Luận án tiến sĩ: Các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động kết quả kinh doanh doanh nghiệp cơ khí Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp cơ khí Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Yếu tố Quản trị sản xuất: Cơ sở và Tác động đến doanh nghiệp
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Yếu tố Quản trị sản xuất Cơ sở và Tác động đến doanh nghiệp

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi. Các yếu tố này bao gồm hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát quá trình sản xuất. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm, dịch vụ hiệu quả. Quản lý sản xuất có vai trò chiến lược. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Ngành cơ khí Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Việc tối ưu hóa quản lý sản xuất trở nên cấp thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra cách các yếu tố này định hình kết quả hoạt động kinh doanh. Điều này giúp các doanh nghiệp chế tạo cải thiện hiệu suất. Đây là cơ sở để phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Khái niệm cốt lõi quản lý sản xuất hiện đại

Quản lý sản xuất là tổng hợp các hoạt động. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát quá trình sản xuất. Mục tiêu là chuyển đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm cuối cùng. Các khái niệm cốt lõi bao gồm năng suất sản xuất, chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất và thời gian giao hàng. Quản lý sản xuất hiện đại tích hợp nhiều công cụ và triết lý. Nó hướng tới sự linh hoạt, hiệu quả và khả năng thích ứng. Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Khái niệm này là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất trong doanh nghiệp chế tạo.

1.2. Vai trò yếu tố quản trị sản xuất trong doanh nghiệp

Các yếu tố quản trị sản xuất đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và kết quả kinh doanh. Việc quản lý hiệu quả nguồn lực như máy móc, thiết bị, nhân lực, nguyên vật liệu là trọng tâm. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này dẫn đến giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng cải thiện thời gian giao hàng. Một hệ thống quản lý sản xuất tốt giúp doanh nghiệp cơ khí Việt Nam đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó xây dựng niềm tin với khách hàng. Nó tăng cường sự ổn định trong hoạt động. Các yếu tố này là xương sống cho mọi thành công của doanh nghiệp.

1.3. Khung lý thuyết tác động đến hiệu suất doanh nghiệp

Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này giải thích mối quan hệ giữa yếu tố quản trị sản xuất và hiệu suất doanh nghiệp. Nó dựa trên các lý thuyết quản trị hiện đại. Ví dụ như Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory) và Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-based theory). Các lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc. Chúng chỉ ra cách các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài tương tác. Sự tương tác này ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh. Khung lý thuyết là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu. Nó kiểm định các giả thuyết về tác động của quản lý sản xuất đối với doanh nghiệp cơ khí.

II.Mối liên hệ Quản lý sản xuất và Hiệu quả kinh doanh

Mối liên hệ giữa quản lý sản xuất và hiệu quả kinh doanh rất chặt chẽ. Việc tối ưu hóa các yếu tố quản trị sản xuất trực tiếp cải thiện năng suất sản xuất. Nó giảm chi phí và nâng cao chất lượng. Đây là những yếu tố cốt lõi tạo nên lợi nhuận và sự tăng trưởng. Doanh nghiệp cơ khí Việt Nam cần nhận thức rõ điều này. Đầu tư vào quản lý sản xuất không chỉ là chi phí. Nó là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài. Luận án đi sâu phân tích mối quan hệ này. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp trong ngành. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.1. Đánh giá tác động quản lý sản xuất đến kết quả tài chính

Kết quả tài chính là thước đo quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các yếu tố quản lý sản xuất như quản lý chất lượng, kiểm soát chi phí sản xuất, tối ưu hóa quy trình có tác động lớn. Chúng ảnh hưởng đến doanh thu, lợi nhuận, lợi tức đầu tư. Việc cải thiện quản lý sản xuất giúp giảm lãng phí. Nó nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận ròng. Nghiên cứu này định lượng các tác động này. Nó cung cấp số liệu cụ thể cho doanh nghiệp cơ khí Việt Nam. Nó chỉ ra các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện.

2.2. Ảnh hưởng đến chỉ tiêu phi tài chính và sự hài lòng

Ngoài các chỉ tiêu tài chính, quản lý sản xuất còn ảnh hưởng đến nhiều chỉ tiêu phi tài chính. Đó là mức độ hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng và sự linh hoạt. Một quản lý sản xuất tốt đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao. Nó giao hàng đúng hạn. Nó có khả năng đáp ứng nhanh chóng các thay đổi của thị trường. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó nâng cao uy tín thương hiệu. Nó tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Cuối cùng, nó góp phần vào sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp chế tạo.

2.3. Nghiên cứu thực tiễn tại ngành cơ khí Việt Nam

Luận án tiến hành nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng. Đối tượng là các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam. Phương pháp định lượng và định tính được sử dụng. Phân tích dữ liệu từ khảo sát, phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn thực tế. Nó xác định các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi đang được áp dụng. Nó đánh giá mức độ tác động của chúng đến kết quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định mối liên hệ giữa quản lý sản xuất hiệu quả và thành công của doanh nghiệp trong ngành. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản lý.

III.Chiến lược Tối ưu hóa quy trình sản xuất cơ khí Việt Nam

Tối ưu hóa quy trình sản xuất là trọng tâm để nâng cao năng suất và giảm chi phí. Đối với ngành cơ khí Việt Nam, việc áp dụng các chiến lược hiện đại là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu. Luận án đề xuất nhiều giải pháp tối ưu hóa. Các giải pháp này phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp chế tạo. Nó bao gồm việc phân tích, cải tiến liên tục các bước trong chuỗi sản xuất. Mục tiêu là loại bỏ lãng phí. Nó rút ngắn thời gian chu kỳ. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên.

3.1. Áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất

Các doanh nghiệp cơ khí cần áp dụng nhiều phương pháp tối ưu hóa. Ví dụ như Sáu Sigma (Six Sigma), Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) hoặc Công cụ Lean. Các phương pháp này giúp chuẩn hóa quy trình. Nó xác định và loại bỏ các nút thắt cổ chai. Nó cải thiện dòng chảy vật liệu và thông tin. Việc đầu tư vào công nghệ tự động hóa và số hóa cũng là một phần của chiến lược. Nó tăng cường độ chính xác và giảm thiểu sai sót. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.

3.2. Nâng cao năng suất sản xuất và giảm lãng phí

Năng suất sản xuất là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực. Việc nâng cao năng suất bao gồm việc cải thiện thiết kế sản phẩm, tối ưu hóa bố trí nhà máy, nâng cao kỹ năng nhân viên. Giảm lãng phí là một mục tiêu song song. Các loại lãng phí trong sản xuất bao gồm: sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, sai lỗi, tồn kho, thao tác không cần thiết và sản phẩm lỗi. Áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn giúp nhận diện và loại bỏ những lãng phí này. Điều này làm tăng giá trị cho khách hàng. Nó cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp.

3.3. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp chế tạo

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt cho hiệu quả sản xuất. Nó bao gồm việc quản lý tốt từ nhà cung cấp nguyên vật liệu đến khách hàng cuối cùng. Mục tiêu là đảm bảo dòng chảy liên tục, giảm thiểu tồn kho và chi phí vận chuyển. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo chất lượng và giá cả. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng giúp tăng cường khả năng theo dõi. Nó cải thiện khả năng dự báo. Điều này cho phép doanh nghiệp chế tạo phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường. Nó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

IV.Nâng cao Năng suất Quản lý chất lượng giảm Chi phí sản xuất

Ba trụ cột chính của quản trị sản xuất là năng suất, chất lượng và chi phí. Chúng có mối liên hệ mật thiết. Việc cải thiện một yếu tố thường tác động tích cực đến các yếu tố còn lại. Nâng cao năng suất giúp giảm chi phí đơn vị sản phẩm. Quản lý chất lượng tốt làm giảm chi phí sửa chữa, bảo hành. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận tổng thể. Doanh nghiệp cơ khí Việt Nam cần đồng thời chú trọng cả ba khía cạnh này. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường và khách hàng.

4.1. Cải thiện năng suất và hiệu suất vận hành liên tục

Cải thiện năng suất là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi việc giám sát, phân tích và cải tiến các quy trình. Đầu tư vào đào tạo nhân lực giúp nâng cao kỹ năng. Việc áp dụng công nghệ mới, tự động hóa các công đoạn lặp lại cũng rất quan trọng. Thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) giúp theo dõi tiến độ. Nó nhận diện các vấn đề cần khắc phục. Việc duy trì và cải tiến hiệu suất vận hành giúp doanh nghiệp cơ khí tận dụng tối đa nguồn lực. Nó tối đa hóa sản lượng trong cùng một khoảng thời gian. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận.

4.2. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện

Quản lý chất lượng không chỉ là kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Nó là một hệ thống toàn diện. Nó được tích hợp vào mọi giai đoạn của quá trình sản xuất. Từ thiết kế, lựa chọn nguyên vật liệu đến sản xuất và giao hàng. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo chất lượng ổn định. Nó nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý chất lượng tốt giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi. Nó giảm chi phí tái chế. Nó tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp chế tạo.

4.3. Kiểm soát và giảm thiểu chi phí sản xuất hiệu quả

Kiểm soát chi phí sản xuất là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Các chiến lược bao gồm tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí nguyên vật liệu, tối ưu hóa tồn kho và giảm chi phí năng lượng. Việc áp dụng các phương pháp kế toán chi phí tiên tiến giúp theo dõi chi phí chặt chẽ. Nó nhận diện các khu vực có thể tiết kiệm. Thương lượng tốt với nhà cung cấp cũng giúp giảm giá thành nguyên vật liệu. Việc giảm thiểu chi phí sản xuất một cách hiệu quả giúp doanh nghiệp cơ khí tăng cường lợi nhuận. Nó duy trì mức giá cạnh tranh trên thị trường.

V.Ứng dụng Sản xuất tinh gọn và Chuỗi cung ứng hiệu quả

Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là hai chiến lược tiên tiến. Chúng được áp dụng rộng rãi để nâng cao hiệu quả quản trị sản xuất. Lean tập trung vào việc loại bỏ mọi loại lãng phí. Nó tạo ra giá trị tối đa cho khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo sự thông suốt trong toàn bộ quá trình. Luận án khám phá cách các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam có thể triển khai thành công các phương pháp này. Nó chỉ ra những lợi ích tiềm năng. Đồng thời, nó phân tích những thách thức cần vượt qua. Điều này giúp doanh nghiệp đạt được kết quả hoạt động kinh doanh vượt trội.

5.1. Triển khai sản xuất tinh gọn Lean Manufacturing trong cơ khí

Sản xuất tinh gọn là một hệ thống quản lý sản xuất. Nó tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (Muda) trong mọi khía cạnh. Đối với ngành cơ khí, Lean có thể áp dụng để tối ưu hóa bố trí nhà máy, giảm thời gian chuyển đổi thiết bị, kiểm soát tồn kho chặt chẽ. Các công cụ như 5S, Kanban, Just-in-Time (JIT) rất hữu ích. Chúng giúp cải thiện dòng chảy sản xuất. Chúng giảm thiểu các hoạt động không tạo ra giá trị. Việc triển khai Lean đòi hỏi sự thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Nó cần sự đào tạo liên tục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường cải tiến không ngừng. Điều này thúc đẩy năng suất sản xuất và giảm chi phí sản xuất.

5.2. Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp chế tạo

Tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng (SCM) là rất quan trọng. Đặc biệt với các doanh nghiệp chế tạo có nhiều nhà cung cấp và khách hàng. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro. Việc tích hợp thông tin và hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong chuỗi cung ứng là chìa khóa. Công nghệ blockchain và phân tích dữ liệu lớn có thể nâng cao khả năng hiển thị. Nó cải thiện khả năng dự báo. Điều này giúp doanh nghiệp cơ khí quản lý hiệu quả tồn kho, giảm thời gian chu kỳ. Nó tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công

Luận án tổng hợp các bài học kinh nghiệm quý giá. Chúng đến từ các doanh nghiệp cơ khí đã triển khai thành công các yếu tố quản trị sản xuất. Các nghiên cứu điển hình chỉ ra những thực tiễn tốt nhất (best practices). Nó bao gồm cách thức xây dựng đội ngũ quản lý mạnh mẽ. Nó cần đầu tư vào công nghệ phù hợp. Nó cần tạo ra văn hóa cải tiến liên tục. Những bài học này cung cấp hướng dẫn thiết thực. Nó giúp các doanh nghiệp khác trong ngành cơ khí Việt Nam học hỏi. Nó tránh được những sai lầm phổ biến. Điều này đẩy nhanh quá trình chuyển đổi. Nó đạt được các mục tiêu về năng suất, chất lượng và chi phí sản xuất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP
1.1. Lý luận chung về các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi của doanh nghiệp
1.1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.2. Các yếu tố QTSX cốt lõi trong doanh nghiệp
1.2. Lý luận chung về kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp
1.2.1. Kết quả HĐKD thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính (Financial Business Performance)
1.2.2. Kết quả HĐKD thể hiện qua các chỉ tiêu phi tài chính (Non- Financial Business Performance)
1.3. Lý luận chung về mối quan hệ giữa yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi và kết quả hoạt động kinh doanh
1.3.1. Mối quan hệ giữa yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD tại nhóm các nước trong dự án Sản xuất hiệu suất cao (High Performance Manufacturing – HPM)
1.3.2. Mối quan hệ giữa yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD tại các nước Đông Nam Á
1.4. Các hướng tiếp cận nhằm xác định các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi và kết quả hoạt động kinh doanh
1.4.1. Hướng tiếp cận theo Lý thuyết ngữ cảnh (Contingeny theory) và Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-based theory)
1.4.2. Hướng tiếp cận theo quan điểm về thực hành quản trị tốt nhất (Best practices)
1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD
1.5.1. Mức độ thực hiện các yếu tố QTSX
1.5.2. Môi trường kinh doanh
1.5.3. Cấu trúc nghiên cứu (Structure of study)
1.6. Các phương pháp nghiên cứu các yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD
1.6.1. Phương pháp mô hình lý tưởng
1.6.2. Phương pháp benchmarking
1.6.3. Phương pháp kiểm định giả thuyết
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
2.1. Quan điểm chung khi thiết kế nghiên cứu
2.2. Sơ đồ và trình tự nghiên cứu của luận án
2.3. Quy trình nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
2.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
2.5. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu định lượng
2.5.1. Mô hình nghiên cứu định lượng
2.5.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.6. Chọn mẫu khảo sát
2.6.1. Chọn mẫu cho phỏng vấn chuyên gia
2.6.2. Chọn mẫu cho điều tra khảo sát
2.7. Phương pháp thu thập dữ liệu
2.7.1. Dữ liệu thứ cấp
2.7.2. Dữ liệu sơ cấp
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.8.1. Phân tích dữ liệu định tính
2.8.2. Phân tích dữ liệu định lượng
3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH TỔNG QUÁT CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH PHÙ HỢP VỚI DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về ngành Cơ khí và các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam
3.1.1. Đặc điểm sản xuất và sản phẩm
3.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp và lao động
3.1.3. Đặc điểm tổ chức quản lý chất lượng
3.1.4. Đặc điểm về trình độ công nghệ và năng lực sản xuất
3.2. Kết quả xác định tổng quát các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động tới kết quả hoạt động kinh doanh thông qua phỏng vấn chuyên gia
3.2.1. Các yếu tố tổ chức sản xuất
3.2.2. Các yếu tố quản trị chất lượng
3.2.3. Các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp
3.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh
3.3. Kết quả xác định tổng quát của yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động tới kết quả hoạt động kinh doanh thông qua điều tra khảo sát lần một
3.3.1. Các yếu tố tổ chức sản xuất
3.3.2. Các yếu tố quản trị chất lượng
3.3.3. Các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp
3.3.4. Kết quả HĐKD
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ NHẬN DIỆN CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM
4.1. Thống kê mô tả
4.1.1. Số lượng doanh nghiệp
4.1.2. Mức độ thực hiện các yếu tố QTSX
4.1.3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị của các thang đo
4.2. Phân tích các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam
4.2.1. Phân tích tương quan
4.2.2. Phân tích hồi quy tuyến tính
4.3. Kiểm định sự khác biệt của kết quả hoạt động kinh doanh theo mức độ thực hiện các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi
4.3.1. Sự khác biệt của kết quả HĐKD theo mức độ thực hiện tổ chức sản xuất, quản trị chất lượng và các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp
4.3.2. Sự khác biệt của kết quả HĐKD trong việc thực hiện đồng thời các yếu tố QTSX cốt lõi
4.4. Thảo luận về các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi, kết quả hoạt động kinh doanh và nhận diện các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cơ khí
4.4.1. Về tình hình thực hiện các yếu tố QTSX trong các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam
4.4.2. Về mối liên hệ và nhận diện các yếu tố QTSX cốt lõi tác động đến kết quả HĐKD trong các doanh nghiệp cơ khí ở Việt Nam
5. CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ ÁP DỤNG CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI NHẰM NÂNG CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM
5.1. Kiểm chứng kết quả các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam
5.1.1. Về kết quả nghiên cứu của luận án
5.1.2. Về tình hình thực hiện các yếu tố QTSX tại các doanh nghiệp cơ khí
5.1.3. Về phương hướng triển khai áp dụng các yếu tố QTSX tại doanh nghiệp cơ khí
5.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam
5.2.1. Khuyến nghị chung
5.2.2. Khuyến nghị áp dụng các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi
5.2.3. Khuyến nghị khác cho doanh nghiệp cơ khí
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cơ khí tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh ĐÀO MINH ANH Hà Nội, năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 Họ và tên: Đào Minh Anh Người hướng dẫn khoa học: PGS, TSKH Nguyễn Văn Minh Hà Nội, năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đào Minh Anh luan an ii LỜI CẢM ƠN Việc nghiên cứu và hoàn thành luận án này là một con đường dài.

Trên con đường đó, tác giả đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ quý báu của những người thầy, các nhà nghiên cứu, các doanh nghiệp, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình, giúp tác giả có thể hoàn thành luận án của mình. Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất tới thầy giáo hướng dẫn khoa học, PGS. Nguyễn Văn Minh đã tận tình hướng dẫn và đưa ra những lời nhận xét quý báu để tác giả có thể thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn các học giả và nhà nghiên cứu đã dành thời gian quý báu để thực hiện phỏng vấn, đưa ra ý kiến đánh giá và phản biện chính xác về đề tài cũng như nội dung nghiên cứu của luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và đại diện của các doanh nghiệp cơ khí đã đồng ý tham gia khảo sát, cung cấp thông tin về doanh nghiệp và hoạt động sản xuất kinh doanh của mình, giúp tác giả thực hiện và hoàn thành nghiên cứu này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, khoa Sau đại học, khoa Quản trị Kinh doanh – Trường đại học Ngoại Thương và các đồng nghiệp nơi tác giả công tác đã tạo điều kiện và hỗ trợ để tác giả đi học và hoàn thành luận án. Lời sau cùng, tác giả xin dành tình cảm trân quý và biết ơn nhất tới gia đình của mình, đã luôn yêu thương và đồng hành để tác giả có thể thực hiện ước mơ, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 10 năm 2020 Tác giả Đào Minh Anh luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. xi LỜI MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP .1 Lý luận chung về các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi của doanh nghiệp .1 Một số khái niệm cơ bản .2 Các yếu tố QTSX cốt lõi trong doanh nghiệp .2 Lý luận chung về kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp .2 Kết quả HĐKD thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính (Financial Business Performance) .3 Kết quả HĐKD thể hiện qua các chỉ tiêu phi tài chính (Non- Financial Business Performance) .3 Lý luận chung về mối quan hệ giữa yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi và kết quả hoạt động kinh doanh .1 Mối quan hệ giữa yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD tại nhóm các nước trong dự án Sản xuất hiệu suất cao (High Performance Manufacturing – HPM) .2 Mối quan hệ giữa yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD tại các nước Đông Nam Á .4 Các hướng tiếp cận nhằm xác định các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi và kết quả hoạt động kinh doanh .1 Hướng tiếp cận theo Lý thuyết ngữ cảnh (Contingeny theory) và Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-based theory) .46 luan an iv 1.2 Hướng tiếp cận theo quan điểm về thực hành quản trị tốt nhất (Best practices) .5 Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD .1 Mức độ thực hiện các yếu tố QTSX .2 Môi trường kinh doanh .3 Cấu trúc nghiên cứu (Structure of study) .6 Các phương pháp nghiên cứu các yếu tố QTSX cốt lõi và kết quả HĐKD.

Phương pháp mô hình lý tưởng.2 Phương pháp benchmarking .3 Phương pháp kiểm định giả thuyết.53 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quan điểm chung khi thiết kế nghiên cứu.2 Sơ đồ và trình tự nghiên cứu của luận án .2 Quy trình nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .4 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu định lượng .1 Mô hình nghiên cứu định lượng .2 Giả thuyết nghiên cứu .5 Chọn mẫu khảo sát .1 Chọn mẫu cho phỏng vấn chuyên gia .2 Chọn mẫu cho điều tra khảo sát .6 Phương pháp thu thập dữ liệu .1 Dữ liệu thứ cấp .2 Dữ liệu sơ cấp .7 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Phân tích dữ liệu định tính .2 Phân tích dữ liệu định lượng.78 luan an v CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH TỔNG QUÁT CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH PHÙ HỢP VỚI DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM .1 Tổng quan về ngành Cơ khí và các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .1 Đặc điểm sản xuất và sản phẩm .2 Đặc điểm doanh nghiệp và lao động .3 Đặc điểm tổ chức quản lý chất lượng .4 Đặc điểm về trình độ công nghệ và năng lực sản xuất .2 Kết quả xác định tổng quát các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động tới kết quả hoạt động kinh doanh thông qua phỏng vấn chuyên gia .1 Các yếu tố tổ chức sản xuất .2 Các yếu tố quản trị chất lượng .3 Các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp .4 Kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả xác định tổng quát của yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động tới kết quả hoạt động kinh doanh thông qua điều tra khảo sát lần một .1 Các yếu tố tổ chức sản xuất .2 Các yếu tố quản trị chất lượng .3 Các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp .4 Kết quả HĐKD.93 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ NHẬN DIỆN CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM .1 Thống kê mô tả.1 Số lượng doanh nghiệp .2 Mức độ thực hiện các yếu tố QTSX.3 Kiểm định độ tin cậy và giá trị của các thang đo .2 Phân tích các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .1 Phân tích tương quan .2 Phân tích hồi quy tuyến tính.108 luan an vi 4. Kiểm định sự khác biệt của kết quả hoạt động kinh doanh theo mức độ thực hiện các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi .1 Sự khác biệt của kết quả HĐKD theo mức độ thực hiện tổ chức sản xuất, quản trị chất lượng và các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp .2 Sự khác biệt của kết quả HĐKD trong việc thực hiện đồng thời các yếu tố QTSX cốt lõi .4 Thảo luận về các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi, kết quả hoạt động kinh doanh và nhận diện các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cơ khí .1 Về tình hình thực hiện các yếu tố QTSX trong các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .2 Về mối liên hệ và nhận diện các yếu tố QTSX cốt lõi tác động đến kết quả HĐKD trong các doanh nghiệp cơ khí ở Việt Nam .126 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ ÁP DỤNG CÁC YẾU TỐ QUẢN TRỊ SẢN XUẤT CỐT LÕI NHẰM NÂNG CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CƠ KHÍ TẠI VIỆT NAM .1 Kiểm chứng kết quả các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .1 Về kết quả nghiên cứu của luận án .2 Về tình hình thực hiện các yếu tố QTSX tại các doanh nghiệp cơ khí .3 Về phương hướng triển khai áp dụng các yếu tố QTSX tại doanh nghiệp cơ khí .2 Khuyến nghị cho các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .1 Khuyến nghị chung .2 Khuyến nghị áp dụng các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi .3 Khuyến nghị khác cho doanh nghiệp cơ khí .146 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH QTSX Quản trị sản xuất Operations Management Kết quả HĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh Business Performance DN Doanh nghiệp Enterprise High Performance HPM Sản xuất hiệu suất cao Manufacturing JIT Mô hình Đúng lúc – kịp thời Just-in-time Total quality TQM Quản trị chất lượng toàn diện management Total productive TPM Duy trì năng suất tổng thể maintenance GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product ROA Tỷ suất lợi nhuận/ tổng tài sản Return on Assets ROI Tỷ suất lợi nhuận/ đầu tư Return on Investment ROS Tỷ suất lợi nhuận/ doanh thu Return on Sales Variance Inflation VIF Hệ số phóng đại phương sai Factor luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố tổ chức sản xuất .2: Các yếu tố quản trị chất lượng .3: Các yếu tố nền tảng chung cho vận hành doanh nghiệp .4: Kết quả HĐKD tài chính .5: Kết quả HĐKD phi tài chính .1: Nhiện vụ nghiên cứu và phương pháp thực hiện nhiệm vụ .2: Các yếu tố và biến số được sử dụng trong mô hình nghiên cứu .2: Chỉ số sản xuất công nghiệp ngành cơ khí .3: Chỉ số tiêu thụ ngành cơ khí .4: Chỉ số tồn kho ngành cơ khí .5: Một số công nghệ chính được sử dụng trong ngành cơ khí .6: Tầm quan trọng của các yếu tố tổ chức sản xuất đối với các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .7: Tầm quan trọng của các yếu tố quản trị chất lượng đối với các doanh nghiệp cơ khí tại Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Minh Anh (2020). Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-yeu-to-quan-tri-san-xuat-cot-loi-tac-dong-den-ket-qua-hoat-dong-kinh-doanh-cua-cac-doanh-nghiep-co-khi-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố quản trị sản xuất cốt lõi tác động đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp cơ khí Việt Nam.

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố quản trị sản xuất tác động doanh nghiệp cơ khí Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter