát và xử lý khiếu nại CTTL chuyên trách"]
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính tương thích và đóng góp của việc kết hợp lý thuyết RBV và Dynamic Capabilities trong việc giải thích quá trình tái cấu trúc năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sở hữu nhà nước tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý quản trị thực tiễn: Đề xuất 05 nhóm giải pháp chiến lược trực tiếp cho lãnh đạo DNNN: (1) Nâng cao nhận thức nội bộ về CTTL; (2) Đổi mới toàn diện chiến lược cạnh tranh marketing (8 khía cạnh); (3) Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình; (4) Tối ưu hóa quản trị nguồn lực tài chính theo chuẩn mực quốc tế; (5) Tinh gọn và hợp lý hóa mô hình tổ chức kinh doanh.
- Hàm ý chính sách: Đề xuất lộ trình cho Chính phủ và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xây dựng cơ chế rà soát trung lập về thuế, vốn vay và mua sắm công, đồng thời ban hành cơ chế đặt hàng dịch vụ công minh bạch qua hợp đồng kinh tế thay cho mệnh lệnh hành chính.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn mẫu dữ liệu: Khảo sát thực nghiệm cắt ngang ($N = 208$) tập trung vào các nhà quản lý DNNN, chưa mở rộng khảo sát đối sánh đa chiều từ góc nhìn của các doanh nghiệp tư nhân là đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng thị trường.
- Độ bao phủ ngành: Hai trường hợp nghiên cứu điển hình (Vietnam Airlines, Viettel) tập trung vào ngành dịch vụ hàng không và viễn thông; các ngành công nghiệp nặng, khai khoáng hoặc năng lượng có tính chất độc quyền tự nhiên cao chưa được phân tích sâu.
- Biến động thể chế: Dữ liệu phản ánh giai đoạn đầu khi Luật Cạnh tranh 2018 mới đi vào hiệu lực và các hiệp định CPTPP/EVFTA bắt đầu triển khai, chưa đo lường được toàn bộ độ trễ tác động dài hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu chuỗi thời gian (Longitudinal Study): Đánh giá định lượng tác động của CTTL đối với hiệu quả tài chính và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của DNNN trong chu kỳ 5–10 năm tới.
- Mở rộng so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia giữa khối DNNN Việt Nam với các nước trong khối ASEAN (như Khazanah Nasional của Malaysia hay Temasek của Singapore).
- Nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế số: Khảo sát vai trò của chuyển đổi số và bảo hộ dữ liệu đối với năng lực cạnh tranh trung lập của DNNN trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực nghiệm về CTTL trong quản trị kinh doanh, tạo nền tảng trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về chính sách cạnh tranh và tái cơ cấu kinh tế.
- Chuyển đổi ngành: Cung cấp cẩm nang thực thi chuyển đổi chiến lược cho hơn 652 DNNN, đặc biệt là các tập đoàn, tổng công ty nhà nước đang đứng trước áp lực thoái vốn và bình đẳng hóa sân chơi kinh doanh.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Công Thương, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực tài sản công trị giá hơn 3,05 triệu tỷ VND, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc hình thành mặt bằng giá cả hợp lý và chất lượng dịch vụ nâng cao.
Đối tượng hưởng lợi
graph LR
subgraph "Các Nhóm Hưởng Lợi Từ Kết Quả Nghiên Cứu"
B1["Nghiên cứu sinh & Giới học thuật"]
B2["Lãnh đạo & Nhà quản trị DNNN"]
B3["Cơ quan hoạch định chính sách"]
B4["Khu vực Doanh nghiệp Tư nhân"]
end
B1 --> V1["Khung lý thuyết tích hợp & Thang đo thực nghiệm mới"]
B2 --> V2["Cẩm nang 8 giải pháp đổi mới cạnh tranh chức năng"]
B3 --> V3["Bộ tiêu chí 8 trụ cột CTTL chuẩn hóa theo OECD"]
B4 --> V4["Cơ chế bảo đảm sân chơi bình đẳng, giảm méo mó thị trường"]
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, thang đo kiểm định thực nghiệm và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên sâu về CTTL và quản trị chiến lược.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành DNNN: Có được công cụ tự đánh giá mức độ thích ứng CTTL và lộ trình tái cấu trúc 8 khía cạnh cạnh tranh chức năng nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời thương mại.
- Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý: Sở hữu cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách bồi hoàn dịch vụ công (PSO), trung lập hóa thuế và minh bạch hóa mua sắm công.
- Cộng đồng doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài: Hưởng lợi gián tiếp từ việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, giảm thiểu các rào cản độc quyền phi kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities của Teece et al., 1997) và Lý thuyết Tổ chức ngành (Porter, 1980) bằng cách tích hợp thành công biến số thể chế "Cạnh tranh trung lập" vào mô hình giải thích hành vi đổi mới cạnh tranh của DNNN tại một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng năng lực cạnh tranh thực chất của DNNN không phụ thuộc vào nguồn lực ưu đãi hữu hình (RBV tĩnh) mà quyết định bởi năng lực tái cấu trúc quy trình, làm mới sản phẩm và thích ứng thị trường (năng lực động) khi đối mặt với việc trung lập hóa các đặc quyền nhà nước.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với nghiên cứu định lượng thuần túy về bằng sáng chế của Bortolotti (2018) hay nghiên cứu định tính thể chế của Zwalf (2017) và Healey (2013), luận án của Bùi Tuấn Thành triển khai phương pháp tiếp cận hỗn hợp tam giác hóa đa cấp độ (mixed-methods triangulation): kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng trên mẫu khảo sát $N = 208$ nhà quản lý DNNN (thông qua EFA, CFA, hồi quy) với nghiên cứu định tính chuyên sâu qua 15 chuyên gia đầu ngành và 02 case study đối lập sâu sắc (Vietnam Airlines và Viettel), tạo nên độ tin cậy và giá trị thực chứng vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc về hiệu quả vận hành giữa các DNNN: Quyền sở hữu nhà nước không nhất thiết dẫn đến sự suy giảm đổi mới (phản biện lại kết luận của Bortolotti, 2018). Minh chứng từ Viettel cho thấy khi một DNNN chủ động áp dụng các nguyên tắc CTTL sớm, tự chủ hạch toán và đầu tư mạnh mẽ vào R&D/năng lực động, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đạt tỷ suất lợi nhuận vượt trội ($43,5%$) và dẫn dắt thị trường, vượt qua cả các đối thủ tư nhân và quốc tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công bố chi tiết hệ thống bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 1), bảng mô tả biến và thang đo Likert 5 mức độ (Phụ lục 2), kết quả kiểm định ma trận xoay nhân tố EFA (Phụ lục 3), kết quả phân tích độ phù hợp mô hình CFA (Phụ lục 4) và bảng tổng hợp hệ số hồi quy đa biến (Phụ lục 5), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại và mở rộng quy trình nghiên cứu trên các cỡ mẫu hoặc bối cảnh quốc gia khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2020–2035 tập trung vào: (1) Đánh giá tác động dài hạn của các phán quyết trọng tài quốc tế liên quan đến chương DNNN trong EVFTA/CPTPP; (2) Xây dựng mô hình định lượng đo lường chi phí bồi hoàn nghĩa vụ dịch vụ công (PSO) trong các ngành hạ tầng mạng lưới; (3) Nghiên cứu tác động của quản trị dữ liệu và chuyển đổi số đối với tính trung lập cạnh tranh trong nền kinh tế nền tảng.
Kết luận
Luận án của NCS. Bùi Tuấn Thành xác lập 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Cạnh tranh trung lập gắn với 4 lý thuyết quản trị kinh doanh then chốt (IO, Quản trị chiến lược, RBV/KBV/Dynamic Capabilities, và Marketing).
- Chuẩn hóa khung phân tích 8 chiều kích đổi mới cạnh tranh chức năng cho DNNN trong điều kiện thực thi 8 nguyên tắc CTTL theo chuẩn mực OECD.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế thực tiễn từ Úc, Trung Quốc và Malaysia nhằm gợi mở giải pháp phù hợp cho Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện thực trạng và chỉ ra 4 điểm nghẽn chiến lược cốt lõi trong hoạt động cạnh tranh của DNNN Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm ($N = 208$) và 2 nghiên cứu trường hợp sâu (Vietnam Airlines, Viettel).
- Đề xuất hệ thống 05 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ cho DNNN nhằm chuyển đổi từ mô hình ỷ lại ưu đãi sang năng lực tự chủ cạnh tranh.
- Cung cấp hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ và các cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và phát triển bền vững trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ===***=== LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh CẠNH TRANH TRUNG LẬP: NHỮNG THÁCH THỨC VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Họ và tên NCS : Bùi Tuấn Thành Mã số NCS : Q18 Người hướng dẫn khoa học : PGS, TS Tăng Văn Nghĩa TS Nguyễn Trọng Thừa Hà Nội, tháng 11 năm 2020 MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC BẢNG BIỂU. IX DANH MỤC HÌNH VẼ.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu 5 4.
Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu. Câu hỏi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Về doanh nghiệp nhà nước. Về cạnh tranh trung lập. Về áp dụng cạnh tranh trung lập và thách thức đặt ra đối với doanh nghiệp nhà nước. Về đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Về doanh nghiệp nhà nước. Về cạnh tranh trung lập. Về áp dụng CTTL và thách thức đặt ra đối với DNNN.
Về đổi mới cạnh tranh của DNNN. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án. 26 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH, CẠNH TRANH TRUNG LẬP VÀ CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP.
Khái quát về cạnh tranh và đổi mới cạnh tranh. Khái quát về cạnh tranh. Khái niệm cạnh tranh. Các hình thức cạnh tranh.
Vai trò của cạnh tranh đối với phát triển kinh tế. Các lý thuyết liên quan đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp. Quan điểm ly thuyêt về tổ chức ngành. Quan điểm lý thuyết về quản trị chiến lược.
Quan điểm lý thuyết về các nguồn lực. Quan điểm ly thuyêt canh tranh theo tiêp cân Marketing. Khái quát về cạnh tranh trung lập và doanh nghiệp nhà nước. Khái quát về cạnh tranh trung lập.
Sự xuất hiện cạnh tranh trung lập. Khái niệm cạnh tranh trung lập. Vai trò của CTTL. Những khía cạnh chính của CTTL.
Khái quát về cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh trung lập. Khái niệm doanh nghiệp nhà nước. Đặc điểm của DNNN dưới giác độ của lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố tác động đến cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước.
Tác động của việc áp dụng chính sách CTTL tới cạnh tranh của DNNN. Các hoạt động cạnh tranh cụ thể của DNNN trong điều kiện áp dụng chính sách CTTL. Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu. Chiến lược sản phẩm.
Chiến lược giá. Chiến lược dịch vụ kèm theo. Chiến lược phân phối. Chiến lược xúc tiến thương mại.
Chiến lược truyền thông. Một số vấn đề mang tính bổ trợ. Mô hình, giả thuyết nghiên cứu và đo lường các biến. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Các biến và thang đo nghiên cứu. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Về kinh nghiệm quốc tế. Kinh nghiệm của Trung Quốc.
Kinh nghiệm của Malaysia. Kinh nghiệm của Úc. Bài học kinh nghiệm rút ra cho các DNNN Việt Nam.65 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Khái quát hoạt động của DNNN và vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam68 3.
Khái quát hoạt động của DNNN Việt Nam. Vấn đề cạnh tranh trung lập tại Việt Nam. Tiếp cận và triển khai nghiên cứu thực trạng cạnh tranh của DNNN. Nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu điển hình. Về thực trạng đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Về nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN. Về chiến lược giá của DNNN.
Về chiến lược sản phẩm của DNNN. Về dịch vụ kèm theo của DNNN. Về chiến lược phân phối của DNNN. Về chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN.
Về truyền thông, quảng cáo của DNNN. Một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN. Các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Một số trường hợp điển hình liên quan tới đổi mới cạnh tranh của DNNN.
Phân tích trường hợp của Vietnam Airlines trong lĩnh vực vận tải hàng không hành khách. Khái quát về thị trường vận tải hành khách hàng không Việt Nam và vị thế của Vietnam Airlines. Thực trạng cạnh tranh của Vietnam Airlines. Những thách thức đối với đổi mới cạnh tranh của Vietnam Airline.
Phân tích trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel trong lĩnh vực viễn thông. Khái quát về thị trường viễn thông Việt Nam và vị thế của Viettel. Thực trạng cạnh tranh của Viettel. Những thách thức đối với Viettel trong đổi mới cạnh tranh.
Đánh giá chung về thực trạng và các thách thức. Đánh giá chung. Những kết quả chính đạt được trong thời gian qua. Những hạn chế trong đổi mới cạnh tranh của DNNN.
Nguyên nhân của những hạn chế đổi mới cạnh tranh của DNNN. Các thách thức đặt ra đối với DNNN khi áp dụng chính sách CTTL.119 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CẠNH TRANH TRUNG LẬP TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh thế giới và Việt Nam trong áp dụng chính sách CTTL. Bối cảnh thế giới.
Bối cảnh Việt Nam. Quan điểm và định hướng của Chính phủ Việt Nam về áp dụng chính sách CTTL. Một số giải pháp đổi mới cạnh tranh đối với DNNN Việt Nam. Nâng cao nhận thức về CTTL đối với doanh nghiệp nhà nước.
Đổi mới chiến lược cạnh tranh. Nâng cao tính minh bạch và chịu trách nhiệm của DNNN. Tăng cường quản lý nguồn lực tài chính. Hợp lý hóa hình thức vận hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Một số kiến nghị có liên quan. Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan. Đối với hiệp hội doanh nghiệp.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tham khảo tiếng Anh.
Tài liệu tham khảo tiếng Việt.162 Phụ lục 1: Bảng hỏi khảo sát điều tra.162 Phụ lục 2: Miêu tả biến. 167 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định EFA.168 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định CFA. 170 Phụ lục 5: Kết quả hồi quy. 179 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACMF ASEAN Capital Markets Diễn đàn các thị trường vốn Forum ASEAN AI Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Asian Nations Á B2A Business to Administrators Doanh nghiệp với nhà quản trị/ chính phủ B2B Business to Business Doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business to Customer Doanh nghiệp với người tiêu dùng BTTTT Bộ Thông tin và Truyền thông C2C Người tiêu dùng với người tiêu dùng CAF The Centre for Analysis and Trung tâm Phân tích và Dự báo Forecasting CFA Chartered Financial Analyst Phân tích nhân tố khẳng định Công ty CP Công ty Cổ phần CP Chính phủ CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CROR Commercial Rate of Return Tỷ suất lợi nhuận thương mại CT&BVNTD Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng CTTL Cạnh tranh trung lập DN Doanh nghiệp vii DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA EU-Vetnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do giữa Agreement EU và Việt Nam EVN Vietnam Electricity Tập đoàn Điện lực Việt Nam Corporation FDI Foreign Direct Investment Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị IATA The International Air Transport Hiệp hội Vận tải Hàng không quốc Association tế ICAEW The Institute of Chartered Viện Kế toán Công chứng Anh và Accountants in England and xứ Wales Wales IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế IoT Internet of things Công nghệ internet kết nối vạn vật ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế Standardization KBV Knowledge-based view Quan điểm tiếp cận kiến thức KH&CN Khoa học và Công nghệ MTV Một thành viên NĐ Nghị định viii OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh Corperation and Development tế PLC Product Life Cycle Vòng đời sản phẩm PPP Public Private Partnership Mô hình hợp tác công - tư PSO Public Service Obligation Đảm nhận các dịch vụ công PTA Preferential trading area Hiệp định về Thỏa thuận thương mại ưu đãi QĐ Quyết định R&D Research and development Nghiên cứu và Phát triển RBV Lý thuyết về nguồn lực Lý thuyết về nguồn lực SWF Sovereign wealth fund Quỹ tài sản có chủ quyền TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố TTg Thủ tướng UB Ủy ban UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển VASCO Vietnam Air Services Công ty Bay dịch vụ Hàng không Company Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Số liệu thống kê DNNN (2010 - 2018).69 Bảng 2: Mô tả đặc điểm mẫu điều tra.77 Bảng 3: Kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha và Bartlett’s Test.78 Bảng 4: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.
79 Bảng 5: Kết quả phần tích hồi quy. 79 Bảng 6: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu của DNNN.82 Bảng 7: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược giá của DNNN. 85 Bảng 8: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược sản phẩm của DNNN.86 Bảng 9: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược dịch vụ kèm theo của DNNN. 87 Bảng 10: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược phân phối của DNNN.89 Bảng 11: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược xúc tiến thương mại của DNNN.
91 Bảng 12: Kết quả khảo sát thực trạng chiến lược truyền thông của DNNN. 92 Bảng 13: Kết quả khảo sát thực trạng một số vấn đề mang tính bổ trợ của DNNN. 93 Bảng 14: Kết quả khảo sát thực trạng các yếu tố tác động đến đổi mới cạnh tranh của DNNN. 97 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Quy trình các bước thực hiện nghiên cứu.
7 Hình 2: Năm mức độ giá trị của sản phẩm đối với khách hàng.46 Hình 3: Dịch vụ kèm theo hỗ trợ sản phẩm và khách hàng. 49 Hình 4: Các loại kênh phân phối. 51 Hình 5: Mô hình chiến lược xúc tiến thương mại của doanh nghiệp. 53 Hình 6: Mô hình nghiên cứu lý thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Tuấn Thành (2020). Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập những thách thức và khuyến nghị đổi mới cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Tải miễn phí tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh cạnh tranh trung lập nhữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.