Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao Năng suất lao động Bối cảnh Mục tiêu nghiên cứu

Năng suất lao động là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế bền vững của quốc gia. Việt Nam đang nỗ lực cải thiện chỉ số này. Các doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Tuy nhiên, năng suất nhân công tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào cấp độ quốc gia hoặc ngành. Khoảng trống tồn tại trong phân tích sâu cấp độ doanh nghiệp. Cần đánh giá cụ thể yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố tác động đến năng suất lao động. Nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp Việt Nam. Nó đánh giá vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án xem xét ảnh hưởng của xuất khẩu. Phân tích tác động của chính sách phúc lợi ngoài lương. Xác định các yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động. Đề xuất giải pháp nâng cao năng suất phù hợp. Cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách phát triển năng suất.

1.1. Bối cảnh thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu hiện tại.

Năng suất lao động là động lực chính cho tăng trưởng. Tại Việt Nam, chỉ số này vẫn còn thấp so với tiềm năng. Doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả lao động. Các nghiên cứu trước đây thường phân tích ở cấp vĩ mô. Có ít nghiên cứu đi sâu vào cấp độ doanh nghiệp. Khoảng trống này hạn chế khả năng xây dựng chính sách cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động cấp độ vi mô.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm về năng suất nhân công.

Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam. Luận án phân tích tác động của FDI và xuất khẩu. Đánh giá vai trò của chính sách phúc lợi ngoài lương. Mục tiêu khác là đề xuất các giải pháp nâng cao năng suất. Các giải pháp này dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện hiệu quả lao động và đóng góp vào chính sách phát triển năng suất.

1.3. Phạm vi nghiên cứu đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là năng suất lao động của các doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Phạm vi dữ liệu bao gồm nhiều loại hình doanh nghiệp. Dữ liệu được chọn lọc cẩn thận. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn gần đây. Điều này đảm bảo tính cập nhật của kết quả. Nghiên cứu bao gồm cả doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và doanh nghiệp có quy mô lớn hơn.

II.Yếu tố ảnh hưởng Năng suất Lý thuyết Khái niệm đo lường

Việc hiểu rõ khái niệm và phương pháp đo lường năng suất lao động là nền tảng. Có nhiều lý thuyết giải thích các yếu tố ảnh hưởng năng suất. Nghiên cứu tổng quan các lý thuyết này. Nó áp dụng chúng vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố như đổi mới công nghệ và quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng. Luận án cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trước đây. Các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam được tổng hợp. Tổng quan chỉ ra các phương pháp tiếp cận khác nhau. Nó làm rõ các yếu tố đã được chứng minh ảnh hưởng đến hiệu quả lao động. Những hạn chế của nghiên cứu trước cũng được chỉ ra. Tổng quan này là nền tảng vững chắc cho luận án. Nó giúp định vị khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, các đóng góp mới được hình thành. Việc này hỗ trợ cho việc đưa ra các giải pháp nâng cao năng suất hiệu quả.

2.1. Định nghĩa phương pháp đo lường hiệu quả lao động.

Năng suất lao động là thước đo hiệu quả sử dụng nguồn lực con người. Nó thể hiện mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào lao động. Có nhiều cách định nghĩa và đo lường khác nhau. Trong doanh nghiệp, năng suất nhân công thường được tính bằng giá trị gia tăng trên mỗi lao động. Hoặc doanh thu trên mỗi lao động. Việc lựa chọn phương pháp đo lường cần phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Luận án sử dụng các phương pháp đo lường tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học.

2.2. Các lý thuyết phân tích yếu tố ảnh hưởng năng suất.

Nhiều lý thuyết kinh tế đã giải thích các yếu tố ảnh hưởng năng suất lao động. Lý thuyết vốn con người nhấn mạnh vai trò của kỹ năng, giáo dục. Lý thuyết tổ chức công nghiệp xem xét cấu trúc thị trường. Lý thuyết hành vi tổ chức tập trung vào động lực nhân viên. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết này. Áp dụng chúng vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố như đổi mới công nghệ và quản trị nguồn nhân lực cũng được xem xét kỹ lưỡng.

2.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến năng suất nhân công.

Nghiên cứu điểm lại các công trình trước đây về năng suất lao động. Các nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam được tổng hợp. Tổng quan này chỉ ra các phương pháp tiếp cận khác nhau. Nó làm rõ các yếu tố đã được chứng minh ảnh hưởng. Những hạn chế của các nghiên cứu trước cũng được chỉ ra. Tổng quan là nền tảng vững chắc cho luận án. Nó giúp định vị khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, các đóng góp mới được hình thành rõ ràng.

III.Tác động của FDI Xuất khẩu đến Năng suất lao động Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động xuất khẩu là hai yếu tố quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động của doanh nghiệp Việt Nam. FDI thường mang lại công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Các công ty có vốn FDI thường có năng suất nhân công cao hơn. Tuy nhiên, tác động đến doanh nghiệp nội địa có thể khác nhau. Hiện tượng tràn kiến thức (spillover) có thể xảy ra, hoặc cạnh tranh gay gắt hơn. Nghiên cứu phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của FDI. Xuất khẩu cũng là một kênh quan trọng để nâng cao năng suất. Các doanh nghiệp xuất khẩu thường có khả năng cạnh tranh cao hơn. Họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ và quản trị. Các lý thuyết như 'tự lựa chọn' và 'học hỏi thông qua xuất khẩu' được xem xét. Xuất khẩu buộc doanh nghiệp phải cải thiện hiệu quả lao động. Tác động của FDI và xuất khẩu không đồng nhất. Nó có thể khác biệt tùy theo quy mô doanh nghiệp và mức độ thâm dụng vốn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này trong môi trường kinh doanh Việt Nam.

3.1. Mối quan hệ giữa FDI và năng suất nhân công doanh nghiệp.

FDI thường mang lại nhiều lợi ích cho năng suất lao động. Các doanh nghiệp nhận FDI có thể tiếp cận công nghệ mới. Họ cũng được hưởng lợi từ kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nội địa có thể gặp thách thức. Cạnh tranh gia tăng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả lao động. Nghiên cứu phân tích tác động trực tiếp của FDI lên năng suất. Nó cũng xem xét các tác động gián tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Ảnh hưởng của hoạt động xuất khẩu đến hiệu quả lao động.

Xuất khẩu là động lực mạnh mẽ cho việc nâng cao năng suất. Các doanh nghiệp xuất khẩu phải cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi họ phải liên tục cải tiến. Họ cần đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất. Các lý thuyết về 'tự lựa chọn' và 'học hỏi thông qua xuất khẩu' được áp dụng. Việc này giúp giải thích cách xuất khẩu cải thiện hiệu quả lao động và năng suất nhân công.

3.3. Phân tích tác động theo quy mô và thâm dụng vốn.

Tác động của FDI và xuất khẩu không giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Sự khác biệt này phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp. Nó cũng tùy thuộc vào mức độ thâm dụng vốn của ngành. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam có thể nhận tác động khác biệt. Các ngành thâm dụng lao động hoặc thâm dụng vốn cũng phản ứng khác nhau. Nghiên cứu phân tích sâu sự khác biệt này. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện cho chính sách phát triển năng suất.

IV.Phúc lợi ngoài lương và hiệu quả lao động tại Doanh nghiệp nhỏ

Ngoài lương, các chế độ phúc lợi phi tiền tệ ngày càng quan trọng. Chúng bao gồm bảo hiểm, đào tạo, môi trường làm việc tốt. Những chính sách này ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên. Từ đó, tác động đến tinh thần làm việc và cam kết. Nhân viên có động lực sẽ cống hiến nhiều hơn. Điều này giúp nâng cao năng suất nhân công. Nghiên cứu kiểm tra vai trò của các yếu tố này. Đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều lý thuyết giải thích cơ chế này. Lý thuyết nhu cầu của Maslow chỉ ra sự cần thiết của việc đáp ứng nhu cầu cao hơn. Lý thuyết kỳ vọng liên quan đến sự công bằng trong đãi ngộ. Khi phúc lợi được đảm bảo, nhân viên cảm thấy được trân trọng. Họ có xu hướng tăng cường nỗ lực. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả lao động. Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả tích hợp các chính sách này. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam thường có nguồn lực hạn chế. Việc áp dụng các chính sách phúc lợi ngoài lương là một thách thức. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để giữ chân nhân tài. Nghiên cứu phân tích các chính sách phúc lợi cụ thể. Đánh giá mức độ tác động của chúng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Giúp DNNVV cải thiện năng suất lao động bền vững.

4.1. Chính sách phúc lợi ngoài lương tác động năng suất.

Phúc lợi ngoài lương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy năng suất. Các chính sách này bao gồm bảo hiểm, đào tạo, và môi trường làm việc. Chúng ảnh hưởng đến sự hài lòng và động lực của nhân viên. Nhân viên cảm thấy được quan tâm sẽ làm việc hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp cải thiện năng suất nhân công. Nghiên cứu này kiểm tra mức độ ảnh hưởng của chúng.

4.2. Cơ chế ảnh hưởng của phúc lợi đến hiệu quả lao động.

Các lý thuyết như nhu cầu của Maslow và kỳ vọng giải thích cơ chế này. Khi nhu cầu cơ bản và cao hơn của nhân viên được đáp ứng, họ có động lực. Phúc lợi tốt tạo ra môi trường làm việc tích cực. Điều này dẫn đến sự cam kết và nỗ lực cao hơn. Từ đó, hiệu quả lao động tăng lên. Quản trị nguồn nhân lực cần cân nhắc yếu tố này.

4.3. Ứng dụng trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam thường đối mặt với hạn chế về nguồn lực. Việc cung cấp phúc lợi ngoài lương có thể là một thách thức. Tuy nhiên, nó lại là chìa khóa để giữ chân nhân tài. Nghiên cứu phân tích các chính sách phúc lợi phù hợp. Đánh giá hiệu quả của chúng đối với năng suất lao động. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để hỗ trợ DNNVV.

V.Giải pháp nâng cao Năng suất lao động Hàm ý chính sách

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng về năng suất lao động. FDI và xuất khẩu có vai trò đáng kể trong việc thúc đẩy năng suất. Tuy nhiên, tác động không đồng đều. Các chính sách phúc lợi ngoài lương cũng được chứng minh ảnh hưởng tích cực. Đặc biệt đối với hiệu quả lao động của doanh nghiệp. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở để phát triển các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu có nhiều đóng góp mới. Luận án phân tích sự khác biệt trong tác động của FDI và xuất khẩu. Sự phân tích này theo quy mô và mức độ thâm dụng vốn. Đây là điểm mới so với các nghiên cứu trước. Luận án cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phúc lợi. Cụ thể là ảnh hưởng của phúc lợi ngoài lương đến năng suất. Tập trung vào doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Dựa trên kết quả, nhiều hàm ý chính sách được đề xuất. Chính phủ cần khuyến khích FDI và xuất khẩu có chọn lọc. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đổi mới công nghệ. Chính sách cũng cần khuyến khích doanh nghiệp cải thiện môi trường làm việc. Phát triển các chế độ phúc lợi ngoài lương phù hợp. Hỗ trợ đào tạo và quản trị nguồn nhân lực. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động bền vững.

5.1. Kết quả chính từ nghiên cứu về năng suất nhân công.

Nghiên cứu chỉ ra vai trò quan trọng của FDI và xuất khẩu. Chúng tác động tích cực đến năng suất lao động. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm doanh nghiệp. Chính sách phúc lợi ngoài lương cũng có ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt, chúng góp phần cải thiện hiệu quả lao động. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng năng suất.

5.2. Đóng góp mới của luận án cho phát triển hiệu quả lao động.

Luận án đóng góp bằng việc phân tích sự khác biệt. Nó làm rõ tác động của FDI và xuất khẩu theo quy mô. Nghiên cứu cũng xem xét mức độ thâm dụng vốn của doanh nghiệp. Đây là điểm mới so với các công trình trước. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phúc lợi. Cụ thể là ảnh hưởng của phúc lợi ngoài lương đến năng suất lao động của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.

5.3. Hàm ý chính sách phát triển năng suất cho Việt Nam.

Dựa trên kết quả, nhiều hàm ý chính sách được đề xuất. Chính phủ cần khuyến khích FDI và xuất khẩu có chọn lọc. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Đồng thời, cần khuyến khích cải thiện quản trị nguồn nhân lực. Phát triển các chế độ phúc lợi ngoài lương phù hợp. Các chính sách này giúp nâng cao năng suất lao động bền vững. Chúng cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của môi trường kinh doanh Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ------------------- ĐÀO VŨ PHƯƠNG LINH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ------------------- ĐÀO VŨ PHƯƠNG LINH NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Phát triển Mã số : 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KHÁNH NAM 2. LÊ VĂN CHƠN TP.

Hồ Chí Minh- Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam” là nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ TÓM TẮT CHƯƠNG 1.1 Bối cảnh và khoảng trống nghiên cứu.1 Bối cảnh thực tiễn.2 Bối cảnh lý thuyết.3 Khoảng trống nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.1 Phạm vi nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Ý nghĩa của luận án.7 Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.2 Khái niệm và đo lường năng suất lao động.3 Lý thuyết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến NSLĐ của doanh nghiệp.4 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và năng suất lao động của doanh nghiệp.1 Các lý thuyết về mối quan hệ giữa FDI và năng suất lao động.2 Những nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa FDI và NSLĐ.5 Xuất khẩu và năng suất lao động.1 Lý thuyết cơ chế tự lựa chọn (self selection).2 Lý thuyết học hỏi thông qua xuất khẩu (Learning by exporting).3 Những nghiên cứu thực nghiệm giữa xuất khẩu và năng suất lao động.

Chính sách phúc lợi ngoài lương và ảnh hưởng đến năng suất lao động.1 Chính sách phúc lợi ngoài lương.2 Lý thuyết về sự tác động của các chính sách phúc lợi ngoài lương đến năng suất lao động doanh nghiệp.1 Lý thuyết nhu cầu của Maslow.2 Lý thuyết kỳ vọng.3 Lý thuyết môi trường.3 Vai trò của các chế độ phúc lợi ngoài lương.4 Các nghiên cứu thực nghiệm về sự tác động của chế độ phúc lợi ngoài lương đến năng suất lao động.54 TÓM TẮT CHƯƠNG.TÁC ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ XUẤT KHẨU ĐẾN NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ QUY MÔ VÀ THÂM DỤNG VỐN KHÁC NHAU.1 Giới thiệu chung.2 Dữ liệu nghiên cứu.1 Giới thiệu và lý do lựa chọn bộ dữ liệu.2 Làm sạch dữ liệu.3 Tổng quan mô hình ước lượng NSLĐ ở cấp độ doanh nghiệp.4 Đo lường biến và các giả thuyết nghiên cứu.1 Biến phụ thuộc: Năng suất lao động.2 Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và sự tác động của nó đến năng suất lao động doanh nghiệp.3 Tác động của xuất khẩu.4 Quy mô và mức độ thâm dụng vốn của ngành và doanh nghiệp.5 Các biến đặc điểm của doanh nghiệp.5 Khung phân tích và mô hình kinh tế lượng cụ thể phân tích sự tác động khác biệt của FDI và xuất khẩu đến NSLĐ của các doanh nghiệp thuộc các ngành có mức độ thâm dụng vốn khác nhau.6 Kết quả nghiên cứu.1 Thống kê mô tả.1 Mô tả dữ liệu nghiên cứu.2 Thống kê mô tả một số biến chính trong mô hình nghiên cứu.2 Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu phân tích sự tác động khác nhau của FDI và xuất khẩu đến năng suất lao động các doanh nghiệp có mức độ thâm dụng vốn khác nhau.1 Nhóm ngành thâm dụng lao động.2 Nhóm ngành thâm dụng vốn.7 Tóm tắt chương.99 MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CHẾ ĐỘ PHÚC LỢI NGOÀI LƯƠNG ĐẾN NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG.1 Giới thiệu chung.2 Dữ liệu nghiên cứu.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Mô tả biến và giả thuyết nghiên cứu.1 Biến phụ thuộc Năng suất lao động.2 Các biến thể hiện sự thực thi phúc lợi của doanh nghiệp nhỏ và vừa.3 Đặc điểm của doanh nghiệp.5 Khung phân tích và mô hình.6 Kết quả nghiên cứu.1 Mô tả dữ liệu nghiên cứu.2 Thống kê mô tả các biến chính trong mô hình nghiên cứu.3 Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu đánh giá mức độ tác động của phúc lợi đến năng suất lao động.7 Tóm tắt chương. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.1 Những kết quả chính của nghiên cứu.1 FDI, xuất khẩu và năng suất lao động của doanh nghiệp.2 Tác động của các chính sách phúc lợi đến năng suất lao động.2 Đóng góp mới của nghiên cứu.3 Hàm ý chính sách.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.154 DANH MỤC CÁC KÝ KIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DNNVV: Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài HCM: Thành phố Hồ Chí Minh IMF: Quỹ tiền tệ quốc tế MNEs: Công ty đa quốc gia NSLĐ: Năng suất lao động OECD: Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế TCTK: Tổng cục thống kê TFP: Nhân tố tổng hợp TNEs: Công ty xuyên quốc gia VCCI: Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tỷ lệ số lượng doanh nghiệp và mức độ thâm dụng vốn của các tiểu ngành trong ngành chế biến chế tạo .2: Bảng tổng hợp định nghĩa các biến số trong mô hình .3: Số lượng doanh nghiệp phân theo ngành theo các năm .4: Số lượng doanh nghiệp phân theo ngành nghề và quy mô .5: Doanh nghiệp được phân theo loại hình sở hữu .6: Số lượng doanh nghiệp nhận FDI và xuất khẩu phân theo quy mô và ngành .7: Doanh nghiệp được phân theo vị trí khu công nghiệp và vùng.8: Thống kê mô tả nhóm biến chính của mô hình của doanh nghiệp thuộc ngành may trang phục.9: Thống kê mô tả nhóm biến chính của mô hình của doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn .10: Bảng thống kê số lượng doanh nghiệp có xuất khẩu và có vốn FDI trong ngành thâm dụng lao động.11: Bảng thống kê số lượng các loại hình doanh nghiệp ngành may trang phục .12: Kết quả mô hình ước lượng FEM và REM.13: Quy mô và mức độ vốn hóa tại 3 mức tứ phân vị của các doanh nghiệp ngành may trang phục .14: Tác động quy mô doanh nghiệp đến năng suất lao động .15: Các trường hợp có thể xảy ra của tác động của mức độ vốn hóa của doanh nghiệp đến NSLĐ.16: Bảng thống kê số lượng doanh nghiệp ngành sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc xuất khẩu và nhận đầu tư FDI.17: Bảng thống kê số lượng các loại hình doanh nghiệp ngành sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc.18: Bảng kết quả ước lượng mô hình FEM và REM.19: Quy mô và mức độ vốn hóa tại 3 mức tứ phân vị của các doanh nghiệp ngành chế biến sản phẩm từ kim loại đúc sẵn.20: Tác động quy mô doanh nghiệp đến năng suất lao động .21: Tác động của mức độ vốn hóa của doanh nghiệp đến năng suất lao động.1: Bảng tổng hợp định nghĩa các biến số trong mô hình 2.2: Phân phối mẫu nghiên cứu phân theo ngành nghề qua các năm ………….3: Số lượng doanh nghiệp được phân theo quy mô và vùng miền.4: Số lượng doanh nghiệp phân theo quy mô và loại hình doanh nghiệp.5: Trình bày thống kê mô tả các biến số chính trong mô hình nghiên cứu .6: Trình bày số lượng doanh nghiệp xuất khẩu và FDI phân theo quy mô doanh nghiệp .7: Số lượng doanh nghiệp có thành lập tổ chức công đoàn .8: Trình bày số lượng doanh nghiệp đóng các loại bảo hiểm phân theo quy mô.9: Số lượng doanh nghiệp thực thi phúc lợi cho người lao động qua các năm 128 Bảng 4.10: Số lượng các doanh nghiệp thực thi chính sách phúc lợi phân theo miền.11: Số lượng doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.12: Số lượng doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp.13: Mức độ tương quan của BHXH, BHYT và BHTN.14: Bảng thống kê số doanh nghiệp đóng bảo hiểm xã hội theo quy mô doanh nghiệp.15: Kết quả ước lượng mô hình xác suất thực hiện BHXH, BHYT và BHTN tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa .16: Thống kê mô tả xác suất thực hiện các chính sách phúc lợi thuộc quỹ xã hội bắt buộc .17: Kết quả mô hình ước lượng tác động của BHXH, BHYT và BHTN đến năng suất lao động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa .18: Năng suất trung bình của doanh nghiệp có hình thức sở hữu là công ty trách nhiệm hữu hạn và các hình thức khác .19: Kết quả ước lượng mô hình tác động của các chính sách phúc lợi đến năng suất lao động tại DNNVV .20: Mức độ tác động của các chính sách phúc lợi đến NSLĐ của doanh nghiệp .147 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Lao động trong doanh nghiệp giai đoạn 2007-2015.2: Năng suất lao động của Việt Nam trong bối cảnh các nhóm nước năm 1991-2022 .1: Các yếu tố quyết định đến năng suất lao động .2: Khung phân tích năng suất lao động của nghiên cứu.1: Sự phát triển của 10 ngành xuất khẩu hàng đầu Việt Nam giai đoạn 2013- 2018 .2: Khung phân tích mục tiêu số 1.1: Mức độ phát triển của bảo hiểm xã hội theo tỉnh thành của các DNNVV giai đoạn 2006-2015.2: Khung phân tích mục tiêu số 2.120 TÓM TẮT Chủ đề nghiên cứu của luận án xuất phát từ việc năng suất lao động của Việt Nam trong 20 năm trở lại đây tăng trưởng không tương xứng với tiềm năng kinh tế mà chúng ta có được. Trong nhiều năm qua, chúng ta vẫn đang loay hoay tìm các phương án giúp cải thiện năng suất lao động cho bản thân mình. FDI và xuất khẩu vốn được xem là hai kênh được trông cậy sẽ giúp cải thiện tình trạng của năng suất lao động nhờ lan tỏa công nghệ từ nước ngoài, tuy nhiên, không phải các kênh này đều phù hợp với tình trạng của tất cả các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau.

Để gia nhập vào bất kỳ một chế độ toàn cầu nào, các doanh nghiệp cũng đều tốn rất nhiều thời gian cũng như công sức để chuẩn bị cho lộ trình gia nhập cho dù đó là thông qua thu hút FDI hay xuất khẩu. Do đó, để giúp các doanh nghiệp có định hướng rõ ràng, cụ thể đồng thời giảm bớt rủi ro cho các doanh nghiệp trong quá trình đầu tư vào lộ trình toàn cầu hóa nhằm tìm kiếm phương thức cải thiện năng suất lao động không phù hợp mà luận án đã đưa ra mục tiêu phân tích sự tác động khác nhau của FDI và xuất khẩu đến năng suất lao động của các doanh nghiệp có mức độ thâm dụng vốn khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong doanh nghiệp Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ năng suất lao động trong doanh nghiệp việt n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter