Luận án tiến sĩ: Đánh giá cách tiếp cận kế toán và thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam - Đinh Đức Minh, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ phân tích cách tiếp cận kế toán và thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp hiện đại
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp hiện đại

Dự báo vỡ nợ doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong quản trị rủi ro tài chính. Hoạt động này giúp phát hiện sớm nguy cơ suy kiệt vốn. Thị trường tài chính toàn cầu luôn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường. Nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Rủi ro mất khả năng thanh toán của các đơn vị kinh doanh ngày càng gia tăng. Việc lượng hóa mức độ an toàn vốn giúp giảm thiểu tổn thất cho các chủ nợ. Các nhà đầu tư cũng có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định giải ngân. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về các phương pháp đo lường hiện nay. Luận án kết hợp đồng thời dữ liệu sổ sách và biến động giá thị trường. Sự kết hợp này mang lại góc nhìn đa chiều và gia tăng độ tin cậy của mô hình cảnh báo sớm.

1.1. Khái niệm kiệt quệ tài chính và rủi ro vỡ nợ

Kiệt quệ tài chính (Financial distress) xảy ra khi dòng tiền hoạt động không đủ bù đắp nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất cân đối thu chi nghiêm trọng. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn tới phá sản hoặc tái cấu trúc bắt buộc. Vỡ nợ là giai đoạn đỉnh điểm của quá trình suy giảm năng lực tài chính. Doanh nghiệp vi phạm các cam kết trong hợp đồng tín dụng. Việc xác định rõ ngưỡng chịu đựng tài chính có ý nghĩa sống còn. Quá trình suy thoái tài chính thường diễn ra theo từng nấc thang cụ thể. Doanh nghiệp đối mặt với chi phí kiệt quệ trực tiếp và gián tiếp. Chi phí trực tiếp bao gồm phí pháp lý và chi phí thanh lý tài sản. Chi phí gián tiếp đến từ việc mất khách hàng và gián đoạn chuỗi cung ứng. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp ban lãnh đạo kịp thời ứng phó.

1.2. Xu hướng nghiên cứu dự báo vỡ nợ trên thế giới và Việt Nam

Các công trình nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nhiều hệ thống chỉ báo tiên tiến. Nghiên cứu ban đầu tập trung vào các tỷ số tài chính truyền thống. Về sau, các nhà khoa học phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn. Tại Việt Nam, nghiên cứu định lượng về rủi ro vỡ nợ bắt đầu phát triển mạnh từ sau năm 2010. Thị trường chứng khoán trong nước cung cấp nguồn dữ liệu giá giao dịch ngày càng chuẩn hóa. Môi trường pháp lý và chuẩn mực kế toán Việt Nam có những nét đặc thù riêng. Việc áp dụng máy móc các mô hình nước ngoài thường mang lại sai số lớn. Luận án tiến hành hiệu chỉnh các tham số cho phù hợp với bối cảnh kinh tế nội địa. Điều này giúp nâng cao độ chính xác và tính thực tiễn của công cụ dự báo.

1.3. Tầm quan trọng của việc lượng hóa xác suất vỡ nợ

Xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) là chỉ số cốt lõi trong đo lường rủi ro tín dụng. Chỉ số này phản ánh khả năng một tổ chức không thể trả nợ trong một khoảng thời gian nhất định. Các ngân hàng thương mại sử dụng chỉ số này để định giá khoản vay và trích lập dự phòng rủi ro. Cơ quan quản lý dựa vào thước đo này để giám sát an toàn hệ thống tài chính. Việc tính toán chính xác giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư và kiểm soát đòn bẩy. Đo lường rủi ro định lượng hạn chế sự phụ thuộc vào các đánh giá cảm tính chủ quan. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hoạt động hiệu quả hơn nhờ chỉ số dự báo định lượng. Năng lực dự báo tốt giúp thị trường vốn phân bổ nguồn lực hiệu quả và minh bạch.

II. Tiếp cận dựa trên kế toán trong dự báo vỡ nợ công ty

Tiếp cận dựa trên kế toán (Accounting-based approach) sử dụng các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính quá khứ. Phương pháp này dựa trên dữ liệu bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Các chỉ tiêu phản ánh năng lực thanh toán, khả năng sinh lời và mức độ đòn bẩy. Đây là cách tiếp cận kinh điển trong phân tích tài chính doanh nghiệp. Dữ liệu kế toán tương đối dễ thu thập và có tính pháp lý rõ ràng. Tuy nhiên, dữ liệu này có độ trễ nhất định so với diễn biến thực tế của doanh nghiệp. Các nhà phân tích cần đánh giá kỹ lưỡng chất lượng số liệu kế toán. Luận án phân tích sâu các ưu điểm và hạn chế cốt lõi của phương pháp truyền thống này.

2.1. Bản chất phương pháp tiếp cận dựa trên kế toán

Phương pháp tiếp cận kế toán khai thác các mối quan hệ số học giữa các khoản mục tài sản và nguồn vốn. Các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê đa biến để xây dựng hàm phân loại. Mục tiêu là phân tách các doanh nghiệp lành mạnh và các doanh nghiệp có nguy cơ sụp đổ. Điểm số tổng hợp phản ánh sức khỏe tài chính toàn diện của đơn vị được đánh giá. Phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ cấu vốn và hiệu quả sử dụng tài sản. Tính sẵn có của báo cáo kiểm toán tạo nền tảng vững chắc cho việc tính toán. Dẫu vậy, phương pháp này gặp thách thức khi dữ liệu bị bóp méo hoặc làm đẹp sổ sách. Sự can thiệp kế toán có thể làm giảm khả năng nhận diện rủi ro sớm.

2.2. Đặc điểm ứng dụng của Mô hình Altman Z score

Mô hình Altman Z-score được phát triển lần đầu vào năm 1968 cho các công ty sản xuất niêm yết. Phương pháp phân tích hàm biệt số đa biến MDA được sử dụng để tính điểm Z. Mô hình bao gồm năm tỷ số tài chính đại diện cho thanh khoản, lợi nhuận giữ lại, khả năng sinh lời, đòn bẩy và vòng quay tài sản. Phiên bản Z-score năm 1993 được mở rộng cho các doanh nghiệp phi sản xuất và thị trường mới nổi. Điểm Z càng thấp thể hiện nguy cơ phá sản càng cao. Mô hình này rất phổ biến nhờ công thức tính toán đơn giản và kết quả dễ hiểu. Dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mô hình giữ được độ chính xác nhất định. Tuy nhiên, mô hình đòi hỏi điều chỉnh trọng số phù hợp với đặc thù từng ngành.

2.3. Cải tiến đánh giá với Mô hình Ohlson O score

Mô hình Ohlson O-score ra đời năm 1980 nhằm khắc phục các nhược điểm của phân tích biệt số đa biến. Mô hình hồi quy Logistic được áp dụng để tính trực tiếp xác suất suy sụp tài chính. Phương pháp sử dụng chín biến số tài chính bao gồm quy mô tài sản, cơ cấu nợ và hiệu quả dòng tiền. Kỹ thuật này không đòi hỏi các giả định khắt khe về phân phối chuẩn của các biến số độc lập. Kết quả đầu ra là một giá trị xác suất trực quan nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Điểm số O-score hỗ trợ đắc lực cho việc phân nhóm khách hàng vay vốn. Các thử nghiệm định lượng khẳng định tính linh hoạt vượt trội của mô hình hồi quy xác suất. Đây là bước tiến quan trọng trong dòng nghiên cứu dựa trên dữ liệu kế toán.

III. Tiếp cận dựa trên thị trường để dự báo vỡ nợ chuẩn xác

Tiếp cận dựa trên thị trường (Market-based approach) sử dụng giá cổ phiếu và biến động thị trường để lượng hóa rủi ro. Phương pháp này tận dụng thông tin phản ánh tức thì từ thị trường chứng khoán. Thị trường liên tục cập nhật kỳ vọng tương lai về triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp. Phương pháp này khắc phục được độ trễ thời gian vốn có của báo cáo kế toán. Giá trị vốn hóa và độ biến động vốn chủ sở hữu phản ánh trực tiếp sức khỏe tài chính. Lý thuyết cấu trúc vốn đóng vai trò nền tảng trong cách tiếp cận hiện đại này. Doanh nghiệp có thể bị coi là vỡ nợ khi giá trị tài sản thị trường giảm xuống dưới nghĩa vụ nợ. Luận án tập trung làm rõ cơ sở toán học và cơ chế vận hành của nhóm mô hình này.

3.1. Nguyên lý định giá quyền chọn và Mô hình Merton 1974

Mô hình Merton (1974) xem vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp như một quyền chọn mua kiểu Châu Âu trên tổng tài sản. Giá thực hiện của quyền chọn chính là mệnh giá của tổng các khoản nợ phải trả. Doanh nghiệp vỡ nợ khi giá trị tài sản thấp hơn giá trị khoản nợ tại thời điểm đáo hạn. Mô hình sử dụng công thức định giá quyền chọn Black-Scholes-Merton để ước lượng giá trị tài sản và độ biến động tài sản. Đây là bước đột phá lý thuyết khi kết hợp giữa lý thuyết tài chính vi mô và toán học tài chính. Mô hình cung cấp cơ chế nội suy các biến số thị trường không quan sát trực tiếp được. Phương pháp mang tính dự báo hướng tới tương lai thay vì nhìn về quá khứ. Kết quả mô hình phản ánh sát sao biến động thực tế của nền kinh tế.

3.2. Đo lường Khoảng cách đến vỡ nợ trong thực tế

Khoảng cách đến vỡ nợ (Distance to Default - DD) là thước đo then chốt của mô hình cấu trúc. Thước đo này thể hiện số lượng độ lệch chuẩn mà giá trị tài sản của doanh nghiệp vượt trên ngưỡng vỡ nợ. Giá trị DD càng lớn chứng tỏ biên an toàn tài chính của doanh nghiệp càng cao. Ngược lại, giá trị DD thu hẹp là tín hiệu cảnh báo rủi ro thanh toán cận kề. Chỉ số này tích hợp đồng thời quy mô nợ, giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và độ biến động giá cổ phiếu. Việc tính toán DD yêu cầu giải hệ phương trình phi tuyến để tìm giá trị tài sản ngầm định. Chỉ số DD cung cấp cảnh báo sớm rất nhạy bén trước các cú sốc tài chính. Đây là công cụ hữu hiệu để theo dõi danh mục tín dụng theo thời gian thực.

3.3. Ứng dụng thương mại hóa qua Mô hình KMV Moody s

Mô hình KMV Moody's phát triển và thương mại hóa dựa trên nền tảng lý thuyết của Merton. Hãng KMV xây dựng cơ sở dữ liệu vỡ nợ thực tế khổng lồ từ hàng nghìn công ty toàn cầu. Thay vì giả định phân phối chuẩn lý thuyết, mô hình ánh xạ chỉ số DD sang tần suất vỡ nợ kỳ vọng EDF bằng dữ liệu thực nghiệm. Ngưỡng vỡ nợ được xác định bằng toàn bộ nợ ngắn hạn cộng với một nửa nợ dài hạn. Cách tiếp cận này phản ánh sát sao áp lực dòng tiền chi trả nợ thực tế. Mô hình KMV cho phép cập nhật liên tục xác suất vỡ nợ theo biến động giá cổ phiếu hàng ngày. Nhiều tổ chức tài chính lớn trên thế giới đã áp dụng mô hình này vào quản trị rủi ro. Tại Việt Nam, mô hình mở ra tiềm năng lớn cho việc xếp hạng tín dụng tự động.

IV. Thực nghiệm mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp niêm yết

Nghiên cứu tiến hành áp dụng thực nghiệm các mô hình dự báo trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu phân tích bao gồm các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Giai đoạn khảo sát tập trung từ năm 2014 đến năm 2017 với nhiều biến động kinh tế. Luận án thực hiện tính toán song song điểm số Z-score và chỉ số KMV cho từng doanh nghiệp. Các trường hợp doanh nghiệp bị hủy niêm yết do thua lỗ được sử dụng làm mẫu kiểm chứng thực tế. Nghiên cứu xây dựng ma trận nhầm lẫn để đối chiếu kết quả dự báo với tình trạng hoạt động thực tế. Phân tích thực nghiệm mang lại bằng chứng định lượng rõ ràng về hiệu quả của từng phương pháp.

4.1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu các doanh nghiệp trên sàn HOSE

Bộ dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giao dịch cổ phiếu hàng ngày. Mẫu nghiên cứu loại trừ các tổ chức tài chính, ngân hàng và công ty bảo hiểm do cơ cấu báo cáo đặc thù. Các công ty bị đưa vào diện kiểm soát, cảnh báo hoặc hủy niêm yết vì âm vốn chủ sở hữu đại diện cho nhóm kiệt quệ tài chính. Dữ liệu nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và giá đóng cửa cổ phiếu được làm sạch kỹ lưỡng. Tổng số quan sát đảm bảo tính đại diện cho các nhóm ngành sản xuất, xây dựng và thương mại dịch vụ. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực biến động thị trường trong giai đoạn hậu khủng hoảng. Việc xử lý dữ liệu chuẩn xác tạo cơ sở vững chắc cho các bước kiểm định thống kê tiếp theo.

4.2. So sánh độ chính xác dự báo giữa hai cách tiếp cận

Kết quả kiểm định thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai trường phái dự báo. Mô hình Altman Z-score thể hiện khả năng nhận diện tốt đối với các doanh nghiệp sản xuất truyền thống. Tuy nhiên, mô hình kế toán có tỷ lệ báo động giả khá cao do độ trễ của số liệu sổ sách. Trong khi đó, mô hình KMV Moody's và Merton có ưu thế vượt trội trong việc phát hiện sớm sự suy giảm giá trị thị trường. Mô hình thị trường phản ứng nhanh nhạy trước các dấu hiệu suy yếu tài chính từ 1 đến 2 năm trước khi vỡ nợ thực sự xảy ra. Tuy nhiên, tính thanh khoản của cổ phiếu tại Việt Nam có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của mô hình thị trường. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp bù trừ khuyết điểm và tối ưu hóa độ chính xác tổng thể.

4.3. Kiểm định năng lực phân loại bằng phương pháp đường cong ROC

Phương pháp đường cong ROC và diện tích dưới đường cong AUC được sử dụng để đánh giá năng lực phân loại của mô hình. Đường cong ROC biểu diễn mối tương quan giữa tỷ lệ dự báo đúng ca vỡ nợ và tỷ lệ báo động nhầm. Giá trị AUC càng tiệm cận mức 1.0 thì mô hình càng đạt độ chính xác phân biệt hoàn hảo. Kết quả tính toán cho thấy diện tích AUC của mô hình KMV đạt mức cao và có ý nghĩa thống kê. Mô hình Altman Z-score cũng ghi nhận diện tích AUC ở mức khá tốt đối với mẫu kiểm định. Kiểm định ROC khẳng định cả hai mô hình đều có giá trị ứng dụng thực tiễn cao tại thị trường Việt Nam. Phép kiểm định khách quan này củng cố độ tin cậy khoa học của toàn bộ nghiên cứu.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả dự báo vỡ nợ doanh nghiệp

Dựa trên kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm rủi ro. Việc hoàn thiện công cụ dự báo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia thị trường. Chất lượng thông tin đầu vào là yếu tố quyết định độ tin cậy của mọi mô hình định lượng. Hệ thống quản trị rủi ro cần được hiện đại hóa theo các chuẩn mực quốc tế tiên tiến. Các định chế tài chính cần chủ động chuyển đổi từ đánh giá thủ công sang ứng dụng tự động hóa. Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch. Những khuyến nghị này hướng tới mục tiêu phát triển thị trường tài chính Việt Nam an toàn và bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng dữ liệu BCTC và thông tin thị trường

Chất lượng thông tin tài chính là nền tảng cốt lõi của các mô hình tiếp cận kế toán. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Việc nâng cao tính trung thực và trách nhiệm giải trình giúp hạn chế tình trạng sai lệch số liệu. Các đơn vị kiểm toán độc lập phải tăng cường tính khách quan trong việc đánh giá giả định hoạt động liên tục. Song song đó, thị trường chứng khoán cần nâng cao tính thanh khoản và hạn chế thao túng giá. Dữ liệu giao dịch cổ phiếu minh bạch sẽ giúp mô hình thị trường phản ánh chính xác giá trị thực. Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu số hóa là yêu cầu cấp thiết để phục vụ phân tích định lượng chuyên sâu.

5.2. Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng

Các tổ chức tín dụng cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tích hợp đa nguồn dữ liệu. Hệ thống nên kết hợp linh hoạt giữa chỉ số Z-score và mô hình KMV Moody's. Sự kết hợp này giúp giám sát toàn diện cả sức khỏe nội tại và biến động thị trường bên ngoài. Ngân hàng cần thiết lập các ngưỡng kích hoạt xử lý nợ tương ứng với từng mức xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD). Hệ thống công nghệ thông tin cần tự động cập nhật dữ liệu định kỳ để kịp thời phát hiện rủi ro. Việc đào tạo đội ngũ chuyên viên am hiểu mô hình định lượng là yếu tố then chốt. Năng lực quản trị rủi ro được củng cố sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và bảo toàn vốn kinh doanh.

5.3. Định hướng cho cơ quan quản lý và các định chế tài chính

Ngân hàng Nhà nước cần ban hành hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro theo chuẩn Basel II và Basel III. Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia CIC cần mở rộng kho dữ liệu lịch sử vỡ nợ của doanh nghiệp. Cơ sở dữ liệu này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm định và hiệu chỉnh mô hình. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần thắt chặt quy định công bố thông tin và giám sát giao dịch bất thường. Các cơ quan quản lý nên khuyến khích thành lập các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập nội địa. Một hệ sinh thái đánh giá tín nhiệm chuyên nghiệp sẽ nâng cao tính minh bạch cho toàn bộ nền kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán
1.1.1. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán trên thế giới
1.1.2. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán tại Việt Nam
1.2. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận thị trường
1.2.1. Nghiên cứu theo cách tiếp cận thị trường trên thế giới
1.2.2. Một số nghiên cứu mô hình KMV- Merton tại Việt Nam
1.3. Các nghiên cứu so sánh cách tiếp cận kế toán và tiếp cận thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP
2.1. Vỡ nợ doanh nghiệp
2.1.1. Khái niệm vỡ nợ và phá sản doanh nghiệp
2.1.2. Đặc điểm của rủi ro vỡ nợ
2.1.3. Nhân tố ảnh hưởng tới khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp
2.1.4. Ngưỡng vỡ nợ doanh nghiệp
2.2. Mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp
2.2.1. Mô hình theo cách tiếp cận kế toán
2.2.2. Mô hình dự báo theo thị trường
2.3. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Thu thập dữ liệu
3.2.1. Dữ liệu nghiên cứu
3.2.2. Phương pháp phỏng vấn sâu
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG MÔ HÌNH THEO CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ DOANH NGHIỆP
4.1. Tình hình hoạt động các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE giai đoạn 2014-2016
4.1.1. Khái quát về các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1.2. Tình hình doanh nghiệp niêm yết tại HOSE trong giai đoạn 2014-2017
4.2. Áp dụng mô hình dự báo vỡ nợ đối với các doanh nghiệp trên HOSE
4.2.1. Áp dụng mô hình và các kết quả
4.2.2. Đánh giá qua kết quả kiểm định
4.2.3. Phân tích các kết quả thu được
4.3. Kết luận Chương 4
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả sử dụng mô hình dự báo
5.1.1. Nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào của mô hình
5.1.2. Cải tiến mô hình lượng hóa đo lường khả năng trả nợ
5.1.3. Xây dựng hệ thống dữ liệu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp
5.1.4. Phổ biến kiến thức về mô hình đo lường vỡ nợ doanh nghiệp
5.1.5. Hoàn hiện các ứng dụng từ các mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp
5.1.6. Tăng cường nhận thức sử dụng mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp
5.2. Đối với Chính Phủ
5.3. Đối với Ngân hàng nhà nước
5.4. Đối với Ủy Ban Chứng Khoán Quốc Gia
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH GỬI Ý KIẾN CÁC CHUYÊN GIA
PHỤ LỤC 2: BẢNG KẾT QUẢ THEO CHỈ SỐ Z-SCORE, KMV VÀ THỰC TẾ
PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CHỈ SỐ Z-SCORE VÀ KMV THEO PHƯƠNG PHÁP ROC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cách tiếp cận kế toán và cách tiếp cận thị trường trong dự báo vỡ nợ của doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐINH ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Hà Nội, Năm 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐINH ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ CÁCH TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VIỆT DŨNG 2. TRỊNH MAI VÂN Hà Nội, Năm 2019 luan an i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng chuyên đề này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đinh Đức Minh luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH .vi PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán. Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán trên thế giới.

Nghiên cứu theo cách tiếp cận kế toán tại Việt Nam. Nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận thị trường. Nghiên cứu theo cách tiếp cận thị trường trên thế giới. Một số nghiên cứu mô hình KMV- Merton tại Việt Nam.

Các nghiên cứu so sánh cách tiếp cận kế toán và tiếp cận thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Kết luận Chương 1 .43 CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO VỠ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP 44 2. Vỡ nợ doanh nghiệp. Khái niệm vỡ nợ và phá sản doanh nghiệp.

Đặc điểm của rủi ro vỡ nợ. Nhân tố ảnh hưởng tới khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Ngưỡng vỡ nợ doanh nghiệp. Mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.

Mô hình theo cách tiếp cận kế toán. Mô hình dự báo theo thị trường. Kết luận Chương 2 .67 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Thu thập dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn sâu. Kết luận Chương 3 .80 CHƯƠNG 4 ÁP DỤNG MÔ HÌNH THEO CÁCH TIẾP CẬN KẾ TOÁN VÀ THỊ TRƯỜNG TRONG DỰ BÁO VỠ NỢ DOANH NGHIỆP .81 luan an iii 4.

Tình hình hoạt động các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE giai đoạn 2014-2016. Khái quát về các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tình hình doanh nghiệp niêm yết tại HOSE trong giai đoạn 2014-2017. Áp dụng mô hình dự báo vỡ nợ đối với các doanh nghiệp trên HOSE.

Áp dụng mô hình và các kết quả. Đánh giá qua kết quả kiểm định. Phân tích các kết quả thu được. Kết luận Chương 4 .97 CHƯƠNG 5 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VÀ KIẾN NGHỊ.

Một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả sử dụng mô hình dự báo. Nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào của mô hình. Cải tiến mô hình lượng hóa đo lường khả năng trả nợ. Xây dựng hệ thống dữ liệu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.

Phổ biến kiến thức về mô hình đo lường vỡ nợ doanh nghiệp. Hoàn hiện các ứng dụng từ các mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Tăng cường nhận thức sử dụng mô hình dự báo vỡ nợ doanh nghiệp. Đối với Chính Phủ.

Đối với Ngân hàng nhà nước. Đối với Ủy Ban Chứng Khoán Quốc Gia .113 PHẦN KẾT LUẬN .115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .117 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH GỬI Ý KIẾN CÁC CHUYÊN GIA .126 PHỤ LỤC 2: BẢNG KẾT QUẢ THEO CHỈ SỐ Z-SCORE, KMV VÀ THỰC TẾ. 128 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CHỈ SỐ Z-SCORE VÀ KMV THEO PHƯƠNG PHÁP ROC.162 luan an iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCĐKT : Bảng cần đối kế toán BCTC : Báo cáo tài chính CIC : Trung tâm thông tin tín dụng Quốc Gia Việt Nam CNTT : Công nghệ thông tin CSH : Chủ sở hữu DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DT : Doanh thu GTSS : Giá trị sổ sách GTTT : Giá trị thị trường KHDN : Khách hàng doanh nghiệp LN : Lợi nhuận NDN : Nợ dài hạn NĐT : Nhà đầu tư NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NNH : Nợ ngắn hạn TCTD : Tổ chức tín dụng TSNH : Tài sản ngắn hạn TTS : Tổng tài sản UBCKQG : Ủy ban chứng khoán Quốc Gia VCSH : Vốn chủ sử hữu VLĐ : Vốn lưu động XHTD : Xếp hạng tín dụng luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng xếp hạng tín dụng theo giá trị vỡ nợ .1: Bảng dữ liệu để tính toán giá trị Z-Score.2: Bảng dữ liệu để tính toán giá trị MKV .3: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) .4: Phân loại AU ROC.5: Số Doanh nghiệp nghiên cứu trên Sở GDCK TP.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết một số ngành chủ đạo trên HNX và HOSE. Danh sách các doanh nghiệp huỷ niêm yết do thua lỗ trên HOSE năm 2015.

Danh sách các doanh nghiệp huỷ niêm yết do thua lỗ trên HNX năm 2015. Quy mô thị trường chứng khoán giai đoạn 2016 - 2017. Hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2016 - 2017. Giao dịch toàn thị trường qua các năm (2014, 2015, 2016, 2017).

Danh sách hủy niêm yết trên HOSE do thua lỗ năm 2015 – 2017 .8: Bảng tổng hợp kết quả sử dụng mô hình Z-Score (1968) và Z – Score (1993) .9: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo Z-Score (1968) .10: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo Z-Score (1993) .11: Bảng tổng hợp kết quả sử dụng mô hình KMV .12: Bảng Ma trận nhầm lẫn (Confusion matrix) theo KMV .13: Bảng kết quả tính toán hệ số tương quan .93 luan an vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Khái niệm cơ bản của mô hình Merton. Vị thế tương đương khi nắm giữ nợ. Phân phối rủi ro của vỡ nợ và rủi ro thị trường.

Khái niệm cơ bản của mô hình Merton. Vị thế tương đương khi nắm giữ nợ. Khái niệm cơ bản mô hình KMV. Đồ thị mối quan hệ giữa EDF và DD.

Đường cong ROC. Diện tích dưới đường ROC. Một số chỉ tiêu tài chính và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp niêm yết 2010 - 2015. ROA, ROE của doanh nghiệp niêm yết từ 2010- 2015 .3: Đường cong ROC kiểm định Z-score (1993) .4: Đường cong ROC kiểm định KMV .95 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết của nghiên cứu Vỡ nợ doanh nghiệp là kết cục không mong đợi, nó ành hưởng trực tiếp tới quyền lợi, nghĩa vụ các nhà đầu tư, chủ nợ, người lao động và các đối tượng có liên quan. Việc tìm ra phương pháp dự báo sớm và chính xác vỡ nợ doanh nghiệp được các nhà khoa học, các nhà quản lý ngày càng quan tâm do ảnh hưởng sâu, rộng và xử lý hậu quả rất khó khăn từ các vụ vỡ nợ doanh nghiệp. Việc đánh giá năng lực doanh nghiệp đặc biệt là dự báo vỡ nợ doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng cho cả các nhà quản lý nhà nước, các NHTM, các đối tác liên quan để thúc đẩy sản xuất, kinh doanh cũng như các biện pháp để đảm bảo hoạt động ổn định, phát triển. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp tham gia mới và ngừng kinh doanh có biến động lớn.

Theo Tổng cục Thống kê, số doanh nghiệp được cập nhật vào thời điểm 31/12/2017 trên phạm vi cả nước ước tính là 561. Trong năm 2018, cả nước có 131.275 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng ký là 1.101 tỷ đồng, tăng 3,5% về số doanh nghiệp và tăng 14,1% về số vốn đăng ký. Tuy nhiên trong năm 2018, số doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn của cả nước là 27.126 doanh nghiệp, tăng 25,1% so với cùng kỳ năm 2017 nâng tổng số lũy kế các doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, chờ giải thể và phá sản trong gần 100. Theo con số của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia thì con số nợ xấu của hệ thống công bố tháng 12/2017 thì nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng là 9,3% và nếu phân loại theo đúng chuẩn mực Bass II thì con số còn cao hơn.

Chính vì vậy Quốc hội ban hành NQ số 42/2017/QH14, Chính phủ ban hành QĐ số 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ về xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020 trong đó triển khai đồng bộ các giải pháp cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu. Đối với các tổ chức tín dụng thì việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng thì cần lượng hóa mức độ rủi ro trong từng khâu cấp tín dụng trong đó việc cần thiết phải sử dụng các mô hình dự báo vỡ nợ đối với các doanh nghiệp. Việc đưa các mô hình dự báo vỡ nợ vào trong quy trình đánh giá để hỗ trợ định mức tín nhiệm hay ra quyết định tín dụng ở các TCTD cũng không còn quá mới lạ trên thế giới, thậm chí còn là một các bước quan trọng trong quy trình đánh giá doanh nghiệp. Tính tới thời điểm hiện tại cũng có rất nhiều nghiên cứu về các phương pháp đo lường vỡ nợ doanh nghiệp có thể kể đến như cách tiếp cận kế toán (tiêu biểu là mô hình Z-Score, Logit, Probit.), cách tiếp cận thị trường (tiêu biểu là mô hình cấu luan an 2 trúc, mô hình KMV.) hay phương pháp mạng Nơ-ron nhân tạo.

Tuy nhiên, các nghiên cứu dự báo vỡ nợ doanh nghiệp chủ yếu theo cách tiếp cận kế toán và cách tiếp cận thị trường như Altman (1968), Zhou & Zhao (2006), Porporato & Sandin (2007), Cerovac & Ivicic (2009), Ann - Katrin Napp (2011). Cũng có một số nhà nghiên cứu trên thế giới so sánh hai phương pháp dự báo vỡ nợ theo cách tiếp cận kế toán và theo cách tiếp cận thị trường với các số liệu doanh nghiệp cụ thể tại các nước khác nhau như Mei - Ying Liu et al (2011); Vinet Agarwal and Richard Taffler (2008). Hiện các nghiên cứu vẫn đi tìm lời giải đáp về sử dụng phương pháp nào hiệu quả hơn, hay cần sự phối hợp bổ trợ giữa hai phương để dự báo vỡ nợ doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Đức Minh (2019). Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-du-bao-vo-no-doanh-nghiep-cach-tiep-can-ke-toan-thi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích cách tiếp cận kế toán và thị trường trong dự báo vỡ nợ doanh nghiệp Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dự báo vỡ nợ doanh nghiệp theo cách tiếp cận kế toán và thị trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter