Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam - Bùi Thị Minh Hải

Tối ưu hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp may mặc Việt Nam, đảm bảo tuân thủ, minh bạch và hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

311

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc.
Số trang:
311 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc

Kiểm soát nội bộ là yếu tố thiết yếu cho hoạt động bền vững của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt trong ngành dệt may Việt Nam, hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa vận hành. Ngành may mặc có những đặc thù riêng biệt. Ngành này liên quan đến chuỗi cung ứng phức tạp, quy trình sản xuất thâm dụng lao động, và biến động thị trường toàn cầu. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc nắm vững lý luận chung và các chuẩn mực quốc tế là nền tảng. Điều này giúp các doanh nghiệp may mặc Việt Nam xây dựng hệ thống vững chắc.

1.1. Khái niệm và vai trò kiểm soát nội bộ.

Kiểm soát nội bộ bao gồm các chính sách và thủ tục được thiết lập. Mục tiêu là bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Đồng thời thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Trong doanh nghiệp may mặc, kiểm soát nội bộ ngăn chặn thất thoát. Kiểm soát nội bộ giảm gian lận. Kiểm soát nội bộ đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nó cũng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược. Một hệ thống mạnh mẽ tạo niềm tin cho các bên liên quan.

1.2. Đặc điểm ngành may tác động đến kiểm soát nội bộ.

Ngành dệt may Việt Nam hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao. Ngành này có đặc điểm về gia công (OEM), sản xuất theo thương hiệu riêng (OBM). Chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp. Biến động nguyên vật liệu lớn. Áp lực về thời gian giao hàng cao. Nguồn nhân lực lớn, đa dạng. Những yếu tố này tạo ra nhiều rủi ro. Rủi ro về chất lượng sản phẩm, tồn kho, công nợ, quản lý lao động. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải được thiết kế linh hoạt. Hệ thống cần thích ứng với các đặc thù này để kiểm soát hiệu quả.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát nội bộ dệt may.

Nhiều quốc gia phát triển có kinh nghiệm quý báu. Họ đã xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc. Các chuẩn mực như Khung COSO được áp dụng rộng rãi. Các quốc gia này chú trọng kiểm soát chất lượng. Họ quan tâm đến trách nhiệm xã hội (SA). Họ sử dụng công nghệ ERP để tăng cường kiểm soát. Học hỏi từ các mô hình này giúp doanh nghiệp Việt Nam hoàn thiện kiểm soát nội bộ. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

II. Khung COSO và các yếu tố kiểm soát nội bộ cốt lõi

Khung COSO là nền tảng được công nhận toàn cầu cho thiết kế và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Khung này cung cấp một cấu trúc toàn diện. Cấu trúc đó giúp doanh nghiệp may mặc quản lý rủi ro và đạt được mục tiêu. Việc áp dụng Khung COSO đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về từng thành phần. Các thành phần bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.1. Nền tảng Khung COSO cho kiểm soát nội bộ.

Khung COSO thiết lập năm thành phần liên kết. Các thành phần này tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Khung COSO được chấp nhận rộng rãi. Khung này hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện quản trị, quản lý rủi ro. Khung COSO đảm bảo tuân thủ. Nền tảng này giúp doanh nghiệp may mặc Việt Nam đánh giá sự đầy đủ và hiệu lực của các biện pháp kiểm soát hiện có. Từ đó, doanh nghiệp có thể hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

2.2. Môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro doanh nghiệp.

Môi trường kiểm soát tạo ra nền tảng cho mọi hoạt động kiểm soát. Môi trường này bao gồm đạo đức, năng lực, phong cách điều hành của ban lãnh đạo. Nó cũng bao gồm phân công trách nhiệm. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Đánh giá rủi ro là quá trình xác định và phân tích các rủi ro. Những rủi ro này có thể cản trở việc đạt được mục tiêu doanh nghiệp may mặc. Đánh giá rủi ro cần bao quát các khía cạnh tài chính, vận hành, tuân thủ.

2.3. Hoạt động kiểm soát thông tin và truyền thông.

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục thực hiện. Mục tiêu là đảm bảo các biện pháp quản lý rủi ro được triển khai. Các hoạt động này bao gồm phân công nhiệm vụ, ủy quyền, đối chiếu, kiểm kê. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin liên quan được xác định, thu thập và truyền đạt kịp thời. Điều này giúp các cá nhân thực hiện trách nhiệm kiểm soát. Một hệ thống thông tin mạnh mẽ hỗ trợ việc ra quyết định. Nó tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc.

III. Thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp may Việt Nam

Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam cần được đánh giá khách quan. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều hạn chế. Việc này cần xem xét qua đặc điểm chung của các doanh nghiệp trong ngành. Phân tích cụ thể tình hình tổ chức và hoạt động của hệ thống hiện tại. Qua đó, doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

3.1. Tổng quan doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Các doanh nghiệp may mặc Việt Nam đa dạng về quy mô, hình thức sở hữu. Phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Họ hoạt động chủ yếu dưới hình thức gia công (OEM). Một số ít phát triển sản phẩm riêng (OBM). Doanh nghiệp đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Họ cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đặc điểm này định hình cách thức tổ chức và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. Năng lực tài chính, công nghệ, nhân sự ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kiểm soát.

3.2. Tình hình tổ chức hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp may Việt Nam có sự khác biệt. Một số doanh nghiệp lớn có bộ phận kiểm soát nội bộ chuyên trách. Nhiều doanh nghiệp nhỏ hơn tích hợp kiểm soát vào các phòng ban chức năng. Mức độ áp dụng Khung COSO hoặc các chuẩn mực khác còn hạn chế. Quy trình kiểm soát thường tập trung vào tài chính kế toán. Các khía cạnh khác như sản xuất, chất lượng, rủi ro hoạt động ít được chú trọng. Việc thiếu sự nhất quán ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của kiểm soát nội bộ.

IV. Đánh giá thách thức hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại

Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam cho thấy nhiều thách thức. Mặc dù có những điểm sáng, các hạn chế vẫn tồn tại đáng kể. Việc xác định rõ những tồn tại và nguyên nhân gốc rễ là cần thiết. Điều này giúp định hướng các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ hiệu quả. Các vấn đề thường gặp liên quan đến thiếu nguồn lực, nhận thức chưa đầy đủ, hoặc quy trình không được cập nhật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý rủi ro và hiệu suất hoạt động.

4.1. Những điểm mạnh của kiểm soát nội bộ.

Nhiều doanh nghiệp may mặc Việt Nam đã thiết lập các kiểm soát cơ bản. Các kiểm soát này bao gồm phân công nhiệm vụ, phê duyệt giao dịch. Một số doanh nghiệp áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Điều này cải thiện hiệu quả kiểm soát. Nỗ lực tuân thủ các quy định pháp luật và yêu cầu từ đối tác quốc tế cũng là điểm mạnh. Các yếu tố này tạo nền tảng quan trọng. Chúng hỗ trợ cho việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong tương lai.

4.2. Các hạn chế và tồn tại cần khắc phục.

Hệ thống kiểm soát nội bộ còn bộc lộ nhiều hạn chế. Các hạn chế bao gồm thiếu tính đồng bộ, tài liệu hóa chưa đầy đủ. Quy trình đánh giá rủi ro chưa thường xuyên, sâu rộng. Hoạt động kiểm soát thủ công còn nhiều. Việc ứng dụng công nghệ chưa triệt để. Hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến sự chậm trễ và thiếu chính xác trong thông tin. Những tồn tại này làm giảm hiệu lực kiểm soát nội bộ.

4.3. Nguyên nhân gây ra tồn tại hạn chế.

Nguyên nhân chính bao gồm nhận thức chưa đầy đủ của ban lãnh đạo. Thiếu nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách. Việc đào tạo về kiểm soát nội bộ còn hạn chế. Các quy trình chưa được chuẩn hóa hoặc cập nhật kịp thời. Áp lực cạnh tranh cao khiến doanh nghiệp tập trung vào sản xuất. Họ ít chú trọng đầu tư cho hệ thống kiểm soát nội bộ. Đây là rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ một cách bền vững.

V. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ ngành dệt may Việt Nam

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là cấp thiết cho doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Điều này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn ngành. Các giải pháp phải khắc phục những tồn tại đã được nhận diện. Đồng thời, chúng cần phù hợp với đặc thù kinh doanh. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về cấu trúc, quy trình và con người sẽ mang lại hiệu quả cao. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ là một quá trình liên tục.

5.1. Mục tiêu và phương hướng hoàn thiện.

Mục tiêu là xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện. Hệ thống này cần hoạt động hiệu quả theo Khung COSO. Mục tiêu là đảm bảo tài sản, nâng cao độ tin cậy thông tin. Mục tiêu cũng bao gồm tuân thủ quy định pháp luật và chính sách nội bộ. Phương hướng tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình. Phát triển nguồn nhân lực. Ứng dụng công nghệ. Tăng cường giám sát. Điều này giúp doanh nghiệp may mặc Việt Nam đối phó tốt hơn với rủi ro.

5.2. Các nhóm giải pháp cốt lõi cho kiểm soát nội bộ.

Các giải pháp bao gồm củng cố môi trường kiểm soát. Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ. Xây dựng bộ quy tắc đạo đức. Nâng cao năng lực cán bộ. Cải thiện quy trình đánh giá rủi ro toàn diện hơn. Thiết lập các hoạt động kiểm soát cụ thể, chi tiết cho từng nghiệp vụ. Tăng cường hệ thống thông tin và truyền thông. Điều này giúp thông tin được luân chuyển thông suốt. Đầu tư vào công nghệ thông tin (ERP) là cần thiết. Đây là chìa khóa để hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong ngành dệt may Việt Nam.

VI. Kiến nghị phát triển kiểm soát nội bộ bền vững

Để đảm bảo việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ diễn ra hiệu quả và bền vững, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Các kiến nghị không chỉ dành cho ban lãnh đạo doanh nghiệp may mặc. Chúng còn hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành. Sự hỗ trợ từ cấp vĩ mô sẽ tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp các doanh nghiệp đầu tư và phát triển kiểm soát nội bộ. Điều này góp phần nâng cao uy tín và vị thế của ngành dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Kiến nghị cho quản lý doanh nghiệp.

Quản lý doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư cho kiểm soát nội bộ. Họ cần thành lập bộ phận kiểm soát nội bộ độc lập hoặc tăng cường chức năng này. Đào tạo thường xuyên cho nhân viên về tầm quan trọng của kiểm soát. Áp dụng Khung COSO một cách có hệ thống. Phát triển văn hóa tuân thủ trong toàn tổ chức. Định kỳ đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ đó, có những điều chỉnh kịp thời. Điều này giúp hoàn thiện kiểm soát nội bộ liên tục.

6.2. Kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước.

Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành hoặc cập nhật các hướng dẫn. Các hướng dẫn về kiểm soát nội bộ cần cụ thể hơn cho ngành dệt may Việt Nam. Họ cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống kiểm soát và công nghệ. Tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên sâu. Khuyến khích sự hợp tác giữa doanh nghiệp và các tổ chức tư vấn. Điều này góp phần nâng cao năng lực kiểm soát nội bộ chung của ngành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC BIỂU
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIẾM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC
1.1. Kiểm soát trong quản lý
1.2. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp
1.3. Đặc điểm chung của ngành may ảnh hưởng đến tổ chức và hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp
1.4. Kinh nghiệm tổ chức hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc ở một số nước trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM
2.1. Đặc điểm của các doanh nghiệp may Việt Nam với chọn mẫu nghiên cứu
2.2. Tình hình tổ chức và hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
2.3. Đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM
3.1. Sự cần thiết và phương hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
3.2. Các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may Việt Nam
3.3. Kiến nghị thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (311 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực. Những kết quả của Luận án chưa từng ñược công bố trong bất cứ công trình nào Tác giả của Luận án Bùi Thị Minh Hải ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Thị Phương Hoa, PGS.TS Ngô Trí Tuệ - người hướng dẫn khoa học, ñã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp ñỡ nhiệt tình và quý báu trong quá trình thu thập số liệu, phiếu ñiều tra của các nhà quản lý của Hiệp hội Dệt May Việt Nam; nhà quản lý, thành viên ban kiểm soát, cán bộ các phòng kế toán, quản trị chất lượng, nhân sự, kế hoạch tại các doanh nghiệp may Việt Nam như: Tổng Công ty Cổ phần May 10, Tổng Công ty May Thăng Long, Công ty Cổ phần May Sông Hồng, Công ty TNHH May Vĩnh Phú, …. Tác giả cũng tỏ lòng biết ơn sâu sắc ñến các thầy cô, các ñồng nghiệp trong Khoa Kế toán - Trường ðại học Kinh tế Quốc dân ñã ñóng góp ý kiến sửa chữa Luận án, các cán bộ Tổng cục Thống kê ñã hỗ trợ tìm kiếm tài liệu ñể thực hiện Luận án. Cuối cùng, Tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia ñình như bố, mẹ, anh, chị, chồng và con ñã ñộng viên, khích lệ Tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án Bùi Thị Minh Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC SƠ ðỒ. viii DANH MỤC CÁC BIỂU. viii LỜI MỞ ðẦU .1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIẾM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC.

Kiểm soát trong quản lý. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. ðặc ñiểm chung của ngành may ảnh hưởng ñến tổ chức và hoạt ñộng của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Kinh nghiệm tổ chức hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc ở một số nước trên thế giới .60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM.

ðặc ñiểm của các doanh nghiệp may Việt Nam với chọn mẫu nghiên cứu. Tình hình tổ chức và hoạt ñộng của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam. ðánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may Việt Nam 172 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP MAY MẶC VIỆT NAM. Sự cần thiết và phương hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may Việt Nam. Kiến nghị thực hiện các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.254 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. ix DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xi PHỤ LỤC.

xvi iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ American Accounting Association AAA: Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ American Institute of Certified Public Accountants AICPA: Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ The Canadian Institute of Chatered Accountants CICA: Viện Kế toán viên công chứng Canada Committee of Sponsoring Organization COSO: Hiệp hội các tổ chức tài trợ Certified Public Accountants CPA: Kế toán viên công chứng Enterprise Resource Planning ERP Hoạch ñịnh nguồn lực doanh nghiệp European Union EU: Liên minh Châu Âu Foreign Corrupt Practice Act FCPA: ðạo luật Chống Hối lộ ở nước ngoài Financial Excutives Institution FEI: Hiệp hội Quản trị viên tài chính The International Auditing and Assurance Standard Board IAASB: Uỷ ban Chuẩn mực Kiểm toán và Chứng thực quốc tế International Federation of Accountants IFAC: Liên ñoàn Kế toán quốc tế The Institute of Internal Auditors IIA: Viện Kiểm toán viên nội bộ The Institute of Management Accountants IMA: Hiệp hội Kế toán viên quản trị International Standard Auditing ISA: Chuẩn mực kiểm toán quốc tế International Organization of Standardization ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn hoá quốc tế v Ký hiệu Giải thích thuật ngữ Management by Objectives MBO Quản lý theo mục tiêu May 10: Tổng Công ty Cổ phần May 10 May Nhà Bè: Tổng Công ty Cổ phần May Nhà Bè May Việt Tiến: Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến OBM: Original Brandname Manufactoring - Sản xuất theo thương hiệu riêng OEM: Original Equipment Manufactoring - Sản xuất gia công Social Accountability SA: Trách nhiệm xã hội Social Accountability International SAI: Tổ chức Trách nhiệm xã hội quốc tế Statement on Auditing Standards SASs: Tuyên bố về các chuẩn mực kiểm toán Security Exchange Commission SEC: Uỷ ban Giao dịch Chứng khoán Hoa Kỳ Sarbanes - Oxley Act SOA: ðạo luật Sarbanes – Oxley TNHH: Trách nhiệm hữu hạn Vietnamese Association of Certified Public Accountants VACPA: Hiệp hội Kiểm toán ñộc lập Việt Nam Vietnamese Standard Auditing VSA: Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam World Trade Organization WTO: Tổ chức Thương mại Thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Mười nước và vùng lãnh thổ xuất khẩu hàng may mặc hàng ñầu thế giới năm 2009 .2: Cơ cấu doanh nghiệp trong Ngành May Trung Quốc năm 2008 phân loại theo hình thức sở hữu. Kim ngạch xuất khẩu của dệt và may Việt Nam trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước từ 2000 ñến 2010 .2 Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt và may Việt Nam sang các thị trường Nhật Bản, EU và Mỹ so sánh với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt và may từ năm 1998 ñến 2010. Kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu so với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt và may Việt Nam từ năm 2000 ñến 2010. Một số chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt ñộng của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam 81 Bảng 2.

Lao ñộng và thu nhập của người lao ñộng trong các doanh nghiệp may mặc Việt Nam 82 Bảng 2. Phân loại doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo quy mô lao ñộng. Phân loại doanh nghiệp may mặc Việt Nam theo quy mô vốn .8 Phân loại doanh nghiệp may tại Việt Nam theo hình thức sở hữu.9: Mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt ñộng theo Luật Doanh nghiệp .10: Mức lương tối thiểu vùng áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn ñầu tư nước ngoài .11: Tổ chức lập kế hoạch cụ thể tại Tổng Công ty May 10 .12: Mẫu báo cáo thống kê sản lượng và năng suất lao ñộng của Công ty TNHH May Vĩnh Phú.13: Báo cáo tình hình thực hiện kế hoạch tại Tổng Công ty Cổ phần May 10 .14: Phiếu bồi thường nguyên phụ liệu của Công ty TNHH May Vĩnh Phú .15: Phiếu ñánh giá nhà cung cấp của Tổng Công ty Cổ phần May 10 .16 Sổ theo dõi nhà cung cấp của Tổng Công ty Cổ phần May 10 .17: Phương án tính giá thành sản phẩm xuất khẩu của Công ty TNHH May Vĩnh Phú.18: Ước tính chi phí nhân công trực tiếp sản xuất sản phẩm tại Công ty TNHH May Vĩnh Phú .19: Hướng dẫn tính giá giặt, thêu, ñóng hộp sản phẩm tại Công ty TNHH May Vĩnh Phú.1 Mục tiêu tăng trưởng của Ngành Dệt May từ năm 2008 ñến 2020. Mục tiêu cụ thể của Ngành Dệt May Việt Nam giai ñoạn từ 2010 ñến 2020.3: Kết quả ñiều tra về số lượng kiểm toán viên nội bộ theo quy mô do IFAC thực hiện.

Tiêu chí ñánh giá việc lập và thực hiện kế hoạch sản xuất. Tiêu chí ñánh giá chất lượng sản phẩm. Tiêu chí ñánh giá mức ñộ tuân thủ Bộ Luật Lao ñộng và các văn bản pháp lý khác có liên quan hoặc theo Hệ thống Trách nhiệm xã hội SA 8000. Tiêu chí ñánh giá hiệu quả và hiệu năng trong quản lý và sử dụng nhân lực tại các doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Tiêu chí ñánh giá hoạt ñộng thanh toán với khách hàng.247 viii DANH MỤC CÁC SƠ ðỒ Sơ ñồ 1.1: Mô hình tổ chức hệ thống kiểm soát nội bộ .2 : Cơ cấu tổ chức của Shanshan .3 : Cơ cấu tổ chức của Hangzhou Wintime Clothing Co Ltd.4: Cơ cấu tổ chức của Nike toàn cầu. Loại hình và mối liên hệ giữa các doanh nghiệp may tại Việt Nam .2: Cơ cấu tổ chức của Tổng Công ty Cổ phần May Nhà Bè .3: Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần May Falcon Sông Hồng.4: Trình tự ghi số kế toán theo hình thức Nhật ký chứng từ áp dụng trong các doanh nghiệp may Việt Nam .5: Trình tự ghi sổ kế toán trên máy vi tính áp dụng trong các doanh nghiệp may Việt Nam .6: Quy trình kiểm soát sản phẩm không phù hợp .1: Tổ chức bộ phận kiểm toán nội bộ chịu sự chỉ ñạo trực tiếp của tổng giám ñốc .219 DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu 1.1: Cơ cấu chi phí trong giá thành sản phẩm may tại Thổ Nhĩ Kỳ. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt, may của Việt Nam từ 1998 - 2010. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt và may Việt Nam vào Nhật Bản, EU và Mỹ so với tổng kim ngạch xuất khẩu dệt và may từ năm 1998 ñến 2010.

Kim ngạch nhập khẩu nguyên vật liệu so với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt và may Việt Nam từ năm 2000 ñến 2010.78 1 LỜI MỞ ðẦU 1. TÝnh cÊp thiÕt cña §Ò tµi Ngành Dệt May là ngành sản xuất quan trọng ñóng góp cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Trong một thời gian dài, mức tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Ngành là 20% năm, ñóng góp từ 16% - 18% tổng giá trị công nghiệp cả nước, chiếm tỷ trọng khoảng 15% trong tổng kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm cho hơn 2 triệu lao ñộng. Trong Quy hoạch Phát triển Công nghiệp ñến năm 2020 - 2030, Ngành Dệt May vẫn tiếp tục là ngành trọng yếu trong cơ cấu công nghiệp của Việt Nam.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong Ngành, trong ñó có các doanh nghiệp may mặc, ñang ñối mặt với rất nhiều khó khăn và thách thức trên con ñường phát triển. Hệ thống kiểm soát nội bộ là phương sách quản lý hữu hiệu của các nhà quản lý doanh nghiệp. Hệ thống này bao gồm các chính sách và thủ tục kiểm soát ñược thiết kế nhằm ñảm bảo cho doanh nghiệp ñạt ñược các mục tiêu: bảo vệ tài sản của doanh nghiệp, ñảm bảo ñộ tin cậy của hệ thống thông tin, ñảm bảo cho doanh nghiệp thực hiện hoạt ñộng trên cơ sở tuân thủ các quy ñịnh pháp lý, và quan trọng hơn nữa, ñảm bảo các hoạt ñộng của doanh nghiệp ñược thực hiện hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Minh Hải (n.d.). Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/hoan-thien-he-thong-kiem-soat-noi-bo-trong-doanh-nghiep-may-mac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp may mặc Việt Nam, đảm bảo tuân thủ, minh bạch và hiệu quả hoạt động.

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp may mặc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter