Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sản xuất Việt Nam
Luận án phân tích các yếu tố tác động tới sử dụng thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam: Tổng quan
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Ngô Thị Trà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam Tổng quan
Đo lường hiệu quả doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững. Đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, việc này càng trở nên quan trọng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất. Nó phác thảo vai trò, các loại thước đo hiện hành. Đồng thời, tài liệu đặt ra các yêu cầu cơ bản cho một hệ thống đo lường hiệu quả. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp các nhà quản lý định hướng chiến lược. Nó hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Hệ thống đo lường hiệu quả kinh doanh cần được xây dựng khoa học. Nó phải phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp. Điều này đảm bảo doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng và năng suất lao động.
1.1. Vai trò thước đo hiệu quả kinh doanh
Đo lường hiệu quả kinh doanh đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho việc đánh giá và kiểm soát. Doanh nghiệp sử dụng các thước đo để theo dõi tiến độ. Việc này giúp xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Không có hệ thống đo lường, việc quản lý sẽ thiếu cơ sở. Các quyết định chiến lược dễ sai lệch. Thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất giúp nhà quản lý nhìn nhận bức tranh toàn cảnh. Nó bao gồm cả hiệu suất hoạt động sản xuất và lợi nhuận. Điều này tạo điều kiện cho việc phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình. Cuối cùng, nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
1.2. Các loại thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất
Các thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất rất đa dạng. Chúng được chia thành hai nhóm chính: tài chính và phi tài chính. Chỉ số tài chính doanh nghiệp bao gồm Lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Lợi nhuận trên tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đây là các chỉ số truyền thống. Thước đo phi tài chính tập trung vào các khía cạnh khác. Ví dụ, năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, mức độ hài lòng của khách hàng. KPIs doanh nghiệp sản xuất thường kết hợp cả hai loại này. Sự kết hợp giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó tránh bỏ sót các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh cạnh tranh cao.
1.3. Yêu cầu hệ thống đo lường hiệu quả
Một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động sản xuất cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Nó phải phù hợp với chiến lược và mục tiêu của doanh nghiệp. Các chỉ số cần rõ ràng, dễ hiểu. Chúng phải có khả năng đo lường và theo dõi. Dữ liệu thu thập cần đáng tin cậy. Hệ thống cần linh hoạt để thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Nó cũng cần cung cấp thông tin kịp thời. Điều này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng. Việc thiết lập hệ thống KPIs doanh nghiệp sản xuất hiệu quả là một quá trình. Nó đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, lợi ích mang lại rất lớn. Nó giúp cải thiện quản lý chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu suất tổng thể.
II.Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất Lý thuyết nền
Việc sử dụng các thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất không phải là ngẫu nhiên. Nó chịu tác động của nhiều nhân tố. Chương này tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó trình bày các lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này giúp giải thích các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Các nhà khoa học đã khám phá nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ như đặc điểm tổ chức, công nghệ, môi trường. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp nhận diện các biến quan trọng. Nó cũng giúp dự đoán hành vi của doanh nghiệp trong việc áp dụng thước đo hiệu quả kinh doanh.
2.1. Tổng quan nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thước đo hiệu quả. Các nghiên cứu này thường tập trung vào quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tổ chức. Văn hóa doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh cũng là những biến quan trọng. Đặc biệt, môi trường kinh doanh và công nghệ sản xuất có tác động mạnh mẽ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng công nghệ hiện đại thúc đẩy việc sử dụng KPIs doanh nghiệp sản xuất tiên tiến. Nguồn nhân lực doanh nghiệp có trình độ cao cũng đóng vai trò tích cực. Các phát hiện này tạo nền tảng cho việc xác định các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất trong bối cảnh Việt Nam.
2.2. Các lý thuyết về nhân tố ảnh hưởng hiệu quả
Ba lý thuyết chính được xem xét trong tài liệu. Đầu tiên là Lý thuyết ngẫu nhiên. Lý thuyết này cho rằng không có một hệ thống đo lường hiệu quả nào phù hợp với mọi doanh nghiệp. Sự lựa chọn thước đo phụ thuộc vào các yếu tố ngẫu nhiên. Ví dụ như quy mô, công nghệ, môi trường. Tiếp theo là Lý thuyết về sự phát tán đổi mới. Nó giải thích cách các phương pháp đo lường mới được chấp nhận. Cuối cùng, Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh áp lực từ các nhóm lợi ích. Các bên liên quan yêu cầu thông tin về hiệu quả hoạt động sản xuất. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả kinh doanh.
2.3. Mô hình nghiên cứu các nhân tố chính
Dựa trên cơ sở lý luận, một mô hình nghiên cứu được xây dựng. Mô hình này xác định các biến độc lập và biến phụ thuộc. Các biến độc lập bao gồm quy mô doanh nghiệp, cấu trúc quản lý, công nghệ sản xuất. Môi trường kinh doanh và chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp cũng được đưa vào. Biến phụ thuộc là mức độ sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất. Mô hình này giúp kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Nó khám phá mối quan hệ giữa các nhân tố. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất. Mô hình định hướng quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.
III.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng đến hiệu quả doanh nghiệp
Phần này mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Nó bao gồm thiết kế nghiên cứu, cách xây dựng giả thuyết. Việc này đảm bảo tính khoa học và khách quan của kết quả. Phương pháp chọn mẫu được trình bày rõ ràng. Nó giúp đảm bảo tính đại diện cho tổng thể doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu cũng được giải thích. Việc sử dụng các công cụ thống kê phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp kiểm định các mối quan hệ giữa các nhân tố. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất. Phương pháp luận chặt chẽ nâng cao độ tin cậy của phát hiện.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và xây dựng giả thuyết
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia. Nó giúp xây dựng và điều chỉnh các giả thuyết. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát trên diện rộng. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành từ lý thuyết. Chúng được tinh chỉnh dựa trên kết quả phỏng vấn. Các giả thuyết này đề cập đến mối quan hệ giữa các nhân tố. Ví dụ, ảnh hưởng của công nghệ sản xuất đến việc sử dụng KPIs doanh nghiệp sản xuất. Hoặc tác động của nguồn nhân lực doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động sản xuất. Việc xây dựng giả thuyết rõ ràng là nền tảng cho phân tích tiếp theo.
3.2. Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu
Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Việc chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện. Các doanh nghiệp được lựa chọn từ nhiều ngành nghề khác nhau. Dữ liệu thu thập thông qua phiếu khảo sát. Phiếu khảo sát được gửi đến các nhà quản lý, kế toán trưởng. Họ là những người có kiến thức sâu về thước đo hiệu quả kinh doanh. Phiếu khảo sát bao gồm các câu hỏi về việc sử dụng các chỉ số tài chính doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm các chỉ số phi tài chính. Nó giúp đánh giá các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất. Việc này đảm bảo dữ liệu có độ chính xác cao.
3.3. Quy trình phân tích dữ liệu hiệu quả sản xuất
Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và mã hóa. Sau đó, nó được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. Nó giúp rút gọn các biến và kiểm tra độ tin cậy. Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất riêng phần (PLS-SEM) được sử dụng. Nó giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này cho phép đánh giá đồng thời nhiều mối quan hệ. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất. Phân tích này hỗ trợ các kết luận về nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất.
IV.Kết quả nghiên cứu các thước đo hiệu quả kinh doanh
Phần này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về việc sử dụng thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất. Kết quả khảo sát cho thấy xu hướng hiện tại. Nó cũng làm rõ mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đã được giả thuyết. Các phân tích định lượng xác nhận nhiều mối quan hệ. Chúng chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố nội tại và ngoại tại. Việc này giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về bối cảnh Việt Nam. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp và phi tài chính được sử dụng như thế nào? Và các yếu tố nào thực sự thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng chúng? Kết quả này là cơ sở cho các đề xuất thực tiễn.
4.1. Thực trạng sử dụng KPIs doanh nghiệp sản xuất
Kết quả khảo sát chỉ ra rằng doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đang sử dụng đa dạng KPIs. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp như lợi nhuận, doanh thu vẫn được ưu tiên. Tuy nhiên, xu hướng sử dụng các thước đo phi tài chính ngày càng tăng. Ví dụ, chỉ số về năng suất lao động, quản lý chất lượng sản phẩm, thời gian chu kỳ sản xuất. Doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về sự cần thiết của cái nhìn toàn diện. Mức độ sử dụng KPIs doanh nghiệp sản xuất có sự khác biệt. Nó phụ thuộc vào quy mô và loại hình doanh nghiệp. Việc này cho thấy sự trưởng thành trong tư duy quản lý. Nó cũng phản ánh sự thích nghi với môi trường kinh doanh hiện đại.
4.2. Phân tích ảnh hưởng của nhân tố đến hiệu quả
Phân tích bằng mô hình PLS-SEM cho thấy nhiều nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến việc sử dụng thước đo phức tạp. Công nghệ sản xuất hiện đại cũng thúc đẩy việc áp dụng các KPIs tiên tiến. Nguồn nhân lực doanh nghiệp có trình độ chuyên môn cao giúp tăng cường hiệu quả sử dụng. Các yếu tố môi trường kinh doanh, như cạnh tranh, cũng tạo áp lực. Chúng buộc doanh nghiệp phải cải thiện hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động sản xuất. Các phát hiện này xác nhận các giả thuyết ban đầu. Nó cung cấp bằng chứng về các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất trong thực tế.
4.3. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp và phi tài chính
Nghiên cứu làm rõ vai trò của từng loại chỉ số. Chỉ số tài chính doanh nghiệp là nền tảng cho các quyết định đầu tư. Thước đo phi tài chính cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động nội bộ. Chúng bao gồm hiệu quả sản xuất, quản lý chất lượng sản phẩm. Việc tích hợp cả hai loại thước đo là xu hướng chung. Nó giúp doanh nghiệp có cái nhìn cân bằng. Nó không chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Nó còn quan tâm đến các yếu tố bền vững. Ví dụ, nâng cao năng suất lao động. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả doanh nghiệp sản xuất. Nó cải thiện khả năng thích ứng với thị trường.
V.Đề xuất cải thiện thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các đề xuất thiết thực. Các đề xuất này nhằm hoàn thiện hệ thống đo lường hiệu quả doanh nghiệp sản xuất. Chúng hướng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất. Các hàm ý thực tiễn được rút ra. Chúng giúp các nhà quản lý có định hướng cụ thể. Các khuyến nghị tập trung vào việc đầu tư vào công nghệ sản xuất. Nó cũng nhấn mạnh phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp. Ngoài ra, việc xây dựng KPIs doanh nghiệp sản xuất phù hợp là rất quan trọng. Các đề xuất này không chỉ giúp doanh nghiệp hiện tại. Chúng còn gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành sản xuất Việt Nam.
5.1. Hàm ý thực tiễn từ kết quả nghiên cứu
Các phát hiện có ý nghĩa lớn đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xem xét lại hệ thống đo lường hiện tại. Nó cần đảm bảo tính toàn diện và phù hợp. Cần đầu tư vào việc đào tạo nguồn nhân lực doanh nghiệp. Việc này giúp họ có kỹ năng phân tích và sử dụng thước đo hiệu quả. Các nhà quản lý cần nhận thức rõ các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả sản xuất. Ví dụ, vai trò của công nghệ sản xuất trong việc cải thiện đo lường. Việc này giúp họ chủ động hơn trong việc thích nghi. Nó cũng giúp tối ưu hóa hệ thống để đạt hiệu quả cao nhất. Hiểu rõ các mối quan hệ giúp đưa ra quyết định chiến lược tốt hơn.
5.2. Đề xuất hoàn thiện hệ thống đo lường hiệu quả
Đề xuất tập trung vào ba khía cạnh chính. Thứ nhất, phát triển một hệ thống KPIs doanh nghiệp sản xuất cân bằng. Nó kết hợp cả chỉ số tài chính doanh nghiệp và phi tài chính. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Công nghệ này hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Thứ ba, nâng cao năng lực của nguồn nhân lực doanh nghiệp. Điều này thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu. Đặc biệt là về kế toán quản trị và phân tích hiệu suất. Việc này giúp cải thiện quản lý chất lượng sản phẩm. Nó cũng góp phần vào việc đo lường hiệu quả hoạt động sản xuất một cách chính xác hơn. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất lao động
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng. Cần khám phá sâu hơn ảnh hưởng của từng nhân tố cụ thể. Ví dụ, tác động của văn hóa doanh nghiệp. Hoặc vai trò của công nghệ sản xuất trong các ngành công nghiệp cụ thể. Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi ra các loại hình doanh nghiệp khác. Việc này bao gồm cả doanh nghiệp dịch vụ. Cần có các nghiên cứu dọc. Chúng theo dõi sự thay đổi của các thước đo hiệu quả kinh doanh theo thời gian. Tập trung vào năng suất lao động và các chỉ số phi tài chính sẽ là trọng tâm. Nó giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả doanh nghiệp sản xuất bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGÔ THỊ TRÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CÁC THƯỚC ĐO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGÔ THỊ TRÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CÁC THƯỚC ĐO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích) Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THU LIÊN HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Ngô Thị Trà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH.v Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục tiêu, phạm vi, câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Khung nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. 4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 6 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CÁC THƯỚC ĐO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP. Hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp.
Vai trò của đo lường hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp. Các loại thước đo hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp. Yêu cầu và nguyên tắc xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp. Các mô hình đo lường hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp.
Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến việc sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu về mức độ sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động. Các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến việc sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động. Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu.
Các lý thuyết nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến việc sử dụng thước đo hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp. Lý thuyết ngẫu nhiên. Lý thuyết về sự phát tán đổi mới. Lý thuyết các bên liên quan.36 i KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
37 Chương 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Đối tượng chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Trình tự nghiên cứu.
Thiết kế phiếu khảo sát. 55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 58 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả khảo sát tình hình và mức độ sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Nghiên cứu ảnh hưởng của các biến độc lập đến mức độ sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Thống kê mô tả biến độc lập. Phân tích ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất riêng phần.74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.100 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
Các vấn đề nghiên cứu và kết luận. Các hàm ý, ý nghĩa rút ra từ nghiên cứu. Một số đề xuất góp phần hoàn thiện hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Điều kiện áp dụng.
Hạn chế của nghiên cứu. Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo. 114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.115 KẾT LUẬN CHUNG. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
135 i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ ABC Hạch toán chi phí theo hoạt động (Activity - Based Costing BSC Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard) CIM Hệ thống sản xuất tích hợp máy tính CIM (Computer Integrated Manufaturing) CPBĐ Chi phí biến đổi CSH Chủ sở hữu CVP Phân tích chi phí - khối lương - lợi nhuận (Cost - Volume - Profit Analysis) DN Doanh nghiệp DNVN Doanh nghiệp Việt Nam DNSX Doanh nghiệp sản xuất DNSXVN Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) EPS Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Earning Per Share) FMS Hệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing Systems) HQHĐ Hiệu quả hoạt động JIT Cung cấp đúng lúc (Just In Time) KD Kinh doanh KPIs Chỉ số hiệu suất quan trọng (Key Performance Indicators) KPOs Chỉ số kết quả chủ yếu (Key Performance Outcomes) KQHĐ Kết quả hoạt động KQKD Kết quả kinh doanh KTQT Kế toán quản trị MAP Kỹ thuật/ thực hành kế toán quản trị (Managerial Accounting Practices) NQT Nhà quản trị NQTCN Nhà quản trị cao nhất NVKT Nhân viên kế toán OPT Công nghệ sản xuất tối ưu hóa (Optimized Production Technology) ROA Lợi nhuận trên tài sản ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROI Lợi tức đầu tư (Return On Investment) TNHH Trách nhiệm hữu hạn TQM Quản trị chất lượng tổng thể (Total Quality Management) v DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH Bảng 2. So sánh các thước đo HQHĐ tài chính và phi tài chính. Tóm tắt các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng. Tóm tắt kết quả thảo luận lựa chọn biến độc lập.
Định nghĩa và cách đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Nơi đóng trụ sở của các doanh nghiệp trả lời khảo sát. Số lượng lao động trong các doanh nghiệp trả lời khảo sát. Người trả lời khảo sát.
Tình trạng sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động. Thống kê mô tả mức độ sử dụng các thước đo HQHĐtrong các doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả khảo sát biến áp lực cạnh tranh. Kết quả khảo sát biến phân quyền.
Kết quả khảo sát biến cấu trúc doanh nghiệp. Sự ủng hộ của NQTCN. Sự hiểu biết của NVKT về đo lường HQHĐ. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha thang đo các biến độc lập.
Bảng hệ số KMO phân tích nhân tố biến độc lập. Bảng giải thích phương sai tổng biến. Ma trận xoay các nhân tố. Đặc điểm dữ liệu sử dụng trong phân tích PLS-SEM.
Các thước đo biến phụ thuộc. Hệ số tải của các biến trong thang đo. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Kiểm tra tính phân biệt của thang đo.
Hệ số Beta và P-value của mô hình 1. Hệ số Beta và P-value của mô hình 2. Hệ số Beta và P-value của mô hình 3. Hệ số Beta và P-value của mô hình 4.
Hệ số Beta và P-value của mô hình 5. Hệ số Beta và P-value của mô hình 6. Các giả thuyết khẳng định bị bác bỏ. Các giả thuyết khẳng định được chấp nhận.
Khung nghiên cứu của luận án. Mô hình bảng điểm cân bằng của Kaplan và Norton (Brown, 1996). Mô hình nghiên cứu. Các bước trong quá trình nghiên cứu.
Kết quả phân tích mô hình 1. Kết quả phân tích mô hình 2. Kết quả phân tích mô hình 3. Kết quả phân tích mô hình 4.
Kết quả phân tích mô hình 5. Kết quả phân tích mô hình 6. 96 1 Chương 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu Đo lường và đánh giá là một chức năng quan trọng của quản trị doanh nghiệp.
Theo Needly (1999) "nếu không đo lường được thì không quản trị được". Đo lường bằng cái gì thì nhận được cái đó (Kaplan, 1991). Như vậy, có thể nói đo lường và đánh giá ảnh hưởng đến hành vi của các nhà quản trị trong doanh nghiệp từ đó ảnh hưởng đến HQHĐ ngắn hạn cũng như dài hạn của doanh nghiệp. Từ sau năm 1980 trở lại đây, hệ thống thước đo HQHĐ của các doanh nghiệp trên thế giới đã có nhiều thay đổi.
Nhiều hệ thống đánh giá đã ra đời như hệ thống đánh giá do Keegan, Eilervà Jones đề xuất từ năm 1989;mô hình Kim tự tháp của Lynch và Cross (1991); mô hình lăng kính hiệu suất của Neely (2001) và mô hình bảng điểm cân bằng của Kaplan và Norton (1991). Tại Việt Nam, trong hơn 40 năm qua hệ thống đánh giá trong các doanh nghiệp vẫn không có nhiều thay đổi. Các thước đo HQHĐ của doanh nghiệp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống kế toán, không gắn với chiến lược và các nhân tố có ảnh hưởng quyết định đến thành công của doanh nghiệp. Hệ thống đánh giá đang được sử dụng trong các doanh nghiệp Việt Nam được Neely và một số học giả khác gọi là hệ thống đánh giá trước 1980.
Các ý kiến phê bình về sự hạn chế của các mô hình đo lường hiệu suất trước năm 1980 được Neely (2000) tổng kết như sau: Hệ thống đánh giá trước năm 1980 không gắn với chiến lược nên khuyến khích các hoạt động vì mục tiêu ngắn hạn; không tập trung vào chiến lược; khuyến khích nâng cao hiệu quả bộ phận; không chú ý đến nhu cầu khách hàng và hiệu quả cạnh tranh, v. Các doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tính đến cuối năm 2019, cả nước có gần 760 ngàn doanh nghiệp đang hoạt động, sử dụng gần 15 triệu lao động và số lượng tài sản trị giá gần 40 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, HQHĐ của các doanh nghiệp Việt Nam còn thấp.
Số lượng doanh nghiệp lỗ và hòa vốn chiếm gần 56% (Tổng cục Thống Kê, 2020). 2 Hiệu quả kinh doanh thấp không chỉ làm giảm thu nhập của người lao động mà còn làm giảm vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Vấn đề này cũng đặt ra yêu cầu cần phải cải thiện, nâng cao năng lực và hiệu quả quản trị để cải thiện và nâng cao HQHĐ từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá có vai trò quan trọng trong định hướng hoạt động của các nhà quản trị và các bộ phận trong doanh nghiệp.
Các nhà quản trị thường bị tác động bởi các thước đo HQHĐ và thường tập trung vào những khía cạnh và hoạt động được đánh giá. Theo Kaplan (1996), “hệ thống đo lường HQHĐ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của mọi cá nhân bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Trà (2021). Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-den-viec-su-dung-cac-thuoc-do-hieu-qua-hoat-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các yếu tố tác động tới sử dụng thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến thước đo hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.