Luận án: Cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và ứng dụng đo lường rủi ro tại Việt Nam
Nghiên cứu sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến tiềm năng khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học. Khám phá động lực và rào cản, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
262
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận chung về cấu trúc phụ thuộc và đo lường rủi ro
- Số trang:
- 262 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Thủy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận chung về cấu trúc phụ thuộc và đo lường rủi ro
Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc giữa các thị trường tài chính là nền tảng quan trọng. Việc này giúp đánh giá nguy cơ lây lan tài chính và rủi ro hệ thống. Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về thị trường tài chính. Nó cũng đi sâu vào lý thuyết về cấu trúc phụ thuộc. Các ứng dụng trong đo lường rủi ro cũng được thảo luận. Tổng quan các nghiên cứu trước đây cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Đặc biệt, các công trình liên quan đến thị trường tài chính Việt Nam được chú trọng.
1.1. Khái niệm thị trường tài chính
Thị trường tài chính đóng vai trò cốt lõi trong nền kinh tế. Đây là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch vốn. Các phân khúc chính bao gồm thị trường tiền tệ và thị trường vốn. Thị trường vốn bao gồm thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối. Hiểu rõ bản chất các thị trường này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy vốn và giá cả tài sản.
1.2. Cấu trúc phụ thuộc giữa các thị trường
Cấu trúc phụ thuộc đề cập đến mối liên hệ giữa các thị trường tài chính khác nhau. Mối liên hệ này không chỉ là độ tương quan tuyến tính. Nó bao gồm cả các mối quan hệ phi tuyến tính và phụ thuộc đuôi. Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc giúp đánh giá nguy cơ lây lan tài chính. Sự lây lan này có thể dẫn đến rủi ro hệ thống. Việc nhận diện sớm các mối phụ thuộc là cần thiết cho quản trị rủi ro hiệu quả.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc
Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào cấu trúc phụ thuộc. Các công trình này khám phá mối liên hệ giữa thị trường chứng khoán các quốc gia. Chúng cũng phân tích mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối nội địa. Nghiên cứu tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện về các phương pháp và kết quả trước đây. Điều này tạo cơ sở cho việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro mới. Các nghiên cứu liên quan đến Việt Nam cũng được xem xét kỹ lưỡng.
II.Phương pháp nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc và rủi ro
Phần này trình bày các phương pháp định lượng chính. Các phương pháp này được sử dụng để phân tích cấu trúc phụ thuộc và đo lường rủi ro. Phương pháp Copula là công cụ tiên tiến cho mô hình hóa phụ thuộc phi tuyến tính. Hồi quy phân vị giúp khám phá mối quan hệ tại các phân vị khác nhau. Thủ tục ước lượng VaR và CVaR được giới thiệu để định lượng rủi ro tài chính. Việc áp dụng các kỹ thuật này mang lại cái nhìn sâu sắc về động thái thị trường.
2.1. Phương pháp Copula
Phương pháp Copula là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để mô hình hóa cấu trúc phụ thuộc. Copula cho phép tách biệt phân phối biên và cấu trúc phụ thuộc. Điều này giúp nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính và phụ thuộc đuôi. Các mô hình Copula khác nhau như Gaussian, Student-t, Clayton hay Gumbel thường được sử dụng. Chúng giúp phản ánh đa dạng các kiểu phụ thuộc giữa các biến tài chính. Đây là một phương pháp quan trọng để ước lượng độ tương quan trong điều kiện cực đoan.
2.2. Phương pháp hồi quy phân vị
Hồi quy phân vị là một kỹ thuật phân tích mối quan hệ giữa các biến. Nó không chỉ tập trung vào giá trị trung bình. Phương pháp này nghiên cứu ảnh hưởng của biến độc lập lên các phân vị khác nhau của biến phụ thuộc. Đặc biệt, nó hữu ích khi nghiên cứu mối quan hệ tại các 'đuôi' của phân phối. Việc này rất quan trọng trong việc đánh giá rủi ro tài chính. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của các cú sốc. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động thái cấu trúc phụ thuộc trong các điều kiện thị trường khác nhau.
2.3. Thủ tục ước lượng VaR CVaR
Đo lường rủi ro là một phần thiết yếu của quản trị rủi ro. Giá trị chịu rủi ro (VaR) là một độ đo phổ biến. VaR ước tính tổn thất tối đa có thể xảy ra với một xác suất nhất định. Tuy nhiên, VaR có hạn chế về tính cộng tính và không xét đến mức độ tổn thất vượt VaR. Do đó, Thiếu hụt kỳ vọng (ES), hay CVaR, được sử dụng để bổ sung. CVaR đo lường tổn thất trung bình khi vượt quá VaR. Việc kết hợp VaR và CVaR cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro. Các phương pháp này được áp dụng để đánh giá rủi ro danh mục đầu tư.
III.Kết quả nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm về cấu trúc phụ thuộc. Nghiên cứu tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam và quốc tế. Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam cũng được phân tích. Dữ liệu được mô tả chi tiết, và các kết quả từ mô hình Copula, hồi quy phân vị được trình bày. Việc so sánh và bình luận các kết quả giúp làm rõ động thái của cấu trúc phụ thuộc. Kết quả chỉ ra mức độ lây lan tài chính và rủi ro tiềm ẩn.
3.1. Phụ thuộc chứng khoán Việt Nam và quốc tế
Nghiên cứu phân tích cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán Việt Nam và một số thị trường quốc tế. Dữ liệu lịch sử được mô tả chi tiết. Kết quả thực nghiệm sử dụng mô hình Copula cho thấy mức độ phụ thuộc khác nhau. Độ tương quan không chỉ tuyến tính mà còn có tính chất đuôi. Phương pháp hồi quy phân vị cũng xác nhận các mối quan hệ này. Đặc biệt, sự phụ thuộc thường tăng lên trong các giai đoạn biến động mạnh. Điều này gợi ý nguy cơ lây lan tài chính từ thị trường toàn cầu.
3.2. Phụ thuộc chứng khoán và ngoại hối Việt Nam
Cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam được khám phá. Dữ liệu về hai thị trường này được thu thập và phân tích. Kết quả từ mô hình Copula và hồi quy phân vị cho thấy mối liên hệ chặt chẽ. Mối quan hệ này có thể thay đổi theo thời gian và điều kiện thị trường. Sự phụ thuộc đuôi đặc biệt quan trọng. Nó chỉ ra khả năng các cú sốc ở một thị trường có thể nhanh chóng lan sang thị trường kia. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp quản trị rủi ro nội bộ quốc gia tốt hơn.
3.3. So sánh kết quả thực nghiệm
Các kết quả thực nghiệm từ cả hai phần nghiên cứu được so sánh. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc phụ thuộc của thị trường tài chính Việt Nam. Các phương pháp khác nhau cho thấy những khía cạnh riêng biệt của mối quan hệ. Mô hình Copula hiệu quả trong việc nắm bắt phụ thuộc đuôi. Hồi quy phân vị cho thấy sự phụ thuộc tại các phân vị cụ thể. Việc kết hợp các phương pháp này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp đưa ra đánh giá chính xác hơn về rủi ro hệ thống.
IV.Đo lường rủi ro hệ thống thị trường tài chính Việt Nam
Phần này tập trung vào việc đo lường rủi ro cụ thể trên thị trường tài chính Việt Nam. Giá trị chịu rủi ro (VaR) và Thiếu hụt kỳ vọng (CVaR/ES) được áp dụng. Việc đo lường rủi ro cho danh mục chứng khoán trong nước và quốc tế được thực hiện. Rủi ro của danh mục kết hợp chứng khoán và ngoại hối cũng được phân tích. Các mô hình VaR, CVaR được hậu kiểm kỹ lưỡng. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các độ đo rủi ro đã ước lượng.
4.1. Đo lường VaR CVaR chứng khoán
Nghiên cứu áp dụng VaR và CVaR để đo lường rủi ro của danh mục đầu tư chứng khoán. Danh mục này bao gồm cả chứng khoán trong nước và quốc tế. Việc ước lượng VaR, CVaR được thực hiện sau giai đoạn khủng hoảng tài chính. Điều này giúp đánh giá rủi ro trong bối cảnh thị trường mới. Các phương pháp này cung cấp con số cụ thể về mức độ rủi ro tiềm ẩn. Chúng là công cụ quan trọng cho nhà đầu tư và nhà quản lý quỹ. Kết quả cho thấy mức độ rủi ro phụ thuộc vào cấu trúc danh mục đầu tư và điều kiện thị trường.
4.2. Đo lường VaR CVaR chứng khoán và ngoại hối
Rủi ro của danh mục đầu tư hỗn hợp được phân tích. Danh mục này kết hợp chứng khoán và ngoại hối Việt Nam. Việc đo lường VaR và CVaR giúp đánh giá tổng thể rủi ro. Nó cũng xem xét lợi ích đa dạng hóa hoặc nguy cơ tập trung rủi ro. Các mô hình được thiết lập để phản ánh động thái biến động của cả hai thị trường. Kết quả cho thấy cách thức tương tác giữa chứng khoán và ngoại hối ảnh hưởng đến rủi ro tổng thể. Sự hiểu biết này cần thiết để tối ưu hóa chiến lược đầu tư.
4.3. Hậu kiểm mô hình VaR CVaR
Sau khi ước lượng, các mô hình VaR và CVaR cần được hậu kiểm. Hậu kiểm đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của mô hình. Các bài kiểm định thống kê được sử dụng để so sánh dự báo với kết quả thực tế. Điều này đảm bảo rằng các độ đo rủi ro là đáng tin cậy. Một mô hình được hậu kiểm tốt mang lại sự tự tin hơn trong quản trị rủi ro. Kết quả hậu kiểm xác nhận tính phù hợp của các mô hình đã áp dụng cho thị trường tài chính Việt Nam.
V.Khuyến nghị quản trị rủi ro thị trường tài chính
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, phần này đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Các đề xuất dành cho nhà quản lý chính sách và nhà đầu tư. Khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện quản trị rủi ro hệ thống. Chúng cũng hướng tới việc tối ưu hóa danh mục đầu tư. Phần này cũng thảo luận về những hạn chế của nghiên cứu. Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất. Điều này nhằm mở rộng và làm sâu sắc hơn kiến thức về cấu trúc phụ thuộc và đo lường rủi ro.
5.1. Khuyến nghị cho nhà quản lý
Các nhà quản lý chính sách cần chú ý đến cấu trúc phụ thuộc. Đặc biệt là nguy cơ lây lan tài chính từ thị trường quốc tế. Việc giám sát chặt chẽ mối liên hệ giữa các thị trường là rất quan trọng. Cần phát triển các công cụ quản trị rủi ro hệ thống hiệu quả hơn. Chính sách tiền tệ và tài khóa cần linh hoạt để ứng phó với các cú sốc. Việc nâng cao năng lực phân tích rủi ro trong các cơ quan quản lý là cần thiết. Các chính sách điều tiết thị trường cũng cần được thường xuyên đánh giá. Điều này nhằm duy trì sự ổn định của thị trường tài chính.
5.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách thông minh. Việc hiểu rõ cấu trúc phụ thuộc giúp lựa chọn tài sản hiệu quả hơn. Không chỉ đa dạng hóa về loại tài sản, mà còn về địa lý. Cần xem xét cả rủi ro đuôi và rủi ro hệ thống khi xây dựng danh mục. Các mô hình VaR và CVaR có thể hỗ trợ trong việc ước tính rủi ro. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc thường xuyên cập nhật thông tin thị trường và điều chỉnh chiến lược là rất quan trọng.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này có những hạn chế nhất định về phạm vi dữ liệu và mô hình. Các hạn chế này là cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng dữ liệu sang các thị trường tài chính khác. Việc tích hợp thêm các yếu tố kinh tế vĩ mô vào mô hình là tiềm năng. Phát triển các mô hình Copula động hoặc sử dụng thuật toán học máy có thể cải thiện dự báo. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các công cụ quản trị rủi ro tiên tiến hơn. Điều này sẽ nâng cao hiểu biết về cấu trúc phụ thuộc và đo lường rủi ro.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (262 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do nghiên cứu sinh tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Trần Trọng Nguyên Nguyễn Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình, tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Trần Trọng Nguyên và PGS. TS Nguyễn Văn Quý về sự hướng dẫn nhiệt tình trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin cảm ơn đến các thầy, cô trong khoa Toán kinh tế, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn các cán bộ thuộc Viện đào tạo Sau đại học, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện về các thủ tục hành chính và hướng dẫn chi tiết cho tôi quy trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn những người đã sinh thành và nuôi dạy tôi trưởng thành, gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Dù đã cố gắng rất nhiều trong thời gian nghiên cứu nhưng bản Luận án này không thể tránh khỏi thiếu sót. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của quý thầy cô và đồng nghiệp để bản luận án này được hoàn thiện hơn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ MỞ ĐẦU. LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẤU TRÚC PHỤ THUỘC GIỮA CÁC THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐO LƯỜNG RỦI RO. Thị trường tài chính.
Khái niệm thị trường tài chính. Phân loại thị trường tài chính. Lý luận cơ bản về nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc giữa các thị trường tài chính và ứng dụng trong đo lường rủi ro. Khái niệm cấu trúc phụ thuộc giữa các thị trường tài chính.
Ứng dụng kết quả nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc trong độ đo rủi ro. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc giữa các thị trường tài chính. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán một nước và thị trường chứng khoán các nước khác. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối một nước.
Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán Việt Nam và thị trường chứng khoán các nước khác. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam. Tổng quan về các chính sách trên thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Tổng quan về chính sách trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2004-2014. Tổng quan về chính sách trên thị trường ngoại hối của Việt Nam giai đoạn 2007-2015. 35 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp copula. Phương pháp hồi quy phân vị. Hồi quy phân vị. 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC PHỤ THUỘC GIỮA CÁC THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH. Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán Việt Nam và một số thị trường chứng khoán thế giới. Mô tả số liệu. Kết quả thực nghiệm sử dụng phương pháp copula.
Kết quả thực nghiệm sử dụng phương pháp hồi quy phân vị. So sánh và bình luận về kết quả thực nghiệm. Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc giữa thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam. Mô tả số liệu.
Kết quả thực nghiệm sử dụng phương pháp copula. Kết quả thực nghiệm sử dụng phương pháp hồi quy phân vị. So sánh và bình luận về kết quả thực nghiệm. 93 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
ĐO LƯỜNG RỦI RO TRÊN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM. Thủ tục ước lượng VaR, CVaR. Đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán Việt Nam và thế giới thời kỳ sau khủng hoảng. Mô tả số liệu.
Đo lường VaR và CVaR của danh mục đầu tư chứng khoán trong nước và quốc tế. Đo lường rủi ro trên thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối Việt Nam. Mô tả số liệu. Đo lường VaR và CVaR của danh mục đầu tư chứng khoán và ngoại hối.
Hậu kiểm mô hình VaR, CVaR. Hậu kiểm mô hình VaR. Hậu kiểm mô hình CVaR. Một số khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu.
Một số khuyến nghị đối với nhà quản lý. Một số khuyến nghị đối với nhà đầu tư. 135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 139 KẾT LUẬN, HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
140 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIC Akaike Info criterion (Tiêu chuẩn Akaike) BIC Bayesian Information Criterion (Tiêu chuẩn Bayes) c.s cộng sự DMĐT Danh mục đầu tư ETF Exchange Traded Fund (Quỹ hoán đổi danh mục) ETF VNM Quỹ ETF VNM FTSE Vietnam Quỹ ETF FTSE Vietnam GPD Generalized Pareto Distribution (Phân phối Pareto tổng quát) IFM Inference functions for margins (Phương pháp hàm suy diễn cho các biên duyên) LL Log-likelihood (giá trị logarit của hàm hợp lý) NHNN Ngân hàng nhà nước OLS Ordinary Least Square (Phương Pháp Bình Phương Nhỏ Nhất) TTCK Thị trường chứng khoán TTNH Thị trường ngoại hối TTTC Thị trường tài chính UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước USD United States Dollar (Đô la Mỹ) VND Vietnam Dong (Đồng Việt Nam) DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Một số ưu điểm và hạn chế của một số phương pháp nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc.
So sánh ý tưởng của luận án với nghiên cứu của Cường và các c. So sánh ý tưởng của luận án với nghiên cứu của Nga (2014). Một số họ copula và các hệ số phụ thuộc đuôi của chúng. Mô tả thống kê chuỗi lợi suất chỉ số chứng khoán theo ngày từ 21/6/2004 đến 19/6/2014.
Hệ số tương quan tuyến tính giữa các chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số thị trường chứng khoán thế giới thời kỳ trước khủng hoảng (21/6/2004 đến 11/2/2008). Hệ số tương quan tuyến tính giữa các chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số thị trường chứng khoán thế giới thời kỳ khủng hoảng (12/2/2008-13/10/2009). Hệ số tương quan tuyến tính giữa các chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số thị trường chứng khoán thế giới thời kỳ sau khủng hoảng (14/10/2009-19/6/2014). Tham số thể hiện sự phụ thuộc giữa chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán thế giới sử dụng copula Gauss thời kỳ trước khủng hoảng (21/06/2004- 11/2/2008).
Tham số thể hiện sự phụ thuộc giữa chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán thế giới sử dụng copula Gauss thời kỳ khủng hoảng (12/2/2008- 13/10/2009). Tham số thể hiện sự phụ thuộc giữa chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và một số chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán thế giới sử dụng copula Gauss thời kỳ sau khủng hoảng (14/10/2009- 19/6/2014). Mức độ tăng/giảm (%) của hệ số phụ thuộc tính bởi copula Gauss so với hệ số tương quan tuyến tính của các cặp lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và thế giới trong từng thời kỳ. Sắp xếp theo chiều giảm dần mức độ phụ thuộc của thị trường chứng khoán Việt Nam và thế giới.
Ý nghĩa của các tham số của copula. Ước lượng các tham số của copula cho cặp lợi suất chỉ số chứng khoán S&P500-Vnindex thời kỳ trước khủng hoảng và copula tốt nhất. Ước lượng các tham số của copula cho cặp lợi suất chỉ số chứng khoán S&P500-Vnindex thời kỳ khủng hoảng và copula tốt nhất. Ước lượng các tham số của copula cho cặp lợi suất chỉ số chứng khoán S&P500-Vnindex thời kỳ sau khủng hoảng và copula tốt nhất.
Kết quả lựa chọn copula tốt nhất mô tả sự phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số chứng khoán thế giới và Vnindex từng thời kỳ và các hệ số phụ thuộc đuôi tương ứng. Sự thay đổi cấu trúc và mức độ phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số S&P500 và Vnindex từng thời kỳ. Kết quả hồi quy phân vị mô hình. Kết quả mô tả cấu trúc phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số chứng khoán thế giới và Vnindex từng thời kỳ.
Kết quả mô tả sự thay đổi cấu trúc và mức độ phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số chứng khoán thế giới và Vnindex thời kỳ thị trường bình ổn và khủng hoảng. Thống kê mô tả các chuỗi lợi suất. Hệ số tương quan tuyến tính giữa các chuỗi lợi suất chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam và các chuỗi lợi suất tỷ giá. Ước lượng các tham số của copula cho cặp lợi suất chỉ số chứng khoán Vnindex và tỷ giá VND/USD.
Ước lượng các tham số của copula cho từng cặp lợi suất chỉ số chứng khoán Vnindex và lợi suất tỷ giá và copula tốt nhất. Ước lượng các tham số của copula cho từng cặp lợi suất chỉ số chứng khoán Vnindex và lợi suất tỷ giá và copula tốt nhất. Kết quả hồi quy phân vị mô hình. Kết quả mô tả cấu trúc phụ thuộc giữa từng cặp lợi suất chỉ số chứng khoán Việt Nam và lợi suất từng tỷ giá trên thị trường ngoại hối.
Kết quả mô tả cấu trúc và mức độ phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số chứng khoán và ngoại hối. Kết quả lựa chọn copula tốt nhất mô tả sự phụ thuộc giữa các cặp lợi suất chỉ số chứng khoán thế giới và Vnindex thời kỳ sau khủng hoảng. Kết quả ước lượng tham số của GPD cho đuôi dưới và đuôi trên cho các chuỗi lợi suất Vnindex, FTSE100, Kospi, SSE. Kết quả kiểm định theo tiêu chuẩn Anderson-Darling cho các chuỗi URVnindex, URFTSE100, URKospi, URSSE.
Các tham số của copula Student cho từng cặp lợi suất Vnindex với FTSE100, Kospi và SSE.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Thủy (2018). Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nghien-cuu-cau-truc-phu-thuoc-thi-truong-tai-chinh-do-luong-rui-ro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến tiềm năng khởi sự kinh doanh của sinh viên đại học. Khám phá động lực và rào cản, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc phụ thuộc thị trường tài chính và đo lường rủi ro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.