Luận án nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp giấy Việt Nam - Diệp Tố Uyên
"Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp giấy Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất kinh doanh và quản lý."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả doanh nghiệp giấy
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Diệp Tố Uyên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả doanh nghiệp giấy
Tài liệu này nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp giấy Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Khung này giúp đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích hiệu quả hoạt động là cần thiết. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý. Các nhà đầu tư cũng sử dụng thông tin này. Hệ thống chỉ tiêu được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành giấy. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này đảm bảo một cái nhìn tổng thể. Các chỉ tiêu không chỉ dừng lại ở khía cạnh tài chính. Chúng còn đi sâu vào hoạt động sản xuất. Nghiên cứu giải quyết vấn đề thiếu một hệ thống chỉ tiêu chuẩn hóa. Việc này gây khó khăn trong việc đánh giá và so sánh. Một hệ thống rõ ràng cải thiện khả năng ra quyết định. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
1.1. Khái niệm và vai trò chỉ tiêu hiệu quả hoạt động
Hiệu quả hoạt động là thước đo quan trọng. Nó đánh giá mức độ sử dụng nguồn lực để tạo ra kết quả. Các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động phản ánh năng lực của doanh nghiệp. Chúng cho thấy khả năng sinh lời, quản lý chi phí. Vai trò của chỉ tiêu này là vô cùng lớn. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Phân tích các chỉ tiêu này hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh. Nó cũng là cơ sở để đưa ra các quyết định đầu tư. Một hệ thống chỉ tiêu hiệu quả hoạt động tốt còn tăng cường tính minh bạch. Điều này củng cố niềm tin từ các bên liên quan. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
1.2. Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi phân tích hiệu quả
Phân tích tài chính doanh nghiệp giấy dựa trên nhiều chỉ tiêu cốt lõi. Chúng bao gồm lợi nhuận trên doanh thu (ROS), lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ tiêu này phản ánh khả năng sinh lời. Tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận ròng cũng được xem xét. Chúng cho thấy hiệu quả kiểm soát chi phí sản xuất giấy. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về cơ cấu vốn, khả năng thanh toán cũng quan trọng. Nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) đánh giá rủi ro tài chính. Khả năng thanh toán hiện thời đo lường tính thanh khoản ngắn hạn. Những chỉ tiêu này cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Chúng hỗ trợ việc đánh giá hiệu suất doanh nghiệp giấy một cách khách quan.
1.3. Khung lý thuyết cho phân tích hiệu suất ngành giấy
Nghiên cứu xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung này tích hợp các chỉ tiêu truyền thống và hiện đại. Nó phân loại các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động theo từng khía cạnh. Bao gồm hiệu quả đầu vào, hiệu quả sản xuất, hiệu quả tiêu thụ và hiệu quả tổng thể. Khung lý thuyết này là cơ sở để thiết kế một mô hình phân tích hiệu quả kinh doanh cụ thể. Nó giúp doanh nghiệp giấy Việt Nam áp dụng phù hợp. Mô hình cân bằng các yếu tố tài chính, phi tài chính. Nó cũng xem xét các yếu tố đặc thù ngành giấy. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ phân tích và cải thiện hiệu suất hoạt động. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng giá trị.
II.Mô hình đánh giá hiệu suất ngành giấy Việt Nam toàn diện
Một mô hình phân tích hiệu quả kinh doanh toàn diện được phát triển. Mô hình này áp dụng cho các doanh nghiệp giấy Việt Nam. Nó kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu thực tế từ giai đoạn 2012-2017 được sử dụng. Mô hình giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Nó không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng. Mô hình còn phân tích các giai đoạn của quá trình kinh doanh. Từ đầu vào đến sản xuất, tiêu thụ và hiệu quả tổng thể. Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn sâu sắc. Doanh nghiệp có thể nhận diện các điểm cần cải thiện. Mô hình giúp đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành.
2.1. Phát triển mô hình phân tích hiệu quả kinh doanh đặc thù
Mô hình phân tích hiệu quả kinh doanh được thiết kế riêng. Nó phù hợp với đặc điểm của ngành giấy Việt Nam. Mô hình này không chỉ kế thừa các lý thuyết kinh tế hiện đại. Nó còn tích hợp những yếu tố đặc thù của chuỗi giá trị ngành giấy. Các yếu tố như nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, công nghệ. Khả năng tiếp cận thị trường và kênh phân phối cũng được tính đến. Việc phát triển mô hình này đảm bảo tính thực tiễn. Nó cho phép đánh giá hiệu suất doanh nghiệp giấy một cách chính xác. Mô hình giúp doanh nghiệp xác định các KPI ngành giấy Việt Nam phù hợp. Nó hỗ trợ việc đo lường và theo dõi hiệu suất liên tục.
2.2. Phương pháp nghiên cứu định tính định lượng áp dụng
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia. Những chuyên gia này có kinh nghiệm trong ngành giấy. Việc này giúp thu thập các thông tin chuyên sâu. Nó cũng xác định các yếu tố định tính quan trọng. Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các doanh nghiệp giấy. Dữ liệu này được thu thập trong giai đoạn 2012-2017. Các phương pháp thống kê và phân tích hồi quy được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết và lượng hóa mức độ ảnh hưởng. Kết quả từ cả hai phương pháp được tổng hợp. Chúng tạo ra một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
2.3. Thực trạng hiệu suất hoạt động doanh nghiệp giấy 2012 2017
Phân tích thực trạng hiệu suất hoạt động của các doanh nghiệp giấy Việt Nam giai đoạn 2012-2017. Giai đoạn này cho thấy bức tranh đa chiều về ngành. Một số doanh nghiệp đạt hiệu quả cao. Một số khác đối mặt với nhiều thách thức. Các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động chính được đánh giá. Bao gồm doanh thu, lợi nhuận doanh nghiệp giấy, năng suất lao động ngành giấy và hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp. Kết quả cho thấy sự biến động về hiệu suất. Nó phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô và nội tại doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy. Nó cũng nhấn mạnh những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu suất tổng thể.
III.Phân tích tài chính KPI ngành giấy Việt Nam cần thiết
Phân tích tài chính chuyên sâu là yếu tố then chốt. Nó giúp doanh nghiệp giấy Việt Nam đánh giá hiệu quả. Việc xác định và áp dụng các KPI ngành giấy Việt Nam phù hợp mang lại lợi thế cạnh tranh. Các chỉ tiêu này không chỉ dừng lại ở báo cáo tài chính. Chúng còn mở rộng ra các khía cạnh vận hành. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về tình hình kinh doanh. Sự cần thiết của phân tích này giúp nhận diện sớm các rủi ro. Đồng thời, nó cũng phát hiện các cơ hội tăng trưởng. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này đảm bảo mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng duy trì sự bền vững trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
3.1. Các chỉ tiêu KPI trọng yếu cho doanh nghiệp giấy
Nghiên cứu đề xuất một bộ KPI ngành giấy Việt Nam trọng yếu. Chúng bao gồm các chỉ số về doanh thu, chi phí sản xuất giấy. Lợi nhuận doanh nghiệp giấy cũng là một KPI quan trọng. Ngoài ra, các chỉ số về năng suất lao động ngành giấy, hiệu suất sử dụng máy móc. Tỷ lệ phế phẩm, mức tiêu thụ nguyên vật liệu cũng được xem xét. Chất lượng sản phẩm và mức độ hài lòng của khách hàng cũng là các KPI phi tài chính. Việc theo dõi chặt chẽ các KPI này giúp doanh nghiệp kiểm soát hoạt động. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả ở từng khâu trong chuỗi giá trị.
3.2. Phân tích hiệu quả sử dụng tài sản vốn kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Các chỉ tiêu như vòng quay tài sản cố định, vòng quay tổng tài sản được phân tích. Vòng quay vốn lưu động cũng được đánh giá. Những chỉ tiêu này cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản. Nó cũng phản ánh khả năng tạo ra doanh thu từ vốn đầu tư. Phân tích sâu hơn vào cơ cấu nguồn vốn. Việc này giúp xác định sự cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay. Mục tiêu là tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Từ đó, nó nâng cao khả năng sinh lời và quản lý rủi ro tài chính của doanh nghiệp giấy.
3.3. Đo lường hiệu quả hoạt động sản xuất tiêu thụ sản phẩm
Hiệu quả hoạt động không chỉ dừng ở khía cạnh tài chính. Nó còn cần đo lường hiệu quả sản xuất và tiêu thụ. Các chỉ tiêu như sản lượng bình quân, định mức tiêu hao nguyên vật liệu. Tỷ lệ sử dụng công suất máy móc được đánh giá. Chúng phản ánh hiệu suất của quá trình sản xuất. Về tiêu thụ, các chỉ số như doanh số bán hàng, thị phần. Tỷ lệ khách hàng quay lại và chi phí bán hàng cũng được phân tích. Những chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm nghẽn. Nó cũng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và kênh phân phối. Điều này góp phần nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp giấy và mở rộng thị trường.
IV.Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn năng suất lao động ngành
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp và năng suất lao động ngành giấy là mục tiêu chiến lược. Đây là những yếu tố cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc tối ưu hóa mọi nguồn lực. Từ vốn đầu tư đến nguồn nhân lực. Việc này không chỉ giảm chi phí sản xuất giấy. Nó còn tăng cường khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Chúng hướng tới việc cải thiện quy trình làm việc. Nó cũng nâng cao năng lực quản lý. Điều này tạo động lực cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu là đạt được lợi nhuận doanh nghiệp giấy tối đa. Đồng thời, nó duy trì chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
4.1. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp giấy
Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp là trọng tâm. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng cơ cấu vốn. Việc này giúp quản lý vốn lưu động một cách hiệu quả. Kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu, hàng tồn kho. Đầu tư vào tài sản cố định cần được xem xét cẩn trọng. Nó phải đảm bảo tạo ra giá trị gia tăng. Việc này bao gồm đầu tư vào công nghệ mới, nâng cấp máy móc. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Sử dụng các công cụ quản lý tài chính hiện đại cũng quan trọng. Nó giúp tối đa hóa lợi nhuận từ mỗi đồng vốn đầu tư. Điều này cũng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
4.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động ngành giấy
Năng suất lao động ngành giấy chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm trình độ công nghệ, trang thiết bị. Chất lượng nguồn nhân lực, môi trường làm việc cũng quan trọng. Chính sách lương, thưởng và đào tạo cũng tác động lớn. Phân tích chỉ ra rằng đầu tư vào tự động hóa, hiện đại hóa quy trình sản xuất. Điều này giúp nâng cao năng suất. Phát triển kỹ năng cho người lao động cũng cần thiết. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo. Điều này tạo động lực làm việc. Các yếu tố này góp phần quan trọng vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể.
4.3. Các biện pháp cải thiện chi phí sản xuất lợi nhuận
Cải thiện chi phí sản xuất giấy và lợi nhuận doanh nghiệp giấy là mục tiêu hàng đầu. Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp quản lý chi phí hiệu quả. Bao gồm tối ưu hóa quy trình mua sắm nguyên vật liệu. Giảm thiểu lãng phí trong sản xuất. Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường. Nó giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Kiểm soát chặt chẽ chi phí gián tiếp cũng cần thiết. Những biện pháp này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính. Nó cũng duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
V.Khuyến nghị chiến lược phát triển bền vững chuỗi giá trị
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Chúng hướng tới phát triển bền vững chuỗi giá trị ngành giấy Việt Nam. Các khuyến nghị này dành cho nhiều đối tượng. Bao gồm doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư. Các hiệp hội ngành giấy và đơn vị kiểm toán cũng là đối tượng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới. Các khuyến nghị tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng cải thiện năng lực cạnh tranh. Đồng thời, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Điều này giúp ngành giấy phát triển một cách cân bằng và bền vững.
5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp giấy Việt Nam
Doanh nghiệp giấy Việt Nam cần tập trung vào đổi mới công nghệ. Nó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất giấy. Tối ưu hóa hệ thống quản lý. Việc này bao gồm cả quản lý tài chính và quản lý sản xuất. Nâng cao năng suất lao động ngành giấy thông qua đào tạo. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Phát triển thị trường xuất khẩu cũng quan trọng. Xây dựng thương hiệu mạnh. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi giá trị ngành giấy. Điều này giúp tạo ra giá trị cộng thêm. Mục tiêu là đạt được lợi nhuận doanh nghiệp giấy bền vững.
5.2. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ ngành giấy. Bao gồm các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng. Nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ hiện đại. Xây dựng hành lang pháp lý minh bạch. Tạo điều kiện thuận lợi cho cạnh tranh công bằng. Tăng cường kiểm soát môi trường. Điều này giúp đảm bảo phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế. Việc này giúp ngành giấy Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Các chính sách này góp phần quan trọng vào việc đánh giá hiệu suất doanh nghiệp giấy.
5.3. Vai trò của nhà đầu tư hiệp hội trong chuỗi giá trị
Nhà đầu tư và hiệp hội đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị ngành giấy. Nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động. Việc này giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Hiệp hội ngành giấy có vai trò kết nối các doanh nghiệp. Nó giúp chia sẻ kinh nghiệm, thông tin. Hiệp hội cũng cần đại diện tiếng nói của ngành. Bảo vệ quyền lợi của các thành viên. Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, phát triển. Xây dựng các tiêu chuẩn ngành. Điều này giúp nâng cao chất lượng và uy tín của sản phẩm giấy Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng KPI ngành giấy Việt Nam đồng bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỌ GIAO DỤC VA ĐAO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DIỆP TỐ UYÊN NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP GIẤY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI-2019 Ì 1 BỌ GIAO DỤC VA ĐAO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DIỆP TỐ UYÊN NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP GIẤY VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN, KIẾM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC QUANG HÀ NỘI-2019 Ì 1 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Diệp Tố Uyên 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.V DANH MỤC BẢNG.vi DANH MỤC BIÊU ĐỒ.vin DANH MỤC Sơ ĐỒ.vin DANH MỤC HÌNH.viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐÈ TÃI NGHIÊN cứu.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN cứu VÀ cơ SỞ LÝ THUYẾT VÈ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. Tổng quan nghiên cứu.
Các nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ. Các nghiên cứu đối với doanh nghiệp giấy. Kết luận tổng quan các công trình nghiên cứu. Cư sở lý thuyết về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam.
Quan điểm về HQHĐ. Vai trò của phân tích HQHĐ. Khung lý thuyết về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các doanh nghiệp Giấy Việt Nam. Khung phân tích ảnh hưởng của các yếu tố HQHĐ bộ phận đến HQHĐ 3 tổng thể của doanh nghiệp.64 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu.
Nghiên cứu lý thuyết. Nghiên cứu định tính. Đặc điểm về mẫu phỏng vấn. Tài liệu hướng dẫn phỏng vấn sâu.
Nghiên cứu định lượng. Khảo sát bảng hỏi và phân tích. Phân tích dữ liệu thứ cấp.72 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.76 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN cứu CỦA LUẬN ÁN. Khái quát về doanh nghiệp giấy Việt Nam.
Lịch sử phát triển của ngành giấy Việt Nam. Thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh của các các doanh nghiệp giấy Việt Nam giai đoạn 2012-2017. Kết quả nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam. Các phát hiện chính từ nghiên cứu định tính.
Kết quả nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng các chỉ tiêu phân tích HQHĐ. Phân tích thực trạng HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam giai đoạn 2012-2017. Kết quả ước lượng các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ của doanh nghiệp giấy Việt Nam.106 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.110 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ, KHUYẾN NGHỊ VÀ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về các chỉ tiêu nhóm phân tích HQHĐ cung cấp đầu vào. Thảo luận về các chỉ tiêu nhóm phân tích HQHĐ sản xuất. Thảo luận về các chỉ tiêu nhóm phân tích HQHĐ tiêu thụ.
Thảo luận về các chỉ tiêu nhóm phân tích HQHĐ tổng thể. Thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ của doanh nghiệp giấy. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp giấy Việt Nam.
Khuyến nghị đối với các cơ quan QLNN. Khuyến nghị đối với các Nhà đầu tư. Khuyến nghị đối với các hiệp hội ngành Giấy Việt Nam. Khuyến nghị đối với các đơn vị kiểm toán độc lập.
Khuyến nghị đối với các tổ chức tín dụng. Hạn chế của nghiên cứu.135 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.144 V DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CĐKT Cân đối kế toán DNSX Doanh nghiệp sản xuất Doanh nghiệp có nhà máy trực tiếp sản xuất ra các sản phẩm giấy từ nguyên liệu đầu vào HQHĐ Hiệu quả hoạt động KQHĐSXKD Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh LNST Lợi nhuận sau thuế NSNN Ngân sách nhà nước NVL Nguyên vật liệu QLNN Quản lý Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh SXXH Sản xuất xã hội TSCĐ Tài sản cố định VCSH Vốn chủ sở hữu DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các chỉ tiêu phân tích tài chính sử dụng trong các nghiên cứu trước những năm 1980.2: Điểm mạnh, điểm yếu của một số mô hình đo lường HQHĐ.3: Mô hình Đầu vào - Quá trình - Đầu ra - Kết quả của doanh nghiệp giấy .4: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu phân tích HQHĐ cung cấp đầu vào.5: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu phân tích HQHĐ sản xuất.6: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu phân tích HQHĐ tiêu thụ.7: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu phân tích HQHĐ tổng thể. Thống kê thông tin đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.2: Giải thích các biến có trong mô hình hồi quy (1).1: Dự báo tăng trưởng bình quân giấy giai đoạn 2016-2020 và 2021-2025 .2: Dự báo năng lực sản xuất giấy ở Việt Nam giai đoạn 2016-2025.3: Thống kê số lao động tham gia vào ngành giấy qua các năm 2012-2017 phân theo lĩnh vực SXKD giấy.4: Thống kê thu nhập trung bình năm của người lao động làm việc trong ngành giấy qua các năm 2012-2017.5: Thống kê số doanh nghiệp giấy theo quy mô và theo hình thức sở hữu (20122017).6: Thống kê một số kết quả kinh doanh của doanh nghiệp Giấy Việt Nam (20122017) 83 Bảng 4. Hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam sau nghiên cứu định tính.8: Tuổi, hình thức kinh doanh của mẫu khảo sát.9: Thống kê đặc điểm loại giấy SXKD, tổng lao động và doanh thu của mẫu nghiên cứu .10: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (1) - lần 1.11: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (1) - lần 2.12: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (2) - lần 1.13: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (3) - lần 1.14: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (4) - lần 1.15: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo nhóm chỉ tiêu (4) - lần 2.16: Kết quả phân tích nhân tố khám phá lần 1.17: Kết quả phân tích nhân tố khám phá - lần 2.18: Kết quả phân tích sự khác biệt về các chỉ tiêu trong 4 nhóm giữa doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.19: HQHĐ của các doanh nghiệp Giấy Việt Nam phân theo quy mô doanh nghiệp giai đoạn 2012-2017.20: Thông tin thống kê mô tả các biến mô hình (1).21: Kết quả chạy mô hình hồi quy (1).22: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.23: Kết quả kiểm định PSSS.24: Kết quả mô hình hồi quy bội (1) sau khi khắc phục PSSS.1: Thực trạng áp dụng các chỉ tiêu của nhóm 1.2: Thực trạng áp dụng các chỉ tiêu của nhóm 2.3: Thực trạng áp dụng các chỉ tiêu của nhóm 3.4: Thực trạng áp dụng các chỉ tiêu của nhóm 4.5: Khuyến nghị về sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ.118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Hiện trạng ngành Giấy Việt Nam năm 2010 và quy hoạch phát triển đến năm 2020, có xét đến năm 2025.2: Biểu đồ kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp Giấy Việt Nam giai đoạn 2012-2017.3: Kết quả phỏng vấn sâu mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHĐ cung cấp đầu vào.4: Kết quả phỏng vấn sâu mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHĐ sản xuất.5: Kết quả phỏng vấn sâu mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHĐ tiêu thụ.6: Kết quả phỏng vấn sâu mức độ quan trọng của các chỉ tiêu phân tích HQHĐ tổng thể.1: Thiết kế nghiên cứu của tác giả.1: Mô phỏng quy trình sản xuất giấy từ gỗ.2: Quy trình sản xuất sản phẩm giấy.39 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình EFQM.2: Mô hình lăng kính hiệu suất.3: Mô hình thẻ điểm cân bằng.
Mô hình hệ thống.5: Mô hình Đầu vào - quá trình - đầu ra - kết quả.6: Mô hình Đầu vào - quá trình - đầu ra - kết quả của hệ thống R & D. Mô hình nghiên cứu.73 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu 1. Lý do chọn đề tài Kinh doanh có hiệu quả là mục tiêu trong quá trình hoạt động của các doanh nghiệp. Phân tích hiệu quả hoạt động (HQHĐ) có ý nghĩa cấp thiết đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường nền kinh tế cạnh tranh và mang tính toàn cầu như hiện nay.
Các chỉ tiêu phân tích được coi là hữu dụng khi phân tích hiệu quả đã được kiểm chứng với một số mục đích cụ thể (Beaver, 1966; Chen và Shimerda, 1981; George E. Pinches và cộng sự, 1973). Hệ thống các chỉ tiêu phân tích sẽ toàn diện hơn khi có sự kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính (Ittner và Larcker, 2003; Kaplan, 1996; Kaplan, 2001). Tuy nhiên hiện nay, có hai vấn đề lớn đặt ra đối với hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của doanh nghiệp.
Một là, môi trường cạnh tranh thay đổi khiến cho các doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược khác biệt để cải tiển tổ chức, do đó hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả cần linh hoạt khi áp dụng cho các tổ chức thuộc ngành nghề kinh doanh khác nhau (Baines và Langfield-Smith, 2003). Hai là, sự chồng chéo và phức tạp của các chỉ tiêu phân tích ảnh hưởng rất lớn đến hành vi của người phân tích (Shields, 1980; George E. Pinches và cộng sự, 1973; Chen và Shimerda, 1981). Hai luận điểm này gợi mở hướng nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các ngành nghề kinh doanh khác nhau, đáp ứng khả năng sẵn sàng sử dụng của người phân tích.
Hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ chưa thể toàn diện nếu chỉ phân tích hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp. Nhìn từ góc độ chuỗi giá trị bên trong của doanh nghiệp, sản phẩm sẽ trải qua tất cả các hoạt động của chuỗi và ứng với mỗi hoạt động sản phẩm sẽ tích lũy được một số giá trị nào đó (Porter, 1985). Các hoạt động chính trong chuỗi từ cung ứng, sản xuất đến tiêu thụ có mối liên kết với nhau. Đầu ra của hoạt động này là đầu vào của hoạt động kế tiếp.
Vì vậy, ngoài hiệu quả tổng thể cần thiết phải phân tích hiệu quả của các giai đoạn trong quá trình kinh doanh là đầu vào - quá trình sản xuất - đầu ra - kết quả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Diệp Tố Uyên (2019). Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nghien-cuu-he-thong-chi-tieu-phan-tich-hieu-qua-doanh-nghiep-giay-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp giấy Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất kinh doanh và quản lý."
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giấy Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.