Luận án nghiên cứu áp dụng quản trị tinh gọn trong DNNVV Việt Nam - Phạm Minh Tuấn

Nghiên cứu áp dụng quản trị tinh gọn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm lãng phí.

Trường ĐH

trường đại học kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại DN Việt Nam

Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc về áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt trong phân khúc doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa (DNNVV). Bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đồng thời đặt ra nhiều thách thức về hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này phân tích các khoảng trống trong việc hiểu và triển khai các nguyên tắc Lean sao cho phù hợp với đặc thù địa phương. Việc thiết lập một khung phân tích vững chắc giúp đánh giá các yếu tố thành công và rào cản cụ thể đối với quản lý tinh gọn Việt Nam. Công trình này là nền tảng quan trọng, tổng hợp các lý thuyết Lean toàn cầu và điều chỉnh chúng để ứng dụng thực tiễn trong môi trường sản xuất của Việt Nam. Nghiên cứu đặt mục tiêu đóng góp vào việc cải thiện hoạt động sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cho các DNNVV. Đây là bước đi cần thiết để tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Tổng quan về quản trị tinh gọn tại Việt Nam

Quản trị tinh gọn (Lean Management) xuất phát từ Hệ thống sản xuất Toyota, là một triết lý quản lý chú trọng loại bỏ mọi hình thức lãng phí (Muda). Tại Việt Nam, khái niệm này nhận được sự quan tâm ngày càng lớn. Các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV, tìm kiếm giải pháp để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tổng quan nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh các nguyên tắc Lean cho phù hợp với đặc điểm về văn hóa, nguồn lực và cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp Việt. Việc hiểu rõ bối cảnh này là yếu tố then chốt để triển khai thành công các sáng kiến tinh gọn. Sự thích nghi là cần thiết để đạt được hiệu quả quản trị tinh gọn cao nhất.

1.2. Tính cấp thiết áp dụng Lean cho DNNVV

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là xương sống của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, các DNNVV thường đối mặt với hạn chế về công nghệ, vốn và năng lực quản lý. Áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt trở thành giải pháp cấp bách nhằm khắc phục những điểm yếu này. Nhu cầu giảm chi phí sản xuất, tăng tốc độ cung ứng và nâng cao khả năng thích ứng với thị trường biến động là động lực chính. Triển khai các nguyên tắc tinh gọn giúp DNNVV tối ưu hóa quy trình sản xuất, tận dụng hiệu quả nguồn lực hiện có, từ đó gia tăng sức cạnh tranh. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế tức thời mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn. Lean là con đường để DNNVV vươn lên mạnh mẽ.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực tiễn

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá thực trạng và hiệu quả của việc triển khai quản lý tinh gọn Việt Nam trong các DNNVV. Nghiên cứu tập trung xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công khi áp dụng Lean. Phạm vi khảo sát bao gồm các DNNVV trong lĩnh vực sản xuất trên cả nước, thu thập dữ liệu thông qua khảo sát định lượng và nghiên cứu điển hình. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc nhận diện các công cụ tinh gọn phổ biến, phân tích tác động của chúng và đề xuất giải pháp phù hợp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện, làm cơ sở cho các khuyến nghị chính sách và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tinh gọn tại Việt Nam. Đây là đóng góp thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

II.Hiệu quả áp dụng Lean tại doanh nghiệp Việt

Nghiên cứu sâu rộng về áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt đã chỉ ra những lợi ích rõ ràng. Các doanh nghiệp tiên phong triển khai quản trị tinh gọn đã đạt được những cải thiện đáng kể về mặt hoạt động và tài chính. Hiệu quả không chỉ giới hạn ở việc cắt giảm chi phí mà còn bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Việc loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng giúp tối ưu hóa sử dụng mọi nguồn lực. Năng suất lao động Việt Nam cũng ghi nhận sự tăng trưởng, góp phần vào sự phát triển tổng thể của doanh nghiệp. Các trường hợp nghiên cứu điển hình minh họa Lean là chìa khóa để các doanh nghiệp vượt qua thách thức, đạt được tăng trưởng bền vững trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Đây là bằng chứng thuyết phục về giá trị của Lean.

2.1. Cắt giảm lãng phí Muda nâng cao chất lượng

Một trong những lợi ích cốt lõi của quản lý tinh gọn Việt Nam là khả năng nhận diện và giảm lãng phí Muda trong mọi hoạt động. Bảy loại lãng phí chính (vận chuyển, tồn kho, di chuyển, chờ đợi, sản xuất thừa, gia công thừa, lỗi sản phẩm) được nhận diện và loại bỏ một cách có hệ thống. Điều này dẫn đến việc cắt giảm đáng kể các chi phí không cần thiết. Đồng thời, quy trình tinh gọn giúp phát hiện và khắc phục lỗi từ sớm, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Chất lượng được cải thiện không chỉ tăng sự hài lòng của khách hàng mà còn giảm chi phí bảo hành và sửa chữa, góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu vững chắc trên thị trường.

2.2. Tối ưu hóa quy trình sản xuất tăng năng suất

Áp dụng các nguyên tắc tinh gọn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất một cách toàn diện. Thông qua công cụ Value Stream Mapping (VSM), doanh nghiệp có thể hình dung rõ ràng toàn bộ dòng chảy giá trị, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm. VSM giúp xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Kết quả là thời gian chu kỳ sản xuất giảm, luồng công việc trở nên thông suốt hơn. Sự cải thiện này trực tiếp dẫn đến việc tăng năng suất lao động Việt Nam. Người lao động có thể hoàn thành nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian, đồng thời giảm thiểu sai sót, nâng cao hiệu quả tổng thể của hoạt động sản xuất. Đây là một bước tiến lớn cho doanh nghiệp.

2.3. Lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững

Việc áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp tinh gọn có khả năng phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường, cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn và chất lượng cao hơn. Điều này giúp thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả. Hơn nữa, triết lý cải tiến liên tục Kaizen khuyến khích một văn hóa học hỏi và đổi mới trong tổ chức. Cam kết liên tục loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả góp phần vào sự phát triển bền vững, đảm bảo doanh nghiệp có thể thích nghi và phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Hiệu quả quản trị tinh gọn là nền tảng cho sự thành công dài hạn.

III.Các nhân tố tác động quản trị tinh gọn DN Việt

Việc triển khai quản lý tinh gọn Việt Nam không phải lúc nào cũng đơn giản. Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nhân tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của việc áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt. Các nhân tố này đa dạng, bao gồm cả yếu tố nội bộ như sự cam kết của lãnh đạo, năng lực của nguồn nhân lực, đến các yếu tố bên ngoài như chính sách hỗ trợ và môi trường kinh doanh. Việc nắm rõ các nhân tố này là điều cần thiết để xây dựng một chiến lược triển khai Lean hiệu quả. Một phân tích chi tiết được thực hiện nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố, cung cấp cái nhìn đa chiều về thách thức và cơ hội. Nhận diện đúng các rào cản giúp doanh nghiệp có sự chuẩn bị tốt nhất, tăng khả năng thành công của các sáng kiến tinh gọn.

3.1. Vai trò của lãnh đạo và nguồn nhân lực

Sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong mọi nỗ lực áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt. Lãnh đạo cần tiên phong, thiết lập tầm nhìn rõ ràng, cung cấp đủ nguồn lực và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi. Thiếu sự ủng hộ từ cấp cao có thể khiến các sáng kiến tinh gọn bị đình trệ. Đồng thời, nguồn nhân lực là tài sản quý giá. Việc đào tạo, nâng cao nhận thức và trao quyền cho nhân viên để tham gia vào cải tiến liên tục Kaizen là cực kỳ quan trọng. Nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để nhận diện lãng phí, đề xuất giải pháp và thực hiện thay đổi. Sự tham gia tích cực của toàn bộ đội ngũ tạo nên sức mạnh tổng hợp cho quá trình Lean.

3.2. Chính sách và cơ sở hạ tầng doanh nghiệp

Chính sách nội bộ của doanh nghiệp cần được thiết kế để hỗ trợ quá trình quản lý tinh gọn Việt Nam. Các chính sách về khen thưởng, đánh giá hiệu suất, và phát triển nghề nghiệp cần khuyến khích tư duy tinh gọn và hành vi cải tiến. Một môi trường làm việc minh bạch, cởi mở giúp thông tin luân chuyển hiệu quả, hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng. Cơ sở hạ tầng vật chất và công nghệ cũng có tác động lớn. Đầu tư vào các công nghệ phù hợp, hệ thống thông tin quản lý và sắp xếp lại không gian làm việc theo nguyên tắc thực hành 5S trong doanh nghiệp là điều cần thiết. Hạ tầng vững chắc tạo điều kiện thuận lợi cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và đạt được hiệu quả cao.

3.3. Văn hóa doanh nghiệp và cải tiến liên tục

Văn hóa doanh nghiệp là yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả quản trị tinh gọn. Một văn hóa khuyến khích học hỏi, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và không ngừng cải tiến liên tục Kaizen là cực kỳ quan trọng. Văn hóa này thúc đẩy mọi thành viên tổ chức cùng tìm kiếm cách tốt hơn để thực hiện công việc, không ngừng giảm lãng phí Muda. Sự minh bạch trong chia sẻ thông tin, tinh thần làm việc nhóm và trách nhiệm cá nhân đối với chất lượng công việc là những trụ cột của văn hóa tinh gọn. Việc chuyển đổi văn hóa không diễn ra trong một sớm một chiều mà đòi hỏi sự kiên trì và cam kết lâu dài từ mọi cấp độ trong tổ chức. Đây là chìa khóa cho sự thành công bền vững.

IV.Công cụ quản trị tinh gọn cho doanh nghiệp Việt

Để áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt một cách hiệu quả, việc lựa chọn và triển khai các công cụ phù hợp là yếu tố quyết định. Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá mức độ phổ biến cũng như hiệu quả của các công cụ quản lý tinh gọn Việt Nam trong các DNNVV. Mỗi công cụ đều đóng vai trò riêng biệt trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuấtgiảm lãng phí Muda. Sự kết hợp linh hoạt giữa các công cụ giúp tạo ra một hệ thống quản lý tổng thể, không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn xây dựng năng lực cải tiến lâu dài cho doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cách thức hoạt động và lợi ích của từng công cụ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư và triển khai phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Đây là bước đi chiến lược quan trọng.

4.1. Thực hành 5S và Quản lý trực quan hiệu quả

Thực hành 5S trong doanh nghiệp là một trong những nền tảng cơ bản và thiết yếu nhất của quản trị tinh gọn. 5S bao gồm Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc và Sẵn sàng, nhằm mục đích tạo ra một môi trường làm việc ngăn nắp, an toàn và hiệu quả. Việc triển khai 5S không chỉ cải thiện môi trường vật chất mà còn nâng cao tinh thần kỷ luật và ý thức trách nhiệm của nhân viên. Kết hợp với 5S là quản lý trực quan (Visual Management), sử dụng các bảng biểu, ký hiệu, màu sắc để hiển thị thông tin quan trọng một cách rõ ràng, dễ hiểu. Quản lý trực quan giúp mọi người dễ dàng nhận biết tình trạng công việc, phát hiện bất thường và đưa ra hành động kịp thời, hỗ trợ cải tiến liên tục Kaizen.

4.2. Áp dụng Just in Time và Value Stream Mapping

Just-in-Time tại Việt Nam (JIT) là một công cụ mạnh mẽ nhằm loại bỏ lãng phí tồn kho và thời gian chờ đợi. JIT tập trung vào việc sản xuất và cung cấp đúng số lượng, đúng chủng loại, vào đúng thời điểm khi cần. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn và nhà cung cấp, giúp giảm chi phí lưu kho và tăng tốc độ phản ứng với nhu cầu thị trường. Để triển khai JIT hiệu quả, Value Stream Mapping (VSM) là công cụ không thể thiếu. VSM giúp trực quan hóa toàn bộ dòng chảy giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ, từ đó nhận diện các lãng phí và cơ hội cải tiến. VSM là bước đầu tiên để tối ưu hóa quy trình sản xuất, tạo nền tảng cho việc giảm thời gian chu kỳ và tăng năng suất lao động Việt Nam.

4.3. Cải tiến liên tục Kaizen trong quy trình sản xuất

Cải tiến liên tục Kaizen là trái tim của triết lý quản lý tinh gọn Việt Nam. Kaizen không phải là một dự án một lần mà là một triết lý văn hóa khuyến khích mọi người ở mọi cấp độ trong tổ chức không ngừng tìm kiếm những cách thức nhỏ để cải thiện hiệu suất hàng ngày. Trong quy trình sản xuất, Kaizen được thể hiện qua việc liên tục rà soát, tinh chỉnh các bước công việc, giảm thiểu sai sót và giảm lãng phí Muda. Điều này bao gồm việc sử dụng các vòng tròn chất lượng (Quality Circles) hoặc nhóm cải tiến để nhân viên cùng nhau phân tích vấn đề và đề xuất giải pháp. Kaizen tạo ra một môi trường năng động, nơi mọi người đều có đóng góp vào sự phát triển và hiệu quả quản trị tinh gọn của doanh nghiệp.

V.Bài học và giải pháp phát triển Lean tại Việt Nam

Từ những kết quả nghiên cứu và thực tiễn áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt, nhiều bài học quý giá đã được đúc kết. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm thành công của các quốc gia trong khu vực, đồng thời điều chỉnh phù hợp với bối cảnh và đặc thù trong nước. Nghiên cứu này đề xuất một loạt giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy sự phát triển của quản lý tinh gọn Việt Nam, từ cấp độ doanh nghiệp cụ thể đến các chính sách vĩ mô. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một môi trường kinh doanh hỗ trợ. Việc triển khai các khuyến nghị này sẽ đóng góp đáng kể vào việc nâng cao năng suất lao động Việt Nam và sức cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế. Đây là lộ trình cho sự phát triển bền vững.

5.1. Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp châu Á

Các quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, và Thái Lan đã có nhiều kinh nghiệm thành công trong việc áp dụng lean tại doanh nghiệp Việt và khu vực. Nghiên cứu các mô hình này cho thấy sự cần thiết của sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo, đầu tư liên tục vào đào tạo và xây dựng văn hóa cải tiến. Đặc biệt, việc thích nghi các công cụ Lean như JIT, VSM, Kaizen để phù hợp với đặc điểm của từng ngành và từng doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Kinh nghiệm từ Công ty Fomeco, một trường hợp điển hình trong nghiên cứu, minh họa rõ nét cách một doanh nghiệp Việt Nam đã thành công khi triển khai quản trị tinh gọn. Bài học từ các doanh nghiệp tiên phong cung cấp lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp khác đang tìm cách nâng cao hiệu quả quản trị tinh gọn.

5.2. Giải pháp tổng thể cho doanh nghiệp Việt

Các giải pháp cho doanh nghiệp Việt Nam cần được tiếp cận một cách tổng thể và có hệ thống. Đầu tiên, cần nâng cao nhận thức và hiểu biết sâu sắc về Lean cho toàn bộ cán bộ quản lý và nhân viên. Thứ hai, xây dựng một lộ trình triển khai rõ ràng, bắt đầu từ những công cụ cơ bản như thực hành 5S trong doanh nghiệp trước khi tiến tới các công cụ phức tạp hơn như Just-in-Time tại Việt Nam hoặc Value Stream Mapping (VSM). Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng văn hóa cải tiến liên tục Kaizen, khuyến khích sự tham gia của mọi người. Việc đầu tư vào công nghệ hỗ trợ và hệ thống thông tin cũng rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý dữ liệu hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự chuyển đổi thành công.

5.3. Khuyến nghị chính sách và điều kiện thực hiện

Để thúc đẩy quản lý tinh gọn Việt Nam trên diện rộng, các chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò then chốt. Điều này bao gồm việc xây dựng các chương trình đào tạo, tư vấn chuyên sâu về Lean cho DNNVV, đặc biệt là các chương trình có trợ cấp. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ tiên tiến. Ngoài ra, việc thiết lập các tiêu chuẩn và hướng dẫn áp dụng Lean, cùng với việc tạo ra các diễn đàn trao đổi kinh nghiệm, sẽ giúp lan tỏa kiến thức và thực hành tốt. Các điều kiện này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hiệu quả quản trị tinh gọn trong toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu áp dụng quản trị tinh gọn trong các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa của việt nam luận án ts kinh doanh và quản lý 62 34 05 01001

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM MINH TUẤN NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG QUẢN TRỊ TINH GỌN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 62 34 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. TRẦN ANH TÀI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 2: TS. NGUYỄN ĐĂNG MINH HÀ NỘI, THÁNG 11 NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu áp dụng quản trị tinh gọn trong các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa của Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện.

Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Tác giả Phạm Minh Tuấn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT.i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.iv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu chính. Câu hỏi nghiên cứu phụ.

Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN TRỊ TINH GỌN. Nghiên cứu về hiệu quả áp dụng QTTG. QTTG giúp cắt giảm lãng phí.

QTTG giúp giảm thiểu sai sót về lỗi. QTTG giúp giảm giá thành sản phẩm. QTTG giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. QTTG giúp nâng cao năng suất lao động.

QTTG giúp DN nâng cao lợi thế cạnh tranh. QTTG giúp DN phát triển bền vững. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả áp dụng QTTG. Nhóm nhân tố “Lãnh đạo”.

Nhóm nhân tố “Nhân viên”. Nhóm nhân tố “Chính sách”. Nhóm nhân tố “Cơ sở hạ tầng và văn hóa doanh nghiệp”. Khoảng trống nghiên cứu và dự kiến khung phân tích.

Khoảng trống nghiên cứu. Khung phân tích dự kiến. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Giới thiệu, lịch sử ra đời của QTTG. Khái niệm DNNVV. Khái niệm QTTG. Các công cụ chính của QTTG.

Quản lý trực quan. Các công cụ khác. Thực tế và bài học kinh nghiệm áp dụng QTTG trong DNNVV của một số nước châu Á. Thực tế áp dụng QTTG trong DNNVV của một số nước châu Á.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Biến nghiên cứu, kiểm định khung phân tích, giả thuyết nghiên cứu. Biến nghiên cứu. Kiểm định khung phân tích và xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.

91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh và đặc điểm của DNNVV của Việt Nam. Tổng quan chung của DN áp dụng quản trị tinh gọn.

Tình hình áp dụng các công cụ của QTTG. Các công cụ khác. Các nhân tố tác động tới hiệu quả áp dụng QTTG. Kết quả hồi quy.

Phân tích kết quả các nhóm nhân tố. Trường hợp điển hình DN áp dụng quản trị tinh gọn. Giới thiệu chung về Công ty Fomeco. Phương pháp nghiên cứu tại Fomeco.

Thực trạng áp dụng các công cụ của QTTG tại Fomeco. Kết quả đạt được sau khi áp dụng QTTG tại Fomeco. Bài học kinh nghiệm từ Fomeco. 137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

139 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ. Giải pháp và điều kiện thực hiện. Về Chuẩn bị các điều kiện cơ bản để DNSX NVV của Việt Nan có thể áp dụng hiệu quả QTTG. Về lộ trình áp dụng bộ công cụ QTTG.

Về nhóm các nhân tố tác độngtới hiệu quả áp dụng QTTG. Các nhóm giải pháp và điều kiện thực hiện khác. Đối với chính sách quản lý chung. Đối với các bên liên quan có lợi ích gắn với DN.

165 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. Tính mới, đóng góp của luận án. Luận án đã làm được. Đóng góp về mặt lý thuyết.

Đóng góp về thực tiễn. Những hạn chế tồn tại. 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1 Phụ lục 1: Bảng hỏi điều tra khảo sát. 1 Phụ lục 2: Danh mục các DN tham gia khảo sát. 17 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DN : Doanh nghiệp DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNSX : Doanh nghiệp sản xuất EFA : Phân tích khám phá Jidoka : Tự kiểm lỗi JIT : Vừa đúng lúc Kaizen : Cải tiến liên tục KD : Kinh doanh KMO : Hàm nhiều biến NVV : Nhỏ và vừa QCC : Nhóm quản lý chất lượng QLTQ : Quản lý trực quan QTTG : Quản trị tinh dọn SPC : Bảy công cụ thống kê SX : Sản xuất SXKD : Sản xuất kinh doanh SXTG : Sản xuất tinh gọn TPS : Hệ thống sản xuất của Toyota i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. 1: Các biến quan sát có tác động tới kết quả áp dụng QTTG.

2: Bảng ma trận nhân tố đã xoay trong kết quả EFA lần 1. 3: Bảng ma trận nhân tố đã xoay trong kết quả EFA lần 2. 4: Kết quả KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích trong phân tích nhân tố lần thứ hai. 5: Các nhóm nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả áp dụng QTTG.

6: Các biến quan sát dự kiến phản ánh hiệu quả áp dụng QTTG. 7: Bảng ma trận phân tích khám phá nhân tố lần 1: biến “hiệu quả áp dụng QTTG”. 8: Ma trận phân tích khám phá nhân tố lần hai:. 9: Kết quả KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích trong phân tích nhân tố lần thứ hai biến “hiệu quả áp dụng QTTG”.

10: Các biến quan sát phản ánh “hiệu quả áp dụng QTTG”. 11: Kiểm định độ tin cậy thang đo. 1: Thống kê số liệu khảo sát tại DN. 2: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động lên kế hoạch và tiêu chuẩn thực hiện tại DN.

3: Kết quả khảo sát mức độ thực hiện 5S định kỳ. 4: Kết quả khảo sát tỷ lệ trực quan hóa chiến lược KD tại DN. 5: Kết quả khảo sát tỷ lệ trực quan hóa hoạt động SXKD tại DN. 6: Kết quả khảo sát tình hình trực quan hóa vấn đề tại DN.

7: Kết quả khảo sát thực hiện trực quan hóa phương pháp làm việc. 8: Kết quả khảo sát Tình hình trực quan hóa ý kiến khách hàng. 9: Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập và biến phụ thuộc. 10: Kết quả phân tích hồi quy.

11: Tổng hợp mẫu khảo sát Fomeco. 12: Kết quả sau khi áp dụng QTTG tại Fomeco.136 ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. 1: Mô hình các hoạt động TPS. 2: Mô hình Ô Kaizen.

Chu trình PDSA. 4: Chu trình SDCA. 5: Mối quan hệ QLTQ với các phương thức quản lý khác. 6: Tổng hợp các công cụ trong QLTQ.

7: Mô hình xây dựng từ tổng quan tài liệu. 8: Mô hình xây dựng từ khảo sát thực tế. 9: Các vấn đề khó khăn tại DN Thái Lan. 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất.

1: Lịch sử hình thành và phát triển của Công cổ phần cơ khí Phổ Yên. 2: Cơ cấu tổ chức hoạt động 5S tại FOMECO. 1: Lộ trình xây dựng đội ngũ nhân viên phù hợp với QTTG. 152 iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.

1: Kết quả khảo sát am hiểu về QTTG tại DN. 2: Kết quả khảo sát hiểu về lợi ích của QTTG trong DN. 3: Kết quả khảo sát áp dụng công cụ QTTG tại DN.98 iv PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài DN của Việt Nam hiện nay chủ yếu là DNNVV, các DN này đóng góp một phần không nhỏ cho sự phát triển kinh tế và đang trở thành một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.

Xác định rõ vai trò đó, trong những năm qua Đảng và Nhà nước đã quan tâm đến phát triển các DNNVV bằng việc ban hành nhiều cơ chế, chính sách. Ngày 23/10/2006, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 239/QĐ-TTg, phê duyệt kế hoạch phát triển DNNVV 5 năm (2006-2010); ngày 7/9/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1231/QĐ-TTg phê duyệt “Kế hoạch phát triển DNNVV giai đoạn 2011-2015”. Đây là Kế hoạch lần thứ hai phát triển DNNVV Việt Nam, với mục tiêu tổng quát nhằm “đẩy nhanh tốc độ phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV, tạo môi trường đầu tư và KD thuận lợi, lành mạnh để các DNNVV đóng góp ngày càng cao vào phát triển kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập kinh tế quốc tế”. Theo báo cáo giữa kỳ tình hình trợ giúp phát triển DNNVV của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2012, DNNVV chiếm 97,6% tổng số DN trên cả nước (trong đó 37,1% DNNVV hoạt động trong lĩnh vực SX), đóng góp gần 40% tổng thu nhập quốc dân, tạo ra hơn 1 triệu việc làm mỗi năm.

Tuy nhiên, theo một số đánh giá, nhiều DNNVV của Việt Nam hoạt động chưa hoặc kém hiệu quả, nhiều DN làm ăn thua lỗ phải giải thể, phá sản. Theo một khảo sát của Tổng cục Thống kê năm 2014 công bố: gần 70% DN cho rằng hoạt động SXKD kém hiệu quả, trong đó 30% nguyên nhân do thiếu vốn và cơ chế chính sách, ngoài ra có 4 nguyên nhân chính: (i) DN Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu; (ii) DN Việt Nam chủ yếu là DNNVV, có vốn đầu tư thấp, tay nghề, trình độ quản lý SXKD thấp; (iii) DN Việt Nam nhỏ bé về quy mô nên tâm lý của các ông chủ cũng dễ dàng buông xuôi khi 1 gặp khó khăn; và cuối cùng (iv) công tác đào tạo nguồn nhân lực, đào tạo quản lý lao động còn yếu kém, công tác quản lý hỗ trợ phát triển khoa học công nghệ ở nước ta còn nhiều hạn chế, còn thua kém các nước khác rất nhiều. Như vậy, một trong những nguyên nhân chủ yếu DNNVV của Việt Nam là do chính nội lực từ quản lý điều hành tới trình độ nhân lực trong DN còn hạn chế. Trên thế giới, qua quá trình SX và lưu thông hàng hóa, phát triển từ SX thủ công đơn giản đến SX hàng loạt, tiếp đến là SX đáp ứng được những thay đổi của khách hàng – SXTG kết hợp với nhiều phương pháp quản trị được áp dụng và đúc kết phát triển thành “QTTG”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu áp dụng quản trị tinh gọn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm lãng phí.

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quản trị tinh gọn tại doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter