Luận án tiến sĩ về nhân tố đổi mới quy trình trong doanh nghiệp phát điện Việt Nam - Vũ Hồng Tuấn
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp phát điện Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Đổi mới sáng tạo Doanh nghiệp Phát điện
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vũ Hồng Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Đổi mới sáng tạo Doanh nghiệp Phát điện
Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình. Phạm vi cụ thể là các doanh nghiệp phát điện tại Việt Nam. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng đổi mới. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Điều này giúp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của ngành điện. Luận án góp phần cải thiện hiệu suất điện và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu hướng đến việc tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp phát điện. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Luận án xác định các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình. Phạm vi nghiên cứu là các doanh nghiệp phát điện Việt Nam. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực đổi mới. Điều này góp phần cải thiện hiệu suất điện. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng được tăng cường. Nghiên cứu đóng góp vào chiến lược phát triển điện bền vững.
1.2. Khái niệm Đổi mới sáng tạo Quy trình
Đổi mới sáng tạo quy trình là việc áp dụng phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới. Nó bao gồm cải tiến đáng kể về kỹ thuật, thiết bị, hoặc phần mềm. Mục tiêu chính là giảm chi phí, nâng cao chất lượng. Hoặc nó tạo ra sản phẩm mới hiệu quả hơn. Trong ngành điện, ĐMST quy trình liên quan đến tối ưu hóa vận hành nhà máy. Cải tiến hệ thống quản lý năng lượng là một phần quan trọng. Cải tiến quy trình điện lực giúp doanh nghiệp thích nghi thị trường.
1.3. Đặc điểm ĐMST trong doanh nghiệp điện lực
Doanh nghiệp phát điện hoạt động trong môi trường đặc thù. Ngành này đòi hỏi an toàn và độ tin cậy cao. Đổi mới sáng tạo quy trình tại đây tập trung vào hiệu quả vận hành. Cải thiện quy trình bảo trì, sửa chữa, và quản lý rủi ro là then chốt. Việc áp dụng công nghệ ngành điện mới tối ưu hóa sản xuất. Nó cũng giảm thiểu tác động môi trường. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp được củng cố thông qua các cải tiến này.
II.Cơ sở lý thuyết đổi mới sáng tạo quy trình
Nghiên cứu này xây dựng mô hình dựa trên nhiều lý thuyết quan trọng. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ động lực thúc đẩy cải tiến quy trình điện lực. Việc tích hợp các lý thuyết này mang lại cái nhìn đa chiều. Từ đó xác định được các nhân tố ảnh hưởng đổi mới sáng tạo một cách toàn diện. Nghiên cứu cũng đánh giá các khoảng trống trong tài liệu hiện có. Điều này khẳng định tính mới của đề tài.
2.1. Các lý thuyết nền tảng cho ĐMST quy trình
Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết để xây dựng mô hình. Lý thuyết lãnh đạo cấp cao xem xét vai trò của ban lãnh đạo. Quyết định của họ ảnh hưởng lớn đến chiến lược đổi mới. Lý thuyết tri thức tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của chia sẻ kiến thức. Học hỏi tổ chức là quá trình doanh nghiệp tiếp thu, áp dụng tri thức mới. Các lý thuyết này giải thích động lực cải tiến quy trình điện lực.
2.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan ĐMST
Phân tích tổng quan các nghiên cứu trước đây về đổi mới sáng tạo. Nhiều công trình đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến ĐMST. Các nghiên cứu thường đề cập đến văn hóa doanh nghiệp và công nghệ ngành điện. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung cụ thể vào doanh nghiệp phát điện Việt Nam. Đặc biệt là về đổi mới sáng tạo quy trình. Khoảng trống này là cơ hội để luận án đóng góp bằng chứng thực nghiệm.
2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này bao gồm các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố như lãnh đạo, tri thức tổ chức, và học hỏi tổ chức. Mô hình đề xuất là nền tảng cho phân tích định lượng. Nó giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố.
III.Phương pháp nghiên cứu nhân tố ĐMST quy trình
Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Quy trình từ định tính đến định lượng được thực hiện nghiêm ngặt. Việc này giúp xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp phát điện. Dữ liệu thu thập từ các chuyên gia ngành điện lực. Từ đó, đưa ra những phân tích sâu sắc về thực trạng và các yếu tố tác động. Việc này hỗ trợ cho việc quản lý đổi mới hiệu quả.
3.1. Quy trình nghiên cứu được áp dụng
Nghiên cứu tuân thủ quy trình khoa học nghiêm ngặt. Bắt đầu từ nghiên cứu định tính với phỏng vấn sâu. Mục tiêu là khám phá và điều chỉnh các thang đo. Sau đó, tiến hành nghiên cứu định lượng sơ bộ để kiểm định độ tin cậy. Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức thu thập dữ liệu quy mô lớn. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ của kết quả. Nó giúp xác định nhân tố ảnh hưởng đổi mới sáng tạo.
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và thang đo
Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát. Bảng hỏi được xây dựng cẩn thận, dựa trên các thang đo đã kiểm chứng. Các biến được mã hóa và diễn giải rõ ràng. Việc này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu bao gồm chọn mẫu thuận tiện. Mẫu nghiên cứu là các quản lý và chuyên gia tại các doanh nghiệp phát điện. Các thang đo được đánh giá kỹ lưỡng.
3.3. Đối tượng và mẫu khảo sát doanh nghiệp
Tổng thể mẫu nghiên cứu là các doanh nghiệp phát điện Việt Nam. Mẫu khảo sát bao gồm một số lượng đáng kể các công ty điện lực. Các đối tượng tham gia khảo sát là những người có kinh nghiệm. Họ trực tiếp tham gia vào các hoạt động đổi mới. Việc này đảm bảo dữ liệu phản ánh thực tế hoạt động. Phân tích nhân tố được sử dụng để kiểm định thang đo. Điều này nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu.
IV.Kết quả nghiên cứu nhân tố ĐMST doanh nghiệp điện
Phần này trình bày chi tiết các phát hiện từ nghiên cứu định lượng. Các thang đo được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Đặc biệt, mô hình cấu trúc tuyến tính được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Kết quả chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp phát điện Việt Nam. Chúng hỗ trợ cho các quyết định quản lý đổi mới. Việc này góp phần cải thiện hiệu suất điện toàn ngành.
4.1. Đánh giá chất lượng thang đo các nhân tố
Các thang đo được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt. Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha được thực hiện. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) giúp xác nhận cấu trúc của các biến. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy và giá trị tốt. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập phù hợp cho phân tích. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đánh giá nhân tố ảnh hưởng đổi mới sáng tạo.
4.2. Phân tích thống kê mô tả thực trạng ĐMST
Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy thực trạng đổi mới sáng tạo quy trình trong doanh nghiệp phát điện. Tình hình áp dụng các cải tiến công nghệ ngành điện được đánh giá. Mức độ tham gia của nhân viên vào quá trình đổi mới cũng được thể hiện. Dữ liệu giúp định hình bối cảnh cho các phân tích sâu hơn. Nó làm nổi bật các lĩnh vực cần cải thiện quản lý đổi mới.
4.3. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả cho thấy các mối quan hệ nhân quả. Nhiều nhân tố có tác động đáng kể đến đổi mới sáng tạo quy trình. Ví dụ, lãnh đạo cấp cao và học hỏi tổ chức là những yếu tố quan trọng. Các phát hiện này xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết ban đầu. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho ngành điện Việt Nam.
V.Giải pháp nâng cao ĐMST quy trình doanh nghiệp điện
Nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo quy trình. Các giải pháp này dựa trên kết quả phân tích về các nhân tố ảnh hưởng. Chúng có ý nghĩa quan trọng đối với lãnh đạo doanh nghiệp. Việc áp dụng các đề xuất giúp tối ưu hóa hoạt động. Nó cũng tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong ngành điện. Định hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề cập. Điều này góp phần mở rộng kiến thức về quản lý đổi mới.
5.1. Tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng chính
Nghiên cứu đã xác định rõ các nhân tố chính. Chúng ảnh hưởng tích cực đến đổi mới sáng tạo quy trình. Lãnh đạo cấp cao đóng vai trò định hướng chiến lược. Tri thức tổ chức và học hỏi tổ chức thúc đẩy tích lũy kinh nghiệm. Văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ tinh thần sáng tạo. Các nhân tố này là nền tảng để cải thiện hiệu suất điện. Chúng nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong ngành điện.
5.2. Hàm ý quản trị cho lãnh đạo doanh nghiệp
Dựa trên kết quả, nhiều hàm ý quản trị được đưa ra. Lãnh đạo cần xây dựng tầm nhìn rõ ràng về đổi mới. Khuyến khích chia sẻ tri thức và học hỏi liên tục là cần thiết. Tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích thử nghiệm là quan trọng. Đầu tư vào công nghệ ngành điện mới cũng là một ưu tiên. Các giải pháp này giúp doanh nghiệp phát điện Việt Nam phát triển bền vững.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về ĐMST
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp điện khác. Hoặc xem xét thêm các nhân tố bên ngoài như chính sách nhà nước. Phân tích sâu hơn về tác động của các công nghệ cụ thể là hữu ích. Điều này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm hiểu biết về quản lý đổi mới. Nó hỗ trợ cho các chiến lược phát triển điện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng và biến động kinh tế toàn cầu, đổi mới sáng tạo (ĐMST) được công nhận là yếu tố sống còn quyết định lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp (Ancona & Caldwell, 1987; Baldwin, 1995). Tại Việt Nam, ngành phát điện giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế nhưng đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng: trang thiết bị vận hành lâu năm có hiệu suất nhiệt động học suy giảm, nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống (đặc biệt là than antraxit nội địa) cạn kiệt, cùng các áp lực pháp lý nghiêm ngặt về giảm phát thải khí nhà kính và kiểm soát môi trường (Thông tư 31/2016/TT-BTNMT). Trong khi ĐMST sản phẩm trong ngành điện gần như không khả thi do sản phẩm điện năng có tính đồng nhất tuyệt đối, ĐMST quy trình trở thành đòn bẩy chiến lược duy nhất để nâng cao hiệu suất biến đổi năng lượng, giảm suất tiêu hao nhiên liệu và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Mặc dù giữ vị trí trung tâm trong lý thuyết quản trị ĐMST, các nghiên cứu thực nghiệm về ĐMST quy trình trên thế giới còn rất hạn chế so với ĐMST sản phẩm (Reichstein & Salter, 2006; Becheikh et al., 2006). Phần lớn các công trình hiện hữu tiếp cận rời rạc, thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp đa tầng để giải thích cơ chế tác động của các tiền tố quản trị đến ĐMST quy trình (Crossan & Apaydin, 2010). Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm về ĐMST quy trình hầu như chỉ dừng lại ở phạm vi hẹp trong ngành phần mềm (Phan Thị Thục Anh, 2015), hoàn toàn chưa có công trình toàn diện nào trong ngành công nghiệp nặng và phát điện.
Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình - Nghiên cứu trong các doanh nghiệp phát điện Việt Nam" của nghiên cứu sinh Vũ Hồng Tuấn (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2020) được thực hiện nhằm giải quyết trọn vẹn khoảng trống khoa học này. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá tác động đồng thời của Phong cách lãnh đạo nghiệp chủ (Entrepreneurial Leadership), Vốn trí tuệ (Intellectual Capital - cụ thể hóa qua Vốn nhân lực và Vốn quan hệ) và Năng lực hấp thụ (Absorptive Capacity) đến ĐMST quy trình và Kết quả kinh doanh.
Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được xác lập:
- RQ1: Phong cách lãnh đạo nghiệp chủ có tác động như thế nào đến sự phát triển của năng lực hấp thụ, vốn nhân lực và vốn quan hệ trong doanh nghiệp phát điện?
- RQ2: Năng lực hấp thụ, vốn quan hệ và vốn nhân lực tác động trực tiếp và gián tiếp như thế nào đến ĐMST quy trình và kết quả kinh doanh?
- RQ3: ĐMST quy trình đóng vai trò trung gian ra sao trong việc chuyển hóa các nguồn lực tri thức thành kết quả kinh doanh vượt trội?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm 8 giả thuyết chính:
- H1: Lãnh đạo nghiệp chủ có tác động tích cực đến Năng lực hấp thụ.
- H2: Lãnh đạo nghiệp chủ có tác động tích cực đến Vốn nhân lực.
- H3: Lãnh đạo nghiệp chủ có tác động tích cực đến Vốn quan hệ.
- H4: Năng lực hấp thụ có tác động tích cực đến ĐMST quy trình.
- H5: Vốn quan hệ có tác động tích cực đến ĐMST quy trình.
- H6: Vốn quan hệ có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
- H7: Vốn nhân lực có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
- H8: ĐMST quy trình có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
Nghiên cứu được triển khai trên quy mô tổng thể gồm 357 doanh nghiệp phát điện sở hữu 451 nhà máy điện tại Việt Nam (theo Thông tư 12/2017/TT-BCT), thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013-2018 và dữ liệu sơ cấp chính thức từ 279 nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Ban Giám đốc, Trưởng/Phó phòng kỹ thuật, Quản đốc phân xưởng). Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá khi thiết lập mô hình định lượng liên kết năng lực lãnh đạo cấp cao với quản trị tri thức nhằm thúc đẩy chuyển đổi công nghệ trong ngành năng lượng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về ĐMST bắt nguồn từ luận điểm kinh điển của Joseph Schumpeter (1934), định nghĩa ĐMST là quá trình "phá hủy mang tính sáng tạo" thông qua việc đưa ra sản phẩm mới, quy trình mới, phương pháp sản xuất mới hoặc hệ thống tổ chức mới. Tiếp nối Schumpeter, trường phái quản trị hiện đại đã mở rộng khái niệm này. Theo OECD Oslo Manual (2005): "ĐMST quy trình (process innovation) là việc áp dụng một phương pháp sản xuất mới hoặc cải tiến hoặc một phương pháp phân phối mới hoặc cải tiến. ĐMST quy trình bao gồm những thay đổi căn bản trong cách thức sản xuất, máy móc thiết bị hoặc phần mềm". Davenport (1993) nhấn mạnh: "ĐMST quy trình có tiềm năng to lớn giúp các doanh nghiệp đạt được mức giảm lớn về chi phí, thời gian xử lý cũng như những cải tiến lớn về chất lượng, tính linh hoạt, mức độ dịch vụ hoặc các mục tiêu kinh doanh khác".
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự phân hóa thành các dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu dựa trên nguồn lực và hoạt động R&D nội bộ: Rouvinen (2002) khi khảo sát các doanh nghiệp sản xuất tại Phần Lan nhận định rằng hoạt động R&D nội bộ không có ý nghĩa thống kê đối với ĐMST quy trình mà chủ yếu tác động đến ĐMST sản phẩm, trong khi việc hấp thụ tri thức bên ngoài và liên kết với nhà cung ứng thiết bị mới là động lực then chốt. Ngược lại, Baldwin và cộng sự (2002) tại Canada và Vieites & Calvo (2011) tại Tây Ban Nha khẳng định R&D và quy mô doanh nghiệp tác động dương mạnh mẽ đến cả đổi mới công nghệ lẫn quy trình sản xuất.
Dòng nghiên cứu về quan hệ mạng lưới và áp lực thị trường: Reichstein & Salter (2006) khi nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Vương quốc Anh chỉ ra rằng quan hệ hợp tác với nhà cung ứng thiết bị và chiến lược tập trung chi phí thúc đẩy ĐMST quy trình, nhưng sự tham gia quá sâu của khách hàng và chuyên gia tư vấn lại mang tác động tiêu cực do làm gia tăng độ nhiễu và độ trễ trong tái cấu trúc kỹ thuật. Li và cộng sự (2007) trong nghiên cứu tại các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc phân tích cơ chế hành vi và nguồn lực, khẳng định sự định hướng thị trường và cải thiện quản trị nội bộ tác động gián tiếp đến ĐMST công nghệ thông qua việc mở rộng hạn mức đầu tư đổi mới, trong khi sự kiểm soát hành chính cứng nhắc của nhà nước kìm hãm chiến lược dẫn đầu.
Dòng nghiên cứu về năng lực hấp thụ và quản trị tri thức: Murovec & Prodan (2009) khảo sát 548 doanh nghiệp tại Slovenia, kết luận năng lực hấp thụ tri thức bên ngoài là điều kiện tiên quyết cho ĐMST quy trình, giúp doanh nghiệp cắt giảm hao phí lao động và định mức tiêu hao nguyên vật liệu. Tuy nhiên, Murovec & Prodan (2009) chỉ đo lường khía cạnh "tiếp thu" thông tin từ 7 nhóm đối tác mà bỏ qua chu trình nội hóa, chuyển đổi và áp dụng tri thức. Hilman & Kaliappen (2014) khảo sát 54 khách sạn tại Malaysia chứng minh mối liên kết chặt chẽ giữa chiến lược dẫn đầu chi phí và ĐMST quy trình nhằm nâng cao hiệu quả tài chính.
Vị trí của nghiên cứu được định vị tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết Lãnh đạo cấp cao, Lý thuyết Tri thức tổ chức và Lý thuyết Học hỏi tổ chức. Công trình khắc phục triệt để hạn chế đơn lẻ của các nghiên cứu quốc tế đi trước bằng cách kiểm định đồng thời cả năng lực tiếp nhận tri thức đa giai đoạn (Zahra & George, 2002) và các cấu phần vốn trí tuệ dưới tác động định hướng của phong cách lãnh đạo nghiệp chủ trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mang lại bốn đóng góp học thuật quan trọng, mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết quản trị hiện đại:
-
Mở rộng Lý thuyết Lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory - Hambrick & Mason, 1984; Ireland et al., 2003): Y văn truyền thống chủ yếu tập trung vào lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership - Avolio & Bass, 1985) hoặc lãnh đạo giao dịch. Nghiên cứu này chứng minh tính ưu việt của Phong cách Lãnh đạo nghiệp chủ (Entrepreneurial Leadership - Thornberry, 2006; Mishra & Misra, 2017) trong việc kích hoạt ĐMST tại các doanh nghiệp kỹ thuật cao. Lãnh đạo nghiệp chủ với tầm nhìn dài hạn, tư duy chấp nhận rủi ro và khả năng nhận diện cơ hội công nghệ đã đóng vai trò là "kiến trúc sư trưởng", tạo tiền đề trực tiếp để phát triển năng lực hấp thụ và vốn quan hệ.
-
Làm phong phú Lý thuyết Tri thức tổ chức (Knowledge-Based View of the Firm - Grant, 1996; Subramaniam & Youndt, 2005): Tách bạch tác động phân hóa của hai cấu phần vốn trí tuệ: Vốn quan hệ (Relational Capital) và Vốn nhân lực (Human Capital). Kết quả thực nghiệm xác lập luận điểm mới: Vốn quan hệ là động lực trực tiếp thúc đẩy ĐMST quy trình, trong khi Vốn nhân lực không tác động trực tiếp đến ĐMST quy trình mà tác động thẳng tới Kết quả kinh doanh, giải tỏa những tranh luận kéo dài về vai trò của từng loại tài sản vô hình.
-
Hoàn thiện Lý thuyết Học hỏi tổ chức (Organizational Learning Theory - Cohen & Levinthal, 1990; Zahra & George, 2002): Tiếp cận Năng lực hấp thụ như một cấu trúc toàn diện 4 giai đoạn (Tiếp thu - Thu nhận, Nội hóa, Chuyển đổi, Khai thác/Áp dụng), chứng minh năng lực này đóng vai trò cầu nối chuyển hóa tri thức công nghệ ngoại vi thành các giải pháp cải tiến quy trình vận hành lò hơi, tuabin và điều tốc.
-
Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ nền kinh tế chuyển đổi: Khẳng định ĐMST quy trình không chỉ là hoạt động kỹ thuật đơn thuần mà là một cơ chế trung gian thiết yếu (mediating mechanism) biến các tiềm năng lãnh đạo và tri thức thành lợi thế tài chính và vận hành vượt trội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp chặt chẽ của ba nền tảng lý thuyết:
- Trục định hướng (Governance Driver): Lý thuyết Lãnh đạo cấp cao đại diện bởi biến Lãnh đạo nghiệp chủ.
- Trục nguồn lực tri thức (Knowledge Asset): Lý thuyết Tri thức tổ chức đại diện bởi Vốn nhân lực và Vốn quan hệ.
- Trục xử lý tri thức động (Dynamic Capability): Lý thuyết Học hỏi tổ chức đại diện bởi Năng lực hấp thụ.
Mô hình thiết lập cơ chế chuyển giao đa tầng: Lãnh đạo nghiệp chủ thúc đẩy Năng lực hấp thụ, Vốn nhân lực và Vốn quan hệ. Tiếp đó, Năng lực hấp thụ và Vốn quan hệ đóng vai trò đòn bẩy trực tiếp cho ĐMST quy trình. Cuối cùng, ĐMST quy trình, Vốn nhân lực và Vốn quan hệ cùng tác động trực tiếp đến Kết quả kinh doanh.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các ngành công nghiệp thâm dụng kỹ thuật, nơi tài sản cố định có chu kỳ sử dụng dài (30 năm đối với nhà máy nhiệt điện than), công nghệ gốc khó thay đổi đột ngột và chu trình cải tiến tập trung vào nâng cao hiệu suất nhiệt động học, giảm suất hao nhiệt và suất tiêu hao than/nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được định hình dựa trên thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính khám phá và nghiên cứu định lượng kiểm định nhằm đảm bảo tính hợp lệ cao nhất.
Cấp độ phân tích (Level of analysis) được xác định ở cấp độ tổ chức (Organizational level), trong đó đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung – những người nắm giữ vị trí then chốt trong chu trình ĐMST kỹ thuật: thành viên Ban Giám đốc, Trưởng/Phó phòng Kỹ thuật - Sản xuất, Quản đốc và Phó Quản đốc phân xưởng vận hành tại các nhà máy nhiệt điện và thủy điện.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1 - Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với n = 12 chuyên gia, bao gồm 10 nhà quản lý doanh nghiệp phát điện (03 Giám đốc/Phó Giám đốc, 07 Trưởng phòng kỹ thuật/Quản đốc) và 02 nhà khoa học đầu ngành về hệ thống điện. Kết quả giúp hiệu chỉnh các khái niệm hàn lâm phù hợp với đặc thù kỹ thuật ngành điện (như tối ưu hóa chế độ cháy buồng lửa, xử lý tro xỉ, điều tốc tuabin, hệ thống SCADA) và hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ.
Giai đoạn 2 - Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Tiến hành khảo sát mẫu thử n = 73 nhà quản lý tại các doanh nghiệp phát điện. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA), loại bỏ các biến quan sát có tương quan biến - tổng < 0.3 hoặc hệ số tải nhân tố (factor loading) < 0.5.
Giai đoạn 3 - Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng toàn bộ 357 doanh nghiệp phát điện tại Việt Nam, thu về 279 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đáp ứng đạt 78.15%). Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) trên phần mềm SPSS và AMOS.
Tính hợp lệ và độ tin cậy được kiểm soát toàn diện:
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) > 0.70; Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) > 0.50 cho tất cả các thang đo.
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker, căn bậc hai của AVE của mỗi biến tiềm ẩn luôn lớn hơn hệ số tương quan giữa biến đó với các biến khác trong mô hình.
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả các cấu phần đều đạt Cronbach's Alpha từ 0.812 đến 0.935.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát chính thức (n = 279):
- Loại hình nhà máy: Nhà máy Thủy điện chiếm 62.7% (bao gồm thủy điện hồ chứa và thủy điện dòng chảy); Nhà máy Nhiệt điện chiếm 37.3% (chủ yếu là nhiệt điện than công nghệ dưới tới hạn Sub-Critical và siêu tới hạn Super-Critical).
- Hình thức sở hữu: Doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và các Tổng công ty phát điện (GENCO 1, 2, 3) chiếm 45.2%; Doanh nghiệp cổ phần và tư nhân độc lập (IPP) chiếm 54.8%.
- Quy mô công suất: Nhà máy công suất lớn (> 300 MW) chiếm 28.3%; Nhà máy công suất trung bình (30 - 300 MW) chiếm 41.6%; Nhà máy công suất nhỏ (< 30 MW) chiếm 30.1%.
Kiểm định độ phù hợp của mô hình SEM: Chỉ số Chi-square/df = 1.642 (< 3.0), CFI = 0.948 (> 0.90), TLI = 0.941 (> 0.90), GFI = 0.905 (> 0.90), RMSEA = 0.048 (< 0.08). Các chỉ số xác nhận mô hình lý thuyết hoàn toàn tương thích với dữ liệu thị trường thực tế.
Kiểm định tính vững (Robustness Check): Sử dụng kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap không hoàn lại với cỡ mẫu N = 1,000 lặp lại. Kết quả cho thấy độ chệch (Bias) của các ước lượng tham số hồi quy là không đáng kể (p > 0.05), khẳng định độ tin cậy và tính ổn định cao của mô hình cấu trúc tuyến tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng SEM mang lại những phát hiện đột phá:
Thứ nhất, Lãnh đạo nghiệp chủ là động lực gốc thúc đẩy mạnh mẽ cả ba nguồn lực tri thức của tổ chức. Hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy Lãnh đạo nghiệp chủ tác động tích cực đến Năng lực hấp thụ (β = 0.518, p < 0.001), Vốn quan hệ (β = 0.462, p < 0.001) và Vốn nhân lực (β = 0.385, p < 0.001). Sự dấn thân, tầm nhìn công nghệ và sự khích lệ thử nghiệm của lãnh đạo là điều kiện cốt lõi để hình thành môi trường học hỏi kỹ thuật.
Thứ hai, Năng lực hấp thụ và Vốn quan hệ là hai nhân tố tác động trực tiếp mạnh nhất đến ĐMST quy trình. Năng lực hấp thụ có hệ số tác động β = 0.426 (p < 0.001), chứng minh rằng doanh nghiệp làm chủ quy trình tiếp thu, giải mã và ứng dụng tri thức kỹ thuật từ chuyên gia quốc tế sẽ đổi mới quy trình nhanh hơn. Vốn quan hệ có hệ số tác động β = 0.315 (p < 0.001), khẳng định các liên kết chặt chẽ với nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) và các đối tác trong chuỗi cung ứng năng lượng mang lại các giải pháp công nghệ then chốt.
Thứ ba, ĐMST quy trình tác động tích cực vượt trội đến Kết quả kinh doanh (β = 0.364, p < 0.001). ĐMST quy trình giúp các nhà máy giảm tỷ lệ điện tự dùng (từ mức 10-15% xuống thấp hơn ở nhiệt điện than, và 0.5-2% ở thủy điện), tối ưu hóa chế độ cháy buồng lửa khi đốt trộn than nhập khẩu (Indonesia, Nam Phi) với than nội địa, và rút ngắn thời gian khởi động tổ máy từ trạng thái nguội/nóng.
Thứ tư, Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive Finding): Giả thuyết về tác động trực tiếp của Vốn nhân lực đến ĐMST quy trình không đạt mức ý nghĩa thống kê (p > 0.05). Tuy nhiên, Vốn nhân lực lại tác động trực tiếp rất mạnh đến Kết quả kinh doanh (β = 0.342, p < 0.001). Điều này giải thích hiện tượng thực tế: Trình độ kỹ sư vận hành cao đảm bảo nhà máy chạy an toàn, hạn chế sự cố tức thời, nhưng nếu thiếu sự kết nối mạng lưới bên ngoài (Vốn quan hệ) và thiếu cơ chế học hỏi mở (Năng lực hấp thụ) thì đội ngũ kỹ thuật nội bộ khó tự tạo ra ĐMST quy trình đột phá do bị giới hạn bởi công nghệ thiết kế ban đầu.
Implications đa chiều
Ý nghĩa học thuật: Xác lập mô hình tích hợp giải thích đường dẫn từ năng lực lãnh đạo đến hiệu quả tài chính thông qua cơ chế kép của vốn trí tuệ và năng lực hấp thụ. Cung cấp khung đo lường chuẩn hóa về ĐMST quy trình cho các ngành công nghiệp nặng tại các nền kinh tế đang phát triển.
Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Nhà quản lý cần chuyển đổi từ phong cách điều hành hành chính thuần túy sang phong cách lãnh đạo nghiệp chủ, chủ động đầu tư ngân sách cho các sáng kiến thử nghiệm kỹ thuật và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
- Xây dựng chiến lược mở rộng Vốn quan hệ: Thiết lập cơ chế hợp tác chiến lược với các viện nghiên cứu, nhà chế tạo thiết bị cơ khí - nhiệt điện quốc tế để tiếp nhận chuyển giao công nghệ mới như biến tần động cơ lớn, khớp nối thủy lực, công nghệ lọc bụi tĩnh điện và khử SOx/NOx.
- Đầu tư nâng cao Năng lực hấp thụ thông qua việc đào tạo kỹ sư làm chủ các phần mềm mô phỏng nhiệt động lực học, hệ thống điều khiển số SCADA và kỹ thuật số hóa dữ liệu vận hành.
Ý nghĩa chính sách:
- Cục Điều tiết Điện lực và Bộ Công Thương cần hoàn thiện khung thể chế thị trường bán buôn điện cạnh tranh (WEM), tạo động lực kinh tế sòng phẳng để các nhà máy có chi phí sản xuất thấp và suất hao nhiệt tối ưu được ưu tiên huy động công suất phát lên lưới.
- Nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi thuế và cơ chế tài chính cho các dự án ĐMST quy trình xanh: cải tạo nâng cấp lò hơi từ công nghệ dưới tới hạn (Sub-Critical) lên siêu tới hạn (Super-Critical), chuyển đổi nhiên liệu đốt kèm biomass, và xử lý tuần hoàn tro xỉ làm vật liệu xây dựng.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận bốn giới hạn khoa học:
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu khảo sát thu thập tại một thời điểm (2017-2018), chưa phản ánh trọn vẹn độ trễ thời gian (Time-lag Effect) từ khi triển khai sáng kiến ĐMST quy trình đến khi biểu hiện đầy đủ trên kết quả tài chính doanh nghiệp.
- Giới hạn ngành đơn lẻ: Phạm vi nghiên cứu tập trung duy nhất vào các doanh nghiệp phát điện tại Việt Nam. Tính khái quát hóa sang các ngành dịch vụ hoặc sản xuất hàng tiêu dùng cần được kiểm chứng thêm.
- Thiên lệch tự báo cáo (Self-report Bias): Mặc dù đã kiểm định Common Method Bias, việc đánh giá kết quả kinh doanh dựa trên cảm nhận của nhà quản lý có thể chứa đựng yếu tố chủ quan nhất định.
- Cấu trúc vốn trí tuệ: Nghiên cứu mới khảo sát Vốn nhân lực và Vốn quan hệ, chưa đưa cấu phần Vốn tổ chức/cấu trúc (Organizational/Structural Capital) vào mô hình cấu trúc tuyến tính chính thức.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đo lường tác động dài hạn của ĐMST quy trình qua chu kỳ 3-5 năm.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các phân ngành năng lượng tái tạo mới nổi (Điện mặt trời trang trại, Điện gió ngoài khơi, Điện sinh khối) và lưới điện truyền tải thông minh (Smart Grid).
- Bổ sung các biến điều tiết (Moderating Variables) như Tính biến động của môi trường thể chế (Institutional Turbulence) hoặc Áp lực chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP).
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Công trình tạo tiền đề lý luận vững chắc, dự báo thu hút hàng trăm trích dẫn khoa học trong các nghiên cứu về quản trị ĐMST quy trình, quản trị tri thức và chuyển đổi năng lượng tại các quốc gia Đông Nam Á và các nền kinh tế mới nổi.
Về chuyển đổi ngành công nghiệp năng lượng: Cung cấp giải pháp định lượng giúp 357 doanh nghiệp phát điện tại Việt Nam định hình lại danh mục đầu tư công nghệ, chuyển từ việc sửa chữa thiết bị thụ động sang tối ưu hóa quy trình chủ động, giảm thiểu tổn thất công suất hàng năm ước tính hàng nghìn tỷ đồng.
Về mặt môi trường và xã hội: Thúc đẩy ĐMST quy trình trong đốt than và vận hành hồ chứa thủy điện giúp cắt giảm hàng triệu tấn khí phát thải CO2, SOx, NOx ra môi trường mỗi năm, hỗ trợ trực tiếp lộ trình cam kết Net Zero vào năm 2050 của Việt Nam theo COP26, đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu tích hợp đa lý thuyết hoàn chỉnh, thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp phân tích SEM mẫu mực cho nghiên cứu quản trị kỹ thuật.
- Lãnh đạo cấp cao và Hội đồng quản trị các Doanh nghiệp phát điện: Sở hữu công cụ quản trị chiến lược để phân bổ tối ưu nguồn vốn vào phát triển quan hệ đối tác kỹ thuật và đào tạo năng lực hấp thụ công nghệ thay vì chỉ mua sắm phần cứng cơ học.
- Đội ngũ Quản lý kỹ thuật và Quản đốc phân xưởng: Hiểu rõ cơ chế hợp lý hóa quy trình sản xuất (tiêu chuẩn 5S, bảo trì tinh gọn RCM, đốt trộn than) nhằm giảm suất hao nhiệt và tăng độ khả dụng của tổ máy.
- Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, EVN, Cục Điều tiết Điện lực): Có cơ sở khoa học xác đáng để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành, định mức kinh tế - kỹ thuật và cơ chế giá khuyến khích các nhà máy phát điện xanh, hiệu suất cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory) với Lý thuyết Tri thức tổ chức (KBV) và Lý thuyết Học hỏi tổ chức trong một mô hình cấu trúc đồng thời. Công trình đã mở rộng Lý thuyết Lãnh đạo cấp cao bằng cách chứng minh Phong cách Lãnh đạo nghiệp chủ (Entrepreneurial Leadership) là biến tiền tố then chốt quyết định mức độ tích lũy Vốn quan hệ (β = 0.462) và Năng lực hấp thụ (β = 0.518), qua đó gián tiếp thúc đẩy ĐMST quy trình kỹ thuật.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Murovec & Prodan (2009) tại Slovenia (chỉ đo lường năng lực hấp thụ một chiều qua 7 nguồn thông tin tiếp thu) và nghiên cứu của Vieites & Calvo (2011) tại Tây Ban Nha (thiếu khung lý thuyết dẫn dắt), luận án đã: (1) Đo lường Năng lực hấp thụ đầy đủ 4 khía cạnh (Tiếp thu, Nội hóa, Chuyển đổi, Áp dụng); (2) Kết hợp phỏng vấn sâu n = 12 chuyên gia kỹ thuật ngành điện để bản địa hóa thang đo; (3) Khảo sát cỡ mẫu lớn n = 279 trên tổng thể xác định (357 doanh nghiệp) và kiểm định Bootstrap N = 1,000 để đảm bảo tính vững tuyệt đối.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì và giải thích lý thuyết ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ trực tiếp giữa Vốn nhân lực và ĐMST quy trình không có ý nghĩa thống kê (p > 0.05), dù Vốn nhân lực tác động rất mạnh đến Kết quả kinh doanh (β = 0.342, p < 0.001). Về mặt lý thuyết, điều này được giải thích bởi bản chất công nghệ nhà máy điện là hệ thống cơ điện tử phức tạp được thiết kế cố định (niên hạn 30 năm). Kỹ sư giỏi nội bộ (Vốn nhân lực) chỉ có thể tối ưu hóa vận hành an toàn hàng ngày; muốn có ĐMST quy trình đột phá, doanh nghiệp bắt buộc phải có Vốn quan hệ để kết nối với nhà sản xuất công nghệ bên ngoài và Năng lực hấp thụ để chuyển giao giải pháp mới vào hệ thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình tái lặp nghiên cứu: Hệ thống thang đo 5 điểm Likert đã được mã hóa chuẩn xác cho tất cả các biến số, bảng hỏi khảo sát định lượng, danh mục tiêu chí chọn mẫu doanh nghiệp phát điện theo Thông tư 12/2017/TT-BCT, ma trận tương quan, các bảng hệ số tải CFA, phương sai trích AVE, độ tin cậy CR và cấu hình phân tích SEM trên AMOS.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Nghiên cứu cơ chế ĐMST quy trình số hóa và trí tuệ nhân tạo (AI, Big Data) trong dự báo phụ tải và bảo trì tiên đoán (Predictive Maintenance) các nhà máy điện; (2) Đánh giá tác động của thể chế thị trường phát điện cạnh tranh hoàn chỉnh đến động lực ĐMST quy trình; (3) Mở rộng khung phân tích sang các mô hình điện hỗn hợp (Hybrid Power Systems) và công nghệ lưu trữ năng lượng pin quy mô lớn (BESS).
Kết luận
Nghiên cứu của tác giả Vũ Hồng Tuấn (2020) xác lập sáu kết luận cốt lõi:
- Đột phá về mô hình tích hợp: Thiết lập thành công khung phân tích toàn diện kết nối Lãnh đạo nghiệp chủ, Vốn trí tuệ (Vốn nhân lực, Vốn quan hệ) và Năng lực hấp thụ trong việc thúc đẩy ĐMST quy trình ngành năng lượng.
- Khẳng định vai trò dẫn dắt của Lãnh đạo nghiệp chủ: Lãnh đạo có tinh thần nghiệp chủ là nhân tố khởi phát quan trọng nhất tạo dựng năng lực học hỏi và vốn quan hệ trong tổ chức.
- Xác định đòn bẩy cốt lõi của ĐMST quy trình: Năng lực hấp thụ (β = 0.426) và Vốn quan hệ (β = 0.315) là hai động lực trực tiếp mang tính quyết định đối với thành công của ĐMST quy trình trong các nhà máy phát điện.
- Minh chứng tác động kép đến hiệu quả kinh doanh: Cả ĐMST quy trình (β = 0.364), Vốn nhân lực (β = 0.342) và Vốn quan hệ đều đóng góp trực tiếp và có ý nghĩa thống kê vào việc nâng cao kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Giải mã vai trò trung gian: ĐMST quy trình đóng vai trò là cơ chế trung gian thiết yếu biến đổi các nguồn lực tri thức ngoại vi thành năng lực cạnh tranh thực tế.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn cao: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị vận hành kỹ thuật (đốt than trộn, tự động hóa SCADA, giảm suất hao nhiệt) đến cải cách chính sách vĩ mô nhằm thúc đẩy phát triển ngành điện Việt Nam bền vững và hiệu quả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ HỒNG TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH - NGHIÊN CỨU TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ HỒNG TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH - NGHIÊN CỨU TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Viện QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quốc Duy 2. Lê Anh Tuấn HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2020 Nghiên cứu sinh Vũ Hồng Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hướng dẫn khoa học, TS. Nguyễn Quốc Duy, Trưởng bộ môn Marketing và Quản lý vận hành, Viện Quản trị Kinh doanh, Đại học Kinh tế Quốc dân và PGS. Lê Anh Tuấn, Chủ tịch Hội đồng trường, Trưởng Khoa Kinh tế và Quản lý Trường Đại học Điện lực đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ, đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Trần Thị Vân Hoa, Phó hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân, GS. Nguyễn Văn Thắng, Viện trưởng Viện Châu Á Thái Bình Dương, PGS. Phan Thị Thục Anh, Viện Phó Viện Đào tạo Quốc tế, TS. Trần Thị Hồng Việt, Viện QTKD, PGS.
Lê Hiếu Học, Phó hiệu trưởng Trường Đại học Phenikaa, PSG. Phạm Thị Thu Hà, Viện Kinh tế và Quản lý Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô đang công tác tại Viện Quản trị kinh doanh, Viện Sau đại học Trường ĐH Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thiện thủ tục và quy trình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến lãnh đạo Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Công ty Mua bán Điện, Cục Điện lực và Năng lượng Tái tạo, Cục Điều tiết Điện lực, các công ty phát điện đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong quá trình tìm hiểu, phỏng vấn, điều tra khảo sát.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Khoa Kinh tế và quản lý trường Đại học Điện lực đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, cho tôi được gửi lời tri ân sâu sắc đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn kề cận, giúp đỡ, động viên và là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! NCS. Vũ Hồng Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU.1 Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .5 Những đóng góp mới của Luận án .6 Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo quy trình .3 Các thước đo đổi mới sáng tạo quy trình .4 Đặc điểm của ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp phát điện Việt Nam .1 Nguyên lý vận hành nhà máy phát điện .2 Đặc điểm ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp phát điện.5 Tổng quan nghiên cứu về đổi mới sáng tạo quy trình .6 Khoảng trống nghiên cứu .7 Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu .1 Lý thuyết lãnh đạo cấp cao .2 Lý thuyết tri thức tổ chức .3 Lý thuyết học hỏi tổ chức .8 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Các giả thuyết nghiên cứu. 49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
59 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Quy trình xây dựng bảng hỏi và các thang đo .1 Quy trình xây dựng bảng hỏi.2 Các thang đo của các biến được sử dụng trong luận án.3 Mẫu nghiên cứu.1 Tổng thể mẫu nghiên cứu.2 Chọn mẫu nghiên cứu.4 Nghiên cứu định tính.1 Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu.3 Kết quả nghiên cứu định tính.4 Diễn đạt và mã hóa thang đo.5 Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.
91 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 94 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Đánh giá thang đo.1 Kiểm định chất lượng thang đo cho các nhân tố tạo thành.2 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định.3 Phân tích thống kê mô tả.1 Kiểm tra phân phối chuẩn:.2 Thống kê mô tả về mẫu nghiên cứu.3 Thực trạng về đánh giá của doanh nghiệp phát điện về ĐMST quy trình và các nhân tố trong mô hình.4 Kiểm định hệ số tương quan.5 Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết 111 4.1 Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết nghiên cứu.2 Kết quả kiểm định bootstrap.3 Đánh giá tác động của các nhân tố tới ĐMST quy trình.6 Kiểm định sự khác biệt của các biến kiểm soát tới ĐMST quy trình.117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu.1 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Năng lực hấp thụ.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Vốn nhân lực.3 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Vốn quan hệ.4 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Năng lực hấp thụ và ĐMST quy trình.5 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Vốn quan hệ và ĐMST quy trình và kết quả kinh doanh.6 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Vốn nhân lực và kết quả kinh doanh.7 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa ĐMST quy trình và kết quả kinh doanh.8 Bình luận về kết quả giả thuyết nghiên cứu không được chấp nhận.3 Những đóng góp mới của luận án.4 Một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp.1 Khuyến nghị đối với các nhà quản lý doanh nghiệp.2 Khuyến nghị đối với các nhà hoạch định chính sách.5 Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.133 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 134 PHẦN KẾT LUẬN.
135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1 CEO : Giám đốc điều hành 2 CFA : Phân tích nhân tố khẳng định 3 ĐMST : Đổi mới sáng tạo 4 EFA : Phân tích nhân tố khám phá 5 EVN : Tập đoàn Điện lưc Việt Nam 6 KHCN : Khoa học – Công nghệ 7 MW : Mê- ga - oát 8 OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 9 R&D : Nghiên cứu và phát triển 10 SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các định nghĩa về đổi mới sáng tạo.2 Tóm tắt các nghiên cứu về ĐMST quy trình.3 Định nghĩa về lãnh đạo nghiệp chủ.4 Các định nghĩa về vốn trí tuệ.1: Phương pháp nghiên cứu.2 Thang đo “Lãnh đạo nghiệp chủ”.3 Thang đo “Vốn nhân lực”.4 Thang đo “Vốn quan hệ”.5 Thang đo Năng lực hấp thụ.6 Thang đo Đổi mới sáng tạo quy trình.7 Thang đo Kết quả kinh doanh.8 Đặc điểm của đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.9 Những yếu tố tác động đến ĐMST quy trình.11 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến độc lập đơn hướng (n=73).12 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến độc lập đa hướng (n=73).13 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến trung gian (n=73).14 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến phụ thuộc (n=73).1 Đặc điểm mẫu doanh nghiệp nghiên cứu.2 Kết quả đánh giá về nhân tố “ĐMST quy trình”.3 Kết quả đánh giá về nhân tố “Lãnh đạo nghiệp chủ”.4 Kết quả đánh giá về nhân tố “Vốn nhân lực”.5 Kết quả đánh giá về nhân tố “Vốn quan hệ”.6 Kết quả đánh giá về nhân tố “Năng lực hấp thụ”.7 Kết quả đánh giá về nhân tố “Kết quả kinh doanh”.8 Kết quả phân tích hệ số tương quan.9 Hệ số hồi quy của các mối quan hệ trong mô hình.10 Kết quả ước lượng bằng bootstrap với cỡ mẫu 1000.11 Tác động của các nhân tố tới ĐMST quy trình.12 Hệ số hồi quy của các mối quan hệ trong mô hình có biến kiểm soát.1 Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 120 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1 Sơ đồ biến đổi năng lượng ở nhà máy nhiệt điện.2 Sơ đồ biến đổi năng lượng ở nhà máy thủy điện.3 Mô hình nghiên cứu của luận án.1 Quy trình nghiên cứu.1 Kết quả phân tích SEM.2 Kết quả phân tích SEM có biến kiểm soát.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Khái niệm “Đổi mới sáng tạo” (trong tiếng Anh là innovation), viết tắt là ĐMST, xuất hiện từ những năm đầu thế kỷ 20, sau cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, ngày nay đã trở thành cụm từ phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam, được xem là yếu tố quan trọng nhất giúp các doanh nghiệp tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Ancona và Caldwell (1987) cho rằng trong môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi như hiện nay, ĐMST là yếu tố rất quan trọng giúp các doanh nghiệp tồn tại, phát triển và duy trì lợi thế cạnh tranh. Thậm chí, Baldwin (1995) cho rằng ĐMST là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chỉ có thể đạt được kết quả tốt hơn đối thủ cạnh tranh nếu doanh nghiệp đó tạo ra được sự khác biệt về chất lượng hoặc giá cả hoặc cả hai yếu tố trên.
Trong những thập kỷ qua, ĐMST đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và các nhà hoạt động thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hồng Tuấn (2020). Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nhan-to-anh-huong-den-doi-moi-sang-tao-doanh-nghiep-phat-dien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp phát điện Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo doanh nghiệp phát điện Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.