Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội - TS. Nguyễn Thị Mai
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiên cứu trên địa bàn h
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
80
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan yếu tố ảnh hưởng ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ
- Số trang:
- 80 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Marketing
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan yếu tố ảnh hưởng ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân. Sự chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ mang lại nhiều lợi ích cho môi trường, sức khỏe và kinh tế. Tuy nhiên, tỷ lệ nông dân áp dụng phương pháp này tại Hà Nội còn thấp. Tài liệu này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hiểu rõ các động lực và rào cản. Việc xác định các yếu tố này hỗ trợ xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh kinh tế, xã hội và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định của người nông dân.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu nông nghiệp hữu cơ
Nông nghiệp hữu cơ đang nhận được sự quan tâm lớn. Sản xuất nông nghiệp hữu cơ mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích bao gồm bảo vệ môi trường, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nông nghiệp hữu cơ tăng cường giá trị sản phẩm. Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng có tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, tỷ lệ nông dân chấp nhận sản xuất hữu cơ còn hạn chế. Nghiên cứu này cần thiết để xác định rào cản, cơ hội. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách hỗ trợ thúc đẩy nông dân chuyển đổi. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu chung. Đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực của người nông dân.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu ý định chấp nhận nông nghiệp hữu cơ
Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Nghiên cứu tập trung vào người nông dân trên địa bàn Hà Nội. Mục tiêu cụ thể bao gồm xây dựng mô hình lý thuyết. Mô hình này giải thích ý định chấp nhận. Nghiên cứu cũng kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ. Các mối quan hệ giữa các yếu tố và ý định. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm thúc đẩy sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Đề xuất này dựa trên kết quả phân tích dữ liệu thực tế. Mục tiêu hướng tới đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nâng cao hiệu quả chính sách phát triển nông nghiệp tại Hà Nội.
1.3. Phạm vi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tại Hà Nội
Nghiên cứu tập trung vào người nông dân có hoạt động sản xuất nông nghiệp. Địa bàn khảo sát giới hạn trong thành phố Hà Nội. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Các yếu tố xem xét bao gồm các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Yếu tố nhận thức, thái độ, chuẩn mực xã hội cũng được xem xét. Phạm vi không giới hạn loại hình cây trồng, vật nuôi cụ thể. Thay vào đó, nó tập trung vào ý định chấp nhận chung. Dữ liệu thu thập từ các hộ nông dân trực tiếp sản xuất. Giới hạn về mặt thời gian cũng được áp dụng. Đảm bảo dữ liệu phản ánh tình hình tại thời điểm nghiên cứu.
II. Khung lý thuyết và mô hình chấp nhận nông nghiệp hữu cơ
Phần này trình bày khung lý thuyết nền tảng cho việc nghiên cứu ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Các lý thuyết chính bao gồm Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM), Lý thuyết phổ biến đổi mới (IDT) và Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT). Sự kết hợp các lý thuyết này tạo nên một mô hình toàn diện. Mô hình này giúp giải thích đa chiều các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người nông dân. Nghiên cứu cũng xác định các khoảng trống trong các tài liệu hiện có và đề xuất một mô hình tích hợp mới để lấp đầy những khoảng trống đó, đặc biệt trong bối cảnh Hà Nội.
2.1. Các lý thuyết nền tảng ý định chấp nhận sản xuất hữu cơ
Nghiên cứu này dựa trên nhiều lý thuyết hành vi. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là một nền tảng quan trọng. TPB giải thích hành vi con người thông qua thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức. Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM) bổ sung yếu tố đạo đức. NAM xem xét nhận thức về hậu quả và trách nhiệm cá nhân. Lý thuyết phổ biến đổi mới (IDT) cung cấp cái nhìn về sự chấp nhận công nghệ mới. IDT đánh giá các đặc tính của đổi mới ảnh hưởng đến quyết định. Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) tập trung vào nhận thức rủi ro. PMT xem xét động lực bảo vệ trước các mối đe dọa. Việc kết hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung phân tích này đặc biệt phù hợp với ý định chấp nhận nông nghiệp hữu cơ.
2.2. Khoảng trống nghiên cứu và mô hình đề xuất yếu tố
Các nghiên cứu trước đây đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Ít nghiên cứu kết hợp đầy đủ các lý thuyết TPB, NAM, IDT, PMT. Đặc biệt, bối cảnh Việt Nam và Hà Nội chưa được nghiên cứu sâu. Các yếu tố văn hóa, xã hội địa phương có thể khác biệt. Mô hình đề xuất của luận án tích hợp các lý thuyết này. Nó tạo ra một khung phân tích mới. Mô hình này giúp giải thích ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Các biến số độc lập được xây dựng dựa trên sự tổng hợp. Mô hình hướng tới việc cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này giúp hiểu rõ hơn về quyết định của người nông dân. Mục tiêu là lấp đầy khoảng trống lý thuyết và thực tiễn.
2.3. Các giả thuyết về yếu tố ảnh hưởng ý định nông dân
Nghiên cứu đặt ra một hệ thống các giả thuyết. Các giả thuyết này liên quan đến mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, giả thuyết về tác động của thái độ đối với nông nghiệp hữu cơ. Giả thuyết về ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội từ cộng đồng. Giả thuyết về vai trò của nhận thức kiểm soát hành vi. Các yếu tố từ IDT như lợi thế tương đối, tính tương thích cũng được giả thuyết. Yếu tố từ PMT như nhận thức về rủi ro sức khỏe, môi trường cũng được xem xét. Mỗi giả thuyết được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Kết quả kiểm định xác nhận hoặc bác bỏ các mối quan hệ. Điều này góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho các khuyến nghị.
III. Phương pháp nghiên cứu ý định sản xuất hữu cơ tại Hà Nội
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Nghiên cứu được thực hiện trên địa bàn Hà Nội, nơi có bối cảnh nông nghiệp đa dạng. Quy trình bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu giúp khám phá các yếu tố và tinh chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi và các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu là thu thập dữ liệu phong phú để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận nông nghiệp hữu cơ của người nông dân Hà Nội.
3.1. Bối cảnh nghiên cứu sản xuất nông nghiệp hữu cơ Hà Nội
Hà Nội là một khu vực có tiềm năng phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa đặt ra nhiều thách thức. Phát triển nông nghiệp hữu cơ giúp cân bằng đô thị hóa. Nó đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường. Chính quyền thành phố Hà Nội có nhiều chính sách khuyến khích. Các chính sách này hỗ trợ sản xuất nông nghiệp sạch, bền vững. Nông dân tại Hà Nội có trình độ đa dạng. Kinh nghiệm sản xuất cũng khác nhau. Điều kiện kinh tế - xã hội vùng ven đô thị cũng đặc trưng. Bối cảnh này tạo nên một môi trường nghiên cứu phức tạp nhưng thú vị. Nó cho phép khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Đặc biệt là những yếu tố liên quan đến sự chuyển đổi sang phương thức hữu cơ.
3.2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu ý định nông dân
Nghiên cứu áp dụng quy trình gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính. Giai đoạn này thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nông dân. Mục đích là để khám phá và điều chỉnh thang đo. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng. Giai đoạn này thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn nông dân. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên kết quả định tính. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện hoặc ngẫu nhiên được áp dụng. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích. Phần mềm thống kê chuyên dụng hỗ trợ quá trình này. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khoa học. Nó giúp đạt được độ tin cậy và giá trị cao cho kết quả.
3.3. Nghiên cứu định tính và định lượng tại Hà Nội
Nghiên cứu định tính bao gồm các phỏng vấn sâu. Đối tượng phỏng vấn là nông dân, cán bộ nông nghiệp, chuyên gia. Mục tiêu là tìm hiểu sâu về nhận thức, thái độ, kinh nghiệm. Dữ liệu định tính giúp xác định các yếu tố tiềm năng. Nó cũng giúp tinh chỉnh các thang đo trước khi khảo sát diện rộng. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi cấu trúc. Bảng hỏi này được phân phối cho hàng trăm nông dân. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê. Các kỹ thuật như Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM. Phân tích này kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nghiên cứu kết hợp cả hai phương pháp. Điều này tăng cường tính xác thực và toàn diện của kết quả.
IV. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng nông nghiệp hữu cơ
Phần này trình bày chi tiết các kết quả từ nghiên cứu. Kết quả từ phân tích định tính đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và động lực của người nông dân. Các kết quả định lượng, dựa trên dữ liệu khảo sát từ Hà Nội, đã được phân tích bằng các phương pháp thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM. Những phân tích này xác nhận độ tin cậy của thang đo và kiểm định các giả thuyết. Nhiều yếu tố, bao gồm thái độ, chuẩn mực xã hội và kiểm soát hành vi nhận thức, được xác định có tác động đáng kể đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
4.1. Kết quả phân tích định tính yếu tố chấp nhận hữu cơ
Phân tích định tính đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Các buổi phỏng vấn sâu cho thấy nhận thức của nông dân. Nhận thức về lợi ích môi trường, sức khỏe còn hạn chế. Nông dân thường quan tâm nhiều hơn đến lợi ích kinh tế. Chi phí chuyển đổi và rủi ro năng suất là mối lo ngại lớn. Sự thiếu thông tin và hỗ trợ từ chính quyền cũng được đề cập. Các yếu tố như vai trò của cộng đồng, kinh nghiệm sản xuất cũng quan trọng. Những yếu tố này góp phần định hình ý định chấp nhận. Kết quả định tính này là cơ sở vững chắc. Nó giúp điều chỉnh mô hình và thang đo định lượng. Đồng thời, nó cung cấp ngữ cảnh cần thiết cho việc diễn giải kết quả.
4.2. Kết quả phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng
Dữ liệu định lượng được thu thập từ mẫu lớn nông dân Hà Nội. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha xác nhận độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhân tố chính. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận cấu trúc mô hình. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. SEM đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố có tác động đáng kể. Các yếu tố như thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi nhận thức. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Một số yếu tố khác cũng được xác định có tác động gián tiếp.
4.3. Kiểm định giả thuyết về ý định chấp nhận sản xuất
Các giả thuyết được kiểm định bằng phương pháp SEM. Kết quả kiểm định cho thấy nhiều giả thuyết được chấp nhận. Ví dụ, thái độ tích cực của nông dân đối với nông nghiệp hữu cơ. Thái độ này có tác động mạnh mẽ đến ý định chấp nhận. Chuẩn mực xã hội, từ gia đình và cộng đồng, cũng quan trọng. Nhận thức về khả năng kiểm soát việc sản xuất hữu cơ cũng đóng vai trò. Các yếu tố từ lý thuyết IDT và PMT cũng có ảnh hưởng. Mối đe dọa từ nông nghiệp hóa học thúc đẩy ý định chuyển đổi. Khả năng tương thích của nông nghiệp hữu cơ với phương pháp hiện tại cũng ảnh hưởng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho khung lý thuyết đã đề xuất.
V. Đề xuất giải pháp phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân tại Hà Nội. Các đề xuất tập trung vào chính sách hỗ trợ, nâng cao nhận thức và phát triển thị trường. Luận án cũng thảo luận về những hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan để thúc đẩy một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả hơn.
5.1. Thảo luận các kết quả nghiên cứu nông nghiệp hữu cơ
Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định chấp nhận đã được xác định. Thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi nhận thức là những yếu tố chính. Vai trò của nhận thức về rủi ro và lợi ích cũng rất quan trọng. Các phát hiện này phù hợp với các lý thuyết đã sử dụng. Đồng thời, chúng cung cấp những hiểu biết mới trong bối cảnh Hà Nội. Sự khác biệt giữa các nhóm nông dân cũng được phân tích. Các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, trình độ học vấn ảnh hưởng. Kết quả thảo luận đóng góp vào lý luận. Nó cũng cung cấp căn cứ vững chắc cho các đề xuất thực tiễn.
5.2. Đề xuất chính sách thúc đẩy sản xuất hữu cơ nông dân
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều đề xuất được đưa ra. Chính phủ cần tăng cường thông tin và đào tạo cho nông dân. Các chương trình tập huấn nâng cao nhận thức về lợi ích. Chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cần được triển khai. Ví dụ, trợ cấp cho chi phí chuyển đổi, chứng nhận sản phẩm hữu cơ. Cần xây dựng các mô hình trình diễn nông nghiệp hữu cơ. Mô hình này giúp nông dân dễ dàng tiếp cận và học hỏi. Khuyến khích sự tham gia của các hợp tác xã, hiệp hội nông dân. Tạo môi trường thuận lợi cho trao đổi kinh nghiệm. Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm hữu cơ cũng cần được ưu tiên. Điều này đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo
Nghiên cứu có một số hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn Hà Nội. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Số lượng mẫu khảo sát tuy đủ lớn nhưng vẫn có thể mở rộng. Hạn chế về thời gian và nguồn lực cũng tồn tại. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý. Nghiên cứu có thể so sánh giữa các vùng miền khác nhau. Nghiên cứu dọc theo thời gian để đánh giá sự thay đổi ý định. Khám phá sâu hơn các yếu tố định tính ảnh hưởng. Ví dụ, động lực cá nhân, sự gắn bó với đất đai. Nghiên cứu có thể tập trung vào các loại hình sản xuất hữu cơ cụ thể. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (80 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBQ GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN NGUYEN THI MAI CAC YEU TO ANH HUONG TOI Y DINH CHAP NHAN SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ CỦA NGƯỜI NÔNG DÂN - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BAN HÀ NỘI LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGANH QUAN TRI KINH DOANH Hà Nội - 2021 BQ GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN NGUYEN THI MAI CAC YEU TO ANH HUONG TOI Y DINH CHAP NHAN SAN XUAT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ CỦA NGƯỜI NÔNG DẦN - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: Marketing Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Lương Xuân Quỳ 2. Phạm Văn Tuấn Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày - tháng — năm 2021 Tac gia Nguyén Thi Mai LOL CAM ON Sau một thời gian dài học tập và làm việc nghiêm túc, NCS đã hoàn thành luận án với đề tài: “Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân — Nghiên cứu trên địa bàn Hà Nội”. Để hoàn thành luận án này, NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến GS. Lương Xuân Quỳ và PGS. Phạm Văn Tuấn đã hỗ trợ và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.
NCS xin trân trong cam on tap thể lãnh đạo, thầy cô và các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, các thầy/cô giáo Khoa Marketing đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành luận án đúng tiến độ. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo cơ quan NCS đang công tác, những người đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh giúp đỡ và động viên đề hoàn thành luận án. Do hạn chế về thời gian, nguồn lực và số liệu nên luận án có thể còn những thiếu sót, NCS kính mong tiếp tục nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, thầy cô giáo và đồng nghiệp để có thể hoàn thiện luận án một cách hoàn chỉnh hơn. Xin trân trọng cảm ơn! iii MUC LUC LOI CAM DOAN i LOI CAM ON ii MỤC LỤC iii DANH MUC BANG vi DANH MUC HINH CHƯƠNG 1.
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hồi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu 1. Đôi tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Cấu trúc của đề tài luận án 1. Những đóng góp mới của luận ái 1. Đóng góp về mặt lý thuyết 1. Đóng góp về mặt thực tiễn CHƯƠNG 2.
TONG QUAN NGHI 2. Nông nghiệp hữu cơ và vai trò của san xuat néng nghiép hitu c: 2. Nông nghiệp hữu cơ 2. Vai trò của sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
Bản chất kinh tế của sản xuất nông nghiệp hữu cơ và sự châp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân. Tổng quan các nghiên cứu về ý định châp nhận sản xuât nông nghiệp hữu cơ. Tổng quan nghiên cứu về ý định chấp nhận của người nông dân AT 2. Tổng quan các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân.
Lý thuyết nghiên cứu về ý định của người nông dân. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior — TPB). Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (Norm Activation Model ~ NAM). Lý thuyết phổ biến đổi mới (Innovation Diffusion Theory - IDT).
Lý thuyết động lực bảo vệ (Protection motivation theory - PMT) 2. Khoảng trống nghiên cứu. Các nội dung kế thừa. Khoảng trống nghiên cứu 2.
Hướng nghiên cứu của đề tài. Căn cứ xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu - 2. Kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM). Kêt hợp lý thuyêt hành vi có kê hoạch (TPB), lý thuyêt phô biên đôi mới (IDT), lý thuyết động lực bảo vệ (PMT).
Mô hình và các giá thuyết nghiên cứu 6 2. Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
CHƯƠNG 3: BÓI CẢNH VÀ PH 3. Bối cánh nghiên cứu. Cây ăn quả hữu cơ. Dược liệu hữu cơ.
Đánh giá chung. Định hướng phát tri trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình và phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính 3. Nghiên cứu định lượng. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KET QUA NGHIEN CUU.
Kết quả nghiên cứu định tính 4. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của mô hình NAM 4. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của lý thuyết IDT và PMT. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của lý thuyết TPB.
Kết quả nghiên cứu định lượng 4. Thống kê mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach`s Alpha Vv 4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) 4. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. So sánh mô hình nghiên cứu theo nhóm của các biên kiêm soát băng phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo.
Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo dé tu 4. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo trình độ học vấn. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo kinh nghiệm làm nông nghiệp. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo thu nhập hàng năm từ nông nghỉ: KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
CHƯƠNG 5: KET LUAN VA KIÊN NGHỊ 5. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Một số đề xuất, kiến nghị nhằm thúc đẩy ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân. 107 nông nghiệp hữu cơ 5.
Kiến nghị đổi nhận thức về rủi ro của người nông dân về sản xuất nông nghiệp hữu cơ. 110 pháp đề phát triên nông ngị hữu cơ thành công nhăm thay 5. Một số đề xuất, kiến nghị với chính quyền Thành phố Hà Nội 5. Han chế cúa nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo 5.
Hạn chế của nghiên cứu 5. Hướng nghiên cứu tiếp theo 5. Kết luận KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. KET LUAN CHUNG CUA LUAN Al DEN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢ: PHY LUC 1. MO TA THONG KE MAU NGHIEN CUU 136 PHY LUC3. KET QUA PHAN TICH CAU TRÚC ĐA NHÓM THEO GIỚI TÍNH .138 vi DANH MUC BANG Bang 2.1: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp -.21 46 hữu cơ của người nông dân .1: Diễn biến sản xuất lúa hữu cơ Hà Nội qua các năm Bảng 3.2: Sản xuất lúa hữu cơ phân theo huyện, thị thành Bảng 3.3: Diễn biến sản xuất rau hữu cơ Hà Nội qua các năm Bảng 3.4: Sản xuất rau hữu cơ phân theo huyện, thị thành.5: Diễn biến sản xuất cây ăn quả hữu cơ Hà Nội qua các năm.6: Sản xuất cây ăn quả hữu cơ phân theo huyện, thị Bảng 3.7: Diễn biến sản xuất chè hữu cơ Hà Nội qua các năm .8: Sản xuất chè hữu cơ phân theo huyện, thị Bảng 3.9: Diễn biến sản xuất cây được liệu hữu cơ Hà Nội qua các năm ® Bảng 3.10: Sản xuất cây dược liệu hữu cơ phân theo huyện, thị bi a Bang 3.11: Diễn biến trồng trọt hữu cơ Hà Nội qua các năm. Thông tin về người được phỏng vấn Bảng 3.
Các thang đo sử dụng trong luận án. Thang đo yếu tố xây dựng dựa trên TPB. Thang đo yếu tố xây dựng dựa trên NAM Bảng 3. Thang đo yếu tố xây dựng dựa trên IDT và PMT.
Thống kê mẫu nghiên cứu định lượng Bảng 4. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo ý đi Bảng 4. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo thái độ Bảng 4. Hệ số Cronbach`s Alpha thang đo thái độ sau khi loại biến ATS.
Kết quả kiểm định Cronbach`s Alpha thang đo chuẩn chủ quan. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha thang đo cảm nhận khả năng kiểm soát sau khi loại biến PBC6. Kiểm định Cronbach's Alpha thang đo cảm nhận khả năng kiểm soát. Kiểm dinh Cronbach’s Alpha thang đo cảm nhận khả năng kiểm soát Bảng 4.
Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo nhận thức về kết quả sau khi loại biến AC4.10 Kết quả kiểm định Cronbach`s Alpha thang đo gán cho trách nhiệm.11 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo chuẩn mực cá nhân.12 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo lợi thế hành vỉ so sán! -78 Bảng 4.13 Kết quả kiểm định Cronbach`s Alpha thang đo nhận thức về rủi ro. Kết quả kiém dinh Cronbach’s Alpha thang đo nhận thức về rủi ro sau khi loại biến FPRI Bảng 4. Kết quả kiém dinh Cronbach’s Alpha thang đo chính sách hỗ trợ của Chính phủ. Kiém dinh KMO and Bartlett.
Thang đo hoàn chỉnh để đo lường ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Bảng trọng s Bang 4. Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích các yếu t: Bang 4. So sánh giữa các mô hình.
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Trọng số hồi quy chuẩn hóa. Sự khác biệt giữa hai mô hình khả bị: Bảng 4. Sự khác ira hai mô hình khả bi Bảng 4.
So sánh hai mô hình khả biến và bất biến theo trình độ học vấn Bảng 4. Sự khác biệt giữa hai mô hình khả biến và bắt biến theo kinh nghiệm làm nông nghiệp Bảng 4. Sự khác từ nông nghiệp viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Chu trình khép kín của nông hộ sản xuất nông nghiệp hữu cơ ll Hình 2.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM). Lý thuyết phô biến đổi mới (IDT) 2:29 Hình 2. Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT).
Mô hình nghiên cứu kết hợp TPB và NAM. Mô hình nghiên cứu kết hợp TPB - IDT - PMT. Kết hợp các lý thuyết trong nghiên cứu về ý định chấp nhận sản xuất nông. Mô hình nghiên cứu Hình 3.
Quy trình nghiên cứu 6 Hình 4. Kết quả phân tích nhân tố khăng dinh (CFA) — dang chuẩn hóa. Kết quả phân tích cầu trúc tuyến tính (SEM) - mô hình I. Kết quả phân tích cầu trúc tuyến tính (SEM) - mô hình 2.
Kết quả phân tích cầu trúc tuyến tính (SEM) - mô hình 3 93 Hình 4. Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) - mô hình 4 (mô hình nghiên „94 cứu của tác giả). Mô hình khả biên chuân hóa trong phân tích đa nhóm theo giới tính Hình 4. Mô hình bất biến chuẩn hóa trong phân tích đa nhóm theo giới tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai (2021). Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-cac-yeu-to-anh-huong-toi-y-dinh-chap-nhan-san-xuat-nong-nghiep-huu-co-cua-nguoi-nong-dan-nghien-cuu-tren-dia-ban-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiên cứu trên địa bàn h
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ý định chấp nhận SX nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.