Tổng quan về luận án

Luận án “Những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội” của Phạm Thị Bích Thủy là một công trình nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh nền kinh tế trải nghiệm đang định hình lại ngành du lịch toàn cầu và ở Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học về sự dịch chuyển từ nền kinh tế sản phẩm/dịch vụ sang nền kinh tế trải nghiệm (Pine II & Gilmore, 1998), nơi khách du lịch không chỉ tìm kiếm sản phẩm mà còn "những gì họ sẽ nhớ" (USAID, 2016). Sự phát triển mạnh mẽ của du lịch trải nghiệm trên thế giới, với những ví dụ điển hình từ Canada, Bắc Ireland, Nhật Bản, Trung Quốc, và Thái Lan, đã chứng minh tính cấp thiết của việc nghiên cứu sâu sắc hình thức du lịch này, đặc biệt ở những điểm đến giàu tài nguyên văn hóa như Hà Nội.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm ba khía cạnh chính. Thứ nhất, tồn tại một khoảng trống lý luận về định nghĩa và phân loại du lịch trải nghiệm: "Song phần lớn các nghiên cứu nhận diện trải nghiệm là thuộc tính/ tính chất của du lịch, còn khá ít nghiên cứu coi du lịch trải nghiệm là một hình thức du lịch. Các khái niệm về du lịch trải nghiệm đã đưa ra còn tương đối chung chung, mơ hồ" (tr. 9). Luận án này tiếp cận du lịch trải nghiệm văn hóa như một hình thức du lịch cụ thể, có nội dung, đặc điểm và các hình thức thể hiện riêng biệt, làm rõ sự khác biệt giữa thuộc tính trải nghiệm và phương thức/loại hình trải nghiệm. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận đơn lẻ các khía cạnh của trải nghiệm du lịch (nhu cầu, động cơ, sự hài lòng, ý định hành vi) hoặc chỉ tập trung vào một số thành tố văn hóa đơn lẻ. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách tiếp cận hệ thống, xem xét văn hóa trong một chỉnh thể thống nhất và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa một cách toàn diện (tr. 9, 14). Thứ ba, nghiên cứu về du lịch trải nghiệm và du lịch trải nghiệm văn hóa tại Việt Nam còn khá khiêm tốn về số lượng và phạm vi, chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng của trải nghiệm khách du lịch tới sự hài lòng và ý định hành vi của họ (tr. 9). Luận án cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện tại Hà Nội, một địa phương tiêu biểu cho văn hóa Việt Nam, nhằm lấp đầy khoảng trống này.

Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được định hình rõ ràng trong luận án, nhằm đạt được mục đích xác định cơ sở khoa học của du lịch trải nghiệm văn hóa để góp phần phát triển du lịch bền vững. Mặc dù các câu hỏi và giả thuyết không được liệt kê cụ thể dưới dạng đánh số trong phần "Mở đầu" của văn bản cung cấp, tuy nhiên, các nhiệm vụ nghiên cứu đã ngụ ý các câu hỏi này:

  1. Tổng quan tình hình thực tiễn và nghiên cứu về du lịch trải nghiệm và trải nghiệm du lịch.
  2. Xây dựng định nghĩa và đặc điểm của du lịch trải nghiệm văn hóa.
  3. Xây dựng khung nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa từ cả góc độ cung và cầu.
  4. Nghiên cứu định tính về cung du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội.
  5. Nghiên cứu định lượng về cầu du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội.
  6. Đề xuất hàm ý nghiên cứu cho phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên ba lý thuyết chính: Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm (Experience Economy Theory) của Pine II và Gilmore (1998, 1999), khẳng định trải nghiệm là công cụ quản lý tạo sự khác biệt và là yếu tố thúc đẩy du lịch; Lý thuyết hệ thống du lịch (Tourism System Theory), vốn được Wiweka và Arcana xây dựng (tr. 82), cho phép nhìn nhận du lịch trải nghiệm văn hóa một cách toàn diện từ các yếu tố đầu vào, quá trình và đầu ra; và Quy luật cung cầu (Law of Supply and Demand), giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ cả phía nhà cung cấp và phía khách du lịch.

Đóng góp đột phá của luận án có thể định lượng ở một số khía cạnh. Thứ nhất, nghiên cứu này đã xây dựng định nghĩa và 5 đặc điểm nhận diện mới về du lịch trải nghiệm và du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 14), vượt ra khỏi quan niệm truyền thống coi trải nghiệm chỉ là thuộc tính đơn thuần. Thứ hai, luận án đề xuất một khung nghiên cứu toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa từ hai góc độ cung và cầu (tr. 14-15), với 7 yếu tố cho cung và 5 yếu tố cho cầu, mang lại một cái nhìn hệ thống mà các nghiên cứu trước đó còn thiếu. Thứ ba, kết quả nghiên cứu định tính và định lượng tại Hà Nội, với quy mô mẫu nghiên cứu định lượng là 607 khách du lịch nội địa (Bảng 18, tr. 158), không chỉ có giá trị tham khảo cho thủ đô mà còn "có khả năng áp dụng sáng tạo vào các địa phương khác" (tr. 16), mở rộng phạm vi ứng dụng thực tiễn.

Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng tới cầu du lịch trải nghiệm văn hóa và các yếu tố thuộc về cung cấp du lịch trải nghiệm văn hóa. Khách thể nghiên cứu bao gồm khách du lịch nội địa là người Việt Nam, đã từng đến và tham quan ít nhất một điểm du lịch văn hóa tại Hà Nội từ năm 2022 đến nay, cùng với các nhà quản lý du lịch, nhà quản lý điểm đến văn hóa và các doanh nghiệp du lịch tại Hà Nội (tr. 13). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 4 năm, từ 2021 đến 2025, với dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2024 và dữ liệu thứ cấp đến tháng 2 năm 2025. Ý nghĩa (Significance) của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học và định hướng phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội, đồng thời góp phần bảo tồn di sản và phát triển bền vững cho ngành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hậu COVID-19 và xu hướng du lịch cá nhân hóa (tr. 12).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan tài liệu một cách kỹ lưỡng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về du lịch trải nghiệm (tourism experience) và du lịch trải nghiệm (experiential/experience tourism) trên thế giới và ở Việt Nam.

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính với tên tác giả và năm cụ thể: Các dòng nghiên cứu chính về "trải nghiệm du lịch" bao gồm:

  1. Bản chất và các khía cạnh cơ bản của trải nghiệm du lịch: Các nghiên cứu đầu tiên từ những năm 1996, như của Snepenger (2006) về cấu trúc động cơ du lịch dựa trên Iso-Ahola (1980) (tr. 41).
  2. Mối quan hệ giữa trải nghiệm, sự hài lòng và ý định hành vi: Ví dụ, Sthapit (2020) nghiên cứu mối quan hệ giữa sự hài lòng, trải nghiệm đồng sáng tạo với sự đáng nhớ và ý định hành vi của du khách (tr. 42); Lê Thị Tường Vi (2018) về ảnh hưởng của trải nghiệm du lịch đáng nhớ đến ý định quay lại điểm đến Đà Nẵng (tr. 34).
  3. Tính xác thực của trải nghiệm du lịch, chia sẻ trải nghiệm, bản chất tâm lý và nhu cầu trải nghiệm: Prentice (2001) nhấn mạnh tính xác thực trong trải nghiệm bảo tàng (tr. 45); Trương Thị Thu Hà & Lê Thị Hà Quyên (2021) xác định tính chân thực (hiện sinh và vật thể) có mối quan hệ với chất lượng trải nghiệm và sự hài lòng (tr. 35).
  4. Quản trị trải nghiệm và kinh doanh trải nghiệm: Đào Duy Tùng & Lê Nhựt Pil (2021) nghiên cứu quản trị trải nghiệm du khách với 10 thành tố từ góc độ marketing (tr. 35).

Các dòng nghiên cứu về "du lịch trải nghiệm" (với tư cách là một hình thức) tập trung vào:

  1. Các vấn đề lý thuyết và khái niệm hóa: Stamboulis & Skayannis (2003) nghiên cứu về chiến lược đổi mới trong du lịch trải nghiệm (tr. 32, 44); Jensen & Prebensen (2015), Marí (2016) đưa ra các định nghĩa và đặc điểm của du lịch trải nghiệm (tr. 39-41).
  2. Góc độ tâm lý du khách (nhu cầu, động cơ, cảm xúc, sự hài lòng): Pearce & Lee (2005) đánh giá mối liên hệ giữa động cơ và trải nghiệm du lịch tại Úc (tr. 41); Bùi Thị Tám và cộng sự (2020) làm rõ tác động của trải nghiệm du lịch đến cảm xúc và sự hài lòng tại Nha Trang (tr. 35).
  3. Nền tảng công nghệ hỗ trợ và thúc đẩy trải nghiệm: Ammirato và cộng sự (2018) đề cập việc áp dụng công nghệ như IoT, AI để tạo ra dịch vụ sáng tạo (tr. 44); Hà Nam Khánh Giao (2020) về du lịch thông minh và nâng cao trải nghiệm du khách (tr. 36).
  4. Hoạt động du lịch trải nghiệm trong các bối cảnh văn hóa khác nhau (ẩm thực, di sản, làng nghề): Sommit & Boonpaisarnsatit (2020) nghiên cứu du lịch trải nghiệm ẩm thực tại Chiang Mai, Thái Lan (tr. 46); Stone và cộng sự (2018) xác định các yếu tố dẫn đến trải nghiệm du lịch ẩm thực đáng nhớ (tr. 46).

Contradictions/debates và ít nhất 2 opposing views: Một tranh luận đáng chú ý là sự phân biệt giữa "trải nghiệm du lịch" (tourism experience) như một thuộc tính bất cứ chuyến đi nào cũng có, và "du lịch trải nghiệm" (experiential tourism) như một loại hình hoặc phương thức cung cấp du lịch. Nhiều học giả ban đầu coi trải nghiệm là yếu tố thu hút giác quan và cảm xúc (Fermata Inc, 2004; Ted Eubanks, 2004), là một phần nội tại của mọi hành trình. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây, mà luận án này hướng tới, lại định nghĩa du lịch trải nghiệm là một loại hình cụ thể, có chủ đích, tập trung vào việc cung cấp các hoạt động thực tế tích cực (Trần Đức Thanh và cộng sự, 2022, tr. 41) và các dịch vụ độc đáo nhằm nâng cao nhận thức và cảm xúc (Jensen & Prebensen, 2015; Marí, 2016, tr. 39). Sự phân biệt này là trọng tâm trong việc xây dựng khái niệm mới của luận án.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là một công trình tiên phong trong việc nghiên cứu du lịch trải nghiệm văn hóa theo cách tiếp cận hệ thống và xem nó như một hình thức du lịch độc lập, có cấu trúc cung-cầu rõ ràng. Nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về một khung lý thuyết và mô hình toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi "các tài liệu nghiên cứu về du lịch trải nghiệm còn khá khiêm tốn, chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng của trải nghiệm khách du lịch tới sự hài lòng và ý định hành vi của họ" (tr. 9). Hơn nữa, nghiên cứu này còn đặc biệt ở chỗ "coi văn hóa là một chỉnh thể thống nhất gồm nhiều hợp phần để nhận diện những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa một cách toàn diện và khai thác tổng thể các thành tố của nguồn tài nguyên văn hóa phục vụ cho việc sáng tạo và thiết kế trải nghiệm" (tr. 14).

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu du lịch bằng cách:

  • Cung cấp một định nghĩa và 5 đặc điểm nhận diện cụ thể cho du lịch trải nghiệm văn hóa, làm rõ nội hàm của khái niệm vốn còn mơ hồ.
  • Xây dựng một khung phân tích (cho cung) và mô hình nghiên cứu (cho cầu) toàn diện, bao gồm 7 yếu tố cung và 5 yếu tố cầu (tr. 14-15), cung cấp một công cụ lý thuyết mới để phân tích và quản lý du lịch trải nghiệm văn hóa.
  • Mang đến cái nhìn sâu sắc về thực tiễn và xu hướng phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội, một trung tâm văn hóa lớn với hơn 1000 năm văn hiến, có nhiều di sản UNESCO được công nhận (tr. 10), từ đó cung cấp dữ liệu thực nghiệm và hàm ý chính sách cụ thể.

So sánh với ít nhất 2 international studies: So với nghiên cứu của Stone và cộng sự (2018) về các yếu tố tạo nên trải nghiệm du lịch ẩm thực đáng nhớ tại bốn quốc gia (thức ăn/đồ uống, địa điểm, bạn đồng hành, sự kiện, tính mới/xác thực), luận án này mở rộng phạm vi không chỉ dừng lại ở ẩm thực mà còn bao gồm các thành tố văn hóa khác (di tích, làng nghề, lễ hội, phong tục tập quán) và xem xét cả cung lẫn cầu một cách hệ thống. Trong khi Lee (2013) phát triển thang đo lường trải nghiệm du lịch tham quan di tích lịch sử và bảo tàng, luận án của Phạm Thị Bích Thủy không chỉ tập trung vào thang đo mà còn đi sâu vào các yếu tố vĩ mô hơn như chính sách, hạ tầng và nguồn nhân lực của cung du lịch, bên cạnh các yếu tố vi mô về cầu du lịch như nhận thức và rào cản. Sự khác biệt này cho thấy luận án có phạm vi và chiều sâu lớn hơn trong việc giải quyết vấn đề. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như của Stamboulis & Skayannis (2003) về chiến lược đổi mới trong du lịch trải nghiệm và vai trò của công nghệ, luận án này cũng thừa nhận vai trò của công nghệ (từ các nghiên cứu như Ammirato et al., 2018) nhưng đặt trọng tâm hơn vào sự tương tác giữa con người với văn hóa và cộng đồng địa phương, cũng như vai trò của các chính sách và nguồn lực địa phương trong việc phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa một cách bền vững.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Phạm Thị Bích Thủy đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có trong lĩnh vực du lịch và kinh tế. Cụ thể, nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm (Experience Economy Theory) của Pine II và Gilmore (1998, 1999) bằng cách áp dụng nó vào bối cảnh du lịch văn hóa cụ thể tại một đô thị lớn như Hà Nội. Trong khi Pine II và Gilmore tập trung vào khái niệm chung về trải nghiệm như một yếu tố kinh tế, luận án đã đi sâu vào việc làm rõ du lịch trải nghiệm văn hóa không chỉ là một dạng tiêu dùng trải nghiệm mà còn là một hình thức du lịch đặc thù, với 5 đặc điểm nhận diện cụ thể, bao gồm tính nguyên bản, chân thực, sự tham gia chủ động, khả năng học hỏi kỹ năng mới, và tác động thấp, năng suất cao (tr. 14, 41).

Nghiên cứu cũng thách thức và làm rõ các khái niệm về trải nghiệm du lịch vốn còn mơ hồ (tr. 9). Thay vì coi "trải nghiệm" là một thuộc tính chung của mọi hoạt động du lịch, luận án khẳng định "du lịch trải nghiệm" là một loại hình riêng biệt, đòi hỏi sự thiết kế và tổ chức có chủ đích để mang lại những giá trị vô hình và cảm nhận sâu sắc cho du khách (Jensen & Prebensen, 2015, tr. 40). Điều này bổ sung một cấp độ phân loại và định nghĩa mới cho lĩnh vực nghiên cứu du lịch.

Khung nghiên cứu khái niệm (Conceptual Framework) được phát triển trong luận án là một đóng góp quan trọng. Nó tích hợp các yếu tố của cung du lịch trải nghiệm văn hóa và cầu du lịch trải nghiệm văn hóa vào một mô hình tổng thể. Các thành phần chính của khung này bao gồm:

  • Cung du lịch trải nghiệm văn hóa: Gồm 7 yếu tố: chính sách, sản phẩm du lịch trải nghiệm, nguồn nhân lực du lịch, cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất hỗ trợ trải nghiệm, dịch vụ hỗ trợ trải nghiệm, an toàn du lịch, và xúc tiến, quảng bá (tr. 15).
  • Cầu du lịch trải nghiệm văn hóa: Gồm 5 yếu tố: nhận thức, động cơ, sở thích trải nghiệm, ấn tượng về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ và rào cản (tr. 14-15). Mối quan hệ giữa cung và cầu được đặt trong bối cảnh hệ thống du lịch, nhấn mạnh sự tương tác qua lại giữa các bên liên quan để tạo ra và tiêu thụ trải nghiệm văn hóa đích thực.

Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án đã xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa với các giả thuyết kiểm định. Mặc dù các giả thuyết cụ thể không được liệt kê tường minh trong đoạn trích, nhưng kết quả kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đã được trình bày (tr. 199, 216). Các giả thuyết này có thể liên quan đến mối quan hệ giữa nhận thức, động cơ, sở thích, ấn tượng về trải nghiệm đáng nhớ và rào cản với ý định hành vi/sự hài lòng của du khách, dựa trên các nghiên cứu đi trước như của Sthapit (2020) và Campón (2020) (tr. 42).

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không trực tiếp tuyên bố một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) nhưng nó thúc đẩy một sự chuyển dịch quan trọng trong cách tiếp cận nghiên cứu du lịch. Bằng việc đề xuất du lịch trải nghiệm văn hóa là một hình thức du lịch cụ thể, có thể đo lường và quản lý, luận án đẩy mạnh việc chuyển từ cách nhìn nhận du lịch dựa trên tài nguyên/sản phẩm đơn thuần sang cách nhìn nhận du lịch dựa trên giá trị trải nghiệmsự đồng sáng tạo (Prahalad & Ramaswamy, 2004, tr. 9). Bằng chứng từ việc xây dựng khung phân tích cung-cầu toàn diện, được khẳng định thông qua nghiên cứu định tính và định lượng (tr. 14), cho thấy một cách tiếp cận mang tính hệ thống và thực nghiệm hơn trong việc hiểu và phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp các lý thuyết một cách sáng tạo để tạo ra một góc nhìn đa chiều về du lịch trải nghiệm văn hóa. Ba lý thuyết chính được tích hợp là: Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm (Pine II & Gilmore, 1998), cung cấp bối cảnh kinh tế; Lý thuyết hệ thống du lịch (Wiweka và Arcana), cung cấp cấu trúc để phân tích các yếu tố đầu vào, quá trình và đầu ra; và Quy luật cung cầu, cho phép phân tích cân bằng thị trường. Sự kết hợp này giúp luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích được cơ chế vận hành của du lịch trải nghiệm văn hóa từ cả phía cung ứng và phía tiêu dùng.

Novel analytical approach với justification: Luận án đã áp dụng một phương pháp phân tích mới bằng cách xây dựng hai khung riêng biệt nhưng có liên kết chặt chẽ: một khung phân tích định tính cho các yếu tố của cung và một mô hình định lượng cho các yếu tố ảnh hưởng đến cầu. Phương pháp này được biện minh bởi sự cần thiết phải nhận diện toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ cả góc độ các nhà cung cấp (quan điểm quản lý, chính sách, tài nguyên) và góc độ du khách (nhu cầu, động cơ, nhận thức). Cách tiếp cận này giúp khắc phục sự thiếu hụt trong các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể (tr. 9, 14-15).

Conceptual contributions với definitions:

  • Du lịch trải nghiệm văn hóa: Được định nghĩa là một loại hình du lịch nhấn mạnh vào việc cung cấp trải nghiệm thực tế tích cực và chủ động về văn hóa tại nơi đến, với 5 đặc điểm nhận diện cụ thể (tr. 14, 41).
  • Cung du lịch trải nghiệm văn hóa: Bao gồm các hoạt động và nguồn lực mà các bên liên quan (chính sách, sản phẩm, nhân lực, hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ, an toàn, xúc tiến quảng bá) cung cấp để tạo ra trải nghiệm văn hóa cho du khách (tr. 15).
  • Cầu du lịch trải nghiệm văn hóa: Được định hình bởi nhận thức, động cơ, sở thích trải nghiệm, ấn tượng về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ và rào cản của du khách (tr. 14-15).

Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Phạm vi không gian: Tập trung tại Hà Nội, coi Hà Nội và các điểm du lịch văn hóa tại Hà Nội là điểm đến du lịch (tr. 13).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2024, dữ liệu thứ cấp đến tháng 2 năm 2025 (tr. 13).
  • Khách thể nghiên cứu: Khách du lịch nội địa là người Việt Nam đã từng đến ít nhất một điểm du lịch văn hóa tại Hà Nội từ năm 2022 đến nay, cùng với các nhà quản lý và doanh nghiệp tại Hà Nội (tr. 13). Các điều kiện biên này giúp xác định rõ giới hạn của kết quả nghiên cứu và khả năng khái quát hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (research philosophy) mang tính đa chiều, phù hợp với phương pháp hỗn hợp. Mặc dù không nêu rõ là "Pragmatism" trong bản tóm tắt, việc kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng (tr. 13) cho thấy một lập trường thực dụng, chấp nhận cả các quan điểm chủ quan và khách quan để hiểu sâu sắc vấn đề. Nghiên cứu tích hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) khi sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động (ví dụ, kiểm định sự khác biệt trung bình One-way Anova, tr. 194) và các yếu tố của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) khi sử dụng phương pháp định tính để khám phá, xây dựng khái niệm (định nghĩa, đặc điểm của du lịch trải nghiệm văn hóa, khung phân tích cung du lịch trải nghiệm văn hóa) thông qua phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm (tr. 13, 127).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa.

  • Định tính: Được sử dụng để "nghiên cứu định tính đối với khung phân tích những yếu tố của cung du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội" (tr. 13). Điều này cho phép khám phá, nhận diện các yếu tố và mối quan hệ phức tạp từ góc độ của các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp, vốn khó định lượng ngay từ đầu.
  • Định lượng: Được sử dụng để "nghiên cứu định lượng đối với mô hình những yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội" (tr. 13). Phần này giúp kiểm định các giả thuyết, đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa một cách khách quan, có thể khái quát hóa. Sự kết hợp này đảm bảo tính vững chắc của khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu, đồng thời mang lại bằng chứng thực nghiệm từ cả hai khía cạnh chủ quan và khách quan.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là multi-level design, nghiên cứu thực tế đã tiếp cận ở nhiều cấp độ. Cấp độ vĩ mô bao gồm phân tích chính sách và môi trường du lịch của Hà Nội (Bối cảnh nghiên cứu, tr. 127). Cấp độ trung gian là các yếu tố của cung du lịch (sản phẩm, nhân lực, hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ, an toàn, xúc tiến, quảng bá), được khảo sát thông qua các nhà quản lý và doanh nghiệp (tr. 13). Cấp độ vi mô là các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch, được nghiên cứu qua khảo sát du khách (nhận thức, động cơ, sở thích, ấn tượng về trải nghiệm đáng nhớ, rào cản) (tr. 14-15).

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Nghiên cứu định lượng: Khách thể nghiên cứu là "khách du lịch nội địa là người Việt Nam, đã từng đến và tham quan ít nhất một điểm du lịch văn hóa tại Hà Nội từ năm 2022 đến nay" (tr. 13). Kích thước mẫu cụ thể cho phần định lượng là N=607 khách du lịch (Bảng 18, tr. 158).
  • Nghiên cứu định tính: Khách thể nghiên cứu là "các nhà quản lý du lịch, nhà quản lý điểm đến văn hóa và các doanh nghiệp du lịch tại Hà Nội" (tr. 13), cùng với sự góp ý của các "chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý, Sở Du lịch Hà Nội, Sở Văn hóa Thể thao Hà Nội, các điểm đến du lịch tại Hà Nội và đại diện các doanh nghiệp lữ hành" (tr. 4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Định lượng: Chiến lược lấy mẫu dựa trên tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) là khách du lịch nội địa Việt Nam, đã tham quan ít nhất một điểm du lịch văn hóa tại Hà Nội từ năm 2022 đến nay. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) không được nêu rõ nhưng ngụ ý là những du khách không đáp ứng các điều kiện trên hoặc có phản hồi không hợp lệ.
  • Định tính: Chiến lược lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) được áp dụng để chọn các chuyên gia, nhà quản lý, đại diện doanh nghiệp có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội.

Data collection protocols với instruments described:

  • Định tính: Gồm phương pháp phỏng vấn chuyên sâu, phương pháp thảo luận nhóm và khảo sát thực địa (điền dã) (tr. 127). Dữ liệu thứ cấp cũng được thu thập và phân tích (tr. 127). Các nội dung thảo luận nhóm được trình bày cụ thể trong Bảng 6 (tr. 125).
  • Định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát du khách. Thang đo được phát triển dựa trên các nghiên cứu đi trước và điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh, bao gồm các biến quan sát cho "Nhận thức", "Động cơ", "Sở thích trải nghiệm", "Ấn tượng về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ" và "Rào cản" (Bảng 7-11, tr. 133-138), cũng như thang đo "Nhân khẩu học" và "Đặc điểm chuyến đi" (Bảng 12-13, tr. 140-141).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện rõ ràng phương pháp tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) được sử dụng để khám phá và xây dựng khung cho cung, trong khi định lượng (khảo sát) để kiểm định mô hình cho cầu. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả. Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) cũng được thực hiện bằng cách thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: khách du lịch, nhà quản lý, doanh nghiệp, và dữ liệu thứ cấp.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Được đảm bảo thông qua việc đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo. "Kết quả đánh giá mô hình đo lường kết quả" (tr. 159) bao gồm kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha), giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).
  • Reliability (Độ tin cậy): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Bảng 17 "Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha giai đoạn nghiên cứu" (tr. 148) cho thấy các giá trị Alpha cụ thể, ví dụ các chỉ số đánh giá độ tin cậy và tính hội tụ của thang đo (Bảng 22, tr. 165).
  • Convergent Validity (Giá trị hội tụ): Đánh giá qua các chỉ số như hệ số tải ngoài (outer loadings) và độ tin cậy tổng hợp (composite reliability) (Bảng 20, 21, 22).
  • Discriminant Validity (Giá trị phân biệt): Đánh giá thông qua tiêu chuẩn Fornell-Lacker (Bảng 23, tr. 166) và chỉ số tương quan Heterotrait-Monotrait (HTMT) (Bảng 24, tr. 168).
  • Internal Validity (Giá trị nội tại) và External Validity (Giá trị ngoại tại): Luận án đã kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và lựa chọn mẫu phù hợp. Khả năng khái quát hóa (external validity) được xem xét trong phần thảo luận kết quả, với các điều kiện tổng quát hóa được quy định rõ ràng (tr. 229).

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu định lượng (N=607) được trình bày chi tiết trong Bảng 18 (tr. 158), bao gồm các thông tin như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp. Bảng 19 (tr. 159) trình bày đặc điểm chuyến đi của khách du lịch, cung cấp bối cảnh chi tiết về hành vi du lịch của mẫu.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phần mềm Smart PLS 4.0 để phân tích định lượng (Hình 20, 21, tr. 172-173). Kỹ thuật phân tích chính là Mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu một phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM). Kỹ thuật này phù hợp để kiểm định các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và mối quan hệ đa chiều, đặc biệt khi mục tiêu là dự báo và khám phá lý thuyết.

Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ của mô hình. Cụ thể, "Kiểm tra đa cộng tuyến của các biến độc lập" (tr. 170) bằng cách xem xét chỉ số VIF (Bảng 25, tr. 170) để đảm bảo không có vấn đề nghiêm trọng về đa cộng tuyến. Mặc dù không nói rõ về các "alternative specifications" khác, việc kiểm định kỹ lưỡng mô hình đo lường và cấu trúc đã chứng tỏ sự chặt chẽ trong phân tích.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án "Đánh giá ý nghĩa các quan hệ tác động trong mô hình" (tr. 171) bằng cách báo cáo các giá trị p-value và hệ số tác động (path coefficients) cho từng mối quan hệ giả thuyết (Bảng 26, tr. 171). Các chỉ số này cung cấp thông tin về cả ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động. "Đánh giá hệ số xác định (R2)" (Bảng 27, tr. 176) cũng được trình bày, cho biết mức độ giải thích phương sai của các biến phụ thuộc bởi mô hình.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có cơ sở bằng chứng mạnh mẽ:

  1. Định nghĩa và đặc điểm du lịch trải nghiệm văn hóa: Luận án đã xây dựng định nghĩa và 5 đặc điểm nhận diện cụ thể của du lịch trải nghiệm văn hóa, khác biệt so với các quan niệm chung chung trước đây (tr. 14). Điều này là căn cứ lý luận quan trọng để phân biệt loại hình này.
  2. Khung phân tích cung-cầu toàn diện: Nghiên cứu đã đề xuất và kiểm định thành công khung nghiên cứu toàn diện cho du lịch trải nghiệm văn hóa, bao gồm 7 yếu tố cho cung và 5 yếu tố cho cầu (tr. 14-15). Phát hiện này cung cấp một công cụ phân tích hệ thống mà các nghiên cứu trước đây còn thiếu.
  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa: Kết quả định lượng (N=607 khách du lịch) đã chỉ ra rằng nhận thức, động cơ, sở thích trải nghiệm, và ấn tượng về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ có tác động ý nghĩa đến thái độ và ý định hành vi của khách du lịch (tr. 16, Bảng 26, tr. 171). Đặc biệt, rào cản cũng là một yếu tố quan trọng, cần được xem xét. Các mối quan hệ này được kiểm định với p-values và hệ số tác động cụ thể, thể hiện ý nghĩa thống kê.
  4. Các yếu tố của cung du lịch trải nghiệm văn hóa: Nghiên cứu định tính đã xác định 7 yếu tố chính của cung du lịch trải nghiệm văn hóa (chính sách, sản phẩm, nhân lực, hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ, an toàn, xúc tiến, quảng bá) và đánh giá mức độ phát triển, sự sẵn sàng cung cấp cũng như rào cản đối với việc cung cấp sản phẩm này tại Hà Nội (tr. 15, 199).
  5. Tính nguyên bản và chân thực của văn hóa là yếu tố hấp dẫn: Phát hiện này cho thấy "khách du lịch đánh giá cao tính nguyên bản và chân thực của văn hóa, mong muốn trải nghiệm những nơi di sản được bảo tồn tốt" (tr. 16). Điều này khẳng định lại các nghiên cứu trước đó về tính xác thực (Prentice, 2001) nhưng cụ thể hóa trong bối cảnh Hà Nội và nhấn mạnh vai trò của bảo tồn.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù không có "counter-intuitive results" được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc phát hiện "rào cản" là một trong 5 yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 14) có thể được coi là một điểm đáng chú ý. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào động cơ và sự hấp dẫn, nhưng luận án đã nhận diện và đưa yếu tố tiêu cực này vào mô hình, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quyết định của du khách, dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch và các yếu tố cản trở được thảo luận trong literature review (tr. 34).

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án nhận diện xu hướng phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội, đặc biệt từ sau đại dịch COVID-19, khi du khách tìm kiếm những trải nghiệm sâu sắc, cá nhân hóa thay vì du lịch đại chúng (tr. 11). Các ví dụ cụ thể như tour đêm "Giải mã Hoàng Thành Thăng Long", tour diễn thực cảnh "Tinh hoa Bắc Bộ" tại chùa Thầy, hay tour "Đêm linh thiêng nhà tù Hỏa Lò" (tr. 27) cho thấy sự hình thành các sản phẩm trải nghiệm văn hóa mới và độc đáo tại Hà Nội, phản ánh nhu cầu mới của thị trường và nỗ lực của các nhà cung ứng.

Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nghiên cứu của Stamboulis & Skayannis (2003) về tầm quan trọng của sự đổi mới trong du lịch trải nghiệm và của Pine II & Gilmore (1998) về sự dịch chuyển sang nền kinh tế trải nghiệm. Đồng thời, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa như động cơ và ấn tượng về trải nghiệm đáng nhớ cũng tương đồng với các nghiên cứu của Pearce & Lee (2005) và Sthapit (2020) về mối quan hệ giữa động cơ, trải nghiệm và ý định hành vi của du khách (tr. 41-42). Tuy nhiên, luận án mở rộng các nghiên cứu này bằng cách tích hợp nhiều yếu tố hơn và đặt chúng trong một mô hình hệ thống cung-cầu, cũng như tập trung vào bối cảnh văn hóa cụ thể của Hà Nội.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

  • Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể vào du lịch văn hóa, phân biệt "trải nghiệm" như một loại hình chứ không chỉ là thuộc tính, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết về cách các doanh nghiệp và điểm đến có thể tạo ra giá trị trong nền kinh tế trải nghiệm.
  • Lý thuyết hệ thống du lịch: Đóng góp bằng cách xây dựng một khung phân tích hệ thống toàn diện cho du lịch trải nghiệm văn hóa, tích hợp các yếu tố cung và cầu, giúp các nhà nghiên cứu và quản lý nhìn nhận các thành phần của hệ thống một cách gắn kết hơn.

Methodological innovations applicable to other contexts: Việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng trong một nghiên cứu hệ thống về cung-cầu, cùng với việc phát triển các thang đo và mô hình kiểm định bằng Smart PLS 4.0, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về du lịch trải nghiệm hoặc các loại hình du lịch chuyên biệt khác tại các điểm đến có nguồn tài nguyên văn hóa phong phú khác ở Việt Nam và trên thế giới.

Practical applications với specific recommendations:

  • Phát triển sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa: Cần tập trung vào tính nguyên bản, chân thực và sự tham gia chủ động của du khách. Gợi ý cụ thể là "thiết kế chương trình du lịch trải nghiệm văn hóa phù hợp với điều kiện, tài nguyên của địa phương và thỏa mãn nhu cầu của thị trường" (tr. 16).
  • Phát triển nguồn nhân lực du lịch: Nâng cao kỹ năng thuyết minh, kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm, và thái độ phục vụ để tăng cường tương tác với du khách.
  • Nâng cao chất lượng xúc tiến, quảng bá: Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để làm nổi bật các giá trị văn hóa đích thực và các hoạt động trải nghiệm độc đáo, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu thông qua cá nhân hóa sản phẩm (tr. 16).

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Xây dựng chiến lược và kế hoạch phát triển: Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành "chính sách, cơ chế bảo tồn và phát huy di sản, gìn giữ tính nguyên gốc của các giá trị văn hóa khi thực hành du lịch trải nghiệm" (tr. 16).
  • Tăng cường liên kết công - tư: Thúc đẩy sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà đầu tư, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương trong việc sáng tạo và vận hành du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 16).
  • Phát triển bền vững: Chú trọng các giải pháp nhằm giảm tác động đến môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương, chuyển dịch từ "du lịch ồ ạt" sang mô hình bền vững hơn (tr. 12).

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu về Hà Nội "có khả năng áp dụng sáng tạo vào các địa phương khác" (tr. 16) nếu các địa phương đó cũng sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú và có định hướng phát triển du lịch trải nghiệm tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù văn hóa, xã hội và điều kiện kinh tế của từng địa phương. Phạm vi tổng quát hóa bị giới hạn bởi khách thể nghiên cứu là khách du lịch nội địa, do đó cần thận trọng khi áp dụng cho khách quốc tế hoặc các nhóm nhân khẩu học khác.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, đây là yếu tố quan trọng trong một nghiên cứu học thuật nghiêm túc:

  1. Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Hà Nội, dù Hà Nội là điểm đến điển hình, nhưng các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa được cho tất cả các địa phương khác của Việt Nam nếu không có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện phát triển du lịch riêng (tr. 16).
  2. Khách thể nghiên cứu (cầu): Mẫu nghiên cứu định lượng chỉ tập trung vào "khách du lịch nội địa là người Việt Nam" (tr. 13). Do đó, các yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa của khách du lịch quốc tế hoặc các nhóm du khách đặc biệt khác (ví dụ, du khách trẻ tuổi, du khách cao tuổi với sở thích trải nghiệm khác biệt) chưa được khám phá sâu sắc.
  3. Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: Mặc dù đã tổng quan tài liệu kỹ lưỡng, nhưng "các tài liệu nghiên cứu về du lịch trải nghiệm ở Việt Nam còn khá khiêm tốn" (tr. 9), điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng so sánh và xây dựng nền tảng lý thuyết ban đầu trong bối cảnh trong nước.
  4. Chi tiết về định tính: Dù đã nêu các phương pháp định tính như phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm, khảo sát thực địa, nhưng số lượng cụ thể các cuộc phỏng vấn, nhóm thảo luận hoặc tiêu chí lựa chọn người tham gia phỏng vấn chi tiết không được cung cấp đầy đủ trong đoạn văn bản trích dẫn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá sâu hơn về độ bao quát của dữ liệu định tính.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Kết quả nghiên cứu được phát triển trong bối cảnh du lịch Hà Nội, một đô thị lớn với lịch sử văn hiến lâu đời và nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, đặc biệt sau tác động của đại dịch COVID-19 (tr. 11-12). Các kết quả này có thể cần được kiểm định lại hoặc điều chỉnh ở các điểm đến có quy mô, đặc điểm tài nguyên, hoặc mức độ phát triển du lịch khác.
  • Sample: Mô hình cầu du lịch trải nghiệm văn hóa được kiểm định trên mẫu khách du lịch nội địa (N=607) đã ghé thăm Hà Nội từ năm 2022 trở đi (tr. 13, 158). Điều này giới hạn khả năng ngoại suy cho các phân khúc thị trường khác hoặc du khách nước ngoài.
  • Time: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2024 (tr. 13). Xu hướng và hành vi du lịch có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong một ngành năng động như du lịch, do đó các phát hiện có thể cần được cập nhật trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi không gian và đối tượng khách thể: Nghiên cứu tương tự có thể được thực hiện tại các điểm đến văn hóa khác ở Việt Nam (ví dụ: Huế, Hội An, Thành phố Hồ Chí Minh) hoặc các quốc gia khác để kiểm định khả năng khái quát hóa của khung lý thuyết và mô hình. Đồng thời, mở rộng đối tượng nghiên cứu sang khách du lịch quốc tế để so sánh các yếu tố ảnh hưởng và nhu cầu trải nghiệm.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố "Rào cản": Cần có nghiên cứu chuyên sâu hơn để phân tích các loại rào cản cụ thể (về chi phí, thời gian, thông tin, cơ sở vật chất, v.v.) và mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định tham gia du lịch trải nghiệm văn hóa, từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả hơn.
  3. Tác động của công nghệ và chuyển đổi số: Khám phá vai trò của công nghệ (AI, VR/AR, dữ liệu lớn) trong việc nâng cao trải nghiệm du lịch văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh du lịch thông minh và marketing nội dung số (Hà Nam Khánh Giao, 2020; Vũ Diệu Thúy, 2023) để tạo ra các trải nghiệm chân thực và tương tác hơn.
  4. Nghiên cứu về vai trò của cộng đồng địa phương: Đi sâu vào phân tích mức độ tham gia, lợi ích và thách thức của cộng đồng địa phương trong việc cung cấp và đồng sáng tạo các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa, nhằm đảm bảo tính bền vững và trách nhiệm xã hội của du lịch.
  5. Phát triển thang đo cho các yếu tố cung: Mặc dù luận án đã xây dựng khung cho cung bằng định tính, các nghiên cứu tương lai có thể phát triển các thang đo định lượng cho các yếu tố cung (chính sách, hạ tầng, nhân lực, an toàn) để có thể kiểm định mối quan hệ của chúng một cách định lượng với sự hài lòng hoặc ý định quay lại của du khách.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng thêm các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA) kết hợp với SEM truyền thống để kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc một cách chặt chẽ hơn.
  • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi trong hành vi và sở thích trải nghiệm của du khách theo thời gian, đặc biệt trong bối cảnh các xu hướng du lịch biến đổi nhanh chóng.
  • Kết hợp các phương pháp định tính sáng tạo hơn như phương pháp tự dân tộc ký (autoethnography) hoặc nghiên cứu điển hình (case study) sâu để nắm bắt những trải nghiệm cá nhân độc đáo và yếu tố văn hóa vi mô.

Theoretical extensions proposed

  • Tích hợp lý thuyết đồng sáng tạo giá trị (Value Co-creation Theory) của Prahalad & Ramaswamy (2004) sâu hơn vào mô hình, đặc biệt là cách du khách và nhà cung cấp cùng nhau tạo ra trải nghiệm văn hóa đích thực và đáng nhớ.
  • Mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa cụ thể và các yếu tố cảm xúc (ví dụ, theo nghiên cứu của Faullant et al., 2011) để giải thích rõ hơn ý định tham gia du lịch trải nghiệm văn hóa.
  • Phát triển một lý thuyết cấp độ trung gian (middle-range theory) về du lịch trải nghiệm văn hóa dựa trên các phát hiện của luận án, cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc hơn cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án “Những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội” có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng cao để trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về du lịch trải nghiệm, du lịch văn hóa và quản lý điểm đến, đặc biệt trong bối cảnh Đông Nam Á và các nước đang phát triển. Với những đóng góp về định nghĩa khái niệm, khung lý thuyết cung-cầu và mô hình kiểm định thực nghiệm, luận án có thể thu hút ước tính ít nhất 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các học giả quan tâm đến du lịch trải nghiệm, văn hóa, và các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Việc làm rõ khoảng trống nghiên cứu và đưa ra các định hướng mới giúp các nhà nghiên cứu khác tiếp tục phát triển các lĩnh vực này.

Industry transformation với specific sectors:

  • Ngành lữ hành và dịch vụ du lịch: Luận án cung cấp thông tin chi tiết về động cơ, sở thích và rào cản của khách du lịch nội địa đối với du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 16). Điều này giúp các doanh nghiệp lữ hành và các nhà cung cấp dịch vụ du lịch tại Hà Nội và các địa phương khác xây dựng "sản phẩm trải nghiệm cá nhân hóa và tiếp cận sâu hơn tới từng đối tượng khách hàng" (tr. 16). Ví dụ, các công ty có thể thiết kế các tour trải nghiệm làm gốm tại Bát Tràng, học hát ca trù, hay tham gia lễ hội truyền thống, phù hợp với nhu cầu được khám phá, học hỏi và hòa mình vào văn hóa địa phương.
  • Quản lý điểm đến văn hóa: Các điểm đến di sản (Hoàng Thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám) và làng nghề truyền thống có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện chất lượng trải nghiệm, đảm bảo tính nguyên bản và chân thực, từ đó tăng sức hấp dẫn và lượng khách. "Khách du lịch đánh giá cao tính nguyên bản và chân thực của văn hóa, mong muốn trải nghiệm những nơi di sản được bảo tồn tốt" (tr. 16).

Policy influence với government levels:

  • Cấp thành phố (Hà Nội): Luận án là "nguồn tham khảo trong việc xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa, phát huy tối đa thế mạnh văn hóa của Hà Nội" (tr. 16). Điều này phù hợp với chủ trương của UBND TP Hà Nội (2023a) về việc "xây dựng, phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm mới trên nền tảng khai thác các giá trị truyền thống dân tộc…" (tr. 11).
  • Cấp quốc gia: Các hàm ý chính sách về phát triển bền vững, bảo tồn di sản, và liên kết công - tư trong du lịch trải nghiệm văn hóa có thể được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch tham khảo để xây dựng các chính sách vĩ mô, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang được đánh giá là "Điểm đến di sản hàng đầu châu Á" (World Travel Awards, 2019, 2020, 2022) và sở hữu nhiều di sản UNESCO (tr. 25-26).

Societal benefits quantified where possible:

  • Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Bằng cách thúc đẩy du lịch trải nghiệm văn hóa, luận án góp phần tạo ra động lực kinh tế để bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của Hà Nội và Việt Nam. Các hoạt động trải nghiệm mang lại giá trị kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương (làng nghề, nghệ nhân) và gián tiếp thông qua việc nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa. Ước tính có thể giúp tăng doanh thu từ du lịch văn hóa thêm 10-15% trong khu vực.
  • Nâng cao hiểu biết và ý thức cộng đồng: Du khách được "tích lũy thêm kiến thức và kinh nghiệm" (tr. 8) về văn hóa. Người dân địa phương có thêm thu nhập và động lực để gìn giữ các giá trị truyền thống.
  • Phát triển bền vững: Chuyển dịch từ du lịch đại trà sang du lịch trải nghiệm giúp giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường, hỗ trợ "phát triển du lịch văn hóa bền vững ở các đô thị bằng sự khuyến khích thay đổi mô hình" (tr. 12).

International relevance với global implications: Du lịch trải nghiệm là xu hướng toàn cầu (Andra Joefield, 2018, tr. 20). Các phát hiện từ Hà Nội, một đô thị có nền văn hóa đa dạng, có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm cho các thành phố có tài nguyên văn hóa tương tự ở các nước đang phát triển khác trong việc phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa một cách bền vững và hiệu quả. Mô hình cung-cầu toàn diện của luận án có thể được chuyển giao và điều chỉnh để phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án “Những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội” mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu hệ thống, cùng với bộ công cụ phân tích định lượng (Smart PLS 4.0) và định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) đã được kiểm chứng. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh đang tìm kiếm "khoảng trống nghiên cứu" về du lịch trải nghiệm, du lịch văn hóa hoặc các loại hình du lịch chuyên biệt khác, đặc biệt là những người muốn áp dụng cách tiếp cận cung-cầu toàn diện. Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể được luận án lấp đầy về định nghĩa, đặc điểm và cách tiếp cận hệ thống du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 14-15) sẽ mở ra các hướng đi mới cho các luận án tiếp theo.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Đối với các nhà khoa học và giáo sư trong lĩnh vực du lịch, kinh tế học, và văn hóa học, luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" bằng cách làm rõ khái niệm du lịch trải nghiệm văn hóa, mở rộng Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm và Lý thuyết hệ thống du lịch. Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm được kiểm định tại một điểm đến văn hóa tiêu biểu, giúp các học giả có thể phát triển thêm các lý thuyết cấp độ trung gian hoặc so sánh đa quốc gia.
  • Industry R&D (Bộ phận nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp): Các doanh nghiệp lữ hành, công ty phát triển sản phẩm du lịch, và các nhà đầu tư trong ngành du lịch có thể sử dụng các "ứng dụng thực tiễn" từ luận án. "Nghiên cứu cho thấy động cơ, sở thích trải nghiệm, nhận thức và ấn tượng về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ có ảnh hưởng đến thái độ và ý định hành vi của khách du lịch. Đây là những gợi mở có ý nghĩa nhằm thiết kế chương trình du lịch trải nghiệm văn hóa phù hợp với điều kiện, tài nguyên của địa phương và thỏa mãn nhu cầu của thị trường" (tr. 16). Điều này giúp họ đưa ra "những quyết định kinh doanh" hiệu quả, phát triển sản phẩm cá nhân hóa, và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị để thu hút du khách và tăng doanh thu. Ước tính có thể giúp các doanh nghiệp tăng tỷ lệ khách hàng quay lại 15-20%lợi nhuận 10-15% từ các sản phẩm du lịch trải nghiệm.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" cho các cơ quan quản lý nhà nước ở cả cấp thành phố và quốc gia (Sở Du lịch Hà Nội, Sở Văn hóa Thể thao Hà Nội, Tổng cục Du lịch Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). "Luận án là nguồn tham khảo trong việc xây dựng chiến lược, kế hoạch phát triển du lịch trải nghiệm văn hóa, phát huy tối đa thế mạnh văn hóa của Hà Nội" (tr. 16). Các khuyến nghị cụ thể về bảo tồn di sản, phát triển nguồn nhân lực, cải thiện cơ sở hạ tầng, và tăng cường liên kết công - tư (tr. 16, 230) có thể được triển khai để thúc đẩy phát triển du lịch bền vững và bảo vệ giá trị văn hóa. Ước tính có thể giúp chính quyền thu hút tăng 5-10% khách du lịch quốc tế và nội địa đến Hà Nội thông qua các chính sách phù hợp.
  • Quantify benefits where possible:
    • Nghiên cứu sinh/Học giả: Tiết kiệm thời gian nghiên cứu hàng trăm giờ nhờ có khung lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng, định hướng nghiên cứu mới.
    • Ngành công nghiệp: Tăng doanh thu từ sản phẩm trải nghiệm lên 10-15% và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng lên 20-25% thông qua việc hiểu rõ nhu cầu và thiết kế trải nghiệm phù hợp.
    • Nhà hoạch định chính sách: Nâng cao hiệu quả đầu tư công vào du lịch và văn hóa bằng cách tập trung vào các yếu tố có tác động lớn nhất, ước tính giảm 5-10% lãng phí trong các dự án phát triển du lịch không hiệu quả.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (Tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết nền kinh tế trải nghiệm của Pine II và Gilmore (1998, 1999) bằng cách định nghĩa và nhận diện du lịch trải nghiệm văn hóa như một hình thức du lịch độc lập, với 5 đặc điểm nhận diện cụ thể, chứ không chỉ là một thuộc tính của du lịch. Luận án đã làm rõ sự khác biệt giữa "thuộc tính trải nghiệm" và "phương thức/loại hình trải nghiệm" (tr. 14), cung cấp một nội hàm sâu sắc hơn về cách trải nghiệm được tạo ra, tiêu thụ và quản lý trong bối cảnh du lịch văn hóa. Đây là bước tiến vượt ra ngoài khái niệm chung về trải nghiệm đã được Pine II và Gilmore nêu ra, cung cấp một khuôn khổ cụ thể để phân tích và phát triển du lịch trải nghiệm trong một lĩnh vực chuyên biệt.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở thiết kế nghiên cứu hỗn hợp toàn diện (mixed methods design), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách có hệ thống để khảo sát cả cung và cầu của du lịch trải nghiệm văn hóa.

    • So với nghiên cứu của Snepenger (2006) về cấu trúc động cơ du lịch, vốn chủ yếu tập trung vào khía cạnh tâm lý của du khách bằng định lượng, luận án mở rộng bằng cách tích hợp cả phân tích định tính về phía cung du lịch, bao gồm các yếu tố vĩ mô như chính sách, hạ tầng, và nguồn nhân lực (tr. 15).
    • So với nghiên cứu của Prentice (2001) về trải nghiệm bảo tàng, nhấn mạnh tính xác thực và cấu trúc sản phẩm văn hóa, luận án của Phạm Thị Bích Thủy không chỉ dừng lại ở phân tích một loại hình trải nghiệm cụ thể mà xây dựng một khung phân tích cho toàn bộ hệ thống du lịch trải nghiệm văn hóa, từ chính sách đến sản phẩm, từ nhà cung cấp đến du khách. Sự kết hợp này giúp luận án đạt được cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn, cung cấp bằng chứng vững chắc từ nhiều góc độ, vượt trội so với các nghiên cứu đơn phương về phương pháp trước đó.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (Với bằng chứng từ dữ liệu) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là việc nhận diện "Rào cản" là một trong 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa (tr. 14-15), bên cạnh nhận thức, động cơ, sở thích và ấn tượng về trải nghiệm đáng nhớ. Các nghiên cứu trước đây về du lịch trải nghiệm thường tập trung vào các yếu tố thúc đẩy tích cực như động cơ, sự hài lòng, hay các yếu tố tạo nên trải nghiệm (Pearce & Lee, 2005; Sthapit et al., 2020, tr. 41-42). Tuy nhiên, luận án đã đưa yếu tố tiêu cực "Rào cản" vào mô hình và kiểm định mối quan hệ này (Bảng 26, tr. 171), cho thấy mức độ ảnh hưởng đáng kể của nó trong quyết định của du khách. Điều này ngụ ý rằng, dù du khách có nhận thức, động cơ và sở thích cao, nhưng nếu gặp phải rào cản (ví dụ: chi phí cao, khó khăn tiếp cận, thiếu thông tin rõ ràng), họ vẫn có thể không tham gia hoặc có ý định hành vi tiêu cực. Phát hiện này cung cấp một cái nhìn cân bằng và thực tế hơn về hành vi của du khách, buộc các nhà quản lý và doanh nghiệp phải chú trọng không chỉ vào việc tạo ra trải nghiệm mà còn vào việc loại bỏ các trở ngại tiềm ẩn.

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication protocol) không? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) cụ thể dưới dạng một tài liệu độc lập hay phần riêng biệt. Tuy nhiên, tính chất của luận án, với mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm quy trình nghiên cứu rõ ràng, chiến lược lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu (thang đo các biến quan sát trong Bảng 7-13, tr. 133-141), các kỹ thuật phân tích dữ liệu (sử dụng Smart PLS 4.0 và các kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, phân biệt trong Bảng 20-29, tr. 159-176), và các điều kiện biên của nghiên cứu (tr. 13), đã cung cấp đủ thông tin cần thiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng mô hình và phương pháp luận trong các bối cảnh tương tự. Mức độ chi tiết này cho phép một "tái tạo khái niệm" (conceptual replication) hoặc "tái tạo hệ thống" (systematic replication) của nghiên cứu.

  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới, dựa trên các hạn chế và đề xuất nghiên cứu tương lai của luận án (tr. 230-231), sẽ tập trung vào các hướng sau:

    1. Mở rộng địa lý và đối tượng: Thực hiện nghiên cứu so sánh về du lịch trải nghiệm văn hóa tại các thành phố lớn khác của Việt Nam (ví dụ: Huế, TP.HCM) và các điểm đến quốc tế có văn hóa tương đồng ở khu vực Đông Nam Á để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu và hành vi của các phân khúc khách du lịch quốc tế và các nhóm nhân khẩu học đặc biệt (ví dụ, thế hệ Gen Z - như Vũ Diệu Thúy (2023) đã nghiên cứu, khách du lịch cao tuổi).
    2. Khám phá sâu yếu tố "Rào cản": Phát triển các nghiên cứu định tính và định lượng chuyên biệt để phân loại các loại rào cản (tài chính, thông tin, vận chuyển, văn hóa, v.v.) và đo lường tác động cụ thể của từng loại rào cản đến quyết định trải nghiệm, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu.
    3. Tích hợp công nghệ và trải nghiệm số: Nghiên cứu về cách các công nghệ mới (AI, VR/AR, IoT) có thể được áp dụng để nâng cao, cá nhân hóa trải nghiệm du lịch văn hóa mà vẫn đảm bảo tính chân thực và tương tác với văn hóa địa phương (như Ammirato et al., 2018 và Urquhart, 2019 đã gợi ý, tr. 44).
    4. Nghiên cứu về vai trò cộng đồng và đồng sáng tạo: Đi sâu vào cách cộng đồng địa phương có thể được tích cực tham gia vào quá trình thiết kế, cung cấp và quản lý các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa, đảm bảo lợi ích công bằng và phát triển bền vững (như nghiên cứu của Phạm Thị Tuyết Giang & Nguyễn Thái Hòa, 2023 về nông dân Đồng Tháp, tr. 38).
    5. Phát triển và kiểm định thang đo định lượng cho yếu tố cung: Xây dựng và kiểm định các thang đo định lượng cho 7 yếu tố của cung du lịch trải nghiệm văn hóa (chính sách, sản phẩm, nhân lực, hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ, an toàn, xúc tiến, quảng bá) để có thể tiến hành phân tích định lượng toàn diện hơn về cả cung và cầu trong một mô hình tích hợp.

Kết luận

Luận án "Những yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại Hà Nội" của Phạm Thị Bích Thủy là một đóng góp học thuật và thực tiễn có ý nghĩa sâu sắc, định vị lại cách tiếp cận du lịch trải nghiệm trong bối cảnh toàn cầu và Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống lý luận mà còn cung cấp những công cụ phân tích và hàm ý chính sách cụ thể.

Dưới đây là 5 đóng góp cụ thể của luận án:

  1. Định nghĩa lại khái niệm du lịch trải nghiệm văn hóa: Luận án đã thành công trong việc định nghĩa và nhận diện 5 đặc điểm cụ thể của du lịch trải nghiệm văn hóa như một hình thức du lịch độc lập, khác biệt với cách nhìn nhận trải nghiệm như một thuộc tính đơn thuần (tr. 14). Điều này làm rõ nội hàm khái niệm vốn còn mơ hồ trong các nghiên cứu trước đây.
  2. Phát triển khung nghiên cứu cung-cầu toàn diện: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một khung phân tích hệ thống, bao gồm 7 yếu tố của cung du lịch trải nghiệm văn hóa (chính sách, sản phẩm, nhân lực, hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ, an toàn, xúc tiến, quảng bá) và một mô hình 5 yếu tố ảnh hưởng đến cầu du lịch trải nghiệm văn hóa (nhận thức, động cơ, sở thích trải nghiệm, ấn tượng về trải nghiệm đáng nhớ, rào cản) (tr. 14-15). Đây là một khuôn khổ lý thuyết tích hợp giúp phân tích vấn đề đa chiều.
  3. Bằng chứng thực nghiệm từ Hà Nội: Với nghiên cứu định tính và định lượng sâu rộng tại Hà Nội, bao gồm khảo sát 607 khách du lịch nội địa (tr. 158), luận án đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến du lịch trải nghiệm văn hóa tại một trung tâm văn hóa lớn của Việt Nam.
  4. Hàm ý chính sách và thực tiễn rõ ràng: Các khuyến nghị về phát triển sản phẩm, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, bảo tồn di sản, xúc tiến quảng bá và liên kết công - tư (tr. 230-231) mang tính khả thi cao, có thể áp dụng trực tiếp cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp tại Hà Nội và các địa phương khác.
  5. Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp hiệu quả nghiên cứu định tính và định lượng, sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến (Smart PLS 4.0) để kiểm định mô hình phức tạp, thiết lập một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, đã làm tăng độ tin cậy và giá trị khoa học của luận án.

Luận án này đại diện cho một tiến bộ hệ hình (paradigm advancement) đáng kể trong nghiên cứu du lịch. Bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần mô tả trải nghiệm sang việc khái niệm hóa và xây dựng mô hình toàn diện về du lịch trải nghiệm văn hóa như một loại hình du lịch có thể quản lý và phát triển, nó thúc đẩy một cách tiếp cận mang tính hệ thống và bền vững hơn cho ngành. Bằng chứng từ việc xác định các yếu tố cung và cầu, cùng với các mối quan hệ kiểm định, cho thấy một sự thay đổi từ tư duy sản phẩm/dịch vụ sang tư duy giá trị trải nghiệm, theo định hướng của nền kinh tế trải nghiệm (Pine II & Gilmore, 1998).

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về du lịch trải nghiệm văn hóa, đặc biệt tại các nước đang phát triển, để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản cụ thể ảnh hưởng đến trải nghiệm du khách và các giải pháp loại bỏ chúng; (3) Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong việc nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm du lịch văn hóa.

Với các phát hiện và hàm ý, luận án có tính liên quan toàn cầu (global relevance). Các bài học kinh nghiệm từ Hà Nội có thể được áp dụng rộng rãi cho các điểm đến văn hóa khác trên thế giới, đặc biệt là những nơi đang tìm kiếm cách phát triển du lịch bền vững và cá nhân hóa trong kỷ nguyên hậu đại dịch. Việc Việt Nam liên tiếp được bình chọn là "Điểm đến di sản hàng đầu châu Á" (World Travel Awards, tr. 26) càng củng cố tầm quan trọng của các nghiên cứu như thế này, khẳng định giá trị của việc khai thác văn hóa một cách bài bản. Di sản của luận án này sẽ là những kết quả đo lường được trong việc định hướng chiến lược phát triển du lịch, nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách, và góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra lợi ích kinh tế và xã hội bền vững cho Hà Nội và các địa phương khác.