Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Các nhân tố tạo động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.
Kinh doanh quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh Quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Hường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia
Động lực lao động là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu suất vận hành của tổ chức. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các tập đoàn đa quốc gia và xuyên quốc gia ngày càng mở rộng quy mô hoạt động. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hoạt động quản trị nhân sự tại đây đòi hỏi tính thích ứng cao. Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố thúc đẩy tinh thần cống hiến của người lao động. Mục tiêu nhằm xác định các rào cản tâm lý và tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Việc tạo động lực làm việc giúp giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao năng suất. Quản lý nguồn nhân lực đa dạng trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Các nhà quản trị cần xây dựng phương thức tiếp cận khoa học để duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu động lực tại doanh nghiệp xuyên quốc gia
Thị trường lao động Việt Nam có sự chuyển biến mạnh mẽ khi thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Doanh nghiệp xuyên quốc gia mang đến công nghệ hiện đại và phương pháp quản trị tiên tiến. Lao động trong nước có cơ hội tiếp cận môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa và phương thức làm việc tạo ra nhiều áp lực. Việc tạo động lực làm việc trong môi trường này đối mặt với nhiều thách thức mới. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam phải liên tục điều chỉnh chính sách để phù hợp với đặc điểm tâm lý của lao động bản địa. Nhu cầu cân bằng giữa quy chuẩn quốc tế và văn hóa địa phương ngày càng cấp thiết. Đề tài luận án phân tích thực trạng này nhằm đưa ra cơ sở thực tiễn vững chắc cho công tác quản trị nhân sự.
1.2. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong các công ty đa quốc gia
Nguồn nhân lực là tài sản chiến lược của mọi tổ chức kinh tế. Các công ty đa quốc gia phụ thuộc lớn vào năng lực và sự tận tâm của đội ngũ nhân viên. Động lực lao động chi phối trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ cung ứng. Khi nhân viên có động lực mạnh mẽ, họ sẵn sàng đóng góp sáng kiến và nỗ lực vượt bậc. Điều này giúp tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc gắn kết nhân viên với mục tiêu chiến lược của công ty là điều kiện tiên quyết để thành công. Tinh thần làm việc tích cực lan tỏa văn hóa doanh nghiệp MNC ra toàn bộ hệ thống. Do đó, nghiên cứu động lực lao động mang ý nghĩa thiết thực đối với sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
1.3. Mục tiêu thúc đẩy hiệu suất làm việc của lao động Việt Nam
Nâng cao năng suất lao động là yêu cầu cấp bách trong giai đoạn chuyển đổi số. Nghiên cứu hướng đến việc xác lập các giải pháp thực tiễn nhằm gia tăng hiệu suất làm việc. Đội ngũ nhân lực Việt Nam cần được khích lệ để phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Tối ưu hóa quy trình làm việc kết hợp với động viên tinh thần mang lại hiệu quả rõ rệt. Người lao động được tạo điều kiện phát triển toàn diện sẽ có mức độ hài lòng trong công việc (job satisfaction) cao hơn. Sự thỏa mãn này dẫn đến cam kết gắn bó lâu dài với tổ chức. Doanh nghiệp đạt được các chỉ tiêu kinh doanh nhờ đội ngũ nhân sự năng động và nhiệt huyết. Đây là tiền đề để xây dựng lực lượng lao động chất lượng cao.
II. Cơ sở lý thuyết tạo động lực lao động ở doanh nghiệp FDI
Cơ sở lý thuyết cung cấp khung phân tích chuẩn mực cho việc đánh giá hành vi con người. Nghiên cứu tổng hợp các mô hình kinh điển về hành vi tổ chức và tâm lý học lao động. Việc ứng dụng lý thuyết giúp giải thích bản chất của động lực nội tại và ngoại tại. Các nhà nghiên cứu phân loại động lực theo cách tiếp cận nội dung và quá trình. Cách tiếp cận nội dung tập trung vào nhu cầu cụ thể của con người. Cách tiếp cận quá trình xem xét con đường hình thành và duy trì hành vi. Việc kết hợp hài hòa các lý thuyết này tạo nên mô hình nghiên cứu toàn diện. Doanh nghiệp có thể vận dụng linh hoạt để thiết kế chính sách nhân sự phù hợp với từng nhóm lao động.
2.1. Ứng dụng tháp nhu cầu Maslow trong quản trị nhân sự
Tháp nhu cầu Maslow chia nhu cầu con người thành năm cấp bậc từ cơ bản đến nâng cao. Nhu cầu sinh học và an toàn là nền tảng ban đầu của người lao động. Tại các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, điều kiện làm việc và thu nhập ổn định đáp ứng các nhu cầu bậc thấp này. Khi các nhu cầu cơ bản được thỏa mãn, người lao động hướng tới nhu cầu xã hội, được tôn trọng và tự khẳng định bản thân. Doanh nghiệp cần xác định rõ vị trí của nhân viên trên thang bậc nhu cầu. Từ đó, nhà quản trị áp dụng các biện pháp khuyến khích tương ứng. Việc tạo cơ hội khẳng định năng lực giúp kích hoạt tiềm năng sáng tạo của từng cá nhân.
2.2. Vận dụng lý thuyết hai nhân tố Herzberg đối với người lao động
Lý thuyết hai nhân tố Herzberg phân định rõ nhóm nhân tố duy trì và nhóm nhân tố động viên. Nhóm nhân tố duy trì bao gồm lương, điều kiện làm việc và quan hệ đồng nghiệp. Các yếu tố này chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không trực tiếp tạo ra động lực phấn đấu. Nhóm nhân tố động viên bao gồm sự công nhận, trách nhiệm công việc và cơ hội thăng tiến. Nhóm nhân tố này trực tiếp thúc đẩy mức độ hài lòng trong công việc (job satisfaction). Doanh nghiệp cần đảm bảo đầy đủ các yếu tố duy trì trước khi triển khai các chính sách động viên. Việc kết hợp cân bằng hai nhóm yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả quản trị nhân sự.
2.3. Phân biệt động lực nội tại và ngoại tại của nhân sự
Động lực lao động bắt nguồn từ hai nguồn lực chính là nội tại và ngoại tại. Động lực ngoại tại xuất phát từ các phần thưởng vật chất như tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi. Đây là đòn bẩy ngắn hạn giúp nhân viên hoàn thành nhiệm vụ được giao. Ngược lại, động lực nội tại xuất phát từ niềm đam mê, ý nghĩa công việc và mong muốn tự hoàn thiện. Động lực nội tại duy trì sự cống hiến bền vững theo thời gian. Doanh nghiệp thành công là nơi biết dung hòa cả động lực nội tại và ngoại tại. Việc trao quyền tự chủ và công nhận thành tích giúp củng cố động lực từ bên trong của người lao động.
III. Các nhân tố tác động đến động lực lao động tại khối MNCs
Mô hình nghiên cứu xác định bảy nhóm nhân tố then chốt chi phối động lực của nhân viên. Các nhóm nhân tố bao gồm điều kiện làm việc, đặc điểm công việc, lương thưởng, đào tạo, thăng tiến, mối quan hệ và thương hiệu công ty. Mỗi nhân tố đóng góp một mức độ ảnh hưởng khác nhau vào hành vi người lao động. Sự tương tác giữa các nhân tố tạo nên môi trường làm việc tổng thể. Các biến kiểm soát như độ tuổi, giới tính và thâm niên cũng tác động đến nhận thức của nhân sự. Việc nhận diện chính xác mức độ tác động của từng nhân tố là cơ sở để hoạch định chiến lược nhân sự hiệu quả. Quản lý đồng bộ các yếu tố này giúp củng cố niềm tin và sự tận tụy của nhân viên.
3.1. Tác động của chính sách đãi ngộ và phúc lợi C B
Chính sách đãi ngộ và phúc lợi (C&B) là nhân tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến người lao động. Mức lương cạnh tranh đảm bảo đời sống vật chất và tạo cảm giác an tâm khi làm việc. Hệ thống thưởng công bằng dựa trên hiệu suất kích thích tinh thần thi đua trong tổ chức. Các gói phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe và trợ cấp nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân viên. Sự minh bạch trong chính sách C&B gia tăng sự tin tưởng của người lao động đối với doanh nghiệp. Đây là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài. Đãi ngộ xứng đáng phản ánh sự trân trọng của tổ chức đối với đóng góp của cá nhân.
3.2. Ảnh hưởng từ môi trường làm việc đa văn hóa và quan hệ đồng nghiệp
Môi trường làm việc đa văn hóa mang lại sự đa dạng về tư duy và phong cách làm việc. Sự giao thoa văn hóa tạo cơ hội học hỏi nhưng cũng có thể phát sinh bất đồng quan điểm. Mối quan hệ tốt đẹp với cấp trên và đồng nghiệp tạo ra bầu không khí làm việc cởi mở. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp giúp giảm bớt căng thẳng trong công việc hàng ngày. Tinh thần đồng đội nâng cao khả năng phối hợp và giải quyết vấn đề hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa giao tiếp tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Môi trường hòa nhập là động lực thúc đẩy nhân viên an tâm cống hiến hết mình.
3.3. Cơ hội đào tạo phát triển và xây dựng văn hóa doanh nghiệp MNC
Cơ hội học tập và lộ trình thăng tiến rõ ràng là yếu tố giữ chân nhân sự then chốt. Người lao động mong muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn qua các chương trình đào tạo quốc tế. Văn hóa doanh nghiệp MNC đề cao tính chuyên nghiệp, sự đổi mới và giá trị cốt lõi bền vững. Văn hóa mạnh giúp định hình hành vi và tạo bản sắc riêng cho tổ chức. Khi nhân viên thấu hiểu và đồng điệu với giá trị công ty, họ sẽ hành động vì lợi ích chung. Việc đầu tư vào phát triển con người mang lại lợi ích kép cho cả nhân viên lẫn tổ chức. Đây là nhân tố quan trọng thúc đẩy sự gắn kết dài hạn.
IV. Thực trạng tạo động lực làm việc trong doanh nghiệp FDI
Thực trạng quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cho thấy nhiều điểm sáng lẫn hạn chế. Phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phỏng vấn sâu giúp thu thập dữ liệu xác thực. Phân tích thống kê mô tả và kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy của thang đo. Kết quả hồi quy đa biến chỉ ra các yếu tố có trọng số tác động cao nhất đến hành vi. Nhiều doanh nghiệp đã thiết lập hệ thống quản lý chuyên nghiệp và hiện đại. Tuy nhiên, áp lực công việc lớn và sự bất đồng văn hóa vẫn là rào cản đáng kể. Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam cần nhìn nhận thẳng thắn các tồn tại để cải thiện chính sách.
4.1. Đánh giá mức độ hài lòng trong công việc job satisfaction
Khảo sát thực tế phản ánh mức độ hài lòng trong công việc (job satisfaction) của người lao động ở mức trung bình khá. Người lao động đánh giá cao thương hiệu công ty và cơ sở vật chất hiện đại. Tuy nhiên, áp lực về chỉ tiêu doanh số và thời gian làm việc gây ra sự mệt mỏi nhất định. Mức độ thỏa mãn đối với lương thưởng có sự khác biệt giữa các cấp bậc nhân viên. Nhân sự cấp quản lý thường có độ hài lòng cao hơn nhân viên trực tiếp sản xuất. Sự công nhận từ cấp trên đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tâm lý làm việc. Doanh nghiệp cần thường xuyên lắng nghe phản hồi để điều chỉnh điều kiện làm việc kịp thời.
4.2. Thực trạng về sự gắn kết của nhân viên employee engagement
Sự gắn kết của nhân viên (employee engagement) phản ánh mức độ cam kết và lòng trung thành với tổ chức. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ gắn kết cao ở nhóm nhân sự có thâm niên làm việc lâu năm. Nhóm lao động trẻ có xu hướng thay đổi công việc nhanh hơn nếu thiếu cơ hội thăng tiến. Trải nghiệm nhân viên tích cực tại nơi làm việc làm tăng sự gắn kết tự nguyện. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng và lắng nghe, họ sẵn sàng đồng hành cùng công ty vượt qua khó khăn. Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng các hoạt động kết nối nội bộ. Sự gắn kết tổ chức vững chắc là nền tảng cho sự phát triển ổn định.
4.3. Những rào cản và thách thức đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Khoảng cách văn hóa giữa lao động bản địa và quản lý nước ngoài là thách thức lớn nhất. Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc truyền đạt thông tin và chỉ đạo công việc. Áp lực cạnh tranh thu hút nhân tài chất lượng cao giữa các doanh nghiệp ngày càng khốc liệt. Chi phí đào tạo và giữ chân nhân sự có tay nghề tiếp tục gia tăng. Một số doanh nghiệp chưa chú trọng đúng mức đến chính sách chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Việc thiếu hụt lộ trình thăng tiến rõ ràng làm giảm động lực phấn đấu của lao động trẻ. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự linh hoạt trong quản trị.
V. Giải pháp nâng cao động lực lao động cho các công ty MNC
Đề xuất giải pháp toàn diện giúp nâng cao hiệu quả tạo động lực trong giai đoạn mới. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên kết quả phân tích định lượng thực tế. Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa chính sách đãi ngộ vật chất và giải pháp tinh thần. Đổi mới phương thức quản trị nhân sự theo hướng lấy con người làm trung tâm. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ phía các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường lao động phát triển. Các giải pháp này mở ra hướng đi bền vững cho các công ty đa và xuyên quốc gia.
5.1. Hoàn thiện chế độ đãi ngộ và lộ trình thăng tiến minh bạch
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thang bảng lương linh hoạt và có tính cạnh tranh cao. Việc đánh giá hiệu quả công việc (KPI) phải đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Chính sách đãi ngộ và phúc lợi (C&B) cần bổ sung các gói chăm sóc sức khỏe toàn diện. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng vị trí công việc. Nhân viên cần được biết cụ thể các tiêu chí để đạt được các cấp bậc cao hơn. Việc trao thưởng kịp thời cho các sáng kiến cải tiến nâng cao tinh thần làm việc. Chế độ đãi ngộ công bằng tạo động lực mạnh mẽ cho nhân sự nỗ lực hết mình.
5.2. Xây dựng môi trường hòa nhập và nâng cao trải nghiệm nhân viên
Tạo lập môi trường làm việc đa văn hóa thân thiện và tôn trọng sự khác biệt. Doanh nghiệp nên tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp liên văn hóa cho cấp quản lý. Thúc đẩy tinh thần hợp tác và chia sẻ giữa các phòng ban thông qua hoạt động nhóm. Nâng cao trải nghiệm nhân viên từ khâu tuyển dụng đến quá trình làm việc hàng ngày. Lắng nghe tâm tư và giải quyết kịp thời các vướng mắc của người lao động. Khuyến khích sự đóng góp ý kiến dân chủ trong các quyết định liên quan đến công việc. Một môi trường hòa đồng giúp củng cố văn hóa doanh nghiệp MNC vững mạnh.
5.3. Định hướng chính sách vĩ mô hỗ trợ nguồn nhân lực chất lượng
Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý về lao động và tiền lương. Đẩy mạnh liên kết giữa các trường đại học và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam để nâng cao chất lượng đào tạo. Phát triển các chương trình đào tạo nghề theo chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế. Cải thiện hệ thống an sinh xã hội và dịch vụ công hỗ trợ người lao động. Tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực thi pháp luật lao động tại các khu công nghiệp. Nhà nước đóng vai trò cầu nối tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và an toàn. Sự phối hợp công - tư tạo nền tảng vững chắc cho nguồn nhân lực phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu các nhân tố tạo động lực lao động tại các công ty đa và xuyên quốc gia tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Hường ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hướng dẫn khoa học GS.TS Đỗ Đức Bình, giảng viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận hình hướng dẫn, hỗ trợ, dành nhiều tâm huyết cũng như đóng góp quý báu và đồng hành cùng với tôi suốt thời gian làm luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Tạ Văn Lợi, Viện trưởng Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế; TS Mai Thế Cường, Trưởng bộ môn Kinh doanh quốc tế, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp luận án của tôi được hoàn thiện về nội dung và hình thức. Tôi xin chân thành cảm ơn các giảng viên thuộc bộ môn Kinh doanh quốc tế, Viện đào tạo Sau đại học, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến ban giám hiệu trường Đại học Quy Nhơn, lãnh đạo khoa Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh, trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành khóa học. Xin được bày tỏ tình cảm với bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên, những người luôn bên tôi, động viên, khuyến khích tôi hoàn thành tốt khóa đào tạo tiến sĩ.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn động viên và là điểm tựa vững chắc cho tôi suốt chặng đường nghiên cứu khoa học của mình. Trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.
ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động theo cách tiếp cận nội dung.
Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động theo cách tiếp cận quá trình. Các nhân tố tạo động lực lao động. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động tại công ty đa và xuyên quốc gia. Hoạt động tạo động lực lao động tại các công ty đa và xuyên quốc gia.
Đánh giá và các khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về động lực lao động.
Khái niệm động lực, động lực lao động và tạo động lực lao động. Các nhân tố cấu thành động lực lao động. Các lý thuyết về tạo động lực lao động. Lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu.
Công ty đa và xuyên quốc gia và hoạt động tạo động lực lao động. Khái quát về công ty đa và xuyên quốc gia. Nhân lực trong công ty đa và xuyên quốc gia. Xây dựng giả thuyết và mô hình đề xuất.
Điều kiện làm việc. Bản thân công việc. Lương, thưởng. Chính sách đào tạo – thăng tiến.
Quan hệ với cấp trên. Quan hệ với đồng nghiệp. Thương hiệu công ty. Các biến kiểm soát.
Động lực lao động. Giả thuyết nghiên cứu. 60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Các giai đoạn của nghiên cứu. Quy trình xây dựng bảng hỏi và các thang đo. Mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Mục tiêu của phương pháp phỏng vấn sâu trong nghiên cứu định tính. Phương pháp phỏng vấn sâu. Kết quả của nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu). Nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 83 Chương 4: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu.
Công ty đa và xuyên quốc gia tại Việt Nam. Tác động của các công ty đa và xuyên quốc gia đến lao động Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kiểm định độ tin cậy của thang đo chính thức bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Phân tích tương quan và hồi quy đa biến (Multivariate regression). Một số kiểm định so sánh giá trị trung bình.
116 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Bàn luận về kết quả nghiên cứu. Một số đề xuất và kiến nghị.
Đối với công ty đa và xuyên quốc gia. Đối với nhà nước. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế của nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung ĐLLĐ Động lực lao động EX Trải nghiệm nhân viên FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài HCNs Lao động đến từ nước sở tại ILO Tổ chức lao động quốc tế MNCs Các công ty đa quốc gia PCNs Lao động đến từ chính quốc TCNs Lao động đến từ nước thứ ba TNCs Các công ty xuyên quốc gia UNCTAD Hội nghị của Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp các nhân tố tạo động lực lao động .1: Biểu hiện và lý do hành động theo các loại động lực .2: Bảng kết hợp các nhóm nhân tố theo lý thuyết của Herzberg .3: Bảng so sánh giữa các lý thuyết về nhu cầu .4: Số lượng MNCs và TNCs theo ngành và quốc gia trong top 100 TNCs lớn nhất thế giới năm 2017 .5: Một số điểm khác nhau theo giới tính theo Deborah Sheppard.6: Sự khác nhau về mức độ quan tâm tới các yếu tố của lao động các nước.1: Phương pháp nghiên cứu .2: Bảng xác định kích thước mẫu tối thiểu theo quy mô .3: Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo lần 1 .4: Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha .5: Kết quả phân tích thang đo Bản thân công việc lần 2.1: Tình hình đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 2018 - 2019 .2: Xếp hạng các quốc gia về chuyển giao công nghệ FDI .3: Các trở ngại lớn nhất đối với các MNCs và TNCs khi đầu tư tại các quốc gia .4: Số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phân theo quy mô lao động tính đến 31/12/2018 .5: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.6: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến trong mô hình .7: Thống kê mô tả về động lực làm việc .8: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo chính thức bằng hệ số Cronbach’s Alpha .9: Ma trận nhân tố xoay nhân tố độc lập lần 1 .10: Tổng hợp kết quả phân tích EFA các biến độc lập lần 2 .11: Tổng hợp kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc .12: Ma trận hệ số tương quan .13: Kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy trong mô hình .14: Kiểm định về động lực lao động theo giới tính .15: Kết quả kiểm định Welch của biến độ tuổi .16: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo tuổi.17: Kiểm định về động lực lao động theo chức danh .18: Kết quả kiểm định Welch của biến xuất xứ công ty .19: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo xuất xứ công ty .20: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo quốc tịch nhân viên .120 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình các thành phần sáng tạo của Amabile.
Tháp nhu cầu của Maslow .3: Thuyết kỳ vọng của Porter và Lawler .4: Lý thuyết thiết lập mục tiêu và hiệu suất làm việc của Locke và Latham .5: Phân loại nhân sự trong công ty đa và xuyên quốc gia .6: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu.1: Kế hoạch đầu tư của các MNCs và TNCs tại các quốc gia trong 3 năm tới .2: Áp lực cạnh tranh của các MNCs và TNCs tại các quốc gia .3: Đồ thị phân tán giữa giá trị dự đoán và phần dư .4: Biểu đồ tần số của phần dư chuẩn hóa. Lý do chọn đề tài Ngày nay, trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tất cả các công ty, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) và xuyên quốc gia (TNCs) phải đối mặt với những thách thức lớn để tồn tại và thành công trong thị trường kinh doanh quốc tế. Những yếu tố cạnh tranh truyền thống như tài chính, nguyên vật liệu, công nghệ… dường như đã bị giảm bớt mức độ quan trọng, thay vào đó là nguồn nhân lực. Thực tế cho thấy con người chính là chìa khóa tạo ra vốn, phát minh và sử dụng công nghệ mới và những ý tưởng mới.
Hiệu suất tổ chức phụ thuộc vào hiệu suất của nhân viên vì nguồn nhân lực của tổ chức đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và hiệu suất của tổ chức (Khan và cộng sự, 2011). Tài sản của con người ở thế kỷ 21 được coi là tài sản quan trọng nhất của bất kỳ công ty nào (Hafiza và cộng sự, 2011). Trên thực tế, đối với nhiều tổ chức, những yêu cầu về tài chính, máy móc, kỹ thuật có thể đáp ứng được nhưng để thu hút được những nhân viên không chỉ phù hợp về trình độ chuyên môn mà còn nhiệt huyết, sẵn sàng cống hiến hết lòng thì khó khăn hơn rất nhiều. Việc rời đi của người lao động đem lại những tổn thất to lớn cho các doanh nghiệp.
Năm 2017, theo Hiệp hội Quản lý nguồn nhân lực (SHRM), chi phí trung bình để thay thế một nhân viên cũ khi họ bỏ việc là 6-9 tháng tiền lương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hường (2021). Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-nghien-cuu-cac-nhan-to-tao-dong-luc-lao-dong-tai-cac-cong-ty-da-va-xuyen-quoc-gia-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh quốc tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa/xuyên quốc gia Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.