Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam
Luận án: Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan HTTTKT & tính hữu hiệu AIS tại DN may VN
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoài Thu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan HTTTKT tính hữu hiệu AIS tại DN may VN
Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) là tập hợp các nguồn lực được thiết kế để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin kế toán. HTTTKT thu thập, lưu trữ, xử lý và báo cáo dữ liệu tài chính. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho việc ra quyết định. HTTTKT bao gồm con người, quy trình, dữ liệu, phần mềm kế toán và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin kế toán. Việc triển khai HTTTKT hiệu quả hỗ trợ hoạt động kinh doanh. AIS đóng vai trò then chốt trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Ngành may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt, yêu cầu sản xuất linh hoạt. Doanh nghiệp may cần HTTTKT mạnh mẽ. HTTTKT hỗ trợ quản lý sản xuất, hàng tồn kho và chi phí. Tuy nhiên, việc áp dụng và tối ưu HTTTKT tại các doanh nghiệp may vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán cơ bản. Thách thức triển khai HTTTKT nâng cao vẫn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu AIS trong bối cảnh đặc thù này.
1.1. Định nghĩa Hệ thống thông tin kế toán HTTTKT
HTTTKT là tập hợp các nguồn lực được thiết kế để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin kế toán. Nó thu thập, lưu trữ, xử lý và báo cáo dữ liệu tài chính. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho việc ra quyết định. Một HTTTKT bao gồm con người, quy trình, dữ liệu, phần mềm kế toán và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin kế toán. Việc triển khai HTTTKT hiệu quả hỗ trợ mạnh mẽ hoạt động kinh doanh. AIS đóng vai trò then chốt trong quản lý tài chính của mọi doanh nghiệp.
1.2. Tính hữu hiệu AIS Khái niệm tầm quan trọng
Tính hữu hiệu của Hệ thống thông tin kế toán (AIS) đo lường mức độ HTTTKT đạt được mục tiêu đề ra. Một HTTTKT hữu hiệu cung cấp thông tin phù hợp, đáng tin cậy, kịp thời và dễ hiểu. Thông tin này hỗ trợ các cấp quản lý đưa ra quyết định chiến lược. Tính hữu hiệu AIS không chỉ giới hạn ở chức năng kỹ thuật. Nó còn bao gồm sự hài lòng của người dùng và tác động tích cực đến hiệu suất tổ chức. Nâng cao tính hữu hiệu AIS là mục tiêu quan trọng của chuyển đổi số kế toán.
1.3. Bối cảnh HTTTKT tại doanh nghiệp may Việt Nam
Ngành may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức và cạnh tranh. Các doanh nghiệp may cần HTTTKT mạnh mẽ để quản lý sản xuất, hàng tồn kho và chi phí. Tuy nhiên, việc áp dụng và tối ưu HTTTKT tại đây vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng phần mềm kế toán cơ bản. Thách thức triển khai HTTTKT nâng cao vẫn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu AIS trong bối cảnh đặc thù của ngành may Việt Nam.
II.Nhân tố ảnh hưởng tính hữu hiệu Hệ thống thông tin kế toán
Tính hữu hiệu của Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu tập trung vào ba nhóm chính: yếu tố công nghệ, yếu tố tổ chức và yếu tố con người. Mỗi nhóm đóng góp vào sự thành công hoặc thất bại của việc triển khai AIS. Sự kết hợp và tương tác giữa các yếu tố này quyết định hiệu quả cuối cùng của hệ thống. Việc nhận diện và quản lý tốt các nhân tố này giúp tối ưu hóa lợi ích HTTTKT, thúc đẩy kế toán số hóa.
2.1. Yếu tố công nghệ Phần mềm kế toán hạ tầng
Yếu tố công nghệ ảnh hưởng lớn đến tính hữu hiệu của HTTTKT. Chất lượng phần mềm kế toán đóng vai trò then chốt. Phần mềm cần dễ sử dụng, tích hợp tốt và đáp ứng nghiệp vụ cụ thể. Hạ tầng công nghệ thông tin kế toán (phần cứng, mạng, bảo mật) cũng cần đảm bảo. Một hệ thống mạnh mẽ, ổn định nâng cao hiệu suất. Ngược lại, công nghệ lạc hậu hoặc không phù hợp gây ra thách thức. Đầu tư đúng đắn vào công nghệ hỗ trợ chuyển đổi số kế toán.
2.2. Yếu tố tổ chức Quản lý chính sách quy trình
Yếu tố tổ chức quyết định sự thành công của AIS. Sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao là yếu tố thành công HTTTKT. Chính sách rõ ràng về sử dụng HTTTKT cần được ban hành. Quy trình nghiệp vụ kế toán phải được chuẩn hóa và số hóa. Cơ cấu tổ chức cần linh hoạt để thích nghi với Kế toán số hóa. Văn hóa doanh nghiệp hướng tới đổi mới cũng quan trọng. Yếu tố tổ chức giúp tối ưu hóa việc sử dụng Phần mềm kế toán.
2.3. Yếu tố con người Năng lực người dùng đào tạo
Yếu tố con người là nhân tố ảnh hưởng then chốt. Năng lực của người dùng HTTTKT trực tiếp ảnh hưởng đến tính hữu hiệu AIS. Kế toán viên cần có kiến thức chuyên môn và kỹ năng công nghệ. Chương trình đào tạo người dùng cần được thực hiện thường xuyên. Việc đào tạo giúp nâng cao khả năng sử dụng Phần mềm kế toán. Nó cũng giúp người dùng hiểu rõ lợi ích HTTTKT mang lại. Sự kháng cự thay đổi từ phía người dùng là một thách thức triển khai HTTTKT.
III.Phương pháp nghiên cứu HTTTKT và Kế toán số hóa tại DN
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Giai đoạn định tính bao gồm tổng hợp lý thuyết và phỏng vấn chuyên gia. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát diện rộng và phân tích thống kê. Cách tiếp cận này giúp kiểm định các giả thuyết một cách khách quan, đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là nền tảng vững chắc để đưa ra các kiến nghị cải thiện Kế toán số hóa.
3.1. Thiết kế nghiên cứu Định tính định lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp để tiếp cận vấn đề. Giai đoạn định tính tập trung vào tổng hợp lý thuyết và phỏng vấn chuyên gia trong ngành may. Điều này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng ban đầu. Giai đoạn định lượng sử dụng khảo sát diện rộng. Phiếu khảo sát được gửi đến các doanh nghiệp may Việt Nam. Mục tiêu là kiểm định các mối quan hệ đã giả định. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về Hệ thống thông tin kế toán.
3.2. Thu thập dữ liệu Khảo sát phỏng vấn chuyên gia
Dữ liệu được thu thập qua hai kênh chính. Phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc từ các nhà quản lý, kế toán trưởng và tư vấn công nghệ. Phiếu khảo sát được thiết kế cẩn thận, đo lường nhận thức về HTTTKT và các yếu tố liên quan. Dữ liệu từ khảo sát giúp định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Quy trình thu thập đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho phân tích về chuyển đổi số kế toán.
3.3. Phân tích dữ liệu Kiểm định thang đo mô hình SEM
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Trước hết, kiểm tra độ tin cậy của các thang đo bằng Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được thực hiện. EFA giúp xác định các nhóm nhân tố. CFA đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng. SEM giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng HTTTKT và tính hữu hiệu AIS.
IV.Kết quả nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng Hệ thống thông tin kế toán
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Nghiên cứu xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của AIS. Phân tích định lượng cũng chỉ rõ mức độ tác động của từng yếu tố. Điều này giúp các doanh nghiệp nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu trong việc triển khai và sử dụng HTTTKT. Phát hiện này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện, tối ưu hóa lợi ích HTTTKT và thúc đẩy chuyển đổi số kế toán trong ngành.
4.1. Đặc điểm HTTTKT tại các doanh nghiệp may
Nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp may Việt Nam có đặc điểm đa dạng về HTTTKT. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng phần mềm kế toán truyền thống. Một số đang trong quá trình chuyển đổi số kế toán. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến mức độ đầu tư vào công nghệ thông tin kế toán. Các hệ thống thường được tùy chỉnh. Việc tích hợp các mô-đun chức năng còn hạn chế. Nhận thức về lợi ích HTTTKT đang dần được nâng cao. Tuy nhiên, thách thức triển khai HTTTKT vẫn còn lớn.
4.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng tính hữu hiệu HTTTKT
Kết quả nghiên cứu xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng quan trọng. Yếu tố công nghệ, bao gồm chất lượng phần mềm kế toán và hạ tầng IT, có tác động tích cực. Yếu tố tổ chức, đặc biệt là sự ủng hộ của lãnh đạo, rất quan trọng. Năng lực của người dùng HTTTKT và các chương trình đào tạo cũng đóng vai trò then chốt. Các yếu tố này giải thích phần lớn sự biến động của tính hữu hiệu AIS. Mối quan hệ giữa các yếu tố được kiểm định rõ ràng.
4.3. Mức độ tác động của từng yếu tố đến AIS hiệu quả
Phân tích định lượng cho thấy mức độ tác động khác nhau của từng yếu tố. Chất lượng phần mềm kế toán có ảnh hưởng mạnh nhất đến tính hữu hiệu AIS. Tiếp theo là sự cam kết của quản lý cấp cao. Năng lực người dùng cũng có tác động đáng kể. Hạ tầng công nghệ thông tin kế toán cung cấp nền tảng vững chắc. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn chi tiết. Doanh nghiệp có thể ưu tiên các giải pháp cải thiện. Đây là cơ sở để nâng cao lợi ích HTTTKT.
V.Thách thức giải pháp nâng cao tính hữu hiệu HTTTKT tại DN may
Việc triển khai và vận hành Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại các doanh nghiệp may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, cũng có nhiều giải pháp tiềm năng để nâng cao tính hữu hiệu của AIS. Nắm bắt các thách thức và áp dụng các giải pháp phù hợp là chìa khóa để đạt được Kế toán số hóa thành công. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả nội bộ mà còn giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường kinh doanh đang thay đổi nhanh chóng. Chuyển đổi số kế toán là một hành trình dài hạn.
5.1. Thách thức triển khai Hệ thống thông tin kế toán
Doanh nghiệp may Việt Nam đối mặt nhiều thách thức triển khai HTTTKT. Chi phí đầu tư ban đầu cho Phần mềm kế toán và hạ tầng công nghệ thường cao. Việc thiếu hụt nhân sự có kỹ năng công nghệ thông tin kế toán là vấn đề lớn. Sự kháng cự thay đổi từ nhân viên cũng cản trở quá trình. Khả năng tích hợp HTTTKT với các hệ thống khác còn hạn chế. Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư cũng là mối lo ngại. Những thách thức này đòi hỏi chiến lược rõ ràng.
5.2. Giải pháp nâng cao tính hữu hiệu HTTTKT
Để nâng cao tính hữu hiệu AIS, cần có các giải pháp đồng bộ. Đầu tư vào Phần mềm kế toán phù hợp với đặc thù ngành may. Tăng cường đào tạo nâng cao năng lực người dùng HTTTKT. Xây dựng chính sách rõ ràng và quy trình chuẩn hóa. Lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ. Hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ cũng quan trọng. Các giải pháp này hướng tới tối ưu hóa lợi ích HTTTKT và thúc đẩy Kế toán số hóa.
5.3. Định hướng chuyển đổi số kế toán cho ngành may
Ngành may cần đẩy mạnh chuyển đổi số kế toán. Việc áp dụng công nghệ thông tin kế toán tiên tiến là cần thiết. Phát triển một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng. Tích hợp các hệ thống ERP và quản lý chuỗi cung ứng. Hướng tới Kế toán số hóa hoàn toàn. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Chuyển đổi số mang lại hiệu quả hoạt động cao hơn. Nó cũng giúp doanh nghiệp thích ứng với thị trường toàn cầu. Đầu tư vào AIS là đầu tư vào tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ HOÀI THU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HỮU HIỆU CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ HOÀI THU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HỮU HIỆU CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN MẠNH DŨNG HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày….năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoài Thu ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Đào tạo Sau đại học, các thầy cô giáo của Viện Kế toán - Kiểm toán, đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình đào tạo.
Đây là nền tảng kiến thức giúp tôi có những kiến thức cơ bản để tiếp cận với các nghiên cứu và tìm được hướng nghiên cứu cho luận án. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Mạnh Dũng, thầy là người hướng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt thời gian qua, thầy luôn tận tâm, trách nhiệm, chỉ bảo và hướng dẫn tôi thực hiện luận án.
Không những vậy, thầy luôn động viên tôi trong những giai đoạn nghiên cứu khó khăn, những nhận xét, đánh giá chuyên môn của thầy là vô cùng quý báu, đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình tôi thực hiện luận án và giúp tôi đi đến kết quả cuối cùng như ngày hôm nay. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Trường ĐH Kinh tế & QTKD - Đại học Thái Nguyên, Ban Chủ nhiệm Khoa Kế toán, tập thể cán bộ giảng viên Khoa Kế toán và đặc biệt là Bộ môn Kế toán tài chính, nơi tôi đang công tác. Trong suốt thời gian nghiên cứu, tôi luôn nhận được sự quan tâm, giúp đỡ, động viên của Ban Chủ nhiệm Khoa Kế toán, Bộ môn Kế toán tài chính và các thầy cô, anh chị em, bạn bè trong Khoa. Những lời động viên, giúp đỡ ấy đã tiếp thêm động lực cho tôi, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành khóa nghiên cứu này.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn thân yêu nhất tới bạn bè của tôi, đặc biệt là gia đình của tôi. Trong suốt năm tháng qua, gia đình và bạn bè luôn là nguồn cổ vũ và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Con cảm ơn bố mẹ đã luôn bên cạnh con, giúp đỡ, chia sẻ với con và động viên con những lúc khó khăn nhất trong cuộc đời. Cảm ơn chồng và con gái yêu đã luôn đồng hành với tôi trong chặng đường nghiên cứu này.
Cảm ơn bố mẹ, chồng và con gái đã luôn giúp đỡ con về mọi mặt để con có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Hà Nội, ngày…. năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoài Thu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC HÌNH .x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.
Kết cấu của đề tài.6 Kết luận Chương 1 .6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu. Tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán.
Đánh giá qua tổng hợp các nghiên cứu có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu. Hệ thống thông tin kế toán. Tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán.
Lý thuyết nền tảng. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán. 39 Kết luận Chương 2 .45 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế quy trình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Tổng hợp và phân tích lý thuyết. Phỏng vấn chuyên gia. Xây dựng mô hình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thiết kế phiếu khảo sát. Thiết kế nghiên cứu định lượng và xác định mẫu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu.
Phân tích dữ liệu. 77 Kết luận Chương 3 .79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chung về doanh nghiệp may Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp may Việt Nam.
Đặc điểm về phương thức sản xuất của doanh nghiệp may Việt Nam. Đặc điểm hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Đặc điểm của doanh nghiệp may Việt Nam ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán. Thông tin về mẫu khảo sát và thống kê mô tả.
Thông tin về mẫu khảo sát. Thống kê mô tả biến phụ thuộc. Thống kê mô tả các biến độc lập. Kiểm tra độ tin cậy của các thang đo.
Kiểm tra độ tin cậy tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán. Kiểm tra độ tin cậy các biến độc lập. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích nhân tố khẳng định.
Mô hình phương trình cấu trúc. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán theo quy mô doanh nghiệp .121 Kết luận Chương 4 .125 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam.
Thảo luận kết quả về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Khuyến nghị nhằm nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may Việt Nam. Khuyến nghị đối với đặc điểm tổ chức. Khuyến nghị đối với đặc điểm dự án.
Khuyến nghị đối với đặc điểm người sử dụng. Khuyến nghị đối với đặc điểm công việc. Khuyến nghị đối với đặc điểm xã hội. Điều kiện thực hiện.
Đối với cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với các doanh nghiệp may Việt Nam. 141 Kết luận Chương 5 .143 DANH MỤC CÁC NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.146 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TT Ký hiệu viết tắt Nội dung Tiếng Việt 1 CNSX Công nghệ sản xuất 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 4 GTTB Giá trị trung bình 5 HTTT Hệ thống thông tin 6 HTTTKT Hệ thống thông tin kế toán 7 KSNB Kiểm soát nội bộ 8 SXKD Sản xuất kinh doanh vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Ký hiệu TT Nội dung Tiếng Anh Nội dung Tiếng Việt viết tắt Phần mềm phân tích cấu trúc mô 1 AMOS Analysis of Moments Structure men 2 AVE Average Variance Extracted Phương sai trung bình được trích 3 CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định 4 CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp 5 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá Enterprise Resource Planning Hệ thống hoạch định nguồn lực 6 ERP System doanh nghiệp 7 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 KMO Kaiser - Meyer - Olkin Measure Kiểm định KMO Phương pháp bình phương tối thiểu 9 PLS Partial Least Squares từng phần 10 SEM Structural Equation Model Mô hình phương trình cấu trúc viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các khái niệm về hệ thống thông tin .2: Định nghĩa về các thành phần của hệ thống thông tin .3: Các thành phần của hệ thống thông tin kế toán .1: Kết quả phỏng vấn về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của HTTTKT tại các doanh nghiệp may Việt Nam .2: Giải thích các thành phần tính hữu hiệu của HTTTKT tại các doanh nghiệp may Việt Nam.3: Giải thích và mô tả các biến trong mô hình .4: Mã hóa các biến nghiên cứu .5: Quy mô khảo sát doanh nghiệp may theo vùng miền .6: Tổng hợp quá trình thu thập dữ liệu chính thức .1: Kết quả thống kê mô tả biến quan sát về tính hữu hiệu của HTTTKT .2: Kết quả thống kê mô tả về đặc điểm công việc .3: Kết quả thống kê mô tả về đặc điểm người sử dụng.4: Kết quả thống kê mô tả về đặc điểm xã hội .5: Kết quả thống kê mô tả về đặc điểm dự án .6: Kết quả thống kê mô tả về đặc điểm tổ chức .7: Kết quả độ tin cậy của “Tính hữu hiệu của HTTTKT” .8: Kết quả độ tin cậy của thang đo của các biến độc lập .9: Các thang đo của biến phụ thuộc sau chạy EFA.10: Thang đo của các biến độc lập sau phân tích EFA .11: Tổng hợp kết quả phân tích CFA của biến phụ thuộc .12: Kết quả phân tích CFA thang đo các nhân tố ảnh hưởng .13: Tổng hợp kết quả hồi quy mô hình SEM .14: Tác động tổng hợp các nhân tố đến tính hữu hiệu của HTTTKT .15: Tổng hợp kết quả hồi quy mô hình theo quy mô doanh nghiệp .16: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết .1: Tổng hợp kết quả đánh giá tính hữu hiệu của HTTTKT .2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu định lượng .130 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Chu kỳ phát triển của hệ thống thông tin kế toán .1: Thiết kế nghiên cứu.2: Thành phần của tính hữu hiệu của HTTTKT .3: Mô hình nghiên cứu .1: Mô hình CFA các thành phần đo lường tính hữu hiệu của HTTTKT .2: Mô hình CFA thang đo các nhân tố ảnh hưởng .3: Mô hình phương trình cấu trúc .4: Mô hình phương trình cấu trúc theo “Quy mô doanh nghiệp” .121 x DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Các thành phần của hệ thống thông tin (Piccoli, 2012) .2: Quy trình xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin của HTTTKT .1: Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may Việt Nam năm 2019 và 2020 .2: Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam trong 2 tháng đầu năm 2021 .3: Các phương thức sản xuất hàng may mặc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoài Thu (2022). Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-den-tinh-huu-hieu-cua-he-thong-thong-tin-ke-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp may việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống thông tin kế toán: Các nhân tố ảnh hưởng tại DN may VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.