Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp

Luận án này nghiên cứu quản trị công cấp tỉnh tác động đến hoạt động kinh doanh, đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu suất và hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao Quản trị công cấp tỉnh: Động lực cho DNNVV
Số trang:
226 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao Quản trị công cấp tỉnh Động lực cho DNNVV

Luận án tập trung phân tích vai trò quan trọng của quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Quản trị công hiệu quả tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các DNNVV. Một môi trường kinh doanh tỉnh lành mạnh, minh bạch sẽ thúc đẩy năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, thu hút đầu tư cấp tỉnh. Chất lượng quản lý nhà nước cấp tỉnh ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, cơ hội và rủi ro mà doanh nghiệp phải đối mặt. Việc cải cách hành chính, giảm thiểu gánh nặng tuân thủ, và cung cấp hỗ trợ kịp thời là yếu tố then chốt. Luận án đi sâu vào các khía cạnh của quản trị công. Từ đó, đưa ra các đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước. Mục tiêu là phát triển kinh tế địa phương bền vững, thông qua sự lớn mạnh của các DNNVV. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ phức tạp giữa quản trị công và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đồng thời, gợi ý các chính sách phát triển doanh nghiệp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

1.1. Khái niệm vai trò quản trị công cấp tỉnh

Quản trị công cấp tỉnh là tổng thể các hoạt động quản lý nhà nước cấp tỉnh nhằm điều hành, điều tiết các vấn đề công của địa phương. Vai trò chính là kiến tạo môi trường kinh doanh tỉnh thuận lợi, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Các hoạt động bao gồm xây dựng chính sách, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ công. Chất lượng quản trị công cấp tỉnh thể hiện qua sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả hành chính. Đây là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Quản trị công tốt sẽ tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực địa phương, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Mối quan hệ giữa quản trị công và hiệu quả DNNVV

Mối quan hệ giữa quản trị công cấp tỉnh và hiệu quả của DNNVV là rất chặt chẽ. Quản trị công ảnh hưởng đến các khía cạnh tài chính, kỹ thuật, và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các chính sách phát triển doanh nghiệp địa phương, quy định về thủ tục hành chính, và cơ chế hỗ trợ đều có tác động lớn. Chất lượng quản lý nhà nước quyết định chi phí gia nhập thị trường, chi phí tuân thủ, và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Một quản trị công minh bạch, hiệu quả sẽ giảm rủi ro, khuyến khích đầu tư, và tạo động lực cho DNNVV phát triển. Ngược lại, quản trị công yếu kém có thể kìm hãm sự tăng trưởng, giảm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quản trị công

Chất lượng quản trị công cấp tỉnh chịu tác động từ nhiều yếu tố. Bao gồm năng lực cán bộ, quy trình hành chính, mức độ minh bạch thông tin, và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Cải cách thủ tục hành chính là một yếu tố quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, tiết kiệm thời gian và chi phí. Mức độ tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp vào quá trình hoạch định chính sách cũng ảnh hưởng đến chất lượng quản trị công. Ngoài ra, việc phòng chống tham nhũng, tăng cường trách nhiệm giải trình là cần thiết. Các yếu tố này tổng hòa tạo nên môi trường kinh doanh tỉnh, tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

II. Tác động Quản trị công tỉnh lên hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác động của quản trị công cấp tỉnh lên các khía cạnh khác nhau trong hoạt động kinh doanh của DNNVV. Hiệu quả quản lý nhà nước được đo lường thông qua các chỉ số khách quan. Tác động này không chỉ dừng lại ở hiệu quả tài chính. Nó còn mở rộng đến hiệu quả kỹ thuật, năng suất lao động, và thậm chí là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một quản trị công minh bạch và hỗ trợ sẽ giảm thiểu chi phí không chính thức. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của doanh nghiệp vào chính quyền. Các chính sách phát triển doanh nghiệp đúng đắn, thủ tục hành chính đơn giản là yếu tố then chốt. Chúng giúp DNNVV tập trung vào sản xuất kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Ngược lại, quản trị công kém hiệu quả sẽ tạo ra rào cản, kìm hãm sự đổi mới. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển kinh tế địa phương và khả năng thu hút đầu tư cấp tỉnh.

2.1. Quản trị công và hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Chất lượng quản trị công cấp tỉnh có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của DNNVV. Các yếu tố như chính sách thuế, khả năng tiếp cận tín dụng, và sự ổn định của môi trường pháp lý đều tác động mạnh mẽ. Một hệ thống quản lý nhà nước minh bạch giúp doanh nghiệp dự báo chi phí, lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả. Ngược lại, sự thiếu minh bạch, chi phí không chính thức cao sẽ bào mòn lợi nhuận. Điều này làm giảm khả năng tái đầu tư và mở rộng sản xuất. Chính sách phát triển doanh nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương là cần thiết. Chúng giúp cải thiện các chỉ số tài chính như tỷ suất lợi nhuận và doanh thu.

2.2. Ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và năng suất lao động

Quản trị công cấp tỉnh cũng tác động đến hiệu quả kỹ thuật và năng suất lao động của DNNVV. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là minh chứng. Môi trường kinh doanh tỉnh thuận lợi khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kỹ thuật và tăng năng suất lao động. Ngược lại, thủ tục hành chính phức tạp, thiếu hỗ trợ kỹ thuật sẽ cản trở quá trình đổi mới. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của DNNVV. Hiệu quả quản lý nhà nước tốt sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ dễ dàng hơn.

2.3. Quản trị công và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Vai trò của quản trị công cấp tỉnh trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là không thể phủ nhận. Các quy định về bảo vệ môi trường, an toàn lao động, và phúc lợi xã hội tạo ra khuôn khổ cho DNNVV. Chính quyền địa phương có thể khuyến khích doanh nghiệp thực hiện CSR thông qua các chính sách ưu đãi, giải thưởng. Điều này không chỉ nâng cao hình ảnh doanh nghiệp mà còn đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương bền vững. Quản lý nhà nước hiệu quả đảm bảo việc tuân thủ các quy định. Đồng thời, nó khuyến khích doanh nghiệp vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý, tạo ra giá trị cho cộng đồng.

III. Thực trạng Quản trị công cấp tỉnh và DNNVV Việt Nam

Luận án cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị công cấp tỉnh và hoạt động của DNNVV tại Việt Nam giai đoạn 2010-2018. Phân tích dựa trên các chỉ số uy tín. Các chỉ số này phản ánh chất lượng quản lý nhà nước, môi trường kinh doanh tỉnh. Đồng thời, nó đánh giá các yếu tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của doanh nghiệp. Thực trạng này cho thấy cả những cải thiện đáng kể và những thách thức còn tồn tại. Việc hiểu rõ bối cảnh hiện tại là cơ sở để đề xuất các chính sách phát triển doanh nghiệp hiệu quả. Mục tiêu là hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, thu hút đầu tư cấp tỉnh. Từ đó, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Phần này cũng làm rõ những khoảng trống cần được khắc phục trong quản lý nhà nước.

3.1. Đánh giá chất lượng quản trị công qua chỉ số PCI

Chất lượng quản trị công cấp tỉnh tại Việt Nam được đánh giá thông qua chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Chỉ số này phân tích nhiều khía cạnh như chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí không chính thức, thiết chế pháp lý. Giai đoạn 2010-2018 chứng kiến những thay đổi tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn sự khác biệt lớn giữa các tỉnh. Một số tỉnh đạt được hiệu quả quản lý nhà nước cao. Một số khác vẫn còn nhiều hạn chế trong cải cách thủ tục hành chính và chính sách phát triển doanh nghiệp. Đánh giá PCI giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu cụ thể của môi trường kinh doanh tỉnh.

3.2. Hiện trạng và vai trò của DNNVV tại Việt Nam

DNNVV đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế Việt Nam. Chúng tạo ra phần lớn việc làm, đóng góp đáng kể vào GDP. Giai đoạn 2010-2018, số lượng DNNVV tăng trưởng liên tục. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Các khó khăn bao gồm tiếp cận vốn, công nghệ, thông tin thị trường. Quản trị công cấp tỉnh có ảnh hưởng lớn đến khả năng tồn tại và phát triển của DNNVV. Môi trường kinh doanh tỉnh thuận lợi sẽ thúc đẩy sự hình thành và lớn mạnh của các doanh nghiệp này. Ngược lại, những rào cản hành chính có thể làm giảm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của họ.

3.3. Phân tích các khía cạnh quản trị công tác động lên DNNVV

Phân tích đi sâu vào từng khía cạnh của quản trị công cấp tỉnh ảnh hưởng đến DNNVV. Chi phí không chính thức vẫn là một gánh nặng đáng kể. Tính minh bạch trong quy hoạch và thủ tục hành chính còn hạn chế ở một số địa phương. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp địa phương chưa đồng đều. Các yếu tố này trực tiếp tác động đến chi phí hoạt động, khả năng cạnh tranh của DNNVV. Một quản lý nhà nước kém hiệu quả làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Điều này ảnh hưởng đến thu hút đầu tư cấp tỉnh. Hiểu rõ các tác động này là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh.

IV. Giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh

Phần này đưa ra các quan điểm, định hướng và khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao chất lượng quản trị công cấp tỉnh. Mục tiêu là cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh và thúc đẩy hiệu quả hoạt động của DNNVV. Các giải pháp tập trung vào cải cách thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch, và phát triển chính sách hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tăng cường năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, thu hút đầu tư cấp tỉnh. Từ đó, tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế địa phương. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương trong việc kiến tạo một môi trường đầu tư công bằng, thuận lợi cho mọi loại hình doanh nghiệp. Đặc biệt là các DNNVV. Các khuyến nghị cũng tính đến bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và xu hướng toàn cầu.

4.1. Định hướng chiến lược nâng cao chất lượng quản trị công

Định hướng chiến lược cần tập trung vào xây dựng một nền quản trị công cấp tỉnh hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Ưu tiên cải cách thủ tục hành chính triệt để, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính. Nâng cao năng lực cán bộ công chức. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách. Các định hướng này nhằm cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, tạo môi trường kinh doanh tỉnh thuận lợi nhất.

4.2. Khuyến nghị chính sách phát triển doanh nghiệp địa phương

Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc rà soát và đơn giản hóa các quy định, giảm gánh nặng pháp lý cho DNNVV. Xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp địa phương về vốn, công nghệ, đào tạo và thông tin thị trường. Đặc biệt là chính sách hỗ trợ tiếp cận đất đai, mặt bằng sản xuất. Khuyến khích sự liên kết giữa các DNNVV và các doanh nghiệp lớn. Phát triển các vườn ươm doanh nghiệp và không gian làm việc chung. Các chính sách này cần cụ thể, dễ tiếp cận và được thực hiện minh bạch để tăng cường năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

4.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư cấp tỉnh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, cần cải thiện đồng bộ hạ tầng giao thông, viễn thông, và năng lượng. Chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách thu hút đầu tư cấp tỉnh hấp dẫn, ổn định và minh bạch. Tập trung vào các ngành, lĩnh vực có lợi thế so sánh của tỉnh. Đồng thời, chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư. Việc tạo dựng hình ảnh tỉnh thân thiện, hiệu quả, và đáng tin cậy là rất quan trọng. Điều này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương bền vững.

V. Kinh nghiệm quốc tế về Quản trị công hiệu quả

Luận án nghiên cứu các mô hình quản trị công hiệu quả từ các quốc gia thành công. Việc này nhằm rút ra những bài học quý báu cho Việt Nam. Các kinh nghiệm này tập trung vào cách các nước phát triển đã cải thiện quản lý nhà nước. Đồng thời, họ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Đặc biệt là đối với các DNNVV. Phân tích sâu sắc về cách các chính sách phát triển doanh nghiệp được xây dựng và thực thi. Việc này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Các bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giúp định hình các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh và thu hút đầu tư cấp tỉnh. Từ đó, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Việc học hỏi từ quốc tế là cần thiết để tránh những sai lầm. Đồng thời, nó giúp tận dụng những thành công đã được chứng minh.

5.1. Bài học từ Singapore về quản trị công

Singapore nổi tiếng với nền quản trị công minh bạch, hiệu quả và không khoan nhượng với tham nhũng. Bài học từ Singapore bao gồm việc xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn, chuyên nghiệp, với chính sách lương thưởng cạnh tranh. Việc này thu hút nhân tài. Hệ thống pháp luật rõ ràng, thực thi nghiêm minh tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Chính phủ Singapore cũng rất chủ động trong việc dự báo và thích ứng với thay đổi. Các chính sách phát triển doanh nghiệp được thiết kế khoa học. Điều này tạo môi trường kinh doanh tỉnh lý tưởng. Học hỏi Singapore giúp Việt Nam nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

5.2. Kinh nghiệm quản trị công từ Trung Quốc và Hàn Quốc

Trung Quốc và Hàn Quốc cũng cung cấp những kinh nghiệm quý giá về quản trị công. Trung Quốc với mô hình quản lý tập trung, đẩy mạnh cải cách hành chính, thu hút đầu tư cấp tỉnh. Họ tập trung vào phát triển hạ tầng và công nghiệp. Hàn Quốc với sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, khoa học công nghệ, và xây dựng các tập đoàn lớn, đồng thời hỗ trợ DNNVV thông qua các chính sách phát triển doanh nghiệp. Cả hai quốc gia đều có những cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, họ đều thành công trong việc tạo động lực cho phát triển kinh tế địa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

5.3. Áp dụng kinh nghiệm vào bối cảnh Việt Nam

Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam đòi hỏi sự chọn lọc và điều chỉnh phù hợp. Việt Nam có thể học hỏi từ Singapore về minh bạch và hiệu quả hành chính. Đồng thời, nghiên cứu cách Trung Quốc và Hàn Quốc phát triển công nghiệp và hỗ trợ DNNVV. Tuy nhiên, cần lưu ý đến đặc thù văn hóa, thể chế và trình độ phát triển của Việt Nam. Không thể sao chép máy móc. Thay vào đó, cần rút ra những nguyên tắc chung, thích nghi với bối cảnh cụ thể của quản lý nhà nước cấp tỉnh tại Việt Nam để nâng cao chất lượng quản trị công, cải thiện môi trường kinh doanh tỉnh.

VI. Phương pháp nghiên cứu tác động Quản trị công cấp tỉnh

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Kết hợp cả định tính và định lượng để phân tích tác động của quản trị công cấp tỉnh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn uy tín. Bao gồm khảo sát doanh nghiệp, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), và các báo cáo chính thức. Việc sử dụng mô hình kinh tế lượng giúp định lượng hóa các mối quan hệ. Đồng thời, nó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu định tính bổ sung các góc nhìn sâu sắc về thực trạng và nguyên nhân. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách sát thực. Phương pháp nghiên cứu toàn diện này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước và chính sách phát triển doanh nghiệp. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và phát triển kinh tế địa phương.

6.1. Nguồn số liệu và phương pháp thu thập dữ liệu

Nguồn số liệu cho luận án bao gồm dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của DNNVV được lấy từ Tổng cục Thống kê và các cơ quan ban ngành. Số liệu về chất lượng quản trị công cấp tỉnh được thu thập từ các chỉ số như PCI (Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của VCCI) và PAPI (Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh của UNDP). Phương pháp thu thập dữ liệu đảm bảo tính đại diện và khách quan. Việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng giúp loại bỏ sai lệch, đảm bảo độ chính xác cho phân tích định lượng. Nguồn dữ liệu đa dạng giúp có cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh tỉnh.

6.2. Khung phân tích và mô hình kinh tế lượng

Luận án xây dựng khung phân tích lý thuyết về tác động của quản trị công đến hiệu quả doanh nghiệp. Khung này xác định các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp. Mô hình kinh tế lượng được sử dụng là mô hình hồi quy đa biến. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Các biến độc lập bao gồm các chỉ số về chất lượng quản trị công cấp tỉnh. Các biến phụ thuộc là các chỉ số về hiệu quả tài chính và kỹ thuật của DNNVV. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp đánh giá chính xác mức độ và chiều hướng tác động. Từ đó, xác định hiệu quả quản lý nhà nước.

6.3. Nghiên cứu định tính và định lượng tích hợp

Luận án kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu số lớn, phân tích thống kê để xác định các mối quan hệ nhân quả. Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia, đại diện doanh nghiệp, và cán bộ quản lý nhà nước. Việc này nhằm thu thập thông tin chi tiết, hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội trong môi trường kinh doanh tỉnh. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa có chiều rộng (định lượng), vừa có chiều sâu (định tính). Nó giúp đưa ra những khuyến nghị chính sách phát triển doanh nghiệp có căn cứ khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------o0o------- QUẢN TRỊ CÔNG CẤP TỈNH ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------o0o------- QUẢN TRỊ CÔNG CẤP TỈNH ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9310102.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ kinh tế: “Quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam” là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện độc lập. Các thông tin, số liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Luận án có kế thừa kết quả nghiên cứu của một số nghiên cứu khác dưới dạng trích dẫn, nguồn gốc trích dẫn được liệt kê chi tiết trong mục tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG.ii DANH MỤC HÌNH.iv MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu ngoài Việt Nam. Các nghiên cứu về Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á.

Khoảng trống nghiên cứu và các vấn đề luận án kế thừa, hoàn thiện, bổ sung.20 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ CÔNG CẤP TỈNH VÀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM. Một số vấn đề chung về quản trị công. Khu vực công.

Quản trị công. Chất lượng quản trị công. Chất lượng quản trị công cấp tỉnh. Một số vấn đề chung về hiệu quả doanh nghiệp.

Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Khung lý thuyết về tác động của quản trị công tới hiệu quả doanh nghiệp. Quan hệ lợi ích của các bên dưới tác động quản trị công tới hoạt động của các doanh nghiệp.

Các chủ thể có lợi ích dưới tác động của quản trị công tới doanh nghiệp. Sự thống nhất và mâu thuẫn về lợi ích của các bên dưới tác động của quản trị công tới doanh nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao chất lượng quản trị công. Kinh nghiệm quản trị công từ Singapore.

Kinh nghiệm quản trị công từ Trung Quốc. Kinh nghiệm quản trị công từ Hàn Quốc.76 Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU & DỮ LIỆU. Nguồn số liệu, cách thu thập và phương pháp chuẩn bị dữ liệu cho nghiên cứu.

Số liệu về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Số liệu về chất lượng quản trị công cấp tỉnh. Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích và kênh tác động trong mô hình.

Mô hình kinh tế lượng và các giả thuyết. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.99 Kết luận chương 3. THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG CẤP TỈNH ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM.

Phân tích thực trạng quản trị công cấp tỉnh qua chỉ số năng lực cạnh tranh. Chất lượng quản trị công Việt Nam 2010-2018 qua chỉ số PCI. Phân tích các khía cạnh quản trị công cấp tỉnh qua chỉ số thành phần năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Hiện trạng doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam giai đoạn 2010-2018.

Tác động của quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Quản trị công và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Quản trị công và hiệu quả kĩ thuật của doanh nghiệp. Quản trị công và tiền lương của người lao động.

Quản trị công và đóng thuế của doanh nghiệp. Quản trị công và trách nhiệm với môi trường.159 Kết luận chương 4. QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH GÓP PHẦN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG QUẢN TRỊ CÔNG CẤP TỈNH VÀ HIỆU QUẢ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Bối cảnh trong nước và quốc tế.

Quan điểm và định hướng về nâng cao chất lượng quản trị công. Một số khuyến nghị chính sách góp phần nâng cao chất lượng quản trị công. Đề xuất một số giải pháp kiến nghị cho các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy hiệu quả DNNVV.184 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.187 TÀI LIỆU THAM KHẢO.188 PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2 FE Tác động cố định 3 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Phương pháp ước lượng tham số bình phương nhỏ nhất 4 OLS thông thường Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh ở 5 PAPI Việt Nam 6 PCI Chỉ số cạnh tranh cấp tỉnh 7 ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 8 ROS Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) 9 UNDP Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc 10 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam i DANH MỤC BẢNG TT Tên Nội dung Trang 1 Bảng 2.1 Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số nước 38 Định nghĩa các DNNVV theo tiêu chuẩn của Ngân 2 Bảng 2.2 39 hàng Thế giới 3 Bảng 2.3 Định nghĩa về DNNVV ở Việt nam 39 4 Bảng 2.4 Doanh nghiệp siêu nhỏ 40 5 Bảng 2.5 Doanh nghiệp nhỏ 40 6 Bảng 2.6 Doanh nghiệp vừa 40 7 Bảng 3.1 Thống kê mô tả các biến chính trong mô hình 94 Số lượng DNNVV tại Việt Nam phân theo quy mô lao 8 Bảng 4.2 Một số thông số kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 9 122 2010-2018 Bảng 4.3 Một số luật quan trọng ảnh hưởng đến môi trường 10 123 kinh doanh tại Việt Nam Bảng 4.4 Một số thông số thể hiện sự triển vọng môi trường 11 125 kinh doanh tại Việt Nam giai đoạn 2010-2018 12 Bảng 4.5 Tỷ lệ doanh nghiệp lãi, lỗ, hòa vốn giai đoạn 2010-2018 127 Bảng 4.6 Cơ cấu vốn phân theo ngành kinh tế Việt Nam giai 13 128 đoạn 2010-2018 Bảng 4.7 Vòng quay vốn đối với từng loại hình DN và ngành 14 129 kinh tế Việt Nam Bảng 4.8 ROA và ROE của Việt Nam theo loại hình DN và 15 130 ngành kinh tế Chi phí không chính thức và rủi ro trong hoạt động 16 Bảng 4.9 132 doanh nghiệp Việt Nam 17 Bảng 4.10 PCI và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp 133 PCI và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp đối với 18 Bảng 4.11 135 từng loại hình doanh nghiệp ii TT Tên Nội dung Trang PCI và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp (Hồi quy 19 Bảng 4.12 137 phân vị mảng ảnh hưởng cố định) Các thành tố của chất lượng quản trị công cấp tỉnh 20 Bảng 4.13 đối với hiệu quả tài chính (hồi quy phân vị mảng ảnh 139 hưởng cố định) 21 Bảng 4.14 PCI và hiệu quả kỹ thuật của doanh nghiệp 142 Bảng 4.15 PCI và hiệu quả kỹ thuật (hồi quy phân vị mảng ảnh 22 144 hưởng cố định) 23 Bảng 4.16 PCI và tiền lương người lao động 146 Bảng 4.17 PCI và tiền lương người lao động đối với từng loại 24 148 hình doanh nghiệp Bảng 4.18 PCI và chi phí xã hội của người lao động đối với 25 149 từng loại hình doanh nghiệp Bảng 4.19 PCI và tiền lương của người lao động (hồi quy phân 26 150 vị ảnh hưởng cố định) Bảng 4.20 Các thành tố của chất lượng quản trị công cấp tỉnh 27 đối với tiền lương của người lao động (hồi quy phân 151 vị mảng ảnh hưởng cố định) Bảng 4.21 PCI và chi phí xã hội của người lao động (hồi quy 28 153 phân vị mảng ảnh hưởng cố định) 29 Bảng 4.22 PCI và đóng thuế nhà nước 155 Bảng 4.23 PCI và đóng thuế đối với nhà nước (hồi quy phân vị 30 157 mảng ảnh hưởng cố định) Bảng 4.24 Vai trò của các thành tố của chất lượng quản trị công 31 cấp tỉnh đối với đóng góp thuế nhà nước (hồi quy 158 phân vị mảng ảnh hưởng cố định) 32 Bảng 4.25 PCI và môi trường 159 Bảng 4.26 PCI và môi trường (hồi quy phân vị mảng ảnh hưởng 33 160 cố định) iii DANH MỤC HÌNH TT Tên Nội dung Trang 1 Hình 2.1 Khung nghiên cứu về hiệu quả 45 Phân tích giới hạn sản xuất ngẫu nhiên trong đo 2 Hình 2.2 46 lường hiệu quả Sơ đồ lợi ích các bên dưới tác động của quản trị 3 Hình 2.3 54 công tới hoạt động của doanh nghiệp Sự tham gia của phụ nữ trong cơ quan nhà nước 4 Hình 2.4 78 Hàn Quốc 2002-2015 Chỉ số tiếp cận thông tin của người dân Hàn Quốc 5 Hình 2.5 79 so với OECD Mức độ công khai tài sản và lợi ích cá nhân của cơ 6 Hình 2.6 80 quan quản lý theo các bộ phận chính phủ, 2014 Mức độ công khai tài sản và lợi ích cá nhân của cơ 7 Hình 2.7 80 quan quản lý theo các chức năng, nhiệm vụ, 2014 Thỏa mãn của người dân về hệ thống chăm sóc sức 8 Hình 2.8 81 khỏe 2007 và 2014 Thỏa mãn của người dân về hệ thống giáo dục 2007 9 Hình 2.9 82 và 2014 Sự tự tin của người dân với sự công bằng của hệ 10 Hình 2.10 82 thống quản trị nhà nước 2007 và 2014 Khung phân tích về vai trò của quản trị công cấp 11 Hình 3.1 88 tỉnh đến hoạt động của các DNNVV 12 Hình 3.2 Mô tả hồi quy phân vị và hồi quy trung bình 100 Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, tổng thể, sự 13 Hình 4.1 107 thay đổi và xu hướng 14 Hình 4.2 Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh theo các tiêu 108 iv TT Tên Nội dung Trang chí cấu phần Hình 4.3 Sự phân bố và thay đổi chất lượng quản trị công 15 109 giai đoạn 2010-2018 Hình 4.4 Xu hướng thay đổi về chất lượng cơ sở hạ tầng 63 16 111 tỉnh/thành giai đoạn 2010-2018 17 Hình 4.5 Số doanh nghiệp đăng ký trong giai đoạn 1992-2009 112 18 Hình 4.6 Sự cải thiện về chất lượng quản trị công về nhiều mặt 113 Hình 4.7 Sự cải thiện chất lượng quản trị công trong một số 19 115 khía cạnh của “tham nhũng lớn” Hình 4.8 Những khó khăn chính trong cải thiện chất lượng 20 116 quản trị công cho hệ thống doanh nghiệp Hình 4.9 Những khó khăn của doanh nghiệp tư nhân nhỏ và 21 118 vừa giai đoạn 2001-2015 22 Hình 4.10 Một số chỉ số tự do kinh tế của Việt Nam 124 Hình 4.11 ROA doanh nghiệp phân bố giữa các tỉnh/thành 23 126 Việt Nam giai đoạn 2011-2018 Hình 4.12 ROE doanh nghiệp phân bố giữa các tỉnh/thành giai 24 126 đoạn 2011-2018 Hình 4.13 Tỷ trọng doanh nghiệp khu vực kinh tế giai đoạn 25 128 2010-2018 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-quan-tri-cong-cap-tinh-doi-voi-hoat-dong-kinh-doanh-cua-cac-doanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án này nghiên cứu quản trị công cấp tỉnh tác động đến hoạt động kinh doanh, đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu suất và hiệu quả.

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quản trị công cấp tỉnh đối với hoạt động kinh doanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter