Luận án tiến sĩ quản trị tài sản – nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội (MBBank)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị tài sản nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Phân tích mô hình tối ưu hiệu quả quản lý rủi ro tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mô hình quản trị tài sản nợ tại ngân hàng
Số trang:
204 trang
Trường:
Học viện Ngân hàng
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mô hình quản trị tài sản nợ tại ngân hàng

Quản trị tài sản – nợ (Asset Liability Management - ALM) là hoạt động then chốt của ngân hàng thương mại. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro ở mức chấp nhận được. Quy trình này kết hợp quản lý quy mô, cơ cấu và kỳ hạn của tài sản có và tài sản nợ. Hoạt động ALM bảo đảm khả năng thanh khoản liên tục cho toàn hệ thống. Đồng thời, ALM hạn chế tối đa tác động tiêu cực từ các biến động lãi suất trên thị trường tài chính. Thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi phương thức quản trị bảng cân đối kế toán đồng bộ và đa chiều. Ngân hàng không tách rời quản trị tài sản nợ và tài sản có. Quản trị tài sản nợ - có toàn diện giúp bảo toàn giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu (EVE). Ngân hàng xây dựng khung kiểm soát rủi ro vững chắc qua các chính sách ALM rõ ràng và minh bạch.

1.1. Bản chất và mục tiêu cốt lõi của Asset Liability Management

Asset Liability Management là quá trình hoạch định, điều phối và kiểm soát cấu trúc bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Mục tiêu cốt lõi của ALM bao gồm ba trụ cột chính: tối ưu hóa thu nhập lãi thuần (NII), duy trì thanh khoản an toàn và kiểm soát rủi ro lãi suất. Ngân hàng thương mại vận hành trong môi trường thị trường luôn biến động. Sự bất cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có và nợ phải trả tiềm ẩn rủi ro rất lớn. ALM đóng vai trò giải quyết mâu thuẫn giữa mục tiêu thanh khoản và mục tiêu sinh lời. Việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản cao sẽ làm suy giảm biên lãi ròng. Ngược lại, tập trung quá mức vào cho vay dài hạn làm tăng nguy cơ tắc nghẽn dòng tiền. Do đó, ALM thiết lập các hạn mức rủi ro cụ thể cho từng thời kỳ kinh doanh.

1.2. Các công cụ và chính sách quản trị tài sản nợ có chuẩn mực

Chính sách quản trị tài sản nợ - có xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và giới hạn chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Ngân hàng áp dụng đồng bộ nhiều công cụ đo lường và phòng ngừa rủi ro hiện đại. Hệ thống định giá điều chuyển vốn nội bộ (FTP) là công cụ trung tâm trong điều tiết dòng vốn. Cơ chế FTP gắn kết chặt chẽ chi phí vốn với rủi ro kỳ hạn và rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, ngân hàng sử dụng các công cụ phái sinh tài chính như hợp đồng hoán đổi lãi suất và tiền tệ. Các công cụ phái sinh hỗ trợ tái cơ cấu dòng tiền mà không cần thay đổi tài sản cơ sở. Khung chính sách ALM quy định cụ thể quy trình xử lý khủng hoảng thanh khoản khẩn cấp. Các hạn mức đầu tư và tỷ lệ an toàn vốn luôn được cập nhật theo chuẩn mực quốc tế.

II. Thực trạng cơ cấu quản trị tài sản nợ tại MB hiện nay

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank) duy trì vị thế hàng đầu về hiệu quả hoạt động và năng lực quản trị rủi ro. Cơ cấu tổ chức ALM tại MBBank vận hành chặt chẽ từ Hội đồng quản trị xuống các khối kinh doanh trực tiếp. Ngân hàng áp dụng mô hình quản lý tập trung toàn bộ nguồn vốn và thanh khoản tại Hội sở chính. Mô hình quản lý tập trung này triệt tiêu rủi ro thanh khoản cục bộ tại các chi nhánh. MBBank chủ động điều tiết danh mục nguồn vốn và sử dụng vốn theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) ở mức cao mang lại lợi thế nguồn vốn chi phí thấp bền vững. Ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước. Hiệu quả quản trị tài sản – nợ tại MBBank thể hiện rõ qua biên lãi ròng (NIM) ổn định và chất lượng tài sản lành mạnh.

2.1. Vai trò điều hành then chốt của Ủy ban ALCO MBBank

Ủy ban ALCO MBBank giữ vai trò quyết định trong việc định hình cấu trúc tài sản và công nợ toàn hệ thống. Ủy ban tổ chức họp định kỳ hàng tuần và họp đột xuất khi thị trường tài chính xuất hiện biến động mạnh. Thành phần Ủy ban gồm Ban Tổng giám đốc cùng các lãnh đạo Khối Nguồn vốn, Khối Quản trị rủi ro và Khối Tài chính. Ủy ban ALCO MBBank trực tiếp phê duyệt khung lãi suất huy động vốn và khung lãi suất cho vay nội bộ. Đơn vị này giám sát thường xuyên các chỉ tiêu an toàn vốn và trạng thái thanh khoản thực tế. Dựa trên phân tích kinh tế vĩ mô, ALCO MBBank ban hành các kịch bản hành động kịp thời. Sự chỉ đạo tập trung từ ALCO giúp toàn hệ thống phản ứng nhanh nhạy trước biến động lãi suất và tỷ giá.

2.2. Kiểm soát khe hở thanh khoản và các chỉ tiêu an toàn vốn

Quản trị thanh khoản tại MBBank dựa trên nguyên tắc theo dõi liên tục dòng tiền vào và dòng tiền ra. Ngân hàng phân tích khe hở thanh khoản trên từng dải kỳ hạn từ 1 ngày đến trên 1 năm. MBBank thường xuyên xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu tải thanh khoản trong điều kiện căng thẳng. Danh mục dự trữ thanh khoản bao gồm tiền mặt, tiền gửi Ngân hàng Nhà nước và trái phiếu chính phủ có tính thanh khoản cao. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của MBBank luôn vượt xa mức tối thiểu quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn được duy trì trong giới hạn an toàn. Quản trị thanh khoản kỷ luật tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng tín dụng.

2.3. Quản lý rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng tại MBBank

Rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng là trọng tâm giám sát thường nhật tại MBBank. Biến động lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập lãi thuần và giá trị kinh tế của ngân hàng. MBBank theo dõi chặt chẽ sự chênh lệch về thời điểm tái định giá giữa tài sản có và nợ phải trả. Ngân hàng ứng dụng phương pháp phân tích độ nhạy cảm thu nhập trước các cú sốc lãi suất giả định. Các kịch bản biến động lãi suất từ 100 đến 200 điểm cơ bản được kiểm tra định kỳ hàng tháng. Nhờ vậy, MBBank chủ động điều chỉnh kỳ hạn định giá lại của danh mục tiền gửi và danh mục cho vay. Danh mục đầu tư trái phiếu cũng được tái cơ cấu linh hoạt nhằm hạn chế rủi ro giảm giá trị khi lãi suất thị trường biến động.

III. Đo lường rủi ro trong quản trị tài sản nợ tại MBBank

Công tác đo lường rủi ro định lượng là trụ cột quan trọng trong hoạt động quản trị tài sản – nợ hiện đại. Đề tài nghiên cứu ứng dụng các phương pháp phân tích tiên tiến nhằm đánh giá toàn diện trạng thái rủi ro tại MBBank. Ngân hàng kết hợp đồng thời phương pháp phân tích khe hở truyền thống và phương pháp thời lượng kỳ hạn. Hệ thống dữ liệu tập trung cung cấp số liệu phân rã chi tiết theo từng sản phẩm và kỳ hạn định giá lại. Các mô hình định lượng hỗ trợ phát hiện sớm các điểm nghẽn thanh khoản và nguy cơ tổn thất thu nhập. Kết quả tính toán cung cấp cơ sở khoa học để ban điều hành đưa ra các quyết định cân đối tài sản tối ưu. Việc chuẩn hóa công cụ đo lường giúp MBBank tiếp cận nhanh chóng các chuẩn mực quản trị quốc tế.

3.1. Phân tích khe hở nhạy cảm lãi suất và thời lượng kỳ hạn

Phương pháp định giá lại xác định khe hở nhạy cảm lãi suất qua chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất (RSA) và nợ nhạy cảm lãi suất (RSL). Khi khe hở mang giá trị dương, thu nhập lãi thuần tăng lên khi mặt bằng lãi suất tăng. Ngược lại, khe hở âm khiến lợi nhuận ngân hàng suy giảm khi lãi suất thị trường có xu hướng đi lên. MBBank duy trì khe hở nhạy cảm lãi suất ở mức an toàn theo từng dải kỳ hạn cụ thể. Bên cạnh đó, ngân hàng đánh giá thời lượng kỳ hạn để đo lường mức độ biến động giá trị tài sản theo lãi suất. Phân tích thời lượng phản ánh đầy đủ tác động của cấu trúc dòng tiền trong suốt thời gian tồn tại của tài sản. Sự kết hợp giữa hai phương pháp mang lại góc nhìn sâu sắc và chuẩn xác.

3.2. Mô hình ALM ngân hàng đánh giá độ nhạy Duration gap và IRRBB

Mô hình ALM ngân hàng tại MBBank ứng dụng chỉ tiêu khe hở thời lượng (Duration gap) để quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB). Chỉ số Duration gap đo lường mức độ bất cân xứng giữa thời lượng của tài sản có và thời lượng của nợ phải trả. Khi Duration gap chênh lệch lớn so với mức 0, giá trị vốn chủ sở hữu sẽ biến động mạnh trước các cú sốc lãi suất. Việc quản trị IRRBB theo chuẩn mực Basel giúp MBBank đo lường tổn thất tiềm năng đối với giá trị kinh tế của ngân hàng. Mô hình định lượng cho phép thực hiện kiểm tra sức chịu tải trong các điều kiện thị trường khắc nghiệt nhất. Từ đó, MBBank thiết lập các ngưỡng cảnh báo rủi ro sớm và triển khai giải pháp phòng ngừa kịp thời.

IV. Giải pháp nâng cao quản trị tài sản nợ tại ngân hàng MB

Chiến lược phát triển của MBBank giai đoạn đến năm 2030 đặt mục tiêu trở thành tập đoàn tài chính số hàng đầu Việt Nam. Hoàn thiện công tác quản trị tài sản – nợ là điều kiện tiên quyết để ngân hàng đạt được mục tiêu chiến lược này. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện trên nhiều phương diện quản trị then chốt. Các giải pháp tập trung củng cố chính sách ALM, nâng cấp hạ tầng công nghệ và tối ưu hóa danh mục tài sản nợ - có. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp giúp MBBank nâng cao năng lực cạnh tranh và sức chống chịu rủi ro. Ngân hàng cần kết hợp chặt chẽ giữa chuyển đổi số dịch vụ và nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro. Sự hoàn thiện này bảo đảm an toàn hệ thống và gia tăng giá trị bền vững cho cổ đông.

4.1. Hoàn thiện chính sách ALM và chuẩn mực Basel II nâng cao

MBBank cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách ALM theo hướng tích hợp toàn diện và rõ ràng. Ngân hàng đẩy mạnh áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro nâng cao theo chuẩn mực Basel II và hướng tới Basel III. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cần được quản trị chủ động thông qua tối ưu hóa tài sản có rủi ro (RWA). MBBank cần mở rộng áp dụng các chỉ tiêu thanh khoản hiện đại như Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Chính sách định giá điều chuyển vốn nội bộ (FTP) cần phản ánh đầy đủ chi phí bù đắp thanh khoản và chi phí rủi ro kỳ hạn. Việc gắn kết chính sách ALM với kế hoạch kinh doanh hàng năm sẽ tối ưu hóa hiệu quả phân bổ vốn.

4.2. Hiện đại hóa hệ thống phần mềm và nâng cao nhân lực ALM

Hạ tầng công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong quản trị tài sản – nợ hiện đại. MBBank cần đầu tư nâng cấp các phần mềm chuyên dụng về ALM và đo lường rủi ro thị trường tự động. Hệ thống phần mềm mới giúp thu thập dữ liệu giao dịch tự động và lập báo cáo khe hở dòng tiền theo thời gian thực. Khả năng mô phỏng kịch bản đa chiều hỗ trợ Ủy ban ALCO MBBank đưa ra quyết định kịp thời và chuẩn xác. Song song với công nghệ, MBBank cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực ALM chất lượng cao. Cán bộ ALM cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về kinh tế lượng và kỹ năng lập mô hình tài chính định lượng. Đội ngũ nhân sự vững chuyên môn sẽ nâng tầm hiệu quả quản trị rủi ro.

4.3. Kiến nghị chính sách hoàn thiện mô hình ALM ngân hàng

Để tối ưu hóa mô hình ALM ngân hàng, các cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý. Ngân hàng Nhà nước cần thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn phái sinh tiền tệ và lãi suất. Thị trường phái sinh phát triển giúp các ngân hàng thương mại có thêm công cụ hữu hiệu để phòng ngừa rủi ro thị trường. Ngoài ra, cơ quan quản lý cần xây dựng đường cong lãi suất chuẩn trên thị trường liên ngân hàng với độ tin cậy cao. Việc minh bạch hóa thông tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng là yêu cầu cấp thiết. Khung pháp lý đồng bộ sẽ tạo điều kiện cho MBBank nâng cao năng lực quản trị tài sản nợ - có ngang tầm các ngân hàng trong khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1.1. Khái niệm và mục tiêu quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại
1.1.2. Công cụ thực hiện quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại
1.1.3. Cơ cấu tổ chức quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại
1.1.4. Chính sách quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại
1.1.5. Nội dung quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại
1.2. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.2.1. Nhân tố khách quan
1.2.2. Nhân tố chủ quan
1.3. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
1.3.1. Kinh nghiệm quản trị Tài sản – Nợ tại một số ngân hàng thương mại trên thế giới
1.3.2. Bài học kinh nghiệm đối Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
2.2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
2.2.1. Tổ chức quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
2.2.2. Nội dung quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
2.3. LƯỢNG HÓA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
2.3.1. Xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu
2.3.2. Thu thập và xử lý số liệu
2.3.3. Kết quả phân tích
2.3.4. Thảo luận kết quả lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
2.4. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
2.4.1. Kết quả đạt được
2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÓI CHUNG VÀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ NÓI RIÊNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
3.1.1. Định hướng phát triển Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2030
3.1.2. Định hướng hoạt động quản trị Tài sản – Nợ của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội
3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI
3.2.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản trị Tài sản – Nợ
3.2.2. Xây dựng chính sách toàn diện về ALM
3.2.3. Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng
3.2.4. Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thanh khoản
3.2.5. Đáp ứng đủ vốn theo Hiệp ước Basel II
3.2.6. Nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu, thiết kế các phần mềm quản trị rủi ro liên quan đến ALM
3.2.7. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ALM
3.2.8. Kiến nghị với Chính phủ và các bộ, ngành có liên quan
3.2.9. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trịtài sản nợ tại ngân hàng thương mại cổphần quân đội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------oOo-------------- NGUYỄN ĐỨC THỊNH QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI, 2021 luan an NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG ---------------oOo-------------- NGUYỄN ĐỨC THỊNH QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học : 1. Nguyễn Thị Hồng Hải : 2. Vũ Văn Tùng HÀ NỘI, 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự sưu tầm và phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tế.

Kết quả nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hồng Hải và PGS. Hà nội, ngày tháng 7 năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Đức Thịnh luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii LỜI MỞ ĐẦU. 18 TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.

Khái niệm và mục tiêu quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại. Công cụ thực hiện quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại. Cơ cấu tổ chức quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại. Chính sách quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại.

Nội dung quản trị Tài sản – Nợ của ngân hàng thương mại. NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan.

KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Kinh nghiệm quản trị Tài sản – Nợ tại một số ngân hàng thương mại trên thế giới. Bài học kinh nghiệm đối Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội. 64 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.

68 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Quá trình hình thành và phát triển. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội.

69 luan an iii 2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Tổ chức quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội. Nội dung quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội.

LƢỢNG HÓA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Kết quả phân tích.

Thảo luận kết quả lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị Tài sản – Nợ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân.

134 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 142 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN NÓI CHUNG VÀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ NÓI RIÊNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Định hướng phát triển Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội đến năm 2030.

Định hướng hoạt động quản trị Tài sản – Nợ của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN – NỢ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản trị Tài sản – Nợ. Xây dựng chính sách toàn diện về ALM.

Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng. Nhóm các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro thanh khoản. 160 luan an iv 3. Đáp ứng đủ vốn theo Hiệp ước Basel II.

Nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu, thiết kế các phần mềm quản trị rủi ro liên quan đến ALM. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ALM. Kiến nghị với Chính phủ và các bộ, ngành có liên quan. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước.

175 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 178 KẾT LUẬN CHUNG. 179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC CÁC KÝ TỰ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên văn A Tổng tài sản ALCO Hội đồng quản lý Tài sản - Nợ ALM Hoạt động quản lý Tài sản - Nợ BCBS Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng C Vốn chủ sở hữu CAR Capital Adequacy Ratio (tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) CASA Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CBRC Ủy ban giám sát ngân hàng Trung Quốc CC Nhân tố cơ cấu tổ chức ALM CCB Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc CS Nhân tố chính sách ALM CSTT Chính sách tiền tệ CT Nhân tố trình độ công nghệ thông tin CTG Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam D Thời lượng DA Thời lượng của tài sản DL Thời lượng của nợ DTBB Dự trữ bắt buộc EAD Ước lượng giá trị dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EFA Mô hình nhân tố khám phá EVE Giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu FTA Hiệp định thương mại tự do FTP Định giá điều chuyển vốn nội bộ GAP Khe hở GDP Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị IRB Mô hình đo lường rủi ro tín dụng nâng cao KH Nhân tố thị trường khác KRI Các chỉ số rủi ro chính LDC Thu nhập dữ liệu tổn thất LDR Tỷ lệ dư nợ tín dụng/vốn huy động LGD Ước lượng tỷ lệ tổn thất dự kiến MB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NII Thu nhập lãi ròng luan an vi NL Nhân tố chất lượng nguồn nhân lực NLP Trạng thái thanh khoản ròng PBOC Ngân hàng Trung ương Trung Quốc QD Nhân tố các quy định pháp lý của cơ quan quản lý RCSA Tự đánh giá rủi ro ROE Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu RRLS Rủi ro lãi suất RRTK Rủi ro thanh khoản RSA Tài sản nhạy cảm với lãi suất RSL Nợ nhạy cảm với lãi suất RWA Tổng tài sản rủi ro TCTD Tổ chức tín dụng TT Nhân tố sự phát triển của thị trường tài chính VaR Giá trị chịu rủi ro VCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam VCSH Vốn chủ sở hữu VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt nam Thịnh vượng luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Ký hiệu Nội dung bảng biểu Trang Bảng 1.1 Tác động của lãi suất đến thu nhập lãi ròng 38 Bảng 1.2 Tác động của lãi suất đến vốn chủ sở hữu 40 Bảng 1.3 Đầu cơ lãi suất theo mô hình định giá lại 41 Bảng 1.4 Đầu cơ lãi suất theo mô hình thời lượng 42 Bảng 1.5 Chỉ số thanh khoản của CCB 62 Bảng 1.6 Khe hở nhạy cảm lãi suất của CCB 63 Bảng 1.7 Thay đổi thu nhập lãi của CCB 64 Một số chỉ tiêu tài chính nổi bật giai đoạn Bảng 2.2 Lãi suất tham chiếu tính FTP cơ sở 79 Bảng 2.3 Cơ cấu tài sản của MB 83 Bảng 2.4 Cơ cấu ngân quỹ của MB 84 Bảng 2.5 Cơ cấu chứng khoán của MB 84 Bảng 2.6 Cơ cấu nợ phải trả của MB 89 Mối liên hệ sinh lời và an toàn giữa tài sản và nợ Bảng 2.7 91 phải trả Bảng 2.8 Diễn biến lãi suất điều hành từ năm 2015 đến 2020 94 Bảng 2.9 Khe hở nhạy cảm lãi suất MB giai đoạn 2015-20120 97 Bảng 2.10 Khe hở nhạy cảm lãi suất lũy kế/Tổng tài sản 98 Bảng 2.11 Biến động thu nhập lãi ròng do lãi suất thay đổi 99 Bảng 2.12 Giá trị giao dịch phái sinh của MB 101 Bảng 2.13 Chỉ số trạng thái tiền mặt 103 Bảng 2.14 Chỉ số trạng thái chứng khoán thanh khoản 104 Bảng 2.15 Chỉ số năng lực cho vay 105 Bảng 2.16 Chỉ số cấu trúc tiền gửi 105 Bảng 2.17 Khe hở thanh khoản MB giai đoạn 2015-2020 108 Bảng 2.18 Tình hình dự trữ thanh khoản tài sản của MB 111 Bảng 2.19 Tình hình vay vốn trên thị trường tiền tệ của MB 112 Bảng 2.20 Các thang đo trong mô hình nghiên cứu 113 Bảng 2.21 Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 116 Bảng 2.22 Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố CC 116 Bảng 2.23 Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố CS 117 Bảng 2.24 Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố CT 117 Bảng 2.25 Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố CT 118 Bảng 2.26 Kết quả phân tích thang cho nhân tố NL 118 Bảng 2.27 Kết quả phân tích thang đo cho nhân tố QD 119 luan an viii Bảng 2.28 Kết quả phân tích thang đo lần 1 cho nhân tố TT 119 Bảng 2.29 Kết quả phân tích thang đo lần 2 cho nhân tố TT 120 Bảng 2.30 Kết quả phân tích thang cho nhân tố KH 120 Bảng 2.31 Kiểm định KMO 121 Bảng 2.32 Kết quả EFA cho các biến độc lập 122 Bảng 2.33 Kiểm định KMO 124 Bảng 2.34 Kết quả EFA cho các biến phụ thuộc 124 Bảng 2.35 Hệ số tương quan 125 Bảng 2.36 Phân tích hồi quy lần 1 125 Bảng 2.37 Phân tích hồi quy lần 2 126 Bảng 2.38 Tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng đến ALM của MB 129 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1 Quy mô tổng tài sản của MB, VCB, CTG, VPB 81 Tốc độ tăng trưởng tài sản của MB, VCB, Biểu đồ 2.2 81 CTG, VPB Biểu đồ 2.3 Tỷ trọng các loại tài sản của MB 83 Biểu đồ 2.4 Dư nợ cho vay MB, VCB, CTG, VPB 85 Biểu đồ 2.5 Tỷ lệ nợ xấu MB, VCB, CTG, VPB 86 Biểu đồ 2.6 Quy mô nợ phải trả của MB, VCB, CTG, VPB 87 Tốc độ tăng trưởng nợ phải trả của MB, VCB, Biểu đồ 2.7 87 CTG, VPB Biểu đồ 2.8 Tỷ trọng các loại nợ phải trả của MB 88 Cơ cấu tiền gửi theo đối tượng khách hàng Biểu đồ 2.9 89 của MB Biểu đồ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Thịnh (2021). Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-tai-san-no-tai-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-quan-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị tài sản nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội. Phân tích mô hình tối ưu hiệu quả quản lý rủi ro tài chính.

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị tài sản – nợ tại ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter