Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Sự thỏa mãn người dân khi nhà nước thu hồi đất
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn người dân khi nhà nước thu hồi đất.
Bất động sản và Kinh tế tài nguyên
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về sự thỏa mãn của người dân thu hồi đất
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Bất động sản và Kinh tế tài nguyên
- Tác giả:
- Đoàn Ngọc Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về sự thỏa mãn của người dân thu hồi đất
Nghiên cứu sự thỏa mãn của người dân trong hoạt động thu hồi đất dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ công. Sự hài lòng phản ánh mức độ đáp ứng của nhà nước đối với kỳ vọng của công dân. Hoạt động bồi thường hỗ trợ và tái định cư tác động trực tiếp đến quyền lợi kinh tế của hộ gia đình. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hành vi và tâm lý xã hội để giải thích thái độ của người dân khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Công tác giải phóng mặt bằng thường nảy sinh nhiều xung đột lợi ích. Việc tiếp cận từ góc độ mức độ hài lòng của người dân giúp làm rõ căn nguyên của các khiếu kiện. Nghiên cứu hệ thống hóa các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước. Cơ sở lý luận khẳng định sự thỏa mãn bao gồm nhiều thành phần cấu thành độc lập. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc nâng cao hiệu quả chính sách bồi thường đất đai. Khung lý thuyết xây dựng mối quan hệ giữa chính sách, thực thi và cảm nhận của người bị ảnh hưởng.
1.1. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng CSI và SERVQUAL
Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng CSI đóng vai trò trung tâm trong phân tích sự thỏa mãn. Mô hình này xem xét chuỗi quan hệ từ kỳ vọng, chất lượng cảm nhận đến sự hài lòng chung. Bên cạnh đó, mô hình SERVQUAL cung cấp 5 chiều kích cốt lõi để đánh giá dịch vụ công. Các thành phần bao gồm tính hữu hình, độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ và sự thấu cảm. Trong bối cảnh thu hồi đất, chính quyền địa phương đóng vai trò đơn vị cung ứng dịch vụ công. Người dân bị thu hồi đất là đối tượng tiếp nhận dịch vụ bồi thường hỗ trợ và tái định cư. Sự kết hợp giữa mô hình CSI và SERVQUAL tạo nền tảng vững chắc để lượng hóa các khía cạnh tâm lý phức tạp của người dân. Chỉ số đo lường phản ánh khoảng cách giữa mong đợi ban đầu và kết quả thực tế. Kết quả đo lường hỗ trợ điều chỉnh hoạt động hành chính hiệu quả hơn.
1.2. Các nhân tố tác động đến sự thỏa mãn của người dân
Sự thỏa mãn của người dân chịu ảnh hưởng từ nhiều nhân tố then chốt. Mức bồi thường đất và tài sản gắn liền với đất là yếu tố quyết định hàng đầu. Mức giá bồi thường cần phản ánh sát giá thị trường để tạo sự đồng thuận. Phương thức bồi thường bằng đất hoặc tiền mặt cũng tác động lớn đến tâm lý người dân. Chất lượng tổ chức thực hiện giải phóng mặt bằng đóng vai trò điều hòa quan trọng. Tác phong công vụ, sự minh bạch thông tin và quy trình dân chủ gia tăng mức độ hài lòng của người dân. Đặc điểm nhân khẩu học như độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn tạo ra nhận thức khác nhau. Điều kiện tái định cư và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp quyết định sự an tâm của người bị thu hồi đất. Các nhân tố tương tác đa chiều tạo nên thái độ chấp hành của người dân.
1.3. Khung nghiên cứu sự thỏa mãn khi Nhà nước thu hồi đất
Khung nghiên cứu được thiết lập dựa trên thực tiễn công tác thu hồi đất tại Việt Nam. Mô hình đề xuất mối quan hệ nhân quả giữa 4 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Nhóm yếu tố thứ nhất gồm mức giá bồi thường và chính sách hỗ trợ. Nhóm thứ hai phản ánh phương thức chi trả bồi thường và quỹ đất tái định cư. Nhóm thứ ba đo lường chất lượng thực thi của bộ máy hành chính địa phương. Nhóm thứ tư xem xét sự tham gia và tính minh bạch thông tin đối với cộng đồng. Biến phụ thuộc là mức độ hài lòng của người dân đối với toàn bộ quá trình thu hồi đất. Khung nghiên cứu cũng tích hợp biến điều tiết là sự thay đổi điều kiện sống. Mô hình tổng thể giải quyết các khoảng trống học thuật về quản trị đất đai hiện nay.
II. Phương pháp nghiên cứu sự hài lòng bồi thường đất đai
Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa cách tiếp cận định tính và định lượng. Thiết kế nghiên cứu tuân thủ quy trình chuẩn mực trong kinh tế học ứng dụng. Giai đoạn định tính giúp điều chỉnh thang đo phù hợp với văn hóa và pháp luật Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành thu thập dữ liệu diện rộng tại các địa bàn trọng điểm. Quá trình xử lý số liệu kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của các khái niệm. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khả năng suy rộng của kết quả. Quy trình khảo sát phản ánh trung thực tâm tư của người dân có đất bị thu hồi. Hệ thống công cụ hiện đại giúp phân tích sâu các mối quan hệ đa biến phức tạp. Kết quả phương pháp luận tạo cơ sở dữ liệu tin cậy cho các đề xuất chính sách bồi thường đất đai.
2.1. Quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu định tính được tiến hành qua các cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm. Đối tượng tham gia gồm cán bộ quản lý đất đai, nhà nghiên cứu và người dân địa phương. Kết quả định tính giúp nhận diện các khía cạnh đặc thù trong công tác giải phóng mặt bằng. Dữ liệu định tính là căn cứ quan trọng để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng triển khai với mẫu khảo sát quy mô lớn. Địa bàn nghiên cứu bao gồm các địa phương có tốc độ đô thị hóa nhanh và nhiều dự án thu hồi đất. Phương pháp chọn mẫu phân tầng bảo đảm tính đại diện cao cho các nhóm đối tượng. Quy trình kết hợp chặt chẽ hai phương pháp nâng cao giá trị khoa học cho toàn bộ luận án.
2.2. Xây dựng thang đo Likert và thu thập dữ liệu thực tế
Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để đo lường các biến quan sát. Thang đo trải dài từ mức 1 đại diện cho hoàn toàn không đồng ý đến mức 5 là hoàn toàn đồng ý. Thang đo Likert giúp lượng hóa chính xác thái độ và nhận thức của người dân. Phiếu khảo sát thiết kế rõ ràng, dễ hiểu với người dân ở mọi trình độ. Nội dung khảo sát bao quát các phương diện bồi thường hỗ trợ và tái định cư. Đội ngũ khảo sát trực tiếp phỏng vấn từng hộ dân tại nơi cư trú. Quá trình thu thập dữ liệu thực hiện nghiêm túc, loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ. Mẫu dữ liệu sạch đảm bảo tính đồng nhất trước khi đưa vào các thuật toán phân tích chuyên sâu.
2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình tuyến tính SEM
Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để kiểm định cấu trúc các thang đo. Phân tích EFA giúp rút gọn các biến quan sát thành những nhóm nhân tố đại diện có ý nghĩa. Hệ số Cronbach's Alpha được tính toán để đánh giá độ tin cậy nội hàm của từng nhóm biến. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm tra tính đơn hướng và giá trị phân biệt. Tiếp theo, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được ứng dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho phép phân tích đồng thời nhiều mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp. Các chỉ số tương thích mô hình chứng minh sự phù hợp cao giữa dữ liệu thực tế và mô hình lý thuyết.
III. Thực trạng mức độ hài lòng của người dân khi thu hồi đất
Thực trạng mức độ hài lòng của người dân đối với công tác bồi thường hiện ở mức trung bình. Các dữ liệu thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm đối tượng và tiêu chí đánh giá. Người dân thể hiện thái độ chưa thỏa mãn cao nhất ở mức giá đền bù tài sản và đất đai. Ngược lại, quy trình thủ tục hành chính và thái độ cán bộ ghi nhận những chuyển biến tích cực. Việc ổn định nơi ở mới và khôi phục sinh kế vẫn là thách thức kéo dài sau giải phóng mặt bằng. Thực tiễn thu hồi đất phản ánh sự cần thiết phải hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn diện về tâm lý xã hội trong quản lý đất đai.
3.1. Đánh giá mức độ hài lòng về giá bồi thường đất đai
Mức độ hài lòng của người dân về giá đền bù đất đai đạt điểm đánh giá thấp nhất trong các tiêu chí. Phần lớn người dân cho rằng đơn giá bồi thường chưa sát với giá trị giao dịch thực tế trên thị trường. Sự chênh lệch giá tạo cảm giác thiệt thòi cho những hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp. Quy định về giá đất bồi thường do chính quyền ban hành còn thiếu tính linh hoạt theo biến động thị trường. Người dân mong muốn cơ chế xác định giá độc lập và minh bạch hơn. Thêm vào đó, chính sách bồi thường cây cối, hoa màu và công trình xây dựng còn nhiều điểm bất cập. Mức chi trả chưa đủ để tái tạo tài sản tương đương nơi ở cũ. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khiếu nại kéo dài trong thu hồi đất.
3.2. Sự thỏa mãn đối với quy trình giải phóng mặt bằng
Chất lượng tổ chức thực hiện giải phóng mặt bằng có ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của người dân. Người dân đánh giá cao sự công khai trong việc niêm yết phương án bồi thường hỗ trợ và tái định cư. Tuy nhiên, tính dân chủ trong quá trình lấy ý kiến cộng đồng cần được cải thiện sâu sắc hơn. Một bộ phận người dân chưa được tham vấn đầy đủ trước khi ban hành quyết định thu hồi đất. Tác phong công vụ của cán bộ giải phóng mặt bằng đã có sự chuyển biến tích cực về sự tận tình và lắng nghe. Thời gian giải quyết khiếu nại và giải thích chính sách đôi khi còn chậm trễ. Nâng cao tính chuyên nghiệp của bộ máy thực thi là chìa khóa gia tăng mức độ hài lòng của người dân.
3.3. Tác động của việc thu hồi đất đến đời sống và sinh kế
Thu hồi đất tạo ra xáo trộn sâu sắc đối với điều kiện sống và việc làm của người dân. Hộ nông dân mất tư liệu sản xuất gặp nhiều trở ngại khi tìm kiếm sinh kế mới. Các khoản tiền hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chỉ giải quyết khó khăn tài chính ngắn hạn. Cơ sở hạ tầng tại các khu tái định cư nhiều nơi chưa đồng bộ với cam kết ban đầu. Người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ công cộng, y tế và giáo dục tại nơi ở mới. Sự suy giảm thu nhập ổn định gây tâm lý lo âu kéo dài sau khi bàn giao mặt bằng. Chính sách bồi thường đất đai cần đặt trọng tâm vào việc bảo đảm cuộc sống người dân bằng hoặc tốt hơn nơi cũ.
IV. Khuyến nghị chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư
Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống giải pháp toàn diện được xây dựng nhằm nâng cao sự đồng thuận xã hội. Các khuyến nghị hướng tới việc sửa đổi quy định pháp luật và nâng cao năng lực thực thi. Trọng tâm chính sách cần chuyển dịch từ bồi thường tài chính đơn thuần sang hỗ trợ phát triển bền vững. Quản lý nguồn thu từ đất đai cần được sử dụng hiệu quả để chi trả bồi thường kịp thời. Sự tham gia thực chất của người dân vào quá trình lập quy hoạch là điều kiện tiên quyết. Các giải pháp bảo đảm an sinh xã hội giúp hạn chế tối đa các điểm nóng về an ninh trật tự. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa lợi ích kinh tế và giữ vững niềm tin của nhân dân vào sự phát triển.
4.1. Hoàn thiện chính sách bồi thường đất đai và tái định cư
Chính sách bồi thường đất đai cần đổi mới cơ chế định giá đất cụ thể theo nguyên tắc thị trường. Cơ quan định giá đất độc lập cần được huy động để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối. Đa dạng hóa phương thức bồi thường bằng cách kết hợp giữa tiền mặt, đất đổi đất và nhà ở tái định cư. Chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư phải hoàn thành trước khi ban hành quyết định thu hồi đất. Quy định hỗ trợ tài chính cần tính đến chi phí sinh hoạt phát sinh trong thời gian chuyển tiếp. Khu tái định cư bắt buộc phải hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội trước khi di dời dân. Việc bảo đảm môi trường sống tiện nghi giúp gia tăng mức độ hài lòng của người dân nhanh chóng.
4.2. Nâng cao chất lượng tổ chức giải phóng mặt bằng
Chính quyền địa phương cần chuẩn hóa quy trình giải phóng mặt bằng theo hướng công khai và minh bạch tối đa. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc tra cứu thông tin quy hoạch, bảng giá đất và tiến độ chi trả. Tăng cường đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và các hộ dân bị ảnh hưởng. Cơ chế tiếp nhận và xử lý phản ánh kiến nghị cần được rút ngắn thời gian xử lý. Đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp xã hội tốt. Tránh áp dụng các biện pháp hành chính cưỡng chế khi chưa giải thích thấu đáo quyền lợi cho công dân. Sự minh bạch và công bằng là nền tảng cốt lõi tạo nên sự đồng thuận của nhân dân.
4.3. Giải pháp bảo đảm sinh kế lâu dài sau khi thu hồi đất
Bảo đảm sinh kế bền vững là giải pháp căn cơ nhất để ổn định cuộc sống người dân sau thu hồi đất. Các chương trình đào tạo nghề cần gắn liền với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp tại địa phương. Ưu tiên tuyển dụng lao động thuộc diện giải tỏa vào làm việc tại các dự án đầu tư mới. Thành lập quỹ hỗ trợ vốn vay ưu đãi giúp người dân tự tạo việc làm và kinh doanh thương mại dịch vụ. Giám sát định kỳ đời sống của các hộ gia đình sau di dời trong thời gian tối thiểu 3 năm. Sự đồng hành liên tục của chính quyền giúp người dân hòa nhập thuận lợi vào môi trường sống mới. An sinh xã hội vững chắc là thước đo cao nhất cho thành công của chính sách đất đai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đoàn Ngọc Phương ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn và biết ơn sâu sắc GS.TS Hoàng Văn Cường, PGS. TS Ngô Thị Phương Thảo đã tận tâm, nhiệt tình trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm Nghiên cứu sinh và hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Ban Lãnh đạo Khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên, Bộ môn kinh doanh Bất động sản, các Thầy, Cô Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tâm truyền đạt, trang bị kiến thức để tôi hoàn thành tốt Luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo, các Cán bộ của Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện về các thủ tục và hướng dẫn các quy trình thực hiện trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Trường. Tôi xin gửi tấm lòng biết ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo Tổng cục Quản lý đất đai, cơ quan, gia đình đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và làm nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến để tôi hoàn thành luận án này.
iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH .ix PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ SỰ THOẢ MÃN CỦA NGƯỜI DÂN TRONG BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT. Sự thỏa mãn, các lý thuyết về sự thỏa mãn. Sự thỏa mãn của người dân trong bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất 11 1. Các lý thuyết về sự thỏa mãn.
Tổng quan nghiên cứu sự thỏa mãn của người dân trong bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Sự thỏa mãn về mức bồi thường, hỗ trợ. Sự thỏa mãn về phương thức bồi thường. Sự thỏa mãn về chất lượng tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất và sự tham gia của người dân.
Sự thỏa mãn trong bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất theo đặc điểm của người dân. Khoảng trống cần nghiên cứu tại Việt Nam. Đề xuất khung nghiên cứu. 33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
39 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu tổng thể. Phương pháp nghiên cứu. Địa bàn khảo sát.
Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu. Phát triển thang đo.
Nghiên cứu định lượng. Mục tiêu nghiên cứu định lượng. Thiết kế nghiên cứu định lượng. 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
74 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ SỰ THỎA MÃN CỦA NGƯỜI DÂN TRONG BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT. Sự thỏa mãn của người dân về mức bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Quy định của pháp luật về mức bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Đánh giá sự thỏa mãn của người dân về mức bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất.
Sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Quy định của pháp luật về phương thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Đánh giá sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Sự thỏa mãn của người dân về tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất.
Quy định của pháp luật về tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Đánh giá sự thỏa mãn của người dân về tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Sự thỏa mãn của người dân đối với việc thay đổi điều kiện sống sau khi Nhà nước thu hồi đất. Mức độ thỏa mãn chung trong việc bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất .115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .126 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số khuyến nghị điều chỉnh chính sách, pháp luật về bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Về mức bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Về phương thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Về tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất.
Về giải pháp ổn định đời sống, bảo đảm sinh kế lâu dài cho người có đất bị thu hồi. Về giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước về đất đai. Về giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn thu từ đất, bảo đảm tiến độ thực hiện dự án đầu tư và kinh phí bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích phương sai BT, HT Bồi thường, hỗ trợ CMKT Trình độ chuyên môn kỹ thuật CFA Phân tích nhân tố khẳng định CT-XH Chính trị - xã hội TĐC Tái định cư GPMB Giải phóng mặt bằng EFA Phân tích nhân tố khám phá SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô tả mẫu khảo sát định tính. Bảng mô tả biến quan sát sử dụng trong phiếu hỏi. Bảng mô tả mẫu nghiên cứu theo phương pháp định lượng.
Kiểm định Cronbach’s Alpha cho mức BT, HT. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho phương thức bồi thường. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho Tổ chức thực hiện. Kiểm định Cronbach’s Alpha cho Tổ chức thực hiện.
Kiểm định Cronbach’s Alpha cho Sự thay đổi cuộc sống. Kiểm định KMO và Bartlett. Bảng ma trận hệ số các thành phần. Tiêu chuẩn kiểm định sự phù hợp của mô hình.
Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thang đo. Bảng danh sách các biến tiềm ẩn. Sự thỏa mãn về mức BT, HT. Sự thỏa mãn về BT, HT của người dân chia theo trình độ CMKT.
Sự thỏa mãn về mức BT, HT của người dân chia theo nghề nghiệp. Sự thỏa mãn về mức BT, HT của người dân chia theo vùng miền .5 Sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường. Sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường chia theo trình độ CMKT. Sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường chia theo nghề nghiệp.
Sự thỏa mãn của người dân về phương thức bồi thường chia theo vùng miền. Sự thỏa mãn về tổ chức thực hiện BT, HT. Sự thỏa mãn về tổ chức thực hiện chia theo trình độ CMKT. Sự thỏa mãn về tổ chức thực hiện chia theo nghề nghiệp.
Sự thỏa mãn về tổ chức thực hiện chia theo vùng miền. Sự thỏa mãn về thay đổi các điều kiện sống của người dân. Sự thỏa mãn về thay đổi các điều kiện sống của người dân chia theo trình độ CMKT112 Bảng 3. Sự thỏa mãn về thay đổi các điều kiện sống của người dân chia theo nghề nghiệp của người dân.
Sự thỏa mãn về thay đổi các điều kiện sống của người dân chia theo vùng miền. Mức độ thỏa mãn chung của người dân. Kiểm định ANOVA về khác biệt giá trị trung bình giữa các vùng. Kiểm định ANOVA về khác biệt giá trị trung bình theo nhóm trình độ.20 Kiểm định ANOVA về khác biệt giá trị trung bình theo nghề nghiệp.
Kiểm định ANOVA về khác biệt giá trị trung bình theo mục đích và giá đất. Kết quả ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự thỏa mãn .122 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khung phân tích sự thỏa mãn của người dân trong BT, HT khi Nhà nước thu hồi đất. Mô hình nghiên cứu.
Kết quả khẳng định CFA. Tỉ lệ người trả lời cho biết hộ gia đình bị thu hồi đất được đền bù với giá xấp xỉ giá thị trường (%). Tỉ lệ hộ gia đình được thông báo cụ thể về mục đích sử dụng đất mới.104 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, việc thu hồi đất để phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội như xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế, khu chế xuất, khu đô thị.
là một tất yếu khách quan. Nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội càng lớn dẫn đến nhu cầu về thu hồi đất càng cao và trở thành thách thức lớn của mỗi quốc gia đối với các vấn đề bảo đảm an ninh lương thực, an sinh, trật tự an toàn xã hội và sinh kế của người dân. Bồi thường, hỗ trợ (BT, HT) khi Nhà nước thu hồi đất là vấn đề gây ra nhiều tranh cãi bởi nó liên quan trực tiếp đến mối quan hệ lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người có đất bị thu hồi. Việc thu hồi đất, BT, HT ngày càng xuất hiện nhiều mâu thuẫn, nguyên nhân chính là chưa giải quyết được hài hòa về sự hài lòng, thỏa mãn của người dân khi được BT, HT.
Theo các nghiên cứu của Kotilainen (2011), Xinliang (2012), Oladapo and Ige (2012), mức tiền bồi thường hay sự chênh lệch giữa tiền bồi thường với giá trị thị trường của đất là yếu tố lớn dẫn đến sự không thoả mãn của những người dân; sự không thỏa mãn đã gây nên mâu thuẫn xã hội, tạo ra sự không đồng thuận của người dân trong mỗi dự án phải thu hồi đất. Theo Kakulu (2008), cộng đồng sẽ bất mãn với mức tiền bồi thường khi thu hồi đất nếu có liên quan đến cưỡng chế hoặc tranh chấp. Vấn đề thỏa mãn hay không thỏa mãn rất quan trọng trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ công và tư nhân; hậu quả của việc không thỏa mãn của người dân trong cung cấp dịch vụ rất nghiêm trọng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Ngọc Phương (2021). Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-nghien-cuu-su-thoa-man-cua-nguoi-dan-trong-boi-thuong-ho-tro-khi-nha-nuoc-thu-hoi-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn người dân khi nhà nước thu hồi đất.
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" thuộc chuyên ngành Bất động sản và Kinh tế tài nguyên. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về sự thỏa mãn người dân trong bồi thường đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.