Luận án ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới trong công việc của giáo viên phổ thông qua phản ứng căng thẳng
Luận án tiến sĩ phân tích tác động căng thẳng đến hành vi đổi mới giáo viên phổ thông qua phản ứng căng thẳng
Kinh tế Nguồn nhân lực
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về căng thẳng nghề nghiệp giáo viên phổ thông
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Nguồn nhân lực
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về căng thẳng nghề nghiệp giáo viên phổ thông
Căng thẳng nghề nghiệp giáo viên là hiện tượng tâm lý phổ biến trong môi trường giáo dục hiện đại. Áp lực nảy sinh từ sự mất cân bằng giữa yêu cầu công việc và nguồn lực cá nhân. Giáo viên phải đối mặt với nhiều đòi hỏi về chuyên môn, quản lý lớp học và quan hệ xã hội. Khi các đòi hỏi này vượt quá khả năng ứng phó, trạng thái căng thẳng sẽ xuất hiện. Căng thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái tâm lý, thể chất và hiệu quả giảng dạy. Hiểu rõ cơ sở lý thuyết giúp định hình mô hình đánh giá tác động của áp lực đến hành vi nghề nghiệp. Các lý thuyết kinh điển cung cấp góc nhìn đa chiều về nguồn gốc, bản chất và hệ quả của căng thẳng học đường. Việc tổng hợp các luận điểm khoa học tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phân tích thực nghiệm.
1.1. Khái niệm và bản chất căng thẳng nghề nghiệp giáo viên
Căng thẳng nghề nghiệp giáo viên phản ánh phản ứng tiêu cực trước các đòi hỏi công việc gay gắt. Hiện tượng này bao gồm căng thẳng thể chất, tâm lý và hành vi. Tác nhân gây căng thẳng xuất phát từ khối lượng công việc, kỷ luật học sinh và sự thay đổi chính sách. Mức độ căng thẳng phụ thuộc vào cách mỗi cá nhân đánh giá tình huống. Đánh giá sơ cấp xác định mức độ đe dọa hoặc thách thức của nhiệm vụ. Đánh giá thứ cấp xem xét nguồn lực sẵn có để kiểm soát hoàn cảnh. Trạng thái căng thẳng kéo dài làm suy giảm sự thỏa mãn nghề nghiệp. Năng suất lao động và mức độ cống hiến cũng giảm sút rõ rệt. Nhận diện đúng bản chất căng thẳng là bước đầu tiên để thiết lập cơ chế can thiệp hiệu quả.
1.2. Các trường phái lý thuyết tiếp cận vấn đề căng thẳng
Nghiên cứu căng thẳng dựa trên nhiều trường phái học thuật kinh điển. Hans Selye đề xuất lý thuyết Hội chứng thích nghi chung với ba giai đoạn: báo động, kháng cự và kiệt quệ. Lazarus và Folkman phát triển lý thuyết Giao dịch căng thẳng, nhấn mạnh vai trò của nhận thức cá nhân. Nelson và Simmons mở rộng với lý thuyết Căng thẳng toàn diện, phân biệt căng thẳng tích cực (eustress) và tiêu cực (distress). Mô hình của Cavanaugh phân định tác nhân thách thức và tác nhân cản trở. Tác nhân thách thức thúc đẩy năng lượng và thành tích làm việc. Tác nhân cản trở triệt tiêu động lực và gây tâm lý bất an. Sự kết hợp các lý thuyết này mang lại khung phân tích toàn diện cho môi trường giáo dục phổ thông.
1.3. Lý thuyết bảo tồn nguồn lực và mô hình yêu cầu công việc
Lý thuyết bảo tồn nguồn lực (COR theory) giải thích cách cá nhân duy trì và bảo vệ tài nguyên tâm lý. Nguồn lực bao gồm thời gian, năng lượng, sự tự chủ và hỗ trợ xã hội. Sự mất mát nguồn lực dẫn đến suy sụp tinh thần nhanh chóng. Mô hình yêu cầu - nguồn lực công việc (JD-R model) phân chia yếu tố môi trường thành yêu cầu công việc và nguồn lực công việc. Yêu cầu công việc quá tải kích hoạt quá trình tiêu hao sức khỏe. Nguồn lực công việc dồi dào kích thích quá trình tạo động lực mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa lý thuyết COR và JD-R giúp làm rõ cơ chế tác động của căng thẳng đến hành vi công tác của nhà giáo.
II. Tác động của căng thẳng đến đổi mới công việc ở giáo viên
Mối quan hệ giữa căng thẳng và sự đổi mới diễn ra theo cơ chế phức tạp và phi tuyến tính. Áp lực công việc không chỉ mang lại tác động tiêu cực mà còn có thể kích thích tư duy sáng tạo. Bản chất của tác động phụ thuộc vào loại hình tác nhân gây căng thẳng. Khi giáo viên xem nhiệm vụ là cơ hội phát triển, họ có xu hướng tìm kiếm phương pháp mới. Ngược lại, những rào cản hành chính vô lý sẽ bóp nghẹt ý tưởng đổi mới. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự khác biệt rõ rệt giữa hai luồng tác động này. Phân tích sâu mối quan hệ giúp nhà trường thiết kế môi trường làm việc phù hợp, tối ưu hóa tiềm năng sư phạm của đội ngũ nhà giáo.
2.1. Phân loại tác nhân gây căng thẳng thách thức và cản trở
Tác nhân gây căng thẳng được chia thành hai nhóm chính: thách thức và cản trở. Nhóm thách thức bao gồm khối lượng công việc chuyên môn, trách nhiệm cao và áp lực thời gian hợp lý. Những yếu tố này tạo cơ hội học hỏi, thăng tiến và khẳng định năng lực cá nhân. Nhóm cản trở bao gồm sự mơ hồ về vai trò, xung đột vai trò, thủ tục hành chính rườm rà và sự quan liêu. Nhóm này cản trở trực tiếp việc hoàn thành mục tiêu giảng dạy. Tác nhân thách thức thúc đẩy nỗ lực vượt khó và khơi dậy đam mê nghề nghiệp. Tác nhân cản trở gây thất vọng, mệt mỏi và cảm giác bất lực kéo dài.
2.2. Cơ chế hình thành hành vi đổi mới công việc của giáo viên
Hành vi đổi mới công việc (IWB) là quá trình chủ động tạo ra, quảng bá và áp dụng ý tưởng mới. Trong bối cảnh trường học, IWB bao gồm cải tiến bài giảng, ứng dụng công nghệ và đổi mới phương pháp quản lý lớp. Quá trình đổi mới bắt đầu từ việc nhận diện vấn đề thực tiễn trong lớp học. Giáo viên sau đó tìm tòi các giải pháp sư phạm sáng tạo và khả thi. Tiếp theo, họ chia sẻ ý tưởng với đồng nghiệp và ban giám hiệu để tìm kiếm sự ủng hộ. Cuối cùng, ý tưởng được thử nghiệm và triển khai rộng rãi trong giảng dạy. Hành vi này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, trí tuệ và nguồn lực tâm lý.
2.3. Mối quan hệ trực tiếp giữa căng thẳng và đổi mới công việc
Căng thẳng thách thức có tác động tích cực trực tiếp đến hành vi đổi mới công việc (IWB). Cảm giác đối mặt với thử thách chuyên môn kích thích tư duy giải quyết vấn đề linh hoạt. Giáo viên chủ động tìm tòi phương pháp mới để vượt qua giới hạn hiện tại. Ngược lại, căng thẳng cản trở tạo ra tác động tiêu cực trực tiếp đến IWB. Khi phải xử lý quá nhiều thủ tục phi chuyên môn, giáo viên rơi vào trạng thái kiệt quệ năng lượng. Họ chọn giải pháp an toàn, duy trì lối mòn và né tránh rủi ro đổi mới. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc khẳng định tính hai mặt rõ rệt của căng thẳng nghề nghiệp.
III. Thực trạng áp lực công việc nhà giáo và sáng tạo giảng dạy
Giáo dục phổ thông Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi căn bản và toàn diện. Quá trình đổi mới chương trình và sách giáo khoa đặt ra những yêu cầu mới đối với đội ngũ giáo viên. Áp lực công việc nhà giáo gia tăng đáng kể về cả cường độ và phạm vi trách nhiệm. Thầy cô phải vừa nâng cao trình độ chuyên môn, vừa thích ứng với các tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá mới. Thực trạng này tạo nên bức tranh đa sắc thái về tâm lý nghề nghiệp trong các trường công lập. Khảo sát thực tế cho thấy sự đan xen giữa quyết tâm đổi mới và nỗi lo lắng trước áp lực công việc thường nhật.
3.1. Bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam
Chương trình Giáo dục phổ thông mới chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Sự thay đổi này đòi hỏi tái cấu trúc toàn bộ hoạt động sư phạm trong nhà trường. Giáo viên phải làm quen với việc tích hợp liên môn, đổi mới giáo án và ứng dụng công nghệ thông tin. Khung định mức lao động và cơ chế quản lý nhân sự cũng đang trong quá trình điều chỉnh. Những thay đổi liên tục tạo ra áp lực thích ứng lớn cho đội ngũ sư phạm. Mặc dù tạo ra cơ hội sáng tạo, quá trình chuyển đổi cũng mang đến nhiều bất định và thách thức trong việc chuẩn bị giáo án hàng ngày.
3.2. Thực trạng áp lực công việc và phản ứng của nhà giáo hiện nay
Khảo sát tại các trường phổ thông công lập chỉ ra mức độ áp lực công việc nhà giáo ở mức tương đối cao. Nguồn gốc áp lực chủ yếu đến từ hồ sơ sổ sách, chỉ tiêu thi đua và sự kỳ vọng của phụ huynh. Nhiều giáo viên ghi nhận sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Phản ứng căng thẳng thể hiện qua sự mệt mỏi về thể chất và lo âu về tâm lý. Tuy nhiên, phần lớn giáo viên vẫn giữ vững tinh thần trách nhiệm với học sinh. Đánh giá của giáo viên về các tác nhân thách thức vẫn cao hơn tác nhân cản trở. Điều này phản ánh tiềm năng nội lực lớn của đội ngũ nhà giáo Việt Nam.
3.3. Biểu hiện sáng tạo trong giảng dạy phổ thông của giáo viên
Sáng tạo trong giảng dạy phổ thông xuất hiện sinh động qua các hoạt động chuyên môn hàng ngày. Giáo viên tích cực ứng dụng phần mềm tương tác, thiết kế bài giảng điện tử và đổi mới đồ dùng dạy học. Họ chủ động áp dụng các phương pháp giáo dục hiện đại như dạy học dự án, học tập trải nghiệm và lớp học đảo ngược. Tinh thần chia sẻ tri thức qua các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thi giáo viên dạy giỏi được củng cố. Dù đối mặt với nhiều khó khăn về cơ sở vật chất, giáo viên vẫn nỗ lực tạo ra môi trường học tập lôi cuốn. Tinh thần sáng tạo là động lực then chốt nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
IV. Vai trò kiệt sức nghề nghiệp và sự gắn kết với công việc
Nghiên cứu làm rõ vai trò trung gian quan trọng của phản ứng căng thẳng trong việc giải thích hành vi đổi mới. Căng thẳng tác động đến đổi mới không chỉ trực tiếp mà còn thông qua các trạng thái tâm lý trung gian. Hai trạng thái tâm lý đối lập gồm hội chứng kiệt sức nghề nghiệp và sự gắn kết với công việc. Kiệt sức đại diện cho sự xói mòn nguồn lực tâm lý do căng thẳng kéo dài gây ra. Gắn kết thể hiện trạng thái tinh thần tích cực, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết cống hiến. Hai yếu tố này quyết định mức độ sẵn sàng thử nghiệm cái mới của người dạy trong môi trường học đường.
4.1. Tác động tiêu cực của hội chứng kiệt sức nghề nghiệp
Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (job burnout) là phản ứng tiêu cực kéo dài trước các căng thẳng mạn tính. Hội chứng này biểu hiện qua ba khía cạnh: kiệt quệ cảm xúc, mất nhân cách hóa và suy giảm thành tích cá nhân. Khi rơi vào trạng thái kiệt sức, giáo viên mất dần năng lượng để duy trì tương tác sư phạm hiệu quả. Tâm lý thờ ơ và phòng vệ xuất hiện nhằm bảo toàn phần năng lượng còn lại. Hậu quả trực tiếp là sự suy giảm nghiêm trọng hành vi đổi mới công việc. Người bị kiệt sức không còn động lực để sáng tạo hay thay đổi thói quen dạy học quen thuộc.
4.2. Vai trò trung gian của sự gắn kết với công việc giảng dạy
Sự gắn kết với công việc (work engagement) là trạng thái tâm lý tích cực, trọn vẹn đặc trưng bởi sự tận tâm, nhiệt huyết và say mê. Tác nhân căng thẳng mang tính thách thức kích thích sự gắn kết mạnh mẽ ở nhà giáo. Khi gắn kết, giáo viên xem khó khăn là cơ hội phát triển năng lực chuyên môn. Họ đầu tư nhiều thời gian và tâm huyết để đổi mới phương pháp giảng dạy. Sự gắn kết đóng vai trò cầu nối trung gian tích cực giữa căng thẳng thách thức và hành vi đổi mới. Môi trường công việc giàu nguồn lực hỗ trợ giúp củng cố mức độ gắn kết bền vững của người thầy.
4.3. Sự suy giảm động lực làm việc dưới áp lực cản trở tiêu cực
Động lực làm việc của giáo viên bị tổn hại nghiêm trọng dưới tác động của các tác nhân cản trở. Các quy định phi lý, áp lực thi đua thành tích và sự thiếu công bằng làm giảm sút động lực nội tại. Giáo viên cảm thấy nỗ lực cá nhân không mang lại giá trị thiết thực. Cảm giác này làm gia tăng hội chứng kiệt sức và triệt tiêu sự gắn kết công việc. Khi động lực suy giảm, giáo viên rơi vào trạng thái làm việc đối phó và thụ động. Đổi mới phương pháp bị coi là gánh nặng thay vì niềm vui sư phạm. Ngăn chặn sự suy giảm động lực là yêu cầu cấp bách trong quản lý giáo dục.
V. Giải pháp nâng cao động lực làm việc và đổi mới dạy học
Từ kết quả phân tích định lượng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho ngành giáo dục. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa tác nhân thách thức và triệt tiêu các tác nhân cản trở công việc. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sư phạm đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cấp quản lý và nhà trường. Các giải pháp tập trung vào cải cách hành chính, cung cấp nguồn lực hỗ trợ và xây dựng văn hóa đổi mới. Khi môi trường làm việc được cải thiện, động lực làm việc của giáo viên sẽ được khơi thông. Đổi mới giáo dục sẽ chuyển hóa thành các hành động cụ thể, thiết thực trong từng tiết học.
5.1. Khuyến nghị giảm thiểu căng thẳng cản trở trong nhà trường
Các cơ quan quản lý giáo dục cần tinh giản thủ tục hành chính và cắt giảm gánh nặng hồ sơ sổ sách. Việc chuyển đổi số trong quản lý học bạ, sổ điểm điện tử giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho giáo viên. Ban giám hiệu cần phân công nhiệm vụ rõ ràng, tránh chồng chéo vai trò và giảm thiểu bất định. Cần loại bỏ bệnh thành tích và các tiêu chí đánh giá thi đua mang tính hình thức. Thiết lập kênh lắng nghe tâm tư và tư vấn tâm lý học đường giúp giáo viên giải tỏa căng thẳng kịp thời. Giảm bớt rào cản hành chính là giải pháp hữu hiệu để tái tạo nguồn lực cho nhà giáo.
5.2. Thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học qua nguồn lực hỗ trợ
Nhà trường cần cung cấp đầy đủ nguồn lực công việc để thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học. Cơ sở vật chất, trang thiết bị số hóa và tài liệu tham khảo cần được trang bị đồng bộ. Việc tổ chức các khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng sư phạm hiện đại phải diễn ra thường xuyên và thực chất. Ban giám hiệu cần trao quyền tự chủ chuyên môn cao hơn cho giáo viên trong việc lựa chọn học liệu và hình thức giảng dạy. Sự tự chủ giúp giáo viên mạnh dạn thử nghiệm các phương pháp mới mà không lo sợ rủi ro thất bại. Nguồn lực dồi dào là bệ phóng vững chắc cho hành vi đổi mới công việc.
5.3. Xây dựng môi trường giáo dục nuôi dưỡng động lực sáng tạo
Môi trường làm việc cởi mở, tin cậy và tôn trọng là yếu tố quyết định động lực làm việc của giáo viên. Lãnh đạo nhà trường cần kịp thời ghi nhận, khen thưởng các sáng kiến dạy học độc đáo và hiệu quả. Xây dựng văn hóa cộng đồng học tập chuyên môn, nơi đồng nghiệp sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Tạo cơ chế bảo vệ và khuyến khích những ý tưởng đột phá trong giảng dạy phổ thông. Môi trường tâm lý an toàn giúp giáo viên duy trì sự gắn kết bền vững với sự nghiệp giáo dục. Động lực sáng tạo được nuôi dưỡng sẽ lan tỏa tích cực đến kết quả học tập của học sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ và hỗ trợ nhiệt tình của thầy cô, gia đình, bạn bè cùng đồng nghiệp. Trước tiên, tác giả xin được gửi tình cảm biết ơn chân thành, sự kính trọng đến cô giáo hướng dẫn là PGS. Vũ Hoàng Ngân và các đồng nghiệp trong Bộ môn Kinh tế Nguồn nhân lực – Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Để có thể hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự khích lệ, động viên, những góp ý quý báu cũng như được tạo mọi điều kiện tốt nhất về thời gian nghiên cứu từ cô và các đồng nghiệp trong Bộ môn.
Thứ hai, tác giả xin gửi lời tri ân tới các thầy, cô đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn về học thuật trong suốt thời gian học tập tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Thầy, cô luôn nhiệt tình tư vấn, chỉ bảo hướng đi khi tác giả gặp khó khăn, trăn trở về luận án, để sau 3 năm thực hiện, tác giả đã trưởng thành và vững vàng hơn rất nhiều trên con đường nghiên cứu khoa học. Tác giả cũng xin trân trọng cám ơn ban lãnh đạo và các chuyên viên chuyên trách của Viện Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hỗ trợ và tạo điều kiện đầy đủ để tác giả có thể hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu theo đúng yêu cầu quy định. Đồng thời, luận án không thể hoàn thiện nếu không có sự giúp đỡ về thông tin và cơ hội khảo sát tại các trường thuộc hệ thống giáo dục phổ thông công lập ở Việt Nam đến từ PGS.TS Vũ Thành Hưng – Chủ nhiệm đề tài KH&CN cấp Quốc gia về “Nghiên cứu định mức lao động kinh tế, kỹ thuật của giáo viên phổ thông theo định hướng đổi mới giáo dục phổ thông và đổi mới cơ chế quản lí nhân sự trong các cơ sở giáo dục phổ thông”.
Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và là điểm tựa tinh thần vững chắc cho tác giả trong suốt chặng đường nghiên cứu khoa học. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ. vii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan nghiên cứu về tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2 Tổng quan nghiên cứu về phản ứng căng thẳng ở GVPT .3 Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .4 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT.5 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .6 Khoảng trống nghiên cứu .36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Một số khái niệm nền tảng của luận án .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc.2 Các trường phái lý thuyết nghiên cứu về căng thẳng .1 Lý thuyết về “Hội chứng thích nghi chung” của Hans Selye .2 Lý thuyết về “Giao dịch căng thẳng” của Lazarus & Folkman .3 Lý thuyết về “Căng thẳng toàn diện” của Nelson và Simmons .4 Lý thuyết về “Tính thách thức – Cản trở” trong tác nhân gây căng thẳng của Cavanaugh và cộng sự .5 Hướng tiếp cận lý thuyết làm cơ sở cho nghiên cứu.3 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .72 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu tổng thể .2 Nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Phương pháp thực hiện .3 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng .1 Mục tiêu nghiên cứu định lượng .2 Thang đo và phát triển bảng hỏi.3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .108 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Hệ thống các trường GDPT công lập ở Việt Nam .2 Những thay đổi của chương trình giáo dục phổ thông mới .2 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định nhân tố khám phá EFA.3 Kiểm định nhân tố khẳng định CFA .3 Kiểm tra sai lệch trong đo lường do phương pháp .4 Thực trạng tác nhân gây căng thẳng, phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên phổ thông Việt Nam .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc.5 Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.1 Độ phù hợp của mô hình .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .3 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trung gian .139 CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Một số khuyến nghị .4 Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai .162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.190 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ý nghĩa Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CĐ Cao đẳng CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin CTGD Chương trình giáo dục ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GDĐT Giáo dục – Đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên GVPT Giáo viên phổ thông GVBM Giáo viên bộ môn GVKCN Giáo viên kiêm chủ nhiệm lớp GVKQL Giáo viên kiêm quản lý HĐLĐ Hợp đồng lao động HVĐMCV Hành vi đổi mới trong công việc KV Khu vực NCS Nghiên cứu sinh PKS Phiếu khảo sát PPNC Phương pháp nghiên cứu PVS Phỏng vấn sâu SD Độ lệch chuẩn SGK Sách giáo khoa TĐHV Trình độ học vấn TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông vii DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ Bảng Bảng 1.1: Tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2: Tổng quan về mối quan hệ giữa nhóm nhân tố thông tin cá nhân và hành vi đổi mới công việc của GVPT .3: Tổng hợp các nhân tố thuộc về tổ chức có ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên .4: Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc .1: Đặc điểm của tác nhân gây căng thẳng .2: Tổng hợp các khái niệm về hành vi đổi mới trong công việc .1: Tiến độ triển khai nghiên cứu .2: Tóm tắt thông tin về đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.3: Thang đo tác nhân gây căng thẳng .4: Thang đo phản ứng căng thẳng tích cực.5: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.6: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.7: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha các thang đo trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .8: Cỡ mẫu và cơ cấu lấy mẫu ở các khu vực địa lý .9: Kết quả số lượng phiếu khảo sát thu về .10: Thông tin về đối tượng GVPT trả lời phiếu khảo sát .11: Thông tin liên quan đến đặc điểm bối cảnh trường học mà GVPT đang tham gia giảng dạy .12: Bảng mức ý nghĩa các giá trị khoảng trong thang đo khoảng .1: Số liệu thống kê quy mô hệ thống GDPT tại Việt Nam.2: So sánh sự thay đổi quy mô trường học và số lượng học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020 .3: Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các biến quan sát chưa đảm bảo độ tin cậy trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .4: Độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo trong mô hình nghiên cứu 126 Bảng 4.5: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình tổng thể .6: Kết quả kiểm định Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) - Tính viii hội tụ (Convergent) và Tính phân biệt (Discriminant).7: Kết quả thống kê mô tả tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .8: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .9: Kết quả thống kê mô tả phản ứng căng thẳng tích cực và tiêu cực ở GVPT.10: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại phản ứng căng thẳng ở GVPT .11: Kết quả thống kê mô tả hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .12: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .13: Kết quả kiểm định vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng tích cực ở GVPT .1: Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .1: Mô hình tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng đối với GVPT .1: Sơ đồ tổng hợp về tác nhân gây căng thẳng nghề nghiệp .2: Tổng quan nghiên cứu sự phát triển về các khía cạnh của hành vi đổi mới trong công việc của người lao động .3: Hội chứng thích nghi chung .4: Mô hình cổ điển về căng thẳng của Selye (1979) .5: Mô hình giao dịch căng thẳng của Lazarus & Folkman (1984) .6: Mô hình căng thẳng toàn diện của Nelson và Simmons .7: Khung mô hình lý thuyết về tác nhân gây căng thẳng mang tính thách thức – cản trở .8: Mô hình nghiên cứu dự kiến của đề tài .1: Tóm tắt quy trình nghiên cứu .1: So sánh sự thay đổi số lượng GV/lớp ở các trường GDPT từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020 .2: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .3: Mô hình biến trung gian đơn giản. 139 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Xét về góc độ nghiên cứu lý thuyết Trong xu hướng toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ như hiện nay, các nhà quản lý nhận ra rằng khả năng cạnh tranh và sự sống còn của tổ chức phụ thuộc rất lớn vào khả năng ứng phó linh hoạt với sự thay đổi diễn ra ở cả trong và ngoài tổ chức.
Để phản ứng với những thay đổi đó, việc khai thác và sử dụng tối đa hóa năng lực đổi mới, sáng tạo của nhân viên cần trở thành ưu tiên hàng đầu (Anderson & cộng sự, 2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-nhan-luc-anh-huong-cua-tac-nhan-gay-cang-thang-den-hanh-vi-doi-moi-trong-cong-viec-thong-qua-phan-ung-cang-thang-o-giao-vien-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tác động căng thẳng đến hành vi đổi mới giáo viên phổ thông qua phản ứng căng thẳng
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ảnh hưởng của căng thẳng đến đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.