Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuậ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu tác động của quản trị công ty
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Lê Quỳnh Liên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu tác động của quản trị công ty
Luận án tập trung vào mối quan hệ giữa quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Đây là vấn đề quan trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố quản trị công ty đến hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp. Chất lượng quản trị công ty quyết định tính minh bạch tài chính. Nó tác động trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra những rủi ro liên quan đến việc điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nó góp phần cải thiện khung pháp lý và chính sách quản trị. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Sự minh bạch và tin cậy của thông tin tài chính trở nên ngày càng quan trọng. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận có thể làm sai lệch báo cáo tài chính. Nó gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định của nhà đầu tư. Tính cấp thiết của nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu đánh giá vai trò của quản trị công ty. Quản trị công ty tốt có thể hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Luận án nhằm mục tiêu xác định mức độ tác động của các khía cạnh quản trị công ty. Cụ thể, nó nghiên cứu tác động của đặc điểm hội đồng quản trị và cấu trúc sở hữu. Mục tiêu là hiểu rõ cách các yếu tố này ảnh hưởng đến việc điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả sẽ giúp tăng cường chất lượng báo cáo tài chính. Nó cũng nâng cao uy tín doanh nghiệp trên thị trường.
1.2. Câu hỏi trọng tâm và phạm vi luận án
Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Điều gì làm tăng hoặc giảm điều chỉnh lợi nhuận ở các doanh nghiệp niêm yết? Các yếu tố nào trong quản trị công ty có ảnh hưởng đáng kể? Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong một giai đoạn nhất định. Phạm vi này giúp phân tích sâu sắc các đặc điểm riêng của thị trường Việt Nam. Luận án không mở rộng ra các doanh nghiệp chưa niêm yết. Nó cũng không xem xét các thị trường chứng khoán khác. Điều này đảm bảo tính tập trung và độ sâu của phân tích.
1.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu cho luận án được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị của các doanh nghiệp niêm yết. Nguồn dữ liệu chủ yếu là từ Công ty Vietstock và các báo cáo công bố thông tin. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng các biến nghiên cứu. Các biến này đại diện cho đặc điểm quản trị công ty và các chỉ số điều chỉnh lợi nhuận. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan và hồi quy. Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Phần mềm chuyên dụng được áp dụng để đảm bảo tính chính xác. Phân tích hồi quy giúp xác định mức độ và chiều hướng tác động. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
II.Cơ sở lý thuyết về quản trị công ty và lợi nhuận
Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết cho luận án. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của quản trị công ty. Các khái niệm về điều chỉnh lợi nhuận cũng được trình bày. Quản trị công ty là hệ thống các quy tắc và quy trình. Nó được sử dụng để chỉ đạo và kiểm soát một doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan. Điều chỉnh lợi nhuận là hành vi sử dụng các phán đoán kế toán. Nó thay đổi báo cáo tài chính để đạt được mục tiêu nhất định. Chương này cũng phân tích các lý thuyết liên quan. Đó là lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan. Các mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận cũng được đánh giá. Tổng quan các nghiên cứu trước giúp xác định những gì đã biết. Nó cũng làm rõ những khoảng trống cần được lấp đầy. Nền tảng này rất quan trọng để xây dựng giả thuyết khoa học. Nó đảm bảo tính vững chắc cho phương pháp nghiên cứu.
2.1. Định nghĩa và khái niệm quản trị công ty
Quản trị công ty là một cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm các mối quan hệ giữa ban quản lý, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên liên quan khác. Mục tiêu chính là đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và công bằng. Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả sẽ bảo vệ quyền lợi cổ đông. Nó cũng khuyến khích ra quyết định có đạo đức. Các yếu tố quan trọng bao gồm sự độc lập của hội đồng quản trị, vai trò của các ủy ban kiểm toán. Tính minh bạch trong công bố thông tin là cốt lõi. Cấu trúc sở hữu cũng là một khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng đến động cơ và khả năng điều chỉnh lợi nhuận. Sự thiếu hụt trong quản trị công ty có thể dẫn đến các hành vi lợi dụng. Điều này bao gồm việc thao túng lợi nhuận. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá tác động đến chất lượng báo cáo tài chính.
2.2. Các lý thuyết liên quan đến điều chỉnh lợi nhuận
Nhiều lý thuyết kinh tế giải thích hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Lý thuyết đại diện là một trong số đó. Nó cho rằng tồn tại xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Người quản lý có thể điều chỉnh lợi nhuận để phục vụ lợi ích cá nhân. Ví dụ, để đạt được thưởng dựa trên hiệu quả. Hoặc để tránh vi phạm các điều khoản vay nợ. Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi. Nó xem xét lợi ích của nhiều nhóm khác nhau. Những nhóm này bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận có thể xuất phát từ áp lực từ các bên này. Các mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận cũng được thảo luận. Mô hình Jones và mô hình Modified Jones là các công cụ phổ biến. Chúng giúp ước tính phần lợi nhuận bị điều chỉnh. Việc áp dụng đúng mô hình là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
2.3. Tổng quan nghiên cứu trước và khoảng trống
Nhiều nghiên cứu đã khám phá mối liên hệ giữa quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra nhiều khía cạnh. Ví dụ, sự độc lập của hội đồng quản trị thường làm giảm điều chỉnh lợi nhuận. Quyền sở hữu tập trung có thể có tác động hai chiều. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam có những đặc thù riêng. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế. Chúng thường tập trung vào một số khía cạnh cụ thể. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc đánh giá toàn diện. Nó cần kết hợp nhiều yếu tố quản trị công ty. Cụ thể, nó cần phân tích tác động tổng thể của các đặc điểm hội đồng quản trị và cấu trúc sở hữu. Luận án này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ thị trường Việt Nam.
III.Phương pháp luận nghiên cứu điều chỉnh lợi nhuận
Chương này trình bày chi tiết phương pháp luận. Nó được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Các giả thuyết khoa học được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết. Chúng liên quan đến tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận. Mô hình hồi quy được thiết kế để phân tích mối quan hệ này. Các biến nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng. Chúng bao gồm các biến độc lập đại diện cho quản trị công ty. Các biến phụ thuộc đại diện cho điều chỉnh lợi nhuận. Biến kiểm soát được thêm vào để tăng độ tin cậy. Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả cụ thể. Các bước xử lý dữ liệu và phân tích thống kê cũng được nêu rõ. Chương này đảm bảo tính minh bạch. Nó cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc kiểm chứng kết quả. Phương pháp vững chắc là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo tính giá trị của luận án.
3.1. Giả thuyết khoa học về tác động của quản trị công ty
Các giả thuyết khoa học được phát triển từ các lý thuyết đã xem xét. Chúng dự đoán mối quan hệ cụ thể giữa các yếu tố quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: "Kích thước hội đồng quản trị lớn hơn sẽ làm giảm điều chỉnh lợi nhuận." Một giả thuyết khác có thể là: "Sự hiện diện của thành viên hội đồng quản trị độc lập sẽ hạn chế điều chỉnh lợi nhuận." Hoặc: "Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức cao hơn sẽ làm giảm điều chỉnh lợi nhuận." Các giả thuyết này đều được thiết kế để kiểm tra các khía cạnh khác nhau. Chúng giúp xác định cách các đặc điểm quản trị công ty ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mỗi giả thuyết. Các giả thuyết là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phân tích.
3.2. Mô hình hồi quy và các biến nghiên cứu chi tiết
Luận án sử dụng mô hình hồi quy đa biến. Mô hình này giúp đánh giá tác động của nhiều yếu tố cùng lúc. Biến phụ thuộc chính là mức độ điều chỉnh lợi nhuận. Biến này được đo lường thông qua các phương pháp kế toán dồn tích tùy ý. Các biến độc lập bao gồm nhiều chỉ số quản trị công ty. Ví dụ: kích thước hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập. Vai trò kép của CEO cũng được xem xét. Cấu trúc sở hữu được đo bằng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư lớn. Các biến kiểm soát được thêm vào để loại bỏ tác động của các yếu tố khác. Những biến này có thể là quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, ngành nghề kinh doanh. Việc lựa chọn và định nghĩa các biến là rất quan trọng. Nó đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế. Các biến được mã hóa và chuẩn hóa. Điều này để phù hợp với phân tích định lượng.
3.3. Dữ liệu và quy trình phân tích định lượng
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Thời gian nghiên cứu bao phủ một giai đoạn cụ thể. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu. Quy trình phân tích định lượng bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa. Các giá trị ngoại lai được xác định và xử lý. Sau đó, thống kê mô tả được sử dụng để có cái nhìn tổng quan. Phân tích tương quan giúp xác định mối quan hệ sơ bộ giữa các biến. Cuối cùng, phân tích hồi quy được thực hiện. Các kiểm định độ mạnh của mô hình được áp dụng. Điều này bao gồm kiểm định đa cộng tuyến, phương sai thay đổi. Các phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata hoặc Eviews được sử dụng. Quy trình này đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy.
IV.Kết quả phân tích tác động quản trị công ty
Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm của luận án. Nó mô tả thống kê các đặc điểm của dữ liệu. Các kết quả phân tích tương quan được trình bày. Phân tích hồi quy đa biến là phần trung tâm. Nó kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Các phát hiện cung cấp bằng chứng về tác động của quản trị công ty. Đặc biệt là ảnh hưởng của đặc điểm hội đồng quản trị và cấu trúc sở hữu. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận được đánh giá một cách định lượng. Các thảo luận xoay quanh ý nghĩa thống kê và kinh tế. Chương này làm rõ mối quan hệ phức tạp. Nó chỉ ra cách các yếu tố quản trị công ty ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính. Kết quả này rất quan trọng. Nó định hình các khuyến nghị sau này.
4.1. Mô tả thống kê và đặc điểm dữ liệu nghiên cứu
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Thống kê mô tả bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn. Nó cũng bao gồm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của tất cả các biến. Các đặc điểm của hội đồng quản trị được phân tích. Ví dụ: số lượng thành viên, tỷ lệ thành viên độc lập, giới tính thành viên. Cấu trúc sở hữu được mô tả qua tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận cũng được trình bày. Các doanh nghiệp niêm yết có các đặc điểm riêng. Việc mô tả này giúp hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu. Nó cũng giúp nhận diện các đặc điểm nổi bật. Ví dụ: sự biến động của lợi nhuận, quy mô công ty. Điều này là bước khởi đầu quan trọng. Nó chuẩn bị cho các phân tích sâu hơn.
4.2. Kết quả phân tích tương quan và hồi quy đa biến
Phân tích tương quan ban đầu cho thấy mối quan hệ giữa các cặp biến. Nó giúp xác định các mối liên hệ tiềm năng. Tuy nhiên, phân tích hồi quy đa biến là cần thiết. Nó kiểm soát tác động của các biến khác. Kết quả hồi quy chỉ ra các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, một hội đồng quản trị độc lập hơn có thể liên quan đến điều chỉnh lợi nhuận thấp hơn. Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có thể hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các biến kiểm soát cũng cho thấy ảnh hưởng của chúng. Ví dụ: quy mô công ty lớn hơn có thể có điều chỉnh lợi nhuận khác biệt. Các hệ số hồi quy được giải thích chi tiết. Các giá trị p-value giúp đánh giá tính ý nghĩa thống kê. Mô hình cũng được kiểm tra các giả định. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả.
4.3. Thảo luận các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn
Các phát hiện chính được thảo luận kỹ lưỡng. Chúng được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Sự khác biệt và tương đồng được phân tích. Ví dụ, nếu hội đồng quản trị độc lập làm giảm điều chỉnh lợi nhuận, điều này phù hợp với lý thuyết đại diện. Nếu tỷ lệ sở hữu tập trung cao không tác động đáng kể, cần có giải thích. Các yếu tố đặc thù của thị trường Việt Nam cũng được xem xét. Ví dụ, vai trò của nhà nước trong các doanh nghiệp niêm yết. Ý nghĩa thực tiễn của các kết quả rất quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý công ty. Họ có thể cải thiện cấu trúc quản trị. Nó cũng giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn. Các cơ quan quản lý có thể xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là tăng cường tính minh bạch và ổn định của thị trường.
V.Hàm ý chính sách Nâng cao quản trị công ty ở Việt Nam
Chương cuối cùng tổng hợp các kết quả và rút ra các kết luận. Luận án khẳng định mối liên hệ quan trọng giữa quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Các đóng góp của nghiên cứu được nêu bật. Chúng bao gồm việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho thị trường Việt Nam. Dựa trên các phát hiện, luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Những khuyến nghị này hướng đến các doanh nghiệp niêm yết. Chúng cũng dành cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý. Mục tiêu là nâng cao chất lượng quản trị công ty. Nó giúp tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính. Cuối cùng, các hạn chế của nghiên cứu được chỉ ra. Những hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi mở. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong tương lai.
5.1. Các kết luận chính và đóng góp của luận án
Luận án kết luận rằng quản trị công ty có tác động đáng kể đến điều chỉnh lợi nhuận. Đặc điểm của hội đồng quản trị, như sự độc lập và kích thước, ảnh hưởng đến hành vi này. Cấu trúc sở hữu, đặc biệt là sở hữu tập trung, cũng có vai trò quan trọng. Các phát hiện cho thấy quản trị công ty hiệu quả có thể hạn chế điều chỉnh lợi nhuận. Điều này góp phần tăng cường chất lượng báo cáo tài chính. Đóng góp của luận án là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên. Nó tập trung vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng lý thuyết về quản trị công ty. Nó cũng cung cấp các hiểu biết sâu sắc về thực tiễn. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về rủi ro và cơ hội.
5.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Đối với các doanh nghiệp, cần tăng cường sự độc lập của hội đồng quản trị. Việc thiết lập các ủy ban kiểm toán độc lập là rất quan trọng. Cần công bố thông tin minh bạch hơn về cấu trúc sở hữu. Các doanh nghiệp cũng nên xây dựng văn hóa đạo đức kinh doanh mạnh mẽ. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty. Việc tăng cường giám sát và chế tài đối với hành vi điều chỉnh lợi nhuận là cần thiết. Các quy định về công bố thông tin cần được chặt chẽ hơn. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Nó cũng giúp duy trì sự ổn định và phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định. Giới hạn về dữ liệu và thời gian là một trong số đó. Một số biến có thể chưa được định lượng đầy đủ. Các phương pháp đo lường điều chỉnh lợi nhuận cũng có những giả định riêng. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả. Định hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu. Nó có thể bao gồm nhiều ngành nghề hoặc quốc gia khác. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các biến quản trị công ty khác. Ví dụ, vai trò của ủy ban lương thưởng hoặc ủy ban đề cử. Việc sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn cũng là một hướng đi. Điều này nhằm nâng cao độ chính xác và tính tổng quát của kết quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thị trường tài chính toàn cầu từng chứng kiến những cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng bắt nguồn từ sự sụp đổ của các tập đoàn đa quốc gia như Enron, WorldCom, Parmalat, Tyco, HealthSouth hay Xerox. Cốt lõi của các vụ bê bối tài chính này xuất phát từ hiện tượng thao túng và điều chỉnh lợi nhuận kế toán (Goncharov, 2005). Tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, độ tin cậy của thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) luôn là mối quan tâm hàng đầu của giới học thuật, cơ quan quản lý và các nhà đầu tư. Thực tiễn ghi nhận nhiều trường hợp biến động lợi nhuận sâu sắc trước và sau kiểm toán: Tổng công ty Khí Việt Nam (GAS) năm 2018 ghi nhận mức chênh lệch lợi nhuận sau thuế trước và sau kiểm toán lên tới 646 tỷ đồng (Bạch Huệ, 2019); hay trường hợp Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAG) chuyển từ mức lãi 253 tỷ đồng thành khoản lỗ sau kiểm toán lên đến 2.025 tỷ đồng (Linh Đan, 2020). Những hiện tượng này làm nổi bật tính cấp thiết của việc xây dựng một cơ chế quản trị công ty (Corporate Governance - CG) hiệu lực nhằm kiểm soát hành vi cơ hội của nhà quản trị.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt trong chuỗi y văn quốc tế và thực nghiệm tại Việt Nam nằm ở chỗ: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Xie và cộng sự, 2001; Klein, 2002; Giáp Thị Liên, 2014; Đào Thị Ngọc Thương, 2015) thường chỉ sử dụng giá trị tuyệt đối của biến dồn tích có thể điều chỉnh (|DA|) trong một mẫu dữ liệu gộp chung. Cách tiếp cận này bỏ qua tính bất đối xứng giữa hai xu hướng can thiệp lợi nhuận: điều chỉnh tăng lợi nhuận - EM(POS) nhằm làm đẹp bức tranh tài chính, đáp ứng giao ước nợ, tối đa hóa tiền thưởng; và điều chỉnh giảm lợi nhuận - EM(NEG) nhằm mục đích giảm thiểu chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tạo lập quỹ dự phòng ngầm (cookie jar reserves) cho các kỳ kế toán tương lai. Việc gộp chung hai xu hướng này có thể triệt tiêu các hệ số hồi quy hoặc tạo ra những ước lượng sai lệch về mức độ tác động thực tế của từng thuộc tính quản trị công ty.
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Liên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hữu Ánh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2020), chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (Mã số: 9340301), đã giải quyết triệt để khoảng trống trên. Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Các thuộc tính thuộc đặc điểm Hội đồng quản trị (HĐQT) và cấu trúc sở hữu tác động như thế nào đến mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam?
- RQ2: Tác động của quản trị công ty thay đổi như thế nào khi phân tách mẫu nghiên cứu thành hai nhóm điều chỉnh lợi nhuận dương EM(POS) và điều chỉnh lợi nhuận âm EM(NEG) so với trường hợp gộp dữ liệu?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập xoay quanh hai nhóm nhân tố: Đặc điểm HĐQT bao gồm quy mô HĐQT (H1: BOARD), thành viên không điều hành (H2: NED), sự kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch (H3: DUAL), chuyên môn tài chính kế toán (H4: FAD), thành viên nữ (H5: BSR), độ tuổi trung bình (H6: AGE); và Cấu trúc sở hữu bao gồm mức độ tập trung sở hữu (H7: CO), sở hữu nhà quản lý (H8: MO), sở hữu nhà nước (H9: SO), sở hữu nước ngoài (H10: FO). Nghiên cứu được triển khai trên mẫu dữ liệu bảng gồm 499 công ty phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2009 đến 2018, tương ứng 3.013 quan sát hợp lệ từ nguồn dữ liệu Vietstock.
Literature Review và Positioning
Chuỗi tài liệu học thuật về quản trị lợi nhuận khởi nguồn từ các công trình kinh điển của Healy (1985), DeAngelo (1986), Watts và Zimmerman (1986, 1990), Jones (1991), Dechow, Sloan và Sweeney (1995), và Healy và Wahlen (1999). Các tác giả đã định hình quản trị lợi nhuận như một sự can thiệp có chủ đích vào tiến trình lập BCTC nhằm đạt được lợi ích cá nhân hoặc làm thay đổi nhận thức của các bên liên quan về hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của tổ chức.
Y văn ghi nhận những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa các trường phái:
- Trường phái Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1983) cho rằng sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát làm phát sinh chi phí đại diện và hành vi tư lợi của nhà quản lý. Các cơ chế giám sát độc lập như tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành cao và sự tách biệt hai chức danh CEO - Chủ tịch là điều kiện bắt buộc để ngăn chặn hành vi điều chỉnh dồn tích cơ hội.
- Ngược lại, Trường phái Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory) khởi xướng bởi Donaldson và Davis (1991, 1994), Davis, Schoorman và Donaldson (1997) lập luận rằng nhà quản trị về bản chất là những người quản gia trung thực, có động cơ nội tại gắn liền với sự phát triển bền vững của tổ chức. Từ góc nhìn này, sự kiêm nhiệm hai chức danh (CEO duality) tạo ra quyền lực lãnh đạo tập trung, giúp giảm thiểu chi phí điều phối và nâng cao hiệu quả phản ứng chiến lược của doanh nghiệp mà không nhất thiết dẫn đến hành vi thao túng số liệu kế toán.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, các công trình tại các thị trường phát triển như Xie, Davidson và DaDalt (2001), Klein (2002) tại Hoa Kỳ, hay Baxter và Cotter (2009) tại Úc, cho thấy cấu trúc HĐQT độc lập và ủy ban kiểm toán có năng lực chuyên môn cao giúp kiềm chế mạnh mẽ các khoản dồn tích bất thường. Tuy nhiên, tại các thị trường mới nổi thuộc khu vực Châu Á và Châu Âu (Alain Chevalier và cộng sự, 2006 tại Indonesia; Ginka Borisova, 2012 tại EU; Prior, Surroca và Tribó, 2008 trên mẫu đa quốc gia), tính hiệu lực của quản trị công ty thường bị suy giảm do sự tập trung sở hữu quá cao, sự can thiệp của sở hữu nhà nước và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư còn yếu kém.
Luận án của Lê Quỳnh Liên định vị vị thế học thuật bằng việc khắc phục hạn chế phương pháp luận của các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam. Thay vì giả định tác động tuyến tính đơn thuần trên biến gộp, nghiên cứu chứng minh rằng cơ chế quản trị công ty tại một thị trường cận biên/mới nổi tạo ra các tác động không đồng nhất (asymmetric effects) đối với hành vi tăng và giảm lợi nhuận.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị và tài chính - kế toán trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi:
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Bổ sung luận cứ thực nghiệm chứng minh rằng xung đột đại diện tại các thị trường mới nổi không chỉ tồn tại ở dạng Loại I (giữa cổ đông và nhà quản lý) mà còn biểu hiện sâu sắc ở dạng Loại II (giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số) thông qua việc điều chỉnh lợi nhuận.
- Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986, 1990): Làm sáng tỏ ba giả thuyết kinh điển (giả thuyết tiền thưởng, giả thuyết giao ước nợ và giả thuyết chi phí chính trị) bằng việc chỉ ra động cơ kép: nhà quản lý tại Việt Nam đồng thời thực hiện điều chỉnh tăng lợi nhuận để thỏa mãn giao ước tín dụng và điều chỉnh giảm lợi nhuận nhằm né tránh chi phí thuế doanh nghiệp.
- Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory - Donaldson & Davis, 1991) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995): Xác lập bằng chứng thực nghiệm phản bác giả định thuần túy của Lý thuyết Quản lý trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, chứng minh rằng sự kiêm nhiệm chức danh CEO và Chủ tịch HĐQT làm suy yếu đáng kể tính minh bạch thông tin tài chính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều giữa 4 khung lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Quản lý, Lý thuyết Các bên liên quan, Lý thuyết Kế toán Thực chứng). Khung phân tích phân rã hệ thống quản trị công ty thành hai trụ cột nội bộ cốt lõi:
[ĐẶC ĐIỂM HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ]
- Quy mô HĐQT (BOARD)
- Thành viên không điều hành (NED)
- Kiêm nhiệm CEO & Chủ tịch (DUAL)
- Chuyên môn kế toán - tài chính (FAD)
- Tỷ lệ thành viên nữ (BSR)
- Độ tuổi trung bình HĐQT (AGE)
│
├─────────────────────────► [ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN (DA)]
│ ├─ Mẫu gộp |DA|
[CẤU TRÚC SỞ HỮU] ├─ Mẫu điều chỉnh tăng: EM(POS)
- Mức độ tập trung sở hữu (CO) └─ Mẫu điều chỉnh giảm: EM(NEG)
- Sở hữu nhà quản lý (MO)
- Sở hữu nhà nước (SO)
- Sở hữu nhà đầu tư nước ngoài (FO)
▲
│ (Kiểm soát)
[BIẾN KIỂM SOÁT]: SIZE, LEV, GROWTH, ROE, BIG4, CFO, EM_L1
Mô hình phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): nghiên cứu giới hạn trong nhóm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết công khai, chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), loại trừ các định chế tài chính do đặc thù về cấu trúc vốn và quy chế lập BCTC chuyên biệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan, sử dụng dữ liệu định lượng thứ cấp để kiểm định hệ thống giả thuyết khoa học. Nghiên cứu áp dụng thiết kế dữ liệu bảng đa tầng (multi-level panel design) theo chuỗi thời gian 10 năm (2009-2018).
Tiêu chí chọn mẫu được thực hiện nghiêm ngặt từ tổng số 763 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX:
- Doanh nghiệp hoạt động liên tục trong giai đoạn nghiên cứu, không bị hủy niêm yết hoặc gián đoạn giao dịch cổ phiếu.
- Không thay đổi niên độ kế toán trong suốt thời gian 2009-2018 nhằm đảm bảo tính nhất quán của số liệu dồn tích.
- Loại bỏ toàn bộ các tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và chứng khoán.
- Đầy đủ dữ liệu BCTC kiểm toán và báo cáo thường niên từ nguồn dữ liệu Vietstock.
Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 499 công ty phi tài chính với 3.013 quan sát năm - doanh nghiệp (firm-year observations).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình đo lường mức độ điều chỉnh lợi nhuận dồn tích (Discretionary Accruals - DA) tuân thủ quy trình chuẩn mực kế toán tài chính:
Bước 1: Tính toán Tổng dồn tích (Total Accruals - TA) theo phương pháp tiếp cận dòng tiền của Collins và Hribar (2000): $$TA_{it} = NI_{it} - CFO_{it}$$ Trong đó: $TA_{it}$ là Tổng dồn tích của doanh nghiệp $i$ năm $t$; $NI_{it}$ là Lợi nhuận sau thuế trước những thay đổi vốn lưu động; $CFO_{it}$ là Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh.
Bước 2: Ước lượng Dồn tích không thể điều chỉnh (Non-Discretionary Accruals - NDA) thông qua Mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model - Dechow và cộng sự, 1995; Jones, 1991): $$\frac{TA_{it}}{A_{it-1}} = \alpha_1 \left(\frac{1}{A_{it-1}}\right) + \alpha_2 \left(\frac{\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}}{A_{it-1}}\right) + \alpha_3 \left(\frac{PPE_{it}}{A_{it-1}}\right) + \epsilon_{it}$$ Trong đó: $A_{it-1}$ là Tổng tài sản cuối năm $t-1$; $\Delta REV_{it}$ là Biến động doanh thu thuần năm $t$ so với năm $t-1$; $\Delta REC_{it}$ là Biến động các khoản phải thu năm $t$ so với $t-1$; $PPE_{it}$ là Nguyên giá tài sản cố định hữu hình cuối năm $t$.
Bước 3: Xác định Dồn tích có thể điều chỉnh (Discretionary Accruals - DA) đại diện cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận: $$DA_{it} = \frac{TA_{it}}{A_{it-1}} - NDA_{it}$$
Bước 4: Phân tách mẫu nghiên cứu thành 3 tập dữ liệu riêng biệt:
- Tập dữ liệu gộp ($EM$): Giá trị tuyệt đối của $|DA_{it}|$.
- Tập dữ liệu điều chỉnh tăng ($EM(POS)$): Các quan sát có $DA_{it} > 0$.
- Tập dữ liệu điều chỉnh giảm ($EM(NEG)$): Giá trị tuyệt đối $|DA_{it}|$ của các quan sát có $DA_{it} < 0$.
Data và phân tích
Nghiên cứu thực hiện quy trình ước lượng kinh tế lượng đa bước trên phần mềm Stata 12:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan Pearson nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ và dấu hiệu đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn 2, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng).
- Chạy các mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định $F$-test ($p < 0,001$) xác nhận FEM vượt trội hơn Pooled OLS; kiểm định Hausman test ($p < 0,001$) khẳng định FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định chẩn đoán các khuyết tật mô hình: phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity qua Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation qua Wooldridge test).
- Xử lý bằng hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible GLS - FGLS) và mô hình hồi quy động System GMM hai bước (Two-step System Generalized Method of Moments - Blundell & Bond, 1998) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) phát sinh do sự hiện diện của biến trễ điều chỉnh lợi nhuận ($EM_L1$) và quan hệ hai chiều giữa quản trị công ty với kết quả tài chính.
- Tính hợp lệ của công cụ ước lượng System GMM được chứng thực qua kiểm định Arellano-Bond AR(1) ($p < 0,05$), AR(2) ($p > 0,10$ - không có tự tương quan bậc hai) và kiểm định Hansen $J$-test ($p > 0,10$ - các biến công cụ ngoại sinh hoàn toàn hợp lệ).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy mô hình động System GMM mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
-
Phát hiện về sự bất đối xứng giữa mô hình tách và mô hình gộp: Khi sử dụng mô hình gộp chung $|DA|$, nhiều biến quản trị công ty không đạt ý nghĩa thống kê hoặc có dấu kỳ vọng bị triệt tiêu. Tuy nhiên, khi tách biệt thành $EM(POS)$ và $EM(NEG)$, các mối quan hệ được làm sáng tỏ rõ rệt, chứng minh tính vượt trội của phương pháp tiếp cận phân rã hai chiều.
-
Năng lực chuyên môn tài chính kế toán của HĐQT (FAD): Biến $FAD$ có tác động tiêu cực mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) đối với $EM(POS)$. Các thành viên HĐQT có chứng chỉ chuyên môn, kiến thức sâu về kế toán - kiểm toán đóng vai trò như một "lá chắn" kỹ thuật phát hiện và ức chế các thủ thuật thổi phồng doanh thu hoặc trì hoãn trích lập dự phòng của ban điều hành.
-
Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành (NED): Biến $NED$ tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với mức độ điều chỉnh tăng lợi nhuận $EM(POS)$, củng cố mạnh mẽ luận điểm của Lý thuyết Đại diện rằng sự giám sát độc lập làm suy giảm hành vi cơ hội của nhà quản trị.
-
Hệ lụy của sự kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT (DUAL): Biến $DUAL$ mang hệ số dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đối với $EM(POS)$. Việc tập trung quyền lực tuyệt đối vào một cá nhân tạo ra sự lấn át đối với cơ chế kiểm soát nội bộ, thúc đẩy động cơ điều chỉnh tăng lợi nhuận phục vụ các mục tiêu ngắn hạn.
-
Vai trò giám sát của sở hữu nước ngoài (FO) và mức độ tập trung sở hữu (CO): Tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($FO$) có tác động ức chế có ý nghĩa thống kê đối với cả $EM(POS)$ và $EM(NEG)$. Các nhà đầu tư nước ngoài mang lại quy chuẩn giám sát minh bạch theo thông lệ quốc tế. Đồng thời, biến độ trễ $EM_L1$ có ý nghĩa thống kê dương ($p < 0,01$), khẳng định hành vi điều chỉnh lợi nhuận mang tính quán tính cao qua các niên độ kế toán.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu chứng minh rằng không thể tiếp cận hành vi quản trị lợi nhuận như một cấu trúc đồng nhất một chiều. Việc tích hợp Lý thuyết Đại diện và Kế toán Thực chứng cần phân biệt rõ động cơ tăng lợi nhuận (opportunistic behavior) và động cơ giảm lợi nhuận (tax/cookie-jar incentives).
- Hàm ý phương pháp luận: Đặt ra tiêu chuẩn nghiên cứu mới cho các công trình thực nghiệm kế toán tại thị trường mới nổi: bắt buộc phải thực hiện kiểm định song song giữa mẫu tách biệt $EM(POS)/EM(NEG)$ và kiểm soát nội sinh bằng mô hình động System GMM.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp niêm yết cần bắt buộc cơ cấu tối thiểu 1/3 thành viên HĐQT độc lập/không điều hành và bắt buộc có ít nhất một thành viên chuyên sâu về tài chính kế toán; đồng thời thực hiện triệt để việc tách bạch vị trí Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc.
- Hàm ý chính sách quản lý nhà nước: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và Sở Giao dịch Chứng khoán cần tăng cường rà soát các công ty có biến động dồn tích cao quanh các mốc phát hành cổ phiếu hoặc đàm phán vay vốn; cơ quan Thuế cần chú trọng thanh tra các doanh nghiệp có mức dồn tích âm bất thường ($EM(NEG)$) nhằm ngăn chặn hành vi xói mòn cơ sở thuế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi hình thức quản trị lợi nhuận: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích (Accrual-based Earnings Management - AEM) mà chưa bao quát hình thức quản trị lợi nhuận thông qua các giao dịch thực tế (Real Earnings Management - REM như cắt giảm chi phí R&D, sản xuất thừa, chiết khấu giá của Roychowdhury, 2006).
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Giới hạn ở 499 công ty phi tài chính niêm yết, chưa mở rộng sang khối doanh nghiệp chưa niêm yết (unlisted public firms) hoặc các định chế tài chính, ngân hàng.
- Đặc thù thể chế: Dữ liệu phản ánh giai đoạn áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chưa đo lường tác động chuyển đổi sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình tích hợp đồng thời cả hai hành vi can thiệp: quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM) và quản trị lợi nhuận thực tế (REM).
- Mở rộng phân tích so sánh giữa nhóm doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối và doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn.
- Nghiên cứu tác động của việc áp dụng lộ trình IFRS tại Việt Nam đến xu hướng và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ khung phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán và tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam; tạo tiền đề cho chuỗi công bố khoa học quốc tế uy tín.
- Tác động đến thị trường vốn: Cung cấp công cụ đánh giá chất lượng lợi nhuận (earnings quality) cho các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán và nhà đầu tư cá nhân, giúp lượng hóa rủi ro thông tin trước khi ra quyết định phân bổ vốn.
- Tác động đến quản lý vĩ mô: Hỗ trợ UBCKNN, Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty (như Nghị định 71/2017/NĐ-CP và Thông tư 116/2020/TT-BTC) và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro BCTC.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng chuẩn mực (System GMM) và phương pháp phân tách dữ liệu dồn tích hai chiều để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu.
- Ủy ban Quản lý và Cơ quan Giám sát (UBCKNN, Thuế, Kiểm toán Nhà nước): Sử dụng các dấu hiệu cảnh báo về cấu trúc HĐQT và cơ cấu sở hữu để định hướng kế hoạch kiểm tra, giám sát tuân thủ.
- Hội đồng Quản trị và Ban Kiểm soát Doanh nghiệp: Cơ sở khoa học để tái cấu trúc bộ máy quản trị, bổ nhiệm thành viên có chuyên môn tài chính và tối ưu hóa tính độc lập của HĐQT.
- Tổ chức Tín dụng và Nhà đầu tư: Nâng cao năng lực thẩm định độ tin cậy của chỉ tiêu lợi nhuận trên BCTC, giảm thiểu rủi ro nợ xấu bắt nguồn từ hiện tượng làm đẹp số liệu kế toán.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986) và Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) trong điều kiện thị trường mới nổi bằng việc chứng minh: cơ chế quản trị công ty tác động mang tính chất bất đối xứng lên hai chiều điều chỉnh tăng lợi nhuận $EM(POS)$ và điều chỉnh giảm lợi nhuận $EM(NEG)$. Nghiên cứu bác bỏ tính xác thực của việc chỉ sử dụng biến gộp $|DA|$, khẳng định động cơ cơ hội và động cơ né thuế chi phối hành vi kế toán theo hai cơ chế hoàn toàn khác biệt.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam? So với các nghiên cứu trước đây (như Giáp Thị Liên, 2014; Đào Thị Ngọc Thương, 2015) vốn chỉ sử dụng OLS, FEM/REM tĩnh trên dữ liệu gộp, luận án đã:
- Thiết lập quy trình phân rã mẫu thành ba tập dữ liệu: tổng thể, $EM(POS)$ và $EM(NEG)$.
- Áp dụng mô hình hồi quy động hai bước System GMM (Blundell & Bond, 1998) kiểm soát hoàn toàn hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan, với biến trễ $EM_L1$ phản ánh bản chất liên tục của quá trình quản trị lợi nhuận.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng từ dữ liệu? Phát hiện bất ngờ nhất là biến kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT ($DUAL$) không thể hiện tác động rõ ràng trong mô hình gộp chung, nhưng lại thể hiện tác động dương có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,05$) trong mô hình điều chỉnh tăng $EM(POS)$. Điều này cho thấy khi nắm giữ toàn quyền, nhà quản trị tập trung tối đa vào việc đẩy cao lợi nhuận báo cáo để tối ưu hóa vị thế và quyền lợi cá nhân, bác bỏ luận điểm của Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory) tại thị trường Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình từ lọc mẫu 499 doanh nghiệp phi tài chính, công thức bóc tách tổng dồn tích qua dòng tiền (Collins & Hribar, 2000), mô hình hồi quy ước lượng Modified Jones theo ngành, các bước xử lý lệnh hồi quy Stata (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, System GMM với các lệnh xtabond2, kiểm định estat abond, estat sargan/hansen) đều được mô tả chi tiết, minh bạch và có thể nhân bản chuẩn xác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Tích hợp học máy (Machine Learning) và Big Data trong phát hiện gian lận kế toán dồn tích; (2) Đánh giá sự đánh đổi (trade-off) giữa quản trị lợi nhuận dồn tích (AEM) và quản trị lợi nhuận thực tế (REM); (3) Đo lường tác động chuyển đổi từ chuẩn mực VAS sang IFRS đối với chất lượng công bố thông tin tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
- Chứng minh thực nghiệm tính ưu việt của phương pháp phân rã hai chiều $EM(POS)$ và $EM(NEG)$ so với phương pháp gộp dữ liệu truyền thống.
- Xác định vai trò then chốt của các yếu tố HĐQT: chuyên môn tài chính kế toán ($FAD$) và tính độc lập ($NED$) là các nhân tố ức chế hành vi thổi phồng lợi nhuận hiệu quả nhất.
- Cảnh báo rủi ro thao túng số liệu tài chính từ cấu trúc kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT ($DUAL$), cung cấp luận cứ khoa học bắt buộc tách rời hai chức danh.
- Khẳng định hiệu lực giám sát vượt trội của dòng vốn đầu tư nước ngoài ($FO$) và cấu trúc sở hữu tập trung ($CO$) trong việc nâng cao tính minh bạch của thông tin kế toán.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ, khả thi cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cơ quan Quản lý Thuế, các Ngân hàng thương mại, Tổ chức kiểm toán độc lập và Cộng đồng các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ QUỲNH LIÊN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, Kiểm toán và Phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN HỮU ÁNH HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Liên ii LỜI CẢM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh thực hiện trong những năm học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Với những kiến thức mới và phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu được trang bị, nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án tiến sĩ chuyên ngành kế toán, kiểm toán và phân tích.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Kế toán - Kiểm toán đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh vừa có thể đảm bảo được công việc giảng dạy vừa có thể tham gia học tập và nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến Thầy giáo hướng dẫn - PGS.TS Nguyễn Hữu Ánh đã tận tình hướng dẫn về mặt chuyên môn, giúp đỡ từng bước cũng như tạo điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, các thầy cô, các đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Kế toán – Kiểm toán đã giúp nghiên cứu sinh có được những kiến thức quý báu về kinh tế lượng, thống kê và những kiến thức chuyên ngành chuyên sâu để nghiên cứu sinh hoàn thiện được luận án của mình. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của Công ty Vietstock, các doanh nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập dữ liệu để thực hiện luận án.
Cuối cùng nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Quỳnh Liên iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH.
viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý dữ liệu. Kết cấu của luận án. 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN. Những vấn đề cơ bản về quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận. Những vấn đề cơ bản về quản trị công ty. Những vấn đề cơ bản về điều chỉnh lợi nhuận.
Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Một số mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Tổng quan các công trình nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của doanh nghiệp. Đặc điểm của hội đồng quản trị và điều chỉnh lợi nhuận.
Cơ cấu sở hữu và điều chỉnh lợi nhuận. Khoảng trống nghiên cứu. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 64 iv CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
Xây dựng giả thuyết khoa học. Đặc điểm hội đồng quản trị. Cấu trúc sở hữu. Các biến kiểm soát.
Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng phương trình hồi quy. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 82 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Mô tả thống kê về dữ liệu quản trị công ty và điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô tả thống kê về dữ liệu quản trị công ty.
Mô tả thống kê về dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận. Mô tả thống kê về dữ liệu các biến kiểm soát. Thực trạng tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tương quan các biến nghiên cứu.
Phân tích hồi quy tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả so sánh phân tích hồi quy trường hợp tách dữ liệu và gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương. 113 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 135 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ.
Kết luận và các khuyến nghị. Khuyến nghị đối với Ủy ban chứng khoán Nhà Nước. Khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý thuế. Khuyến nghị đối với ngân hàng và các tổ chức tín dụng.
Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư. Khuyến nghị đối với các công ty kiểm toán và thanh tra, giám sát khác. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận.
Về mặt thực tiễn. Những hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 1 AGE Tuổi trung bình của các thành viên trong hội đồng quản trị 2 BCKQKD Báo cáo kết quả kinh doanh 3 BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ 4 BCTC Báo cáo tài chính 5 BIG4 Kiểm toán độc lập 6 BOARD Quy mô hội đồng quản trị 7 BSR Số lượng thành viên nữ trong hội đồng quản trị 8 CEO Giám đốc điều hành 9 CF Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh 10 CFO Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11 CO Mức độ tập trung quyền sở hữu 12 DA Phần dồn tích có thể điều chỉnh 13 ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận 14 DUAL Sự kiêm nhiệm vai trò CEO và chủ tịch hội đồng quản trị Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 15 EM nhuận gộp Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 16 EM(NEG) nhuận âm Mức độ điều chỉnh lợi nhuận với dữ liệu điều chỉnh lợi 17 EM(POS) nhuận dương 18 EM_L1 Mức độ điều chỉnh lợi nhuận năm trước 19 FAD Tỷ lệ giám đốc có chuyên môn về tài chính kế toán 20 FEM Mô hình hồi quy tác động cố định 21 FO Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài 22 GLS Mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát 23 GROWTH Mức tăng trưởng doanh thu 24 HĐKD Hoạt động kinh doanh 25 HĐQT Hội đồng quản trị 26 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 27 HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh vii STT Ký hiệu viết tắt Nội dung 28 LEV Đòn bẩy tài chính 29 MO Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý 30 NDA Phần dồn tích không thể điều chỉnh 31 NED Số lượng thành viên hội đồng quản trị không điều hành 32 NI Lợi nhuận sau thuế trước những thay đổi của vốn lưu động 33 Pooled OLS Mô hình hồi quy bình phương bé nhất 34 REM Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên 35 ROE Thu nhập trên vốn chủ sở hữu 36 SEC Ủy ban giao dịch và chứng khoán Hoa Kỳ 37 SIZE Quy mô doanh nghiệp 38 SO Tỷ lệ sở hữu của nhà nước 39 System GMM Mô hình hồi quy động 40 TA Tổng dồn tích 41 TSCĐ Tài sản cố định 42 TTCK Thị trường chứng khoán viii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 3.1: Cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu .1: Thống kê mô tả các đặc điểm của quản trị công ty.2: Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình đo lường điều chỉnh lợi nhuận.3: Kết quả hồi quy mô hình bình phương tối thiểu tổng quát GLS .4: Thống kê mô tả mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp.5: Thống kê số quan sát điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương của các doanh nghiệp theo năm .6: Thống kê mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp theo ngành .7: Thống kê mô tả các biến kiểm soát.8: Kết quả hồi quy theo mô hình động System GMM trường hợp tách dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .9: Kết quả hồi quy theo mô hình động System GMM trường hợp gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .10: Kết quả so sánh phân tích hồi quy trường hợp tách dữ liệu và gộp dữ liệu điều chỉnh lợi nhuận âm và điều chỉnh lợi nhuận dương .11: Bảng kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .1: Mô hình nghiên cứu.66 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Cuối những năm 1990 và đầu thế kỷ 21 đã chứng kiến hàng loạt các vụ bê bối tài chính của các công ty trên khắp Hoa Kỳ và Châu Âu như: Enron, HealthSouth, Parmalat, Tyco, WorldCom và Xerox.
Cốt lõi của những vụ bê bối này chủ yếu do hiện tượng điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp (Goncharov, 2005).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quỳnh Liên (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-cua-quan-tri-cong-ty-den-dieu-chinh-loi-nhuan-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.