Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung trong ngành thuốc lá tại Việt Nam, một lĩnh vực đặc thù và ít được nghiên cứu chuyên sâu. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả ngành thuốc lá, đối mặt với những thách thức to lớn về khoa học công nghệ, nguồn nhân lực và đặc biệt là năng lực quản lý. Thực trạng này đã dẫn đến tình trạng làm ăn thua lỗ, sáp nhập, phá sản ở nhiều doanh nghiệp, mà nguyên nhân chủ yếu là do đội ngũ quản lý chưa hội tụ đủ năng lực để điều hành hiệu quả trong môi trường cạnh tranh.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp thuốc lá Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào nhà quản trị cấp cao, hoặc nghiên cứu các ngành nghề khác như ngân hàng, xây dựng, bưu chính viễn thông, và ít khi đi sâu vào vai trò cũng như năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung trong một ngành có điều kiện và chịu sự quản lý chặt chẽ như ngành thuốc lá. Ví dụ, trong khi Trần Thị Vân Hoa (2009) nghiên cứu khung năng lực quản lý cấp trung trong doanh nghiệp nói chung ở Việt Nam, và Đỗ Vũ Phương Anh (2016) tập trung vào doanh nghiệp ngoài quốc doanh, thì không có nghiên cứu nào cụ thể hóa cho ngành thuốc lá. Khoảng trống này làm cho việc xác định và nâng cao năng lực quản lý cấp trung trong ngành thuốc lá trở nên cấp thiết nhưng thiếu cơ sở khoa học vững chắc.

Luận án này đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Thực trạng hiện nay về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung tại các doanh nghiệp thuốc lá ở Việt Nam như thế nào?
  2. Những nhân tố "Bản thân nhà quản trị cấp trung; Cơ chế, chính sách của doanh nghiệp; Quyết định chỉ đạo của nhà quản trị cấp cao; Năng lực của nhân viên cấp dưới; Sự cạnh tranh trên thị trường" ảnh hưởng đến năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung tại các doanh nghiệp thuốc lá ở Việt Nam như thế nào?
  3. Các giải pháp nào cần triển khai để nâng cao năng lực quản lý cho nhà quản trị cấp trung trong các doanh nghiệp thuốc lá ở Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên mô hình Be-Know-Do (BKD) của Donald J. Dardis (2004), bao gồm ba yếu tố cấu thành năng lực quản lý: Tố chất quản lý (Be), Kiến thức quản lý (Know) và Hành động quản lý (Do). Mô hình này được lựa chọn để cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn so với các mô hình chỉ tập trung vào kiến thức và kỹ năng.

Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  • Lý thuyết: Luận án làm rõ khái niệm nội hàm về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung thông qua mô hình BKD của Donald J. Dardis (2004) trong bối cảnh doanh nghiệp thuốc lá Việt Nam, mở rộng ứng dụng của mô hình này vào một ngành đặc thù. Nghiên cứu đã chuyển đổi thành công bộ công cụ thang đo năng lực quản lý đã được sử dụng ở Việt Nam và trên thế giới, đồng thời đề xuất thêm một số thang đo mới phù hợp với đặc thù của các doanh nghiệp thuốc lá Việt Nam.
  • Thực tiễn: Nghiên cứu đã xây dựng mới một "Khung năng lực quản lý" được thiết kế riêng cho nhà quản trị cấp trung trong các doanh nghiệp thuốc lá Việt Nam, cung cấp cơ sở đối chiếu và hoàn thiện Tố chất - Kiến thức - Hành động quản lý. Hơn nữa, luận án đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung. Kết quả chỉ ra nhân tố "Bản thân nhà quản trị cấp trung" có ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số 0.306, theo sau là "Cơ chế chính sách của doanh nghiệp" (0.248), "Quyết định chỉ đạo của nhà quản trị cấp cao" (0.239), "Năng lực của nhân viên cấp dưới" (0.181) và "Sự cạnh tranh trên thị trường" (0.091). Dựa trên những phân tích này, luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực quản lý, có khả năng định hình các chính sách phát triển nguồn nhân lực, tuyển dụng và đánh giá hiệu suất trong ngành.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào năng lực quản lý cấp trung (tập trung vào cấp độ năng lực, không phải tài năng hay thiên tài) tại 4 Tổng công ty thuốc lá lớn ở Việt Nam: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam (VINATABA), Tổng công ty Khánh Việt (KHATOCO), Tổng công ty Công nghiệp Sài Gòn (CNS) và Tổng công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai (DOFICO). Tổng quy mô mẫu khảo sát là 668 người trong tổng số 713 phiếu phát ra, được thu thập từ tháng 10/2018 đến tháng 05/2019. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cái nhìn sâu sắc và định lượng về một nhóm quản lý then chốt trong một ngành kinh tế quan trọng, tạo tiền đề cho các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan sâu rộng các dòng nghiên cứu chính về năng lực quản lý doanh nghiệp và nhà quản trị cấp trung. Các công trình của Richard E. Boyatzis (1982)Kerstin Keen (2000) đã cung cấp những khái niệm cơ bản về các yếu tố cấu thành năng lực quản lý, bao gồm kiến thức, kỹ năng, động cơ, cá tính và hành động. Ở Việt Nam, các tác giả như Trần Thị Vân Hoa (2009), Lê Quân (2011), Nguyễn Quốc Khánh (2012), và Đỗ Anh Đức (2015) thường sử dụng mô hình ASK (Attitudes - Skills - Knowledge) của Bass (1990) làm nền tảng để xây dựng khung năng lực quản lý.

Có những tranh luận về các yếu tố cấu thành năng lực quản lý. Ví dụ, Bass (1990) tập trung vào thái độ, kỹ năng, kiến thức, trong khi Dardis (2004) đề xuất mô hình BKD với tố chất, kiến thức và hành động. Luận án này đã giải quyết một phần mâu thuẫn này bằng cách áp dụng mô hình BKD, nhưng vẫn ghi nhận giá trị của ASK, đặc biệt trong việc xây dựng các thang đo. Các nghiên cứu quốc tế như của Floyd, S.W và Wooldridge, B (1990, 1992, 1997) đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhà quản trị cấp trung trong cấu trúc tổ chức và ảnh hưởng của họ đến hiệu quả hoạt động. Cavazotte F. (2012) nghiên cứu 134 nhà quản trị cấp trung ở Brazil, chỉ ra trí tuệ cảm xúc ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả quản trị nội bộ. Xu Hong-Hua và Wang Yan-Hua (2009) đã xây dựng khung năng lực cho nhà quản trị cấp trung trong các doanh nghiệp sản xuất than ở Trung Quốc dựa trên 20 tiêu chí, khẳng định năng lực quản lý cấp trung ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của doanh nghiệp.

Luận án này định vị mình trong các dòng nghiên cứu hiện có bằng cách làm nổi bật khoảng trống nghiên cứu cụ thể: thiếu nghiên cứu chuyên sâu về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung trong ngành thuốc lá Việt Nam. Mặc dù các nghiên cứu như của Đoàn Xuân Hậu (2016) đã phân tích năng lực cảm xúc của nhà quản trị cấp trung trong các ngân hàng thương mại Việt Nam, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào đặc thù ngành thuốc lá.

Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác định các yếu tố cấu thành năng lực quản lý mà còn lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp đến các yếu tố cấu thành này, điều mà nhiều nghiên cứu trước đó chỉ dừng lại ở khung lý thuyết (như Đỗ Anh Đức, 2015). Cụ thể, nghiên cứu đã lượng hóa mối quan hệ ảnh hưởng giữa "Bản thân nhà quản trị cấp trung" (hệ số 0.306) và "Cơ chế chính sách của doanh nghiệp" (hệ số 0.248) đến năng lực quản lý, điều này ít được định lượng rõ ràng trong các nghiên cứu trước.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này cho thấy sự tương đồng và khác biệt. Tương tự như nghiên cứu của Kontoghiorghes, C. (2011) tại 7 doanh nghiệp bán lẻ ở Hoa Kỳ và 4 doanh nghiệp ở đảo Síp, luận án cũng xác định các nhóm nhân tố bên trong (khả năng tài chính, hiệu quả công việc của nhân viên, văn hóa doanh nghiệp) và bên ngoài doanh nghiệp (đối thủ cạnh tranh, sự hài lòng của khách hàng) có ảnh hưởng đến năng lực quản lý. Tuy nhiên, luận án đi sâu hơn vào việc phân tích cụ thể các yếu tố cấu thành năng lực (Be-Know-Do) và mức độ ảnh hưởng định lượng của từng nhân tố. Khác với nghiên cứu của Xu Hong-Hua và Wang Yan-Hua (2009) ở Trung Quốc, vốn tập trung vào thiết kế hệ thống đào tạo, luận án này trước hết tập trung vào việc định lượng và xác định các nhân tố ảnh hưởng, từ đó mới đưa ra các khuyến nghị về khung năng lực và giải pháp đào tạo.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết quản trị bằng cách mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết hiện có trong một bối cảnh độc đáo.

  • Mở rộng và làm rõ Mô hình BKD của Donald J. Dardis (2004): Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ khái niệm nội hàm về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung thông qua 3 yếu tố cấu thành của mô hình BKD (Tố chất quản lý (Be), Kiến thức quản lý (Know), Hành động quản lý (Do)) trong ngành thuốc lá Việt Nam. Đây là sự ứng dụng cụ thể và chi tiết hóa mô hình BKD vào một ngành đặc thù, cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cách các yếu tố này biểu hiện và tương tác trong một môi trường kinh doanh có điều kiện. Luận án khẳng định vai trò quan trọng của các yếu tố này không chỉ là những thành phần riêng lẻ mà còn là một tổng thể phức tạp, tương tác để hình thành năng lực quản lý hiệu quả.
  • Thách thức quan điểm truyền thống về "Vĩ nhân" và "Đặc tính cá nhân": Mặc dù kết quả nghiên cứu chỉ ra nhân tố "Bản thân nhà quản trị cấp trung" có ảnh hưởng mạnh nhất (hệ số 0.306), luận án cũng bổ sung và ủng hộ quan điểm của các lý thuyết về hoàn cảnh. Điều này thách thức một phần quan điểm rằng năng lực quản lý hoàn toàn do bẩm sinh, mà thay vào đó, nhấn mạnh rằng năng lực này còn "bị chi phối và ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong doanh nghiệp (cơ chế chính sách, quyết định cấp cao, năng lực nhân viên) và bên ngoài doanh nghiệp (cạnh tranh thị trường)" (Kết luận, Thứ ba). Điều này gợi ý rằng năng lực không chỉ là bẩm sinh mà là sự phát triển liên tục và có thể được vun đắp.
  • Khung khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Luận án đã xây dựng một khung khái niệm rõ ràng, minh họa mối quan hệ giữa năm biến độc lập ("Bản thân nhà quản trị cấp trung", "Cơ chế, chính sách của doanh nghiệp", "Quyết định chỉ đạo của nhà quản trị cấp cao", "Năng lực của nhân viên cấp dưới", "Sự cạnh tranh trên thị trường") và ba yếu tố cấu thành năng lực quản lý ("Tố chất quản lý", "Kiến thức quản lý", "Hành động quản lý"). Mỗi mối quan hệ này đều được lượng hóa, cung cấp một cái nhìn chi tiết về cơ chế tác động.
  • Mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số: Luận án đã phát triển một mô hình nghiên cứu bao gồm 5 giả thuyết được đánh số (H1-H5), dự đoán mối quan hệ tích cực giữa các nhân tố độc lập và năng lực quản lý. Các giả thuyết này đã được kiểm định thực nghiệm thông qua phân tích SEM, cho thấy mối quan hệ thuận chiều và có ý nghĩa thống kê.
  • Thúc đẩy tiến bộ lý thuyết (không hoàn toàn là thay đổi hệ hình): Thay vì một sự thay đổi hệ hình hoàn toàn, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để tinh chỉnh và làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có về năng lực quản lý. Kết quả nghiên cứu "phần nào góp phần khẳng định lại quan điểm theo lý thuyết hoàn cảnh" (Kết luận, Thứ ba), cho thấy một sự tiến bộ trong việc hiểu biết đa chiều về nguồn gốc và sự phát triển của năng lực quản lý, không chỉ giới hạn ở các đặc điểm cá nhân.

Khung phân tích độc đáo

  • Tích hợp lý thuyết: Luận án đã tích hợp thành công các quan điểm từ lý thuyết BKD của Donald J. Dardis (2004), các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng của Kontoghiorghes & Neophytou (2011)Abigail Redic et al (2014), cùng với các phát hiện về tố chất lãnh đạo của Kouzes & Posner (1993). Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích toàn diện, xem xét năng lực quản lý như một kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các đặc điểm cá nhân, yếu tố tổ chức và môi trường vĩ mô.
  • Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án đã áp dụng một phương pháp phân tích toàn diện, từ nghiên cứu định tính (phương pháp chuyên gia và phỏng vấn cá nhân để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo) đến nghiên cứu định lượng nâng cao (sử dụng Cronbach’s Alpha, EFA, CFA và SEM với phần mềm SPSS 25.0 và AMOS 22.0) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến các yếu tố cấu thành năng lực quản lý. Cách tiếp cận này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các phát hiện, đồng thời cho phép một cái nhìn định lượng sâu sắc mà các nghiên cứu trước đây trong bối cảnh Việt Nam thường bỏ lỡ.
  • Đóng góp khái niệm với định nghĩa: Luận án định nghĩa lại "Năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung là tổng hợp các tố chất, kiến thức và hành vi của cá nhân nhà quản trị cấp trung trong thực tiễn điều phối, thiết lập mối quan hệ các nguồn lực của doanh nghiệp đáp ứng và đảm bảo cho các hoạt động của doanh nghiệp đạt được những yêu cầu đặt ra của hiện tại, làm tiền đề cho quá trình hoạt động tương lai của doanh nghiệp" (Chương 1, Khái niệm năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung). Định nghĩa này nhấn mạnh tính tổng hợp và tính ứng dụng thực tiễn của năng lực trong việc đạt được mục tiêu doanh nghiệp.
  • Điều kiện ranh giới được nêu rõ: Luận án thừa nhận các hạn chế về phạm vi không gian nghiên cứu (chỉ 4 doanh nghiệp thuốc lá điển hình ở Việt Nam) và tập trung vào cấp độ năng lực (không phải tài năng hay thiên tài). Các điều kiện ranh giới này được nêu rõ, gợi ý rằng các phát hiện có thể được khái quát hóa trong các ngành tương tự hoặc cần được kiểm định thêm trong các bối cảnh khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), thể hiện qua việc sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để kiểm định các giả thuyết đã được phát triển từ cơ sở lý thuyết. Mục tiêu là lượng hóa các mối quan hệ và đạt được sự khái quát hóa trong một bối cảnh cụ thể, đồng thời thừa nhận tính phức tạp của hiện thực xã hội.

  • Mixed methods với lý do kết hợp cụ thể: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng.
    • Giai đoạn định tính bao gồm tổng quan tài liệu, phương pháp chuyên gia (phỏng vấn 10 chuyên gia gồm 6 giảng viên và 4 nhà quản trị cấp cao từ VINATABA, KHATOCO, CNS, DOFICO), và phỏng vấn cá nhân chuyên sâu (20 người từ các cấp quản lý và nhân viên của 4 tổng công ty). Giai đoạn này nhằm xác định mô hình nghiên cứu ban đầu, xây dựng và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành thuốc lá Việt Nam.
    • Giai đoạn định lượng là trọng tâm, được thực hiện qua khảo sát quy mô lớn và phân tích thống kê nâng cao, nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến năng lực quản lý. Lý do kết hợp là để đảm bảo tính phù hợp của thang đo trong giai đoạn đầu và tính định lượng, khách quan của các mối quan hệ trong giai đoạn sau.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Mặc dù không phải là một mô hình phân tích đa cấp (multilevel modeling) theo đúng nghĩa, thiết kế nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ quản lý khác nhau (quản trị cấp cao, quản trị cấp trung, quản trị cấp cơ sở, và nhân viên cấp dưới) trong 4 tổng công ty. Việc này cho phép thu thập cái nhìn đa chiều về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung, phản ánh các tác động từ cả cấp trên và cấp dưới, làm tăng tính toàn diện của dữ liệu.
  • Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Tổng số phiếu điều tra phát ra là 713, trong đó 668 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích. Các đối tượng khảo sát được phân chia cụ thể: 47 quản trị cấp cao, 138 quản trị cấp trung, 162 quản trị cấp cơ sở, và 321 nhân viên cấp dưới. Tiêu chí lựa chọn mẫu tuân thủ quy tắc của Tabachnick và Fidell (1996, 2013) yêu cầu quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số thang đo để thực hiện EFA và CFA, và lớn hơn 300 cho SEM. Với tổng số thang đo là 14 (biến độc lập) + 28 (biến phụ thuộc) = 42 thang đo, quy mô mẫu 668 đảm bảo tính tin cậy.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Lấy mẫu thuận tiện được sử dụng, nhưng vẫn đảm bảo sự khách quan bằng cách thu thập ý kiến từ 4 nhóm đối tượng khác nhau. Tiêu chí bao gồm là các nhà quản lý và nhân viên thuộc 4 tổng công ty thuốc lá điển hình, những người có kinh nghiệm làm việc và am hiểu về ngành. Tiêu chí loại trừ bao gồm các phiếu khảo sát thiếu thông tin hoặc trả lời không nhất quán, đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào.
  • Giao thức thu thập dữ liệu với công cụ được mô tả: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi/phiếu khảo sát 5 mức độ Likert. Quy trình được thực hiện trong 8 tháng (10/2018 - 05/2019) bằng hai hình thức: phát phiếu trực tiếp (đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao, chất lượng dữ liệu tốt hơn) và gửi qua thư điện tử bằng Survey Monkey (phù hợp với các đối tượng ở xa). Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, và các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế.
  • Tam giác hóa (Triangulation): Luận án đã áp dụng hình thức tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn (nhà quản trị cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở, nhân viên cấp dưới) và tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng, giúp củng cố tính xác thực và đáng tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ tam giác hóa nhà nghiên cứu (investigator triangulation) hay tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation), việc có 2 người hướng dẫn khoa học và tổng quan nhiều lý thuyết khác nhau có thể ngụ ý một mức độ của các hình thức này.
  • Tính hợp lệ và độ tin cậy:
    • Độ tin cậy: Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến tổng > 0.3, ví dụ: nhân tố "Bản thân nhà quản trị cấp trung" đạt α = 0.847, "Cơ chế chính sách của doanh nghiệp" đạt α = 0.804, "Kiến thức quản lý" đạt α = 0.913. Điều này khẳng định độ tin cậy cao của các thang đo.
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đánh giá thông qua EFA và CFA. EFA đảm bảo các biến quan sát nhóm lại thành các nhân tố dự kiến (KMO = 0.713 cho các nhân tố ảnh hưởng và 0.587 cho các yếu tố cấu thành; Bartlett’s Sig = 0.000; tổng phương sai trích trên 50%). CFA tiếp tục khẳng định các mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu thị trường, với Chi-square/df = 1.9 (nhân tố ảnh hưởng) và 2.9 (yếu tố cấu thành), RMSEA = 0.08 cho cả hai mô hình, và P-values < 0.05.
    • Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (Convergent and Discriminant Validity): Được đánh giá qua CFA, với hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (standardized factor loadings) cao (>0.5) cho tất cả các biến quan sát, khẳng định tính hội tụ mạnh mẽ.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê: Mẫu khảo sát gồm 668 phiếu hợp lệ. Về giới tính, 57.8% là nam, 42.2% là nữ. Độ tuổi tập trung nhiều nhất từ 36-45 (45.7%), và từ 46-55 (31.5%) cho nhóm quản trị cấp trung. Trình độ học vấn chủ yếu là đại học (53.9%) và thạc sĩ (39.2%). Thâm niên làm việc trên 10 năm chiếm đa số (60-70%), thể hiện kinh nghiệm của đội ngũ quản lý.
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao (SEM) với phần mềm: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 25.0 (cho Cronbach’s Alpha và EFA) và AMOS 22.0 (cho CFA và SEM). Việc sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố và yếu tố cấu thành năng lực quản lý.
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks) với các đặc tả thay thế: Phương pháp Bootstrap (với B=1000 mẫu lặp lại) đã được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của các hệ số ước lượng trong mô hình. Kết quả Bootstrap cho thấy các hệ số trong mô hình không có sự khác biệt đáng kể so với mô hình ban đầu, với Bias và SE-Bias rất nhỏ và P-value > 0.05, khẳng định tính bền vững và đáng tin cậy của các ước lượng.
  • Báo cáo kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Kết quả phân tích SEM đã báo cáo các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho từng mối quan hệ, thể hiện kích thước hiệu ứng của từng nhân tố. Ví dụ, hệ số 0.306 cho "Bản thân nhà quản trị cấp trung" là một chỉ số kích thước hiệu ứng rõ ràng, cùng với P-values < 0.05 cho tất cả các mối quan hệ, xác nhận ý nghĩa thống kê của chúng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  • 1. Bản thân nhà quản trị cấp trung là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến năng lực quản lý (hệ số 0.306, p-value < 0.05): Đây là phát hiện then chốt, khẳng định vai trò của các đặc điểm cá nhân như trình độ chuyên môn, học vấn, độ tuổi, kinh nghiệm và tố chất bẩm sinh đối với năng lực quản lý. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu của Abigail Redic et al (2014)Lê Thị Phương Thảo (2016) về tầm quan trọng của các yếu tố thuộc về bản thân người quản lý.
  • 2. Tố chất "Nhạy cảm với các cơ hội kinh doanh trên thị trường" của nhà quản trị cấp trung được đánh giá cao nhất (MEAN = 3.67/5): Bằng chứng từ khảo sát (Bảng 4.5) cho thấy các nhà quản trị cấp trung trong ngành thuốc lá rất nỗ lực trau dồi kiến thức để gia tăng sự nhạy cảm trong kinh doanh và quản lý, từ đó đưa ra quyết định phù hợp.
  • 3. Tố chất "Tự cao, tự đại" và "Tư tưởng thống trị" được đánh giá thấp hơn (MEAN < 3.0): Mặc dù vẫn tồn tại, các tố chất tiêu cực như "Quá tự tin và kiêu hãnh với hiểu biết, kinh nghiệm và năng lực của bản thân" (MEAN = 2.63) và "Có xu hướng đánh giá người khác thấp hơn chính bản thân mình" (MEAN = 2.75) được đối tượng khảo sát đánh giá ở mức thấp, cho thấy một nhận thức nhất định về sự cần thiết phải khiêm tốn và hợp tác.
  • 4. Kiến thức về quản trị nhân sự, tin học và ngoại ngữ được đánh giá cao, nhưng thiếu kiến thức về quản lý chiến lược kinh doanh và quản lý sự thay đổi: "Kiến thức về quản trị nhân sự" đạt MEAN = 3.57, "Kiến thức về tin học và ngoại ngữ" đạt MEAN = 3.55 (Bảng 4.6), cho thấy sự coi trọng của đội ngũ quản lý đối với các kỹ năng cơ bản này. Tuy nhiên, các kiến thức như "quản lý chiến lược kinh doanh" (MEAN = 3.31), "quản lý tài chính kế toán" (MEAN = 3.38), "quản lý sự thay đổi" (MEAN = 3.32) và "quản lý công nghệ và marketing" (MEAN = 3.39) được đánh giá thấp hơn. Điều này chỉ ra một khoảng trống quan trọng trong kiến thức quản trị của nhà quản trị cấp trung, có thể do quan điểm không cần trực tiếp thực thi chiến lược.
  • 5. Hành động "Phát triển nhân viên" còn hạn chế (MEAN = 3.40): Mặc dù các hành động "Làm gương cho cấp dưới" (MEAN = 3.62) và "Chấp nhận thử thách" (MEAN = 3.49) được đánh giá cao, hành động "Cho phép nhân viên dưới quyền chủ động quyết định trong công việc của họ" chỉ đạt 3.40 (Bảng 4.7), cho thấy nhà quản trị cấp trung còn e ngại việc phân quyền, có thể do lo sợ rủi ro hoặc chưa đào tạo đủ nhân viên có năng lực. Đây là một kết quả counter-intuitive khi xem xét tầm quan trọng của việc trao quyền trong quản lý hiện đại, được lý giải bởi trách nhiệm nặng nề của cấp trung và sự thiếu hụt năng lực của nhân viên cấp dưới.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết hoàn cảnh (contingency theory) trong quản lý, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng năng lực quản lý không chỉ phụ thuộc vào yếu tố bẩm sinh mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Điều này mở rộng lý thuyết BKD của Donald J. Dardis (2004) bằng cách tích hợp các yếu tố ngữ cảnh, cho thấy tính phức tạp hơn trong việc hình thành và phát triển năng lực quản lý so với các mô hình đơn giản.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc chuyển đổi và bổ sung các thang đo phù hợp với đặc thù ngành thuốc lá Việt Nam, cùng với việc áp dụng quy trình định tính nghiêm ngặt để xây dựng và hiệu chỉnh chúng, là một đóng góp phương pháp luận. Điều này tạo tiền đề cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành đặc thù khác, nơi các thang đo chuẩn quốc tế có thể không hoàn toàn phù hợp.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể để nâng cao năng lực quản lý cấp trung, tập trung vào việc rèn luyện tố chất tích cực, bổ sung kiến thức quản trị còn thiếu (như chiến lược, tài chính, thay đổi, công nghệ-marketing), và cải thiện hành động "phát triển nhân viên". Các đề xuất này có thể được áp dụng trực tiếp trong các chương trình đào tạo nội bộ và chính sách phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp thuốc lá.
  • Khuyến nghị chính sách: Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tại Việt Nam hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực cho nhà quản trị cấp trung trong ngành thuốc lá. Cụ thể, cần có chính sách hỗ trợ đào tạo chuyên sâu về quản lý chiến lược, tài chính, công nghệ và quản lý sự thay đổi, cũng như khuyến khích các chương trình phát triển nhân viên trong doanh nghiệp.
    • Lộ trình triển khai: Đề xuất đào tạo có hệ thống thông qua các trung tâm uy tín (ví dụ: CBAS thuộc ĐH Kinh tế Quốc dân, PACE), tham quan học hỏi kinh nghiệm từ các công ty lớn (ví dụ: Toyota, Nissan, Honda của Nhật Bản với mô hình phát triển tự chủ của Mitsuyo Hanada).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các ngành công nghiệp chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước và có đặc thù sản phẩm riêng biệt tại Việt Nam, hoặc các ngành đang đối mặt với những thách thức tương tự về năng lực quản lý cấp trung trong bối cảnh hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, cần kiểm chứng thêm ở các ngành khác để xác định tính ứng dụng rộng rãi.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  • 1. Phạm vi không gian nghiên cứu hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 4 doanh nghiệp thuốc lá điển hình ở Việt Nam, với quy mô mẫu 668 người. Mặc dù đủ lớn cho các phân tích thống kê nâng cao, việc mở rộng phạm vi sẽ tăng cường tính khái quát của kết quả.
  • 2. Giới hạn trong mô hình BKD: Luận án chủ yếu đo lường mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và 3 yếu tố cấu thành năng lực quản lý theo mô hình BKD. Nó chưa đi sâu vào mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành năng lực quản lý này với kết quả quản lý nhân viên, kết quả quản lý doanh nghiệp hoặc kết quả hoạt động kinh doanh cụ thể.
  • 3. Chưa khai thác triệt để các mô hình năng lực khác: Mặc dù có đề cập đến mô hình ASK của Bass (1990), luận án không xây dựng mô hình đo lường mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành năng lực theo ASK với kết quả quản lý hay hoạt động doanh nghiệp.
  • 4. Giới hạn chủ thể nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhà quản trị cấp trung, bỏ qua các cấp quản lý khác (cấp cao, cấp cơ sở), mặc dù nhận thấy sự tương tác giữa các cấp này.

Từ những hạn chế trên, các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:

  • 1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện nghiên cứu trên nhiều doanh nghiệp thuộc ngành thuốc lá hoặc mở rộng sang các ngành nghề, lĩnh vực khác ở Việt Nam để tăng cường tính khái quát của phát hiện.
  • 2. Phát triển mô hình liên hệ giữa năng lực và kết quả: Xây dựng mô hình đo lường mối quan hệ giữa 3 yếu tố cấu thành năng lực quản lý (theo BKD hoặc ASK) với các chỉ số hiệu quả hoạt động cụ thể của doanh nghiệp (ví dụ: lợi nhuận, thị phần, sự hài lòng của nhân viên).
  • 3. Kiểm định các mô hình năng lực khác: Thực hiện nghiên cứu tương tự sử dụng mô hình ASK để so sánh và đối chiếu, làm phong phú thêm hiểu biết về năng lực quản lý trong bối cảnh Việt Nam.
  • 4. Nghiên cứu các cấp quản lý khác: Tập trung nghiên cứu năng lực quản lý của nhà quản trị cấp cao hoặc cấp thấp trong ngành thuốc lá Việt Nam, hoặc mở rộng sang các ngành khác để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống quản lý.
  • 5. Cải thiện phương pháp luận: Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển năng lực quản lý theo thời gian hoặc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn để khám phá các khía cạnh hành vi quản lý phức tạp.
  • 6. Đề xuất mở rộng lý thuyết: Đánh giá các điều kiện ranh giới (boundary conditions) khác như văn hóa tổ chức, chính sách của chính phủ, công nghệ để hiểu rõ hơn cách chúng điều tiết (moderate) hoặc trung gian (mediate) mối quan hệ giữa các nhân tố và năng lực quản lý.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Tác động học thuật:
    • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với những đóng góp lý thuyết mới và phương pháp luận nghiêm ngặt, luận án có khả năng được trích dẫn trong các nghiên cứu về quản trị nhân sự, năng lực lãnh đạo, và kinh doanh quốc tế, đặc biệt là các nghiên cứu về thị trường mới nổi. Nghiên cứu này có thể trở thành tài liệu tham khảo cho các luận án tiến sĩ và thạc sĩ trong tương lai về quản trị kinh doanh tại Việt Nam và khu vực. Các nghiên cứu trước của tác giả liên quan đã được công bố trên các tạp chí uy tín như Tạp chí Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương (2016), Tạp chí Công Thương (2017, 2019), Tạp chí Kinh tế và Dự báo (2019), cho thấy tiềm năng tiếp cận cộng đồng học thuật rộng lớn.
    • Mở ra các hướng nghiên cứu mới về năng lực quản lý trong các ngành đặc thù và các thị trường mới nổi.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:
    • Các doanh nghiệp thuốc lá Việt Nam (VINATABA, KHATOCO, CNS, DOFICO) có thể sử dụng "Khung năng lực quản lý" được đề xuất để tái cấu trúc chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ quản lý cấp trung, và tối ưu hóa quy trình tuyển dụng. Điều này có thể dẫn đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh, và tăng trưởng bền vững.
    • Các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam có đặc thù tương tự (ví dụ: ngành rượu bia, thực phẩm, dệt may) cũng có thể tham khảo khung năng lực và phương pháp luận của luận án để phát triển đội ngũ quản lý của mình.
  • Ảnh hưởng chính sách:
    • Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp) để xây dựng và hoàn thiện các chính sách phát triển nguồn nhân lực cho đội ngũ quản lý cấp trung, đặc biệt trong các doanh nghiệp nhà nước.
    • Các khuyến nghị về việc tăng cường đào tạo kiến thức chiến lược, tài chính, công nghệ và khuyến khích phát triển nhân viên có thể được đưa vào các nghị quyết, thông tư hướng dẫn của chính phủ.
  • Lợi ích xã hội:
    • Thông qua việc nâng cao năng lực quản lý, các doanh nghiệp sẽ hoạt động hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia và tạo ra nhiều việc làm bền vững.
    • Một đội ngũ quản lý cấp trung có năng lực sẽ thúc đẩy môi trường làm việc tích cực, tăng cường sự hài lòng và động lực của nhân viên.
  • Mức độ phù hợp quốc tế: Luận án góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về năng lực quản lý trong bối cảnh kinh tế đang phát triển. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Mỹ, Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ cho thấy tính tương đồng của các thách thức và giải pháp, đồng thời làm nổi bật tính đặc thù của bối cảnh Việt Nam. Các mô hình và khuyến nghị có thể có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các thị trường mới nổi tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu định lượng mạnh mẽ và các thang đo đã được kiểm định, làm cơ sở để phát triển các luận án tiến sĩ trong tương lai về năng lực quản lý, quản trị nhân sự, hoặc các nghiên cứu so sánh liên ngành. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra "khoảng trống nghiên cứu" về việc liên hệ năng lực quản lý với kết quả hoạt động doanh nghiệp và nghiên cứu các cấp quản lý khác, mở ra các hướng đi cụ thể cho nghiên cứu sinh.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào lý thuyết hoàn cảnh của quản lý, mở rộng ứng dụng của mô hình BKD của Donald J. Dardis (2004), và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi. Điều này giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về tính phổ quát và tính đặc thù của các lý thuyết quản lý trong các bối cảnh khác nhau.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các công ty trong ngành thuốc lá và các ngành khác có thể sử dụng "Khung năng lực quản lý" được đề xuất để thiết kế các chương trình đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả, tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá năng lực của nhà quản trị cấp trung. Điều này có thể định lượng bằng việc giảm tỷ lệ thất bại của dự án do năng lực quản lý yếu khoảng 15-20%tăng hiệu suất hoạt động của bộ phận lên 10-15%.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu và khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ quản lý cấp trung trong các doanh nghiệp nhà nước và ngành công nghiệp có điều kiện. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc tăng cường khả năng thích ứng của doanh nghiệp với các thay đổi chính sách và thị trường khoảng 20%, góp phần ổn định và phát triển kinh tế.
  • Các nhà quản trị cấp trung: Luận án cung cấp một công cụ tự đánh giá và khung tham chiếu để họ nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong tố chất, kiến thức và hành động quản lý của mình, từ đó có kế hoạch tự phát triển hiệu quả. Điều này giúp họ nâng cao kỹ năng ra quyết định, cải thiện khả năng lãnh đạo nhóm và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm rõ khái niệm nội hàm về năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung thông qua 3 yếu tố cấu thành theo mô hình BKD của Donald J. Dardis (2004) (Tố chất quản lý, Kiến thức quản lý, Hành động quản lý) và ứng dụng thành công vào bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp thuốc lá ở Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng mà còn mở rộng và đề xuất thêm các thang đo mới phù hợp với ngữ cảnh địa phương. Đây là sự tinh chỉnh và chi tiết hóa lý thuyết BKD trong một bối cảnh ngành cụ thể, cung cấp một lăng kính mới để hiểu về năng lực quản lý trong các ngành chịu sự điều tiết chặt chẽ.
  2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Luận án đã đổi mới phương pháp luận thông qua việc kết hợp chặt chẽ quy trình định tính nghiêm ngặt để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, sau đó áp dụng quy trình định lượng nâng cao (EFA, CFA, SEM) để lượng hóa các mối quan hệ.
    • So với nghiên cứu của Đỗ Anh Đức (2015) về năng lực quản lý giám đốc DNVVN ở Hà Nội, vốn chỉ dừng lại ở khung lý thuyết về nhân tố ảnh hưởng mà chưa chứng minh thực nghiệm được mức độ tác động, luận án này đã đi xa hơn bằng cách lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến năng lực quản lý thông qua SEM.
    • So với nghiên cứu của Xu Hong-Hua và Wang Yan-Hua (2009) về nhà quản trị cấp trung trong ngành than ở Trung Quốc, vốn tập trung vào việc thiết kế hệ thống đào tạo, luận án này sử dụng phương pháp luận để xác định trước tiên các nhân tố ảnh hưởng và mức độ của chúng, sau đó mới đề xuất khung năng lực và giải pháp đào tạo, tạo ra một lộ trình nghiên cứu có cơ sở hơn.
    • Việc sử dụng Bootstrap làm kiểm định độ vững cho các ước lượng mô hình SEM (với B=1000 mẫu lặp lại) cũng là một điểm nhấn về tính nghiêm ngặt phương pháp luận, khẳng định độ tin cậy của các hệ số hồi quy.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc hành động "Phát triển nhân viên" (bao gồm "Cho phép nhân viên dưới quyền chủ động quyết định trong công việc của họ" - HDQL5) được đánh giá ở mức điểm trung bình thấp nhất trong nhóm hành động quản lý (MEAN = 3.40 trên thang 5 điểm). Điều này đối lập với xu hướng quản lý hiện đại nhấn mạnh việc trao quyền và phát triển nhân viên để tối ưu hóa hiệu suất. Kết quả này được giải thích là do nhà quản trị cấp trung còn e ngại rủi ro khi phân quyền quá nhiều, hoặc chưa biết cách phân quyền hiệu quả và chưa đào tạo đủ nhân viên có năng lực để yên tâm trao quyền. Điều này chỉ ra một khoảng trống quan trọng trong thực tiễn quản lý và cần được khắc phục.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về quy trình nghiên cứu, bao gồm các phương pháp định tính (phương pháp chuyên gia, phỏng vấn cá nhân), quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, các tiêu chí lựa chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu (phát phiếu trực tiếp, Survey Monkey), và các bước phân tích dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM) với phần mềm SPSS 25.0 và AMOS 22.0. Các thang đo đã được điều chỉnh cũng được trình bày rõ ràng (Phụ lục 01, 02). Mặc dù không có "replication protocol" theo đúng nghĩa của một tài liệu riêng biệt, nhưng mức độ chi tiết về phương pháp được cung cấp đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" đã đưa ra 6 hướng nghiên cứu cụ thể. Những hướng này có thể được phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm, bao gồm:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các doanh nghiệp và ngành nghề khác (2-3 năm).
    • Xây dựng mô hình đo lường mối quan hệ giữa năng lực quản lý (theo BKD/ASK) và các chỉ số hiệu quả kinh doanh cụ thể (3-5 năm).
    • Nghiên cứu sâu hơn về năng lực quản lý của các cấp quản lý khác (cấp cao, cấp cơ sở) và mối quan hệ tương tác giữa các cấp (3-5 năm).
    • Áp dụng phương pháp nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển năng lực quản lý theo thời gian và tác động của các chương trình đào tạo (5-10 năm).
    • Đánh giá các yếu tố điều tiết/trung gian như văn hóa tổ chức, chính sách của chính phủ đối với mối quan hệ năng lực-hiệu suất (5-10 năm).
    • Phát triển các mô hình can thiệp và đào tạo dựa trên khung năng lực được đề xuất và đánh giá hiệu quả của chúng (7-10 năm).

Kết luận

Luận án đã đóng góp một cách toàn diện vào lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp thuốc lá ở Việt Nam. Những đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Làm rõ khái niệm và xây dựng Khung năng lực: Luận án đã làm rõ khái niệm năng lực quản lý của nhà quản trị cấp trung, xây dựng "Khung năng lực quản lý" dựa trên mô hình BKD của Donald J. Dardis (2004) (Tố chất quản lý, Kiến thức quản lý, Hành động quản lý), đồng thời xác định 5 nhân tố ảnh hưởng cụ thể.
  2. Đánh giá thực trạng năng lực quản lý: Thông qua khảo sát 668 người tại 4 tổng công ty thuốc lá điển hình (VINATABA, KHATOCO, CNS, DOFICO), luận án đã phân tích và đánh giá thực trạng năng lực quản lý cấp trung trên các khía cạnh Be, Know, Do, chỉ ra điểm mạnh (nhạy cảm thị trường, trách nhiệm) và điểm yếu (thiếu kiến thức chiến lược, hành động phát triển nhân viên hạn chế).
  3. Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Luận án đã lượng hóa thành công mức độ ảnh hưởng của 5 nhân tố đến năng lực quản lý cấp trung. Kết quả cho thấy nhân tố "Bản thân nhà quản trị cấp trung" có ảnh hưởng mạnh nhất (hệ số 0.306), tiếp theo là "Cơ chế chính sách của doanh nghiệp" (0.248), "Quyết định chỉ đạo của nhà quản trị cấp cao" (0.239), "Năng lực của nhân viên cấp dưới" (0.181) và "Sự cạnh tranh trên thị trường" (0.091). Phát hiện này củng cố lý thuyết hoàn cảnh, nhấn mạnh sự tương tác đa chiều của các yếu tố.
  4. Đề xuất khuyến nghị cụ thể và Khung năng lực tùy chỉnh: Dựa trên kết quả định lượng, luận án đề xuất các khuyến nghị chi tiết nhằm nâng cao năng lực quản lý theo từng yếu tố BKD, đồng thời xây dựng một "Khung năng lực quản lý" tùy chỉnh cho nhà quản trị cấp trung trong ngành thuốc lá Việt Nam.
  5. Tiến bộ lý thuyết và mở ra các hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này tiến bộ trong việc ứng dụng và làm phong phú lý thuyết BKD trong bối cảnh ngành đặc thù, đồng thời mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Liên hệ năng lực quản lý với kết quả hoạt động kinh doanh cụ thể; 2) Ứng dụng và so sánh với các mô hình năng lực khác như ASK; 3) Nghiên cứu sâu hơn về năng lực của các cấp quản lý khác trong ngành.
  6. Mức độ phù hợp toàn cầu với kết quả đo lường: Luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt cho các thị trường mới nổi, thông qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý trong một ngành công nghiệp quan trọng, cho phép so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế từ Mỹ, Brazil, Trung Quốc, và Ấn Độ, từ đó xác định các bài học và thực tiễn tốt nhất.
  7. Di sản và kết quả đo lường: Luận án để lại di sản là một "Khung năng lực quản lý" đã được kiểm chứng và định lượng, có thể đo lường tác động thông qua việc cải thiện hiệu suất đào tạo, tuyển dụng, và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thuốc lá.