Luận án chất lượng mối quan hệ tác động đến lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành - Quốc Dũng
Luận án phân tích mối quan hệ tác động đến lòng trung thành giữa doanh nghiệp lữ hành.
Đại học Tài chính – Marketing
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu mối quan hệ, lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trương Quốc Dũng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ tác động đến lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành gửi khách (DNLH gửi khách) đối với doanh nghiệp lữ hành nhận khách (DNLH nhận khách). Bối cảnh hiện tại cho thấy sự cạnh tranh gay gắt trong ngành du lịch. Việc duy trì lòng trung thành khách hàng, đặc biệt là các đối tác DNLH, trở nên thiết yếu. Luận án đặt mục tiêu xác định các yếu tố chất lượng mối quan hệ ảnh hưởng đến lòng trung thành này. Công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các DNLH gửi khách xây dựng niềm tin và cam kết với đối tác. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các DNLH tối ưu hóa chiến lược quan hệ, nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành. Mục tiêu chính là phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện, được kiểm định thực nghiệm. Mô hình này giải thích các mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận dịch vụ, sự hài lòng khách hàng, niềm tin khách hàng, cam kết khách hàng và cuối cùng là lòng trung thành của DNLH gửi khách. Nắm bắt được các động lực này sẽ giúp các doanh nghiệp lữ hành nâng cao hành vi tái mua từ các đối tác. Đồng thời, nó củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch.
1.1. Bối cảnh mục tiêu của nghiên cứu này.
Ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành ngày càng gay gắt. Duy trì lòng trung thành khách hàng là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào lòng trung thành của DNLH gửi khách đối với DNLH nhận khách. Mục tiêu là xác định các yếu tố chất lượng mối quan hệ ảnh hưởng đến lòng trung thành này. Nhu cầu thấu hiểu sâu sắc các động lực tạo nên mối quan hệ bền vững là cấp thiết. Luận án mong muốn cung cấp cơ sở khoa học để DNLH nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó giúp tăng cường mối quan hệ đối tác dài hạn. Từ đó thúc đẩy hành vi tái mua và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp lữ hành.
1.2. Đối tượng phạm vi khảo sát DNLH.
Đối tượng nghiên cứu chính là chất lượng mối quan hệ và lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành gửi khách. Đối tượng khảo sát là các DNLH gửi khách tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong mối quan hệ B2B. Cụ thể là giữa các DNLH gửi khách và DNLH nhận khách. Các dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định. Giới hạn phạm vi giúp tập trung vào đặc thù của ngành lữ hành. Nó đảm bảo tính khả thi của việc thu thập dữ liệu. Kết quả nghiên cứu sẽ phản ánh rõ nét tác động của mối quan hệ lên lòng trung thành trong bối cảnh cụ thể này.
1.3. Đóng góp khoa học thực tiễn từ luận án.
Luận án mang lại đóng góp mới về mặt lý thuyết. Nó phát triển một mô hình tích hợp về lòng trung thành của DNLH gửi khách. Mô hình này kết hợp các khái niệm về chất lượng dịch vụ lữ hành, giá trị cảm nhận dịch vụ, sự hài lòng khách hàng, niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. Đây là một sự mở rộng của các mô hình hiện có. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị quan trọng. Các DNLH nhận khách có thể sử dụng kết quả này. Mục đích là để cải thiện mối quan hệ với đối tác. Nó giúp tăng cường lòng trung thành của các DNLH gửi khách. Từ đó thúc đẩy hành vi tái mua và phát triển bền vững cho doanh nghiệp lữ hành. Luận án cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, quản lý trong ngành du lịch.
II.
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết marketing và quản lý. Lý thuyết tiếp thị mối quan hệ (Relationship Marketing) là trọng tâm. Nó nhấn mạnh việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, bền chặt với khách hàng. Trong bối cảnh DNLH, khách hàng là các DNLH đối tác. Chất lượng mối quan hệ (Relationship Quality) được xem xét thông qua các thành phần cốt lõi: sự hài lòng khách hàng, niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. Các khái niệm này không chỉ áp dụng cho khách hàng cá nhân mà còn cho các tổ chức đối tác. Lòng trung thành của DNLH gửi khách được định nghĩa là mong muốn tiếp tục hợp tác, tái mua sản phẩm và dịch vụ từ DNLH nhận khách. Nó cũng bao gồm việc giới thiệu DNLH nhận khách cho các đối tác khác. Chất lượng dịch vụ lữ hành đóng vai trò nền tảng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và giá trị cảm nhận dịch vụ của DNLH đối tác. Nắm vững các khái niệm này là chìa khóa để xây dựng chiến lược hiệu quả, nâng cao lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
2.1. Định nghĩa tiếp thị mối quan hệ chất lượng mối quan hệ.
Tiếp thị mối quan hệ tập trung vào việc tạo dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững. Mục tiêu là với khách hàng và các bên liên quan. Trong ngành lữ hành, điều này áp dụng cho mối quan hệ giữa các DNLH. Chất lượng mối quan hệ là thước đo sức mạnh của mối quan hệ này. Các yếu tố chính cấu thành chất lượng mối quan hệ bao gồm niềm tin khách hàng, sự hài lòng khách hàng và cam kết khách hàng. Niềm tin xây dựng trên sự đáng tin cậy và minh bạch. Sự hài lòng là cảm nhận tích cực về trải nghiệm. Cam kết thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ dài hạn. Các yếu tố này góp phần tạo nên một mối quan hệ đối tác vững chắc.
2.2. Các khái niệm về doanh nghiệp lữ hành gửi khách.
Doanh nghiệp lữ hành gửi khách (DNLH gửi khách) là đơn vị chuyên tổ chức, bán các tour du lịch cho khách hàng. Sau đó gửi khách đến các điểm đến thông qua đối tác là DNLH nhận khách. DNLH gửi khách là khách hàng quan trọng của DNLH nhận khách. Việc họ duy trì lòng trung thành có ý nghĩa chiến lược. Điều này đảm bảo nguồn khách ổn định và doanh thu bền vững. Sự hiểu biết về vai trò, nhu cầu của DNLH gửi khách là cần thiết. Nó giúp DNLH nhận khách phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Từ đó tăng cường mối quan hệ khách hàng và tạo ra hành vi tái mua.
2.3. Khái niệm lòng trung thành DNLH sự hài lòng khách hàng.
Lòng trung thành của DNLH gửi khách được hiểu là mong muốn tiếp tục hợp tác với DNLH nhận khách. Nó bao gồm việc tái đặt tour, tăng số lượng khách gửi và giới thiệu đối tác. Đây là một hành vi tái mua quan trọng. Sự hài lòng khách hàng của DNLH gửi khách là cảm nhận tích cực sau trải nghiệm hợp tác. Nó liên quan đến việc DNLH nhận khách đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi. Cả lòng trung thành và sự hài lòng đều là kết quả của một mối quan hệ tốt. Chúng được thúc đẩy bởi chất lượng dịch vụ lữ hành và giá trị cảm nhận dịch vụ cao. Sự hài lòng là tiền đề để xây dựng niềm tin và cam kết.
III.
Sự hài lòng khách hàng là một yếu tố then chốt quyết định lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành. Chất lượng dịch vụ lữ hành cao cấp là tiền đề quan trọng. Khi DNLH nhận khách cung cấp dịch vụ xuất sắc, DNLH gửi khách sẽ có trải nghiệm tích cực. Điều này dẫn đến sự hài lòng cao. Chất lượng dịch vụ được đánh giá qua nhiều khía cạnh: độ tin cậy, sự phản hồi nhanh chóng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và tính hữu hình. Mỗi khía cạnh đều góp phần vào cảm nhận tổng thể về dịch vụ. Bên cạnh đó, giá trị cảm nhận dịch vụ cũng đóng vai trò thiết yếu. Khi DNLH gửi khách nhận thấy giá trị cao hơn so với chi phí bỏ ra, sự hài lòng càng tăng. Giá trị cảm nhận không chỉ là về giá cả, mà còn về lợi ích tài chính, xã hội, chức năng và cảm xúc. Sự hài lòng này không chỉ là một trạng thái nhất thời. Nó là nền tảng vững chắc để xây dựng niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. DNLH gửi khách hài lòng có nhiều khả năng phát triển niềm tin vào khả năng và ý định tốt của DNLH nhận khách. Sự hài lòng là cầu nối cho một mối quan hệ lâu dài, thúc đẩy hành vi tái mua và củng cố lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
3.1. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ giá trị cảm nhận.
Chất lượng dịch vụ lữ hành là yếu tố cơ bản hình thành giá trị cảm nhận dịch vụ. Một dịch vụ chất lượng cao, từ khâu tư vấn đến thực hiện tour, sẽ nâng cao cảm nhận về giá trị. Chất lượng dịch vụ bao gồm sự chuyên nghiệp, khả năng đáp ứng nhu cầu và giải quyết vấn đề. Khi DNLH gửi khách nhận được dịch vụ xuất sắc, họ cảm nhận được giá trị cao hơn. Giá trị này vượt xa chi phí tài chính. Nó bao gồm cả lợi ích về uy tín, sự an tâm và hiệu quả hoạt động. Mối liên hệ chặt chẽ này là khởi điểm cho sự hài lòng khách hàng.
3.2. Ảnh hưởng của dịch vụ giá trị đến sự hài lòng khách hàng.
Chất lượng dịch vụ lữ hành và giá trị cảm nhận dịch vụ là hai yếu tố chính tạo nên sự hài lòng của DNLH gửi khách. Dịch vụ chất lượng cao, đúng hẹn, chuyên nghiệp sẽ mang lại trải nghiệm du lịch suôn sẻ. Khi DNLH gửi khách cảm thấy họ nhận được nhiều hơn những gì họ mong đợi, sự hài lòng tăng lên đáng kể. Điều này không chỉ là về việc thực hiện đúng cam kết. Nó còn là về sự hỗ trợ kịp thời, sự linh hoạt và khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự hài lòng này là động lực mạnh mẽ cho các mối quan hệ bền vững.
3.3. Tác động của sự hài lòng đến niềm tin cam kết.
Sự hài lòng khách hàng của DNLH gửi khách là cầu nối trực tiếp đến niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. Khi một DNLH gửi khách thường xuyên hài lòng với dịch vụ của DNLH nhận khách, niềm tin sẽ dần được xây dựng. Họ tin tưởng vào năng lực và ý định tốt của đối tác. Niềm tin này làm giảm rủi ro cảm nhận khi hợp tác. Đồng thời, sự hài lòng cao cũng thúc đẩy cam kết. Cam kết là mong muốn duy trì mối quan hệ và đầu tư vào nó. DNLH hài lòng sẽ có xu hướng cam kết lâu dài hơn. Điều này dẫn đến hành vi tái mua và củng cố lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
IV.
Niềm tin và cam kết khách hàng là hai trụ cột không thể thiếu để xây dựng lòng trung thành bền vững của doanh nghiệp lữ hành. Niềm tin khách hàng của DNLH gửi khách vào DNLH nhận khách bao gồm niềm tin vào năng lực và sự chính trực. Một DNLH nhận khách đáng tin cậy sẽ mang lại cảm giác an tâm. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành du lịch, nơi sự bất định cao. Niềm tin giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận và chi phí giao dịch. Nó củng cố mối quan hệ khách hàng. Cam kết khách hàng thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ. Điều này vượt ra ngoài những lợi ích ngắn hạn. Cam kết có thể là kết quả của những giá trị cảm nhận dịch vụ đặc biệt. Hoặc nó có thể là do những rào cản chuyển đổi cao. Cả niềm tin và cam kết đều là những yếu tố dự báo mạnh mẽ cho lòng trung thành của DNLH gửi khách. Chúng khuyến khích hành vi tái mua, tăng cường mối quan hệ và thúc đẩy sự hợp tác lâu dài. Thiếu vắng niềm tin hoặc cam kết, lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành khó có thể duy trì vững chắc.
4.1. Vai trò của niềm tin khách hàng trong mối quan hệ.
Niềm tin khách hàng là yếu tố then chốt trong mọi mối quan hệ đối tác B2B. Đối với DNLH gửi khách, niềm tin vào DNLH nhận khách là tối quan trọng. Nó liên quan đến sự tin tưởng vào năng lực cung cấp chất lượng dịch vụ lữ hành. Nó cũng bao gồm sự tin tưởng vào tính trung thực, minh bạch của đối tác. Niềm tin giúp giảm rủi ro giao dịch. Nó tăng cường sự hợp tác và trao đổi thông tin hiệu quả. Khi DNLH gửi khách tin tưởng đối tác, họ sẵn lòng đầu tư hơn vào mối quan hệ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
4.2. Cam kết khách hàng động lực của hành vi tái mua.
Cam kết khách hàng là mong muốn của DNLH gửi khách duy trì mối quan hệ với DNLH nhận khách. Nó là một động lực mạnh mẽ cho hành vi tái mua. Cam kết không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế. Nó còn bao gồm các yếu tố xã hội và cảm xúc. Một DNLH gửi khách cam kết sẽ ít có khả năng chuyển đổi nhà cung cấp. Ngay cả khi có các lựa chọn hấp dẫn khác. Cam kết giúp ổn định nguồn khách và giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Đây là một dấu hiệu rõ ràng của lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của mối quan hệ khách hàng.
4.3. Lòng trung thành DNLH Kết quả của niềm tin cam kết.
Lòng trung thành của DNLH gửi khách là kết quả cuối cùng của một quá trình xây dựng niềm tin và cam kết. Khi DNLH gửi khách tin tưởng và cam kết với DNLH nhận khách, họ sẽ thể hiện lòng trung thành. Điều này được thể hiện qua hành vi tái mua thường xuyên. Nó bao gồm việc giới thiệu đối tác cho các DNLH khác. Lòng trung thành này vượt xa sự hài lòng đơn thuần. Nó phản ánh một mối quan hệ sâu sắc và bền vững. Các doanh nghiệp lữ hành cần tập trung vào việc nuôi dưỡng niềm tin và cam kết. Điều này để đảm bảo sự phát triển lâu dài và thành công trong thị trường cạnh tranh.
V.
Nghiên cứu này đề xuất một mô hình toàn diện để đánh giá các yếu tố tác động đến lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành gửi khách. Mô hình này tích hợp các biến số như chất lượng dịch vụ lữ hành, giá trị cảm nhận dịch vụ, sự hài lòng khách hàng, niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, kiểm định mối quan hệ giữa các biến này. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng các thang đo phù hợp với bối cảnh DNLH gửi khách. Các thang đo này được điều chỉnh và xác nhận thông qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm tập trung. Điều này nhằm thu thập cái nhìn chi tiết và điều chỉnh các khái niệm. Nghiên cứu định lượng sơ bộ sử dụng khảo sát mẫu nhỏ. Mục đích là để kiểm tra độ tin cậy và giá trị của các thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính được thực hiện với quy mô mẫu lớn hơn. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết của mô hình. Phương pháp tiếp cận khoa học này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả, cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị thực tiễn nhằm tăng cường lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
5.1. Giả thuyết mô hình nghiên cứu đề xuất.
Mô hình nghiên cứu đề xuất phác thảo các mối quan hệ giữa các biến. Giả thuyết được đặt ra về sự tác động của chất lượng dịch vụ lữ hành. Nó bao gồm ảnh hưởng của giá trị cảm nhận dịch vụ đến sự hài lòng khách hàng. Mối liên hệ giữa sự hài lòng với niềm tin khách hàng và cam kết khách hàng. Cuối cùng là tác động của niềm tin và cam kết đến lòng trung thành DNLH. Mô hình cũng xem xét sự khác biệt theo các đặc điểm doanh nghiệp. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này tương tác. Mô hình này là khung lý thuyết cho toàn bộ quá trình nghiên cứu thực nghiệm.
5.2. Quy trình thang đo trong nghiên cứu này.
Quy trình nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm khám phá và điều chỉnh các thang đo. Các thang đo được phát triển cho từng khái niệm: chất lượng dịch vụ lữ hành, giá trị cảm nhận dịch vụ, sự hài lòng khách hàng du lịch (cho DNLH), niềm tin khách hàng, cam kết khách hàng và lòng trung thành khách hàng. Thang đo này đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh DNLH. Quy trình này đảm bảo các công cụ đo lường có tính khoa học. Chúng có thể thu thập dữ liệu chính xác cho phân tích định lượng.
5.3. Phương pháp định tính định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu định tính bao gồm các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia. Nó cũng sử dụng thảo luận nhóm tập trung với các DNLH gửi khách. Mục đích là để thu thập thông tin sâu rộng. Đồng thời nó điều chỉnh các khái niệm và câu hỏi khảo sát. Sau đó, nghiên cứu định lượng sơ bộ được thực hiện. Một khảo sát thử nghiệm được tiến hành trên một nhóm nhỏ các DNLH. Điều này giúp kiểm tra độ rõ ràng, tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo. Dữ liệu từ giai đoạn này được dùng để hoàn thiện công cụ khảo sát. Nó chuẩn bị cho nghiên cứu định lượng chính thức. Điều này tăng cường tính chính xác của kết quả về lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Trương Quốc Dũng (2023) tại Trường Đại học Tài chính – Marketing với đề tài "Chất lượng mối quan hệ tác động đến lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành gửi khách đối với doanh nghiệp lữ hành nhận khách" (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, mã số 9340101; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Duy Huân và PGS. Nguyễn Công Hoan) là một công trình học thuật tiên phong tiếp cận lòng trung thành liên tổ chức trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19, tái cấu trúc chuỗi giá trị và tối ưu hóa quan hệ đối tác B2B (Business-to-Business) trở thành bài toán sinh tồn. Đến tháng 6/2023, toàn quốc có 3.866 doanh nghiệp lữ hành quốc tế được cấp phép (trong đó 58,2% là công ty TNHH, 40,1% công ty cổ phần; doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ chiếm 84,4%), bên cạnh hàng ngàn doanh nghiệp lữ hành nội địa. Việc duy trì lòng trung thành của mạng lưới đại lý gửi khách mang tính quyết định đến hiệu quả kinh doanh của các nhà tổ chức thực hiện tour (doanh nghiệp nhận khách).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: phần lớn các nghiên cứu trước đây về lòng trung thành trong du lịch chỉ tập trung ở môi trường B2C (khách du lịch cá nhân), hoặc khi tiếp cận thị trường tổ chức thì chỉ khảo sát tổng quát giữa nhà cung cấp dịch vụ đơn lẻ (khách sạn, hàng không) với công ty lữ hành. Rất hiếm công trình phân tích chuyên sâu mối quan hệ B2B giữa doanh nghiệp lữ hành gửi khách (Travel Agent - bên mua) và doanh nghiệp lữ hành nhận khách (Tour Operator - bên bán). Đúng như Granados và cộng sự (2021) đã chỉ ra: "Mặc dù hầu hết các doanh nghiệp lữ hành cũng cung cấp dịch vụ của họ cho khách hàng doanh nghiệp, tức là cho các công ty kinh doanh lữ hành khác, nhưng theo hiểu biết của chúng tôi, không có nghiên cứu nào phân tích mối quan hệ của các doanh nghiệp lữ hành với loại khách hàng này trong bối cảnh B2B".
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và kiểm định hệ thống 9 giả thuyết chính:
- Giả thuyết H1: Chất lượng dịch vụ tác động cùng chiều đến Sự hài lòng.
- Giả thuyết H2: Giá trị khách hàng tác động cùng chiều đến Sự hài lòng.
- Giả thuyết H3: Chất lượng dịch vụ tác động cùng chiều đến Giá trị khách hàng.
- Giả thuyết H4: Sự hài lòng tác động cùng chiều đến Cam kết.
- Giả thuyết H5: Sự hài lòng tác động cùng chiều đến Niềm tin.
- Giả thuyết H6: Sự hài lòng tác động cùng chiều đến Lòng trung thành.
- Giả thuyết H7: Niềm tin tác động cùng chiều đến Cam kết.
- Giả thuyết H8: Cam kết tác động cùng chiều đến Lòng trung thành.
- Giả thuyết H9: Niềm tin tác động cùng chiều đến Lòng trung thành.
Khung lý thuyết tích hợp dựa trên Lý thuyết Tiếp thị Mối quan hệ (Relationship Marketing - RM), Lý thuyết Chất lượng Mối quan hệ (Relationship Quality - RQ) và Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET). Phạm vi khảo sát quy mô lớn gồm mẫu sơ bộ 200 doanh nghiệp và mẫu chính thức 650 doanh nghiệp lữ hành gửi khách (bao gồm gửi khách nội địa, gửi khách ra nước ngoài - outbound, và doanh nghiệp quốc tế gửi khách vào Việt Nam - inbound). Ý nghĩa kinh tế của nghiên cứu gắn liền với các bằng chứng thực nghiệm kinh điển: tỷ lệ giữ chân khách hàng tăng 5% giúp chi phí hoạt động giảm 18% và tỷ suất lợi nhuận tăng từ 25% lên 95% (Hong & Thong, 2006; Reichheld, 1996; Oliver, 1997).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn về lòng trung thành B2B và chất lượng mối quan hệ cho thấy sự tiến hóa qua ba dòng lý thuyết lớn:
- Dòng lý thuyết Trao đổi Xã hội và Tiếp thị Quan hệ (SET & RM): Bắt nguồn từ Berry (1983), Morgan & Hunt (1994), Grönroos (1998) và Hunt và cộng sự (2006). Quan điểm này khẳng định rằng các tổ chức duy trì trao đổi liên tục khi nhận thức lợi ích thu được vượt trội hơn chi phí đầu tư và rủi ro chuyển đổi, biến người mua tiềm năng thành khách hàng quen, người ủng hộ và đối tác trung thành bền vững.
- Dòng lý thuyết Cấu trúc Chất lượng Mối quan hệ (RQ): Phát triển từ Crosby và cộng sự (1990), Hennig-Thurau & Klee (1997), Rauyruen & Miller (2007) và Athanasopoulou (2009). Cấu trúc RQ được định hình chủ yếu qua bộ ba trung tâm: Sự hài lòng (Satisfaction), Niềm tin (Trust) và Cam kết (Commitment).
- Dòng chuỗi giá trị tích hợp: Khởi xướng bởi Cronin và cộng sự (2000), Ulaga & Eggert (2006), Gallarza và cộng sự (2013, 2019) và Lai (2014), kết nối chuỗi Chất lượng dịch vụ $\rightarrow$ Giá trị khách hàng $\rightarrow$ Sự hài lòng $\rightarrow$ Lòng trung thành.
graph LR
subgraph Y_Van_Truoc["Hạn chế của y văn trước"]
A["Nghiên cứu B2C / Du khách cá nhân<br>(Dolors 2012; Lai 2014)"]
B["B2B tổng quát / Đơn thành phần<br>(Tsaur 2006; Gil-Saura 2011)"]
end
subgraph Dinh_Vi["Định vị của Luận án"]
C["Mô hình B2B Lữ hành tích hợp toàn diện:<br>QUA + CUS -> SAT + TRU + COM -> LOY"]
D["Phân tích đa nhóm MGA:<br>Nội địa vs Outbound vs Inbound"]
end
A --> C
B --> D
Trong y văn tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về cấu trúc lòng trung thành: Một trường phái tiếp cận lòng trung thành thuần túy qua hành vi mua lặp lại (Dick & Basu, 1994; Bagdonienė & Zilionė, 2009), trong khi trường phái khác nhấn mạnh lòng trung thành thái độ qua sự gắn kết và truyền miệng (Word-of-Mouth). Nghiên cứu này đồng thuận với quan điểm tích hợp của Lam và cộng sự (2004) cùng Gil-Saura và cộng sự (2011), hợp nhất cả hai khía cạnh vào một cấu trúc bậc cao thống nhất.
- Tranh luận về cấu trúc RQ: Một số học giả coi RQ là biến đơn hướng tổng quát (Ndubisi, 2007), hoặc chỉ gồm 2 thành phần niềm tin và hài lòng (Tsaur và cộng sự, 2006; Izogo và cộng sự, 2017). Ngược lại, luận án củng cố lập luận của Lai & Wong (2021) rằng trong ngành du lịch - khách sạn, cam kết bắt buộc phải là trụ cột thứ ba cấu thành RQ.
So với các công trình quốc tế tiêu biểu như nghiên cứu của Granados và cộng sự (2021) tại châu Âu (loại bỏ các mối quan hệ trực tiếp giữa chất lượng dịch vụ đến hài lòng, và hài lòng đến lòng trung thành, đồng thời đo lường cam kết đơn chiều) hay Gil-Saura và cộng sự (2019) (bị suy giảm hiệu lực đo lường hành vi lòng trung thành), luận án đã định vị một mô hình hoàn chỉnh, kiểm định đồng thời các tác động trực tiếp và gián tiếp trong môi trường B2B lữ hành tại một nền kinh tế đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Tiếp thị Mối quan hệ (Berry, 1983; Morgan & Hunt, 1994) và Lý thuyết Chất lượng Mối quan hệ (Crosby và cộng sự, 1990; Hennig-Thurau & Klee, 1997) vào một phân khúc kinh doanh đặc thù mang tính tương tác cao. Nghiên cứu thực hiện bước chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) từ mô hình giao dịch ngắn hạn sang mô hình liên kết chuỗi giá trị dài hạn giữa đại lý gửi khách và nhà nhận khách.
Về mặt cấu trúc khái niệm, luận án chi tiết hóa các biến nội sinh trung gian:
- Sự hài lòng: Tích hợp cả sự hài lòng định hướng quá trình (tương tác vận hành tour, hỗ trợ booking) và sự hài lòng định hướng kết quả (chất lượng chương trình du lịch bàn giao cho khách lẻ/khách đoàn).
- Cam kết: Đo lường lưỡng diện gồm cam kết tình cảm (affective commitment - sự gắn bó, đồng điệu về giá trị văn hóa doanh nghiệp) và cam kết tính toán (calculative/continuance commitment - cân nhắc chi phí chuyển đổi và lợi ích kinh tế).
- Niềm tin: Phản ánh niềm tin vào năng lực chuyên môn (ability/competence) và sự liêm chính, nhân từ (integrity/benevolence) của đối tác nhận khách.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Trao đổi Xã hội (SET), Lý thuyết Tiếp thị Mối quan hệ (RM) và Lý thuyết Bù trừ Kỳ vọng - Cảm nhận (Expectation-Confirmation Theory).
flowchart TD
QUA["Chất lượng dịch vụ<br>(Service Quality - QUA)"] -->|H3 (+)| CUS["Giá trị khách hàng<br>(Customer Value - CUS)"]
QUA -->|H1 (+)| SAT["Sự hài lòng<br>(Satisfaction - SAT)"]
CUS -->|H2 (+)| SAT
SAT -->|H5 (+)| TRU["Niềm tin<br>(Trust - TRU)"]
SAT -->|H4 (+)| COM["Cam kết<br>(Commitment - COM)"]
SAT -->|H6 (+)| LOY["Lòng trung thành<br>(Loyalty - LOY)"]
TRU -->|H7 (+)| COM
TRU -->|H9 (+)| LOY
COM -->|H8 (+)| LOY
classDef primary fill:#f9f0ff,stroke:#6b46c1,stroke-width:2px;
classDef intermediate fill:#e6fffa,stroke:#2c7a7b,stroke-width:2px;
classDef outcome fill:#feebc8,stroke:#c05621,stroke-width:2px;
class QUA,CUS primary;
class SAT,TRU,COM intermediate;
class LOY outcome;
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: áp dụng cho các giao dịch B2B lữ hành nơi sản phẩm du lịch mang tính vô hình, độ bất định cao và phụ thuộc lớn vào sự phối hợp liên tổ chức trong việc chia sẻ rủi ro vận hành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (positivism) kết hợp hậu thực chứng, sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) tuần tự kết hợp định tính và định lượng:
graph TD
A["Nghiên cứu định tính:<br>Phỏng vấn chuyên gia & Thảo luận nhóm"] -->|Hiệu chỉnh thang đo sơ bộ| B["Nghiên cứu định lượng sơ bộ:<br>N = 200 Doanh nghiệp lữ hành"]
B -->|Đánh giá sơ bộ Cronbach's Alpha & EFA/CFA| C["Nghiên cứu định lượng chính thức:<br>N = 650 Doanh nghiệp lữ hành"]
C -->|SmartPLS: Đo lường & Cấu trúc PLS-SEM| D["Phân tích Đa nhóm MGA & IPMA"]
D -->|Phỏng vấn sâu hậu lượng hóa| E["Hàm ý quản trị & Kết luận"]
Quy mô mẫu chính thức đạt $N = 650$ đại diện quản lý cấp cao (Giám đốc, Trưởng phòng kinh doanh/điều hành) từ các doanh nghiệp lữ hành gửi khách tại 3 trung tâm du lịch lớn nhất Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng) và các thị trường gửi khách quốc tế trọng điểm đến Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện đầu năm 2021 qua phỏng vấn bán cấu trúc tay đôi với các chuyên gia, nhà quản lý doanh nghiệp thâm niên và các giảng viên đại học chuyên ngành lữ hành; kết hợp thảo luận nhóm tập trung (focus group) nhằm bản địa hóa và điều chỉnh các biến quan sát từ thang đo quốc tế.
- Thu thập dữ liệu: Triển khai từ giữa năm 2021 đến cuối năm 2022 thông qua khảo sát trực tiếp, phỏng vấn điện thoại chuyên sâu và bảng hỏi trực tuyến đa ngữ đối với các đối tác nước ngoài.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Tất cả các thang đo đều là mô hình phản ánh (reflective measurement model). Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR); kiểm tra giá trị hội tụ qua phương sai trung bình được rút trích ($AVE > 0{,}50$); kiểm định giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell - Larcker và tỷ số tương quan dị biệt - đơn nhất (HTMT).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SmartPLS áp dụng kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) - công cụ tối ưu cho các mô hình phức tạp, mang tính dự báo và khám phá cấu trúc quan hệ:
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Tất cả hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập và trung gian đều nằm trong ngưỡng an toàn ($VIF < 3{,}3$), loại bỏ nguy cơ méo mó ước lượng.
- Kiểm định mô hình cấu trúc: Sử dụng thuật toán phân tích Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại để kiểm tra mức ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn (path coefficients, $p < 0{,}05$; $t > 1{,}96$).
- Đánh giá năng lực giải thích và dự báo: Đo lường hệ số xác định $R^2$, hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{adj}$, hệ số hiệu quả tác động $f^2$, và năng lực dự báo ngoài mẫu thông qua chỉ số Blindfolding $Q^2$ ($Q^2 > 0$).
- Phân tích Ma trận Tầm quan trọng - Hiệu suất (IPMA): Xác định các yếu tố ưu tiên quản trị nhằm tối ưu hóa nguồn lực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng xác nhận cả 9 giả thuyết từ H1 đến H9 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0{,}001$):
flowchart LR
subgraph KetQua["Hệ số tác động trực tiếp và gián tiếp"]
direction TB
R1["QUA -> CUS (Tác động rất mạnh)"]
R2["QUA + CUS -> SAT (Đồng củng cố)"]
R3["SAT -> TRU & COM (Cốt lõi xây dựng RQ)"]
R4["TRU & COM & SAT -> LOY (Giải thích trọn vẹn Lòng trung thành)"]
end
- Chuỗi lan truyền giá trị: Chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp mạnh mẽ đến Giá trị khách hàng và Sự hài lòng. Giá trị cảm nhận đóng vai trò bàn đạp thúc đẩy mức độ hài lòng vượt trội của đại lý gửi khách.
- Cấu trúc kiềng ba chân của RQ: Sự hài lòng là tiền đề trực tiếp kích hoạt cả Niềm tin và Cam kết. Niềm tin tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ Cam kết hợp tác, chứng minh rằng trong quan hệ B2B, không thể có sự cam kết nếu thiếu vắng nền tảng tin cậy vào năng lực điều hành tour.
- Động lực trực tiếp quyết định Lòng trung thành: Sự hài lòng, Niềm tin và Cam kết đều tác động trực tiếp cùng chiều đến Lòng trung thành của doanh nghiệp gửi khách. Trong đó, Niềm tin và Cam kết thể hiện vai trò trung gian then chốt chuyển hóa sự hài lòng vận hành thành hành vi gửi tour lặp lại và sự đồng hành chiến lược.
Phát hiện từ Phân tích Đa nhóm (Multigroup Analysis - MGA): Mô hình cấu trúc tổng thể về lòng trung thành giữ nguyên tính bất biến qua các nhóm hình thức kinh doanh. Tuy nhiên, tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trên 5 mối quan hệ cục bộ:
graph TD
subgraph MGA_Diff["5 Khác biệt cục bộ qua Phân tích Đa nhóm (MGA)"]
D1["1. QUA -> CUS: Khách Inbound > Gửi khách Nội địa"]
D2["2. QUA -> SAT: Khách Inbound > Gửi khách Nội địa"]
D3["3. TRU -> COM: Khách Inbound > Gửi khách Nội địa"]
D4["4. SAT -> COM: Khách Outbound > Gửi khách Nội địa"]
D5["5. TRU -> COM: Khách Outbound > Khách Inbound"]
end
- Nhóm doanh nghiệp quốc tế gửi khách vào Việt Nam (Inbound) đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ khắt khe hơn nhiều để chuyển thành giá trị cảm nhận và sự hài lòng so với doanh nghiệp nội địa, do khoảng cách địa lý và rủi ro hình ảnh thương hiệu quốc tế.
- Niềm tin tác động đến Cam kết ở mức độ vượt trội đối với các đại lý gửi khách outbound và inbound so với thị trường nội địa.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Chứng minh tính ứng dụng vượt trội của mô hình tích hợp Chất lượng dịch vụ - Giá trị - RQ - Lòng trung thành trong môi trường liên tổ chức ngành dịch vụ du lịch; bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính đa chiều của cấu trúc Cam kết (tình cảm và tính toán) và Sự hài lòng (kết quả và quá trình).
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp lữ hành nhận khách cần chuyển dịch tư duy từ cạnh tranh phá giá sang chiến lược "Quản trị chất lượng mối quan hệ". Cần thiết lập hệ thống chuẩn hóa dịch vụ điểm đến (đội ngũ hướng dẫn viên, phương tiện vận chuyển, nhà hàng, khách sạn đối tác) nhằm củng cố niềm tin và sự hài lòng định hướng quá trình cho đại lý gửi khách.
- Về mặt chính sách và liên kết ngành: Hiệp hội Du lịch và Tổng cục Du lịch cần xây dựng khung tiêu chuẩn đánh giá xếp hạng uy tín B2B giữa các doanh nghiệp lữ hành, ban hành hợp đồng mẫu B2B chuẩn hóa để bảo vệ quyền lợi đối tác, hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và nợ đọng công nợ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Mẫu nghiên cứu mặt cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (giai đoạn 2021-2022) chịu ảnh hưởng nhất định bởi sự biến động thị trường sau đại dịch COVID-19, chưa theo dõi được sự thay đổi của chất lượng mối quan hệ theo chu kỳ thời gian dài hạn.
- Tính chất khảo sát một chiều (Unilateral perspective): Nghiên cứu tiếp cận từ góc nhìn của bên mua (doanh nghiệp gửi khách). Chưa thực hiện khảo sát đối ngẫu (Dyadic data analysis) thu thập đồng thời góc nhìn của cả bên nhận khách và bên gửi khách trong cùng một cặp giao dịch.
- Phạm vi địa lý thị trường quốc tế: Dù đã tiếp cận các đối tác gửi khách quốc tế, tỷ trọng mẫu phân bổ giữa các châu lục (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á, Đông Nam Á) chưa hoàn toàn đồng đều do rào cản tiếp cận trong giai đoạn dịch bệnh.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để đánh giá sự suy giảm hoặc phát triển của lòng trung thành qua các giai đoạn khác nhau trong vòng đời mối quan hệ B2B.
- Nghiên cứu mô hình đối ngẫu (Dyadic research) nhằm phân tích khoảng cách kỳ vọng giữa doanh nghiệp nhận khách và doanh nghiệp gửi khách.
- Mở rộng bổ sung các biến điều tiết mới như năng lực chuyển đổi số (Digitalization), rào cản chuyển đổi (Switching costs), và sự bất đối xứng thông tin (Information asymmetry).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp một bộ thang đo chuẩn hóa về Chất lượng mối quan hệ B2B trong lữ hành đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị tại thị trường mới nổi; mở ra tiềm năng trích dẫn lớn cho các công trình nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và marketing B2B tại khu vực Châu Á.
- Tác động ngành lữ hành: Cung cấp cho các Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành (CEO/COO) doanh nghiệp tour operator công cụ định lượng (thông qua phân tích IPMA) để nhận diện chính xác các điểm nghẽn dịch vụ cần ưu tiên phân bổ ngân sách cải tiến, giúp cắt giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng trưởng doanh thu B2B bền vững.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp cơ quan quản lý nhà nước định hình các chính sách xúc tiến du lịch liên vùng, tạo điều kiện hình thành các liên minh lữ hành quy mô lớn cạnh tranh quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp, quy trình kiểm định thang đo phản ánh và phương pháp phân tích đa nhóm (MGA) trên SmartPLS cho các đề tài marketing công nghiệp và quản trị dịch vụ.
- Nhà quản trị Doanh nghiệp Lữ hành nhận khách (Inbound/Domestic Tour Operators): Nắm bắt được cơ chế tâm lý và hành vi của đối tác gửi khách, từ đó thiết kế chính sách chiết khấu hoa hồng, quy trình hỗ trợ vận hành và chăm sóc khách hàng tổ chức tối ưu.
- Các Nhà phân phối / Đại lý Lữ hành gửi khách (Travel Agents): Có bộ tiêu chí khoa học để đánh giá, sàng lọc và lựa chọn đối tác nhận khách uy tín, đảm bảo an toàn chất lượng cho du khách của mình.
- Cơ quan quản lý và Hiệp hội Du lịch: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng đề án tái thiết chuỗi cung ứng du lịch quốc gia, liên kết các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình chuỗi giá trị dịch vụ (Chất lượng $\rightarrow$ Giá trị $\rightarrow$ Sự hài lòng) với Lý thuyết Chất lượng Mối quan hệ (RQ) của Crosby và cộng sự (1990) và Lý thuyết Tiếp thị Mối quan hệ của Morgan & Hunt (1994) trong bối cảnh B2B lữ hành. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng trong chuỗi cung ứng du lịch, Lòng trung thành không thể hình thành đơn thuần từ sự hài lòng giao dịch ngắn hạn, mà bắt buộc phải chuyển hóa qua hai trạng thái tâm lý liên tổ chức là Niềm tin năng lực và Cam kết gắn kết.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Tsaur và cộng sự (2006) (chỉ xem RQ gồm 2 biến đơn giản và đo lường lòng trung thành thiên lệch thái độ) và Granados và cộng sự (2021) (loại bỏ đường dẫn trực tiếp giữa chất lượng dịch vụ đến hài lòng, và hài lòng đến lòng trung thành), luận án đã:
- Thiết lập mô hình cấu trúc hoàn chỉnh kiểm định đồng thời cả hiệu ứng trực tiếp và gián tiếp.
- Sử dụng cỡ mẫu lớn ($N = 650$) kết hợp phân tích đa nhóm (PLS-MGA) phân định ranh giới giữa 3 loại hình kinh doanh (Nội địa, Outbound, Inbound), giải quyết triệt để vấn đề tổng quát hóa dữ liệu mà các nghiên cứu trước chưa thực hiện được.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện thú vị từ phân tích MGA cho thấy: giữa 3 nhóm doanh nghiệp lữ hành gửi khách (Nội địa, Outbound, Inbound), cấu trúc tác động tổng thể đến Lòng trung thành không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê; tuy nhiên, mối quan hệ từ Chất lượng dịch vụ $\rightarrow$ Giá trị khách hàng và Chất lượng dịch vụ $\rightarrow$ Sự hài lòng ở nhóm gửi khách Inbound cao hơn vượt trội so với nhóm Nội địa. Điều này chỉ ra rằng các đối tác quốc tế cực kỳ nhạy cảm với sự chuẩn hóa kỹ thuật của dịch vụ mặt đất tại Việt Nam, trong khi các đối tác nội địa có xu hướng chấp nhận sự linh hoạt dựa trên mối quan hệ cá nhân quen biết.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án đính kèm hệ thống phụ lục khoa học toàn diện gồm 16 phụ lục chi tiết: dàn bài phỏng vấn chuyên gia định tính, biên bản thảo luận nhóm, bảng hỏi sơ bộ và chính thức, danh sách 650 doanh nghiệp khảo sát, bảng kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, bảng hệ số Fornell-Larcker, giá trị VIF, kết quả phân tích cấu trúc Bootstrap và tham số phân tích đa nhóm. Toàn bộ thang đo và quy trình xử lý trên SmartPLS được mô tả chuẩn mực, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp hoàn toàn tại các thị trường khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ công trình này như thế nào?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 hướng chính:
- Giai đoạn 1-3 năm: Mở rộng nghiên cứu đối ngẫu (Dyadic B2B) và kiểm định mô hình với các yếu tố điều tiết công nghệ (chuyển đổi số B2B, hệ thống đặt tour tự động qua API).
- Giai đoạn 4-6 năm: Khảo sát dọc (Longitudinal analysis) theo dõi sự tiến triển của chất lượng mối quan hệ và hành vi rời bỏ đối tác trong các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
- Giai đoạn 7-10 năm: Xây dựng Lý thuyết Mạng lưới Giá trị B2B trong Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism B2B Network Theory), tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào cấu trúc chất lượng mối quan hệ liên tổ chức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trương Quốc Dũng là một công trình học thuật xuất sắc, đóng góp giá trị cao cho cả lý luận quản trị và thực tiễn kinh doanh lữ hành:
- Chuẩn hóa khung lý thuyết B2B lữ hành: Lấp đầy khoảng trống y văn lớn về lòng trung thành liên tổ chức giữa đại lý gửi khách và công ty nhận khách.
- Kiểm định thực nghiệm vững chắc 9 giả thuyết: Xác lập vai trò trung tâm của bộ ba Sự hài lòng - Niềm tin - Cam kết trong việc thúc đẩy Lòng trung thành hành vi và thái độ.
- Phát hiện sự khác biệt đa nhóm sâu sắc: Làm sáng tỏ các mức độ nhạy cảm khác nhau về chất lượng và niềm tin giữa thị trường lữ hành nội địa, outbound và inbound.
- Hệ thống hóa phương pháp luận hỗn hợp mẫu lớn: Xử lý dữ liệu $N = 650$ bằng kỹ thuật PLS-SEM và phân tích ma trận IPMA đạt độ chuẩn xác cao.
- Đề xuất giải pháp quản trị mang tính hành động: Định hướng các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam chuyển đổi từ cạnh tranh đơn giá sang xây dựng năng lực cốt lõi dựa trên chất lượng quan hệ đối tác bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà TÀI CHÍNH TR¯äNG Đ¾I HâC TÀI CHÍNH – MARKETING TR¯¡NG QUæC DŨNG CHÂT L¯þNG MæI QUAN Hà TÁC ĐàNG Đ¾N LÒNG TRUNG THÀNH CĂA DOANH NGHIàP LĂ HÀNH GĀI KHÁCH ĐæI VâI DOANH NGHIàP LĂ HÀNH NHÂN KHÁCH LUÂN ÁN TI¾N S) KINH T¾ Thành phç Hß Chí Minh – Năm 2023 Bà TÀI CHÍNH TR¯äNG Đ¾I HâC TÀI CHÍNH – MARKETING TR¯¡NG QUæC DŨNG CHÂT L¯þNG MæI QUAN Hà TÁC ĐàNG Đ¾N LÒNG TRUNG THÀNH CĂA DOANH NGHIàP LĂ HÀNH GĀI KHÁCH ĐæI VâI DOANH NGHIàP LĂ HÀNH NHÂN KHÁCH Ngành: QuÁn trá Kinh doanh Mã sç ngành: 9340101 Ng°åi h°ãng dÁn khoa hãc: 1. Đào Duy Huân 2. Nguyßn Công Hoan Thành phç Hß Chí Minh - Năm 2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÃn án <Chất lượng mối quan hệ tác động đến lòng trung thành của doanh nghiệp lữ hành gửi khách đối với doanh nghiệp lữ hành nhận khách= là công trình nghiên cću cąa riêng tôi và đ°āc thăc hián d°ãi să h°ãng dÁn cąa Ng°åi h°ãng dÁn khoa hãc. Các kÁt quÁ nghiên cću trong luÃn án là trung thăc.
Mát phần nhå cąa luÃn án đ°āc công bç trong bài báo và đà tài khoa hãc c¢ sç nhằm cąng cç tính khoa hãc cąa luÃn án, các nái dung còn l¿i ch°a từng đ°āc ai công bç trong bÃt kỳ công trình nào. Tôi hoàn toàn cháu trách nhiám và tính pháp lý cąa luÃn án này. Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 11 năm 2023 Nghiên cću sinh Tr°¢ng Quçc Dũng i LäI CÀM ¡N Tr°ãc hÁt, tôi xin bày tå să kính trãng và lòng biÁt ¢n sâu sÅc đÁn Thầy PGS. Đào Duy Huân và Thầy PGS.
Nguyßn Công Hoan đã hÁt mình chß dÁn tôi thăc hián luÃn án trong suçt thåi gian qua. H¢n nāa, nhāng h°ãng dÁn cąa Thầy còn là hành trang đáng quý cho tôi trên con đ°ång nghiên cću khoa hãc trong t°¢ng lai. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Vián Đào t¿o sau đ¿i hãc, tr°ång Đ¿i hãc Tài chính 3 Marketing đã nhiát tình h°ãng dÁn, hß trā tôi hoàn thành các thą tăc trong suçt quá trình hãc tÃp, nghiên cću t¿i tr°ång. Chân thành cÁm ¢n quý Thầy Cô các Khoa chuyên môn, các Phòng, Ban, Th° vián đã hß trā giúp đÿ tôi suçt quá trình nghiên cću.
Xin chân thành cÁm ¢n các chuyên gia, doanh nghiáp lā hành đã nhiát tình tham gia các cuác phång vÃn, thÁo luÃn nhóm và trÁ låi bÁng khÁo sát phăc vă cho nghiên cću này. Tôi cũng xin gÿi låi cÁm ¢n đÁn đéng nghiáp trong khoa Du lách, tr°ång Đ¿i hãc Tài chính Marketing n¢i tôi công tác. Thầy cô đéng nghiáp đã luôn đáng viên và hß trā suçt giai đo¿n tôi thăc hián luÃn án tiÁn sỹ. Cuçi cùng, låi cÁm ¢n đÁc biát tôi muçn gÿi đÁn gia đình, ng°åi thân, b¿n bè đã luôn bên c¿nh hß trā, đáng viên và t¿o điÃu kián tçt nhÃt đÅ tôi có thêm thåi gian, nghá lăc hoàn thành luÃn án cąa mình.
Chân thành cÁm ¢n! TP. Hồ Chí Minh, ngày 11 tháng 11 năm 2023 Nghiên cću sinh Tr°¢ng Quçc Dũng ii MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN. iii DANH MĂC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VIÀT TÄT. xii ABSTRACT OF THE DISSERTATION .xiv CH¯¡NG 1: GIâI THIàU TêNG QUAN V NGHIÊN CĆU.
BæI CÀNH VÀ LÝ DO CHâN ĐÂ TÀI NGHIÊN CĆU. Bçi cÁnh nghiên cću thăc tißn. Bçi cÁnh nghiên cću lý thuyÁt. MĂC TIÊU NGHIÊN CĆU VÀ CÂU HäI NGHIÊN CĆU.
ĐæI T¯ĀNG VÀ PH¾M VI NGHIÊN CĆU. Đçi t°āng nghiên cću. Đçi t°āng khÁo sát. Ph¿m vi nghiên cću cąa đà tài.
PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. ĐÓNG GÓP MâI CĄA NGHIÊN CĆU. KÀT CÂU CĄA LUÂN ÁN. 16 CH¯¡NG 2: C¡ Sæ LÝ THUYÀT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CĆU.
C¡ Sæ LÝ THUYÀT LIÊN QUAN ĐÂ TÀI. Lý thuyÁt tiÁp thá mçi quan há (Relationship marketing). Lý thuyÁt chÃt l°āng mçi quan há (Relationship quality - RQ). CÁC KHÁI NIàM LIÊN QUAN.
Khái niám du lách. Khái niám kinh doanh lā hành. Khái niám doanh nghiáp lā hành. Khái niệm DNLH nội địa.
Khái niệm DNLH quốc tế. Khái niám DNLH gÿi khách. Khái niám DNLH nhÃn khách. Khái niám DNLH gÿi khách và nhÃn khách du lách (Tëng hāp).
SÁn ph¿m du lách. Khái niám đ¿i lý lā hành. Kênh phân phçi sÁn ph¿m cąa DNLH. Lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách.
Să hài lòng cąa DNLH gÿi khách. NiÃm tin cąa DNLH gÿi khách. Cam kÁt cąa DNLH gÿi khách. ChÃt l°āng dách vă.
Giá trá khách hàng. MàT Sæ NGHIÊN CĆU THĂC NGHIàM. GIÀ THUYÀT NGHIÊN CĆU. Mçi quan há giāa chÃt l°āng dách vă và să hài lòng cąa DNLH gÿi khách.
Mçi quan há giāa giá trá khách hàng và să hài lòng cąa DNLH gÿi khách. Mçi quan há giāa chÃt l°āng dách vă và giá trá khách hàng. Mçi quan há giāa să hài lòng và cam kÁt cąa DNLH gÿi khách. Mçi quan há giāa să hài lòng và niÃm tin cąa DNLH gÿi khách.
Mçi quan há giāa să hài lòng và lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách. Mçi quan há giāa niÃm tin và cam kÁt cąa DNLH gÿi khách. Mçi quan há giāa cam kÁt và lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách. Mçi quan há giāa niÃm tin và lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách.
Să khác biát theo nhóm các đÁc điÅm doanh nghiáp và các mçi quan há trong mô hình nghiên cću. MÔ HÌNH NGHIÊN CĆU. QUY TRÌNH NGHIÊN CĆU. Thang đo chÃt l°āng dách vă cąa DNLH nhÃn khách.
Thang đo giá trá khách hàng DNLH gÿi khách. Să hài lòng cąa DNLH gÿi khách. NiÃm tin cąa DNLH gÿi khách. Cam kÁt cąa DNLH gÿi khách.
Lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách. NGHIÊN CĆU ĐàNH TÍNH. ThiÁt kÁ nghiên cću đánh tính. Phång vÃn tay đôi.
ThÁo luÃn nhóm tÃp trung. NGHIÊN CĆU ĐàNH L¯ĀNG S¡ Bà. ThiÁt kÁ nghiên cću đánh l°āng s¢ bá. KÁt quÁ nghiên cću đánh l°āng s¢ bá.
NGHIÊN CĆU DàNH L¯ĀNG CHÍNH THĆC. 97 CH¯¡NG 4: KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU VÀ THÀO LUÂN. ĐÀC DIÄM MÀU NGHIÊN CĆU. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH ĐO L¯äNG.
ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH CÂU TRÚC. PHÂN TÍCH CÂU TRÚC ĐA NHÓM. 111 Mćc đá tác đáng cąa từng yÁu tç trong mô hình. ChÃt l°āng dách vă tác đáng đÁn să hài lòng.
Giá trá khách hàng tác đáng đÁn să hài lòng. ChÃt l°āng dách vă tác đáng đÁn giá trá khách hàng. Să hài lòng tác đáng đÁn cam kÁt. Să hài lòng tác đáng đÁn niÃm tin.
Să hài lòng tác đáng đÁn lòng trung thành. NiÃm tin tác đáng đÁn cam kÁt. Cam kÁt tác đáng đÁn lòng trung thành. NiÃm tin tác đáng đÁn lòng trung thành.
Các mçi quan há gián tiÁp. KiÅm đánh să khác biát theo vai trò cąa đçi t°āng khÁo sát. 115 CH¯¡NG 5: KÀT LUÂN VÀ HÀM Ý QUÀN TRà. ĐÓNG GÓP V PH¯¡NG DIàN LÝ THUYÀT.
Đ XUÂT MàT Sæ HÀM Ý QUÀN TRà. Hàm ý và tăng c°ång să hài lòng cąa DNLH gÿi khách. Hàm ý và xây dăng niÃm tin cąa DNLH gÿi khách đçi vãi DNLH nhÃn khách. Hàm ý và chÃt l°āng dách vă.
Hàm ý và tăng c°ång cam kÁt cąa DNLH gÿi và nhÃn khách nhằm tăng c°ång lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách. Hàm ý và tăng c°ång giá trá khách hàng cąa DNLH gÿi khách. Hàm ý và să khác nhau giāa kinh doanh gÿi khách nái đáa, gÿi khách ra n°ãc ngoài và n°ãc ngoài gÿi khách vào Viát Nam. NHĀNG H¾N CHÀ CĄA Đ TÀI VÀ Đ XUÂT H¯âNG NGHIÊN CĆU TIÀP THEO.
122 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HâC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG Bæ 123 TÀI LIàU THAM KHÀO. 124 PHĂ LĂC 1: DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CĆU ĐàNH TÍNH. 148 PHĂ LĂC 2: BÀNG THANG ĐO NHÁP 1. 149 PHĂ LĂC 3: DÀN BÀI PHäNG VÂN TAY ĐÔI VÂ CÁC GIÀ THUYÀT.
150 PHĂ LĂC 4: Ý KIÀN CÁC CHUYÊN GIA æ B¯âC PHäNG VÂN TAY ĐÔI. 155 PHĂ LĂC 5: DÀN BÀI PHäNG VÂN TAY ĐÔI V THANG ĐO. 158 PHĂ LĂC 6: KÀT QUÀ PHäNG VÂN TAY ĐÔI V THANG ĐO. 163 PHĂ LĂC 7: DÀN BÀI THÀO LUÂN NHÓM TÂP TRUNG V THANG ĐO167 vi PHĂ LĂC 8: KÀT QUÀ THÀO LUÂN NHÓM TÂP TRUNG V THANG ĐO.
172 PHĂ LĂC 9: BÀNG THANG ĐO NHÁP 2. 176 PHĂ LĂC 10: CÂU HäI KHÀO SÁT ĐàNH L¯ĀNG S¡ Bà. 177 PHĂ LĂC 11: CÂU HäI KHÀO SÁT ĐàNH L¯ĀNG CHÍNH THĆC. 185 PHĂ LĂC 12: DANH SÁCH DOANH NGHIàP KHÀO SÁT.
193 PHĂ LĂC 13: KÀT QUÀ ĐàNH L¯ĀNG S¡ Bà. 201 PHĂ LĂC 14: KÀT QUÀ ĐàNH L¯ĀNG CHÍNH THĆC. 203 PHĂ LĂC 15: ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH CÂU TRÚC. 205 PHĂ LĂC 16: PHÂN TÍCH ĐA NHÓM.
223 vii DANH MĀC BÀNG BÁng 1. Tëng hāp ph¿m vi nghiên cću cąa mát sç nghiên cću và lòng trung thành trong KDLH. Tëng hāp các đánh nghĩa và chÃt l°āng mçi quan há (RQ). Các đánh nghĩa và lòng trung thành.
Mát sç nghiên cću quan niám và să hài lòng cąa khách hàng. Mát sç nghiên cću trên thÁ giãi và giá trá khách hàng. Thang đo chÃt l°āng dách vă cąa DNLH nhÃn khách. Thang đo giá trá khách hàng DNLH gÿi khách.
Thang đo să hài lòng cąa DNLH gÿi khách. Thang đo niÃm tin cąa DNLH gÿi khách. Thang đo cam kÁt cąa DNLH gÿi khách. Thang đo lòng trung thành cąa DNLH gÿi khách.
Đá tin cÃy và giá trá hái tă cąa các thang đo trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng s¢ bá-ch¿y lần 1). Đá tin cÃy và giá trá hái tă cąa các thang đo trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng s¢ bá-ch¿y lần 2). Giá trá phân biát - (há sç Fornell 3 Larcker) các thang đo ç trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng s¢ bá-ch¿y lần 1). Giá trá phân biát - (há sç Fornell 3 Larcker) các thang đo ç trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng s¢ bá-ch¿y lần 2).
Đá tin cÃy và giá trá hái tă các thang đo ç trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng chính thćc-ch¿y lần 1). Đá tin cÃy và giá trá hái tă các thang đo trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng chính thćc-ch¿y lần 2). Giá trá phân biát - (há sç Fornell 3 Larcker) các thang đo trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng chính thćc-ch¿y lần 1). Giá trá phân biát - (há sç Fornell 3 Larcker) các thang đo trong mô hình nghiên cću (đánh l°āng chính thćc-ch¿y lần 2).
Giá trá VIF. KÁt quÁ °ãc l°āng mô hình cÃu trúc. KÁt quÁ mçi quan há gián tiÁp. Há sç xác đánh R2 và xác đánh điÃu chßnh R2 adj .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Quốc Dũng (2023). Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành [Luận án tiến sĩ, Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-moi-quan-he-tac-dong-den-long-trung-thanh-doanh-nghiep-lu-hanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích mối quan hệ tác động đến lòng trung thành giữa doanh nghiệp lữ hành.
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ tác động đến lòng trung thành doanh nghiệp lữ hành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.