Nghiên cứu năng lực cạnh tranh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost) - Luận án TS Nguyễn Quang Huy
Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp chiến lược tối ưu.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
53
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu năng lực cạnh tranh VNPost: Tổng quan
- Số trang:
- 53 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và quản lý thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Huy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu năng lực cạnh tranh VNPost Tổng quan
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vị thế của VNPost. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh thị trường bưu chính đầy biến động. Mục tiêu là phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của VNPost. Từ đó, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tăng cường sức cạnh tranh cho Tổng công ty. Việc hiểu rõ những thách thức và cơ hội là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn, giúp VNPost phát triển bền vững trong tương lai.
1.1. Sự cần thiết và mục tiêu của luận án
VNPost giữ vai trò then chốt trong hạ tầng bưu chính Việt Nam. Ngành bưu chính đang chuyển mình mạnh mẽ, đối mặt với sự bùng nổ của thương mại điện tử và nhu cầu giao nhận hàng hóa. Cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt. Nhiều đối thủ mới gia nhập, từ các doanh nghiệp tư nhân đến các tập đoàn quốc tế. Công nghệ thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Sự cần thiết của việc phân tích sâu năng lực cạnh tranh của VNPost trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận án này tập trung vào đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPost. Luận án nhận diện các yếu tố ảnh hưởng chính, cả bên trong lẫn bên ngoài. Mục tiêu chính là đề xuất giải pháp chiến lược nhằm nâng cao vị thế và hiệu quả hoạt động của VNPost. Nghiên cứu mong muốn đưa ra cái nhìn toàn diện, giúp định hình hướng phát triển bền vững cho Tổng công ty. Ngoài ra, luận án còn góp phần bổ sung lý luận về cạnh tranh doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù ngành dịch vụ bưu chính tại Việt Nam.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu chính
Luận án tập trung nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực bưu chính, logistics và dịch vụ tài chính bưu chính tại thị trường Việt Nam. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2015-2019, đồng thời đưa ra định hướng đến năm 2025. Phương pháp nghiên cứu kết hợp nhiều cách tiếp cận. Sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của VNPost. Thu thập thông tin từ các tài liệu thống kê ngành, khảo sát ý kiến chuyên gia. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các công cụ kinh tế lượng và thống kê. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết luận.
II.Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Luận án khái quát các khái niệm cơ bản, vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Đồng thời, phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp định hình khung phân tích cho VNPost. Nó cũng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng chiến lược phù hợp trong ngành bưu chính.
2.1. Khái niệm và vai trò của cạnh tranh
Cạnh tranh là bản chất của nền kinh tế thị trường. Cạnh tranh thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng cải tiến. Khái niệm cạnh tranh được hiểu là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh doanh. Mục đích là giành lợi thế về khách hàng, thị phần và lợi nhuận. Cạnh tranh có nhiều hình thái: cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm. Vai trò của cạnh tranh rất lớn. Cạnh tranh tạo động lực phát triển cho doanh nghiệp. Cạnh tranh thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ. Cạnh tranh giúp tối ưu hóa nguồn lực. Cạnh tranh mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá cả hợp lý và nhiều lựa chọn hơn. Việc hiểu rõ cạnh tranh là nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.
2.2. Các yếu tố hình thành năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là tổng hòa các yếu tố. Các yếu tố này giúp doanh nghiệp tạo lợi thế so với đối thủ. Các yếu tố cốt lõi bao gồm chi phí thấp, chất lượng vượt trội, sự khác biệt hóa sản phẩm. Năng lực tài chính vững mạnh là yếu tố quan trọng. Khả năng đổi mới công nghệ liên tục cũng thiết yếu. Hệ thống quản trị hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình. Đội ngũ nhân lực chất lượng cao là tài sản vô giá. Thương hiệu và danh tiếng cũng góp phần lớn vào năng lực cạnh tranh. Sự kết hợp hài hòa các yếu tố này tạo nên sức mạnh tổng thể.
2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến cạnh tranh doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố. Các nhân tố được chia thành bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Nhân tố bên trong bao gồm chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nguồn lực tài chính, năng lực công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực. Khả năng quản trị, văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), môi trường pháp luật (chính sách, quy định ngành). Yếu tố xã hội (thị hiếu khách hàng, dân số), công nghệ (tiến bộ kỹ thuật), và các đối thủ cạnh tranh hiện tại, tiềm năng cũng ảnh hưởng sâu sắc. Áp lực từ nhà cung cấp và khách hàng cũng cần được xem xét.
III.Thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPost hiện nay
Phần này đánh giá chi tiết tình hình thực tế năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam. Luận án phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động của Tổng công ty. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào thị phần, hiệu quả tài chính, chất lượng dịch vụ và năng lực công nghệ. Từ đó, xác định rõ ràng những lợi thế cạnh tranh hiện có và các hạn chế cần khắc phục của VNPost. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn cảnh về vị thế của VNPost so với các đối thủ cạnh tranh.
3.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến VNPost
VNPost hoạt động trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Thị trường bưu chính Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử. Đây là cơ hội lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Về nhân tố bên trong, VNPost sở hữu mạng lưới rộng khắp, bao phủ đến cấp xã. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Thương hiệu VNPost cũng có độ nhận diện cao, được người dân tin tưởng. Tuy nhiên, Tổng công ty đối mặt với các hạn chế. Đó là sự chậm đổi mới công nghệ so với các đối thủ mới. Hiệu suất quy trình đôi khi chưa tối ưu. Về nhân tố bên ngoài, chính sách của Nhà nước hỗ trợ nhưng cũng có thể tạo rào cản. Sự gia nhập của các đối thủ quốc tế và nội địa mới tăng áp lực. Công nghệ phát triển nhanh chóng đòi hỏi đầu tư lớn. Nhu cầu khách hàng thay đổi, đòi hỏi dịch vụ đa dạng và tiện lợi hơn.
3.2. Đánh giá thị phần và hiệu quả hoạt động
VNPost vẫn giữ thị phần lớn trong lĩnh vực bưu chính truyền thống. Tuy nhiên, ở các phân khúc dịch vụ mới như chuyển phát nhanh cho thương mại điện tử, thị phần đang bị chia sẻ. Nhiều đối thủ khác như Viettel Post, Giao Hàng Tiết Kiệm, J&T Express đang phát triển nhanh. Hiệu quả hoạt động của VNPost được đánh giá thông qua các chỉ số tài chính. Các chỉ số này bao gồm doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE. Các chỉ số cho thấy sự ổn định nhưng cần cải thiện về tốc độ tăng trưởng. Chất lượng dịch vụ là một ưu tiên. Tuy nhiên, vẫn có phản hồi về thời gian giao hàng, thái độ phục vụ tại một số điểm. Năng lực tài chính tuy ổn định nhưng chưa đủ mạnh để đầu tư lớn vào công nghệ. Năng lực quản lý và lãnh đạo cần được nâng cao để thích ứng với môi trường mới.
3.3. Hạn chế và lợi thế cạnh tranh của VNPost
Lợi thế cạnh tranh của VNPost rõ ràng. Mạng lưới bưu chính rộng khắp là tài sản vô giá. Thương hiệu lâu đời tạo dựng niềm tin. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, VNPost còn có lợi thế từ việc được Chính phủ bảo trợ. Hạn chế bao gồm việc chậm đổi mới công nghệ. Quy trình nghiệp vụ còn rườm rà, thiếu linh hoạt. Chi phí đơn vị sản phẩm đôi khi còn cao. Năng lực marketing và xúc tiến thương mại chưa thực sự mạnh mẽ. Khả năng nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tạo ra sản phẩm dịch vụ mới. Việc nhận diện rõ lợi thế và hạn chế giúp VNPost xây dựng chiến lược phù hợp.
IV.Giải pháp và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh VNPost
Dựa trên phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp chiến lược toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost đến năm 2025. Phần này phác thảo bối cảnh tương lai, định hướng phát triển và các mục tiêu cụ thể. Các đề xuất tập trung vào nhiều khía cạnh: từ tăng cường năng lực tài chính, mở rộng thị phần đến nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp VNPost củng cố vị thế dẫn đầu, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường và đối phó hiệu quả với cạnh tranh.
4.1. Bối cảnh và định hướng chiến lược
Bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều thay đổi. Thương mại điện tử toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ. Các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội hợp tác nhưng cũng tăng áp lực cạnh tranh. Trong nước, nền kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng. Chính phủ đẩy mạnh chuyển đổi số. Đây là cơ hội lớn cho ngành bưu chính. VNPost cần thích ứng với xu thế này. Định hướng chiến lược của VNPost là trở thành doanh nghiệp bưu chính và logistics hàng đầu. Tổng công ty sẽ phát triển đa dịch vụ, lấy khách hàng làm trung tâm. Mục tiêu đến năm 2025 là củng cố vị thế dẫn đầu. Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận bền vững. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.2. Giải pháp tăng cường năng lực tài chính và thị phần
Để tăng cường năng lực tài chính, VNPost cần đa dạng hóa nguồn thu. Phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, không chỉ dừng lại ở chuyển phát truyền thống. Tối ưu hóa chi phí hoạt động là trọng tâm. Áp dụng công nghệ để giảm chi phí đơn vị sản phẩm. Tăng doanh thu bằng cách mở rộng thị phần. Tập trung vào các phân khúc thị trường tiềm năng như thương mại điện tử, logistics chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực marketing và phân phối. Xây dựng các kênh bán hàng đa dạng. Đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại. Hợp tác với các đối tác lớn để mở rộng quy mô.
4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và quản lý
Nâng cao chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu. VNPost cần đầu tư vào đào tạo nhân viên, nâng cao kỹ năng phục vụ khách hàng. Ứng dụng công nghệ vào quản lý vận hành. Tăng cường hiệu suất các quy trình dịch vụ. Phát triển các dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu thị trường. Ví dụ: dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng thu tiền hộ (COD), dịch vụ kho bãi. Năng lực quản lý và lãnh đạo cần được cải thiện. Áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới, sáng tạo. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nâng cao hình ảnh và danh tiếng thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông và trách nhiệm xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (53 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các trụ cột như Internet vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) đã tái định hình căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng đã mở ra những vận hội phát triển vượt bậc cho ngành thương mại dịch vụ, đặc biệt là lĩnh vực bưu chính và logistics. Theo công bố của Ngân hàng Thế giới (WB), chỉ số hiệu quả logistics (LPI - Logistics Performance Index) của Việt Nam năm 2018 đạt 3.27 điểm, xếp thứ 39 trên thế giới và đứng thứ 3 trong khối ASEAN (sau Singapore ở vị trí thứ 7 và Thái Lan ở vị trí 32). Mặc dù thị trường logistics và chuyển phát tăng trưởng trung bình trên 15%/năm và thương mại điện tử bùng nổ với tốc độ trên 30%/năm, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn ở mức rất cao, chiếm khoảng 16–17% GDP.
Thực tiễn này đặt ra bài toán cấp bách về năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bưu chính trong nước khi thị trường chuyển từ trạng thái bảo hộ sang cạnh tranh hoàn toàn với hơn 200 doanh nghiệp được cấp phép hoạt động, cùng sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn logistics xuyên quốc gia như DHL, FedEx, TNT, UPS. Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Huy thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chuyên ngành Kinh tế và quản lý thương mại, Mã số: 9340121) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đỗ Đức Bình và TS. Nguyễn Văn Tuấn là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện, chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bưu chính chủ lực quốc gia sau khi tách độc lập khỏi Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) và trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông.
Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước nắm giữ hạ tầng bưu chính công ích trong bối cảnh thương mại hóa và chuyển đổi số. Phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, cấp ngành chung hoặc đánh giá trong giai đoạn VNPost còn trực thuộc tập đoàn mẹ VNPT mà chưa có một khung đánh giá độc lập, tích hợp đa chiều giữa năng lực nguồn lực nội tại và năng lực đáp ứng thị trường.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Làm thế nào để nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost) trong điều kiện hội nhập và cạnh tranh hiện nay? Hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Bản chất của cạnh tranh và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bưu chính là gì?
- Các tiêu chí nào phản ánh chính xác năng lực cạnh tranh và mức độ ảnh hưởng của từng tiêu chí đối với doanh nghiệp bưu chính tại Việt Nam?
- Những nhân tố môi trường bên trong và bên ngoài nào đang chi phối trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của VNPost?
- Thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPost đang ở vị thế nào khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh tiêu biểu trên thị trường?
- Đâu là lợi thế cạnh tranh cốt lõi và những hạn chế căn bản của VNPost hiện nay?
- Những định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nào mang tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost đến năm 2025?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991), Lý thuyết Chuỗi giá trị và Năm lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter (1980, 1985), cùng Lý thuyết Định hướng thị trường (Market Orientation) của Kohli & Jaworski (1990) và Narver & Slater (1990). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2017 và dữ liệu sơ cấp điều tra năm 2017 với quy mô mẫu 533 đối tượng hợp lệ (gồm 200 cán bộ công nhân viên bưu chính, 115 khách hàng tổ chức và 218 khách hàng cá nhân), định hình các giải pháp chiến lược có giá trị ứng dụng đến năm 2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cho thấy sự tiến hóa liên tục của các trường phái tư tưởng kinh tế từ cổ điển đến hiện đại:
graph TD
A["Trường phái Cổ điển & Tân cổ điển<br>(Adam Smith, Ricardo, Marx, Walras)"] --> B["Trường phái Tổ chức Ngành (IO) & Cạnh tranh Độc quyền<br>(Bain, Mason, Chamberlin)"]
B --> C["Trường phái Vị thế Chiến lược<br>(Michael E. Porter: 5 Forces, Value Chain)"]
C --> D["Trường phái Nguồn lực (RBV) & Năng lực Động<br>(Wernerfelt, Barney, Teece)"]
D --> E["Trường phái Định hướng Thị trường & Đại dương Xanh<br>(Kohli & Jaworski, Narver & Slater, W. Chan Kim)"]
Trường phái cổ điển và tân cổ điển đặt nền móng với lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lợi thế so sánh của David Ricardo và lý thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx. Marx đã định nghĩa: "Cạnh tranh có nghĩa là sự đấu tranh, ganh đua, thi đua giữa các đối tượng cùng phẩm chất, cùng loại, đồng giá trị nhằm đạt được những ưu thế lợi ích, mục tiêu xác định" (Nguyễn Hữu Thắng, 2008). Trong khi đó, trường phái kinh tế học Áo (J. Schumpeter, C. Menger) chuyển trọng tâm sang cân bằng động và quá trình phá hủy sáng tạo, nhấn mạnh vai trò của tri thức và học hỏi trong việc tạo lập lợi thế.
Bước sang thế kỷ 20, mô hình Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (SCP) thuộc lý thuyết Tổ chức công nghiệp (IO) của Bain-Mason và lý thuyết Cạnh tranh độc quyền của Edward Chamberlin đã phân tích sâu sắc tác động của cơ cấu ngành và sự khác biệt hóa sản phẩm. Michael E. Porter (1980, 1985, 2008) đã hệ thống hóa vị thế chiến lược thông qua Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, Mô hình Chuỗi giá trị và Mô hình Kim cương. Trái ngược với cách tiếp cận từ bên ngoài (Outside-In) của Porter, trường phái Nguồn lực (RBV) do Wernerfelt (1984) và Jay Barney (1991) khởi xướng với khung phân tích VRIN (Value, Rarity, Inimitability, Non-substitutability) khẳng định lợi thế cạnh tranh bền vững bắt nguồn từ các tài sản và năng lực đặc thù bên trong doanh nghiệp.
Trong y văn kinh tế học tồn tại hai luồng tranh luận học thuật lớn:
- Nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh: Trường phái IO và Porter cho rằng cấu trúc ngành và vị thế thị trường quyết định mức sinh lời vượt trội, trong khi trường phái RBV của Barney lập luận rằng nguồn lực nội sinh khan hiếm và khó sao chép mới là nhân tố quyết định hiệu quả dài hạn.
- Bản chất của quan hệ cạnh tranh: Quan điểm truyền thống coi cạnh tranh là cuộc chiến đối đầu triệt tiêu để giành giật thị phần ("thương trường là chiến trường"), trong khi quan điểm hiện đại như Bernard Baruch, Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2008) và Lý thuyết Đại dương Xanh của W. Chan Kim & Renée Mauborgne (2005) chứng minh rằng cạnh tranh bền vững phải dựa trên việc đồng kiến tạo giá trị thặng dư mới, liên kết "Win-Win" và tìm kiếm các khoảng trống thị trường chưa bị khai phá.
Tại Việt Nam, các công trình của Vũ Trọng Lâm (2006), Nguyễn Hữu Thắng (2008), Trần Anh Thư (2012), Bùi Minh Hải (2005) đã bước đầu nghiên cứu năng lực cạnh tranh nhưng bộc lộ hạn chế về mặt mô hình định lượng cụ thể hoặc chỉ đánh giá trong phạm vi địa phương hẹp, chưa làm rõ đặc thù dịch vụ mạng lưới bưu chính. Luận án của Nguyễn Quang Huy đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách so sánh thực tiễn của VNPost với các mô hình chuyển đổi bưu chính quốc tế như Deutsche Post DHL (Đức) và SingPost (Singapore) – những đơn vị đã chuyển đổi thành công từ bưu chính truyền thống sang tập đoàn công nghệ logistics đa dịch vụ. Luận án tiến hành tổng hợp đa trường phái để xây dựng khung đánh giá thực nghiệm hoàn chỉnh dành riêng cho thị trường bưu chính chuyển phát Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (RBV) của Barney (1991) và Lý thuyết Chuỗi giá trị của Porter (1985) bằng cách chứng minh rằng trong ngành dịch vụ mạng lưới (network services) có sự can thiệp của Nhà nước, lợi thế nguồn lực vật lý (mạng lưới bưu cục rộng khắp) không tự động chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh nếu thiếu vắng năng lực tích hợp công nghệ số và năng lực quản trị tinh gọn. Tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn xác: "Cạnh tranh là tập hợp các chiến lược, chiến thuật phù hợp với môi trường kinh doanh nhằm giành được lợi thế và phát huy lợi thế cạnh tranh để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững".
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 4 mệnh đề khoa học (Propositions):
- P1: Năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp bưu chính là hàm phụ thuộc đa biến của 12 thành tố cấu thành nội tại và năng lực tương thích môi trường bên ngoài.
- P2: Trình độ công nghệ và hiệu suất quy trình dịch vụ đóng vai trò biến điều tiết (moderating variable) củng cố mối quan hệ giữa quy mô mạng lưới và thị phần thực tế.
- P3: Trong thị trường bưu chính cạnh tranh mở, năng lực định hướng thị trường và năng lực xúc tiến thương mại có tác động thuận chiều mạnh mẽ hơn đến sự hài lòng của khách hàng so với lợi thế thương hiệu truyền thống đơn thuần.
- P4: Chi phí đơn vị sản phẩm dịch vụ là rào cản cốt lõi quyết định khả năng duy trì biên lợi nhuận trước áp lực cạnh tranh giá từ các hãng tư nhân linh hoạt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết RBV (nguồn lực bên trong), Lý thuyết 5 lực lượng cạnh tranh (áp lực môi trường ngành) và Lý thuyết Định hướng thị trường mở rộng (đáp ứng khách hàng B2B, B2C).
Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa thành 12 tiêu chí phản ánh sức cạnh tranh tổng thể:
- Thị phần bưu chính chuyển phát
- Tốc độ tăng trưởng thị phần
- Năng lực tài chính và cấu trúc vốn
- Năng lực quản lý và lãnh đạo
- Chất lượng dịch vụ bưu chính
- Trình độ công nghệ và hiệu suất quy trình dịch vụ
- Hình ảnh danh tiếng và thương hiệu
- Chi phí đơn vị sản phẩm dịch vụ
- Năng lực marketing và hệ thống phân phối
- Năng lực xúc tiến và truyền thông
- Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D)
- Kỹ năng quản trị và kinh doanh của đội ngũ điều hành
Ranh giới áp dụng (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các doanh nghiệp bưu chính quốc gia hoạt động trong nền kinh tế chuyển đổi, vừa gánh vác trách nhiệm cung cấp dịch vụ bưu chính công ích (BCCI) tại vùng sâu vùng xa, vừa tham gia cạnh tranh thương mại bình đẳng trên thị trường mở.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan khoa học thực chứng kết hợp hiện thực phản biện (Critical Realism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng:
graph LR
subgraph "Giai đoạn 1: Định tính"
A1["Nghiên cứu tài liệu<br>& Khung lý thuyết"] --> A2["Phỏng vấn sâu chuyên gia<br>& Thảo luận nhóm"]
A2 --> A3["Xây dựng thang đo<br>12 tiêu chí"]
end
subgraph "Giai đoạn 2: Định lượng"
A3 --> B1["Thiết kế bảng hỏi<br>(Thang đo Likert 5 mức)"]
B1 --> B2["Điều tra khảo sát thực địa<br>(3 nhóm đối tượng)"]
B2 --> B3["Mã hóa & Xử lý dữ liệu<br>(SPSS 19.0 & MS Excel)"]
end
subgraph "Giai đoạn 3: Tích hợp"
B3 --> C1["Phân tích trọng số & So sánh<br>(VNPost vs Đối thủ)"]
C1 --> C2["Hệ thống 7 nhóm giải pháp<br>chiến lược đến 2025"]
end
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích: cấp độ vĩ mô (môi trường thể chế, chính sách bưu chính), cấp độ trung gian (cấu trúc ngành bưu chính logistics) và cấp độ vi mô (năng lực nội tại của VNPost so sánh đối đầu với ViettelPost, SPT, HNC, Sagawa Express).
Quy trình nghiên cứu và Triangulation
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) đại diện cho 3 nhóm chủ thể trọng yếu.
- Quy mô mẫu thực tế:
- Cán bộ công nhân viên trong ngành bưu chính: Phát ra 210 phiếu, thu về 200 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đạt 95.2%).
- Khách hàng tổ chức (B2B): Phát ra 121 phiếu, thu về 115 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đạt 95.0%).
- Khách hàng cá nhân (B2C): Phát ra 231 phiếu, thu về 218 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đạt 94.4%).
- Tổng số mẫu phân tích hợp lệ: 533 mẫu.
- Triangulation đa chiều: Kết hợp đồng thời 4 hình thức kiểm chứng: Triangulation dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp kiểm toán 2013–2017 và dữ liệu sơ cấp 2017), Triangulation phương pháp (phỏng vấn chuyên sâu kết hợp bảng hỏi cấu trúc), Triangulation chủ thể điều tra (đối chiếu chéo giữa cán bộ nội bộ và khách hàng bên ngoài) và Triangulation lý thuyết (đối chiếu RBV, Chuỗi giá trị và Định hướng thị trường).
Data và kỹ thuật phân tích
Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và phân tích trên phần mềm chuyên dụng SPSS 19.0 và MS Excel:
- Kiểm định thang đo: Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định phân phối chuẩn của các biến số điều tra.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích điểm trung bình (Mean), kiểm định so sánh đa nhóm (Cross-tabulation) và tính toán trọng số của từng tiêu chí tác động đến năng lực cạnh tranh tổng thể.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Phân tích độ nhạy của kết quả đánh giá năng lực cạnh tranh giữa hai góc nhìn độc lập: góc nhìn nội bộ (200 CBCNV) và góc nhìn thực tế thị trường (333 khách hàng B2B và B2C).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định tính và định lượng của luận án mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
pie title Đánh giá cơ cấu 12 tiêu chí cạnh tranh VNPost
"Lợi thế vượt trội (Mạng lưới, Thương hiệu, Quy mô lao động)" : 25
"Trung bình / Tiềm năng (Tài chính, Thị phần hiện hữu)" : 25
"Hạn chế cốt tử (Công nghệ, R&D, Chi phí đơn vị, Quản trị tinh gọn)" : 50
- Nghịch lý "Mạng lưới khổng lồ nhưng thị phần bị xói mòn": VNPost sở hữu lợi thế tuyệt đối về mạng lưới điểm phục vụ trải rộng khắp 63 tỉnh thành đến tận cấp xã và lực lượng lao động lớn nhất ngành. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng doanh thu và thị phần bưu chính chuyển phát thương mại giai đoạn 2014–2017 của VNPost lại có xu hướng tụt hậu so với các đối thủ linh hoạt như ViettelPost và các công ty chuyển phát tư nhân chuyên biệt cho thương mại điện tử.
- Điểm nghẽn nghiêm trọng về trình độ công nghệ và R&D: Khảo sát cho thấy điểm đánh giá của khách hàng tổ chức và cá nhân đối với năng lực công nghệ, độ chính xác - kịp thời và năng lực nghiên cứu triển khai (R&D) của VNPost thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng. Trang thiết bị mạng lưới còn thiếu đồng bộ, mức độ số hóa quy trình và ứng dụng CNTT trong quản lý đơn hàng thời gian thực (track & trace) còn hạn chế so với các doanh nghiệp quốc tế (DHL, FedEx).
- Gánh nặng chi phí trên một đồng doanh thu thuần: Phân tích tài chính so sánh chỉ ra tỷ lệ chi phí trên một đồng doanh thu thuần của VNPost ở mức rất cao so với các doanh nghiệp cùng ngành. Nguyên nhân bắt nguồn từ bộ máy quản lý cồng kềnh, năng suất lao động bình quân chưa tối ưu và gánh nặng chi phí vận hành mạng lưới bưu chính công ích tại các địa bàn khó khăn.
- Sự phân hóa kỳ vọng giữa khách hàng B2B và B2C: Khách hàng tổ chức đặt trọng số ưu tiên hàng đầu vào tốc độ chuyển phát, tính chính xác và tích hợp API hệ thống logistics, trong khi khách hàng cá nhân quan tâm nhiều hơn đến mức giá cước, tính tiện lợi của điểm gửi hàng và thái độ phục vụ của nhân viên bưu tá.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa nguồn lực trong nền kinh tế số: "nguồn lực tĩnh" (cơ sở hạ tầng vật lý) chỉ tạo ra giá trị kinh tế bền vững khi được kết hợp với "nguồn lực động" (khả năng đổi mới công nghệ, văn hóa số và sự linh hoạt quản trị).
- Về mặt phương pháp: Bộ công cụ 12 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh bưu chính do tác giả xây dựng có khả năng chuẩn hóa và tái sử dụng cho các nghiên cứu đánh giá doanh nghiệp dịch vụ hạ tầng mạng lưới trong khu vực ASEAN.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Luận án đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost tới năm 2025:
- Giải pháp mở rộng thị phần và đa dạng hóa doanh thu: Tận dụng bùng nổ thương mại điện tử để phát triển mạnh mảng bưu chính chuyển phát gói kiện (e-Logistics, COD, bưu chính ủy thác).
- Giải pháp tái cấu trúc tài chính: Tối ưu hóa dòng tiền, tái phân bổ nguồn vốn đầu tư trọng điểm vào hạ tầng công nghệ.
- Giải pháp đổi mới mô hình quản lý và năng lực lãnh đạo: Tinh gọn bộ máy, chuyển đổi mô hình tổ chức theo hướng phẳng hóa và trao quyền tự chủ.
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) nghiêm ngặt về thời gian toàn trình và tỷ lệ phát thành công.
- Giải pháp hiện đại hóa công nghệ và tự động hóa quy trình: Đầu tư hệ thống chia chọn tự động (Cross-belt Sorter), nâng cấp CSDL tập trung và ứng dụng AI trong tối ưu tuyến đường phát.
- Giải pháp củng cố thương hiệu và xúc tiến tiếp thị: Tái định vị hình ảnh VNPost hiện đại, thân thiện, gắn liền với chuyển đổi số quốc gia.
- Giải pháp quản trị chi phí đơn vị: Cắt giảm lãng phí trong các khâu chuỗi giá trị và tối ưu hóa năng suất lao động bình quân.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học cho Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương trong việc hoàn thiện cơ chế hạch toán tách bạch giữa dịch vụ bưu chính công ích và bưu chính thương mại, tạo môi trường cạnh tranh minh bạch và bình đẳng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn khoa học:
- Giới hạn về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thị trường bưu chính nội địa Việt Nam, chưa đánh giá sâu chuỗi logistics chuyển phát xuyên biên giới (Cross-border Logistics).
- Giới hạn về chuỗi thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp kết thúc ở năm 2017, chưa bao quát toàn diện sự xuất hiện của các kỳ lân công nghệ logistics mới (như J&T Express, Ninja Van, Shopee Xpress) trong giai đoạn 2018–2020.
- Giới hạn về phương pháp lượng lượng nâng cao: Luận án sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả và trọng số; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động nhân quả phức tạp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM để lượng hóa tác động của chuyển đổi số (Digital Transformation) đến năng lực cạnh tranh động của doanh nghiệp bưu chính.
- Nghiên cứu mô hình "Logistics xanh" (Green Logistics) và giao hàng chặng cuối bền vững (Sustainable Last-Mile Delivery) trong ngành bưu chính.
- Khảo sát mô hình liên kết chiến lược giữa doanh nghiệp bưu chính truyền thống và các sàn thương mại điện tử quốc tế trong kỷ nguyên số.
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
A["Tác động của Luận án"] --> B["Học thuật (Academic Impact)"]
A --> C["Thực tiễn Doanh nghiệp (Industry)"]
A --> D["Hoạch định Chính sách (Policy)"]
B --> B1["Tài liệu chuẩn mực tại NEU, PTIT<br>Dự báo trích dẫn cao trong ngành Thương mại"]
C --> C1["Định hình chiến lược chuyển đổi số VNPost<br>Tối ưu chuỗi giá trị logistics chuyển phát"]
D --> D1["Tham vấn cho Bộ TT&TT<br>Quy hoạch mạng bưu chính công ích & thương mại"]
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế và Quản lý thương mại, Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
- Tác động tới ngành bưu chính - logistics: Định hình khung hành động thực tiễn giúp VNPost và các doanh nghiệp chuyển phát trong nước tái cấu trúc chuỗi giá trị, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực để cạnh tranh với các tập đoàn FDI.
- Tác động chính sách và xã hội: Hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách phát triển hạ tầng bưu chính trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế số, đồng thời bảo đảm an sinh xã hội thông qua mạng lưới phục vụ công ích toàn dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp (RBV, Ngũ lực, Chuỗi giá trị, Định hướng thị trường) và bộ thang đo 12 tiêu chí chuẩn hóa phục vụ các đề tài nghiên cứu tiếp nối.
- Ban Lãnh đạo VNPost và Doanh nghiệp Logistics: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán sức khỏe cạnh tranh thực tế và lộ trình 7 giải pháp can thiệp chiến lược rõ ràng đến năm 2025.
- Các Nhà hoạch định chính sách (Bộ TT&TT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Nắm bắt cơ sở dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc thị trường bưu chính để hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chỉ số LPI quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (RBV) của Barney (1991) trong bối cảnh doanh nghiệp nhà nước ngành bưu chính bằng việc chỉ ra rằng lợi thế tài sản mạng lưới vật lý quy mô lớn sẽ trở thành "bẫy chi phí" nếu không được kích hoạt bởi năng lực điều hành số hóa và năng lực thích ứng thị trường.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ (như Vũ Trọng Lâm 2006, Bùi Minh Hải 2005), luận án thiết lập quy trình Triangulation 4 hướng với cỡ mẫu lớn 533 đối tượng, kết hợp đồng thời đánh giá nội bộ của 200 cán bộ công nhân viên với phản hồi khách quan từ 115 khách hàng B2B và 218 khách hàng B2C trên bộ 12 tiêu chí lượng hóa.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Phát hiện bất ngờ nhất là thị phần bưu chính chuyển phát của VNPost tăng trưởng chậm hơn đáng kể so với ViettelPost trong giai đoạn 2014–2017 mặc dù VNPost sở hữu quy mô mạng lưới và điểm phục vụ gấp nhiều lần đối thủ, phản ánh sự suy giảm hiệu quả cạnh tranh do rào cản chi phí đơn vị cao và độ trễ chuyển đổi công nghệ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ thiết kế nghiên cứu, cấu trúc bảng hỏi điều tra phân tầng theo thang đo Likert 5 mức độ, quy trình làm sạch dữ liệu và các bước mã hóa trên phần mềm SPSS 19.0 đều được mô tả chi tiết và lưu trữ minh bạch trong hệ thống phụ lục của luận án.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào việc mô hình hóa tác động của tự động hóa thông minh (Smart Sorting, Autonomous Vehicles), nền tảng Logistics số (Digital Logistics Platforms) và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thương mại điện tử xuyên biên giới đối với năng lực cạnh tranh quốc tế của bưu chính Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Quang Huy đã giải quyết xuất sắc bài toán khoa học và thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.
Tựu trung lại, công trình đạt được 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về cạnh tranh, phân định rõ năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực bưu chính chuyển phát thời kỳ chuyển đổi số.
- Xây dựng thành công khung phân tích 12 tiêu chí đánh giá toàn diện sức cạnh tranh của doanh nghiệp bưu chính tại thị trường đang phát triển.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPost so sánh đối đầu với các doanh nghiệp bưu chính trong và ngoài nước qua bộ dữ liệu 533 mẫu chuẩn hóa.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn chiến lược về chi phí đơn vị, trình độ công nghệ, năng lực R&D và độ linh hoạt quản trị của doanh nghiệp bưu chính chủ lực quốc gia.
- Phát biểu hệ thống quan điểm và định hướng phát triển nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost phù hợp với xu thế phát triển của thương mại điện tử và logistics hiện đại.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi và có tính ứng dụng cao giúp VNPost giữ vững vai trò nòng cốt trên thị trường bưu chính Việt Nam đến năm 2025.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN QUANG HUY NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế và quản lý thương mại Mã số: 9340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐỖ ĐỨC BÌNH 2.TS NGUYỄN VĂN TUẤN HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 20 tháng 2 năm 2020 Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Các lý thuyết chung về cạnh tranh và cạnh tranh của doanh nghiệp .2 Các công trình lý thuyết tiêu biểu nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .3 Một số công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước về cạnh tranh của doanh nghiệp .4 Khoảng trống nghiên cứu .2 Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận nghiên cứu .3 Dữ liệu nghiên cứu .4 Phương pháp phân tích và thu thập dữ liệu .25 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP .1 Cạnh tranh và vai trò của cạnh tranh.1 Khái niệm về cạnh tranh .2 Vai trò của cạnh tranh .3 Phân loại cạnh tranh .2 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .1 Khái niệm về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .2 Các yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .3 Các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .3 Những nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.1 Những nhân tố bên trong doanh nghiệp .2 Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp .54 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM .1 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam .1 Giới thiệu tổng quan về tình hình hoạt động kinh doanh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam .2 Phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên trong của VNPost .3 Phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài của VNPost.2 Năng lực cạnh tranh của vnpost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay .1 Thị phần của các doanh nghiệp bưu chính hiện nay .2 Mức tăng trưởng thị phần của các doanh nghiệp Bưu chính Việt Nam .3 Năng lực tài chính của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .4 Năng lực quản lý và lãnh đạo của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .5 Về chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .6 Về trình độ công nghệ và hiệu suất các quy trình dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .7 Về hình ảnh danh tiếng và thương hiệu của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .8 Về chi phí đơn vị sản phẩm của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay .9 Về năng lực marketing và phân phối của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .10 Về năng lực xúc tiến của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .11 Về năng lực nghiên cứu triển khai (R&D) của các doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay .12 Về kỹ năng quản trị và kinh doanh của đội ngũ lãnh đạo trong doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay .3 Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay .1 Những lợi thế cạnh tranh của VNPost trong thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay .2 Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam hiện nay .115 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM TỚI 2025 .1 Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của Tổng ty bưu điện Việt Nam .1 Bối cảnh quốc tế và khu vực .2 Bối cảnh trong nước. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty bưu điện Việt Nam .1 Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost .3 Định hướng chiến lược về nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPost .4 Mục tiêu của VNPost tới 2025 .3 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty bưu bưu điện Việt Nam tới 2025.1 Giải pháp về tăng doanh thu và phát triển thị phần cung cấp dịch vụ của VNPost trên thị trường .2 Giải pháp nâng cao năng lực tài chính của VNPost trên thị trường bưu chính Việt Nam .3 Giải pháp nâng cao năng lực quản lý và lãnh đạo của VNPost .4 Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của VNPost trên thị trường .5 Giải pháp nâng cao năng lực trình độ công nghệ và hiệu suất các quy trình dịch vụ của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.6 Giải pháp tăng cường hình ảnh và danh tiếng thương hiệu của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam trên thị trường .7 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trên cơ sở giảm chi phí đơn vị sản phẩm của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 PHỤ LỤC v vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AO Ấn phẩm, học phẩm dùng cho người mù và gói nhỏ BCVT Bưu chính viễn thông BC Bưu chính BCUT Bưu chính ủy thác BCCI Bưu chính công ích BP Bưu phẩm BK Bưu kiện B2B Tổ chức đến tổ chức COD Phát hàng thu tiền C2B Cá nhân đến các tổ chức C2C Cá nhân đễ cá nhân CPN Chuyển phát nhanh CSDL Cơ sở dữ liệu CNTT Công nghệ thông tin EMS P&T Công ty chuyển phát nhanh bưu điện IMD Viện Quốc tế về quản lý và phát triển IMF Quỹ tiền tệ quốc tế HQ Hàn Quốc HNC Tập đoàn hợp nhất Việt Nam LC Thư và bưu thiếp NCS Nghiên cứu sinh NN&PT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NZ New Zealand SPT Công ty cổ phần bưu chính Sài Gòn PHBC Phát hành báo chí PTN Phát trong ngày vii TCT Tổng công ty TTQT Thanh toán quốc tế TQ Trung Quốc TKBĐ Tiết kiệm bưu điện UPU Liên minh Bưu chính thế giới VNPost Tổng công ty Bưu điện Việt Nam VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VTCI Viễn thông công ích VT- CNTT Viễn thông công nghệ thông tin ViettPost Tổng công ty cổ phần bưu chính quân đội WEF Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh trang của doanh nghiệp .2 Các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh trang của doanh nghiệp Bưu chính Việt Nam .1 Kết quả kinh doanh của VNpost (2013 -2017) .2 Mạng lưới phục vụ của VNPost năm 2015 - 2017 .3 Thống kê về lực lượng lao động của VNPost (2015 -2017) .4 Kết quả kinh doanh của ViettelPost .5 Kết quả kinh doanh của Công ty cổ phần Dịch vụ Bưu chính viễn thông Sài Gòn (SPT) .6 Tập đoàn Hợp nhất Nhất Việt Nam – HNC - Công ty Cổ phần VinLinks - Công ty Cổ phần chuyển phát và Thương mại Phát Lộc – Công ty Cổ phần chuyển phát và Thương mại Phát Lộc – SAGAWA Express VIETNAM.7 Phân tích SWOT về năng lực cạnh tranh của VNPost trên thị trường Việt Nam hiện nay .8 Doanh thu và thị phần bưu chính chuyển phát của các doanh nghiệp Bưu chính trên thị trường Việt Nam 2014 và 2017.9 Tốc độ tăng trưởng doanh thu và thị phần của các doanh nghiệp Bưu chính trên thị trường Việt Nam 2017/2014 .10 Bảng phân tích năng lực tài chính của VNPost .11 Bảng phân tích năng lực tài chính của ViettelPost .12 Bảng phân tích năng lực tài chính của Công ty cổ phần Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT) .13 Bảng phân tích năng lực tài chính của Tập đoàn Hợp nhất Nhất Việt Nam – HNC - Công ty Cổ phần VinLinks - Công ty Cổ phần chuyển phát và Thương mại Phát Lộc – SAGAWA Express VIETNAM .14 Trọng số của các tiêu chí ảnh hưởng tới năng lực quản lý và lãnh đạo của doanh nghiệp bưu chính của Việt Nam .15 Chi phí trên một đồng doanh thu thuần của một số doanh nghiệp bưu chính trong nước trên thị trường Việt Nam .16 Trọng số của các tiêu chí ảnh hưởng tới chi phí đơn vị sản phẩm dịch vụ bưu chính của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .17 Trọng số của các tiêu chí phản ánh hiệu xúc tiến của doanh nghiệp bưu chính từ phía khách hàng trên thị trường Việt Nam .18 Tập hợp đánh giá năng lực cạnh tranh theo 12 tiêu chí phản ánh sức cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp bưu chính Việt Nam hiện nay .19 Năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam hiện nay .110 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình năm lực cạnh tranh của Michael E.2 Mô hình chuỗi giá trị của doanh nghiệp .3 Mô hình thiết kế nghiên cứu của đề tài .1 Mô hình các yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.1a Thị phần bưu chính chuyển phát theo doanh thu của các doanh nghệp bưu chính trên thị trường Việt Nam năm 2014 .1b Thị phần bưu chính chuyển phát theo doanh thu của các doanh nghệp bưu chính trên thị trường Việt Nam năm 2017 .2a Điểm trung bình về khả năng cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính Việt Nam theo đánh giá của khách hàng tổ chức .2b Điểm trung bình về khả năng cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp bưu chính Việt Nam theo đánh giá của khách hàng cá nhân.3a Đánh giá của khách hàng tổ chức về mức độ phát triển kinh doanh của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .3b Đánh giá của khách hàng cá nhân về mức độ phát triển kinh doanh của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .4 Đánh giá của cán bộ công nhân viên làm việc trong lĩnh vực BC về mức hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bưu chính trên thị trường Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Huy (2020). Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nghien-cuu-nang-luc-canh-tranh-tong-cong-ty-buu-dien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp chiến lược tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế và quản lý thương mại. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của VNPost - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.