Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa hà
Luận án TS phân tích vai trò, tác động của hỗ trợ nhà nước đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hỗ trợ DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lê Thiết Lĩnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hỗ trợ DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. DNNVV đóng vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ, xem xét các can thiệp cần thiết nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Tài liệu tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hỗ trợ DNNVV. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến hiệu quả của các chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo nguồn nhân lực và ứng dụng khoa học công nghệ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống về việc đánh giá cụ thể tác động của các hình thức hỗ trợ này lên hoạt động kinh doanh của DNNVV nông nghiệp. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của Hà Nội. Việc nâng cao hiệu quả các chính sách hỗ trợ sẽ góp phần quan trọng vào phát triển nông nghiệp, kinh tế nông thôn, và tạo việc làm cho người dân, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho thành phố. Nhu cầu hỗ trợ từ nhà nước là cấp thiết để các DNNVV nông nghiệp vượt qua khó khăn, tận dụng cơ hội thị trường, phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò DNNVV nông nghiệp
DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp là các doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, đáp ứng các tiêu chí về số lượng lao động, tổng nguồn vốn, hoặc doanh thu theo quy định của pháp luật. Các doanh nghiệp này thường có quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế, nhưng lại giữ vai trò chiến lược. DNNVV nông nghiệp tạo ra phần lớn việc làm tại khu vực nông thôn, góp phần ổn định an sinh xã hội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản, thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm địa phương. Việc phát triển các DNNVV nông nghiệp giúp đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp. Đặc biệt, chúng là động lực chính thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm. DNNVV cũng là cầu nối quan trọng giữa người nông dân và thị trường, giúp sản phẩm tiếp cận rộng hơn. Hỗ trợ DNNVV phát triển là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của kinh tế nông thôn nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng. Sự tăng trưởng của khu vực này cũng góp phần giảm nghèo, cải thiện đời sống người dân. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể để khai thác tối đa tiềm năng của DNNVV nông nghiệp.
1.2. Lý luận hỗ trợ nhà nước cho DNNVV
Lý luận về hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV nông nghiệp bao gồm các cơ sở kinh tế chính trị, xã hội. Nhà nước can thiệp để khắc phục các thất bại thị trường, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các hình thức hỗ trợ đa dạng, bao gồm hỗ trợ tài chính thông qua các quỹ tín dụng ưu đãi, giảm thuế, trợ giá. Hỗ trợ phi tài chính tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực, cung cấp thông tin thị trường, chuyển giao khoa học công nghệ. Mục tiêu của các chính sách hỗ trợ là nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho DNNVV hội nhập. Sự cần thiết của hỗ trợ nhà nước xuất phát từ những hạn chế nội tại của DNNVV như thiếu vốn, kinh nghiệm quản lý, khả năng tiếp cận công nghệ. Hỗ trợ giúp DNNVV vượt qua rào cản, phát triển, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ bao gồm thể chế chính sách, năng lực thực thi của cơ quan nhà nước, sự chủ động của doanh nghiệp. Một chính sách hỗ trợ phù hợp cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, ngành, mang lại lợi ích thiết thực cho đối tượng thụ hưởng. Việc đánh giá hiệu quả hỗ trợ cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, định lượng và định tính.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Các công trình nghiên cứu trước đây đã phân tích vai trò của DNNVV, tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống đáng kể trong việc đánh giá cụ thể và định lượng hiệu quả của các chính sách hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt tại Hà Nội. Nhiều nghiên cứu tập trung vào các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ, ít đi sâu vào đặc thù của khu vực nông nghiệp. Vẫn thiếu các phân tích chi tiết về tác động của từng hình thức hỗ trợ cụ thể (tài chính, đào tạo, KHCN, thị trường) lên các chỉ số hoạt động kinh doanh của DNNVV nông nghiệp. Khoảng trống còn nằm ở việc đề xuất các giải pháp hỗ trợ mang tính thực tiễn, phù hợp với bối cảnh đặc thù của Hà Nội. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, cách thức triển khai chính sách hiệu quả cũng rất lớn. Luận án này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó, đưa ra bức tranh toàn diện về thực trạng, đánh giá tác động, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ. Việc này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định và thực thi chính sách, thúc đẩy phát triển bền vững cho DNNVV nông nghiệp.
II. Cơ sở lý luận hỗ trợ DNNVV nông nghiệp bền vững
Cơ sở lý luận là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Phần này tập trung làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò của DNNVV nông nghiệp, đồng thời đi sâu vào lý luận về sự cần thiết và các hình thức hỗ trợ của nhà nước. Nghiên cứu xác định các tiêu chí đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Mục tiêu là xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, giúp định hướng việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Hỗ trợ nhà nước không chỉ là cung cấp nguồn lực mà còn là tạo môi trường pháp lý, thể chế thuận lợi. Phát triển bền vững đòi hỏi các chính sách phải có tầm nhìn dài hạn, khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và điều kiện tự nhiên. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp chính phủ thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp, tối ưu hóa nguồn lực, đạt được mục tiêu phát triển kinh tế nông thôn. Các chính sách này cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch, khuyến khích sự chủ động của doanh nghiệp.
2.1. Đặc điểm vai trò DNNVV ngành nông nghiệp
DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp có những đặc điểm riêng biệt. Chúng thường hoạt động trong môi trường phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên, chịu rủi ro cao từ biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Các doanh nghiệp này thường có quy mô sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ hiện đại, tiếp cận thị trường lớn. Nguồn vốn chủ sở hữu hạn chế, khả năng tiếp cận tín dụng còn nhiều rào cản. Tuy nhiên, vai trò của DNNVV nông nghiệp là không thể phủ nhận. Chúng là hạt nhân của kinh tế nông thôn, tạo ra sinh kế cho hàng triệu người dân. DNNVV góp phần bảo tồn, phát triển các làng nghề truyền thống, sản phẩm đặc sản địa phương. Chúng thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. DNNVV cũng đóng vai trò tích cực trong việc ứng dụng các mô hình sản xuất nông nghiệp sạch, hữu cơ, hướng tới phát triển bền vững. Việc nhận diện rõ các đặc điểm và vai trò này là cơ sở để thiết kế các chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm, mang lại hiệu quả cao nhất cho khu vực DNNVV nông nghiệp.
2.2. Các hình thức hỗ trợ nhà nước hiệu quả
Các hình thức hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV nông nghiệp rất đa dạng, bao gồm cả hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp. Hỗ trợ tài chính là yếu tố then chốt, thông qua các gói vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, trợ cấp lãi suất, miễn giảm thuế. Chính phủ cũng có thể thành lập các quỹ hỗ trợ phát triển nông nghiệp, hỗ trợ vốn cho các dự án khởi nghiệp trong ngành. Hỗ trợ phi tài chính bao gồm đào tạo, bồi dưỡng kiến thức quản lý, kỹ năng sản xuất cho chủ doanh nghiệp và người lao động. Chuyển giao khoa học công nghệ, ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất là hình thức hỗ trợ quan trọng giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Hỗ trợ tìm kiếm, mở rộng thị trường thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối cung cầu, xây dựng thương hiệu cũng rất cần thiết. Ngoài ra, nhà nước còn hỗ trợ về thông tin, tư vấn pháp lý, cải cách thủ tục hành chính. Một số chính sách hỗ trợ khác bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn, hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp. Các hình thức hỗ trợ này cần được triển khai đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương để tối đa hóa hiệu quả.
2.3. Tiêu chí đánh giá yếu tố ảnh hưởng hỗ trợ
Việc đánh giá hiệu quả hỗ trợ nhà nước cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, định lượng và định tính. Các tiêu chí định lượng bao gồm tăng trưởng về doanh thu, lợi nhuận, quy mô vốn, số lượng lao động, khả năng tiếp cận tín dụng, mức độ ứng dụng khoa học công nghệ. Tiêu chí định tính xem xét sự hài lòng của doanh nghiệp, mức độ cải thiện môi trường kinh doanh, tác động xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ rất đa dạng. Đó là thể chế pháp luật, chính sách của nhà nước có đủ rõ ràng, minh bạch, ổn định hay không. Năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô, biến động thị trường, tình hình dịch bệnh, thiên tai cũng ảnh hưởng lớn. Về phía doanh nghiệp, năng lực nội tại, trình độ quản lý, khả năng hấp thụ các chính sách hỗ trợ cũng quyết định thành công. Hiệu quả hỗ trợ còn phụ thuộc vào mức độ phối hợp giữa các bên liên quan: nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề, tổ chức tài chính. Nghiên cứu cần phân tích kỹ các yếu tố này để đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp, tăng cường tính hiệu quả của các chương trình hỗ trợ.
III. Thực trạng hỗ trợ nhà nước DNNVV nông nghiệp Hà Nội
Phần này của luận án đi sâu vào phân tích thực trạng các chính sách và hoạt động hỗ trợ của nhà nước đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Nghiên cứu khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thủ đô, làm rõ bối cảnh hoạt động của các doanh nghiệp. Tiếp theo, trình bày tổng quan về tình hình sản xuất kinh doanh của DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội, bao gồm quy mô, cơ cấu lao động, vốn, doanh thu và lợi nhuận. Trọng tâm là phân tích chi tiết thực trạng các hình thức hỗ trợ cụ thể: hỗ trợ tài chính, hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ khoa học công nghệ và cải tiến sản phẩm, hỗ trợ tìm kiếm thị trường. Phần này cũng đánh giá những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập trong quá trình triển khai các chính sách hỗ trợ. Thực trạng cho thấy nhiều DNNVV nông nghiệp vẫn còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ. Việc nắm bắt rõ thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hỗ trợ, góp phần phát triển bền vững ngành nông nghiệp thủ đô. Các số liệu thống kê, khảo sát sẽ được sử dụng để minh họa cho phân tích.
3.1. Tổng quan hoạt động DNNVV nông nghiệp Hà Nội
Hà Nội, với vị trí địa lý thuận lợi và vùng nông thôn rộng lớn, có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp. Hoạt động của DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội đa dạng, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, chế biến nông sản, dịch vụ nông nghiệp. Số lượng DNNVV nông nghiệp tăng trưởng ổn định, góp phần quan trọng vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của thành phố. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp này có quy mô nhỏ, khả năng cạnh tranh còn hạn chế. Lao động trong các DNNVV nông nghiệp chủ yếu là lao động phổ thông, trình độ chuyên môn chưa cao. Vốn sản xuất kinh doanh thường là vốn tự có hoặc vay từ các tổ chức tín dụng với lãi suất thông thường, ít được hưởng ưu đãi. Doanh thu và lợi nhuận có sự biến động lớn, phụ thuộc vào mùa vụ, thị trường tiêu thụ và các yếu tố tự nhiên. Việc ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất còn chậm. Các DNNVV này cũng gặp khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu, mở rộng kênh phân phối. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ nhà nước để DNNVV nông nghiệp Hà Nội có thể phát triển mạnh mẽ hơn.
3.2. Phân tích hỗ trợ tài chính đào tạo nguồn lực
Hỗ trợ tài chính là một trong những ưu tiên hàng đầu của nhà nước đối với DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội. Các chương trình hỗ trợ bao gồm cho vay ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách Xã hội, Quỹ Phát triển DNNVV, hoặc các quỹ của thành phố. Tuy nhiên, việc tiếp cận các nguồn vốn này còn nhiều rào cản về thủ tục, điều kiện thế chấp. Một số doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế, nhưng mức độ phổ biến chưa cao. Bên cạnh đó, hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cũng được chú trọng. Các khóa tập huấn về quản lý, kỹ thuật sản xuất, ứng dụng công nghệ mới đã được tổ chức. Tuy nhiên, nội dung đào tạo đôi khi chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, số lượng doanh nghiệp tham gia còn hạn chế. Chất lượng nguồn nhân lực vẫn là một thách thức lớn đối với sự phát triển của DNNVV nông nghiệp. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để cung cấp các chương trình đào tạo phù hợp, nâng cao năng lực cho người lao động, quản lý. Việc kết hợp hỗ trợ tài chính với đào tạo sẽ tạo ra hiệu quả tổng thể cao hơn.
3.3. Hỗ trợ khoa học công nghệ và thị trường
Hỗ trợ khoa học công nghệ (KHCN) và cải tiến sản phẩm là yếu tố then chốt giúp DNNVV nông nghiệp Hà Nội nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhà nước đã có các chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ mới, ứng dụng tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Tuy nhiên, mức độ tiếp cận và hấp thụ công nghệ của các DNNVV còn hạn chế do thiếu thông tin, nguồn vốn và năng lực tiếp nhận. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) còn ít, chưa thực sự khuyến khích đổi mới sáng tạo. Về hỗ trợ thị trường, các DNNVV được khuyến khích tham gia hội chợ, triển lãm nông sản. Chính quyền địa phương cũng hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với các chuỗi siêu thị, sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, việc xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường xuất khẩu vẫn còn là điểm yếu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào các chương trình xúc tiến thương mại, xây dựng nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý cho nông sản Hà Nội. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các hiệp hội ngành nghề trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sự phối hợp giữa hỗ trợ KHCN và thị trường sẽ tạo ra sản phẩm chất lượng, có khả năng tiêu thụ tốt.
IV. Đánh giá hiệu quả tác động chính sách hỗ trợ DNNVV
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào việc đánh giá tổng thể hiệu quả và tác động của các chính sách hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội. Nghiên cứu phân tích các thành tựu đạt được cũng như những hạn chế, tồn tại trong quá trình triển khai chính sách. Đánh giá tác động cụ thể của từng loại hình hỗ trợ lên các chỉ số kinh doanh của doanh nghiệp như doanh thu, lợi nhuận, quy mô lao động, khả năng đổi mới sáng tạo. Từ đó, đưa ra các kết luận quan trọng về mức độ phù hợp và tính hiệu quả của các chương trình hỗ trợ hiện hành. Đồng thời, đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, cụ thể để hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ trong tương lai, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cho DNNVV nông nghiệp. Việc đánh giá khách quan giúp xác định những ưu tiên cần điều chỉnh, đảm bảo nguồn lực nhà nước được sử dụng hiệu quả nhất. Đây là bước quan trọng để chính phủ tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, tạo động lực cho các DNNVV phát triển.
4.1. Kết quả hạn chế của chính sách hỗ trợ
Các chính sách hỗ trợ nhà nước đã mang lại một số kết quả tích cực cho DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội. Nhiều doanh nghiệp đã tiếp cận được vốn ưu đãi, nâng cao năng lực sản xuất, mở rộng quy mô. Chương trình đào tạo nhân lực góp phần cải thiện kỹ năng quản lý, kỹ thuật cho đội ngũ lao động. Hỗ trợ KHCN giúp một số doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm. Các hoạt động xúc tiến thương mại đã giúp nông sản Hà Nội tiếp cận thị trường rộng hơn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc triển khai chính sách còn chồng chéo, thiếu đồng bộ giữa các cấp, ngành. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Nguồn vốn hỗ trợ còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các DNNVV. Hiệu quả đào tạo chưa cao do nội dung chưa phù hợp, thiếu tính thực tiễn. Hỗ trợ KHCN còn dàn trải, chưa có trọng tâm, chưa tạo được đột phá. Khả năng tiếp cận thị trường còn yếu, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Những hạn chế này đòi hỏi sự xem xét, điều chỉnh nghiêm túc để tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ.
4.2. Tác động của hỗ trợ đến hoạt động kinh doanh
Hỗ trợ nhà nước có tác động đa chiều đến hoạt động kinh doanh của DNNVV nông nghiệp. Về mặt tài chính, các khoản vay ưu đãi, giảm thuế giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng chi phí, tăng khả năng đầu tư vào sản xuất, mở rộng quy mô. Việc tiếp cận vốn dễ dàng hơn cũng giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động, vượt qua khó khăn. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực góp phần nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình quản lý. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận. Hỗ trợ khoa học công nghệ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra sản phẩm mới, nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng công nghệ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Hỗ trợ thị trường giúp doanh nghiệp mở rộng kênh phân phối, tăng cường quảng bá sản phẩm, tiếp cận nhiều khách hàng hơn. Điều này trực tiếp làm tăng doanh số bán hàng. Nhìn chung, các hình thức hỗ trợ này đều góp phần cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh, tăng cường khả năng phát triển bền vững cho DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội.
4.3. Đề xuất hoàn thiện cơ chế giải pháp hỗ trợ
Để hoàn thiện cơ chế và giải pháp hỗ trợ nhà nước đối với DNNVV nông nghiệp tại Hà Nội, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tiếp cận các chính sách. Thứ hai, tăng cường nguồn vốn hỗ trợ, đa dạng hóa các hình thức cấp vốn, ưu tiên cho các dự án có tính đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ cao. Thứ ba, đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo nhân lực, gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Thứ tư, đẩy mạnh hỗ trợ khoa học công nghệ, khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến, hỗ trợ R&D. Thứ năm, tăng cường hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong và ngoài nước. Ngoài ra, cần nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước, tăng cường công tác giám sát, đánh giá hiệu quả chính sách. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong phân bổ nguồn lực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, các hiệp hội và tổ chức tài chính để tạo ra hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Các đề xuất này nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao vị thế của DNNVV Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---------- LÊ THIẾT LĨNH HỖ TRỢ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA HÀ NỘI TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Hà Nội, 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ---------- LÊ THIẾT LĨNH HỖ TRỢ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA HÀ NỘI TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9 31 01 02.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS LÊ QUỐC HỘI 2. TRẦN QUANG TUYẾN Hà Nội, 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Luận án Lê Thiết Lĩnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.
Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Quốc Hội và TS.Trần Quang Tuyến – thầy giáo hƣớng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng nhƣ phƣơng pháp luận trong suốt thời gian hƣớng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Sở, Ban, Ngành có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những ngƣời thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Luận án Lê Thiết Lĩnh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu về hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV.
Tổng quan các công trình ngoài nƣớc. Tổng quan các công trình trong nƣớc. Tổng quan các công trình nghiên cứu tác động hỗ trợ nhà nƣớc đến hoạt động của doanh nghiệp. Tổng quan các công trình ngoài nƣớc.
Tổng quan các công trình trong nƣớc. Những vấn đề đã đƣợc nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Những vấn đề rút ra từ các công trình nghiên cứu đã đƣợc đề cập ở trên. Những vấn đề sẽ tiếp tục nghiên cứu trong luận án .17 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 .18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỖ TRỢ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP.
Một số vấn đề lý luận về DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Khái niệm DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Đặc điểm của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Vai trò của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp.
Lý luận hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Khái niệm của hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Các hình thức hỗ trợ của Nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Đặc điểm của hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp.
Sự cần thiết hỗ trợ của nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Nội dung nghiên cứu hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Các tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hƣởng đến hỗ trợ của nhà nƣớc đối với hoạt động các DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Tiêu chí đánh giá hỗ trợ của nhà nƣớc đối với các DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp.38 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến hỗ trợ của nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp.39 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .44 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. CÁCH TIẾP CẬN. KHUNG PHÂN TÍCH.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập thông tin, số liệu. Phƣơng pháp tổng hợp thông tin và xử lý số liệu. Phƣơng pháp phân tích thông tin.55 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .61 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG HỖ TRỢ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI.
Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội. Đặc điểm tự nhiên, vị trí địa lý của thành phố Hà Nội. Đặc điểm kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội. Khái quát hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội.
Khái quát DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Khái quát lao động tại các DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Khái quát vốn SXKD và tài sản cố định tại các DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Khái quát Doanh thu và lợi nhuận của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp 69 4.
Phân tích thực trạng hỗ trợ của Nhà nƣớc đối với hoạt động của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Thực trạng hỗ trợ tài chính. Thực trạng hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Thực trạng hỗ trợ KHCN và cải tiến sản phẩm.
Thực trạng hỗ trợ tìm kiếm thị trƣờng. Ƣớc lƣợng tác động của hỗ trợ nhà nƣớc đối với hoạt động DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp. Hỗ trợ nhà nƣớc đến hiệu quả tài chính của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.110 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hỗ trợ nhà nƣớc đến năng suất của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Hỗ trợ nhà nƣớc đến khả năng cải tiến và đổi mới công nghệ của DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Đánh giá chung về hỗ trợ Nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp trên địa bàn Hà Nội. Kết quả đạt đƣợc. Nguyên nhân của hạn chế .120 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .124 CHƢƠNG 5: BỐI CẢNH, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỖ TRỢ CỦA NHÀ NƢỚC ĐẾN HOẠT ĐỘNG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP TẠI HÀ NỘI.
Bối cảnh quốc tế và trong nƣớc ảnh hƣởng tới hoạt động hỗ trợ của Nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội. Bối cảnh Quốc tế. Bối cảnh trong nƣớc. Quan điểm thực hiện hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội trong thời gian tới.
Nhà nƣớc chỉ đóng vai trò kiến tạo phát triển cho DNNVV trong lĩnh vực Nông nghiệp. Giảm bớt hỗ trợ trực tiếp, tăng cƣờng tạo môi trƣờng kinh doanh thuận lợi. Phát huy vai trò nhà nƣớc ở cấp địa phƣơng thống nhất với quy định, chủ trƣơng, chính sách của Nhà nƣớc. Công tác hỗ trợ nhà nƣớc cần đảm bảo hài hòa các lợi ích.
Định hƣớng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội trong thời gian tới. Khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất với tiêu thụ sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp. Khuyến khích phát triển sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ 4. Chuyển dịch cơ cấu theo hƣớng tăng doanh nghiệp trong lĩnh vực chế biến, bảo quản và dịch vụ thƣơng mại.
Tăng số lƣợng DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp trên cơ sở phát triển, chuyển đổi từ các hộ kinh doanh .136 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khuyến khích Doanh nghiệp sản xuất các nông sản đặc sản có giá trị kinh tế cao, sực cạnh tranh lớn tạo lập vị thế trên thị trƣờng trong và ngoài nƣớc. Giải pháp hoàn thiện hỗ trợ nhà nƣớc đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp tại Hà Nội .1 Nhóm giải pháp chung. Các giải pháp hoàn thiện hỗ trợ DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp cho từng hình thức cụ thể.
Các giải pháp đối với DNNVV trong lĩnh vực nông nghiệp .154 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5 .158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng anh Nghĩa tiếng Việt Australian Agriculture & Nông nghiệp và tài nguyên 1 AANRO Natural Resources Online thiên nhiên úc Australian Bureau of Cục Kinh tế Nông nghiệp và 2 ABARE Agricultural and Resource Tài nguyên Úc Economics Australian Bureau of 3 ABS Cục thống kê úc Statistics Agency for Industrial Cơ quan Khoa học Công 4 AIST Science and Technology nghiệp và Công nghệ Asia-Pacific Economic Diễn đàn kinh tế Châu Á - Thái 5 APEC Cooperation Bình Dƣơng Agricultural research Tổ chức nghiên cứu nông 6 ARO organization nghiệp 7 BHXH Bảo hiểm xã hội Hội đồng nông nghiệp Quốc 8 COA Council of Agricultural Gia 9 CP Chính phủ 10 ĐMCN Đổi mới Công nghệ 11 DN Doanh nghiệp 12 DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc 13 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 14 DNTN Doanh nghiệp tƣ nhân 15 EU European Union Cộng đồng chung châu âu Food and Agriculture Tổ chức Lƣơng thực và Nông 16 FAO Organization of the United nghiệp Liên Hiệp Quốc Nations 17 FTA Free trade agreement Cơ quan quản lý ngoại thƣơng 18 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa 19 HĐND Hội đồng nhân dân 20 HTX Hợp tác xã 21 IEI Israel Export Institute Viện xuất khẩu Israel 22 IIA Israel improvement agency Cơ quan cải tiến Israel 23 KHCN KHCN i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thiết Lĩnh (2020). Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-ho-tro-nha-nuoc-doi-voi-hoat-dong-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-ha-noi-trong-linh-vuc-nong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích vai trò, tác động của hỗ trợ nhà nước đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đề xuất giải pháp.
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hỗ trợ nhà nước đối với hoạt động của doanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.