Luận án tiến sĩ về kế toán doanh thu và chi phí tại doanh nghiệp than - Nguyễn Thị Huyền Trang

Phân tích kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan kế toán doanh thu chi phí khai thác than

Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than là nền tảng quản lý tài chính. Nó cung cấp bức tranh rõ ràng về hoạt động kinh doanh. Doanh thu thể hiện lợi ích kinh tế thu được từ bán than. Chi phí phản ánh các khoản hao phí để sản xuất than. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này là thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp khai thác than hoạt động hiệu quả. Kế toán tài chính doanh nghiệp cần áp dụng các nguyên tắc chuẩn mực. Điều này đảm bảo tính minh bạch, chính xác của thông tin. Quản lý chặt chẽ doanh thu và chi phí là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận gộp. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Khái niệm vai trò doanh thu và chi phí khai thác than

Doanh thu là tổng giá trị lợi ích kinh tế thu được. Nó phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh than thông thường của doanh nghiệp. Các nguồn chính bao gồm bán than và cung cấp các dịch vụ liên quan. Chi phí là các khoản làm giảm lợi ích kinh tế. Chi phí phát sinh trong quá trình khai thác, chế biến than. Hoạt động này tạo ra sản phẩm và dịch vụ. Các chi phí này rất đa dạng. Nó bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao. Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than đóng vai trò trung tâm. Kế toán cung cấp thông tin tài chính quan trọng. Thông tin này phục vụ đánh giá hiệu quả hoạt động. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Doanh nghiệp cần hạch toán chi tiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch và chính xác của số liệu. Quản lý hiệu quả chi phí giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Nó cũng cải thiện sức khỏe tài chính của kế toán tài chính doanh nghiệp.

1.2. Yêu cầu quản lý doanh thu chi phí trong doanh nghiệp

Quản lý doanh thu, chi phí đòi hỏi sự chặt chẽ. Doanh nghiệp cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Các quy định pháp luật hiện hành cũng phải được tuân thủ. Ví dụ như Luật Kế toán và các thông tư hướng dẫn. Hệ thống kế toán phải ghi nhận đầy đủ, kịp thời. Mọi giao dịch kinh tế liên quan đến doanh thu và chi phí phải được ghi nhận ngay. Việc phân loại chi phí cần rõ ràng. Điều này giúp kiểm soát tốt từng khoản mục. Nó cũng hỗ trợ hạch toán chi phí sản xuất một cách hiệu quả. Định kỳ, doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính. Báo cáo này phản ánh trung thực tình hình kinh doanh. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về lợi nhuận gộp và các chỉ tiêu khác. Quản lý tốt giúp doanh nghiệp theo dõi sát sao dòng tiền. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời.

1.3. Phân loại doanh thu chi phí và kết quả kinh doanh than

Doanh thu được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Các doanh nghiệp than chủ yếu có doanh thu tiêu thụ than. Ngoài ra còn có doanh thu tài chính và thu nhập khác. Chi phí cũng được phân loại đa dạng. Các loại chi phí bao gồm chi phí sản xuất kinh doanh, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. Trong hoạt động khai thác than, chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Đây là ba yếu tố cơ bản hình thành giá thành khai thác than. Kết quả kinh doanh được phân loại thành lợi nhuận gộp, lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh và lợi nhuận khác. Sự phân loại này giúp phân tích sâu sắc hiệu quả từng hoạt động. Nó cũng hỗ trợ quản lý định hướng và chiến lược kinh doanh.

II. Hạch toán chi phí sản xuất than giá thành khai thác

Hạch toán chi phí sản xuất than là quá trình ghi nhận. Nó tập hợp, phân bổ các chi phí phát sinh. Việc này nhằm tính toán giá thành khai thác than. Chi phí sản xuất bao gồm ba yếu tố chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Mỗi yếu tố này đều có ảnh hưởng đáng kể đến giá thành cuối cùng. Kiểm soát hiệu quả các khoản mục chi phí giúp doanh nghiệp giảm giá thành. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc hạch toán chính xác còn là cơ sở để định giá bán sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết định đầu tư, sản xuất. Khấu hao tài sản cố định mỏ cũng là một phần không thể thiếu. Nó phản ánh sự hao mòn của máy móc thiết bị.

2.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp trong khai thác than

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là một thành phần lớn. Các chi phí này bao gồm thuốc nổ, vật liệu chống đỡ, nhiên liệu. Chúng còn có vật tư phụ trợ khác. Chúng trực tiếp cấu thành nên sản phẩm than. Việc hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp yêu cầu sự chính xác cao. Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ lượng nhập, xuất, tồn kho. Hệ thống kho bãi cần được quản lý hiệu quả. Phương pháp tính giá xuất kho ảnh hưởng đến giá thành khai thác than. Các phương pháp như bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước thường được áp dụng. Kiểm soát tốt các chi phí này giúp giảm giá thành sản phẩm. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp khai thác than. Nó cũng góp phần tối ưu hóa hạch toán chi phí sản xuất.

2.2. Chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, phụ cấp. Các khoản này trả cho công nhân trực tiếp khai thác than. Nó còn có các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp. Hạch toán chi phí nhân công trực tiếp đòi hỏi chi tiết. Nó cần theo dõi giờ công, sản lượng hoàn thành. Điều này giúp tính lương chính xác. Chi phí sản xuất chung bao gồm các chi phí gián tiếp. Các chi phí này bao gồm khấu hao tài sản cố định mỏ, chi phí quản lý phân xưởng. Nó còn có chi phí dịch vụ mua ngoài. Ví dụ như điện, nước cho khu vực sản xuất. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung cần có cơ sở hợp lý. Các tiêu thức phân bổ như giờ máy, chi phí nhân công trực tiếp có thể được sử dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của giá thành sản phẩm.

2.3. Tính giá thành khai thác than khấu hao tài sản mỏ

Giá thành khai thác than là tổng hợp các chi phí. Nó bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Các chi phí này phát sinh trong quá trình sản xuất. Nó được tập hợp cho từng đối tượng tính giá thành. Phương pháp tính giá thành có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Doanh nghiệp thường áp dụng các phương pháp như toàn bộ hoặc biến đổi. Việc lựa chọn phương pháp phải phù hợp với đặc thù sản xuất. Khấu hao tài sản cố định mỏ là một phần quan trọng của chi phí sản xuất chung. Các tài sản này bao gồm máy móc, thiết bị khai thác, công trình mỏ. Việc xác định thời gian khấu hao hợp lý là cần thiết. Nó phải dựa trên tuổi thọ kinh tế và pháp lý của tài sản. Điều này đảm bảo phản ánh đúng giá trị tài sản và chi phí trong kỳ. Việc tính toán chính xác giá thành giúp doanh nghiệp định giá bán hợp lý. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả hoạt động sản xuất.

III. Ghi nhận doanh thu tiêu thụ than và lợi nhuận gộp

Việc ghi nhận doanh thu tiêu thụ than là một nghiệp vụ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán chuẩn mực. Điều này đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm, đủ giá trị. Song song với đó, việc xác định giá vốn hàng bán là yếu tố cốt lõi. Giá vốn hàng bán phản ánh chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm đã tiêu thụ. Từ đó, lợi nhuận gộp được tính toán. Lợi nhuận gộp là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất ban đầu. Chính sách kế toán về doanh thu và giá vốn có tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến việc trình bày lợi nhuận gộp trên báo cáo tài chính. Kế toán tài chính doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng các chính sách này.

3.1. Các phương pháp ghi nhận doanh thu tiêu thụ than

Ghi nhận doanh thu tiêu thụ than cần tuân thủ nguyên tắc. Doanh thu được ghi nhận khi chuyển giao rủi ro và lợi ích. Các điều kiện khác như xác định được giá bán, khả năng thu hồi tiền cũng quan trọng. Doanh nghiệp áp dụng các phương pháp khác nhau. Phương pháp này tùy thuộc vào điều khoản hợp đồng. Ví dụ có thể ghi nhận tại thời điểm giao hàng. Hoặc ghi nhận khi hoàn thành dịch vụ vận chuyển. Các hợp đồng dài hạn có thể áp dụng phương pháp tỷ lệ hoàn thành. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh trong kỳ. Nó cũng tác động đến việc xác định lợi nhuận gộp. Kế toán tài chính doanh nghiệp cần đảm bảo tính nhất quán. Điều này giúp so sánh dữ liệu qua các kỳ.

3.2. Xác định giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp

Giá vốn hàng bán là tổng chi phí sản xuất sản phẩm đã bán. Nó bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung. Các chi phí này cấu thành giá thành khai thác than. Giá vốn hàng bán được đối chiếu với doanh thu tiêu thụ than. Từ đó xác định lợi nhuận gộp. Lợi nhuận gộp là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả ban đầu của hoạt động sản xuất. Nó cho biết mức lợi nhuận sau khi trừ đi chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Việc xác định chính xác giá vốn là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu lợi nhuận gộp. Sai sót trong tính giá vốn có thể làm sai lệch kết quả kinh doanh.

3.3. Ảnh hưởng của chính sách kế toán đến lợi nhuận gộp

Chính sách kế toán có tác động đáng kể. Các chính sách liên quan đến ghi nhận doanh thu có thể thay đổi lợi nhuận gộp. Ví dụ, phương pháp ước tính doanh thu, thời điểm ghi nhận. Chính sách liên quan đến việc tính giá vốn hàng bán cũng vậy. Nó bao gồm phương pháp tính giá xuất kho vật liệu (FIFO, LIFO, bình quân). Cách phân bổ chi phí sản xuất chung cũng là một yếu tố. Các quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành khai thác than. Sự lựa chọn các chính sách này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Chúng phải phù hợp với đặc thù của ngành khai thác than. Đồng thời phải tuân thủ chuẩn mực kế toán. Tính minh bạch trong báo cáo tài chính được đảm bảo. Điều này giúp các nhà đầu tư và quản lý đưa ra quyết định chính xác.

IV. Đánh giá thực trạng kế toán tài chính doanh nghiệp than

Thực trạng kế toán tại các doanh nghiệp khai thác than Việt Nam cho thấy nhiều điểm. Có những ưu điểm trong việc tuân thủ quy định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Đặc thù ngành khai thác than đòi hỏi hệ thống kế toán linh hoạt. Nó cần khả năng phản ánh chính xác các chi phí đặc thù. Đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các vấn đề. Nó cũng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Việc này nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này hỗ trợ hiệu quả hơn cho công tác quản lý điều hành. Nó còn giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực trạng này liên quan chặt chẽ đến việc hạch toán chi phí sản xuất và quản lý doanh thu tiêu thụ than.

4.1. Thực trạng kế toán doanh thu chi phí tại TKV

Các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV có đặc thù riêng. Hoạt động sản xuất kinh doanh của họ phức tạp. Nó đòi hỏi hệ thống kế toán chi tiết và chuyên sâu. Thực trạng cho thấy có những điểm mạnh và hạn chế. Việc hạch toán chi phí sản xuất được thực hiện theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, việc phân loại chi phí đôi khi còn chưa thực sự tối ưu. Điều này gây khó khăn trong việc phân tích chi tiết. Doanh thu tiêu thụ than được ghi nhận tương đối đầy đủ. Nhưng việc phân tích hiệu quả còn chưa sâu sắc. Các báo cáo chưa cung cấp đủ thông tin cho quản trị. Kế toán tài chính doanh nghiệp cần được cải thiện liên tục. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu quản lý và cạnh tranh thị trường.

4.2. Những kết quả đạt được trong hạch toán than

Hệ thống kế toán tại các doanh nghiệp TKV đã đạt được nhiều thành tựu. Các doanh nghiệp đã áp dụng công nghệ thông tin vào hạch toán. Điều này giúp tăng cường độ chính xác, tốc độ xử lý dữ liệu. Phần mềm kế toán giúp tích hợp các nghiệp vụ. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành được duy trì tốt. Doanh nghiệp đã xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Quy trình này giúp kiểm soát chi phí sản xuất và doanh thu. Các báo cáo tài chính được lập định kỳ, đầy đủ. Chúng cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Điều này góp phần vào sự ổn định của hoạt động kinh doanh than. Nó cũng tạo cơ sở cho việc xác định giá thành khai thác than.

4.3. Hạn chế tồn tại của kế toán doanh nghiệp than

Mặc dù có nhiều kết quả, vẫn tồn tại hạn chế. Một số phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung chưa phù hợp. Đặc biệt là với các chi phí gián tiếp khó định lượng. Điều này ảnh hưởng đến tính chính xác của giá thành khai thác than. Việc quản lý khấu hao tài sản cố định mỏ còn chưa tối ưu. Việc này có thể do đánh giá sai tuổi thọ tài sản. Hệ thống báo cáo quản trị chưa thực sự phát huy hiệu quả. Thông tin về chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp đôi khi chưa đủ chi tiết. Điều này làm giảm khả năng phân tích và đưa ra quyết định nhanh chóng. Việc kiểm soát giá vốn hàng bán và tối ưu hóa lợi nhuận gộp còn nhiều thách thức. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục.

V. Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu chi phí than

Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí than là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tại các doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình. Nó cũng cần cải tiến hệ thống phân loại chi phí. Việc áp dụng công nghệ thông tin hiện đại là không thể thiếu. Nó giúp tăng cường tính chính xác và kịp thời của thông tin. Các giải pháp này hướng đến việc tối ưu hóa hạch toán chi phí sản xuất. Đồng thời, nó tăng cường khả năng kiểm soát giá thành khai thác than. Từ đó, doanh nghiệp có thể quản lý tốt hơn doanh thu tiêu thụ than và lợi nhuận gộp. Điều này củng cố vị thế của kế toán tài chính doanh nghiệp trong ngành công nghiệp than.

5.1. Định hướng phát triển và yêu cầu hoàn thiện kế toán

Ngành khai thác than đối mặt với nhiều biến động. Các yếu tố như giá than thế giới, chính sách môi trường, công nghệ mới ảnh hưởng lớn. Doanh nghiệp cần phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải liên tục được hoàn thiện. Yêu cầu đặt ra là tăng cường tính minh bạch. Đồng thời nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán. Hệ thống cần hỗ trợ tốt hơn cho việc ra quyết định. Nó phải phù hợp với xu hướng chuyển đổi số. Áp dụng các công nghệ mới trong kế toán. Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí giúp quản lý tài chính hiệu quả hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của Tập đoàn Than. Nó cũng củng cố vị thế của kế toán tài chính doanh nghiệp.

5.2. Giải pháp hoàn thiện phân loại doanh thu chi phí

Cần rà soát, chuẩn hóa hệ thống phân loại doanh thu. Doanh thu tiêu thụ than cần được tách bạch rõ ràng theo từng loại than, từng thị trường. Việc phân loại chi phí cũng cần chi tiết hơn. Cần có thêm các tiêu chí phân loại chi phí theo yếu tố, công dụng. Điều này giúp phân tích sâu hơn chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Ví dụ, phân loại chi phí theo từng giai đoạn khai thác. Việc cải tiến phân loại giúp kiểm soát tốt hơn giá thành khai thác than. Đồng thời nâng cao hiệu quả hạch toán chi phí sản xuất. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn cho việc lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách.

5.3. Cải tiến quy trình hạch toán kiểm soát chi phí

Quy trình hạch toán cần được tự động hóa mạnh mẽ hơn. Áp dụng phần mềm kế toán hiện đại là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do thủ công. Nó cũng tăng tốc độ xử lý dữ liệu. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được củng cố. Việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp phải chặt chẽ từ khâu nhập kho đến sử dụng. Cần theo dõi sát sao khấu hao tài sản cố định mỏ. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và sử dụng tài sản hiệu quả. Các báo cáo quản trị cần được thiết kế lại. Báo cáo cần cung cấp thông tin kịp thời, chính xác về giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp. Thông tin này hỗ trợ quản lý đưa ra quyết định chiến lược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kế toán doanh thu chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 934.01 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN HẢI LONG Hà Nội, Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Toàn bộ công trình nghiên cứu dưới đây là của riêng tôi. Tôi cam đoan các số liệu thực tế trong luận án là trung thực, những kết quả trong luận án chưa được công bố trong các công trình khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền Trang ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án được sự giúp đỡ tạo điều kiện của các Phòng, Khoa, Ban, của tập thể hướng dẫn tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất! Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện Sau đại học, Viện Kế toán - Kiểm toán, Bộ môn Kế toán tài chính của trường Đại học Thương mại.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo, các thành viên của Tập đoàn Than, các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV đã cung cấp số liệu, đóng góp ý kiến trong quá trình khảo sát và hoàn thiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn với lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới tập thể người hướng dẫn khoa học PGS. TS Đỗ Minh Thành và TS. Trần Hải Long đã chia sẻ những khó khăn luôn đồng hành và giúp đỡ, chỉ bảo, hướng dẫn cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thiện luận án.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Khoa Kinh tế & QTKD, bộ môn Kế toán doanh nghiệp của trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên, hỗ trợ, chia sẻ những khó khăn vất vả và luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả hoàn thiện luận án của mình! Tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng biểu. viii Danh mục hình vẽ. ix MỞ ĐẦU. LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT.

Doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp sản xuất 21 1. Khái niệm, bản chất và ý nghĩa của doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Yêu cầu quản lý doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất. Phân loại doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh.

Phân loại doanh thu. Phân loại chi phí. Phân loại kết quả kinh doanh. Kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh dưới góc độ kế toán tài chính.

Nguyên tắc kế toán chung chi phối đến kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất. Xác định, ghi nhận doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất. Kế toán quản trị doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Vai trò của kế toán quản trị doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh.

Xây dựng định mức, dự toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Thu thập xử lý cung cấp thông tin doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh phục vụ kiểm tra đánh giá. Phân tích thông tin doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh phục vụ việc ra iv quyết định .61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM.

Tổng quan về các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh và tổ chức quản lý của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Phân loại doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh.

Kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam dưới góc độ kế toán tài chính. Thực trạng kế toán quản trị doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than. Đánh giá thực trạng kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than. Những kết quả đạt được.

Nguyên nhân của những hạn chế, tồn tại .126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. HOÀN THIỆN KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN THAN KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Yêu cầu hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác.

Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí, kết quả kinh doanh tại các v doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện phân loại doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than dưới góc độ kế toán tài chính. Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than dưới góc độ kế toán quản trị.

Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Về phía nhà nước. Về phía Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Về phía các doanh nghiệp khai thác than .143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCKTQT : Báo cáo kế toán quản trị BHTN : Bảo hiểm thất nghiệp BHXH : Bảo hiểm xã hội BHYT : Bảo hiểm y tế BPSXC : Biến phí sản xuất chung BTC : Bộ Tài chính CMKT : Chuẩn mực kế toán CP : Chi phí CP : Cổ phần CPBH : Chi phí bán hàng CPMT : Chi phí môi trường CPNCTT : Chi phí nhân công trực tiếp CPNVLTT : Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp CPQLDN : Chi phí quản lý doanh nghiệp CPSXC : Chi phí sản xuất chung DN : Doanh nghiệp DT : Doanh thu ĐPSXC : Định phí sản xuất chung HĐKD : Hoạt động kinh doanh IAS : Chuẩn mực kế toán quốc tế IASB : Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS : Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế KPCĐ : Kinh phí công đoàn KQKD : Kết quả kinh doanh KTQT : Kế toán quản trị KTTC : Kế toán tài chính LNST : Lợi nhuận sau thuế NVL : Nguyên vật liệu QĐ : Quyết định vii SXKD : Sản xuất kinh doanh TK : Tài khoản TKV : Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ : Tài sản cố định TT : Thông tư TTg : Thủ tướng VAS : Chuẩn mực kế toán Việt Nam viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tỷ lệ vốn đầu tư của TKV tại các doanh nghiệp than. Bảng một số chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh. Báo cáo Doanh thu của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV từ năm 2016 đến 2022. Báo cáo Doanh thu theo ngành năm 2022.

Báo cáo Doanh thu bán nội bộ Tập đoàn năm 2022. Báo cáo Doanh thu bán ngoài Tập đoàn năm 2022. Báo cáo chi phí sản xuất theo yếu tố năm 2022. Bảng báo cáo chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí khác bằng tiền.

Báo cáo KQKD theo ngành năm 2022 lũy kế quý 4 năm 2022. Bảng tài khoản chi tiết theo dõi chi phí. Bảng giá cả một số yếu tố đầu vào. Bảng giao kế hoạch sản lượng, chi phí năm 2022.

Kế hoạch giao các yếu tố chi phí cho các đơn vị trong toàn công ty năm 2022 .114 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Phương pháp tiếp cận. Dây chuyền công nghệ khai thác than hầm lò. Dây chuyền công nghệ khai thác than lộ thiên.

Tổ chức bộ máy quản lý công ty CP Than Cao Sơn - Vinacomin. Tổ chức bộ máy quản lý Công ty TNHH MTV than Nam Mẫu. Tổ chức quản lý của Công ty TNHH MTV than Nam Mẫu. Tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty than Thống Nhất.

Tính cấp thiết của đề tài Với yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế vấn đề mà các doanh nghiệp đặt ra và luôn quan tâm hàng đầu trong nền kinh tế thị trường là tiết kiệm giảm thiểu hóa chi phí và tối đa lợi nhuận. Kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh có vai trò không thể thiếu, nó giúp cho doanh nghiệp trong việc nhận diện, phân loại và kiểm soát ngoài ra nó còn đóng vai trò đặc biệt trong việc đo lường và tính toán giá trị của các nguồn lực làm căn cứ tính giá thành sản phẩm. Không những có vai trò quan trọng đối với người trong doanh nghiệp mà các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, ngân hàng, công ty cho thuê tài chính, các cơ quan quản lý. Nó vừa là cơ sở để tổng hợp, phân tích vừa là điều kiện cần để cho đối tượng sử dụng thông tin đưa ra những nhận định, những phương án hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán doanh thu, chi phí khai thác than Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter