Năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế - Luận án TS
Luận văn TS UEB: Năng lực cạnh tranh ngành cao su VN hội nhập quốc tế. Kinh doanh & Quản lý 62340501. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vương Quốc Thắng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam. Các khái niệm cơ bản, cấp độ cạnh tranh và tiêu chí đánh giá được phân tích. Đồng thời, cơ sở lý thuyết để phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cũng được làm rõ.
1.1. Khái niệm cấp độ cạnh tranh ngành cao su
Năng lực cạnh tranh ngành cao su thể hiện khả năng tạo ra sản phẩm, dịch vụ vượt trội. Sự vượt trội này đáp ứng nhu cầu thị trường cao su quốc tế và trong nước, đồng thời giúp đạt được lợi nhuận bền vững. Khái niệm này bao gồm nhiều cấp độ, bắt đầu từ doanh nghiệp, sản phẩm, đến cấp độ ngành và quốc gia. Ngành cao su thiên nhiên Việt Nam cần phân tích kỹ lưỡng các cấp độ này. Việc này giúp xác định vị thế so với đối thủ cạnh tranh. Cạnh tranh không chỉ là giá cả. Nó còn là chất lượng mủ cao su, giá trị gia tăng cao su, và hiệu quả sản xuất. Hiểu rõ các cấp độ cạnh tranh hỗ trợ xây dựng chiến lược phù hợp, nhằm duy trì và phát triển lợi thế.
1.2. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành
Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành cao su dựa trên nhiều tiêu chí quan trọng. Sản lượng, chủng loại và chất lượng mủ cao su là các yếu tố cơ bản. Ngành cần đảm bảo mủ cao su đạt tiêu chuẩn quốc tế. Năng suất lao động và năng suất vốn cũng rất quan trọng. Các doanh nghiệp trong ngành cần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực. Hoạt động marketing và thị phần sản phẩm trên thị trường cao su quốc tế phản ánh sức mạnh cạnh tranh. Năng lực quản lý của doanh nghiệp trong ngành ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Trình độ ứng dụng công nghệ canh tác cao su và chế biến cao su cũng là yếu tố then chốt. Hệ số lợi thế so sánh hiển thị ngành (RCA) cung cấp cái nhìn định lượng về vị thế cạnh tranh. Các tiêu chí này giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao năng lực.
1.3. Cơ sở lý thuyết phân tích năng lực cạnh tranh
Phân tích năng lực cạnh tranh ngành dựa trên nhiều cơ sở lý thuyết khoa học. Tiếp cận truyền thống nhấn mạnh lợi thế chi phí và sự khác biệt hóa sản phẩm. Mô hình "Kim cương" của Porter phân tích các yếu tố nội tại của quốc gia, bao gồm điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành hỗ trợ và liên quan, chiến lược doanh nghiệp và cạnh tranh. Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF) cũng đưa ra các chỉ số đánh giá tổng thể. Phân tích theo chuỗi giá trị giúp nhận diện các khâu tạo giá trị gia tăng cao su, từ khâu trồng trọt, khai thác, chế biến cao su, đến phân phối và tiêu thụ cuối cùng. Áp dụng các mô hình này giúp ngành cao su thiên nhiên Việt Nam có cái nhìn toàn diện. Từ đó, ngành có thể xây dựng chiến lược phù hợp để nâng cao vị thế trên thị trường cao su quốc tế.
II. Thực trạng năng lực cạnh tranh cao su Việt Nam
Phần này tập trung vào thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Các đặc điểm cơ bản, phân tích theo chuỗi giá trị và những điểm mạnh, điểm yếu của ngành được đánh giá chi tiết.
2.1. Đặc điểm cơ bản ngành cao su Việt Nam
Ngành cao su thiên nhiên Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Diện tích trồng cao su mở rộng đáng kể. Ngành này trở thành một trong những nước sản xuất và xuất khẩu cao su Việt Nam hàng đầu thế giới. Cơ cấu ngành bao gồm các công ty nhà nước lớn và ngành cao su tiểu điền. Ngành cao su tiểu điền chiếm tỷ trọng lớn về diện tích và sản lượng. Việt Nam có điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng thuận lợi cho cây cao su. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn phân tán. Công nghệ canh tác cao su ở các hộ tiểu điền chưa đồng bộ. Chất lượng giống, kỹ thuật khai thác còn hạn chế ở một số khu vực. Hoạt động chế biến cao su chủ yếu tập trung vào sản phẩm thô, khiến giá trị gia tăng cao su còn thấp.
2.2. Phân tích năng lực cạnh tranh theo chuỗi giá trị
Phân tích chuỗi giá trị ngành cao su Việt Nam cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Giai đoạn trồng trọt và khai thác đối mặt với chi phí sản xuất cao su biến động. Chất lượng mủ cao su đầu vào chưa đồng đều. Giai đoạn chế biến cao su chủ yếu sản xuất mủ sơ chế. Ít sản phẩm có giá trị gia tăng cao su cao như cao su tổng hợp hoặc sản phẩm công nghiệp. Điều này làm giảm lợi nhuận cho toàn ngành. Kênh phân phối và xuất khẩu cao su Việt Nam phụ thuộc nhiều vào các thị trường truyền thống. Việc kiểm soát chất lượng mủ cao su theo các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm cả chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC), đang dần được chú trọng. Cần tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả tổng thể.
2.3. Điểm mạnh điểm yếu ngành cao su Việt Nam
Ngành cao su Việt Nam sở hữu nhiều điểm mạnh đáng kể. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho cây cao su phát triển. Nguồn lao động dồi dào, chi phí sản xuất cao su ở mức cạnh tranh so với một số nước trong khu vực. Xuất khẩu cao su Việt Nam có thị phần ổn định trên thị trường cao su quốc tế. Chính phủ có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển ngành. Tuy nhiên, ngành cũng tồn tại nhiều điểm yếu. Quy mô ngành cao su tiểu điền nhỏ lẻ, khó áp dụng công nghệ canh tác cao su tiên tiến. Chất lượng mủ cao su chưa đồng đều. Tỷ lệ chế biến cao su sâu, tạo giá trị gia tăng cao su còn thấp. Ngành phụ thuộc lớn vào giá cao su thô trên thị trường cao su quốc tế. Khả năng thích ứng với biến động giá còn yếu. Việc thiếu chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC) có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận một số thị trường khó tính.
III. Yếu tố tác động năng lực cạnh tranh ngành cao su
Các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh ngành cao su được xem xét. Phân tích dựa trên mô hình Kim cương và rút ra bài học kinh nghiệm từ quốc tế giúp ngành định hướng phát triển.
3.1. Phân tích môi trường cạnh tranh ngành cao su
Môi trường cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam chịu tác động của nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm chính sách nhà nước về đất đai, thuế, tín dụng. Tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường cao su quốc tế. Sự biến động giá dầu mỏ tác động đến giá cao su tổng hợp, tạo áp lực cạnh tranh lên cao su thiên nhiên Việt Nam. Các quy định về môi trường, chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC) ngày càng chặt chẽ, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Sự phát triển của công nghệ canh tác cao su và chế biến cao su trên thế giới cũng tác động mạnh mẽ. Các yếu tố này đòi hỏi ngành phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực thích ứng và cạnh tranh.
3.2. Các nhân tố tác động theo mô hình Kim cương
Theo mô hình Kim cương của Porter, năng lực cạnh tranh ngành cao su được hình thành từ bốn nhân tố chính.
- Điều kiện yếu tố sản xuất: Việt Nam có đất đai phù hợp, nguồn lao động dồi dào,
chi phí sản xuất cao sucạnh tranh. Tuy nhiên, vốn đầu tư chocông nghệ canh tác cao suvàchế biến cao sucòn hạn chế. - Điều kiện cầu: Nhu cầu nội địa cho sản phẩm cao su chưa mạnh mẽ.
Xuất khẩu cao su Việt Namphụ thuộc nhiều vào nhu cầu từ Trung Quốc, tạo ra rủi ro. - Các ngành hỗ trợ và có liên quan: Các ngành công nghiệp phụ trợ cho cao su còn yếu. Ngành hóa chất, máy móc
chế biến cao suchưa phát triển đồng bộ. - Chiến lược doanh nghiệp, cơ cấu và cạnh tranh: Các doanh nghiệp cao su Việt Nam còn thiếu chiến lược dài hạn. Liên kết giữa các doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Cạnh tranh nội bộ chủ yếu là giá, chưa tập trung vào chất lượng hay
giá trị gia tăng cao su.
3.3. Bài học kinh nghiệm từ ngành cao su quốc tế
Thái Lan, Indonesia là những nước dẫn đầu về sản xuất cao su thiên nhiên Việt Nam. Các quốc gia này chú trọng phát triển công nghệ canh tác cao su tiên tiến. Đồng thời, họ đa dạng hóa sản phẩm chế biến cao su, tạo giá trị gia tăng cao su cao. Trung Quốc tập trung vào tăng cường chế biến cao su và tiêu thụ nội địa mạnh mẽ. Châu Âu đầu tư mạnh vào R&D, sản xuất sản phẩm cuối cùng có giá trị cao. Bài học cho Việt Nam là cần đầu tư vào R&D, nâng cao chất lượng mủ cao su và chế biến cao su sâu. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu quốc gia và đẩy mạnh liên kết giữa ngành cao su tiểu điền và doanh nghiệp lớn. Tuân thủ chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC) là cần thiết để mở rộng thị trường cao su quốc tế. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi.
IV. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cao su Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các chiến lược cụ thể được đề xuất. Các giải pháp theo chuỗi giá trị và phát triển yếu tố sản xuất được trình bày. Vai trò của Chính phủ cũng được nhấn mạnh trong việc hỗ trợ ngành.
4.1. Giải pháp theo mô hình chuỗi giá trị cao su
Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam đòi hỏi tối ưu hóa chuỗi giá trị toàn diện. Tập trung vào việc cải thiện khâu trồng trọt. Sử dụng giống cao su năng suất cao, kháng bệnh tốt. Áp dụng công nghệ canh tác cao su hiện đại để giảm chi phí sản xuất cao su và nâng cao chất lượng mủ cao su. Ở khâu chế biến cao su, cần đầu tư vào công nghệ mới. Điều này giúp đa dạng hóa sản phẩm có giá trị gia tăng cao su cao, ví dụ như cao su kỹ thuật, lốp xe, sản phẩm y tế. Phát triển kênh phân phối trực tiếp đến thị trường cao su quốc tế, giảm bớt khâu trung gian. Tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi, từ nông dân ngành cao su tiểu điền đến các nhà chế biến cao su và xuất khẩu. Xây dựng thương hiệu cho xuất khẩu cao su Việt Nam là cần thiết.
4.2. Giải pháp phát triển yếu tố sản xuất ngành
Phát triển các yếu tố sản xuất là cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Đầu tư mạnh vào khoa học công nghệ, R&D để nghiên cứu giống mới, kỹ thuật khai thác bền vững. Nâng cấp công nghệ canh tác cao su cho ngành cao su tiểu điền nhằm cải thiện năng suất và chất lượng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ sư chế biến cao su và chuyên gia marketing quốc tế. Đảm bảo nguồn vốn ổn định, dễ tiếp cận cho các doanh nghiệp, đặc biệt là vốn đầu tư vào công nghệ mới và mở rộng sản xuất. Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, logistics để giảm chi phí sản xuất cao su và vận chuyển. Tăng cường kiểm soát chất lượng mủ cao su theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc này giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường cao su quốc tế và đạt được chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC).
4.3. Tăng cường vai trò Chính phủ cơ hội phát triển
Chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc tạo môi trường thuận lợi cho ngành cao su. Ban hành các chính sách hỗ trợ đầu tư vào chế biến cao su sâu. Khuyến khích ngành cao su tiểu điền hợp tác, liên kết sản xuất để tăng cường sức mạnh. Xây dựng các quy định rõ ràng về chất lượng mủ cao su và yêu cầu chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC). Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, mở rộng xuất khẩu cao su Việt Nam sang các thị trường mới và tiềm năng. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận công nghệ canh tác cao su và quản lý tiên tiến. Tận dụng các cơ hội từ hội nhập quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do mở ra thị trường tiềm năng mới. Khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi cơ cấu sản phẩm, tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng cao su cao, giảm thiểu rủi ro biến động giá cao su thô.
V. Cơ hội thách thức hội nhập thị trường cao su quốc tế
Phần này phân tích các cơ hội và thách thức mà ngành cao su Việt Nam đối mặt khi hội nhập quốc tế. Triển vọng thị trường, xu hướng phát triển và những rào cản tiềm ẩn đều được đánh giá kỹ lưỡng.
5.1. Triển vọng xu hướng phát triển thị trường cao su
Thị trường cao su quốc tế dự kiến tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nhu cầu về cao su thiên nhiên Việt Nam vẫn cao do ưu thế về tính đàn hồi và độ bền so với cao su tổng hợp. Xu hướng phát triển bền vững ngày càng mạnh mẽ. Người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu yêu cầu cao su có chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC). Công nghệ sản xuất lốp xe xanh, các sản phẩm cao su kỹ thuật cao sẽ dẫn dắt thị trường. Sự biến động giá cao su thô vẫn là yếu tố khó lường. Tuy nhiên, chế biến cao su sâu và đa dạng hóa sản phẩm có thể giảm thiểu rủi ro này. Nhu cầu về chất lượng mủ cao su ổn định và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế sẽ ngày càng khắt khe.
5.2. Cơ hội lớn cho ngành cao su Việt Nam
Ngành cao su thiên nhiên Việt Nam có nhiều cơ hội trong quá trình hội nhập quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường cao su quốc tế lớn hơn. Nhu cầu ngày càng tăng đối với chất lượng mủ cao su và sản phẩm có giá trị gia tăng cao su là động lực quan trọng. Việt Nam có thể khai thác lợi thế về chi phí sản xuất cao su và nguồn nguyên liệu dồi dào. Đặc biệt là thông qua việc nâng cao công nghệ canh tác cao su và chế biến cao su. Sự gia tăng quan tâm đến chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC) là cơ hội để ngành xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh. Ngành cao su tiểu điền có thể được hỗ trợ để nâng cao năng suất và chất lượng, từ đó tối ưu hóa xuất khẩu cao su Việt Nam.
5.3. Thách thức lớn trong hội nhập quốc tế
Bên cạnh cơ hội, ngành cao su Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Biến động giá trên thị trường cao su quốc tế gây khó khăn cho người trồng và doanh nghiệp. Cạnh tranh gay gắt từ các nước sản xuất lớn như Thái Lan, Indonesia. Các nước này có kinh nghiệm lâu năm và công nghệ canh tác cao su tiên tiến hơn. Chi phí sản xuất cao su có xu hướng tăng, đặc biệt là chi phí lao động. Chất lượng mủ cao su chưa đồng đều, đặc biệt từ ngành cao su tiểu điền. Hàng rào kỹ thuật và yêu cầu chứng nhận bền vững cao su (FSC, PEFC) từ các thị trường nhập khẩu khó tính là thách thức lớn. Khả năng chế biến cao su sâu và tạo giá trị gia tăng cao su còn hạn chế. Việc thiếu vốn đầu tư cho R&D và công nghệ canh tác cao su cũng là một thách thức lớn cần vượt qua.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VƯƠNG QUỐC THẮNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VƯƠNG QUỐC THẮNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Anh Tài 2. Nguyễn Mạnh Tuân Hà Nội, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Vương Quốc Thắng MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. i Danh mục các bảng.ii Danh mục sơ đồ. iii Danh mục hình vẽ. iv PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tế. Khái niệm về cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh.
Cơ sở lý thuyết về phân tích năng lực cạnh tranh của ngành. Các quan điểm về phân tích năng lực cạnh tranh của ngành. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành theo quan điểm quản trị chiến lược. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành.
Tiêu chí về sản lượng, chủng loại và chất lượng sản phẩm. Tiêu chí về năng suất lao động và năng suất vốn. Tiêu chí về hoạt động marketing và thị phần sản phẩm của ngành trên thị trường. Năng lực quản lý doanh nghiệp trong ngành.
Trình độ ứng dụng khoa học công nghệ của các doanh nghiệp trong ngành 37 1. Hệ số lợi thế so sánh hiển thị ngành. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành trong quá trình hội nhập quốc tế. Tiếp cận truyền thống.
Tiếp cận theo mô hình “Kim cương”. Tiếp cận của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF). Kinh nghiệm về năng lực cạnh tranh ngành cao su của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thái Lan: Nước cung cấp cao su tự nhiên lớn nhất thế giới.
Ngành cao su Indonesia. Ngành cao su Trung Quốc. Ngành cao su Châu Âu. Những bài học chủ yếu đối với ngành cao su Việt Nam.
51 Kết luận chương 1. 53 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Đặc điểm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Tình hình chung về ngành cao su Thế giới.
Đặc điểm cơ bản của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam theo các tiêu chí cơ bản của ngành. Phân tích năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam theo tiếp cận chuỗi giá trị.
Môi trường cạnh tranh trong lĩnh vực cao su và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Phân tích môi trường ngành cao su. Các nhân tố tác động đến ngành: Chỉ số đánh giá môi trường kinh doanh theo mô hình Kim cương. Nhận xét và đánh giá về năng lực cạnh tranh của ngành cao su thời gian qua 99 2.
Thuận lợi và khó khăn chủ yếu. Những điểm mạnh và điểm yếu trong năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. 102 Kết luận chương 2. 107 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CAO SU TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM, GIAI ĐOẠN 2014 - 2020.
Cơ hội và thách thức đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020. Triển vọng và xu hướng phát triển của thị trường cao su. Cơ hội và thách thức đối với ngành cao su Việt Nam. Quan điểm, mục tiêu, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2013 - 2020.
Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su Việt Nam. Nguyên tắc tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngành cao su Việt Nam. Định hướng cạnh tranh và mục tiêu của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su của Việt Nam theo mô hình “Chuỗi giá trị”.
Mô hình Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp theo chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cao su theo mô hình “Kim cương”. Giải pháp phát triển các yếu tố sản xuất.
Giải pháp phát triển các ngành hỗ trợ và có liên quan. Giải pháp phát triển nhu cầu trong nước. Tăng cường vai trò Chính phủ và tận dụng yếu tố cơ hội. 145 Kết luận chương 3.
153 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CSTN : Cao su tự nhiên DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước ĐNA : Đông Nam Á FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GDP : Tổng sản phẩm trong nước HĐQT : Hội đồng quản trị IRSG : International Rubber Study Group - Cao su quốc tế Study Group IT : Information Technology - Công nghệ thông tin KHCN : Khoa học Công nghệ NHTM : Ngân hàng Thương mại NLCT : Năng lực cạnh tranh NXB : Nhà xuất bản OPEC : Tổ chức các nước xuất khẩu dầu lửa QA : Quality assurance - Đảm bảo chất lượng R&D : Research & Development - nghiên cứu và phát triển SXKD : Sản xuất kinh doanh TCVN : Tiêu chuẩn Việt nam TMTD : Third Monday Trade Days TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TRC : Công ty cổ phần Cao su Tây Ninh VRG : Tập đoàn Công Nghiệp Cao su Việt Nam VN : Việt Nam XK : Xuất khẩu XDCB : Xây dựng cơ bản WEF : World Economic Forum - Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO : World Trade Organization - Tổ chức Thương mại Thế giới i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố phản ánh năng lực cạnh tranh của ngành .1: Số liệu thống kê cao su thiên nhiên tại Việt Nam.2: Chỉ số RCA của một số nhóm hàng hóa.3: Kim ngạch xuất khẩu CSTN của Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2007-2011. 82 ii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Sản xuất cao su trên thế giới .2: Tỷ trọng tiêu thụ và sản xuất CSTN phân theo khu vực .3: Diện tích trồng cao su của Việt Nam (ngàn ha), 2005-2012 .4: Vị thế ngành cao su Việt Nam trên thế giới (2012) .5: Lượng và giá trị xuất khẩu cao su Việt Nam, 2001-2013 (ngàn tấn và tỷ USD)58 Sơ đồ 2.6: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cao su và các sản phẩm từ cao su của Việt Nam năm 2012 .7: Diện tích, sản lượng của các công ty qua các năm.8: Sản lượng tiêu thụ và giá bán trung bình năm 2010-2011 của một số doanh nghiệp sản xuất cao su thô Việt Nam .9: Một số chỉ tiêu của một số công ty sản xuất - kinh doanh cao su thô năm 2010 - 2011 .10: Năng suất cao su thiên nhiên Việt Nam giai đoạn 2003 - 2014* (Kg/ha) .11: Hoạt động sản xuất .12: Năng lực lãnh đạo và quản lý.13: Sản lượng xuất khẩu cao su thiên nhiên của Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Việt Nam 2007-2011 .14: Diễn biến giá cao su thiên nhiên 2008-2012.15: Tổng diện tích cây cao su và diện tích cao su cho mủ của Việt Nam giai đoạn 2005-2012 .16: Sản lượng, năng suất khai thác và mức tiêu thụ CSTN tại Việt Nam giai đoạn 2000-2012 .17: Sản lượng khai thác và tiêu thụ giai đoạn, 2002-2012 .1: Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam (theo đối tượng tham gia chuỗi) .2: Mối liên kết giữa các đối tượng trong chuỗi của ngành cao su Việt Nam .3: Chuỗi giá trị của ngành cao su Việt Nam.
127 iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh.2: Chuỗi giá trị điển hình cho toàn ngành.3: Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter.4: Biến các hoạt động trong chuỗi giá trị thành lợi thế cạnh tranh.5: Mô hình “kim cương” của M.6: Mô hình “viên kim cương” của Dunning.1: Các yếu tố nền tảng của năng lực cạnh tranh. 116 iv PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Từ năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của “Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO”. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới với việc tham gia vào guồng máy kinh tế toàn cầu.
Một số ngành sản xuất của Việt Nam có cơ hội phát triển mạnh mẽ thông qua quá trình tham gia vào phân công lao động và hợp tác quốc tế. Điển hình là các ngành sản xuất dựa vào tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và sử dụng nhiều lao động phổ thông. Ngành trồng và chế biến xuất khẩu cao su là một ngành có nhiều triển vọng phát triển. Xuất khẩu cao su Việt Nam hiện nay đang đứng thứ 4 trên thế giới với chủ yếu là xuất khẩu mủ cao su thành phẩm, trong đó nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam chỉ biết xuất khẩu mủ cao su rồi lại nhập khẩu về số lượng lớn các sản phẩm của cao su công nghiệp cần thiết như xăm lốp, thiết bị y tế…Từ năm 2007, Việt Nam đã chính thức trở thành thành viên của WTO lợi thế và điểm yếu này liệu có biến đổi? Sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ngành cao su xuất khẩu đã và đang thể hiện đúng sức mình trên “sàn đấu” do các doanh nghiệp cao su của Việt Nam có lợi thế đất đai nhiều, nguồn nhân lực giá rẻ, đặc biệt được Đảng, Nhà nước và Chính phủ quan tâm sâu sắc tạo điều kiện thuận lợi trong cơ chế hoạt động và phát triển.
Đây là một trong những yếu tố quan trọng, quyết định hiệu quả kinh doanh cũng như tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thương trường, vấn đề còn lại là làm thế nào để khai thác tối đa và duy trì lợi thế đó cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh ở các thế mạnh khác mà ngành cao su tạo dựng được. Câu hỏi đặt ra là: thách thức đối với ngành cao su trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế? Nâng cao năng lực cạnh tranh là con đường tất yếu đảm bảo cho ngành cao su Việt Nam phát triển bền vững.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Quốc Thắng (2014). Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nang-luc-canh-tranh-nganh-cao-su-viet-nam-trong-hoi-nhap-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn TS UEB: Năng lực cạnh tranh ngành cao su VN hội nhập quốc tế. Kinh doanh & Quản lý 62340501. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngành cao su Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.