Luận án các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên BCTC doanh nghiệp xây lắp niêm yết
Luận án phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp niêm yết.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Đào Thị Nhung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp
Chất lượng thông tin kế toán đóng vai trò then chốt trong mọi quyết định kinh doanh. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp xây lắp, thông tin tài chính cần có độ tin cậy cao. Các đặc điểm ngành xây lắp ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu thập và trình bày thông tin. Nghiên cứu này tập trung làm rõ tầm quan trọng của thông tin kế toán chất lượng cao. Thông tin chất lượng kém dẫn đến những quyết định sai lầm. Điều này gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Luận án khảo sát sâu sắc các khía cạnh đo lường và đánh giá chất lượng thông tin. Một hệ thống kế toán hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nhu cầu về thông tin minh bạch, chính xác ngày càng tăng. Doanh nghiệp xây lắp đối mặt nhiều thách thức trong việc đảm bảo chất lượng. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Chất lượng thông tin kế toán là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và đặc điểm chất lượng thông tin kế toán
Thông tin kế toán là dữ liệu đã được xử lý, hữu ích cho người ra quyết định. Chất lượng thông tin kế toán thể hiện mức độ phù hợp và đáng tin cậy của thông tin. Các đặc điểm chính bao gồm tính thích hợp, tính trung thực, tính kịp thời. Thông tin thích hợp giúp người dùng đưa ra dự đoán và xác nhận. Thông tin trung thực phản ánh đúng bản chất giao dịch, không thiên vị. Tính kịp thời đảm bảo thông tin đến tay người dùng trước khi mất đi giá trị. Đối với doanh nghiệp xây lắp, đặc điểm này càng quan trọng. Dự án xây dựng thường kéo dài, có nhiều biến động. Do đó, thông tin kế toán cần được cập nhật liên tục. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm là nền tảng. Điều này giúp đánh giá đúng chất lượng thông tin. Các chuẩn mực kế toán quốc tế cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của những đặc điểm này.
1.2. Các phương pháp đo lường chất lượng thông tin kế toán
Việc đo lường chất lượng thông tin kế toán là một thách thức. Có hai phương pháp chính: đo lường gián tiếp và đo lường trực tiếp. Phương pháp gián tiếp sử dụng các chỉ số tài chính hoặc mô hình kinh tế. Ví dụ, phân tích độ nhạy cảm của thị trường chứng khoán với thông tin kế toán. Hoặc đánh giá mối quan hệ giữa thông tin và giá trị doanh nghiệp. Phương pháp trực tiếp tập trung vào các thuộc tính của thông tin. Điều này bao gồm đánh giá tính thích hợp, tính trung thực, tính kịp thời. Nghiên cứu này lựa chọn kết hợp các cách tiếp cận. Phương pháp trực tiếp thường sử dụng khảo sát hoặc phân tích nội dung. Điều này giúp thu thập ý kiến chuyên gia và người sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Đo lường chính xác giúp xác định yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin. Các phương pháp này được áp dụng để khảo sát doanh nghiệp xây lắp niêm yết.
II. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp
Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán. Đặc biệt, trong bối cảnh doanh nghiệp xây lắp, các yếu tố này trở nên phức tạp hơn. Cấu trúc quản trị, hệ thống kiểm soát nội bộ đều có vai trò quan trọng. Công nghệ thông tin kế toán cũng là một nhân tố không thể thiếu. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng thể về chất lượng. Luận án này nghiên cứu sâu các nhân tố nội tại và bên ngoài. Các yếu tố nội tại bao gồm năng lực nhân sự, quy trình kế toán. Các yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường pháp lý và kinh tế. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp có giải pháp cải thiện. Hiểu rõ mối quan hệ nhân quả là mục tiêu của nghiên cứu. Điều này mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp xây lắp.
2.1. Cơ sở lý thuyết nền tảng cho các yếu tố
Nghiên cứu dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng để xác định yếu tố ảnh hưởng. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích xung đột lợi ích. Nó cho thấy cách quản trị có thể ảnh hưởng đến thông tin. Lý thuyết phụ thuộc nguồn tài nguyên (Resource Dependency Theory) nhấn mạnh vai trò của các nguồn lực. Việc tiếp cận và quản lý nguồn lực ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo. Lý thuyết xử lý thông tin (Information Processing Theory) phân tích cách thông tin được thu thập, xử lý. Công nghệ thông tin kế toán đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết này. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) xem xét tác động của môi trường pháp lý. Các quy định, chuẩn mực kế toán ảnh hưởng đến hành vi báo cáo. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện. Điều này đảm bảo tính khoa học và thuyết phục của các giả thuyết.
2.2. Đặc thù doanh nghiệp xây lắp và các yếu tố giả thuyết
Doanh nghiệp xây lắp có những đặc thù riêng biệt. Chu kỳ dự án dài, khối lượng công việc lớn, rủi ro cao. Các đặc điểm này tạo áp lực lớn lên hệ thống kế toán. Việc ghi nhận doanh thu, chi phí theo tiến độ phức tạp. Điều này dễ dẫn đến sai sót hoặc gian lận nếu kiểm soát không chặt chẽ. Luận án xây dựng các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố. Các yếu tố như cấu trúc sở hữu, quy mô doanh nghiệp được xem xét. Ngoài ra, vai trò của kiểm toán nội bộ và bên ngoài cũng được giả thuyết. Các yếu tố này được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp với ngành xây lắp. Đặc thù ngành là trọng tâm trong việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán.
III. Đặc điểm chất lượng thông tin kế toán Tính thích hợp trung thực
Chất lượng thông tin kế toán được đánh giá qua nhiều thuộc tính. Tính thích hợp và tính trung thực là hai thuộc tính cơ bản nhất. Thông tin thích hợp hỗ trợ người ra quyết định trong việc dự đoán và xác nhận. Thông tin trung thực đảm bảo sự tin cậy, không bị sai lệch. Trong môi trường doanh nghiệp xây lắp, việc đạt được cả hai thuộc tính này rất thách thức. Tính thích hợp đòi hỏi thông tin phải kịp thời và có giá trị dự đoán. Tính trung thực yêu cầu thông tin phải đầy đủ, không thiên vị và đáng tin cậy. Nghiên cứu này đi sâu phân tích từng thuộc tính. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về mức độ hiện diện của chúng. Đồng thời, xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến từng thuộc tính. Điều này giúp cải thiện chất lượng thông tin kế toán một cách có mục tiêu.
3.1. Phân tích tính thích hợp và kịp thời của thông tin
Tính thích hợp thông tin là khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người dùng. Để có tính thích hợp, thông tin cần có giá trị dự đoán và giá trị xác nhận. Giá trị dự đoán giúp người dùng hình thành kỳ vọng về tương lai. Giá trị xác nhận hỗ trợ đánh giá các dự đoán trước đây. Tính kịp thời thông tin là một yếu tố quan trọng của tính thích hợp. Thông tin phải được cung cấp đúng lúc, không chậm trễ. Đối với doanh nghiệp xây lắp, tiến độ dự án thay đổi liên tục. Do đó, thông tin về chi phí, doanh thu cần cực kỳ kịp thời. Sự chậm trễ trong báo cáo có thể gây ra quyết định kém hiệu quả. Phân tích này khám phá cách các doanh nghiệp xây lắp duy trì tính thích hợp và kịp thời. Công nghệ thông tin kế toán hiện đại có thể cải thiện đáng kể các thuộc tính này.
3.2. Đánh giá tính trung thực và độ tin cậy thông tin
Tính trung thực thông tin là một thuộc tính cơ bản của độ tin cậy. Thông tin trung thực phải phản ánh trung thực hiện trạng kinh tế. Điều này có nghĩa là thông tin phải đầy đủ, trung lập và không có sai sót trọng yếu. Tính trung thực đảm bảo rằng người dùng có thể tin tưởng vào thông tin. Trong ngành xây lắp, việc ước tính chi phí, doanh thu có tính chủ quan cao. Điều này dễ làm giảm tính trung thực của thông tin. Hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ là cần thiết để đảm bảo tính trung thực. Kiểm toán độc lập cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận. Đánh giá tính trung thực bao gồm việc xem xét các chính sách kế toán. Sự minh bạch trong việc áp dụng các nguyên tắc là rất quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá mức độ trung thực của thông tin kế toán. Điều này giúp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong báo cáo tài chính.
IV. Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị ảnh hưởng chất lượng
Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp là hai trụ cột. Chúng có tác động mạnh mẽ đến chất lượng thông tin kế toán. Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém dễ dẫn đến sai sót và gian lận. Cơ cấu quản trị lỏng lẻo tạo cơ hội cho việc thao túng thông tin. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này. Mục tiêu là làm rõ cơ chế tác động và mức độ ảnh hưởng. Hiểu rõ vai trò của chúng giúp doanh nghiệp tăng cường quản lý. Điều này cải thiện đáng kể tính trung thực và độ tin cậy của báo cáo. Đặc biệt trong các doanh nghiệp xây lắp, kiểm soát chặt chẽ là vô cùng quan trọng. Các dự án lớn với dòng tiền phức tạp yêu cầu giám sát liên tục.
4.1. Vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trong kế toán
Hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách, quy trình, thủ tục. Chúng được thiết lập để bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Hệ thống này giúp ngăn ngừa và phát hiện sai sót, gian lận. Trong hoạt động kế toán, kiểm soát nội bộ đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực. Nó giúp thông tin được ghi nhận đầy đủ, chính xác, kịp thời. Đối với doanh nghiệp xây lắp, quy trình phê duyệt chi phí, hợp đồng rất quan trọng. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giảm thiểu rủi ro báo cáo sai lệch. Điều này trực tiếp nâng cao tính trung thực thông tin. Một hệ thống hiệu quả cần được thiết kế và vận hành tốt. Việc đánh giá và cải tiến định kỳ là cần thiết. Vai trò của kiểm soát nội bộ là then chốt để có chất lượng thông tin cao.
4.2. Ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp tới thông tin kế toán
Cơ cấu quản trị doanh nghiệp bao gồm hội đồng quản trị, ban giám đốc. Các yếu tố như quy mô, độc lập của hội đồng quản trị có ảnh hưởng. Việc giám sát của ban kiểm soát cũng rất quan trọng. Quản trị doanh nghiệp tốt thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này tạo áp lực tích cực lên việc lập báo cáo tài chính. Quản trị kém có thể dẫn đến việc thao túng số liệu. Hoặc cố tình che giấu thông tin tiêu cực. Đối với doanh nghiệp xây lắp, áp lực về lợi nhuận thường cao. Điều này đòi hỏi một cơ chế quản trị mạnh mẽ để duy trì tính khách quan. Vai trò của quản trị doanh nghiệp là thiết lập văn hóa đạo đức. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình tạo lập thông tin kế toán. Từ đó, tác động trực tiếp đến chất lượng thông tin cuối cùng.
V. Kết quả nghiên cứu Phân tích yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích sâu rộng để xác định các yếu tố. Các kết quả mang lại những hiểu biết mới về chất lượng thông tin kế toán. Một mô hình nghiên cứu cấu trúc tuyến tính đã được áp dụng. Điều này giúp đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Kết quả cho thấy nhiều nhân tố có ý nghĩa thống kê. Chúng tác động đáng kể đến các thuộc tính chất lượng thông tin. Nghiên cứu đã kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng làm rõ hơn bức tranh về chất lượng thông tin trong doanh nghiệp xây lắp. Đây là đóng góp quan trọng cho cả lý luận và thực tiễn. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin được định lượng cụ thể. Điều này cho phép doanh nghiệp ưu tiên các giải pháp cải thiện.
5.1. Mô hình và phương pháp nghiên cứu định lượng
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng để phân tích dữ liệu. Cụ thể, phân tích độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) cũng được áp dụng. Điều này giúp kiểm tra tính hợp lệ và tin cậy của các biến đo lường. Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giả thuyết. Nó đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng thông tin kế toán. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Điều này giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy.
5.2. Các yếu tố tác động chính đến chất lượng thông tin
Kết quả nghiên cứu đã xác định các yếu tố tác động chính. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của quản trị doanh nghiệp. Ví dụ, sự độc lập của hội đồng quản trị. Hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ cũng có ảnh hưởng rõ rệt. Năng lực và đạo đức của đội ngũ nhân viên kế toán là một yếu tố quan trọng. Công nghệ thông tin kế toán hiện đại cũng góp phần nâng cao chất lượng. Đặc điểm của ngành nghề xây lắp cũng được chứng minh là có tác động. Cụ thể, quy mô và mức độ phức tạp của dự án. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động của môi trường pháp lý. Các yếu tố này ảnh hưởng khác nhau đến tính thích hợp và tính trung thực. Việc phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho phép doanh nghiệp xây lắp tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên.
VI. Giải pháp nâng cao chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp xây lắp cải thiện chất lượng thông tin kế toán. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Điều này bao gồm nâng cao năng lực quản trị, tối ưu hóa hệ thống kiểm soát. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin kế toán cũng được nhấn mạnh. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn kinh doanh. Việc triển khai các giải pháp này sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Điều này không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cho cả thị trường chứng khoán. Nâng cao chất lượng thông tin là bước đi chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp xây lắp tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh. Các giải pháp này cũng hướng tới việc hoàn thiện môi trường pháp lý.
6.1. Khuyến nghị cho quản trị và kiểm soát nội bộ
Để nâng cao chất lượng thông tin kế toán, cần tăng cường quản trị doanh nghiệp. Hội đồng quản trị nên có thành viên độc lập, có năng lực chuyên môn. Điều này đảm bảo tính khách quan trong giám sát hoạt động. Nâng cao vai trò của ban kiểm soát, tăng cường cơ chế giám sát rủi ro. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được rà soát và hoàn thiện thường xuyên. Các quy trình kế toán phải rõ ràng, chặt chẽ, được tuân thủ nghiêm ngặt. Đặc biệt, cần chú trọng kiểm soát các giao dịch phức tạp của ngành xây lắp. Việc đào tạo nhân sự về kiểm soát nội bộ là cần thiết. Khuyến nghị này giúp giảm thiểu sai sót, gian lận trong báo cáo. Một hệ thống kiểm soát và quản trị mạnh mẽ là nền tảng vững chắc.
6.2. Hoàn thiện công nghệ thông tin và quy trình kế toán
Công nghệ thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống phần mềm kế toán hiện đại. Điều này giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu lỗi thủ công. Hệ thống ERP tích hợp giúp quản lý dữ liệu hiệu quả, tăng tính kịp thời thông tin. Việc chuẩn hóa quy trình ghi nhận doanh thu, chi phí là cần thiết. Đặc biệt là các hợp đồng xây lắp có thời gian dài. Áp dụng các phương pháp kế toán phù hợp với đặc thù ngành. Nâng cao năng lực sử dụng công nghệ cho đội ngũ kế toán. Điều này bao gồm đào tạo kỹ năng số và an ninh thông tin. Việc hoàn thiện công nghệ và quy trình giúp thông tin chính xác hơn. Từ đó, tính thích hợp và tính trung thực của báo cáo được cải thiện rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------ ĐÀO THỊ NHUNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------ ĐÀO THỊ NHUNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ ĐÔNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.7 Kết luận chương 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan các quan điểm đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính.
Đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính gián tiếp. Đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính trực tiếp. Lựa chọn quan điểm đo lường chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính 12 2. Tổng quan về đo lường chất lượng thông tin kế toán theo các thuộc tính.
Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Tổng quan các quan điểm nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Khoảng trống nghiên cứu.35 iii Kết luận chương 2.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Lý thuyết về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính. Khái niệm về thông tin kế toán. Khái niệm về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính.
Các thuộc tính của thông tin kế toán được mô tả theo quan điểm của chuẩn mực kế toán quốc tế. Lý thuyết nền tảng để xác định các nhân tố. Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết phụ thuộc nguồn tài nguyên (Resource dependency theory).
Lý thuyết xử lý thông tin (Information Procesing Theory). Lý thuyết thể chế (Institutional theory). Đặc thù hoạt động của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu.
Đề xuất mô hình nghiên cứu. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.51 Kết luận chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng quy trình nghiên cứu.
Thực hiện nghiên cứu định tính. Đối tượng tham gia thảo luận. Kết quả thảo luận. Thực hiện nghiên cứu định lượng.
Công cụ thu thập dữ liệu. Thiết kế mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích.76 Kết luận chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Khái quát về các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Phân tích độ tin cậy của thang đo.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết.108 Kết luận chương 5.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết. Thảo luận về tác động của các nhân tố đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp xây lắp niêm yết.
Một số khuyến nghị. Khuyến nghị về nâng cao vai trò của nhà quản trị. Khuyến nghị về hạn chế tác động tiêu cực của nhà quản trị trong công tác kế toán 129 6. Khuyến nghị về nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên kế toán.
Khuyến nghị về tăng cường cơ chế giám sát và ngăn ngừa rủi ro của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khuyến nghị về nâng cao chất lượng của hoạt động kiểm toán độc lập. Khuyến nghị về hoàn thiện ghi nhận doanh thu, chi phí trong hoạt động xây lắp đảm bảo nguyên tắc phù hợp. Khuyến nghị về hoàn thiện môi trường pháp lý.
Những hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai.139 Kết luận chương 6. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng việt Giải nghĩa tiếng Anh 1 BCTC Báo cáo tài chính 2 BKS Ban kiểm soát 3 CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis 4 CMKT Chuẩn mực kế toán Công trình, hạng mục công 5 CT/ HMCT trình 6 CTKT Công ty kiểm toán 7 ĐHCĐ Đại hội đồng cổ đông 8 DN Doanh nghiệp 9 EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis 10 ERP Hoạch định nguồn lực Enterprise Resource Planning Hội đồng chuẩn mực kế toán The Financial Accounting 11 FASB tài chính Hoa Kỳ- Standars Board 12 HĐQT Hội đồng quản trị Hội đồng chuẩn mực kế toán International accouting 13 IASB quốc tế- standards Board Ủy ban chuân mực kế toán The International Accouting 14 IASC quốc tế Standards Committee Chuẩn mực báo cáo tài chính International Financial 15 IFRS quốc tế Reporting Standards 16 KSNB Kiểm soát nội bộ 17 KTV Kiểm toán viên 18 PMKT Phần mềm kế toán 19 SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling 20 SGDCK Sở giao dịch chứng khoán vi TT Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng việt Giải nghĩa tiếng Anh Phần mềm thống kê dùng Statistical Package for the 21 SPSS trong nghiên cứu khoa học xã Social Sciences hội 22 SXKD Sản xuất kinh doanh Kiểm soát chất lượng tổng 23 TQC hợp 24 TQM Quản trị chất lượng toàn diện Total Quality Management 25 TTKT Thông tin kế toán 26 VAS Chuẩn mực kế toán Việt nam 27 XDCB Xây dựng cơ bản vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang Bảng 2. Tổng hợp các quan điểm nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính.
Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng TTKT trên BCTC từ các công trình nghiên cứu. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu và cơ sở lý thuyết. Bảng Danh sách các đối tượng tham gia thảo luận. Bảng kết quả đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trong mô hình đề xuất theo ý kiến của các chuyên gia.
Kết quả thảo luận các thang đo chất lượng thông tin kế toán. Kết quả thảo luận thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng TTKT trên BCTC. Thang đo chính thức được mã hóa.6: Mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích Cronbach's Alpha.
Kết quả phân tích Cronbach's Alpha sau khi loại bỏ các thang đo CB8, HVQT3, HDDT1, PMKT1. Kiểm định KMO lần 1. Kết quả EFA cho thang đo nhân tố lần 1. Kiểm định KMO lần 2.
Kết quả EFA cho thang đo nhân tố lần 2. Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu. Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích các nhân tố. Các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa.
Đánh giá giá trị phân biệt. Tổng phương sai rút trích (AVE) của các nhân tố. Ma trận tương quan giữa các khái niệm. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng TTKT giữa các DN khác nhau về sàn giao dịch và công ty kiểm toán. Kiểm định sự khác biệt về chất lượng TTKT trên BCTC giữa các DN khác nhau về thời gian niêm yết và quy mô của DN. Đánh giá của các đối tượng khảo sát về chất lượng TTKT trên BCTC ở các DNXL niêm yết.
Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Vai trò của nhà quản trị”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Hành vi quản trị lợi nhuận”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Nhân viên kế toán”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “KSNB”.
Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Tổ chức kiểm toán độc lập”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “Đặc thù ngành xây lắp”. Đánh giá của các đối tượng khảo sát với nhân tố “môi trường pháp lý”.127 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 2. Các cấp bậc của thuộc tính TTKT theo FASB (Trang 32-CNO2).
Mô tả thuộc tính của chất lượng TTKT trên BCTC theo IASC. Các thuộc tính cơ bản của chất lượng thông tin kế toán theo chuẩn mực kế toán quốc tế. Mô hình hệ thống thông tin thành công của DeLone và MC Lean (1992). Mô hình hệ thống thông tin thành công của Delone và McLean (2003).
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình thực hiện các phương pháp nghiên cứu. Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính. Trình tự thực hiện nghiên cứu định lượng.
Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo vị trí công việc. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo thời gian niêm yết. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô vốn. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo sàn niêm yết.
Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo công ty được kiểm toán. Mô hình phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM1. Các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu.
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Lý do lựa chọn đề tài Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, đòi hỏi các DN phải đảm bảo "đủ sức khỏe” để có thể thực hiện tốt hoạt động SXKD.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Nhung (2020). Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-den-chat-luong-thong-tin-ke-toan-tren-bao-cao-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán trên báo cáo tài chính doanh nghiệp xây lắp niêm yết.
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án yếu tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp xây lắp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.